Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lịch sử phong trào đấu tranh vì quyền bình đẳng cho phụ nữ, các làn sóng ban đầu chủ yếu tập trung vào việc ghi nhận quyền chính trị và xã hội mà chưa có sự quan tâm đúng mức đến vị thế bình đẳng trong quan hệ hôn nhân gia đình. Thực tế cho thấy nhiều phụ nữ vẫn đang chịu đựng tình trạng bạo lực gia đình trong chính tổ ấm của mình. Báo cáo Điều tra quốc gia về bạo lực đối với phụ nữ ở Việt Nam cho thấy bạo lực gia đình vẫn diễn biến phổ biến: cứ 03 phụ nữ thì có gần 02 người từng chịu ít nhất một hình thức bạo lực trong đời; nguy cơ bị bạo lực thể xác do chồng gây ra cao gấp hai lần so với bạo lực do người khác gây ra. Bạo lực gia đình xâm phạm nghiêm trọng đến sức khỏe, danh dự, tính mạng, cản trở sự nghiệp phát triển của phụ nữ và quyền con người.

Là thành viên của Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ năm 1979 (CEDAW), Việt Nam đã ban hành Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2007. Sau 15 năm thực thi, đạo luật này bộc lộ một số hạn chế trước thực tiễn mới. Để củng cố hành lang pháp lý, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 (gồm 06 chương, 56 Điều, có hiệu lực từ ngày 01/7/2023). Khóa luận tốt nghiệp ngành Luật học tại Trường Đại học Luật Hà Nội làm rõ đề tài "Bạo lực gia đình đối với phụ nữ - Thực trạng và giải pháp hạn chế" trên cơ sở các quy định pháp luật mới nhất và số liệu thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục đích tổng quát: Dựa trên cơ sở Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 và thực tiễn tại Việt Nam, xây dựng cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống bạo lực gia đình đối với phụ nữ.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu, làm rõ các vấn đề lý luận như khái niệm, nhận diện hành vi, nguyên nhân, hậu quả và ý nghĩa của việc phòng, chống bạo lực gia đình đối với phụ nữ.
    2. Phân tích nội dung các quy định pháp luật hiện hành về phòng, chống bạo lực gia đình đối với phụ nữ theo Luật năm 2022, so sánh với Luật năm 2007 nhằm xác định điểm tiến bộ và điểm còn tồn tại.
    3. Kết hợp phân tích thực tiễn để đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật và các biện pháp tăng cường hiệu quả thực thi nhằm đẩy lùi vấn nạn bạo lực gia đình.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi bạo lực gia đình đối với phụ nữ; thực trạng phụ nữ bị bạo lực trong gia đình tại Việt Nam; hệ thống quy định pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh lĩnh vực này.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung và pháp lý: Trọng tâm là Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 (có đối chiếu, so sánh với Luật năm 2007) cùng các văn bản liên quan.
    • Thời gian và số liệu: Phân tích thực trạng bạo lực gia đình đối với phụ nữ giai đoạn 2019 - 2023, dựa chủ yếu vào Báo cáo Điều tra quốc gia về bạo lực đối với phụ nữ năm 2019 do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Tổng cục Thống kê và Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA) thực hiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:

  • Nền tảng tư tưởng và định hướng: Khung lý luận dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách của Nhà nước về hôn nhân gia đình, quyền con người và bình đẳng giới.
  • Văn kiện pháp lý quốc tế: Công ước CEDAW năm 1979; Tuyên bố về xóa bỏ bạo lực đối với phụ nữ năm 1993; Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948; Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966; Công ước chống tra tấn năm 1984; Báo cáo Hội nghị Copenhagen (1982), Nairobi (1985) và Cương lĩnh hành động Bắc Kinh (1995).
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước: Hiến pháp năm 2013 (Khoản 1 Điều 20); Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022; Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2007; Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014; Luật Bình đẳng giới năm 2006; Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Bộ luật Dân sự năm 2015; Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017; Nghị định 144/2021/NĐ-CP; Nghị định 76/2023/NĐ-CP; Thông tư số 24/2017/TT-BYT.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng thuật sách chuyên khảo, đề tài khoa học, luận văn và các bài viết trên các tạp chí chuyên ngành luật học.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ nội hàm khái niệm, phân loại các hình thức bạo lực, chỉ ra nguyên nhân, hậu quả và luận giải các chế định pháp luật.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu các quy phạm giữa Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 với Luật năm 2007, đối chiếu các quy định pháp luật Việt Nam với chuẩn mực quốc tế.
  • Phương pháp thống kê và nghiên cứu xã hội học: Khai thác các chỉ số định lượng về tỷ lệ bạo lực, tổn thất thu nhập và thiệt hại năng suất lao động từ các báo cáo điều tra thực tế.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo Điều tra quốc gia về bạo lực đối với phụ nữ ở Việt Nam năm 2019 ("Hành trình để thay đổi"); các công trình của các học giả: Đỗ Cảnh Thìn (2017), Nguyễn Thị Bảo Linh (2018), Bùi Thị Mừng (2018, 2021), Nguyễn Lan Anh (2019), Ngô Thị Hường (2006, 2009), Nguyễn Thị Thanh Hải (2005), Nguyễn Thanh Huyền và Mai Thị Thu Hường (2020); các văn bản pháp quy và tài liệu hướng dẫn của các cơ quan quản lý nhà nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về bạo lực gia đình đối với phụ nữ

Chương 1 hệ thống hóa nhận diện hành vi bạo lực gia đình đối với phụ nữ từ góc độ pháp lý và xã hội học:

  • Khái niệm và chủ thể: Theo Khoản 1 Điều 2 Luật năm 2022, bạo lực gia đình là hành vi cố ý của thành viên gia đình gây tổn hại hoặc có khả năng gây tổn hại về thể chất, tinh thần, tình dục, kinh tế đối với thành viên khác. Đối chiếu với Khoản 16 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và Khoản 2 Điều 3 Luật năm 2022, phạm vi chủ thể được mở rộng sang cả người đã ly hôn, người chung sống như vợ chồng, cha mẹ con riêng, anh chị em của người đã ly hôn hoặc người từng có quan hệ nuôi dưỡng.
  • Phân loại 4 hình thức bạo lực và 16 nhóm hành vi:
    • Bạo lực về thể chất: Hành hạ, ngược đãi, đánh đập, cố ý xâm hại sức khỏe, tính mạng.
    • Bạo lực về tinh thần: Lăng mạ, chì chiết, cô lập, cưỡng ép chứng kiến bạo lực, bỏ mặc hoặc không chăm sóc phụ nữ mang thai/nuôi con dưới 36 tháng tuổi, kỳ thị giới tính, kiểm soát quan hệ xã hội lành mạnh, phát tán bí mật đời tư.
    • Bạo lực về kinh tế: Chiếm đoạt, hủy hoại tài sản riêng, kiểm soát nguồn thu nhập, cưỡng ép đóng góp tài chính quá sức nhằm tạo sự lệ thuộc.
    • Bạo lực về tình dục: Cưỡng ép quan hệ tình dục trái ý muốn, cưỡng ép mang thai, phá thai, lựa chọn giới tính thai nhi, ép xem nội dung khiêu dâm, kích thích bạo lực.
    • Số lượng nhóm hành vi nhận diện bạo lực gia đình tại Khoản 1 Điều 3 Luật năm 2022 đã tăng lên 16 hành vi (so với 09 hành vi trong Luật năm 2007).
  • Đặc điểm cơ bản: Xảy ra giữa các chủ thể có quan hệ gia đình (hoặc từng có quan hệ gia đình); thực hiện với lỗi cố ý; gây tổn thương sâu sắc; tồn tại dưới nhiều dạng thức; có tính ẩn kín, khó bị phát hiện và ngăn chặn từ bên ngoài.
  • Nguyên nhân dẫn đến bạo lực:
    1. Bất bình đẳng giới và tư tưởng gia trưởng: Tư tưởng trọng nam khinh nữ, coi chồng là chủ gia đình (số liệu 2019 cho thấy 1/3 phụ nữ ủng hộ nam giới ra quyết định và làm chủ gia đình).
    2. Tâm lý cam chịu của phụ nữ: Định kiến "nhẫn nhịn", sợ mang tiếng "vạch áo cho người xem lưng", không dám tố giác.
    3. Sự thờ ơ của cộng đồng: Định kiến coi xô xát gia đình là việc riêng tư; xuất hiện tâm lý "văn hóa đổ lỗi" cho nạn nhân.
    4. Hạn chế trong tiếp nhận, xử lý của cơ quan nhà nước: Một số cấp cơ sở xử lý mang tính hòa giải nương nhẹ, hình thức.
    5. Khoảng trống pháp luật: Khó khăn trong việc xác định và chứng minh hành vi bạo lực tình dục trong hôn nhân theo quy định về tội hiếp dâm của Bộ luật Hình sự.
    6. Áp lực kinh tế và tệ nạn: Nghiện rượu bia, cờ bạc, chất kích thích, căng thẳng kinh tế trong gia đình.
  • Hậu quả của bạo lực gia đình: Gây chấn thương thể xác, suy giảm sức khỏe sinh sản, sang chấn tâm lý kéo dài; ảnh hưởng tiêu cực đến nhân cách trẻ em khi chứng kiến bạo lực; gây thiệt hại kinh tế trực tiếp và gián tiếp (phụ nữ bị bạo lực mất khoảng 26% thu nhập cho các chi phí liên quan, giảm 31% thu nhập do mất sức lao động/nghỉ làm, tổng thiệt hại năng suất lao động tương đương gần 1,8% GDP năm 2018).
Tiêu chí so sánh Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2007 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022
Quy mô văn bản Gồm các chương, điều theo khung cũ Gồm 06 chương, 56 Điều
Số lượng nhóm hành vi bạo lực Quy định 09 hành vi Quy định 16 hành vi (bổ sung cưỡng ép xem khiêu dâm, ép mang thai/phá thai, phát tán bí mật đời tư...)
Phạm vi chủ thể áp dụng Thành viên gia đình trong thời kỳ hôn nhân/nuôi dưỡng Mở rộng đến người đã ly hôn, người chung sống như vợ chồng, quan hệ cha mẹ nuôi đã chấm dứt
Quyền của nạn nhân Quy định 05 quyền cơ bản Quy định mở rộng, chi tiết hóa quyền yêu cầu bảo vệ, tạm lánh, hỗ trợ y tế, pháp lý và bồi thường
Độ tuổi áp dụng phê bình tại cộng đồng Áp dụng với người từ đủ 16 tuổi Nâng độ tuổi áp dụng đối với người từ đủ 18 tuổi trở lên

Chương 2: Pháp luật Việt Nam hiện hành về phòng, chống bạo lực gia đình đối với phụ nữ

Chương 2 phân tích thực trạng các quy phạm pháp luật thực định điều chỉnh công tác phòng ngừa, ngăn chặn, bảo vệ nạn nhân và chế tài xử lý:

  • Quyền và nghĩa vụ của nạn nhân (Điều 9 Luật năm 2022): Nạn nhân có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm; yêu cầu áp dụng biện pháp ngăn chặn, cấm tiếp xúc; được bố trí nơi tạm lánh và giữ bí mật thông tin đời tư; được cung cấp dịch vụ y tế, tư vấn tâm lý, kỹ năng ứng phó, trợ giúp pháp lý và trợ giúp xã hội; yêu cầu bồi thường thiệt hại tài sản và sức khỏe. Nạn nhân có nghĩa vụ cung cấp thông tin liên quan cho cơ quan chức năng.
  • Trách nhiệm của người có hành vi bạo lực (Điều 10 Luật năm 2022): Chấm dứt hành vi bạo lực; chấp hành quyết định của cơ quan có thẩm quyền; kịp thời đưa nạn nhân đi cấp cứu, điều trị và chăm sóc nạn nhân (trừ khi nạn nhân từ chối); bồi thường thiệt hại và khắc phục hậu quả.
  • Các biện pháp ngăn chặn, bảo vệ và hỗ trợ:
    • Buộc chấm dứt hành vi và yêu cầu đến trụ sở Công an xã: Trưởng Công an xã có quyền triệu tập người có hành vi bạo lực đối với phụ nữ mang thai, nuôi con dưới 36 tháng tuổi hoặc người tàn tật đến trụ sở để giải quyết.
    • Biện pháp cấm tiếp xúc: Do Chủ tịch UBND cấp xã hoặc Tòa án ban hành. Tác giả chỉ ra bất cập: pháp luật chưa buộc người bạo lực phải rời khỏi nơi ở chung mà hiện chủ yếu đưa nạn nhân đi nơi khác; thiếu cơ chế giám sát người vi phạm lệnh cấm tiếp xúc.
    • Hỗ trợ vật chất, y tế, tâm lý và pháp lý: Bố trí nơi tạm lánh theo Điều 28; tiếp nhận, sàng lọc và chăm sóc y tế tại cơ sở khám chữa bệnh theo Điều 29 và Thông tư 24/2017/TT-BYT; cung cấp dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí theo Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017.
  • Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức: Phân định thẩm quyền quản lý nhà nước của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Y tế, UBND các cấp; trách nhiệm giám sát, tuyên truyền, hỗ trợ cơ sở tư vấn của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam; vai trò điều tra, truy tố, xét xử của Công an, Viện kiểm sát và Tòa án.
  • Các biện pháp xử lý vi phạm:
    • Góp ý, phê bình trong cộng đồng dân cư: Áp dụng đối với người từ đủ 18 tuổi trở lên có hành vi bạo lực từ 02 lần trở lên trong 12 tháng (Trưởng thôn/Tổ trưởng dân phố phối hợp Ban công tác Mặt trận chủ trì).
    • Xử lý kỷ luật: Áp dụng các hình thức cảnh cáo, hạ bậc lương, giáng chức đối với cán bộ, công chức vi phạm.
    • Xử lý vi phạm hành chính: Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định mức phạt tiền từ 5.000 đồng đến 30.000 đồng (theo nguyên văn ghi chú trong văn bản) đối với các hành vi xâm hại sức khỏe, xúc phạm danh dự, cô lập kinh tế. Bất cập: số tiền nộp phạt có nguy cơ bị lấy từ quỹ chung của gia đình hoặc do chính nạn nhân phải chi trả thay.
    • Xử lý dân sự: Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015.
    • Xử lý hình sự: Truy cứu trách nhiệm hình sự theo các tội danh tại Chương XIV Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) về xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự.

Chương 3: Thực trạng bạo lực gia đình đối với phụ nữ và một số giải pháp hạn chế

Từ các phân tích lý luận và pháp lý, khóa luận khái quát thực trạng bạo lực gia đình đối với phụ nữ giai đoạn 2019 - 2023 và hệ thống hóa hai nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật:
    • Quy định rõ nghĩa vụ của người có hành vi bạo lực phải rời khỏi nơi ở chung trong thời gian áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc để bảo vệ sự ổn định cuộc sống cho phụ nữ.
    • Thiết lập cơ chế giám sát thực thi biện pháp cấm tiếp xúc và xác định rõ trách nhiệm của chủ thể giám sát.
    • Bổ sung quy định minh định nguồn tài chính nộp phạt vi phạm hành chính nhằm tránh tình trạng dùng tài sản chung hoặc nạn nhân phải nộp phạt thay.
    • Hoàn thiện các tiêu chuẩn pháp lý nhằm nâng cao khả năng chứng minh và xử lý hình sự đối với hành vi cưỡng bức, bạo lực tình dục giữa vợ và chồng.
    • Bổ sung quyền được hỗ trợ tư vấn tâm lý, giáo dục thay đổi nhận thức cho chính người có hành vi bạo lực gia đình.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống:
    • Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật bình đẳng giới và Luật năm 2022 nhằm xóa bỏ định kiến giới và "văn hóa đổ lỗi".
    • Nâng cao năng lực, kỹ năng hòa giải và phẩm chất của đội ngũ hòa giải viên cơ sở, tổ hòa giải thôn xóm.
    • Mở rộng, nâng cấp mạng lưới các cơ sở trợ giúp xã hội, địa chỉ tin cậy tại cộng đồng và cơ sở tạm lánh an toàn cho phụ nữ.
    • Nâng cao trách nhiệm giải trình, tính kịp thời của chính quyền cấp xã/phường và lực lượng công an cơ sở trong việc tiếp nhận, xử lý tin báo bạo lực gia đình.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và pháp lý mới: Khóa luận cập nhật toàn diện các nội dung của Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 (hiệu lực từ 01/7/2023), làm rõ sự phát triển từ 09 lên 16 nhóm hành vi vi phạm, phân tích cụ thể 04 dạng thức bạo lực đối với phụ nữ.
  • Làm rõ các số liệu thực chứng: Dẫn chứng các số liệu từ Báo cáo Điều tra quốc gia năm 2019: gần 2/3 phụ nữ (cứ 3 người có gần 2 người) từng chịu bạo lực; tỷ lệ bị bạo lực thể xác do chồng gây ra cao gấp đôi so với người khác; thiệt hại thu nhập cá nhân 26% - 31% và tổn thất kinh tế quốc gia tương đương gần 1,8% GDP năm 2018.
  • Phát hiện những vướng mắc pháp lý cụ thể:
    • Chỉ ra bất cập của biện pháp cấm tiếp xúc khi hiện nay người phải tạm lánh rời khỏi nhà thường là nạn nhân, chưa có quy định bắt buộc người gây bạo lực phải di dời và thiếu cơ chế giám sát vi phạm lệnh cấm.
    • Phát hiện nghịch lý trong chế tài phạt tiền vi phạm hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP do chưa có cơ chế kiểm soát nguồn tiền nộp phạt, dẫn đến việc dùng tiền chung gia đình hoặc nạn nhân nộp phạt thay.
    • Phân tích rào cản tố tụng trong việc chứng minh yếu tố cấu thành tội phạm đối với hành vi bạo lực tình dục trong quan hệ vợ chồng theo Bộ luật Hình sự.
  • Đóng góp về mặt học thuật và lập pháp: Bổ sung luận cứ khoa học cho quá trình hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 và nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan bảo vệ pháp luật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nguồn số liệu thực trạng xã hội học phụ thuộc chủ yếu vào kết quả Báo cáo Điều tra quốc gia năm 2019; Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 mới có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2023 nên các đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định mới chưa có chuỗi số liệu theo dõi dài hạn qua nhiều năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát, đánh giá định lượng hiệu quả thực thi các biện pháp mới (yêu cầu đến trụ sở công an, cấm tiếp xúc, xử phạt hành chính) sau một thời gian áp dụng Luật năm 2022 trên địa bàn các tỉnh/thành phố cụ thể.
    • Nghiên cứu sâu về thủ tục chứng cứ và cơ chế tố tụng nhằm xử lý các hành vi bạo lực tình dục, bạo lực kinh tế trong gia đình.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Hình sự, Luật Bình đẳng giới, Công tác xã hội và Xã hội học; cán bộ làm công tác tư pháp, hộ tịch, công an cơ sở, cán bộ Hội Liên hiệp Phụ nữ các cấp, hòa giải viên cơ sở.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Bảng tổng hợp nhận diện 16 hành vi bạo lực gia đình theo Luật năm 2022.
    • Phân tích hệ thống các biện pháp bảo vệ, hỗ trợ nạn nhân (nơi tạm lánh, hỗ trợ y tế theo Thông tư 24/2017/TT-BYT, trợ giúp pháp lý).
    • Phân tích các chế tài xử lý vi phạm (kỷ luật, hành chính, dân sự, hình sự) và các luận cứ kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 quy định bao nhiêu nhóm hành vi bạo lực gia đình và có điểm gì mới so với Luật năm 2007?
Luật năm 2022 quy định 16 nhóm hành vi bạo lực gia đình tại Khoản 1 Điều 3 (tăng 07 nhóm hành vi so với 09 hành vi của Luật năm 2007). Những điểm mới nổi bật bao gồm việc bổ sung các hành vi: cưỡng ép mang thai, phá thai, lựa chọn giới tính thai nhi; cưỡng ép nghe âm thanh, xem hình ảnh, đọc nội dung khiêu dâm, kích thích bạo lực; bỏ mặc, không chăm sóc phụ nữ mang thai hoặc nuôi con dưới 36 tháng tuổi; ngăn cản thành viên gia đình gặp gỡ người thân hoặc duy trì các mối quan hệ xã hội lành mạnh; phát tán bí mật đời tư nhằm xúc phạm danh dự.

2. Báo cáo Điều tra quốc gia năm 2019 được trích dẫn trong khóa luận ghi nhận những số liệu thiệt hại kinh tế nào do bạo lực gia đình gây ra?
Phụ nữ từng bị chồng bạo lực thể xác hoặc tình dục mất khoảng 26% thu nhập hàng năm cho các chi phí liên quan đến bạo lực. Năng suất lao động bị suy giảm cộng với việc phải nghỉ làm khiến thu nhập trung bình hàng năm của phụ nữ bị bạo lực giảm tới 31% so với phụ nữ không bị bạo lực. Tổng thiệt hại năng suất lao động quốc gia do vấn nạn này gây ra ước tính tương đương gần 1,8% GDP của Việt Nam năm 2018.

3. Khóa luận chỉ ra bất cập gì đối với biện pháp cấm tiếp xúc theo quy định hiện hành?
Khóa luận chỉ ra hai bất cập chính: Thứ nhất, pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể việc buộc người gây bạo lực phải rời khỏi nhà chung mà có xu hướng đưa nạn nhân đến nơi tạm lánh, điều này chưa hợp lý vì người yếu thế cần được ưu tiên bảo vệ trong môi trường sống quen thuộc. Thứ hai, pháp luật chưa quy định chi tiết cơ chế giám sát thực tế và trách nhiệm cụ thể của người giám sát khi quyết định cấm tiếp xúc có hiệu lực, dễ dẫn đến việc áp dụng mang tính hình thức.

4. Biện pháp góp ý, phê bình trong cộng đồng dân cư được áp dụng cho đối tượng nào theo pháp luật hiện hành?
Biện pháp này áp dụng đối với người từ đủ 18 tuổi trở lên (nâng lên từ mốc đủ 16 tuổi của quy định trước đây) có hành vi bạo lực gia đình từ 02 lần trở lên trong vòng 12 tháng mà chưa đến mức bị xử phạt vi phạm hành chính/xử lý hành chính, hoặc người đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi bạo lực gia đình mà tiếp tục tái phạm. Trưởng thôn hoặc Tổ trưởng tổ dân phố phối hợp với Trưởng Ban công tác Mặt trận khu dân cư chủ trì thực hiện.

5. Khó khăn lớn nhất khi áp dụng chế tài phạt tiền đối với hành vi bạo lực gia đình theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP là gì?
Khó khăn lớn nhất là pháp luật chưa minh định nguồn tiền để nộp phạt. Nếu không có cơ chế tách bạch tài sản, số tiền nộp phạt dễ bị trích từ quỹ tài sản chung của gia đình, hoặc trong trường hợp người gây bạo lực không có thu nhập (nghiện rượu, cờ bạc) thì chính người phụ nữ là nạn nhân lại phải bỏ tiền nộp phạt thay, làm suy giảm tính răn đe của chế tài.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã phân tích toàn diện các vấn đề lý luận và hệ thống hóa khung pháp luật hiện hành về phòng, chống bạo lực gia đình đối với phụ nữ, trọng tâm là Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 và các văn bản liên quan. Bằng việc kết hợp dữ liệu từ Báo cáo Điều tra quốc gia năm 2019 và thực tiễn thi hành pháp luật, tác giả đã chỉ rõ những điểm tiến bộ cũng như các khoảng trống pháp lý trong việc áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc, xử phạt hành chính và xử lý hình sự bạo lực tình dục trong hôn nhân. Các giải pháp hoàn thiện lập pháp và nâng cao hiệu quả thực thi được đề xuất có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu luật học và hoạt động bảo vệ quyền phụ nữ tại Việt Nam.