Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm Việt Nam phát triển mạnh mẽ với sự tham gia của 61 doanh nghiệp bảo hiểm tính đến năm 2016, áp lực cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao giữa các tổ chức ngày càng trở nên gay gắt. Tại Công ty Bảo hiểm PVI Phía Nam (PVIS), đơn vị thành viên nòng cốt trực thuộc Tổng công ty Bảo hiểm PVI, số lượng nhân viên kinh doanh đã sụt giảm nghiêm trọng từ 52 người năm 2014 xuống còn 32 người trong 6 tháng đầu năm 2017, tương đương mức giảm 38,46%. Tình trạng thất thoát lực lượng lao động có chuyên môn và thâm niên không chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất hoạt động mà còn đe dọa trực tiếp đến thị phần kinh doanh của doanh nghiệp.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm nhận diện chuẩn xác các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tỷ lệ thôi việc cao trong nhóm nhân viên kinh doanh có trình độ và kinh nghiệm tại PVIS, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp đãi ngộ toàn diện, khả thi để giữ chân nhân tài. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phân tích thực trạng quản trị nhân lực tại PVIS trong giai đoạn từ năm 2014 đến tháng 6 năm 2017 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc củng cố sự ổn định cho 32 nhân sự khối kinh doanh, bảo vệ nguồn doanh thu trên 2.800 tỷ đồng và giảm thiểu đáng kể chi phí tuyển dụng cũng như đào tạo nhân sự thay thế cho doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Đề tài vận dụng lý thuyết luân chuyển nhân sự của Tracey và Hinkin cùng nghiên cứu của Prince nhằm làm rõ tác động tiêu cực của tình trạng nghỉ việc tự nguyện đối với chi phí hoạt động và năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp lý thuyết đãi ngộ tổng thể (Total Rewards) của Armstrong, Dessler và các mô hình thỏa mãn công việc của Judge và Thoresen để phân tích hành vi của người lao động.

Khung nghiên cứu tập trung vào ba khái niệm nền tảng:

  • Tỷ lệ luân chuyển lao động (Employee Turnover Rate): Tỷ lệ phần trăm nhân viên rời bỏ tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định so với quy mô lao động bình quân.
  • Đãi ngộ trực tiếp (Direct Compensation): Các khoản thu nhập tài chính gồm lương cơ bản cố định, tiền hoa hồng theo doanh số và tiền thưởng định kỳ.
  • Đãi ngộ gián tiếp (Indirect Compensation): Các quyền lợi phi tiền tệ và hỗ trợ phúc lợi như chế độ nghỉ phép, trợ cấp công việc, bảo hiểm y tế và chương trình gắn kết nội bộ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng theo quy trình chẩn đoán nhân sự chặt chẽ. Về mặt định tính, tác giả sử dụng phương pháp quan sát thực địa và phỏng vấn sâu 3 đối tượng đại diện: Trưởng phòng Nhân sự, 1 nhân viên kinh doanh đang làm việc tại Ban Thăm dò và Khai thác, cùng 1 cựu nhân viên kinh doanh Ban Bảo hiểm Tài sản Kỹ thuật đã nghỉ việc 3 tháng.

Về mặt định lượng, phương pháp điều tra chọn mẫu toàn bộ được áp dụng với cỡ mẫu 58 nhân viên (toàn bộ nhân sự công ty, loại trừ 4 thành viên thuộc Ban Giám đốc). Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ nhằm đánh giá mức độ đồng thuận của nhân viên đối với 5 nhóm nhân tố: Môi trường làm việc, Phong cách quản lý, Đãi ngộ và phúc lợi, Cơ hội thăng tiến, Đào tạo và phát triển. Phương pháp này giúp loại bỏ các yếu tố ngoại cảnh không kiểm soát được và nhận diện chính xác điểm nghẽn nội bộ trong giai đoạn thu thập dữ liệu từ quý I/2017 đến quý II/2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nhân sự khối kinh doanh tại PVIS có sự sụt giảm liên tục qua các năm, từ 52 người (2014) xuống 47 người (2015), 40 người (2016) và chỉ còn 32 người (2017), chiếm 51,6% tổng số 62 nhân sự toàn công ty. Ngược lại, các khối hỗ trợ như Nhân sự, Kế toán và Bồi thường duy trì tính ổn định cao, chỉ biến động 2 đến 3 người.

Thứ hai, lực lượng lao động kinh doanh bị trẻ hóa nhanh chóng đi kèm sự suy giảm về chuyên môn. Nhóm tuổi 22-30 tăng mạnh từ 27% (14 người năm 2014) lên 47% (15 người năm 2017). Tỷ lệ nhân viên tốt nghiệp đúng chuyên ngành bảo hiểm giảm sút từ 58% (30 người năm 2014) xuống chỉ còn 38% (12 người năm 2017), trong khi tỷ lệ tốt nghiệp trái ngành tăng vọt lên 63% (20 người năm 2017).

Thứ ba, cơ cấu thâm niên cho thấy sự mất mát nghiêm trọng nhân lực chủ chốt. Nhóm có thâm niên từ 1 đến 5 năm chiếm tỷ trọng cao nhất với 44% (14 người), trong khi nhóm chuyên gia giàu kinh nghiệm trên 10 năm chỉ chiếm vỏn vẹn 13% (4 người).

Thứ tư, kết quả khảo sát định lượng khẳng định chính sách đãi ngộ và phúc lợi là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến quyết định nghỉ việc với điểm trung bình cao nhất đạt 4,28/5 (248 điểm, với 31 người hoàn toàn đồng ý và 20 người đồng ý). Yếu tố cơ hội thăng tiến xếp thứ hai với 3,88/5 điểm (226 điểm). Các yếu tố còn lại như phong cách quản lý (2,41/5), môi trường làm việc (2,38/5) và đào tạo (2,29/5) đều bị nhân viên đánh giá là không phải nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy việc rời bỏ tổ chức.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh rõ nét sự tương phản qua các biểu đồ cơ cấu nhân sự. Biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ nhân viên trái ngành tăng từ 42% lên 63% là minh chứng cho việc các chuyên gia giỏi lần lượt rời đi, buộc công ty phải tuyển dụng nhân sự mới chưa có nền tảng bảo hiểm để bù đắp. Bảng phân tích 5 thang đo chỉ ra sự chênh lệch rõ rệt giữa điểm số của chế độ đãi ngộ (4,28 điểm) so với môi trường làm việc (2,38 điểm).

Nguyên nhân căn bản là do PVIS áp dụng cơ chế trả lương cố định thuần túy theo hệ số cấp bậc mà không có tiền thưởng hoa hồng theo doanh thu hợp đồng. Một nhân viên nỗ lực đàm phán thành công các hợp đồng năng lượng, dầu khí lớn mang về doanh thu tiền tỷ cho công ty vẫn nhận mức thu nhập tương đương người không hoàn thành chỉ tiêu. Đối chiếu với bối cảnh thị trường có 30 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ đang cạnh tranh gay gắt và sẵn sàng chi trả mức lương cùng hoa hồng hấp dẫn, PVIS đã để mất đi những nhân sự giàu kinh nghiệm nhất vào tay các đối thủ.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm giải quyết triệt để vấn đề tỷ lệ nghỉ việc cao và gia tăng mức độ gắn kết của đội ngũ kinh doanh, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất:

  • Tăng mức lương cơ bản thêm 20%: Ban Giám đốc phối hợp Phòng Tài chính - Kế toán nâng mức lương cơ sở từ 2.500.000 VNĐ lên 3.000.000 VNĐ cho toàn thể người lao động trong quý III/2017, giữ nguyên các hệ số vị trí (hệ số Giám đốc 3,84; Trưởng phòng 2,90; nhân viên 1,84) nhằm bảo đảm mức thu nhập sàn cạnh tranh.
  • Thiết lập cơ chế thưởng kinh doanh theo hiệu suất định kỳ hàng quý: Phòng Nhân sự triển khai thang thưởng KPI gắn với tỷ lệ hoàn thành kế hoạch doanh thu. Khi đạt 100% chỉ tiêu, nhân viên nhận thưởng 1,5% tổng quỹ lương quý; khi vượt chỉ tiêu đạt mốc 200%, mức thưởng tối đa là 6,0% tổng quỹ lương quý, tạo đòn bẩy tài chính công bằng và kích thích năng suất lao động.
  • Chuẩn hóa chính sách nghỉ phép và nghỉ lễ: Phòng Nhân sự ban hành quy chế cho phép nhân viên có 7 ngày nghỉ ốm hưởng nguyên lương trong năm (được quy đổi thành tiền mặt nếu không sử dụng hết vào cuối năm), áp dụng 3 ngày nghỉ chế độ thai sản cho nam nhân viên, 3 ngày nghỉ tang lễ và 1 ngày nghỉ sinh nhật. Bổ sung thêm 1 ngày phép năm cho người lao động có thâm niên trên 5 năm (nâng từ 12 lên 13 ngày phép).
  • Bổ sung chế độ phụ cấp công tác và hoạt động gắn kết: Ban Giám đốc phê duyệt mức phụ cấp xăng xe 400.000 VNĐ/tháng và phụ cấp cước điện thoại 500.000 VNĐ/tháng cho 32 nhân viên kinh doanh. Đồng thời, Công đoàn tổ chức 2 chuyến tham quan teambuilding mỗi năm (cho phép đi cùng người thân) và duy trì tiệc sinh nhật tập thể định kỳ hàng tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Giám đốc điều hành và Giám đốc Nhân sự (CHRO/HRM) tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Ứng dụng mô hình chẩn đoán luân chuyển lao động, cách thức xây dựng bản đồ nguyên nhân - kết quả và tái cấu trúc khung đãi ngộ tổng thể.
  • Chuyên viên thiết kế chính sách Đãi ngộ và Phúc lợi (C&B Specialist): Tham khảo biểu mẫu tính toán lương cơ sở, cơ chế thưởng KPI theo quý và hệ thống phúc lợi phi tiền tệ thực tế trong ngành tài chính.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực: Khai thác phương pháp nghiên cứu tình huống kết hợp định tính và định lượng chuẩn mực cùng bộ thang đo khảo sát ý định thôi việc của người lao động.
  • Trưởng phòng Kinh doanh (Sales Manager) trong các lĩnh vực dịch vụ: Nắm bắt các yếu tố tâm lý, nhu cầu tài chính và động lực làm việc của nhân sự bán hàng để tối ưu hóa công tác quản trị nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao yếu tố phong cách quản lý không phải là nguyên nhân chính gây ra làn sóng nghỉ việc tại PVIS? Khảo sát định lượng trên 58 nhân sự ghi nhận phong cách quản lý chỉ đạt điểm trung bình 2,41/5 và chỉ có 4/58 nhân viên chọn đây là yếu tố thôi thúc họ rời đi. Áp lực doanh số là đặc thù ngành và các xung đột quản lý phát sinh thường được hòa giải nhanh chóng, không ảnh hưởng lớn đến quyết định gắn bó lâu dài.

Cơ cấu độ tuổi và chuyên môn của nhân viên kinh doanh PVIS giai đoạn 2014 - 2017 biến động ra sao? Lực lượng kinh doanh giảm từ 52 người xuống 32 người, độ tuổi trẻ 22-30 tăng lên chiếm 47% toàn bộ khối kinh doanh. Đáng chú ý, tỷ lệ nhân sự tốt nghiệp đúng ngành bảo hiểm giảm sút nghiêm trọng từ 58% xuống 38%, trong khi tỷ lệ nhân sự trái ngành tăng vọt từ 42% lên 63%.

Điểm bất cập cốt lõi trong hệ thống tiền lương trước đây của PVIS là gì? PVIS chỉ duy trì chính sách trả lương cứng cố định theo hệ số cấp bậc và hoàn toàn không áp dụng cơ chế trích thưởng hoa hồng theo doanh số hợp đồng. Điều này tạo ra sự cào bằng thu nhập, làm triệt tiêu động lực phấn đấu của những nhân viên giỏi mang lại doanh thu cao cho doanh nghiệp.

Luận văn đưa ra đề xuất điều chỉnh mức lương cơ bản và thưởng hiệu suất theo tỷ lệ nào? Tác giả đề xuất tăng 20% mức lương cơ bản từ 2.500.000 VNĐ lên 3.000.000 VNĐ nhưng vẫn bảo lưu hệ số chức danh. Đồng thời, công ty cần áp dụng cơ chế thưởng quý theo KPI từ mức 1,5% đến 6,0% tổng quỹ lương tương ứng với tỷ lệ hoàn thành doanh số từ 100% đến 200%.

Nguồn lực tài chính của PVIS có bảo đảm tính khả thi cho phương án tăng đãi ngộ hay không? Phương án hoàn toàn khả thi do doanh thu của PVIS tăng trưởng ổn định từ 1.600 tỷ đồng năm 2014 lên mức 2.800 tỷ đồng vào cuối năm 2016. Khả năng sinh lời cao cho phép ban lãnh đạo trích một phần lợi nhuận để nâng cao chế độ đãi ngộ nhằm bảo toàn đội ngũ nhân tài.

Kết luận

  • Xác định rõ sự sụt giảm nhân sự kinh doanh từ 52 người xuống 32 người tại PVIS có nguyên nhân trực tiếp từ hệ thống đãi ngộ thiếu tính cạnh tranh.
  • Khẳng định nhân tố đãi ngộ và phúc lợi chi phối mạnh nhất đến quyết định thôi việc với điểm đánh giá áp đảo 4,28/5 so với các yếu tố môi trường và quản lý.
  • Đề xuất tăng 20% lương cơ sở lên 3.000.000 VNĐ kết hợp cơ chế thưởng doanh số quý từ 1,5% đến 6,0% tổng quỹ lương.
  • Bổ sung gói phúc lợi toàn diện gồm 7 ngày nghỉ ốm quy đổi tiền mặt, 3 ngày nghỉ thai sản cho nam và phụ cấp xăng xe 400.000 VNĐ, điện thoại 500.000 VNĐ.
  • Cung cấp mô hình tham chiếu thực tiễn giá trị cho các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ trong chiến lược thu hút và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao.

Luận văn đã đóng góp một khung giải pháp toàn diện, khoa học về quản trị đãi ngộ nhằm ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám tại doanh nghiệp bảo hiểm. Ban lãnh đạo PVIS cần sớm phê duyệt và triển khai thử nghiệm chính sách lương thưởng mới trong vòng 6 tháng cuối năm 2017, đồng thời thiết lập chu kỳ đánh giá hiệu quả định kỳ hàng quý. Quý độc giả, nhà quản trị và học viên có thể tải toàn văn luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh để tiếp cận chi tiết các bảng dữ liệu khảo sát và phương án dự toán ngân sách nhân sự.