Giải pháp hạn chế rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu tại ngân hàng VietinBank

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích giải pháp hạn chế rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

128
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THANH TOÁN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ RỦI RO TRONG THANH TOÁN XUẤT NHẬP KHẨU

1.1. Tổng quan về thanh toán xuất nhập khẩu

1.2. Khái niệm thanh toán xuất nhập khẩu và vai trò của nó trong nền kinh tế

1.3. Các điều kiện trong thanh toán xuất nhập khẩu

1.3.1. Điều kiện về tiền tệ

1.3.2. Điều kiện đảm bảo hối đoái

1.3.3. Điều kiện về thời gian thanh toán

1.3.4. Điều kiện về phương thức thanh toán

1.3.5. Điều kiện về bộ chứng từ thanh toán

1.4. Các phương thức thanh toán xuất nhập khẩu thông dụng

1.4.1. Phương thức chuyển tiền (Remittance)

1.4.2. Phương thức nhờ thu (Collection of Payment)

1.4.3. Phương thức tín dụng chứng từ (Documentary credit)

1.5. Rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu

1.5.1. Khái niệm về rủi ro

1.5.2. Rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu

1.5.2.1. Rủi ro quốc gia, rủi ro chính trị pháp lý
1.5.2.2. Rủi ro hối đoái
1.5.2.3. Rủi ro tác nghiệp
1.5.2.4. Rủi ro tín dụng
1.5.2.5. Rủi ro đối tác trong các phương thức thanh toán xuất nhập khẩu
1.5.2.5.1. Rủi ro trong phương thức chuyển tiền
1.5.2.5.2. Rủi ro trong phương thức nhờ thu
1.5.2.5.3. Rủi ro trong phương thức tín dụng chứng từ

1.6. Ý nghĩa của hạn chế rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu

1.7. Bài học kinh nghiệm từ những rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu ở các ngân hàng nước ngoài

1.7.1. Giới thiệu kinh nghiệm từ những rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu của các ngân hàng thương mại trên thế giới

1.7.1.1. Nắm rõ tính năng của sản phẩm tài trợ thương mại
1.7.1.2. Nhận biết và tiến hành phân loại khách hàng
1.7.1.3. Sử dụng các thỏa thuận trong hợp đồng, cam kết một cách chặt chẽ
1.7.1.4. Chức năng thông tin của phòng quan hệ quốc tế
1.7.1.5. Áp dụng kỹ thuật công nghệ hiện đại và công tác đào tạo con người

1.7.2. Bài học kinh nghiệm từ những rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu của các ngân hàng thương mại trên thế giới

1.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG RỦI RO TRONG THANH TOÁN XUẤT NHẬP KHẨU TẠI VIETINBANK

2.1. Giới thiệu về VietinBank

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển VietinBank

2.1.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của VietinBank từ năm 2007-2011

2.2. Thực trạng rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank

2.2.1. Thực trạng hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank

2.2.1.1. Sự phát triển nghiệp vụ thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank
2.2.1.2. Kết quả thực hiện nghiệp vụ thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank
2.2.1.2.1. Doanh số thanh toán xuất nhập khẩu
2.2.1.2.2. Tỷ trọng các phương thức thanh toán

2.2.2. Tình hình rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu của VietinBank từ tháng 4 năm 2008 đến năm 2011

2.2.2.1. Rủi ro quốc gia, rủi ro chính trị pháp lý
2.2.2.2. Rủi ro hối đoái
2.2.2.3. Rủi ro tác nghiệp
2.2.2.4. Rủi ro tín dụng
2.2.2.5. Rủi ro đối tác trong các phương thức thanh toán xuất nhập khẩu

2.2.3. Đánh giá công tác phòng chống rủi ro

2.2.3.1. Công tác phòng ngừa rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank
2.2.3.2. Kết quả đạt được từ công tác phòng ngừa rủi ro trong thanh toán XNK tại VietinBank
2.2.3.3. Các nguyên nhân gây ra rủi ro trong thanh toán XNK tại VietinBank
2.2.3.3.1. Các nguyên nhân khách quan
2.2.3.3.2. Các nguyên nhân chủ quan

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HẠN CHẾ RỦI RO TRONG THANH TOÁN XUẤT NHẬP KHẨU TẠI VIETINBANK

3.1. Định hướng phát triển hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu trong thời gian tới của VietinBank

3.2. Những giải pháp nhằm hạn chế rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank

3.2.1. Các giải pháp nhằm quản lý rủi ro trong các phương thức thanh toán XNK chủ yếu của VietinBank

3.2.2. Các giải pháp đồng bộ nhằm quản lý rủi ro trong TTXNK của VietinBank

3.2.2.1. Giải pháp hạn chế rủi ro quốc gia, rủi ro chính trị pháp lý và rủi ro hối đoái
3.2.2.2. Giải pháp đa dạng, đánh giá lại thu nhập cho cả gói sản phẩm dịch vụ
3.2.2.3. Giải pháp đào tạo và nâng cao kỹ năng của đội ngũ cán bộ làm công tác thanh toán xuất nhập khẩu
3.2.2.4. Giải pháp hạn chế rủi ro do đối tác
3.2.2.4.1. Rủi ro từ nhà xuất nhập khẩu
3.2.2.4.2. Giải pháp hạn chế rủi ro ngân hàng có liên quan trong giao dịch
3.2.2.4.3. Giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng
3.2.2.5. Nhanh chóng hoàn thiện kỹ thuật công nghệ, áp dụng phần mềm đánh giá khách hàng và quản lý rủi ro TTXNK
3.2.2.6. Thực hiện tốt công tác hỗ trợ cho hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu
3.2.2.6.1. Đối với chính phủ
3.2.2.6.2. Đối với ngân hàng nhà nước

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Tài liệu tham khảo

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

PHỤ LỤC 4

Tóm tắt

I. Tổng quan về giải pháp hạn chế rủi ro thanh toán xuất nhập khẩu

Giải pháp hạn chế rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank là một vấn đề quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Việc hiểu rõ các rủi ro và áp dụng các giải pháp hiệu quả sẽ giúp ngân hàng và doanh nghiệp bảo vệ lợi ích của mình. Trong phần này, sẽ trình bày tổng quan về thanh toán xuất nhập khẩu và vai trò của nó trong nền kinh tế.

1.1. Khái niệm thanh toán xuất nhập khẩu và vai trò của nó

Thanh toán xuất nhập khẩu (TTXNK) là quá trình thực hiện nghĩa vụ tài chính giữa các bên tham gia thương mại quốc tế. TTXNK không chỉ là một hoạt động tài chính mà còn là cầu nối giữa các nền kinh tế, thúc đẩy sự phát triển thương mại toàn cầu.

1.2. Các điều kiện cần thiết trong thanh toán xuất nhập khẩu

Để thực hiện thanh toán xuất nhập khẩu, các bên cần chú ý đến các điều kiện như tiền tệ, hối đoái, thời gian thanh toán và phương thức thanh toán. Những điều kiện này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và an toàn của giao dịch.

II. Vấn đề và thách thức trong thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank

Mặc dù VietinBank đã có những bước tiến trong hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức và rủi ro. Việc nhận diện và phân tích các rủi ro này là rất cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Các loại rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu

Rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro hối đoái, và rủi ro quốc gia. Mỗi loại rủi ro đều có những đặc điểm và ảnh hưởng riêng đến hoạt động thanh toán.

2.2. Tình hình rủi ro tại VietinBank từ 2008 đến 2011

Trong giai đoạn này, VietinBank đã gặp phải nhiều rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và uy tín của ngân hàng. Việc phân tích tình hình này giúp nhận diện nguyên nhân và tìm ra giải pháp khắc phục.

III. Phương pháp quản lý rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank

Để hạn chế rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu, VietinBank cần áp dụng các phương pháp quản lý rủi ro hiệu quả. Những phương pháp này không chỉ giúp bảo vệ lợi ích của ngân hàng mà còn nâng cao sự tin tưởng của khách hàng.

3.1. Giải pháp quản lý rủi ro tín dụng

Quản lý rủi ro tín dụng là một trong những giải pháp quan trọng. VietinBank cần thực hiện các biện pháp thẩm định khách hàng chặt chẽ và theo dõi tình hình tài chính của họ thường xuyên.

3.2. Giải pháp hạn chế rủi ro hối đoái

Để giảm thiểu rủi ro hối đoái, VietinBank có thể áp dụng các công cụ tài chính như hợp đồng tương lai và quyền chọn. Những công cụ này giúp bảo vệ giá trị giao dịch trước những biến động của tỷ giá.

IV. Ứng dụng thực tiễn các giải pháp tại VietinBank

Việc áp dụng các giải pháp hạn chế rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Những ứng dụng này không chỉ giúp ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn mà còn nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Kết quả đạt được từ các giải pháp

Các giải pháp đã được áp dụng tại VietinBank đã giúp giảm thiểu đáng kể các rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và tăng cường uy tín của ngân hàng.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng khác

Học hỏi từ kinh nghiệm của các ngân hàng quốc tế trong việc quản lý rủi ro sẽ giúp VietinBank cải thiện quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán xuất nhập khẩu.

V. Kết luận và tương lai của thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc hạn chế rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu là một yếu tố sống còn đối với VietinBank. Tương lai của hoạt động này phụ thuộc vào khả năng áp dụng các giải pháp hiệu quả và thích ứng với những thay đổi của thị trường.

5.1. Tương lai của thanh toán xuất nhập khẩu tại VietinBank

VietinBank cần tiếp tục đổi mới và cải tiến quy trình thanh toán xuất nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và thị trường.

5.2. Định hướng phát triển trong thời gian tới

Định hướng phát triển của VietinBank trong lĩnh vực thanh toán xuất nhập khẩu sẽ tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ và áp dụng công nghệ hiện đại để quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh giải pháp hạn chế rủi ro trong thanh toán xuất nhập khẩu tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam vietinbank

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THANH TOÁN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ RỦI RO TRONG THANH TOÁN XUẤT NHẬP KHẨU W X 1.4 Tổng quan về thanh toán xuất nhập khẩu : 1.1 Khái niệm thanh toán xuất nhập khẩu và vai trò của nó trong nền kinh tế: Thanh toán xuất nhập khẩu (TTXNK) là việc thực hiện nghĩa vụ tiền tệ phát sinh từ các hoạt động thương mại quốc tế (gồm xuất khẩu và nhập khẩu) về hàng hóa và dịch vụ giữa các cá nhân, tổ chức ở các quốc gia khác nhau, hoặc giữa một quốc gia với một tổ chức quốc tế thông qua hệ thống ngân hàng. Ngày nay, TTXNK đã trở thành một sản phẩm không thể thiếu và giữ một vai trò khá quan trọng trong nền kinh tế. Trước hết, hoạt động TTXNK đẩy nhanh tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập của các quốc gia trên thế giới. Thật vậy, TTXNK được nảy sinh từ các hoạt động trao đổi văn hóa bán buôn, thương mại giữa các quốc gia.

Mối quan hệ giữa các bên tham gia và chất lượng của các giao dịch sẽ quyết định hình thức thanh toán. Tuy nhiên, trong quá trình chi trả, độ an toàn, tính chính xác, sự bảo mật của nghiệp vụ TTXNK sẽ tác động mạnh và thúc đẩy mối quan hệ quốc tế giữa các nhà thương mại cũng như giữa các quốc gia, tạo tiền đề cho hoạt động ngoại thương ngày càng mở rộng và phát triển. Vì vậy có thể nói, hoạt động TTXNK đóng một vai trò rất quan trọng trong tiến trình hội nhập của một quốc gia đối với phần còn lại của thế giới. Trong ngoại thương, TTXNK là khâu cuối cùng, kết thúc quá trình lưu thông hàng hóa.

Nếu như quá trình này được tiến hành một cách liên tục, nhanh chóng và thuận lợi (tức giá trị hàng hóa được thực hiện một cách chuẩn mực, an toàn và nhanh chóng), hiệu quả sử dụng vốn cũng như quyền lợi và nghĩa vụ của các nhà kinh doanh xuất nhập khẩu càng được nâng cao. Điều này cho thấy rằng TTXNK là một hoạt động rất quan trọng trong ngoại thương và được sự quan tâm sâu sắc của mọi nhà kinh doanh xuất nhập khẩu trên toàn thế giới. Trên bình diện vĩ mô, LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 TTXNK tạo điều kiện thực hiện và quản lý có hiệu quả hoạt động xuất nhập khẩu theo đúng chính sách đối ngoại của từng quốc gia; có tác dụng tập trung quản lý ngoại tệ trong nước và sử dụng ngoại tệ có mục đích, có hiệu quả theo yêu cầu của nền kinh tế thông qua các quy định về quản lý ngoại hối; góp phần nâng cao tốc độ chu chuyển vốn trên toàn thế giới thông qua mạng lưới các ngân hàng đại lý bằng cách đẩy nhanh tốc độ di chuyển của các luồng tiền cũng như tăng nhanh vòng quay vốn. Đối với hệ thống ngân hàng thương mại, dịch vụ thanh toán quốc tế (bao gồm TTXNK - chiếm tỷ trọng lớn và phần còn lại là thanh toán phi mậu dịch có liên quan đến nước ngoài) là dịch vụ mang lại lợi nhuận cao nhưng có độ rủi ro thấp hơn so với dịch vụ tín dụng tuy mang lại lợi nhuận cao nhất nhưng cũng hàm chứa nhiều rủi ro nhất.

Nghiệp vụ TTXNK luôn có mối quan hệ hỗ tương đối với các hoạt động kinh doanh khác của ngân hàng như: tín dụng, kế toán, kinh doanh tiền tệ, ngân quỹ.Có thể nói rằng cùng với các nghiệp vụ này, nghiệp vụ thanh toán quốc tế, đặc biệt là TTXNK, đã mở rộng phạm vi giao dịch của ngân hàng ra ngoài trụ sở hành chính của nó.2 Các điều kiện trong thanh toán xuất nhập khẩu: Để thực hiện thanh toán xuất nhập khẩu, điều khoản thanh toán quy định trong hợp đồng ngoại thương các bên tham gia phải quan tâm đến các điều kiện về tiền tệ, điều kiện đảm bảo hối đoái, thời hạn thanh toán, phương thức thanh toán và bộ chứng từ thanh toán.1 Điều kiện về tiền tệ: Trong quá trình thanh toán xuất nhập khẩu các bên sử dụng đơn vị tiền tệ nhất định của một quốc gia nào đó. Việc sử dụng loại tiền tệ nào cũng đều ảnh hưởng tới lợi ích của các bên, vì vậy điều kiện tiền tệ là điều kiện không thể thiếu được trong các hiệp định và hợp đồng ngoại thương ký kết giữa các quốc gia. Điều kiện tiền tệ là việc sử dụng đồng tiền nào để tính toán và thanh toán trong quan hệ mua bán đồng thời quy định cách xử lý khi tỷ giá hối đoái biến động nhằm đảm bảo quyền lợi các bên tham gia ký kết hợp đồng. Trong giao dịch thương mại quốc tế đồng tiền tính toán và đồng tiền thanh toán có thể giống nhau hoặc khác nhau, có thể là tiền tệ của nước LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 người mua, nước người bán hoặc nước thứ ba, thông thường là các ngoại tệ mạnh.

Tuy nhiên để xác định điều kiện tiền tệ trong các hợp đồng mua bán giữa các nước với nhau thì dựa vào các yếu tố sau: So sánh tương quan lực lượng của bên mua và bên bán, năng lực kinh doanh của các bên và mối quan hệ cung cầu về hàng hoá mà hai bên mua bán trên thị trường Vị trí của đồng tiền trên thế giới. Tập quán sử dụng đồng tiền trong thanh toán xuất nhập khẩu. Trong quan hệ TTXNK người mua và người bán muốn dùng đồng tiền của quốc gia mình để tính toán và thanh toán vì những lý do sau: không phải mua ngoại tệ để trả tiền thanh toán hay trả nợ cho đối tác nước ngoài; tránh được sự biến động của tỷ giá; nâng cao uy tín của đồng tiền nước mình trên thế giới.2 Điều kiện đảm bảo hối đoái: Để tránh rủi ro cho các nhà xuất nhập khẩu khi tỷ giá tăng ảnh hưởng đến khoản thanh toán chi trả cho nhà nhập khẩu, và ngược lại khi tỷ giá giảm ảnh hưởng đến thu nhập của nhà xuất khẩu, cho nên khi ký kết hợp đồng mua bán ngoại thương, đôi bên cần thiết bàn bạc lựa chọn đưa vào điều kiện đảm bảo trong hợp đồng nhằm đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ giữa các bên. Thông thường các điều kiện đảm bảo bao gồm: a.

Điều kiện đảm bảo vàng: có ba cách Đảm bảo theo khối lượng vàng: khi ký kết hợp đồng, quy định đơn giá và tổng giá trị hợp đồng được quy đổi trực tiếp bằng một khối lượng vàng nhất định. Khi thanh toán dựa vào khối lượng vàng đã tính toán để thanh toán. Đảm bảo theo hàm lượng vàng: khi ký kết hợp đồng đơn giá và tổng giá trị hợp đồng được xác định theo một đồng tiền có xác định hàm lượng vàng. Khi thanh toán nếu hàm lượng vàng thay đổi thì đơn giá và tổng giá trị được điều chỉnh tương ứng.

Đảm bảo theo giá vàng: Khi ký hợp đồng, đơn giá và tổng giá trị hợp đồng được tính toán theo một đồng tiền nào đó, đồng thời quy định giá vàng của đồng tiền đó. Đến khi thanh toán giá vàng biến động thì đơn giá và tổng giá trị hợp đồng sẽ tiến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 hành điều chỉnh cho phù hợp với giá vàng thực tế hiện tại. Điều kiện đảm bảo ngoại tệ: có hai cách đảm bảo ngoại tệ Đảm bảo ngoại tệ: là việc đảm bảo dựa vào một ngoại tệ tương đối ổn định mà do hai bên lựa chọn. Đảm bảo theo rổ ngoại tệ: là việc lựa chọn một số ngoại tệ làm đảm bảo.

Số ngoại tệ càng nhiều thì tính chính xác càng cao nhưng phức tạp trong tính toán. Theo điều kiện này lấy giá từng ngoại tệ tại thời điểm ký hợp đồng và thanh toán nếu biến động thì tiến hành điều chỉnh lại tổng giá trị hợp đồng. Đảm bảo theo biến động giá cả hàng hoá: căn cứ vào biến động chỉ số giá cả hàng hoá hàng hóa lúc thanh toán so với lúc ký hợp đồng điều chỉnh.3 Điều kiện về thời gian thanh toán: Đây là điều kiện rất quan trọng vì thời gian thanh toán càng ngắn càng giảm được chi phí thanh toán, tránh được những biến động về tỷ giá, ảnh hưởng lớn đến việc luân chuyển vốn và các khoản thu nhập của các bên. Trong điều kiện về thời hạn thanh toán có thể lựa chọn một trong ba cách quy định sau: + Trả tiền trước: Việc trả tiền trước một phần giá trị hợp đồng được thực hiện sau khi ký hợp đồng hoặc nhận đơn đặt hàng, nhưng phải trước khi giao hàng.

Thực chất trả tiền trước chính là nhà nhập khẩu cấp tín dụng ngắn hạn cho nhà xuất khẩu, trong trường hợp nhà xuất khẩu thiếu vốn, số tiền trả trước tương đối lớn và thời gian trả tương đối dài. Nếu với mục đích nhằm đảm bảo thực hiện hợp đồng thì số tiền ít hơn và thời gian trả trước ngắn hơn, số tiền trả trước mang tính chất như một khoản tiền đặt cọc. + Trả tiền ngay: Việc trả tiền được thực hiện ngay sau khi người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng theo như quy định trong hợp đồng, tức là trong khoảng thời gian từ lúc chuẩn bị xong hàng, giao hàng cho người chuyên chở cho đến khi hàng được giao người mua theo đúng quy định. + Trả tiền sau: Việc trả tiền của người mua được thực hiện trong các trường hợp sau: Người mua trả tiền sau bao nhiêu ngày kể từ ngày nhận được thông báo của LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 người bán đã hoàn thanh nghĩa vụ giao hàng tại nơi quy định.

Người mua trả tiền sau bao nhiêu ngày kể từ ngày chấp nhận hối phiếu. Người mua trả tiền sau bao nhiêu ngày kể từ ngày nhận được bộ chứng từ. Người mua trả tiền sau bao nhiêu ngày kể từ ngày nhận hàng.4 Điều kiện về phương thức thanh toán: Phương thức thanh toán là cách thức hai bên trong quan hệ hợp đồng ngoại thương thực hiện chuyển tiền và nhận tiền. Hiện nay, các ngân hàng thương mại cung cấp nhiều phương thức thanh toán tiện ích, đa dạng cho khách hàng như: chuyển tiền, nhờ thu, tín dụng chứng từ,….

Mỗi phương thức thanh toán đều có đặc điểm riêng và có thể gây rủi ro, bất lợi hoặc tạo thuận lợi cho các bên. Vì vậy, các bên cần phải lưu ý khi lựa chọn phương thức thanh toán trong kinh doanh quốc tế.5 Điều kiện về bộ chứng từ thanh toán: Bộ chứng từ mô tả hàng hóa, dịch vụ và toàn bộ quá trình thực hiện hợp đồng. Nhà xuất khẩu phải lập bộ chứng từ xuất trình để chứng minh việc giao hàng của mình. Nhà nhập khẩu sẽ nhận hàng dựa trên bộ chứng từ nhà xuất khẩu lập.

Trong một số phương thức, việc quyết định thanh toán chỉ dựa vào bộ chứng từ nhà xuất khẩu xuất trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ