Nghiên Cứu Giải Pháp Chống Lún Đường Đầu Cầu Theo Quy Định 3095/QĐ-BGTVT

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu lựa chọn giải pháp chống lún đường đầu cầu theo quy định 3095, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Xây Dựng Kỹ Thuật Hạ Tầng Đô Thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2015

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC GIẢI PHÁP CHỐNG LÚN ĐƯỜNG ĐẦU CẦU

1.1. Tổng quan về hiện tượng lún nền đường đầu cầu trên thế giới

1.2. Tổng quan hiện tượng lún nền đường đầu cầu ở Việt Nam

1.3. Khái niệm nền đất yếu và các giải pháp xử lý lún nền đường đầu cầu sử dụng phổ biến trong xây dựng công trình giao thông

1.3.1. Khái niệm về đất yếu

1.3.2. Giải pháp đệm vật liệu rời

1.3.3. Cột vật liệu rời

1.3.4. Cột đất vôi – cột đất xi măng

1.3.5. Gia tải trước

1.3.6. Vải địa kỹ thuật

1.3.7. Giải pháp nền đắp trên móng cứng

1.3.8. Giải pháp bệ phản áp

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CHÍNH CỦA QUY ĐỊNH 3095/QĐ-BGTVT

2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với đoạn chuyển tiếp giữa đường và cầu (cống)

2.1.1. Phạm vi điều chỉnh

2.1.2. Các yêu cầu kỹ thuật

2.2. Các giải pháp kỹ thuật công nghệ để đoạn đường chuyển tiếp giữa đường và cầu (cống) đảm bảo êm thuận

2.2.1. Tăng chiều dài cầu hoặc khẩu độ cống để hạ thấp chiều cao đất đắp sau mố cầu, cạnh cống

2.2.2. Xử lý đất yếu dưới nền đắp trong phạm vi đoạn chuyển tiếp

2.2.3. Sử dụng các giải pháp kỹ thuật khác

2.3. Các yêu cầu kỹ thuật về vật liệu và thi công đất đắp đối với đoạn đường chuyển tiếp giữa đường và cầu (cống)

2.3.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với vật liệu đất đắp

2.3.2. Yêu cầu về thi công

2.3.3. Yêu cầu kỹ thuật về thoát nước sau mố

2.4. Các giải pháp khắc phục hiện tượng lún đầu cầu, cống đang khai thác

2.4.1. Giải pháp bù lún

2.4.2. Giải pháp bơm vữa

2.4.3. Giải pháp thay thế

2.5. Kết luận chương 1

3. CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN GIẢI PHÁP CHỐNG LÚN TRÊN CƠ SỞ QUY ĐỊNH 3095/QĐ-BGTVT, CÁCH ÁP DỤNG VÀ NHỮNG TỒN TẠI

3.1. Phương án xử lý nền đất yếu

3.1.1. Sử dụng công nghệ cọc đất xi măng

3.1.2. Sử dụng công nghệ xử lý đất yếu bằng cố kết hút chân không

3.1.3. Sử dụng cọc bê tông xi măng

3.2. Phương án thoát nước và tăng cường thân nền đường

3.2.1. Hệ thống thoát nước ngầm

3.2.2. Gia cố ta luy nền đường

3.2.3. Đất có cốt và tường chắn đất có cốt

3.2.4. Công nghệ đắp nền đường bê tông nhẹ

3.3. Ví dụ áp dụng: tính toán xử lý nền đường đầu cầu bằng cọc đất xi măng tuân theo quyết định 3095/QĐ-BGTVT

3.3.1. Giới thiệu chung về phương án xử lý nền đường đầu cầu sông Buông

3.3.2. Quy mô xây dựng và giải pháp thiết kế xử lý

3.3.3. Mô hình tính toán gia cố nền dùng cọc xi măng đất bằng phần mềm Plaxis

3.3.4. Những tồn tại của quy định 3095/QĐ-BGTVT

3.4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hiện Tượng Lún Đường Đầu Cầu Nguyên Nhân

Hiện tượng lún đường đầu cầu là một vấn đề phổ biến trên các tuyến đường giao thông, đặc biệt tại Việt Nam. Khu vực mố cầu và đoạn tiếp giáp thường gặp nhiều yếu tố bất lợi như nền đắp cao trên địa chất yếu, chế độ thủy văn khắc nghiệt, và sự thay đổi độ cứng kết cấu. Điều này dẫn đến lún lệch, trượt trồi, xói lở taluy, và thậm chí ảnh hưởng đến kết cấu cầu. Hậu quả là giảm năng lực thông hành, gây hỏng hóc phương tiện, và tạo cảm giác khó chịu cho người tham gia giao thông. Theo Briaud (1997), nguyên nhân lún có thể đến từ các giai đoạn khảo sát, thiết kế, thi công và khai thác công trình. Việc ban hành Quy định 3095/QĐ-BGTVT nhằm khắc phục những bất lợi này là vô cùng cần thiết.

1.1. Nguyên Nhân Gây Lún Đường Đầu Cầu Phổ Biến Nhất

Nguyên nhân chính gây ra lún đường đầu cầu bao gồm: chất lượng khảo sát địa chất không đảm bảo, thiết kế chưa phù hợp với điều kiện thực tế, thi công không đúng kỹ thuật, và tác động của tải trọng xe cộ. Ngoài ra, yếu tố thủy văn và xói lở cũng góp phần làm gia tăng tình trạng lún. Việc xác định chính xác nguyên nhân là bước quan trọng để lựa chọn giải pháp chống lún hiệu quả. Cần chú trọng đến việc khảo sát kỹ lưỡng địa chất, lựa chọn vật liệu phù hợp, và tuân thủ quy trình thi công nghiêm ngặt.

1.2. Ảnh Hưởng Của Lún Đường Đầu Cầu Đến An Toàn Giao Thông

Lún đường đầu cầu không chỉ gây mất mỹ quan mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn giao thông. Sự chênh lệch cao độ giữa mặt cầu và mặt đường tạo thành "điểm xóc", gây khó chịu cho người lái xe, làm giảm tuổi thọ phương tiện, và thậm chí gây mất lái. Theo thống kê, nhiều vụ tai nạn giao thông liên quan đến tình trạng lún đường đầu cầu. Do đó, việc khắc phục lún đường đầu cầu là một nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo an toàn cho người và phương tiện tham gia giao thông.

II. Quy Định 3095 QĐ BGTVT Giải Pháp Kỹ Thuật Chống Lún

Quy định 3095/QĐ-BGTVT là cơ sở pháp lý quan trọng trong việc thiết kế, thi công, và bảo trì đoạn chuyển tiếp giữa đường và cầu. Quy định này đề cập đến các yêu cầu về kỹ thuật, công nghệ, thiết kế, thi công, bảo dưỡng và sữa chữa đoạn đường chuyển tiếp giữa đường và cầu (cống) trên đường ô tô nhằm đảm bảo sự êm thuận, an toàn cho công trình và các phương tiện lưu thông trên đoạn đường này. Mục tiêu chính là đảm bảo sự êm thuận, an toàn cho công trình và phương tiện lưu thông. Việc tuân thủ quy định 3095/QĐ-BGTVT giúp giảm thiểu nguy cơ lún đường đầu cầu và nâng cao chất lượng công trình giao thông.

2.1. Yêu Cầu Kỹ Thuật Quan Trọng Trong Quy Định 3095 QĐ BGTVT

Quy định 3095/QĐ-BGTVT đưa ra các yêu cầu kỹ thuật cụ thể về vật liệu, thi công, và thoát nước. Vật liệu đất đắp phải đảm bảo chất lượng, cấp phối hạt phù hợp, và được đầm nén đúng quy trình. Hệ thống thoát nước phải được thiết kế và thi công hiệu quả để ngăn ngừa nước thấm vào nền đường. Ngoài ra, quy định cũng đề cập đến các giải pháp kỹ thuật như sử dụng vải địa kỹ thuật, cọc đất xi măng, và gia tải trước để xử lý đất yếu.

2.2. Các Giải Pháp Công Nghệ Được Ưu Tiên Theo Quy Định 3095 QĐ BGTVT

Quy định 3095/QĐ-BGTVT khuyến khích sử dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến để chống lún đường đầu cầu. Các giải pháp này bao gồm: công nghệ cọc đất xi măng, công nghệ xử lý đất yếu bằng cố kết hút chân không, và công nghệ đắp nền đường bê tông nhẹ. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp phụ thuộc vào điều kiện địa chất, tải trọng, và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Cần có sự đánh giá kỹ lưỡng về hiệu quả kinh tế và kỹ thuật trước khi áp dụng.

III. Phương Pháp Chống Lún Đường Đầu Cầu Cọc Đất Xi Măng

Một trong những giải pháp chống lún hiệu quả được đề cập trong Quy định 3095/QĐ-BGTVT là sử dụng cọc đất xi măng. Phương pháp này giúp gia cố nền đất yếu, tăng cường khả năng chịu tải, và giảm thiểu độ lún. Cọc đất xi măng được tạo thành bằng cách trộn xi măng với đất tại chỗ, tạo thành các cột có độ cứng cao. Các cột này có tác dụng truyền tải trọng từ nền đường xuống các lớp đất sâu hơn, ổn định hơn. Việc thiết kế và thi công cọc đất xi măng cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

3.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Cọc Đất Xi Măng Trong Chống Lún

Cọc đất xi măng có nhiều ưu điểm so với các phương pháp xử lý nền đất yếu truyền thống. Ưu điểm nổi bật là thi công nhanh chóng, ít gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh, và chi phí hợp lý. Ngoài ra, cọc đất xi măng có khả năng chịu tải cao, độ bền lâu dài, và có thể thi công trong nhiều điều kiện địa chất khác nhau. Đây là một giải pháp hiệu quả để khắc phục lún đường đầu cầu và nâng cao tuổi thọ công trình.

3.2. Quy Trình Thi Công Cọc Đất Xi Măng Theo Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật

Quy trình thi công cọc đất xi măng bao gồm các bước: khảo sát địa chất, thiết kế cọc, chuẩn bị vật liệu, thi công cọc, và kiểm tra chất lượng. Cần lựa chọn loại xi măng phù hợp với điều kiện địa chất và yêu cầu kỹ thuật. Quá trình trộn xi măng với đất phải đảm bảo tỷ lệ chính xác và độ đồng đều cao. Sau khi thi công, cần kiểm tra cường độ và độ ổn định của cọc để đảm bảo chất lượng công trình. Việc tuân thủ quy trình thi công nghiêm ngặt là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của giải pháp cọc đất xi măng.

IV. Giải Pháp Chống Lún Cố Kết Hút Chân Không Cho Đường Đầu Cầu

Công nghệ cố kết hút chân không là một giải pháp chống lún tiên tiến được áp dụng rộng rãi trong xây dựng đường giao thông. Phương pháp này sử dụng áp suất chân không để tăng cường độ chặt của đất, giảm thiểu độ lún, và tăng cường khả năng chịu tải. Quá trình cố kết hút chân không bao gồm việc lắp đặt hệ thống ống hút chân không trong nền đất, sau đó tạo áp suất âm để hút nước từ đất ra ngoài. Việc giảm lượng nước trong đất giúp tăng cường độ ổn định và giảm thiểu nguy cơ lún đường đầu cầu. Công nghệ này đặc biệt hiệu quả đối với các loại đất sét yếu và đất bùn.

4.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Công Nghệ Cố Kết Hút Chân Không

Nguyên lý hoạt động của công nghệ cố kết hút chân không dựa trên việc tạo ra áp suất âm trong nền đất. Áp suất âm này tạo ra một lực hút, kéo nước từ các lỗ rỗng trong đất ra ngoài. Việc giảm lượng nước trong đất làm tăng lực ma sát giữa các hạt đất, tăng cường độ chặt, và giảm thiểu độ lún. Quá trình này diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, giúp cải thiện đáng kể tính chất cơ học của đất. Công nghệ cố kết hút chân không là một giải pháp kỹ thuật hiệu quả để xử lý nền đất yếuchống lún đường đầu cầu.

4.2. Ứng Dụng Thực Tế Của Cố Kết Hút Chân Không Trong Xây Dựng

Công nghệ cố kết hút chân không đã được ứng dụng thành công trong nhiều dự án xây dựng đường giao thông trên thế giới và tại Việt Nam. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các khu vực có nền đất yếu, như vùng đồng bằng sông Cửu Long. Việc áp dụng công nghệ cố kết hút chân không giúp giảm thiểu chi phí xử lý nền đất yếu, rút ngắn thời gian thi công, và nâng cao chất lượng công trình. Đây là một giải pháp kỹ thuật tiềm năng để chống lún đường đầu cầu và xây dựng các công trình giao thông bền vững.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Quy Định 3095 QĐ BGTVT

Việc áp dụng Quy định 3095/QĐ-BGTVT vào thực tế đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo. Tùy thuộc vào điều kiện địa chất, tải trọng, và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình, cần lựa chọn giải pháp chống lún phù hợp. Các ví dụ thực tế cho thấy rằng việc tuân thủ quy định 3095/QĐ-BGTVT giúp giảm thiểu nguy cơ lún đường đầu cầu và nâng cao chất lượng công trình. Tuy nhiên, quy định này vẫn còn một số hạn chế và cần được bổ sung, cập nhật để đáp ứng yêu cầu thực tế.

5.1. Ví Dụ Về Áp Dụng Cọc Đất Xi Măng Theo 3095 QĐ BGTVT

Một ví dụ điển hình về áp dụng cọc đất xi măng theo Quy định 3095/QĐ-BGTVT là dự án xử lý nền đường đầu cầu sông Buông. Dự án này sử dụng cọc đất xi măng để gia cố nền đất yếu, tăng cường khả năng chịu tải, và giảm thiểu độ lún. Kết quả cho thấy rằng cọc đất xi măng đã giúp giảm đáng kể độ lún của nền đường, đảm bảo an toàn và êm thuận cho xe cộ lưu thông. Việc áp dụng Quy định 3095/QĐ-BGTVT đã giúp dự án đạt được hiệu quả cao về kinh tế và kỹ thuật.

5.2. Những Tồn Tại Của Quy Định 3095 QĐ BGTVT Cần Cải Thiện

Mặc dù Quy định 3095/QĐ-BGTVT đã đóng vai trò quan trọng trong việc chống lún đường đầu cầu, nhưng vẫn còn một số tồn tại cần được cải thiện. Quy định chưa có hướng dẫn chi tiết về việc lựa chọn giải pháp chống lún phù hợp với từng điều kiện địa chất cụ thể. Ngoài ra, quy định cũng chưa đề cập đến các giải pháp mới và tiên tiến, như công nghệ gia cố nền bằng vật liệu nano. Việc bổ sung và cập nhật Quy định 3095/QĐ-BGTVT là cần thiết để nâng cao hiệu quả chống lún đường đầu cầu và đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành giao thông.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Về Chống Lún Đường Đầu Cầu

Việc chống lún đường đầu cầu là một nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo an toàn và êm thuận cho giao thông. Quy định 3095/QĐ-BGTVT là cơ sở pháp lý quan trọng trong việc thiết kế, thi công, và bảo trì đoạn chuyển tiếp giữa đường và cầu. Tuy nhiên, cần có sự linh hoạt và sáng tạo trong việc áp dụng quy định này vào thực tế. Việc lựa chọn giải pháp chống lún phù hợp, tuân thủ quy trình thi công nghiêm ngặt, và kiểm soát chất lượng chặt chẽ là những yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả công trình.

6.1. Các Giải Pháp Chống Lún Đường Đầu Cầu Hiệu Quả Nhất

Các giải pháp chống lún đường đầu cầu hiệu quả nhất bao gồm: sử dụng cọc đất xi măng, công nghệ cố kết hút chân không, và công nghệ đắp nền đường bê tông nhẹ. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp phụ thuộc vào điều kiện địa chất, tải trọng, và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Cần có sự đánh giá kỹ lưỡng về hiệu quả kinh tế và kỹ thuật trước khi áp dụng. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc thiết kế hệ thống thoát nước hiệu quả để ngăn ngừa nước thấm vào nền đường.

6.2. Kiến Nghị Để Hoàn Thiện Quy Định 3095 QĐ BGTVT

Để hoàn thiện Quy định 3095/QĐ-BGTVT, cần bổ sung hướng dẫn chi tiết về việc lựa chọn giải pháp chống lún phù hợp với từng điều kiện địa chất cụ thể. Ngoài ra, cần cập nhật các giải pháp mới và tiên tiến, như công nghệ gia cố nền bằng vật liệu nano. Việc tổ chức các khóa đào tạo và tập huấn cho kỹ sư và công nhân về Quy định 3095/QĐ-BGTVT cũng là cần thiết để nâng cao năng lực và trình độ chuyên môn. Cuối cùng, cần tăng cường công tác kiểm tra và giám sát chất lượng công trình để đảm bảo tuân thủ Quy định 3095/QĐ-BGTVT và đảm bảo an toàn cho giao thông.

06/06/2025
Nghiên cứu lựa chọn giải pháp chống lún đường đầu cầu theo quy định 3095

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC GIẢI PHÁP CHỐNG LÚN ĐƯỜNG ĐẦU CẦU 1. Tổng quan về hıện tượng lún nền đường đầu cầu trên thế gıớı Trên thực tế, những đoạn đường đầu cầu thường là đắp cao và tính chất của đất nền tự nhiên yếu, dẫn đến khu vực nền đường đầu cầu thường lún không đều, kém ổn định, đồng thời xảy ra sự lún không đều giữa cầu và đường. Hiện tượng lún và lún không đều của nền đường ô tô khu vực tiếp giáp với mố cầu gây nên không ít ảnh hưởng xấu cả về mỹ quan lẫn điều kiện xe chạy. Lún không đều trên đoạn đường đắp cao và sự thay đổi cao độ đột ngột tại khu vực mố cầu, tạo thành điểm gãy trên trắc dọc là nguyên nhân giảm năng lực thông hành; gây cảm giác khó chịu cho người tham gia giao thông; gây hư tổn xe cộ, hàng hóa; phát sinh tải trọng xung kích lên công trình; tốn kém cho công tác duy tu, sửa chữa,… Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu nhằm xác định rõ nguyên nhân gây ra hiện tượng lún đoạn đường dẫn đầu cầu, tạo ra “điểm xóc” ở cuối cầu, đó là kết quả của hiện tượng diễn biến trong một thời gian dài thường gặp trên các tuyến đường cao tốc hay các tuyến đường quốc lộ.1 Các yếu tố đặc trưng của hệ thống đường dẫn đầu cầu.

Từ nhận định của người điều khiển xe, nhìn chung điểm xóc gây nên 3 bất lợi khác nhau tương đương với 3 mức độ nghiêm trọng khác nhau. Thứ nhất, “điểm xóc” làm cho người điều khiển xe cảm thấy không êm thuận khi xe chạy. Thứ hai, “điểm xóc” làm giảm tuổi thọ cho các phương tiện giao thông qua nó và quan trọng 4 nhất “điểm xóc” là nguyên nhân làm cho người điều khiển xe mất lái, đó là nguyên nhân gián tiếp gây ra tai nạn giao thông khu vực cầu. Tùy vào độ chênh cao do lún lệch giữa mặt cầu và mặt đường mà có thể gây ra những tác hại theo từng cấp nhất định.

Ngoài ra, “điểm xóc” cũng gây ùn tắc giao thông khi phải tiến hành bảo dưỡng và khắc phục chúng. Một vấn đề khác liên quan đến “điểm xóc” đó là chi phí cho việc khắc phục “điểm xóc” thời gian sau này. Theo số liệu thống kê của Mỹ, trong năm 1995, có 600.000 công trình cầu trong đó có 150.000 công trình gặp vấn đề “điểm xóc”. Và chi phí cho việc khắc phục lên đến 100 triệu USD/năm, trung bình mỗi công trình cầu khoảng 700 đến 1000 USD/năm.

Hiện nay, các nước phát triển trên thế giới như Nhật Bản, CHLB Đức, Cộng hòa Pháp… đã có những nghiên cứu, tổng kết tìm nguyên nhân và đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả hiện tượng này. Đối với hiện tượng lún đường đầu cầu theo nghiên cứu, nguyên nhân có thể đến từ các giai đoạn khảo sát, thiết kế, thi công và khai thác công trình, một số nguyên nhân cơ bản thể hiện như trong Hình1.2 Nguyên nhân hình thành các điểm lún đường đầu cầu (Briaud, 1997). 5 Trong các nguyên nhân kể trên thì giải pháp thiết kế phù hợp là rất quan trọng. Hiện nay, hầu hết các nước trên thế giới đã thực hiện điều này khá tốt và xử lý được dứt điểm hiện tượng lún các đường đầu cầu hầu hết rất êm thuận.

Tại CH Pháp, đã có những nghiên cứu đánh giá về xử lý đoạn đường đắp cao đầu cầu nhằm đảm bảo tiện nghi cho người sử dụng, đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ ổn định nền đường đắp cao đầu cầu và bảo vệ công trình cầu. Tại CHLB Đức, đã đưa ra yêu cầu phải gia tải trước đoạn nền đường đầu cầu, cống rất nghiêm ngặt, khống chế độ lún cố kết và lún từ biến. Trong “Quy phạm xây dựng đường trên đất yếu” ban hành năm 1990 của Bộ GTVT Đức đã quy định về việc gia tải trước: Chiều cao gia tải trước và thời gian tác dụng phải bảo đảm trong suốt thời kỳ vận hành, khai thác đường không làm cho đất yếu phải chịu tải quá tình trạng ban đầu dưới tác dụng của trọng lượng bản thân và tải trọng xe chạy. Tại Trung Quốc, cũng đã có những tài liệu nghiên cứu về đặc điểm khu vực nền đường đầu cầu và hai bên cống như sau: thường là nền đắp cao; diện tích thi công hẹp, khó triển khai các loại máy lu lớn để đầm nén; thi công nền đường sau khi cầu đã làm xong nên thời gian ổn định ngắn; nền mặt đường là kết cấu mềm, trong quá trình sử dụng dễ biến dạng và lún, trong khi đó kết cấu cầu có độ cứng rất lớn, ít biến dạng, ít lún hoặc không lún.

Từ các nghiên cứu đánh giá, các nước cũng đã đưa ra những quy định cụ thể về độ lún dư, sự thay đổi độ dốc dọc do lún dư của đoạn đường dẫn vào cầu như: Nhật Bản độ lún dư cho phép là 15cm đối với đường cao tốc; Pháp thay đổi tối đa độ dốc do lún cho phép từ 3.8‰ đến 6‰; Mỹ thì không quy định cụ thể mà từng Bang có những quy định riêng tùy theo yêu cầu khai thác sử dụng và đặc thù của vùng, có nhiều Bang quy định rất chi tiết đoạn đường dẫn vào cầu; Trung Quốc với tốc độ thiết kế từ 80-100km/h, thay đổi độ dốc 4‰ đến 6‰ trở xuống đảm bảo an toàn, lún của bản mặt cầu với nền đường lớn hơn là hỏng hóc nghiêm trọng.Tổng quan hiện tượng lún nền đường đầu cầu ở Việt Nam Như đã trình bày ở trên, sự cố lún đường đầu cầu là vấn đề khá phổ biến ở cả các quốc gia phát triển. Tuy nhiên, tại Việt Nam độ lún lệch giữa cầu và đường thường có mức độ lớn hơn và xảy ra khá sớm. Hầu hết các đoạn đường đắp cao vào 6 cầu chỉ đưa vào sử dụng một thời gian ngắn đã nhanh chóng bộc lộ nhược điểm khá phổ biến. Đó là hiện tượng lún sụt, trượt trồi hoặc lún không đều giữa nền đắp ở hai bên đầu cầu và trước cầu, gây trở ngại cho xe cộ lưu thông trên đường.

Những giải pháp xử lý sửa chữa thông thường chỉ mang tính chất tình thế, như bù lún mặt đường, đóng thêm cọc, gia cố mái dốc. Lún nhiều trên đường đầu cầu, cống là hiện tượng rất hay gặp trên các công trình đường ô tô, đặc biệt là đường đắp trên đất yếu. Trong quá trình khảo sát thiết kế các công trình, các giải pháp nhằm giảm nhẹ hoặc khắc phục hiện tượng lún không đều đã được xem xét. Tuy nhiên, vẫn có không ít công trình không đem lại hiệu quả xử lý như mong đợi (ví dụ: lún đầu cầu Trắng ở Hà Nội, lún đầu cầu trên cao tốc Hà Nội – Cầu Giẻ, Lún sụt đầu cầu Sài Gòn – Trung Lương, lún sụt đầu cầu Văn Thánh 2,…).

Các giải pháp xử lý nhằm giảm thiểu hiện tượng lún không đều nêu trên đều sử dụng các giải pháp xử lý thông thường như đối với nền đắp trên đất yếu. Trong những năm gần đây, chất lượng công trình giao thông là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Đặc biệt năm 2013, 2014 vấn đề An toàn giao thông và kỷ cương, chất lượng, tiến độ, hiệu quả công trình giao thông được đẩy mạnh thực hiện. Trong đó hiện tượng lún đường dẫn vào cầu cùng với lún mặt đường theo vệt hằn bánh xe là 2 vấn đề lớn cần đặc biệt quan tâm.3 Lún đầu cầu Trắng(2011), Hà Nội Hình 1.4 Lún đầu cầu trên cao tốc HN-CG 7 Hình 1.5 Lún sụt đầu cầu Văn Thánh 2, Hình 1.6 Lún sụt đầu cầu đường cao Tp Hồ Chí Minh tốc TP.

Hồ Chí Minh-Trung Lương Trên đây là hình ảnh một số sự cố lún đường đầu cầu đã xảy ra ở cả khu vực phía Bắc và phía Nam. Tại Việt Nam, cũng đã có có nhiều tác giả,nhiều đề tài nghiên cứu, nhiều giải pháp được đưa ra về chống lún đường đầu cầu như: Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông Vận tải (2011) đã có Nghiên cứu xử lý kỹ thuật tại vị trí chuyển tiếp giữa cầu và đường theo yêu cầu của Bộ Giao thông Vận tải. Vũ Đức Sỹ (2004) luận văn tiến sĩ đã thực hiện đề tài Nghiên cứu một số vấn đề về tính toán lún theo thời gian và xử lý lún nền đường ô tô đắp trên đất yếu. Lê Quỳnh Nga (2011), Lê Quý Ngoan (2013) trong luận văn thạc sỹ nghiên cứu sử dụng cọc cát để xử lý nền đường đắp trên đất yếu và đoạn đường đầu cầu, đề tài dùng phần mềm Plaxis để phân tích ổn định nền đường đắp, tác giả Lê Quý Ngoan đã thực hiện phân tích trên Quốc lộ 3 Hà Nội - Thái Nguyên,.

Tuy nhiên, thực tế đây vẫn là một hiện tượng hư hỏng khá phổ biến chưa được khắc phục trong đó nhiều giải pháp tính hiệu quả kinh tế còn hạn chế cũng như chưa có quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật riêng cho thiết kế đoạn đường đầu cầu. Đến tháng 10 năm 2013, Bộ Giao thông Vận tải theo Quyết định số 3095/QĐ- BGTVT đã ban hành “Quy định tạm thời về các giải pháp kỹ thuật công nghệ đối với đoạn chuyển tiếp giữa đường và cầu (cống) trên đường ô tô”. Tuy nhiên, việc áp dụng còn gặp khó khăn do chưa có hướng dẫn chi tiết xây dựng và sử dụng các nhóm giải pháp cũng như việc đánh giá cụ thể các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của các giải pháp đưa ra chưa được thực hiện. 8 Lún đường đầu cầu về bản chất do phần cầu quá cứng, còn phần nền đường lại mềm hơn.

Các giải pháp xử lý tình trạng lún này đều đã có, chỉ những đoạn nền đất quá yếu phải đắp quá cao mới cần tới những giải pháp đặc biệt, tốn kém. Chính vì vậy, đối với Việt Nam việc nghiên cứu đánh giá hiệu quả, đề xuất các nhóm giải pháp tối ưu theo các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật là rất cấp thiết. Ngoài ra việc lựa chọn được công nghệ phù hợp cho từng loại công trình cũng là điểm cần quan tâm để đảm bảo thực hiện hiệu quả giải pháp đề ra. Khái niệm nền đất yếu và các giải pháp xử lý lún nền đường đầu cầu sử dụng phổ biến trong xây dựng công trình giao thông 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ