Luận văn: Giải pháp hoàn thiện Marketing Mix Vận chuyển đường biển tại SGL

Luận văn đề xuất các giải pháp hoàn thiện marketing mix cho dịch vụ vận chuyển đường biển, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH ẢNH, SƠ ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Lược khảo các công trình nghiên cứu có liên quan

0.6. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài nghiên cứu

0.7. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐƯỜNG BIỂN VÀ MARKETING DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG BIỂN

1.1. Tổng quan dịch vụ vận tải biển quốc tế

1.2. Đặc điểm của dịch vụ vận chuyển đường biển

1.3. Marketing dịch vụ và đặc thù Marketing dịch vụ vận chuyển đường biển

1.3.1. Khái niệm marketing dịch vụ

1.3.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến marketing dịch vụ

1.3.2.1. Môi trường vĩ mô
1.3.2.2. Môi trường vi mô

1.3.3. Mô hình Marketing mix dịch vụ 7P (Booms and Bitter, 1981)

1.3.4. Đặc trưng marketing dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế

1.3.5. Sự khác biệt của marketing mix dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế so với marketing mix các dịch vụ vận chuyển quốc tế khác

1.4. Nghiên cứu kinh nghiệm hoạt đông Marketing Mix (7P) của DHL Global Forwarding

1.end. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG BIỂN KHU VỰC CHÂU Á TẠI CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN SIÊU SAO TOÀN CẦU

2.1. Khái quát về công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Siêu Sao Toàn Cầu

2.1.1. Giới thiệu sơ lược về công ty

2.1.2. Lịch sử thành lập và phát triển

2.1.3. Tầm nhìn và sứ mệnh

2.1.4. Cơ cấu tổ chức

2.1.5. Các dịch vụ SGL hiện đang cung cấp

2.1.5.1. Dịch vụ vận chuyển quốc tế đường biển – Ocean Freight Service
2.1.5.2. Dịch vụ vận chuyển quốc tế đường hàng không – Air Freight Service
2.1.5.3. Các dịch vụ logistics nội địa - Inland Service
2.1.5.4. Dịch vụ đại lý giao nhận

2.2. Tình hình hoạt động kinh doanh dịch vụ vận chuyển đường biển của SGL trong giai đoạn 2015 -2017

2.2.1. Kết quả hoạt động kinh doanh chung của công ty trong giai đoạn 2015- 2017

2.2.2. Tỉ trọng doanh thu các dịch vụ của công ty trong giai đoạn 2015 – 2017

2.2.3. Thống kê sản lượng vận chuyển quốc tế

2.2.4. Thống kê số lượng khách hàng trong hai dịch vụ vận chuyển quốc tế

2.3. Phân tích các yếu tố tác động đến môi trường Marketing dịch vụ vận chuyển đường biển

2.3.1. Các yếu tố vĩ mô

2.3.2. Các yếu tố môi trường vi mô

2.4. Thực trạng hoạt động Marketing Mix trong dịch vụ vận chuyển đường biển tại công ty TNHH giao nhận vận chuyển Siêu Sao Toàn Cầu

2.4.1. Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu

2.4.2. Phân tích thực trạng hoạt động marketing mix dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế của công ty SGL

2.4.2.1. Giới thiệu về mẫu nghiên cứu
2.4.2.2. Phân tích chính sách sản phẩm, dịch vụ
2.4.2.3. Phân tích chính sách giá
2.4.2.4. Phân tích chính sách phân phối
2.4.2.5. Phân tích chính sách chiêu thị
2.4.2.6. Phân tích chính sách quy trình
2.4.2.7. Phân tích chính sách con người
2.4.2.8. Phân tich chính sách phương tiện hữu hình

2.end. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX DỊCH VỤ VẬN CHUYÊN ĐƯỜNG BIỂN QUỐC TẾ KHU VỰC CHÂU Á ĐẾN NĂM 2025 TẠI CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN SIÊU SAO TOÀN CẦU

3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

3.2. Định hướng phát triển tương lai của SGL đến năm 2025

3.3. Giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix cho dịch vụ vận chuyển đường biển khu vực Châu Á

3.3.1. Giải pháp về sản phẩm

3.3.2. Giải pháp về giá

3.3.3. Giải pháp về phân phối

3.3.4. Giải pháp về các hoạt động chiêu thị

3.3.5. Giải pháp về quy trình dịch vụ

3.3.6. Giải pháp về con người

3.3.7. Giải pháp về phương tiện hữu hình

3.4. Cách thức thực hiện giải pháp tại công ty

3.4.1. Xem xét thứ tự ưu tiên thực hiện các giải pháp

3.4.2. Xem xét nguồn lực thực hiện các giải pháp

3.4.3. Đề xuất phương hướng thực hiện các giải pháp đến năm 2025

3.end. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về giải pháp Marketing Mix vận tải biển

Việc xây dựng một giải pháp Marketing Mix dịch vụ vận tải biển hiệu quả là yếu tố sống còn để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Không giống như marketing cho sản phẩm hữu hình, chiến lược marketing dịch vụ trong lĩnh vực này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn, dựa trên mô hình marketing hỗn hợp 7P. Luận văn của Nguyễn Thị Thùy Trang (2018) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing mix, nhấn mạnh rằng thành công không chỉ đến từ sản phẩm, giá cả, phân phối và chiêu thị (4P truyền thống), mà còn phụ thuộc chặt chẽ vào con người (People), quy trình (Process) và bằng chứng hữu hình (Physical Evidence). Các yếu tố này tạo thành một hệ thống liên kết, tác động trực tiếp đến chất lượng dịch vụ logistics và cuối cùng là sự hài lòng của khách hàng B2B. Ngành vận tải biển có những đặc thù riêng biệt như tính vô hình, không thể tách rời của dịch vụ, sự phụ thuộc vào mạng lưới đại lý toàn cầu và biến động liên tục của cước vận tải biển. Do đó, việc áp dụng máy móc mô hình 4P là không đủ. Một giải pháp marketing mix hoàn chỉnh phải cân nhắc tất cả 7 yếu tố để tạo ra giá trị khác biệt, xây dựng lòng tin và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng trong môi trường logistics và quản lý chuỗi cung ứng đầy biến động.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận về marketing hỗn hợp 7P

Mô hình marketing hỗn hợp 7P được Booms và Bitter đề xuất vào năm 1981, là sự mở rộng từ mô hình 4P truyền thống để phù hợp với lĩnh vực dịch vụ. Các thành phần bao gồm: Product (Sản phẩm), Price (Giá), Place (Phân phối), Promotion (Chiêu thị), People (Con người), Process (Quy trình) và Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình). Trong ngành vận tải biển, 'Sản phẩm' không chỉ là việc di chuyển hàng hóa mà còn bao gồm các dịch vụ gia tăng như tư vấn, làm thủ tục hải quan, bảo hiểm. 'Con người' chính là đội ngũ nhân viên kinh doanh, chứng từ, những người trực tiếp tương tác và tạo ra trải nghiệm dịch vụ. 'Quy trình' là các bước từ báo giá, nhận booking đến giao hàng, đòi hỏi sự chính xác và tối ưu hóa quy trình dịch vụ để đảm bảo đúng tiến độ.

1.2. Khám phá đặc điểm ngành vận tải biển và thách thức

Một trong những đặc điểm ngành vận tải biển là tính cạnh tranh khốc liệt và vai trò quan trọng của các mối quan hệ. Khách hàng chủ yếu là doanh nghiệp (B2B), quyết định lựa chọn nhà cung cấp không chỉ dựa vào giá mà còn dựa trên uy tín, độ tin cậy và năng lực xử lý vấn đề. Theo nghiên cứu của Đặng Văn Huy (2011), các hãng tàu container và công ty freight forwarding phải đối mặt với áp lực lớn về giá cước, sự biến động của thị trường và yêu cầu ngày càng cao về tốc độ và sự chính xác. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để 'hữu hình hóa' dịch vụ, tạo ra sự khác biệt rõ rệt khi các dịch vụ cơ bản giữa các công ty ngày càng tương đồng. Đây là lúc các yếu tố như con người, quy trình và bằng chứng hữu hình phát huy vai trò quyết định.

II. Top thách thức khi xây dựng chiến lược Marketing Mix dịch vụ

Các doanh nghiệp giao nhận vận tải Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc triển khai giải pháp Marketing Mix dịch vụ vận tải biển. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh của các tập đoàn logistics toàn cầu. Luận văn của Nguyễn Thị Thùy Trang (2018) chỉ ra rằng, các doanh nghiệp nước ngoài chiếm lĩnh thị trường nhờ lợi thế về vốn, công nghệ và mạng lưới toàn cầu, tạo ra áp lực khổng lồ lên các công ty nội địa. Tình hình tại công ty Siêu Sao Toàn Cầu (SGL) là một minh chứng rõ nét, khi lượng khách hàng dịch vụ vận tải biển giảm 16.9% vào năm 2016 và tiếp tục giảm gần 7% vào năm 2017. Điều này cho thấy sự thiếu hiệu quả trong hoạt động marketing hiện tại. Một thách thức khác là việc duy trì sự hài lòng của khách hàng B2B trong bối cảnh yêu cầu về chất lượng dịch vụ logistics ngày càng khắt khe. Khách hàng không chỉ cần giá tốt mà còn đòi hỏi quy trình minh bạch, thông tin cập nhật theo thời gian thực và đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp. Cuối cùng, sự chậm trễ trong việc áp dụng marketing kỹ thuật số cho logistics khiến nhiều doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội tiếp cận khách hàng tiềm năng và xây dựng thương hiệu trên không gian mạng.

2.1. Phân tích đối thủ cạnh tranh trong ngành logistics

Thị trường giao nhận vận tải tại Việt Nam hiện có hơn 1.300 doanh nghiệp, nhưng 80% thị phần lại thuộc về các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Các đối thủ cạnh tranh trong ngành logistics như DHL, Kuehne + Nagel không chỉ mạnh về quy mô mà còn sở hữu các chiến lược marketing dịch vụ bài bản và ngân sách dồi dào. Họ đầu tư mạnh vào công nghệ, hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và các chiến dịch quảng bá thương hiệu rầm rộ. Các doanh nghiệp Việt Nam, như SGL, thường cạnh tranh trực tiếp với các công ty cùng quy mô như Khải Minh Logistics hay Thamico, chủ yếu dựa vào giá và các mối quan hệ cá nhân, thay vì một chiến lược marketing tổng thể.

2.2. Vấn đề cốt lõi Nâng cao sự hài lòng của khách hàng B2B

Đối tượng khách hàng chính của dịch vụ vận tải biển là doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Sự hài lòng của khách hàng B2B phụ thuộc vào nhiều yếu tố vượt ra ngoài giá cước. Nghiên cứu của Đặng Nguyễn Tất Thành (2014) chỉ ra các tiêu chí cốt lõi ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp bao gồm: thời gian vận chuyển đúng cam kết, chứng từ chính xác, khả năng phản hồi nhanh chóng và thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Việc một lô hàng bị chậm trễ hoặc sai sót chứng từ có thể gây thiệt hại lớn cho chuỗi cung ứng của khách hàng. Do đó, một giải pháp Marketing Mix dịch vụ vận tải biển thành công phải đặt mục tiêu cải thiện trải nghiệm và xây dựng lòng tin của khách hàng làm trọng tâm.

III. Phương pháp tối ưu 4P Marketing Mix cho hãng tàu container

Để hoàn thiện giải pháp Marketing Mix dịch vụ vận tải biển, việc tối ưu 4P cốt lõi là nền tảng không thể thiếu. Đầu tiên, về Sản phẩm (Product), doanh nghiệp cần đa dạng hóa dịch vụ thay vì chỉ cung cấp vận chuyển đơn thuần. Luận văn đề xuất SGL cần phát triển các gói dịch vụ trọn gói, kết hợp vận chuyển đường biển với khai thuê hải quan, vận tải nội địa và dịch vụ kho bãi. Thứ hai, về Giá (Price), chiến lược không chỉ là cạnh tranh về cước vận tải biển. Cần xây dựng chính sách giá linh hoạt, có chiết khấu cho khách hàng lớn, khách hàng thân thiết và minh bạch hóa các loại phụ phí để tạo sự tin tưởng. Thứ ba, về Phân phối (Place), kênh phân phối trong dịch vụ chính là cách thức doanh nghiệp tiếp cận và phục vụ khách hàng. Việc sở hữu mạng lưới đại lý mạnh ở các thị trường trọng điểm như Châu Á là một lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Thứ tư, về Chiêu thị (Promotion), hoạt động này tại nhiều công ty logistics Việt Nam còn yếu. Thay vì chỉ dựa vào đội ngũ bán hàng cá nhân, cần kết hợp các công cụ khác như quảng cáo, quan hệ công chúng (PR) và đặc biệt là marketing kỹ thuật số cho logistics để quảng bá hình ảnh và thu hút khách hàng mới.

3.1. Giải pháp về sản phẩm và chất lượng dịch vụ logistics

Sản phẩm trong ngành này là một tập hợp dịch vụ. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp cần tập trung vào chất lượng dịch vụ logistics. Điều này bao gồm việc đảm bảo thời gian vận chuyển đúng hạn, an toàn hàng hóa, và cung cấp chứng từ chính xác. Ngoài dịch vụ cốt lõi, việc phát triển các dịch vụ bao quanh như tư vấn tuyến đường tối ưu, cung cấp giải pháp bảo hiểm, và cập nhật tình trạng lô hàng tự động qua hệ thống tracking sẽ tạo ra giá trị gia tăng lớn, giúp doanh nghiệp nổi bật so với các hãng tàu container và forwarder khác.

3.2. Xây dựng chiến lược giá cước vận tải biển cạnh tranh

Giá luôn là yếu tố nhạy cảm. Một chiến lược giá hiệu quả không có nghĩa là giá rẻ nhất. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa chi phí, lợi nhuận và giá trị cảm nhận của khách hàng. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ cơ cấu cước vận tải biển và các loại phụ phí, từ đó xây dựng bảng giá rõ ràng. Giải pháp đề xuất trong luận văn cho SGL là thiết lập một khung lợi nhuận tối thiểu cho hàng container và hàng lẻ, đồng thời áp dụng chính sách giá đặc biệt cho các hợp đồng dài hạn, giúp ổn định nguồn doanh thu và giữ chân khách hàng trung thành.

IV. Bí quyết hoàn thiện 3P mở rộng trong Marketing Mix dịch vụ

Sự khác biệt thực sự của một giải pháp Marketing Mix dịch vụ vận tải biển nằm ở 3P mở rộng: Con người, Quy trình và Bằng chứng hữu hình. Yếu tố Con người (People) đóng vai trò then chốt vì nhân viên là người trực tiếp tạo ra và chuyển giao dịch vụ. Thái độ, kiến thức và kỹ năng giải quyết vấn đề của đội ngũ sales, chứng từ hay chăm sóc khách hàng ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức của khách hàng về thương hiệu. Quy trình (Process) là cách thức dịch vụ được cung cấp. Một quy trình được chuẩn hóa, từ khâu báo giá, xử lý đơn hàng đến giải quyết khiếu nại, sẽ đảm bảo chất lượng đồng nhất và nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc tối ưu hóa quy trình dịch vụ giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và tạo ra trải nghiệm liền mạch cho khách hàng. Cuối cùng, Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence) giúp khách hàng có cơ sở để đánh giá một dịch vụ vốn vô hình. Nó bao gồm website chuyên nghiệp, văn phòng khang trang, đồng phục nhân viên, bộ chứng từ được thiết kế rõ ràng và cả những chiếc xe tải mang logo công ty. Tất cả góp phần xây dựng một hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

4.1. Nâng cao yếu tố con người và tối ưu hóa quy trình dịch vụ

Theo nghiên cứu tại SGL, yếu tố con người được khách hàng đánh giá cao, tuy nhiên vẫn cần cải thiện. Giải pháp là đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên sâu về sản phẩm, kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống cho nhân viên. Về quy trình, việc ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa các bước như báo giá, theo dõi lô hàng là cần thiết. Luận văn của Nguyễn Thị Thùy Trang (2018) nhấn mạnh việc xây dựng các quy trình chuẩn cho việc xử lý hàng xuất và hàng nhập (Hình 2.4 và 2.5), giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo mọi nhân viên đều tuân thủ một tiêu chuẩn chung, góp phần tối ưu hóa quy trình dịch vụ.

4.2. Xây dựng bằng chứng hữu hình và hình ảnh thương hiệu

Bài học từ case study marketing logistics của DHL Global Forwarding cho thấy tầm quan trọng của bằng chứng hữu hình. DHL sử dụng màu vàng và đỏ đặc trưng trên mọi ấn phẩm, từ xe tải, bao bì đến website, tạo ra sự nhận diện thương hiệu mạnh mẽ. Đối với các công ty như SGL, việc đầu tư vào một website chuyên nghiệp, cung cấp đầy đủ thông tin, có chức năng tracking và thiết kế brochure, danh thiếp đồng bộ là bước đi đầu tiên. Đồng phục cho nhân viên và một văn phòng giao dịch sạch sẽ, hiện đại cũng là những yếu tố quan trọng để tạo ấn tượng tốt và củng cố niềm tin nơi khách hàng.

V. Phân tích case study Marketing Mix vận tải biển tại SGL

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Trang (2018) cung cấp một case study marketing logistics chi tiết về thực trạng và giải pháp tại Công ty Siêu Sao Toàn Cầu (SGL). Việc phân tích này cho thấy những điểm mạnh, điểm yếu điển hình của một doanh nghiệp giao nhận Việt Nam. Về điểm mạnh, SGL có hơn 20 năm kinh nghiệm, uy tín trên thị trường và một lượng khách hàng trung thành. Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất là hoạt động marketing chưa được chú trọng. Công ty chủ yếu dựa vào kênh bán hàng cá nhân, trong khi các hoạt động chiêu thị, quảng bá thương hiệu gần như không có. Kết quả khảo sát cho thấy 164 trên 182 khách hàng biết đến SGL qua nhân viên kinh doanh. Điều này tạo ra rủi ro khi nhân viên nghỉ việc có thể kéo theo khách hàng. Việc phân tích thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp Marketing Mix dịch vụ vận tải biển phù hợp, giúp SGL không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút được khách hàng mới trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt.

5.1. Phân tích thực trạng và SWOT của doanh nghiệp vận tải biển

Việc phân tích SWOT ngành vận tải biển áp dụng vào trường hợp của SGL cho thấy: Điểm mạnh (Strengths) là kinh nghiệm và mạng lưới đại lý. Điểm yếu (Weaknesses) là hoạt động marketing rời rạc, phụ thuộc vào con người và công nghệ chưa được đầu tư đúng mức. Cơ hội (Opportunities) đến từ sự tăng trưởng của kinh tế Việt Nam và nhu cầu xuất nhập khẩu gia tăng. Thách thức (Threats) là sự cạnh tranh từ các công ty nước ngoài và sự biến động của thị trường. Dựa trên phân tích này, chiến lược đề xuất là sử dụng điểm mạnh về kinh nghiệm để khai thác cơ hội thị trường, đồng thời khắc phục điểm yếu về marketing để đối phó với các mối đe dọa cạnh tranh.

5.2. Bài học từ mô hình nghiên cứu marketing và kết quả khảo sát

Luận văn đã sử dụng một mô hình nghiên cứu marketing kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp (báo cáo kinh doanh) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát khách hàng). Kết quả khảo sát là nguồn thông tin quý giá, chỉ ra những điểm SGL cần cải thiện trong từng yếu tố 7P. Ví dụ, về chính sách giá (Bảng 2.11), khách hàng đánh giá mức độ cạnh tranh của giá ở mức trung bình. Về chính sách chiêu thị (Bảng 2.13), các hoạt động quảng cáo và quan hệ công chúng bị đánh giá rất thấp. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng xác thực để ban lãnh đạo nhận diện vấn đề và ưu tiên triển khai các giải pháp phù hợp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn giải pháp hoàn thiện marketing mix dịch vụ vận chuyển đường biển

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, luận văn gồm có các chƣơng sau CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐƢỜNG BIỂN VÀ MARKETING DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN ĐƢỜNG BIỂN QUỐC TẾ. CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN ĐƢỜNG BIỂN KHU VỰC CHÂU Á TẠI CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN SIÊU SAO TOÀN CẦU CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX DỊCH VỤ VẬN CHUYÊN ĐƢỜNG BIỂN KHU VỰC CHÂU Á ĐẾN 2025 TẠI CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN SIÊU SAO TOÀN CẦU. 5 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐƢỜNG BIỂN VÀ MARKETING DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN ĐƢỜNG BIỂN. Tổng quan dịch vụ vận tải biển quốc tế 1.

Các khái niệm  Khái niệm dịch vụ Ngày nay, có rất nhiều dịch vụ đƣợc tổ chức thực hiện bởi các tổ chức lợi nhuận và phi lợi nhuận và điều mang đến sự thành công cho các tổ chức này phụ thuộc vào việc cung cấp dịch vụ vƣợt trội và tạo ra giá trị cho khách hàng. Vì thế trong nhiều năm qua có rất nhiều nhà nghiên cứu đã đƣa ra quan điểm của mình về vấn đề này, dƣới đây là một số khái niệm về dịch vụ đƣợc định nghĩa bởi nhiều nhà nghiên cứu khác nhau mà tác giá tìm hiểu. Theo Philip Kotler (2006, trang 12): “Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có hay không gắn liền với sản phẩm vật chất.

TS Lƣu Văn Nghiêm (2008, trang 45) thì “Dịch vụ là một quá trình hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa người cung cấp với khách hàng hoặc tài sản của khách hàng mà không có sự thay đổi quyền sở hữu. Sản phẩm của dịch vụ có thể trong phạm vi hoặc vượt quá phạm vi của sản phẩm vật chất”. Còn theo Bùi Thanh Tráng (2014, trang 9) thì “Dịch vụ là một ngành kinh tế mà kết quả hoạt động sản xuất không đem lại sản phẩm vật chất hữu hình, nhưng đem lại lợi ích có giá trị kinh tế, quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm đồng thời và không có khả năng lưu trữ”. Những quan điểm trên về cơ bản đều giống nhau, đều cho rằng dịch vụ phải gắn với hoạt động để tạo ra nó.

Các nhân tố cấu thành dịch vụ không nhƣ những hàng hóa hiện hữu, chúng không tồn tại dƣới dạng hiện vật.  Các đặc điểm của dịch vụ: Dịch vụ có những đặc điểm riêng giúp phân biệt giữa dịch vụ và hàng hóa thông thƣờng đƣợc thể hiện ở bốn đặc điểm sau (Parasuraman và cộng sự, 1985). 6 - Dịch vụ có đặc điểm vô hình: khác với hàng hóa có đặc điểm hữu hình. Dịch vụ không hiện hữu và không tồn tại dƣới dạng cụ thể nào.

Vì tính vô hình, không hiện hữu của dịch vụ, nên sự cảm nhận của khách hàng trở nên rất quan trọng trong việc đánh giá chất lƣợng. Khách hàng cảm nhận chất lƣợng của dịch vụ bằng cách so sánh với chất lƣợng mong đợi hình thành trong ký ức khách hàng. - Dịch vụ có đặc điểm phân tán (không đồng đều về chất lƣợng): khác với hàng hóa có đặc điểm chuẩn hóa đƣợc. Dịch vụ thƣờng không lặp đi lặp lại cùng cách, khó tiêu chuẩn hóa.

Thành công của dịch vụ và độ thỏa mãn của khách hàng tùy thuộc vào hành động của nhân viên. Các nhân viên phục vụ khác nhau không thể tạo ra dịch vụ y nhƣ nhau. - Dịch vụ có đặc điểm không thể tách rời (giữa sản xuất và tiêu dùng dịch vụ): khác với hàng hóa có đặc điểm sản xuất tách rời với tiêu dùng. Quá trình dịch vụ hình thành và tiêu dùng là cùng một thời điểm.

Sản xuất dịch vụ gắn liền với hoạt động cung cấp dịch vụ. Phải có nhu cầu, có khách hàng thì quá trình dịch vụ mới thực hiện đƣợc. - Dịch vụ có đặc điểm đúng thời điểm và không lƣu giữ đƣợc: Một dịch vụ cần thiết phải đáp ứng đúng thời điểm cần thiết, nếu không thì giá trị của nó sẽ bằng không. Dịch vụ không thể tồn kho, cất trữ hay vận chuyển từ khu vực này sang khu vực khác.

Quá trình hình thành và tiêu dùng dịch vụ luôn xảy ra đồng thời và khi quá trình tạo ra dịch vụ hoàn tất cũng là lúc quá trình tiêu d ng kết thúc.  Khái niệm dịch vụ giao nhận vận tải Theo FIATA (trang 1, 2005) dịch vụ giao nhận đƣợc định nghĩa nhƣ là “bất kỳ dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lƣu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng nhƣ các dịch vụ tƣ vấn hay có liên quan đến các dịch vụ trên, kể cả các vấn đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu nhập chứng từ có liên quan đến hàng hóa”. Theo Luật Thƣơng Mại Việt Nam (điều 163, 1997) ghi nhận “ Dịch vụ giao nhận hàng hoá là hành vi thƣơng mại, theo đó ngƣời làm dịch vụ giao nhận hàng hoá nhận hàng từ ngƣời gửi, tổ chức vận chuyển, lƣu kho, lƣu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho ngƣời nhận theo sự uỷ thác của chủ hàng, của ngƣời vận tải hoặc của ngƣời giao nhận khác”  Khái niệm ngƣời giao nhận vận tải. 7 Theo FIATA (trang 1, 2005) thì: “ngƣời giao nhận là ngƣời lo toan để hàng hoá đƣợc chuyên chở dựa trên hợp đồng uỷ thác vì lợi ích của ngƣời uỷ thác.

Ngƣời giao nhận cũng đảm nhận mọi công việc liên quan đến hợp đồng giao nhận nhƣ bảo quản, lƣu kho, trung chuyển, làm thủ tục hải quan và kiểm hoá” Luật Thƣơng Mại Việt Nam (điều 164, 1997) thì định nghĩa ngƣời làm dịch vụ giao nhận hàng hoá là “thƣơng nhân có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hoá. Ngƣời giao nhận có thể là chủ hàng, chủ tàu hay bất kỳ ngƣời nào khác có đăng ký kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hoá”. Dù ở các nƣớc khác nhau, tên gọi của ngƣời giao nhận có khác nhau, nhƣng tất cả đều mang một tên chung trong giao dịch quốc tế “International Freight Forwarder” (ngƣời giao nhận hàng hoá quốc tế).  Khái niệm dịch vụ vận tải đƣờng biển Theo Ph.D Triệu Hồng Cẩm (2006, trang 70) thì dịch vụ vận tải quốc tế bằng đƣờng biển đƣợc định nghĩa là “loại hình vận tải quốc tế mà phƣơng tiện vận tải chỉ di chuyển trên mặt biển nhằm di chuyển từ quốc gia này đến quốc gia khác”.

Trong đó, đặc điểm kinh tế kỹ thuật của vận tải đƣờng biển bao gồm các đặc điểm sau: - Vận tải biển có thể phục vụ chuyên chở tất cả các loại hàng hóa trong buôn bán quốc tế. - Các tuyến vận tải trên biển hầu hết đều là những giao thông tự nhiên. - Năng lực chuyên chở của phƣơng tiện vận tải đƣờng biến rất lớn không bị hạn chế bởi các điều kiện nhƣ phƣơng tiện của các phƣơng tiện vận tải khác. - Vận tải đƣờng biển phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện thời tiết.

- Tốc độ của tàu biển còn thấp, thời gian hành trình còn kéo dài. - Phù hợp với những loại hàng hòa có khối lƣợng lớn, cự ly xa và không yêu cầu thời gian giao hàng nhanh. Vận tải đƣờng biển có những ƣu điểm nhƣ sau:  Năng lực chuyên chở của vận tải đƣờng biển rất lớn.  Chi phí vận tải đƣờng biển thƣờng thấp hơn các chi phí các phƣơng thức vận tải khác khá nhiều.

 Chuyên chở đƣợc hàng cồng kềnh, đa dạng. Đặc điểm của dịch vụ vận chuyển đƣờng biển. 8 Theo Sheelagh và cộng sự (1993, trang 148) thì về cơ bản, dịch vụ vận chuyển đƣờng biển cũng có những đặc tính giống các dịch vụ khác nhƣ là: tính vô hình, tính không tách rời, tính không ổn định và tính không lƣu trữ. Bên cạnh đó, loại hình dịch vụ này cũng có những đặc điểm riêng nhƣ sau:  Là dịch vụ có liên quan đến nhiều ngành kinh doanh nhƣ: vận tải nội địa, kinh doanh kho bãi, khai báo hải quan, bảo hiểm…  Là dịch vụ không tạo ra của cải vật chất: nó chỉ làm đối tƣợng thay đổi vị trí về mặt không gian chứ không tác động vào mặt kỹ thuật làm thay đổi các đối tƣợng đó.

 Là dịch vụ mang tính thụ động: phụ thuộc rất nhiều vào nhu cầu của khách hàng, các qui định của ngƣời vận chuyển, các ràng buộc về luật pháp, thể chế của chính phủ (nƣớc xuất khẩu, nƣớc nhập khẩu, nƣớc thứ ba)…  Là loại dịch vụ mang tính mùa vụ cao, thƣờng giai đoạn cuối năm là m a cao điểm của dịch vụ.  Dịch vụ đòi hỏi phải có sự kết nối và hợp tác giữa các văn phòng, đại lý ở nƣớc ngoài để cùng thực hiện dịch vụ.  Đối tƣợng khách hàng của dịch vụ này chủ yếu là các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu, chỉ một phần nhỏ là khách hàng cá nhân.  Việc ứng dụng công nghệ thông tin là rất cần thiết và quan trọng cho sự thành công của dịch vụ này.

Marketing dịch vụ và đặc thù Marketing dịch vụ vận chuyển đƣờng biển. Khái niệm marketing dịch vụ Có rất nhiều khái niệm marketing khác nhau đƣợc định nghĩa bởi nhiều nhà nghiên cứu nổi tiếng trên thế giới, dƣới đây là một số khái niệm marketing mà tác giả đã tìm hiểu: Nguyễn Thƣợng Thái (2006, trang 11) cho rằng “Marketing dịch vụ là sự thích nghi lý thuyết hệ thống vào thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình tổ chức sản xuất cung ứng và tiêu dùng dịch vụ thông qua phân phối các nguồn lực của tổ chức. Marketing được duy trì trong sự năng động qua lại giữa sản phẩm dịch vụ với nhu cầu của người tiêu dùng 9 và những hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên nền tảng cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ