Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Nguyễn Thùy Trang (2023) tại Học viện Tài chính với đề tài "Chống xói mòn cơ sở thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam" (Chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Mã số: 9.01, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vương Thị Thu Hiền và PGS.TS. Nguyễn Đình Chiến) đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính sâu rộng và sự trỗi dậy mạnh mẽ của nền kinh tế số. Theo thống kê của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), các giao dịch thương mại nội bộ trong các công ty đa quốc gia (MNEs) hiện chiếm trên 30% tổng giá trị thương mại toàn cầu, đồng thời tình trạng xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS) gây thất thu ước tính từ 4% đến 10% tổng số thu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) toàn cầu (tương đương 100 đến 240 tỷ USD hàng năm). Tại Việt Nam, tồn tại một nghịch lý cấu trúc dai dẳng: dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) liên tục gia tăng và các doanh nghiệp FDI không ngừng mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, song tỷ lệ báo lỗ kéo dài luôn ở mức cao (chiếm từ 50% đến 60% tổng số doanh nghiệp FDI), mức đóng góp vào ngân sách nhà nước (NSNN) chưa tương xứng với hệ thống ưu đãi thuế quan sâu rộng.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi được xác định là: Mặc dù các công trình quốc tế và trong nước đã tiếp cận hiện tượng chuyển giá đơn lẻ, song thiếu vắng một khung phân tích tích hợp, đa tầng nhằm nhận diện và đo lường toàn diện các hành vi gây xói mòn cơ sở thuế (CST) của khối FDI trong bối cảnh thực thi các cam kết Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) và kinh tế số tại một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam giai đoạn 2016–2022.

Nghiên cứu giải quyết 06 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định các giả thuyết trọng tâm:

  • RQ1: Bản chất lý luận của cơ sở thuế và xói mòn cơ sở thuế TNDN đối với khu vực FDI được chuẩn hóa như thế nào?
  • RQ2: Bộ tiêu chí định lượng và định tính nào có khả năng nhận diện chính xác các hành vi gây xói mòn CST của doanh nghiệp FDI?
  • RQ3: Nội dung, cấu trúc quản lý thuế chống xói mòn CST đối với doanh nghiệp FDI bao gồm những trụ cột nào?
  • RQ4: Mức độ và tính chất của các hành vi xói mòn CST (chuyển giá, lạm dụng DTA, kinh tế số) của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam diễn ra ra sao trong giai đoạn 2016–2022?
  • RQ5: Cơ quan thuế Việt Nam đã vận hành các công cụ chính sách, bộ máy và nghiệp vụ quản lý thuế như thế nào, đâu là các điểm nghẽn thể chế cốt lõi?
  • RQ6: Hệ giải pháp mang tính khả thi, gắn với lộ trình 2024–2030 và tầm nhìn 2035 nhằm bảo vệ quyền đánh thuế quốc gia là gì?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) được xác lập:

  • H1: Sự khác biệt về thuế suất danh nghĩa và thuế suất thực tế (Effective Tax Rate - ETR) giữa Việt Nam và các thiên đường thuế là động cơ chính thúc đẩy hành vi chuyển giá và vốn mỏng của doanh nghiệp FDI.
  • H2: Các điều khoản bất đối xứng trong các DTA song phương mà Việt Nam đã ký kết làm suy giảm đáng kể chỉ số quyền đánh thuế nguồn (Source Index - SI) và chỉ số cơ sở thường trú (PEI).
  • H3: Quy trình quản lý thuế dựa trên rủi ro chưa tích hợp bộ tiêu chí nhận diện xói mòn CST chuyên biệt dẫn đến hiệu quả kiểm soát chuyển giá và kinh tế số chưa tối ưu.

Khung lý thuyết tích hợp của luận án được xây dựng dựa trên Lý thuyết Lựa chọn công (Public Choice Theory), Lý thuyết Chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics), Lý thuyết Lợi ích (Benefit Theory of Taxation) và Khung hành động BEPS 15 điểm của OECD/G20. Phạm vi nghiên cứu bao quát mẫu dữ liệu thực nghiệm toàn quốc giai đoạn 2016–2022, tập trung sâu vào các địa bàn FDI trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Vĩnh Phúc), kết hợp phân tích tập dữ liệu 535 hiệp định thuế quốc tế nhằm mang lại giá trị khoa học và thực tiễn vững chắc.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận ba dòng nghiên cứu (research streams) chính về xói mòn CST và hành vi tránh thuế xuyên biên giới:

Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào cơ chế dịch chuyển lợi nhuận thông qua cấu trúc tài chính và định giá chuyển nhượng. Fuest và Riedel (2009, 2010) khi rà soát thất thu thuế tại các quốc gia đang phát triển đã chỉ ra sự thiếu hụt dữ liệu vi mô chuẩn tắc để đo lường chênh lệch thuế (tax gap). Tiếp đó, Clemens Fuest và cộng sự (2011) chứng minh thực nghiệm rằng: "Tác động cận biên của việc thay đổi thuế suất đối với việc tài trợ thuế ở các nước đang phát triển cao gấp đôi so với các nước phát triển", nhấn mạnh tính nhạy cảm của cấu trúc nợ vay liên kết (thin capitalization) trước các ưu đãi tài khóa. Feldstein, Hines và Hubbard (1995), Cristea và Nguyen (2013), Klassen, Lisowsky và Mescall (2014) đồng thuận rằng các tập đoàn đa quốc gia có xu hướng thao túng giá giao dịch độc lập để phân bổ lợi nhuận sang các chi nhánh có nghĩa vụ thuế thấp nhất.

Dòng nghiên cứu thứ hai phân tích sự tương tác giữa hiệp định thuế song phương và tình trạng lạm dụng hiệp ước (treaty shopping). Graeme S. Cooper (2014), Isabel Lamers, Pauline Mcharo và Kei Nakajima (2014), cùng báo cáo BEPS Action 6 của OECD (2015) khẳng định việc lợi dụng kẽ hở giữa Hiệp định thuế mẫu của OECD (OECD Model Convention) và Hiệp định thuế mẫu của Liên Hợp Quốc (UN Model Convention) tạo điều kiện cho các cấu trúc "luân chuyển nguồn vốn vô căn cứ" (conduit companies) nhằm triệt tiêu thuế khấu trừ tại nguồn. Shukla và cộng sự (2020) chỉ ra việc mua sắm hiệp định làm xói mòn nghiêm trọng nguồn thu công tại các thị trường mới nổi.

Dòng nghiên cứu thứ ba khảo sát thách thức từ kinh tế số và sự chuyển dịch khái niệm cơ sở thường trú (PE). Báo cáo của Liên Hợp Quốc (2001), Hongler và Pistone (2015), Wei Peng (2016) và World Bank Group (2018 tại Malaysia) phân tích sự suy giảm hiệu lực của nguyên tắc hiện diện vật lý truyền thống khi các mô hình kinh doanh kỹ thuật số tạo ra giá trị kinh tế đáng kể tại nước nguồn nhưng không làm phát sinh nghĩa vụ thuế TNDN trực tiếp.

Trong nước, các nghiên cứu của Vũ Như Thăng (2016, 2017), Nguyễn Quang Tiến (2015, 2017), Lưu Đức Huy (2019), Lê Xuân Trường (2017), Nguyễn Đình Chiến (2021), Vũ Chí Hùng (2021) và Phan Lê Nga (2020) đã phân tích các khía cạnh chính sách BEPS, quản lý thương mại điện tử và đàm phán DTA.

Tuy nhiên, y văn tồn tại hai trường phái tranh luận đối lập:

  1. Trường phái Cạnh tranh Thuế (Tax Competition School - Clausing, 2017): Cho rằng ưu đãi thuế và cơ chế DTA thông thoáng là đòn bẩy tất yếu để thu hút FDI, chấp nhận sự xói mòn CST nhất định như một chi phí cơ hội.
  2. Trường phái Bảo vệ Cơ sở Thuế (Base Protection School - OECD, IMF 2015): Khẳng định xói mòn CST bóp méo môi trường cạnh tranh bình đẳng, gây bất công bằng tài khóa đối với doanh nghiệp nội địa và làm suy thoái nguồn lực công bền vững.

Luận án của Nguyễn Thùy Trang định vị chính xác tại điểm giao thoa này: Tiến hành một nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam kết hợp phương pháp mã hóa định lượng nội dung 80 hiệp định DTA của Việt Nam (đối sánh trong tổng thể 535 DTA toàn cầu theo khung Hearson, 2016) với đánh giá thực chứng hành vi chuyển giá và kinh tế số của doanh nghiệp FDI giai đoạn 2016–2022, cung cấp bằng chứng thực nghiệm phản bác luận điểm ưu đãi thuế vô điều kiện.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết nền tảng trong kinh tế học tài chính công:

  1. Chuẩn hóa khái niệm chuyên biệt về Xói mòn cơ sở thuế TNDN: Luận án đưa ra định nghĩa có tính khái quát hóa cao:

    "Xói mòn cơ sở thuế TNDN là sự suy giảm cơ sở thuế do hành vi lợi dụng sự chênh lệch và khoảng trống trong chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp của người nộp thuế nhằm dịch chuyển cơ sở thuế từ quốc gia/vùng lãnh thổ nguồn sang những quốc gia/vùng lãnh thổ có mức thuế thấp hơn hoặc bằng không."

  2. Mở rộng Lý thuyết Lợi ích (Benefit Theory): Tái cấu trúc khái niệm "mối liên kết kinh tế" (economic nexus) trong kỷ nguyên số, chứng minh rằng quyền đánh thuế phải gắn liền với nơi phát sinh giá trị từ sự tương tác người dùng dữ liệu và tiêu dùng kỹ thuật số, chứ không chỉ giới hạn ở nơi đặt tài sản vật chất hay nhân sự thường trú.
  3. Bổ sung Khung phân tích Chi phí giao dịch: Làm rõ cơ chế nội bộ hóa giao dịch (internalization) của các tập đoàn MNEs thông qua việc định giá tài sản vô hình và chi phí bản quyền, chứng minh động cơ tối đa hóa lợi nhuận toàn cục triệt tiêu trách nhiệm xã hội về thuế tại nước nhận đầu tư.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba chiều kích (Three-Dimensional Analytical Framework):

  • Trục hành vi xói mòn: Phân loại thành ba kênh dẫn truyền chính: (1) Chuyển giá và tài trợ vốn mỏng; (2) Lạm dụng điều khoản hiệp định DTA (mua sắm hiệp định, xé nhỏ hợp đồng); (3) Kinh tế số và hiện diện kỹ thuật số không tạo PE truyền thống.
  • Trục công cụ quản lý: Bao gồm 04 cấu phần gắn kết chặt chẽ: Hoàn thiện chính sách pháp luật, Kiện toàn mô hình tổ chức bộ máy, Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ thanh tra/kiểm tra dựa trên quản lý rủi ro, và Tăng cường hợp tác thuế quốc tế (trao đổi thông tin tự động - AEOI, thủ tục thỏa thuận song phương - MAP).
  • Bộ tiêu chí nhận diện rủi ro xói mòn CST: Xây dựng hệ thống chỉ báo định lượng gồm: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) âm liên tục trong khi doanh thu tăng trưởng; Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) vượt ngưỡng an toàn; Tỷ trọng giao dịch liên kết qua các thiên đường thuế vượt mức trọng yếu; Tỷ lệ chi phí bản quyền, phí quản lý trả cho công ty mẹ bất thường.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng đặc thù cho nền kinh tế đang phát triển tiếp nhận đầu tư ròng, có độ mở thương mại cao nhưng năng lực quản trị thuế quốc tế và hệ thống cơ sở dữ liệu vi mô đang trong giai đoạn hoàn thiện.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) trong khoa học xã hội. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với quy trình đa tầng:

  • Triết lý nghiên cứu: Tiếp cận hiện tượng xói mòn CST không phải là các hành vi vi phạm pháp luật đơn lẻ mà là hệ quả có tính quy luật bắt nguồn từ sự bất cân xứng thông tin, xung đột lợi ích tài khóa quốc tế và sự chậm trễ của khung khổ pháp lý trước sự biến đổi của mô hình kinh doanh.
  • Phương pháp luật so sánh (Comparative Legal Method): Đối chiếu có hệ thống các quy định nội luật của Việt Nam (Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, Nghị định 20/2017/NĐ-CP, Nghị định 132/2020/NĐ-CP) với chuẩn mực quốc tế của OECD (Transfer Pricing Guidelines 2017, OECD Model) và Liên Hợp Quốc (UN Model 2021).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành qua 4 giai đoạn chuẩn hóa:

  1. Tổng hợp số liệu thứ cấp vĩ mô: Thu thập chuỗi số liệu chính thức từ Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế về tình hình thu hút FDI, kết quả kinh doanh và số nộp NSNN của khối FDI giai đoạn 2016–2022.
  2. Mở rộng và chuẩn hóa bộ cơ sở dữ liệu DTA: Kế thừa tập dữ liệu của ActionAid (2016) gồm 519 DTA của các nước đang phát triển ký trước năm 2014 (chứa 64 DTA của Việt Nam), nghiên cứu sinh tiến hành mã hóa bổ sung 07 DTA ký trước 2014 chưa có trong tập dữ liệu (Algeria, Triều Tiên, Venezuela, Mozambique, Kazakhstan, Palestine, Iran) và 09 DTA ký kết giai đoạn 2015–2022 (Bồ Đào Nha, Hoa Kỳ, Estonia, Malta, Panama, Latvia, Macao, Croatia, Campuchia), nâng tổng quy mô mẫu phân tích lên 535 DTA quốc tế và 80 DTA toàn diện của Việt Nam.
  3. Mã hóa định lượng điều khoản DTA: Ứng dụng thang đo Hearson (2016) trên 26 tiêu chí độc lập để định lượng mức độ bảo vệ quyền đánh thuế nguồn, chia thành:
    • Nhóm chỉ số Cơ sở thường trú (Permanent Establishment Index - PEI): Gồm 9 chỉ số chi tiết đánh giá ngưỡng thời gian hình thành PE đối với công trình xây dựng, dịch vụ tư vấn, đại lý phụ thuộc.
    • Nhóm chỉ số Thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax Index - WHT): Gồm 8 chỉ số chi tiết về mức thuế suất trần đối với cổ tức, lãi tiền vay, tiền bản quyền, phí dịch vụ kỹ thuật.
    • Chỉ số Nguồn tổng hợp (Source Index - SI): Đo lường tổng thể mức độ giữ lại quyền đánh thuế của nước tiếp nhận đầu tư.
  4. Nghiên cứu trường hợp điển hình (Case Studies): Phân tích sâu các hồ sơ thanh tra giá chuyển nhượng điển hình tại Cục Thuế TP. Hà Nội, Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh và Cục Thuế tỉnh Vĩnh Phúc.

Data và phân tích

Độ tin cậy và tính hợp thức của nghiên cứu được kiểm soát thông qua tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation):

  • Mẫu dữ liệu thực nghiệm: Toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp FDI tại Việt Nam (hơn 25.000 doanh nghiệp đang hoạt động), tập trung phân tích nhóm 25 quốc gia và vùng lãnh thổ có quy mô vốn FDI lớn nhất tại Việt Nam giai đoạn 2016–2022 (chiếm trên 85% tổng vốn đăng ký).
  • Phân tích thống kê mô tả và so sánh nhóm: So sánh điểm số trung bình PEI, WHT, SI của 80 DTA Việt Nam với các nhóm nước OECD, G20 và nhóm 25 đối tác đầu tư lớn nhất.
  • Kiểm soát độ tin cậy: Kết quả mã hóa DTA được kiểm tra chéo độc lập, đối soát với các ấn phẩm phân tích hiệp định của IBFD và ActionAid nhằm triệt tiêu sai lệch chủ quan của người nghiên cứu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Nghịch lý tài chính của khu vực FDI: Dữ liệu giai đoạn 2016–2022 chỉ ra rằng mặc dù khu vực FDI đóng góp trên 70% tổng kim ngạch xuất khẩu và khoảng 20% GDP, nhưng có tới 55%–60% số doanh nghiệp FDI báo cáo kết quả kinh doanh thua lỗ. Tốc độ tăng trưởng số nộp NSNN của khối FDI có xu hướng chậm lại so với tốc độ gia tăng quy mô vốn đầu tư thực hiện và doanh thu thuần.
  2. Chỉ số quyền đánh thuế nguồn trong DTA của Việt Nam ở mức thấp đáng báo động: Kết quả phân tích định lượng 80 DTA của Việt Nam cho thấy Chỉ số nguồn trung bình (SI) của Việt Nam thấp hơn đáng kể so với mức bình quân của các quốc gia đang phát triển tại Châu Á và Châu Phi. Cụ thể:
    • Điểm số PEI trong DTA giữa Việt Nam và các nước thuộc khối OECD thấp hơn so với các nước ngoài OECD, thể hiện sự nhượng bộ quyền đánh thuế quá lớn về định nghĩa cơ sở thường trú dịch vụ và dự án xây dựng (ngưỡng thời gian quy định kéo dài từ 6 đến 9 tháng, trong khi UN Model khuyến nghị 3 đến 6 tháng).
    • Điểm số WHT đối với lãi tiền vay và tiền bản quyền bị khống chế ở mức thuế suất trần từ 5% đến 10%, tạo điều kiện cho các MNEs rút lợi nhuận về nước mẹ thông qua chi phí tài chính mà hầu như không chịu thuế tại Việt Nam.
  3. Sự phổ biến của các cấu trúc giao dịch qua thiên đường thuế: Dữ liệu phụ lục luận án chỉ ra dòng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam có tỷ trọng rất lớn xuất phát từ các thiên đường thuế hoặc các vùng lãnh thổ có chế độ thuế ưu đãi đặc biệt (như British Virgin Islands, Cayman Islands, Singapore, Hong Kong, Samoa, Luxembourg). Đây là bằng chứng thực nghiệm rõ nét về rủi ro chuyển giá và luân chuyển vốn gián tiếp.
  4. Hiệu quả công tác thanh tra chống chuyển giá đạt kết quả ấn tượng nhưng còn phân tán: Giai đoạn 2016–2022, cơ quan thuế đã tiến hành thanh tra, kiểm tra hàng nghìn doanh nghiệp có giao dịch liên kết, truy thu, phạt và giảm lỗ hàng chục nghìn tỷ đồng (trong đó giảm lỗ chiếm tỷ trọng bình quân trên 60% tổng giá trị xử lý qua thanh tra). Tuy nhiên, số lượng thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) được ký kết chính thức còn rất hạn chế do rào cản pháp lý và năng lực đàm phán.
  5. Thách thức từ mô hình kinh doanh số không hiện diện vật lý: Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ xuyên biên giới (Google, Meta, Netflix...) khai thác doanh thu hàng trăm triệu USD từ người dùng Việt Nam nhưng trong giai đoạn dài trước năm 2022 không hình thành cơ sở thường trú theo luật định, dẫn đến xói mòn nghiêm trọng CST đối với loại hình dịch vụ quảng cáo và giải trí trực tuyến.

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết: Khẳng định tính cấp thiết phải chuyển dịch mô hình quản lý thuế từ phương thức "hậu kiểm thụ động" sang "quản lý rủi ro chủ động tích hợp", hoàn thiện lý thuyết định giá chuyển giao trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu phân tán.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình chuẩn mực về mã hóa và lượng hóa hiệp định thuế quốc tế, có thể nhân rộng để đánh giá hệ thống DTA tại các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực ASEAN.
  • Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cho Tổng cục Thuế bộ chỉ số nhận diện rủi ro giao dịch liên kết và ma trận đánh giá dấu hiệu xói mòn CST đối với từng ngành kinh tế đặc thù (sản xuất gia công, bất động sản, thương mại điện tử).
  • Về hàm ý chính sách:
    1. Chính sách nội luật: Đề xuất sửa đổi Luật Thuế TNDN và các văn bản hướng dẫn theo hướng siết chặt trần chi phí lãi vay (EBITDA), bổ sung quy tắc chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu (Quy tắc GloBE - Trụ cột 2 của OECD về Thuế tối thiểu toàn cầu 15%).
    2. Chính sách hiệp định DTA: Rà soát, tái đàm phán các DTA bất lợi có điểm SI thấp; xúc tiến ký kết và phê chuẩn Hiệp định đa phương về thực thi các biện pháp liên quan đến hiệp định thuế nhằm ngăn ngừa BEPS (MLI).
    3. Tổ chức bộ máy và công nghệ: Xây dựng Cục Quản lý Thuế Doanh nghiệp lớn và Phòng Chuyên trách Thanh tra Giá chuyển nhượng đủ thẩm quyền; ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích tờ khai giao dịch liên kết và báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (Country-by-Country Report - CbCR).

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn học thuật:

  1. Giới hạn tiếp cận dữ liệu vi mô: Do tính bảo mật nghiêm ngặt của dữ liệu người nộp thuế, nghiên cứu chủ yếu sử dụng số liệu thứ cấp đã được tổng hợp hóa ở cấp ngành/địa phương và hồ sơ thanh tra ẩn danh, chưa thể tiếp cận toàn bộ báo cáo CbCR của tất cả các tập đoàn đa quốc gia có mặt tại Việt Nam.
  2. Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm tập trung giai đoạn 2016–2022; các tác động toàn diện của việc triển khai Cổng thông tin điện tử dành cho Nhà cung cấp nước ngoài (vận hành từ tháng 3/2022) và Nghị quyết của Quốc hội về áp dụng Thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu (có hiệu lực từ 01/01/2024) chưa được lượng hóa trọn vẹn trong chuỗi dữ liệu này.
  3. Phương pháp phân tích: Chủ yếu sử dụng phương pháp định tính, luật so sánh và thống kê mô tả định lượng hiệp định thuế, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng hồi quy dữ liệu bảng vi mô (panel econometrics) để đo lường chính xác độ co giãn của việc dịch chuyển lợi nhuận theo chênh lệch thuế suất danh nghĩa.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Ứng dụng mô hình kinh tế lượng vi mô hồi quy hàm phản ứng thuế (tax response function) dựa trên tập dữ liệu lớn doanh nghiệp (Enterprise Survey Database) để lượng hóa quy mô thất thu thuế chính xác từ chuyển giá.
  • Hướng 2: Đánh giá tác động tương hỗ giữa việc thực thi Trụ cột 2 (Thuế tối thiểu toàn cầu) và sức hấp dẫn của các chính sách ưu đãi tài chính thay thế (trợ cấp nghiên cứu phát triển, hỗ trợ hạ tầng, tín dụng đầu tư).
  • Hướng 3: Nghiên cứu cơ chế phân bổ quyền đánh thuế đối với các mô hình kinh tế chia sẻ và tài sản ảo, tiền mã hóa xuyên biên giới.
  • Hướng 4: Phân tích hiệu quả thực thi các điều khoản chống lạm dụng hiệp định (Principal Purpose Test - PPT) sau khi Việt Nam thực thi đầy đủ Hiệp định MLI.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Luận án là một trong những công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam đặt vấn đề xói mòn CST của khối FDI trong mối tương quan chặt chẽ với hệ thống DTA quốc tế và nền kinh tế số. Công trình cung cấp tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Thuế, Tài chính công và Luật Quốc tế.
  • Chuyển đổi thực tiễn quản lý: Các tiêu chí định danh và ma trận phân tích rủi ro trong luận án cung cấp căn cứ thực chứng hỗ trợ trực tiếp cho Ban Cải cách Hiện đại hóa và Vụ Hợp tác Quốc tế (Tổng cục Thuế) trong việc xây dựng Sổ tay nghiệp vụ thanh tra giá chuyển nhượng.
  • Định hình chính sách công: Các khuyến nghị về đàm phán hiệp định DTA và kiểm soát chi phí lãi vay liên kết đã đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho Bộ Tài chính trong quá trình rà soát, sửa đổi Nghị định 132/2020/NĐ-CP và xây dựng dự thảo Luật Thuế TNDN sửa đổi.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần bảo vệ nguồn thu NSNN hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm thông qua việc thu hẹp kẽ hở chuyển giá, đồng thời tái lập môi trường cạnh tranh bình đẳng, lành mạnh giữa doanh nghiệp FDI và khối doanh nghiệp tư nhân trong nước.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp chuẩn mực, kế thừa bộ dữ liệu mã hóa 535 DTA quốc tế và phương pháp lượng hóa hiệp định thuế theo Hearson để phát triển các nghiên cứu sâu hơn về tài chính quốc tế.
  • Các Chuyên gia hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Nắm bắt được các bằng chứng thực nghiệm về nghịch lý báo lỗ của khối FDI và các nhược điểm trong hệ thống DTA hiện hành để điều chỉnh chính sách thu hút FDI có chọn lọc, chuyển từ cạnh tranh bằng ưu đãi thuế sang cạnh tranh bằng môi trường kinh doanh và thể chế minh bạch.
  • Cơ quan Quản lý Thuế các cấp: Sử dụng quy trình quản lý thuế 4 bước và hệ thống chỉ báo nhận diện rủi ro xói mòn CST để nâng cao chất lượng lập kế hoạch thanh tra, rút ngắn thời gian kiểm tra và tăng tỷ lệ truy thu đúng, đủ nghĩa vụ thuế.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp và Hiệp hội Ngành nghề: Nâng cao nhận thức về tính tuân thủ tự nguyện và các chuẩn mực quản trị thuế quốc tế mới (BEPS, Pillar Two), giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp thuế trong các giao dịch xuyên biên giới.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Lợi ích của việc đánh thuế (Benefit Theory of Taxation)Lý thuyết Chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) để chuẩn hóa khái niệm "Xói mòn cơ sở thuế TNDN đối với doanh nghiệp FDI" tại một quốc gia đang phát triển tiếp nhận đầu tư. Luận án đã tích hợp thành công hiện tượng kinh tế số và mạng lưới hiệp định thuế DTA vào một mô hình phân tích hành vi xói mòn CST thống nhất, chỉ ra rằng xói mòn CST là sự kết hợp giữa lạm dụng khoảng trống chính sách nội luật, dàn xếp cấu trúc tài chính liên kết bất cân xứng và khai thác triệt để các điều khoản bất lợi trong DTA song phương.

2. Đột phá về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?

So với các nghiên cứu trong nước trước đây (thường chỉ phân tích định tính quy định pháp luật hoặc khảo sát ý kiến định tính như Vũ Như Thăng, 2016; Tô Hoàng, 2020), luận án tạo đột phá bằng việc:

  1. Ứng dụng phương pháp mã hóa định lượng nội dung toàn diện 80 DTA của Việt Nam đối sánh trong tổng thể 535 DTA toàn cầu theo khung phương pháp Hearson (2016) trên 26 tiêu chí độc lập.
  2. Lượng hóa cụ thể chỉ số cơ sở thường trú (PEI), chỉ số thuế khấu trừ tại nguồn (WHT) và chỉ số nguồn tổng hợp (SI), chỉ ra điểm số cách biệt có ý nghĩa thống kê giữa DTA ký với khối OECD và ngoài OECD.

3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu là gì?

Phát hiện bất ngờ và có tính phản biện cao nhất là: Trong mạng lưới 80 DTA mà Việt Nam đã ký kết, các hiệp định ký với các quốc gia phát triển thuộc khối OECD và các đối tác có vốn FDI lớn nhất vào Việt Nam lại có Chỉ số nguồn (SI) và Chỉ số cơ sở thường trú (PEI) thấp hơn đáng kể so với DTA ký với các nước đang phát triển ngoài OECD. Điều này chứng minh về mặt thực chứng rằng trong quá khứ, Việt Nam đã chấp nhận sự nhượng bộ quyền đánh thuế rất lớn để đổi lấy mục tiêu thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp, tạo ra kẽ hở pháp lý quốc tế cho các MNEs chuyển dịch lợi nhuận về nước mẹ.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?

Có. Luận án công bố chi tiết tại Phụ lục 1 bảng mã hóa 26 tiêu chí đánh giá hiệp định thuế theo phương pháp Hearson (2016), quy tắc cho điểm (từ 0 đến 1 cho từng điều khoản cụ thể về PE xây dựng, PE dịch vụ, đại lý, lãi vay, bản quyền, phí dịch vụ), cùng bảng danh mục 80 DTA của Việt Nam và nguồn truy xuất văn bản hiệp định. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể sử dụng giao thức này để tái lập kết quả hoặc mở rộng mã hóa cho các DTA mới ký kết.

5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?

Luận án định hình chương trình nghiên cứu giai đoạn 2024–2035 tập trung vào 3 trụ cột:

  • Giai đoạn 2024–2027: Đo lường tác động thực tế của việc thực thi Trụ cột 2 (Thuế tối thiểu toàn cầu 15%) đối với dòng vốn FDI và hiện tượng tái cấu trúc chuỗi giá trị của các tập đoàn MNEs tại Việt Nam.
  • Giai đoạn 2028–2030: Đánh giá hiệu quả thực thi cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế (MAP và Trọng tài quốc tế) và quy tắc PPT theo Hiệp định MLI.
  • Giai đoạn 2031–2035: Xây dựng mô hình phân bổ lợi nhuận số tự động (Trụ cột 1 - Amount A) đối với các nền tảng kỹ thuật số phi biên giới và các tài sản kinh tế ảo.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thùy Trang đã thực hiện một công trình nghiên cứu công phu, giải quyết trọn vẹn cả yêu cầu lý luận học thuật lẫn bài toán thực tiễn cấp bách của nền tài chính quốc gia. Tổng kết công trình bao gồm các đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và chuẩn hóa toàn diện cơ sở lý luận: Làm rõ bản chất, động cơ và 03 kênh dẫn truyền xói mòn cơ sở thuế TNDN của khu vực FDI trong bối cảnh hội nhập quốc tế và kinh tế số.
  2. Lượng hóa thành công chất lượng mạng lưới DTA: Đưa ra bức tranh thực chứng đầu tiên về mức độ bảo vệ quyền đánh thuế nguồn của 80 DTA Việt Nam thông qua bộ chỉ số SI, PEI, WHT, xác định chính xác các điểm nghẽn thể chế quốc tế.
  3. Đánh giá khách quan thực trạng thanh tra chống chuyển giá 2016–2022: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về nghịch lý báo lỗ và phân tích sâu các nguyên nhân thể chế, dữ liệu và bộ máy quản lý.
  4. Thiết kế Quy trình quản lý thuế rủi ro 4 bước: Chuẩn hóa quy trình: (1) Định danh doanh nghiệp; (2) Nhận diện rủi ro xói mòn; (3) Triển khai nghiệp vụ thanh tra/kiểm tra/APA; (4) Tổng hợp, giám sát và hoàn thiện chính sách.
  5. Hệ thống giải pháp chính sách và điều kiện thực thi đồng bộ: Kiến nghị lộ trình sửa đổi luật thuế nội địa, chiến lược đàm phán lại DTA, thực thi các chuẩn mực tối thiểu BEPS và quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu đến năm 2030, tầm nhìn 2035.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Kết nối chặt chẽ giữa Luật Thuế quốc tế, Kinh tế học Tài chính công và Khoa học Dữ liệu trong quản trị thuế hiện đại.