Quản Trị Nhân Lực Trong Công Ty Cổ Phần Viễn Thông – Tín Hiệu Đường Sắt

Khám phá chuyên đề thực tập quản trị nhân lực tại công ty cổ phần viễn thông tín hiệu đường sắt, nâng cao kỹ năng và kiến thức chuyên môn.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Quản Trị Nhân Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2014

55
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÍ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN TRỊ NHÂN LỰC

1.1. Khái niệm về quản trị nhân lực

1.2. Vai trò của quản trị nhân lực

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới quản trị nhân lực

1.4. Nội dung của QTNL

1.5. Khái niệm Tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp

1.6. Nguồn tuyển dụng

1.7. Nội dung của tuyển dụng nhân lực

1.8. Đào tạo phát triển

1.8.1. Khái niệm

1.8.2. Mục tiêu và vai trò của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

1.8.3. Phương thức đào tạo

1.9. Hệ thống trả công, trả lương

1.9.1. Khái niệm

1.9.2. Các hình thức trả lương

1.10. Bảo hộ lao động

1.10.1. Khái niệm

1.10.2. Mục đích

1.10.3. Nội dung về kỹ thuật an toàn Bảo hộ lao động

1.10.4. Tuyên truyền giáo dục vận động quần chúng làm công tác Bảo hộ lao động

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG VỀ QUẢN TRỊ NHÂN LỰC Ở CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG – TÍN HIỆU ĐƯỜNG SẮT

2.1. Giới thiệu chung về công ty

2.2. Lịch sử hình thành

2.3. Các lĩnh vực hoạt động

2.4. Kết quả hoạt động kinh doanh

2.5. Sơ đồ bộ máy công ty

2.6. Chức năng, nhiệm vụ các phòng ban

2.7. Thực trạng các hoạt động quản trị nhân lực trong công ty

2.7.1. Hoạt động tuyển dụng

2.7.1.1. Quá trình tuyển dụng
2.7.1.2. Thực trạng tuyển dụng trong những năm qua

2.7.2. Hoạt động đào tạo

2.7.2.1. Quá trình đào tạo
2.7.2.2. Thực trạng đào tạo và phát triển

2.7.3. Hoạt động về tiền lương

2.7.3.1. Quy chế trả lương của công ty
2.7.3.2. Thực trạng trả lương trong công ty

2.7.4. Hoạt động về bảo hộ lao động

2.7.4.1. Các chính sách phúc lợi cho người lao động
2.7.4.2. Thực trạng công tác bảo hộ lao động

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NHÂN LỰC TRONG CÔNG TY

3.1. Giải pháp hoàn thiện hoạt động hoạch định nguồn nhân lực tại công ty CP thông tin – Tín hiệu đường sắt

3.1.1. Xây dựng chiến lược nguồn nhân lực

3.1.2. Hoàn thiện hoạt động hoạch định nguồn nhân lực

3.2. Giải pháp hoàn thiện các chức năng quản trị nguồn nhân lực

3.2.1. Hoàn thiện chức năng tuyển dụng

3.2.2. Hoàn thiện chức năng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

3.2.3. Hoàn thiện chức năng duy trì nguồn nhân lực

3.2.3.1. Hoàn thiện chức năng đánh giá thực hiện công việc
3.2.3.2. Hoàn thiện chính sách chi trả lương và thưởng cho người lao động

3.3. Các giải pháp hỗ trợ để hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực

3.3.1. Phát triển và xây dựng văn hoá doanh nghiệp

3.3.2. Xây dựng hệ thống thông tin và dịch vụ về nhân sự

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Trị Nhân Lực Công Ty Viễn Thông Đường Sắt

Quản trị nhân lực (QTNL) đóng vai trò then chốt trong mọi tổ chức, đặc biệt là các công ty hoạt động trong lĩnh vực viễn thông tín hiệu đường sắt. Đây là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp. QTNL bao gồm các hoạt động thu hút, xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá, bảo toàn và giữ gìn lực lượng lao động phù hợp với yêu cầu công việc. Một doanh nghiệp muốn phát triển bền vững cần có chiến lược QTNL hiệu quả, đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Theo tài liệu gốc, "Quản trị nhân lực là một bộ phận cấu thành, không thể thiếu và là nguyên nhân thành công hay thất bại trong kinh doanh".

1.1. Khái Niệm và Vai Trò Quản Trị Nhân Lực

Nhân lực là nguồn lực của mỗi cá nhân, bao gồm thể lực và trí lực. Nguồn nhân lực của tổ chức là tập hợp những người lao động làm việc trong đó. Quản trị nhân lực là quá trình tổ chức các hoạt động để thu hút, phát triển, sử dụng và duy trì lực lượng lao động phù hợp với yêu cầu của tổ chức. QTNL đóng vai trò trung tâm trong quá trình điều hành, quyết định sự thắng lợi của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng đội ngũ nhân viên có kỹ năng, trình độ cao để đáp ứng yêu cầu công việc.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quản Trị Nhân Lực

Môi trường kinh doanh tác động mạnh mẽ đến QTNL. Môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội), môi trường tác nghiệp (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp) và môi trường nội bộ (nguồn nhân lực, tài chính, công nghệ) đều ảnh hưởng đến chiến lược và hoạt động QTNL. Doanh nghiệp cần phân tích các yếu tố này để đưa ra quyết định phù hợp. Cần xác định thế mạnh của nguồn nhân lực, khả năng của người lao động địa phương và mong đợi của nhân viên tương lai.

II. Thực Trạng Quản Trị Nhân Lực Tại Công Ty Viễn Thông

Đánh giá thực trạng QTNL tại Công ty Cổ phần Viễn thông – Tín hiệu Đường sắt là bước quan trọng để xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra giải pháp cải thiện. Việc đánh giá cần tập trung vào các hoạt động tuyển dụng, đào tạo, trả lương và bảo hộ lao động. Phân tích dữ liệu từ năm 2011-2014 giúp nhận diện xu hướng và vấn đề tồn tại. Theo tài liệu, mục đích nghiên cứu là "Đánh giá ưu nhược điểm của các hoạt động QTNL từ đó tìm ra các nguyên nhân và đề xuất giải pháp".

2.1. Hoạt Động Tuyển Dụng Nhân Sự Hiện Tại

Tuyển dụng là quá trình thu hút và lựa chọn người có đủ sức khỏe, trình độ và năng lực vào làm việc. Quá trình này gồm tuyển mộ (thu hút ứng viên) và tuyển chọn (đánh giá ứng viên). Nguồn tuyển dụng có thể từ nội bộ công ty hoặc bên ngoài. Tuyển dụng nội bộ giúp tăng lòng trung thành, nhưng có thể gây ra sự xơ cứng. Tuyển dụng bên ngoài mang lại sự mới mẻ, nhưng tốn kém hơn. Doanh nghiệp cần cân nhắc ưu nhược điểm của từng nguồn để lựa chọn phương án phù hợp.

2.2. Đánh Giá Hoạt Động Đào Tạo và Phát Triển

Đào tạo và phát triển là hoạt động duy trì và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Mục tiêu là sử dụng tối đa nguồn nhân lực hiện có và nâng cao hiệu quả của tổ chức. Đào tạo giúp người lao động hiểu rõ hơn về công việc, nâng cao khả năng thích ứng. Phương thức đào tạo có thể trong công việc (chỉ dẫn, học nghề, kèm cặp) hoặc ngoài công việc (lớp học, hội nghị, hội thảo). Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo để nâng cao năng suất lao động và tạo sự gắn bó giữa người lao động và doanh nghiệp.

2.3. Thực Trạng Về Chính Sách Tiền Lương và Phúc Lợi

Hệ thống trả công, trả lương bao gồm thù lao cơ bản (tiền lương, tiền công), khuyến khích tài chính (hoa hồng, tiền thưởng) và phúc lợi (bảo hiểm, lương hưu). Tiền công trả theo thời gian hoặc sản phẩm. Tiền lương trả theo đơn vị thời gian. Các hình thức trả lương cần đảm bảo công bằng, minh bạch và tạo động lực cho người lao động. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách tiền lương và phúc lợi cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Hoạch Định Nguồn Nhân Lực Công Ty

Hoạch định nguồn nhân lực là quá trình xác định nhu cầu nhân lực trong tương lai và xây dựng kế hoạch đáp ứng nhu cầu đó. Giải pháp hoàn thiện hoạt động này bao gồm xây dựng chiến lược nguồn nhân lực và hoàn thiện hoạt động hoạch định. Chiến lược nguồn nhân lực cần phù hợp với chiến lược kinh doanh của công ty. Hoạt động hoạch định cần dự báo nhu cầu nhân lực, phân tích nguồn cung nhân lực và xây dựng kế hoạch tuyển dụng, đào tạo và phát triển. Theo tài liệu gốc, cần "Xây dựng chiến lược nguồn nhân lực" để hoàn thiện hoạt động hoạch định.

3.1. Xây Dựng Chiến Lược Nguồn Nhân Lực Hiệu Quả

Chiến lược nguồn nhân lực cần phù hợp với chiến lược kinh doanh của công ty. Nó cần xác định mục tiêu, chính sách và chương trình liên quan đến quản lý nhân lực. Chiến lược này cần xem xét các yếu tố như quy mô công ty, ngành nghề kinh doanh, môi trường cạnh tranh và xu hướng thị trường lao động. Cần đảm bảo chiến lược nguồn nhân lực hỗ trợ đạt được mục tiêu kinh doanh của công ty.

3.2. Tối Ưu Hoạt Động Hoạch Định Nguồn Nhân Lực

Hoạt động hoạch định nguồn nhân lực cần dự báo nhu cầu nhân lực trong tương lai, phân tích nguồn cung nhân lực hiện tại và tiềm năng, và xây dựng kế hoạch tuyển dụng, đào tạo và phát triển. Cần sử dụng các công cụ và phương pháp phù hợp để dự báo nhu cầu nhân lực, như phân tích xu hướng, phân tích hồi quy và khảo sát. Cần đánh giá kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên hiện tại để xác định nhu cầu đào tạo và phát triển.

IV. Cách Hoàn Thiện Chức Năng Quản Trị Nguồn Nhân Lực

Để nâng cao hiệu quả quản trị nhân lực công ty viễn thông tín hiệu đường sắt, cần hoàn thiện các chức năng chính: tuyển dụng, đào tạo và phát triển, duy trì nguồn nhân lực. Hoàn thiện tuyển dụng giúp thu hút nhân tài. Hoàn thiện đào tạo giúp nâng cao năng lực nhân viên. Hoàn thiện duy trì giúp giữ chân nhân viên giỏi. Theo tài liệu gốc, cần "Hoàn thiện chức năng tuyển dụng" để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

4.1. Nâng Cao Hiệu Quả Tuyển Dụng Nhân Tài

Hoàn thiện chức năng tuyển dụng bao gồm cải thiện quy trình tuyển dụng, mở rộng nguồn tuyển dụng và nâng cao chất lượng ứng viên. Cần sử dụng các kênh tuyển dụng hiệu quả, như mạng xã hội, trang web việc làm và hội chợ việc làm. Cần xây dựng quy trình tuyển dụng minh bạch, công bằng và chuyên nghiệp. Cần sử dụng các công cụ đánh giá ứng viên phù hợp, như phỏng vấn, kiểm tra kỹ năng và trắc nghiệm tính cách.

4.2. Phát Triển Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Chất Lượng

Hoàn thiện chức năng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực bao gồm xác định nhu cầu đào tạo, thiết kế chương trình đào tạo và đánh giá hiệu quả đào tạo. Cần xác định nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích công việc, đánh giá hiệu suất và khảo sát nhân viên. Cần thiết kế chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu và trình độ của nhân viên. Cần đánh giá hiệu quả đào tạo bằng cách đo lường sự thay đổi trong kiến thức, kỹ năng và thái độ của nhân viên.

4.3. Duy Trì Nguồn Nhân Lực Giỏi Trong Công Ty

Hoàn thiện chức năng duy trì nguồn nhân lực bao gồm xây dựng môi trường làm việc tích cực, cung cấp cơ hội phát triển và ghi nhận đóng góp của nhân viên. Cần xây dựng môi trường làm việc thân thiện, cởi mở và tôn trọng. Cần cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp cho nhân viên, như đào tạo, thăng tiến và luân chuyển công việc. Cần ghi nhận và khen thưởng những đóng góp của nhân viên để tạo động lực làm việc.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Trị Nhân Lực Hiện Đại

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào quản trị nhân lực giúp tự động hóa quy trình, nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Các phần mềm quản lý nhân sự (HRM) giúp quản lý thông tin nhân viên, tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất và trả lương. Ứng dụng CNTT giúp nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác và kịp thời. Việc tối ưu hóa quản trị nhân lực trong doanh nghiệp viễn thông là vô cùng cần thiết.

5.1. Lợi Ích Của Phần Mềm Quản Lý Nhân Sự HRM

Phần mềm HRM giúp tự động hóa các quy trình quản lý nhân sự, như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất và trả lương. Nó giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí. Phần mềm HRM cũng cung cấp các báo cáo và phân tích giúp nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác và kịp thời. Doanh nghiệp nên lựa chọn phần mềm HRM phù hợp với nhu cầu và quy mô của mình.

5.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Tuyển Dụng Với Công Nghệ

Công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình tuyển dụng bằng cách sử dụng các công cụ tìm kiếm ứng viên trực tuyến, sàng lọc hồ sơ tự động và phỏng vấn trực tuyến. Nó giúp tiết kiệm thời gian và chi phí tuyển dụng, đồng thời mở rộng phạm vi tìm kiếm ứng viên. Doanh nghiệp nên sử dụng các công cụ và phương pháp tuyển dụng trực tuyến để thu hút và lựa chọn ứng viên phù hợp.

VI. Kết Luận và Tương Lai Quản Trị Nhân Lực Ngành Viễn Thông

Quản trị nhân lực hiệu quả là yếu tố then chốt để công ty cổ phần viễn thông phát triển bền vững. Việc hoàn thiện các hoạt động QTNL, ứng dụng công nghệ và xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực sẽ giúp công ty thu hút, giữ chân và phát triển nhân tài. Trong tương lai, QTNL sẽ ngày càng chú trọng đến trải nghiệm nhân viên, sự linh hoạt và khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Đào tạo và phát triển nhân lực công ty viễn thông đường sắt cần được chú trọng đầu tư.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Văn Hóa Doanh Nghiệp

Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút, giữ chân và phát triển nhân tài. Một văn hóa doanh nghiệp tích cực, cởi mở và tôn trọng sẽ tạo ra môi trường làm việc lý tưởng cho nhân viên. Doanh nghiệp nên xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên các giá trị cốt lõi, như sự chính trực, sáng tạo, hợp tác và trách nhiệm.

6.2. Xu Hướng Quản Trị Nhân Lực Trong Tương Lai

Trong tương lai, QTNL sẽ ngày càng chú trọng đến trải nghiệm nhân viên, sự linh hoạt và khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Doanh nghiệp cần tạo ra trải nghiệm nhân viên tích cực bằng cách cung cấp môi trường làm việc thoải mái, cơ hội phát triển và sự ghi nhận. Doanh nghiệp cũng cần linh hoạt trong việc áp dụng các chính sách và quy trình quản lý nhân sự để đáp ứng nhu cầu của nhân viên và sự thay đổi của thị trường.

07/06/2025
Chuyên đề thực tập quản trị nhân lực trong công ty cổ phần viễn thông tín hiệu đường sắt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÍ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN TRỊ NHÂN LỰC 1. Khái niệm về quản trị nhân lực Không một tổ chức nào lại hoạt động tốt nếu thiếu “Quản trị nhân lực”. Quản trị nhân lực là một bộ phận cấu thành, không thể thiếu và là nguyên nhân thành công hay thất bại trong kinh doanh. Ta có khái niệm về quản trị nhân lực: Nhân lực là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm thể lực và trí lực Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó Quản trị nhân lực là tất cả các hoạt động của một tổ chức để thu hút, xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá, bảo toàn và giữ gìn một lực lượng lao động phù hợp với yêu cầu công việc của tổ chức cả về mặt số lượng và chất lượng.

Vai trò của quản trị nhân lực Một doanh nghiệp nào khi tiến hành các hoạt động sản xuất kinh doanh cũng phải hội đủ hai yếu tố, đó là nhân lực và vật lực. Trong đó, nhân lực đóng vai trò cực kỳ quan trọng, có tính quyết định tới sự tồn tại và phát triền của doanh nghiệp. Một là, Do sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt trên thị trường nên các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển buộc phải cải tiến tổ chức của mình theo hướng tinh giảm, gọn nhẹ và năng động. Con người với kỹ năng, trình độ của mình, sử dụng công cụ lao động tác động vào đối tượng lao động để tạo ra hàng hóa cho xã hội.

Con người thiết kế và sản xuất hàng hóa dịch vụ, kiểm tra chất lượng, đưa sản phẩm vào thị trường, phân bổ nguồn tài chính,… Không có những con người làm việc hiệu quả thì mọi tổ chức đều không thể đạt được những mục tiêu chính của mình. Hai là, Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật cùng với sự phát triển kinh tế buộc các nhà quản trị phải thích ứng như thế nào để tốt nhất cho tổ chức. Do đó, việc thực hiện các nội dung hoạch định, tuyển dụng, đào tạo phát triển, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho con người thông qua tổ chức nhằm được mục tiêu là vấn đề quan tâm hàng đầu. Ba là, nghiên cứu quản trị nhân lực giúp cho nhà quản trị đạt được mục đích, kết quả thông qua người khác.

Một nhà quản trị có thể lập kế hoạch hoàn chỉnh, xây 4 dựng sơ đồ tổ chức rõ ràng, có hệ thống kiểm tra hiện đại chính xác,… những nhà quản trị đó vẫn có thể thất bại nếu không tuyển đúng người cho đúng việc, hoặc không biết cách khuyến khích nhân viên làm việc. Bốn là, nghiên cứu quản trị nhân lực giúp cho nhà quản trị học được cách giao dịch với người khác, biết tìm ra ngôn ngữ chung, đồng cảm với nhân viên, biết cách đánh giá và lôi kéo nhân viên có năng lực với công việc. Từ đó phối hợp với mục tiêu tổ chức và dần dần đưa chiến lược con người trở thành một bộ phận hữu cơ chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác của tổ chức. Tóm lại, Quản trị nhân lực đóng vai trò trung tâm trong quá trình điều hành của tổ chức, xuất phát từ vai trò của con người: Con người là yếu tố cấu thành, vận hành và quyết định thắng lợi của doanh nghiệp.

Và vì vậy quả trị nhân lực là một yếu tố quan trọng trong mọi doanh nghiệp.3 Các nhân tố ảnh hưởng tới quản trị nhân lực. Môi trường kinh doanh của một doanh nghiệp bao gồm ba nhóm: Môi trường vĩ mô, môi trường tác nghiệp và môi trường nội bộ. - Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố nằm bên ngoài doanh nghiệp như địa hình, các yếu tố kinh tế chính trị của một đất nước, các chính sách của chính phủ, các yếu tố về văn hóa xã hội, điều kiện tự nhiên, trình độ trang bị kỹ thuật, công nghệ trong quốc gia và khu vực. - Môi trường tác nghiệp bao gồm các yếu tố định hướng cạnh tranh doanh nghiệp như đối thủ cạnh tranh, khách hang, người cũng cấp vật liệu, các đối thủ tiềm ẩn và các hang hóa thay thế.

- Môi trường nội bộ bao gồm các yếu tố thuộc về nguồn lực bên trong của doanh nghiệp như nguồn nhân lực, tài chính, trình độ công nghệ, khả năng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới của công ty. - Từ việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới quản trị nhân lực, chúng ta cần rút ra một số vấn đề như: Thế mạnh của nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là gì? Khả năng của những người lao động thị trường địa phương? Các nhân viên tương lai sẽ mong đợi gì ở doanh nghiệp? … 1.4 Nội dung của QTNL 1.1 Khái niệm Tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp là quá trình thu hút và tuyển chọn những người có đủ sức khoẻ, trình độ và năng lực vào làm việc cho doanh nghiệp. Quá trình tuyển dụng gồm hai giai đoạn tuyển mộ và tuyển chọn: Tuyển mộ là quá trình thu hút những người xin việc có trình độ từ lực lượng lao động xã hội và lực lượng lao động bên trong tổ chức. Tuyển chọn là quá trình đánh giá các ứng cử viên theo nhiều khía cạnh khác nhau dựa vào yêu cầu của công việc để tìm được những người phù hợp với các yêu cầu đặt ra trong số những người đã thu hút được trong quá trình tuyển mộ.2 Nguồn tuyển dụng + Tuyển dụng trong nội bộ công ty Ưu điểm: Nhân viên được thử thách về lòng trung thành, thái độ nghiêm túc, trung thực, tinh thần trách nhiệm và ít bỏ việc.

Nhân viên doanh nghiệp sẽ dễ dàng tiếp nhận công việc ở vị trí mới bởi họ đã quen với điều kiện làm việc và hiểu được mục tiêu doanh nghiệp nên sẽ tìm ra cách thức để đạt được mục tiêu đó. Hình thức tuyển trực tiếp từ các nhân viên đang làm việc cho doanh nghiệp cũng sẽ tạo ra sự thi đua rộng rãi giữa các nhân viên đang làm việc; kích thích sự tích cực, sáng tạo và hiệu quả. Nhược: Việc tuyển nhân viên nội bộ có thể gây hiện tượng chai lỳ, xơ cứng do các nhân viên được thăng chức đã quá quen với cách làm việc của cấp trên trước đây và có xu hướng dập khuôn, thiếu sáng tạo; điều này rất nguy hiểm nhất là với những doanh nghiệp đang trong tình trạng trì trệ. + Tuyển dụng bên ngoài Thông qua quảng cáo: qua các mạng xã hội, báo đài,… Thông qua văn phòng dịch vụ lao động Tuyển sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học, cao đẳng Ngoài ra còn có các hình thức khác.3 Nội dung của tuyển dụng nhân lực Trình tự của quá trình tuyển dụng trong các doanh nghiệp thường được tiến hành theo 9 bước: Bước 1: Chuẩn bị tuyển dụng.

6 Bước 2: Thông báo tuyển dụng. Bước 3: Thu nhận nghiên cứu hồ sơ. Bước 4: Phỏng vấn sơ bộ. Bước 5: Kiểm tra, trắc nghiệm.

Bước 6: Phỏng vấn lần hai. Bước 7: Xác minh, điều tra. Bước 8: Khám sức khỏe. Bước 9: Ra quyết định tuyển dụng.2 Đào tạo phát triển 1.1 Khái niệm Đào tạo và phát triển là các hoạt động nhằm duy trì và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của tổ chức, là điều kiện quyết định để các tổ chức có thể đứng vững và thắng lợi trong môi trường cạnh tranh.2 Mục tiêu và vai trò của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

+ Mục tiêu: Nhằm sử dụng tối đa nguồn nhân lực hiện có và nâng cao tính hiệu quả của tổ chức thông qua việc giúp người lao động hiểu rõ hơn về công việc, nắm vững hơn về nghề nghiệp của mình, nâng cao khả năng thích ứng với công việc + Vai trò: Nâng cao NSLĐ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Tạo sự gắn bó giữa người lao động và doanh nghiệp; tạo cách nhìn tư duy mới trong công việc 1.3 Phương thức đào tạo + Đào tạo trong công việc Chỉ dẫn công việc: là phương pháp phổ biến dung để dạy các kĩ năng thực hiện công việc cho hầu hết các công nhân sản xuất và một số cán bộ quản lý Học nghề: đuợc phối hợp giữa lớp học lý thuyết với phương pháp đào tạo tại chỗ, thời gian đào tạo có thể từ 1-6 năm tùy theo từng loại nghề. Huấn luyện viên thường là các công nhân có tay nghề cao đặc biệt là các công nhân đã về hưu. Kèm cặp và chỉ bảo: Phương pháp này thường dùng để giúp cho các cán bộ quản lý và các nhân viên giám sát có thể học được các kiến thức, kỹ năng cần thiết cho công việc trước mắt và công việc trong tương lai. Có 3 cách để kèm cặp: Kèm bởi người lãnh đạo trực tiếp; kèm cặp bởi một số cố vấn; kèm cặp bởi người quản lý có kinh nghiệm hơn.

7 + Đào tạo ngoài công việc Đây là phương pháp đào tạo trong đó người học được tách khỏi sự thực hiện các công việc thực tế. Có một số biện pháp như: tổ chức các lớp cạnh doanh nghiệp; cử đi học ở các trường chính quy; các bài giảng hội nghị hay các hội thảo; … 1.3 Hệ thống trả công, trả lương 1.1 Khái niệm + Thù lao cơ bản là phần thù lao cố định mà người lao động nhận được một cách thường kì dưới dạng tiền lương (theo tuần, tháng) hay là tiền công theo giờ. Thù lao cơ bản được trả dựa trên cơ sở của loại công việc cụ thể, mức độ thực hiện công việc, trình độ và thâm niên của người lao động + Tiền công: là số tiền trả cho người lao động tùy thuộc vào số lượng thời gian làm việc thực tế (giờ, ngày), hay số lượng sản phẩm được sản xuất ra, hay tùy thuộc vào khối lượng công việc đã hoàn thành. Tiền công thường được trả cho công nhân sản xuất, các nhân viên bảo dưỡng máy móc thiết bị, nhân viên văn phòng.

+ Tiền lương: là số tiền trả cho người lao động một cách cố định và thường xuyên theo một đơn vị thời gian (tuần, tháng, năm). Tiền lương thường được trả cho các cán bộ quản lý và các nhân viên chuyên môn kỹ thuật. + Các khuyến khích tài chính: Là khoản thù lao ngoài tiền công hay tiền lương để trả cho những người lao động thực hiện tốt công việc. Loại thù lao này gồm tiền hoa hồng, tiền thưởng,… + Các phúc lợi: là phần thù lao gián tiếp được trả dưới dạng hỗ trợ cuộc sống của người lao động như bảo hiểm sức khỏe; bảo đảm xã hội; tiền lương hưu; … + Ngoài ra còn có các yếu tố mang tính phi tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Trị Nhân Lực Tại Công Ty Cổ Phần Viễn Thông – Tín Hiệu Đường Sắt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả quản trị nhân lực trong lĩnh vực viễn thông. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân viên, từ đó giúp công ty nâng cao năng suất lao động và sự hài lòng của nhân viên. Độc giả sẽ tìm thấy những giải pháp thực tiễn có thể áp dụng ngay vào công việc của mình, góp phần tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản trị nhân lực, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện quản trị nhân lực trong doanh nghiệp kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật ở miền bắc việt nam, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị nhân lực trong ngành dược phẩm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác quản lý nhân lực tại công ty cổ phần vật tư thủy sản việt nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp cải thiện quản lý nhân lực trong một lĩnh vực khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác quản trị nhân sự tại công ty cổ phần cảng dịch vụ kỹ thuật dầu khí đình vũ, để có cái nhìn tổng quát hơn về các giải pháp quản trị nhân sự trong ngành công nghiệp dầu khí. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng hiệu quả hơn trong công việc quản trị nhân lực.