Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quảng cáo là một trong những công cụ xúc tiến hỗn hợp giữ vai trò thiết yếu trong việc truyền tải thông điệp, xây dựng thương hiệu và thúc đẩy hoạt động tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự bùng nổ của công nghệ số, các phương thức truyền thông và hành vi tiếp cận thông tin của khách hàng có sự chuyển dịch rõ rệt từ các kênh truyền thống sang nền tảng số. Đồng thời, thị trường ngành ngân hàng tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, kéo theo nhu cầu lớn về nguồn nhân lực chất lượng cao được đào tạo bài bản về cả nghiệp vụ lẫn kỹ năng thực tiễn.

Công ty Cổ phần VietnamBankers là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực đào tạo và cung ứng nhân sự ngành tài chính - ngân hàng, đồng thời là thành viên danh dự của Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam. Do sản phẩm của công ty mang tính chất dịch vụ vô hình và gắn liền với yêu cầu giáo dục chuyên ngành ngân hàng, hoạt động marketing nói chung và hoạt động quảng cáo nói riêng tại VietnamBankers có nhiều tính chất đặc thù so với các lĩnh vực thương mại thông thường. Khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng hoạt động quảng cáo tại công ty trong giai đoạn 2019 - 2021, giai đoạn chịu tác động lớn từ biến động thị trường và đại dịch Covid-19, nhằm tìm ra các điểm nghẽn và đưa ra giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quảng cáo của Công ty Cổ phần VietnamBankers giai đoạn 2019 - 2021, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động quảng cáo của công ty trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và phân tích làm sáng tỏ cơ sở lý luận về hoạt động quảng cáo của doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng, chỉ rõ những kết quả đạt được, những bất cập, hạn chế và nguyên nhân của hoạt động quảng cáo tại Công ty Cổ phần VietnamBankers giai đoạn 2019 - 2021.
  3. Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động quảng cáo tại Công ty Cổ phần VietnamBankers.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động quảng cáo tại Công ty Cổ phần VietnamBankers.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng tổ chức, thực hiện và đánh giá hoạt động quảng cáo của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần VietnamBankers (trụ sở tại Bắc Ninh và các kênh truyền thông trực tuyến của công ty).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và khung khái niệm: Khóa luận tổng hợp các khái niệm học thuật và căn cứ pháp lý nền tảng về quảng cáo, bao gồm định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), Giáo trình Marketing căn bản của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và quy định tại Văn bản hợp nhất số 47/VBHN-VPQH (2018) về Luật Quảng cáo của Quốc hội Việt Nam.

Văn bản hệ thống hóa các nội dung lý thuyết chính:

  • Đặc điểm và vai trò của quảng cáo: Tính chất phi cá nhân, tính định hướng nội dung, chi phí tổ chức và mục tiêu tác động nhận thức thị trường; vai trò đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và nền kinh tế. Phân biệt quảng cáo truyền thống (báo in, tờ rơi, biển bảng ngoài trời) và quảng cáo hiện đại (Website, mạng xã hội, quảng cáo qua bên thứ ba).
  • Các công cụ quảng cáo trực tuyến: Công cụ SEO (tối ưu hóa cấu trúc website, nghiên cứu từ khóa qua Google AdWords, SEMrush, Ahrefs, xây dựng backlink qua Moz, Majestic); các công cụ tự động hóa tiếp thị (Email Marketing, quản trị mạng xã hội).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, thể chế pháp lý theo Luật số 35/2018/QH14 sửa đổi Luật Quảng cáo, công nghệ) và môi trường vi mô (lĩnh vực kinh doanh, năng lực tổ chức, ngân sách, khách hàng, nhà cung cấp dịch vụ, đối thủ cạnh tranh).
  • Quy trình 7 bước triển khai chiến dịch quảng cáo: (1) Xác định mục tiêu theo mô hình SMART; (2) Xác định thị trường mục tiêu; (3) Xây dựng chiến lược sáng tạo (Insight, Big Idea, thử nghiệm); (4) Xem xét ngân sách (theo chu kỳ sống của sản phẩm, thị phần, cạnh tranh, khả năng thay thế); (5) Lựa chọn phương tiện quảng cáo; (6) Thực hiện chiến dịch; (7) Rà soát và đánh giá chất lượng.
  • Tiêu chí đánh giá hiệu quả: Đo lường độ nhận biết thương hiệu qua chỉ số định lượng (Direct Traffic, Page Engagement, Post Engagement) và định tính (Social Listening qua quy trình 5 bước, khảo sát); chỉ số tỷ lệ nhấp chuột (CTR = Clicks / Impressions); tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu tổng hợp: Tổng quan hệ thống hóa tài liệu lý luận và dữ liệu hoạt động kinh doanh, truyền thông của VietnamBankers.
  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo nội bộ định kỳ của Phòng Kế toán, Phòng Hành chính nhân sự và Phòng Marketing của công ty giai đoạn 2019 - 2021; số liệu từ các báo cáo nghiên cứu ngành giáo dục trực tuyến và thị trường lao động ngân hàng.
  • Phương pháp liệt kê: Tổng hợp, trích dẫn các căn cứ thực tế, văn bản quy định và chỉ số hoạt động.
  • Phương pháp so sánh: Đối sánh, tính toán biến động của các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu nhân sự, tỷ trọng phân bổ ngân sách quảng cáo qua các năm 2019, 2020 và 2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động quảng cáo của doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện về quảng cáo trong quản trị kinh doanh:

  • Làm rõ bản chất quảng cáo là hình thức truyền tin có trả phí, mang tính phi cá nhân qua phương tiện thông tin đại chúng nhằm thuyết phục khách hàng tiềm năng. Phân tích sự chuyển dịch từ quảng cáo truyền thống một chiều sang quảng cáo hiện đại đa chiều, nhấn mạnh khả năng đo lường chính xác, cá nhân hóa đối tượng và tương tác liên tục nhờ công nghệ số.
  • Phân tích chi tiết các công cụ digital marketing cốt lõi như SEO (Search Engine Optimization), hệ thống quản trị nội dung WordPress (với hơn 455 triệu website sử dụng tính đến năm 2021), công cụ phân tích từ khóa và xây dựng backlink liên kết ngoài. Phân tích lợi ích của tự động hóa tiếp thị qua email và mạng xã hội dựa trên thống kê của VentureBeat (2022) về tỷ lệ tăng trưởng khách hàng tiềm năng đạt 80% và tỷ lệ chuyển đổi đạt 77%.
  • Mô hình hóa quy trình 7 bước thực hiện chiến dịch quảng cáo từ khâu thiết lập mục tiêu SMART, định hình Big Idea đến phân bổ ngân sách dựa trên 4 giai đoạn vòng đời sản phẩm (thâm nhập, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái), mức độ cạnh tranh và tính thay thế của sản phẩm.
  • Thiết lập hệ thống tiêu chí đo lường hiệu quả quảng cáo bao gồm cả định lượng (Direct Traffic, Post Engagement, CTR, Conversion Rate) và định tính (Social Listening với 5 bước xử lý dữ liệu).

Chương 2: Thực trạng hoạt động quảng cáo tại Công ty Cổ phần VietnamBankers

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về doanh nghiệp và thực trạng triển khai hoạt động quảng cáo trong giai đoạn 2019 - 2021:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty Cổ phần VietnamBankers (Mã số thuế: 0107645875-001, địa chỉ tại Số 31 Đường Hồ Đắc Di, Phường Võ Cường, TP. Bắc Ninh, đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Quỳnh Chúc). Thành lập năm 2010, được kết nạp làm hội viên danh dự thứ 59 của Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam vào ngày 25/10/2017. Đơn vị sở hữu hơn 2000 giáo trình và mạng lưới hơn 150 chuyên gia ngân hàng.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Vận hành theo mô hình gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và 5 phòng ban chức năng (Kế toán, Hành chính nhân sự, Vận hành dịch vụ, Kinh doanh, Marketing). Tổng quy mô nhân sự biến động: 31 người (năm 2019), giảm còn 23 người (năm 2020) và tăng lên 36 người (năm 2021). Riêng bộ phận Marketing duy trì quy mô nhỏ (8 người năm 2019, 5 người năm 2020, 6 người năm 2021), với cơ cấu nhân sự trẻ dưới 22 tuổi chiếm tỷ lệ cao (50% năm 2019 và 58.8% năm 2021), phần lớn là thực tập sinh và sinh viên mới tốt nghiệp.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ giảm 3.92 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế giảm 3.35 tỷ đồng. Năm 2021, nhờ chuyển đổi sang đào tạo trực tuyến E-Learning, doanh thu đạt 64.842 triệu đồng, tổng chi phí 29.522 triệu đồng, lợi nhuận kế toán trước thuế 46.383 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp đạt 21.752 triệu đồng.
  • Đặc điểm quảng cáo của công ty: Sản phẩm mang tính dịch vụ vô hình, đòi hỏi quảng cáo phải tập trung nhấn mạnh uy tín, cam kết đầu ra và tăng tính hữu hình qua hình ảnh thực tế (hoạt động Bankvisit, môi trường làm việc tại các ngân hàng đối tác). Thông điệp quảng cáo mang phong cách nghiêm túc, chuẩn mực, không sử dụng nội dung bắt xu hướng phản cảm. Phân phối tập trung vào các kênh chính thống, website trường đại học, ngân hàng liên kết và báo mạng uy tín (Dân trí).
  • Khai thác USP (Unique Selling Point): Quảng cáo tập trung vào 8 lợi thế cạnh tranh độc quyền: (1) Phỏng vấn trực tiếp với nhà tuyển dụng ngân hàng; (2) Hỗ trợ chỉnh sửa CV và kỹ năng phỏng vấn; (3) Cấp tài khoản E-Learning trọn đời; (4) Giảng viên là Giám đốc chi nhánh và quản lý nhân sự ngân hàng; (5) Đào tạo kỹ năng nghiệp vụ thực tế; (6) Trải nghiệm làm việc trực tiếp tại ngân hàng; (7) Cấp chứng chỉ toàn quốc; (8) Cam kết đồng hành đến khi có việc làm chính thức.
  • Ứng dụng công nghệ và thuê ngoài: Triển khai tiếp thị đa kênh với phần mềm Chatbot Chatfuel và bộ công cụ All-in-one (Auto Viral Content, Simple Account, Simple Ads). Đồng thời thuê ngoài các dịch vụ sản xuất TVC, dựng video TikTok tại Ziness Media và dịch vụ backlink vệ tinh tại BacklinkAZ, Backlink Cafe.
  • Ngân sách quảng cáo: Tổng chi phí quảng cáo tăng dần qua các năm (482 triệu đồng năm 2019; 502.5 triệu đồng năm 2020; 599 triệu đồng năm 2021). Xu hướng phân bổ dịch chuyển mạnh từ việc dàn trải sang tập trung vào hai nền tảng mạng xã hội chính là TikTok Ads và Facebook Ads, trong khi cắt giảm tỷ trọng của Google Adwords, SEO và Banner báo chí.
Kênh phương tiện Ngân sách năm 2019 (Triệu đồng) Ngân sách năm 2020 (Triệu đồng) Ngân sách năm 2021 (Triệu đồng)
Facebook Ads 150.0 185.0 252.0
Youtube Ads 90.0 120.0 150.0
Tiktok Ads 180.0 210.0 350.0
Google Adwords 60.0 15.0 15.0
SEO 15.0 7.5 8.0
Banner trên trang báo 42.0 5.0 6.0
Tổng cộng 482.0 502.5 599.0

Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo Phòng Marketing Công ty Cổ phần VietnamBankers

  • Đánh giá chung:
    • Kết quả đạt được: Quảng cáo video trên Facebook và TikTok năm 2020 đạt 53.074 lượt xem (tăng gấp hơn 3 lần so với năm 2019); thích ứng linh hoạt với giai đoạn giãn cách xã hội (Chỉ thị 16/CT-TTg) bằng cách chuyển dịch sang E-Learning; tận dụng hiệu quả mạng lưới đối tác ngân hàng và trường đại học để tiếp thị chéo.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Cơ sở vật chất kỹ thuật hạn chế (nhân sự dùng máy tính cá nhân cấu hình thấp, khó vận hành các phần mềm đồ họa nặng như Adobe Photoshop, Premiere, Illustrator); cơ cấu nhân sự Marketing thiếu tính ổn định, tỷ lệ thực tập sinh cao dẫn đến thiếu hụt kinh nghiệm hoạch định chiến lược bài bản; năng lực tự nghiên cứu thị trường còn yếu, phụ thuộc vào nguồn dữ liệu thứ cấp bên ngoài; rủi ro trễ hạn và không đồng đều chất lượng khi thuê ngoài sản xuất media.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quảng cáo tại Công ty Cổ phần VietnamBankers

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty và bộ phận Marketing, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Nhóm giải pháp về quy trình thực hiện quảng cáo: Chuẩn hóa quy trình 7 bước phù hợp với mô hình đào tạo trực tuyến; nâng cao chất lượng nghiên cứu thị trường thông qua việc chủ động thu thập và phân tích dữ liệu học viên; thiết lập tiêu chuẩn nghiệm thu và quy chế giám sát chặt chẽ đối với các đối tác cung cấp dịch vụ thuê ngoài (Ziness Media, đơn vị backlink) nhằm hạn chế rủi ro chậm tiến độ.
  • Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực: Tái cơ cấu nhân sự phòng Marketing theo hướng tăng tỷ trọng chuyên viên chính thức có kinh nghiệm; xây dựng chương trình đào tạo nội bộ về kỹ năng lập kế hoạch digital marketing, phân tích số liệu quảng cáo và tối ưu hóa chuyển đổi cho đội ngũ thực tập sinh.
  • Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất: Đầu tư trang thiết bị máy tính làm việc chuyên dụng có cấu hình mạnh cho bộ phận Marketing để đáp ứng yêu cầu xử lý đồ họa, dựng video ngắn; cấp ngân sách mua bản quyền các phần mềm, công cụ hỗ trợ tiếp thị đa kênh và thiết kế trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính: Khóa luận đã phản ánh trung thực thực trạng hoạt động quảng cáo tại VietnamBankers giai đoạn 2019 - 2021 thông qua các dữ liệu thực tế:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Quy mô nhân sự toàn công ty (Người) 31 23 36
Quy mô nhân sự phòng Marketing (Người) 8 5 6
Tỷ lệ nhân sự Marketing dưới 22 tuổi (%) 50.0% - 58.8%
Tổng ngân sách quảng cáo (Triệu đồng) 482.0 502.5 599.0
Tỷ trọng ngân sách cho Facebook & TikTok (%) 68.5% 78.6% 83.8%
Lượt xem quảng cáo video Facebook & TikTok (Lượt) - 53.074 -
Doanh thu bán hàng & cung cấp dịch vụ (Triệu đồng) - - 64.842
Lợi nhuận sau thuế TNDN (Triệu đồng) - - 21.752

Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu khóa luận tốt nghiệp (2023)

Giải pháp đề xuất của tác giả: Hệ thống giải pháp tập trung vào 3 trụ cột thực tế: cải tiến quy trình thực hiện và kiểm soát đối tác thuê ngoài; chuẩn hóa và nâng cao năng lực nhân sự marketing nội bộ; đầu tư trang thiết bị phần cứng cùng bản quyền phần mềm hỗ trợ sản xuất nội dung số.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về quảng cáo trong phân khúc dịch vụ đào tạo chuyên ngành tài chính - ngân hàng. Công trình cung cấp bức tranh thực tế về sự thích ứng linh hoạt trong phân bổ ngân sách quảng cáo số và chuyển đổi sản phẩm sang đào tạo trực tuyến của một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ trong giai đoạn biến động kinh tế do đại dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi dữ liệu thứ cấp của đề tài giới hạn trong giai đoạn 2019 - 2021, thời điểm chịu tác động bất thường bởi dịch Covid-19 và các biện pháp giãn cách xã hội, do đó một số số liệu về hành vi người dùng trên mạng xã hội có tính chất thời điểm đặc thù.
  • Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp tổng hợp số liệu thứ cấp nội bộ và quan sát thực tiễn, chưa triển khai các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng/học viên để đo lường mức độ nhận diện thương hiệu một cách độc lập.
  • Nghiên cứu tập trung vào trường hợp đơn lẻ tại Công ty Cổ phần VietnamBankers nên một số phát hiện mang tính đặc thù của doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang giai đoạn bình thường mới sau năm 2021 để đánh giá tính bền vững của các kênh quảng cáo trực tuyến.
  • Triển khai phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp mô hình kinh tế lượng nhằm đo lường chính xác mối quan hệ giữa chi phí quảng cáo đa kênh với tỷ lệ chuyển đổi và doanh thu khóa học.
  • Mở rộng so sánh đối chuẩn (benchmarking) hoạt động quảng cáo giữa VietnamBankers và các đơn vị đào tạo nghiệp vụ ngân hàng khác trên thị trường như UB Academy, Kyna, Topica.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing và Quản trị kinh doanh trong việc tiếp cận phương pháp phân tích thực trạng hoạt động truyền thông, quảng cáo tại một doanh nghiệp dịch vụ cụ thể.
  • Người làm nghiên cứu hoặc khóa luận về đề tài xúc tiến hỗn hợp, digital marketing ngành đào tạo, giáo dục trực tuyến.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp đào tạo nghiệp vụ và cung ứng nhân lực tham khảo mô hình phân bổ ngân sách quảng cáo tập trung vào mạng xã hội (Facebook, TikTok), cách khai thác các USP đào tạo và kinh nghiệm quản lý rủi ro khi sử dụng dịch vụ marketing thuê ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu ngân sách quảng cáo của VietnamBankers trong giai đoạn 2019 - 2021 có sự dịch chuyển như thế nào?
Tổng ngân sách quảng cáo tăng từ 482 triệu đồng (năm 2019) lên 502.5 triệu đồng (năm 2020) và 599 triệu đồng (năm 2021). Doanh nghiệp có sự dịch chuyển rõ rệt: từ việc phân bổ dàn trải sang tập trung nguồn lực lớn cho mạng xã hội là Facebook Ads (tăng từ 150 triệu lên 252 triệu đồng) và TikTok Ads (tăng từ 180 triệu lên 350 triệu đồng), đồng thời cắt giảm mạnh chi phí cho Google Adwords (từ 60 triệu xuống 15 triệu đồng), SEO và banner báo in/báo mạng.

2. Đặc thù nhân sự phòng Marketing tại VietnamBankers ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động quảng cáo?
Bộ phận Marketing có quy mô từ 5 đến 8 nhân sự, trong đó nhân sự trẻ dưới 22 tuổi (chủ yếu là thực tập sinh, sinh viên năm 3, 4 hoặc mới ra trường) chiếm tỷ lệ cao (50% năm 2019 và 58.8% năm 2021). Đặc điểm này mang lại lợi thế về sự thấu hiểu tâm lý nhóm khách hàng mục tiêu trẻ tuổi để sáng tạo nội dung gần gũi, nhưng cũng tạo ra hạn chế về kinh nghiệm xây dựng kế hoạch và tối ưu hóa ngân sách.

3. VietnamBankers khai thác các lợi thế bán hàng độc nhất (USP) nào trong thông điệp quảng cáo?
Doanh nghiệp khai thác 8 USP cốt lõi: phỏng vấn trực tiếp với nhà tuyển dụng ngân hàng; hỗ trợ chỉnh sửa CV và kỹ năng phỏng vấn; tài khoản E-Learning trọn đời; giảng viên là lãnh đạo, quản lý ngân hàng; đào tạo kỹ năng thực chiến; trải nghiệm làm việc thực tế tại ngân hàng; cấp chứng chỉ toàn quốc; cam kết đồng hành đến khi có việc làm chính thức.

4. Doanh nghiệp đã ứng dụng các công cụ công nghệ nào để thực hiện tiếp thị đa kênh?
VietnamBankers ứng dụng phần mềm Chatbot Chatfuel để tự động tương tác và gửi tin nhắn theo phễu khách hàng trên Fanpage; sử dụng bộ công cụ All-in-one gồm Auto Viral Content, Simple Account, Simple Ads để quét và thu thập dữ liệu khách hàng, tự động hóa bài đăng và tăng tương tác trên các nền tảng mạng xã hội.

5. Những rủi ro chính mà công ty gặp phải khi thuê ngoài (outsourcing) dịch vụ marketing là gì?
Khi thuê ngoài dịch vụ sản xuất media tại Ziness Media và dịch vụ backlink tại BacklinkAZ, Backlink Cafe, doanh nghiệp gặp phải tình trạng đối tác giao thành phẩm chậm tiến độ làm ảnh hưởng đến kế hoạch xuất bản, đồng thời chất lượng thành phẩm đôi khi không đạt đúng kỳ vọng và phong cách chuẩn mực của công ty.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Anh Thư đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động quảng cáo tại Công ty Cổ phần VietnamBankers trong giai đoạn biến động 2019 - 2021. Bằng phương pháp tổng hợp và đối sánh số liệu thứ cấp, nghiên cứu làm rõ quá trình dịch chuyển ngân sách sang các nền tảng mạng xã hội và phương thức tiếp thị đa kênh để thích ứng với bối cảnh đào tạo trực tuyến E-Learning. Các nhóm giải pháp về quy trình, nhân sự và cơ sở vật chất được đề xuất bám sát vào những hạn chế nội tại, mang giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp và giá trị tham khảo học thuật cho sinh viên ngành Quản trị Marketing.