CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VỀ CHO VAY DOANH NGHIỆP TRONG NGÂN HÀNG 1. Cơ sở lý thuyết về cho vay doanh nghiệp trong ngân hàng thương mại 1. Khái niệm, đặc điểm và phân loại cho vay doanh nghiệp 1. Khái niệm cho vay doanh nghiệp Cho vay doanh nghiệp là một hoạt động cấp tín dụng quan trọng của các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng trên toàn thế giới.
Tuy nhiên, định nghĩa và cách hiểu về vay doanh nghiệp có sự khác nhau tùy thuộc vào hệ thống pháp luật và thông lệ của từng quốc gia. Ngân hàng Thế giới (World Bank) cũng đưa ra một định nghĩa về cho vay doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu. Theo World Bank Group (2019): "Cho vay doanh nghiệp, hay còn gọi là cho vay thương mại, là việc các tổ chức tài chính cung cấp các khoản vay cho các doanh nghiệp với mục đích hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Các khoản vay này có thể được sử dụng để tài trợ vốn lưu động, mua sắm tài sản cố định, mở rộng hoạt động kinh doanh, hoặc tài trợ cho các dự án đầu tư.
Cho vay doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và phát triển khu vực tư nhân ở các nước đang phát triển cũng như các nền kinh tế phát triển." Định nghĩa này của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh vai trò của cho vay doanh nghiệp trong phát triển kinh tế, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Nó cũng mở rộng phạm vi của các mục đích sử dụng vốn vay, bao gồm cả việc mở rộng hoạt động kinh doanh và tài trợ cho các dự án đầu tư. Cục Dự trữ Liên Bang Mỹ (FED) định nghĩa cho vay khách hàng doanh nghiệp (còn được gọi là Commercial loan, business loan, commercial and industrial loan hoặc C&I loan) là “khoản tiền ngân hàng cung cấp cho các công ty vay với mục đích phục vụ hoạt động kinh doanh. Các khoản vay này có thể được sử dụng để tài trợ hàng tồn kho, đầu tư máy móc thiết bị, và có thể được thực hiện dưới hình thức thế chấp hoặc tín chấp, trả một lần hoặc trả dần” (FRBSF, 2004).
Đáng chú ý, khái niệm này bao gồm cả các khoản cho vay cá nhân miễn là chúng được sử dụng cho mục đích thương mại, công 10 nghiệp, chứ không phải cho mục đích đầu tư hay chi tiêu cá nhân. Tuy nhiên, vay doanh nghiệp không bao gồm các khoản cho vay có tài sản đảm bảo là bất động sản, cho vay các tổ chức tài chính, cho vay phục vụ sản xuất nông nghiệp và nông dân. Theo đó, định nghĩa về cho vay khách hàng doanh nghiệp của FED khá rõ ràng và toàn diện. Nó bao quát được các khía cạnh quan trọng của loại hình tín dụng này như mục đích sử dụng vốn, hình thức vay và trả nợ, đối tượng đủ điều kiện vay.
Đặc biệt, việc bao gồm cả các khoản vay cá nhân cho mục đích kinh doanh cho thấy FED muốn theo dõi sát sao dòng vốn tín dụng vào khu vực doanh nghiệp, bất kể hình thức và đối tượng vay. Mặt khác, việc loại trừ các khoản cho vay bất động sản, cho vay tổ chức tài chính, nông nghiệp giúp phân biệt rõ ràng cho vay doanh nghiệp với các loại hình tín dụng khác. Ở Việt Nam, theo quy định tại khoản 16 Điều 4 Luật các Tổ chức Tín dụng năm 2010 đã giải thích rằng “Cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao cho khách hàng sử dụng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi”. Mặt khác, khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định “Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh”.
Do đó, hoạt động cho vay doanh nghiệp là hình thức cấp tín dụng của tổ chức tín dụng cho doanh nghiệp để phục vụ cho mục đích nhất định với thời gian xác định và doanh nghiệp có nghĩa vụ hoàn trả cả gốc lẫn lãi. Định nghĩa về cho vay doanh nghiệp của Việt Nam đã phản ánh khá đầy đủ các yếu tố cơ bản của hoạt động này, bao gồm hình thức cấp tín dụng, chủ thể cho vay và đi vay, việc giao và sử dụng một khoản tiền, mục đích và thời gian sử dụng vốn, cũng như nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi. Các khái niệm được sử dụng trong định nghĩa đều được làm rõ trong các văn bản pháp luật có liên quan, đồng thời cách diễn đạt mạch lạc, dễ hiểu, không gây ra cách hiểu chung chung hay đa nghĩa. Nhìn chung, nội hàm của định nghĩa phù hợp với các nguyên tắc và thông lệ cho vay được ghi nhận trong các văn kiện pháp lý quốc tế, đồng thời phản ánh sát thực với thực tiễn hoạt động cho vay của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam hiện nay.
Từ các giải thích trên ta có thể rút ra khái niệm chung: Cho vay doanh nghiệp là một hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao cho doanh nghiệp sử dụng 11 một khoản tiền để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận, với nguyên tắc doanh nghiệp phải hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi khi đến hạn. Các khoản vay này có thể được thực hiện dưới hình thức cho vay từng lần hoặc cho vay theo hạn mức, được đảm bảo bằng tài sản hoặc tín chấp. Mục đích sử dụng vốn vay này không bao gồm đầu tư hay chi tiêu cá nhân. Hình thức cho vay có thể là thế chấp (có tài sản đảm bảo) hoặc tín chấp (không có tài sản đảm bảo), với phương thức trả nợ từng lần hoặc trả góp.
Doanh nghiệp có nghĩa vụ hoàn trả cả gốc và lãi cho ngân hàng theo thỏa thuận đã ký kết. Hoạt động cho vay doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của khu vực doanh nghiệp nói riêng và nền kinh tế nói chung. Đặc điểm của cho vay doanh nghiệp Theo Will Kenton (2020), hoạt động cho vay doanh nghiệp luôn là một trong những mảng kinh doanh trọng tâm của các ngân hàng thương mại, với những đặc điểm nổi bật như sau: Thứ nhất, quy mô cho vay đối với khách hàng là doanh nghiệp thường rất lớn. Tổng dư nợ của nhóm khách hàng này cao hơn nhiều so với khách hàng cá nhân, mặc dù số lượng khách hàng doanh nghiệp vay vốn ít hơn.
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nhu cầu vốn lớn của doanh nghiệp để phục vụ đầu tư, mở rộng sản xuất kinh doanh, như mua sắm máy móc thiết bị, xây dựng nhà xưởng, hay bổ sung vốn lưu động. Quy mô cho vay lớn cũng đồng nghĩa với doanh thu và lợi nhuận từ hoạt động này chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu lợi nhuận của ngân hàng thương mại. Quy mô cho vay lớn đối với khách hàng doanh nghiệp là một đặc điểm tích cực, thể hiện tiềm năng sinh lời cao của mảng kinh doanh này. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro đáng kể nếu ngân hàng không quản lý tốt danh mục cho vay.
Ngân hàng cần xây dựng chiến lược phát triển khách hàng doanh nghiệp phù hợp, chú trọng vào các doanh nghiệp có uy tín, hoạt động hiệu quả và triển vọng tăng trưởng tốt. Đồng thời, cần đa dạng hóa danh mục cho vay doanh nghiệp để tránh rủi ro tập trung. Thứ hai, rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp thường ở mức cao. Hạn mức cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp thường khá lớn, trong khi khả năng trả nợ của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan.
Rủi ro có thể xuất phát từ năng lực quản trị, điều hành của ban lãnh đạo, trình độ chuyên môn của đội 12 ngũ nhân viên, uy tín trong quan hệ với đối tác, tình hình tài chính, hay khả năng cạnh tranh trên thị trường. Bên cạnh đó, những biến động bất lợi của môi trường kinh doanh như suy thoái kinh tế, chính sách thắt chặt tiền tệ, thay đổi thị hiếu tiêu dùng cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Rủi ro tín dụng cao trong cho vay doanh nghiệp là một thách thức lớn đối với các ngân hàng thương mại. Nếu không kiểm soát tốt, nó có thể gây ra những tổn thất nghiêm trọng, ảnh hưởng đến an toàn vốn và khả năng sinh lời của ngân hàng.
Do đó, để quản trị rủi ro hiệu quả, ngân hàng cần tăng cường công tác thẩm định tín dụng, đánh giá toàn diện về năng lực tài chính, quản trị điều hành và triển vọng phát triển của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và giám sát chặt chẽ tình hình sử dụng vốn vay của khách hàng. Thứ ba, chất lượng thông tin tín dụng trong cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp thường cao hơn so với cho vay đối với khách hàng cá nhân. Các thông tin mà ngân hàng thương mại nhận được từ khách hàng doanh nghiệp thường đáng tin cậy hơn, bởi các doanh nghiệp có hệ thống sổ sách, chứng từ kế toán rõ ràng, báo cáo tài chính được kiểm toán độc lập và báo cáo thuế đã qua xác nhận của cơ quan chức năng.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, ngân hàng thương mại vẫn cần cảnh giác và xác minh kỹ càng những trường hợp báo cáo tài chính không trung thực, sai phạm về thuế hay gian lận trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Chất lượng thông tin tín dụng cao hơn trong cho vay doanh nghiệp so với cá nhân là một lợi thế, giúp ngân hàng đưa ra quyết định tín dụng chính xác hơn. Tuy nhiên, nhằm cảnh giác với những trường hợp gian lận, Ngân hàng cần kết hợp nhiều nguồn thông tin để đánh giá tín dụng doanh nghiệp, không chỉ dựa vào báo cáo tài chính và báo cáo thuế. Bên cạnh đó, cần phối hợp chặt chẽ với kiểm toán độc lập và cơ quan thuế để xác minh tính chính xác, trung thực của thông tin tài chính do doanh nghiệp cung cấp.
Thứ tư, quy trình cấp tín dụng cho doanh nghiệp thường phức tạp và mất nhiều thời gian hơn so với cho vay cá nhân. Thời gian thẩm định và giải ngân khoản vay kéo dài hơn vì ngân hàng thương mại cần thẩm định kỹ lưỡng về mặt pháp lý của hồ sơ vay vốn, năng lực tài chính và phương án kinh doanh của doanh nghiệp, tình trạng tài sản bảo đảm, cũng như tính khả thi của dự án đầu tư.