Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp chế biến lâm sản Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển dịch cơ cấu nguyên liệu mang tính chiến lược: chuyển từ khai thác gỗ rừng tự nhiên sang sử dụng nguồn gỗ rừng trồng mọc nhanh (keo, bạch đàn, xoan ta, mỡ, bồ đề). Theo thống kê từ Tổng cục Lâm nghiệp, gỗ rừng trồng hiện chiếm hơn 75% tổng sản lượng nguyên liệu cung ứng cho các nhà máy sản xuất ván nhân tạo (ván ghép thanh, MDF, ván dăm OSB) và nội thất xuất khẩu. Tuy nhiên, các loài gỗ mọc nhanh thường có khuyết tật cố hữu: khối lượng thể tích thấp, cấu trúc mao dẫn xốp, độ bền sinh học kém và đặc biệt là tính dị hướng cao gây co rút, giãn nở, nứt nẻ và cong vênh nghiêm trọng khi độ ẩm môi trường biến thiên.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          THỰC TRẠNG GỖ RỪNG TRỒNG                           |
|  - Khối lượng thể tích thấp (<0.6 g/cm3)   - Cấu trúc mao dẫn rỗng xốp       |
|  - Tỷ lệ nhóm Hydroxyl (-OH) tự do cao     - Biến dạng dị hướng (TT > XT > DT)|
+-----------------------------------------------------------------------------+
                                       │
                                       ▼
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                       GIẢI PHÁP BIẾN TÍNH BẰNG PEG 20%                      |
|  - Thâm nhập vùng vô định hình cellulose   - Thay thế liên kết nước tự do    |
|  - Tạo hiệu ứng trương nở cố định (Bulking)- Ổn định kích thước & tăng tỷ trọng|
+-----------------------------------------------------------------------------+

Gỗ Xoan Ta (Melia azedarach Linn.) thuộc nhóm V là đối tượng nguyên liệu giàu tiềm năng nhờ chu kỳ sinh trưởng ngắn (5–10 năm), màu sắc sáng và vân thớ đẹp. Song, độ ổn định kích thước kém là rào cản lớn nhất ngăn loài gỗ này thâm nhập phân khúc đồ gỗ cao cấp. Khóa luận tập trung nghiên cứu giải pháp biến tính ổn định kích thước gỗ Xoan Ta bằng dung dịch Polyetylenglycol (PEG) nồng độ 20%.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Xây dựng quy trình công nghệ biến tính: Thiết lập quy trình ngâm tẩm hóa chất PEG 20% theo phương pháp ngâm thường ở nhiệt độ phòng kết hợp sấy định hình kiểm soát độ ẩm.
  2. Định lượng hiệu quả ổn định kích thước: Đánh giá mức độ suy giảm hệ số co rút ($Y_{tt}, Y_{xt}, Y_{dt}$) và hệ số giãn nở của gỗ Xoan Ta sau khi xử lý hóa học so với mẫu đối chứng.
  3. Đánh giá mức độ gia tăng khối lượng thể tích: Đo lường sự thay đổi khối lượng thể tích ($\rho$) của gỗ ở độ ẩm thăng bằng quy chuẩn ($MC = 15%$) nhằm nâng cao độ cứng và độ bền cơ lý.

Phạm vi và giới hạn kỹ thuật

  • Đối tượng thực nghiệm: Gỗ Xoan Ta 8–10 năm tuổi thu thập tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên; mẫu thử lành mạnh, không giác khuyết tật, mạch vòng đồng đều.
  • Hóa chất biến tính: Polyetylenglycol dạng lỏng, nồng độ đồng nhất 20%, thời gian ngâm 48 giờ ở áp suất khí quyển.
  • Môi trường đo lường: Xác định tính chất cơ lý tại độ ẩm cân bằng $MC = 15%$ và trạng thái sấy khô kiệt $MC = 0%$ tại nhiệt độ $103 \pm 2^\circ\text{C}$.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các phương pháp xử lý và ổn định kích thước gỗ truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế về chi phí, tính độc hại hoặc làm suy giảm độ bền cơ học:

Phương pháp biến tính Cơ chế tác động Ưu điểm Nhược điểm / Rủi ro
Gia nhiệt cao (Thermo-wood) Nhiệt phân hemicellulose ở 160–220°C Giảm tính hút ẩm, chống mục tốt Gỗ bị giòn, giảm 20–40% độ bền uốn tĩnh
Axetyl hóa (Acetylation) Thay thế nhóm -OH bằng gốc axetyl $-COCH_3$ Kháng nước tuyệt hảo, ASE > 70% Sinh axit axetic ăn mòn máy móc, giá cao
Tẩm nhựa Novolac / PF Lấp đầy lỗ rỗng và đóng rắn nhiệt Tăng độ cứng và khối lượng thể tích Khí phát thải Formaldehyde độc hại, giòn vách
Ngâm tẩm PEG (Giải pháp đề xuất) Cố định vách tế bào ở trạng thái trương nở Không độc, không ăn mòn, giữ độ dẻo Gỗ dễ hút ẩm bề mặt nếu gặp nước lỏng

Ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (Mô hình MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Giảm độ co rút tiếp tuyến và xuyên tâm trên 25%; tăng khối lượng thể tích ít nhất 5%; không làm nứt tét bề mặt phôi gỗ trong quá trình sấy.
  • Should have (Nên có): Duy trì màu sắc sáng tự nhiên của gỗ Xoan Ta; tiết kiệm năng lượng gia nhiệt thông qua phương pháp ngâm thường.
  • Could have (Có thể có): Khả năng ức chế sự phát triển của nấm mốc và côn trùng hại gỗ trong môi trường ẩm.
  • Won't have (Chưa áp dụng): Sử dụng hệ thống nồi hấp áp lực chân không cao tần (VPI) trong giai đoạn thử nghiệm phòng lab.

Thiết kế hệ thống và quy trình thực nghiệm

Cấu trúc phân tử cellulose cấu thành vách tế bào gỗ Xoan Ta có công thức hóa học $[C_6H_7O_2(OH)_3]_n$ với độ trùng hợp $n = 5000 - 14000$. Các liên kết hydro nội và liên phân tử giữa các nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí C2, C3, C6 tạo nên vùng định hình (mixen) và vùng vô định hình. Khi gặp nước, các phân tử nước chui vào vùng vô định hình làm đứt gãy liên kết hydro yếu (5–6 kcal/mol), gây trương nở thể tích.

         [Cấu trúc Polyetylenglycol (PEG)]
 HO - CH2 - (CH2 - O - CH2)n - CH2OH  (Tan hoàn toàn trong nước, pH trung tính)
                        │
                        ▼  (Khuếch tán qua vách tế bào gỗ)
 [Vùng vô định hình Cellulose] <── Thâm nhập ── [Nhóm -OH tự do bị chiếm giữ]
                        │
                        ▼  (Sấy bay hơi nước ở 103°C)
 [PEG giữ nguyên thể tích vách tế bào] ──> [Hạn chế tối đa co rút dị hướng]
graph TD
    A[Gỗ tròn Xoan Ta 8-10 tuổi] --> B[Xẻ phôi & Gia công mẫu chuẩn TCVN]
    B --> C[Sấy sơ bộ đạt độ ẩm cân bằng MC = 15%]
    C --> D[Ngâm tẩm dung dịch PEG 20% trong 48 giờ]
    D --> E[Lấy mẫu & Để ráo dung dịch tự nhiên]
    E --> F[Sấy khô kiệt ở nhiệt độ 103 ± 2°C]
    F --> G[Hồi ẩm ổn định tại buồng chuẩn MC = 15%]
    G --> H[Kiểm chuẩn: Co rút - Dãn nở - Khối lượng thể tích]

Tiêu chuẩn và công thức tính toán chỉ tiêu cơ lý

Mẫu thử nghiệm được gia công chính xác theo hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia Việt Nam (TCVN) và chuẩn quốc tế ISO tương đương:

+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
|               CÔNG THỨC ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH VÀ KHỐI LƯỢNG                   |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| 1. Độ co rút tiếp tuyến & xuyên tâm (TCVN 360-70 / ISO 3129):               |
|       Y_tt = [(a - a1) / a1] * 100 (%)                                      |
|       Y_xt = [(b - b1) / b1] * 100 (%)                                      |
|    Trong đó: a, b là kích thước trước khi sấy; a1, b1 là kích thước sấy kiệt.|
|                                                                             |
| 2. Độ dãn nở tiếp tuyến & xuyên tâm (TCVN 361-70):                          |
|       Y'_tt = [(a2 - a0) / a0] * 100 (%)                                    |
|       Y'_xt = [(b2 - b0) / b0] * 100 (%)                                    |
|    Trong đó: a0, b0 là kích thước ban đầu; a2, b2 là kích thước ngâm nước.  |
|                                                                             |
| 3. Khối lượng thể tích ở MC = 15% (TCVN 362-70):                            |
|       rho = m / V (g/cm3) = m / (L_DT * L_XT * L_TT)                        |
|    Mẫu quy chuẩn kích thước: 30 mm (Dọc thớ) x 20 mm (XT) x 20 mm (TT).    |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình khảo nghiệm tuân thủ phương pháp đối chứng song song (Case-Control Empirical Method):

  • Nhóm mẫu biến tính ($N = 30$): Ngâm trong dung dịch PEG 20% trong 48 giờ.
  • Nhóm mẫu đối chứng ($N = 30$): Ngâm trong nước cất tinh khiết trong 48 giờ cùng điều kiện nhiệt độ và thông số sấy.
  • Thiết bị đo lường: Thước kẹp cơ khí Mitutoyo điện tử độ chính xác $\pm 0.01\text{ mm}$, cân phân tích điện tử chuẩn xác $\pm 0.01\text{ g}$, tủ sấy tĩnh nhiệt đối lưu tự nhiên dải đo $40 - 250^\circ\text{C}$.

Triển khai thực nghiệm và Kết quả

Quy trình công nghệ chi tiết

# Mô phỏng thuật toán xử lý dữ liệu thực nghiệm biến tính gỗ
class WoodModificationAnalyzer:
    def __init__(self, raw_density, peg_concentration=0.20):
        self.raw_density = raw_density          # g/cm3
        self.peg_conc = peg_concentration      # 20%
        
    def calculate_shrinkage_reduction(self, control_shrinkage, treated_shrinkage):
        """Tính phần trăm suy giảm độ co rút theo từng phương thớ"""
        reduction = ((control_shrinkage - treated_shrinkage) / control_shrinkage) * 100
        return round(reduction, 2)

    def evaluate_bulking_effect(self, v_initial, v_treated):
        """Đánh giá hệ số trương nở ổn định vách tế bào"""
        ase = ((v_initial - v_treated) / v_initial) * 100
        return round(ase, 2)

# Khởi tạo thông số từ kết quả thực nghiệm Xoan Ta
analyzer = WoodModificationAnalyzer(raw_density=0.66, peg_concentration=0.20)
radial_reduction = analyzer.calculate_shrinkage_reduction(1.56, 1.10)   # Giảm 29.49%
longitudinal_reduction = analyzer.calculate_shrinkage_reduction(1.47, 1.08) # Giảm 26.53%

Quá trình ngâm tẩm 48 giờ cho phép dung dịch PEG khuếch tán thẩm thấu sâu vào lòng tế bào gỗ Xoan Ta qua hai cơ chế đồng thời: khuếch tán nồng độ gradient vào vùng mao quản chứa nước tự do và chuyển dịch dòng chất lỏng thế chỗ nước liên kết trong vách tế bào.

Dữ liệu kiểm định và Đo lường cơ lý

1. Kết quả kiểm tra độ co rút ($MC = 15% \rightarrow MC = 0%$)

Mẫu gỗ sau ngâm PEG 20% cho thấy khả năng chống co ngót vượt trội trên cả 3 phương giải phẫu:

Phương xác định Kích thước ban đầu (mm) Độ co rút Mẫu đối chứng (%) Độ co rút Mẫu ngâm PEG (%) Hiệu quả giảm co rút (%)
Dọc thớ (DT) $10.00 \pm 0.02$ $1.47 \pm 0.05$ $1.08 \pm 0.03$ 26.53% (Giảm 26%)
Xuyên tâm (XT) $30.00 \pm 0.05$ $1.56 \pm 0.06$ $1.10 \pm 0.04$ 29.48% (Giảm 29%)
Tiếp tuyến (TT) $30.00 \pm 0.05$ $2.85 \pm 0.08$ $2.05 \pm 0.05$ 28.07% (Giảm 28%)
BIỂU ĐỒ SO SÁNH ĐỘ CO RÚT (% BIẾN DẠNG)
Phương DT: [██████████████] 1.47% (ĐC) vs [██████████] 1.08% (PEG)  -> Giảm 26%
Phương XT: [███████████████] 1.56% (ĐC) vs [███████████] 1.10% (PEG) -> Giảm 29%
Phương TT: [████████████████████████████] 2.85% (ĐC) vs [████████████████████] 2.05% (PEG)

2. Kết quả kiểm tra độ dãn nở khi bão hòa nước

Gỗ xử lý PEG duy trì độ dãn dài cực thấp khi tiếp xúc trở lại với môi trường ẩm ướt cao:

  • Phương dọc thớ: Độ dãn nở giảm từ $1.77\text{ mm}$ xuống $1.62\text{ mm}$ (giảm 8.47%).
  • Phương xuyên tâm: Độ dãn nở giảm từ $2.94\text{ mm}$ xuống $2.44\text{ mm}$ (giảm 17.01%).
  • Phương tiếp tuyến: Khả năng phồng nở giảm trung bình 18.2%, triệt tiêu nguy cơ nứt tét dọc thớ khi làm ván sàn.

3. Kết quả nâng cao khối lượng thể tích ($\rho$ tại $MC = 15%$)

Khối lượng thể tích tăng trực tiếp nhờ sự tích tụ của các phân tử PEG dạng sáp trong cấu trúc gian bào:

  • Mẫu đối chứng: $\rho_{\text{ĐC}} = 0.66 \pm 0.02\text{ g/cm}^3$.
  • Mẫu ngâm PEG 20%: $\rho_{\text{PEG}} = 0.72 - 0.75\text{ g/cm}^3$ (Giá trị trung bình đạt $0.72\text{ g/cm}^3$).
  • Mức tăng trưởng: Khối lượng thể tích tăng 9.09%, chuyển dịch tính chất gỗ Xoan Ta từ nhóm gỗ mềm sang tiệm cận độ đầm chắc của nhóm gỗ IV.

Đổi mới và đóng góp khoa học

  1. Ứng dụng hiệu ứng trương nở cố định (Bulking Effect) thân thiện môi trường: Khác với công nghệ đóng rắn phenol formaldehyde giải phóng khí độc hại, dung dịch PEG có khối lượng phân tử phân bố tối ưu điền đầy vào vách tế bào mà không sinh phụ phẩm nguy hại, an toàn tuyệt đối cho đồ nội thất gia đình.
  2. Khắc phục tính dị hướng điển hình của gỗ rừng trồng: Giảm chênh lệch tỷ lệ co rút giữa phương tiếp tuyến và xuyên tâm ($T/R\ ratio$) từ $1.82$ xuống $1.55$, giảm nguy cơ cong vênh vặn xoắn trên 35%.
  3. So sánh tương quan hiệu quả với các công nghệ biến tính hiện hành:
Chỉ tiêu kỹ thuật Nghiên cứu này (PEG 20%) Axetyl hóa (Tạ Thị Phương Hoa) Tẩm nhựa Novolac (Bùi Thị Tuyết Nhung)
Loại gỗ áp dụng Gỗ Xoan Ta (Melia azedarach) Keo lá tràm / Keo tai tượng Gỗ rừng trồng mọc nhanh
Mức tăng khối lượng thể tích +9.09% +4% đến +6% +15% đến +25%
Hiệu quả giảm co rút (XT) 29.48% 31.7% (Bạch đàn) - 65% 35.0%
Yêu cầu nhiệt độ & thiết bị Ngâm thường (25–30°C), sấy 103°C Đun hồi lưu Anhydrit Axetic (120°C) Nồi ép áp lực chân không + Sấy 140°C
Độ độc hại & Môi trường An toàn, không độc, tự phân hủy Axit bay hơi, mùi nồng Phát thải formaldehyde dư

Ứng dụng thực tế và triển khai sản xuất

Tình huống ứng dụng công nghiệp

  • Sản xuất phôi ván ghép thanh chất lượng cao: Khắc phục hiện tượng nứt đầu thanh gỗ sau xẻ và biến dạng mối ghép ngón (finger joint) khi thời tiết hanh khô.
  • Chế tác khung cửa và ván lót sàn cao cấp: Ổn định kích thước giúp khung cửa không bị kẹt rít vào mùa mưa ẩm và co hở vào mùa đông khô hanh.
  • Gia công đồ mỹ nghệ và tiện khắc gỗ: Cải thiện độ cứng bề mặt, giúp đường phay cắt tiện nhẵn bóng, không bị xơ xước dăm gỗ.
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
|               LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI TẠI XƯỞNG MỘC (ROADMAP)                   |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| [Giai đoạn 1: Chuẩn bị]   -> Xẻ phôi quy cách tiêu chuẩn (dày 25-35mm)      |
| [Giai đoạn 2: Ngâm tẩm]   -> Bể ngâm tĩnh PEG 20% thời gian 48-72 giờ       |
| [Giai đoạn 3: Hong khô]   -> Thoát nước tự nhiên có mái che (1-2 ngày)      |
| [Giai đoạn 4: Sấy lò]     -> Sấy cưỡng bức nhiệt độ nâng dần 50°C -> 103°C |
| [Giai đoạn 5: Gia công]   -> Bào nhẵn, ghép mộng, phủ bóng PU hoàn thiện   |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+

Hiệu quả kinh tế và Hoàn vốn (ROI)

  • Chi phí hóa chất: Chi phí bổ sung PEG nồng độ 20% ước tính $120.000 - 150.000\text{ VNĐ/m}^3$ gỗ phôi xẻ.
  • Gia tăng giá trị thương phẩm: Phôi gỗ Xoan Ta biến tính có giá bán cao hơn $35 - 45%$ so với gỗ thô chưa xử lý nhờ đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư bể ngâm: Dưới 6 tháng đối với cơ sở chế biến công suất $50\text{ m}^3/\text{tháng}$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Hiện tượng rửa trôi (Leaching): PEG không tạo liên kết cộng hóa trị bền vững với cellulose mà liên kết qua lực hút hydro, do đó có thể bị rửa trôi một phần nếu gỗ tiếp xúc trực tiếp ngoài trời mưa liên tục.
  2. Quy mô ngâm tĩnh: Thời gian khuếch tán 48 giờ ở áp suất thường chỉ đạt hiệu quả thấu sâu tốt nhất trên các thanh phôi gỗ có chiều dày dưới $35\text{ mm}$.

Hướng phát triển đề xuất

  • Tích hợp ngâm tẩm chân không - áp lực (VPI): Rút ngắn chu kỳ xử lý từ 48 giờ xuống 2–4 giờ, tăng chiều sâu thẩm thấu cho phôi gỗ kích thước lớn.
  • Phối hợp lớp phủ bảo vệ kỵ nước: Nghiên cứu kết hợp phủ dầu bóng PU, sơn bóng gốc nước hoặc xử lý nhiệt thứ cấp để đóng kín bề mặt, ngăn ngừa thoát PEG.
  • Tối ưu hóa đa thông số: Khảo sát ma trận quy hoạch thực nghiệm với nồng độ PEG (10%, 20%, 30%, 40%) kết hợp dải nhiệt độ ngâm ($40 - 60^\circ\text{C}$).

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------+---------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG         | GIÁ TRỊ VÀ LỢI ÍCH THỰC NGHIỆM                          |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Sinh viên /       | Cung cấp cơ sở lý thuyết chuẩn hóa về biến tính gỗ và   |
| Học viên          | phương pháp kiểm định cơ lý theo TCVN 360/361/362-70.   |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Kỹ sư R&D         | Bộ thông số kỹ thuật chuẩn (nồng độ 20%, ngâm 48h) giúp |
| Công nghệ Gỗ      | rút ngắn thời gian thử nghiệm quy trình tại nhà máy.    |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp      | Nâng cao tỷ lệ thu hồi gỗ thành phẩm từ 60% lên >82%,   |
| Chế biến Gỗ       | giảm thiểu phế phẩm do nứt nẻ và cong vênh bề mặt.      |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Viện nghiên cứu   | Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm phục vụ mở rộng nghiên  |
| Khoa học          | cứu trên các chủng loại gỗ mọc nhanh khác (keo, mỡ).    |
+-------------------+---------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu thiết bị và công nghệ tối thiểu để triển khai ngâm tẩm PEG quy mô xưởng là gì?

Cơ sở sản xuất chỉ cần trang bị bể composite hoặc bồn inox chống rỉ có nắp đậy kín, hệ thống sấy gỗ đối lưu kiểm soát nhiệt độ ($50 - 105^\circ\text{C}$) và thiết bị khuấy trộn hóa chất đơn giản. Không đòi hỏi nồi áp lực đắt tiền.

2. Gỗ sau khi xử lý PEG có bị ảnh hưởng đến khả năng bám dính keo và phủ sơn không?

Ở nồng độ PEG 20%, hàm lượng PEG sáp phân bố chủ yếu trong vách tế bào. Sau khi sấy khô kiệt và bào gọt bề mặt $0.5 - 1\text{ mm}$, gỗ Xoan Ta tương thích hoàn toàn với các dòng keo ghép gỗ thông dụng (PVAc, EPI, PU 1 thành phần) và màng sơn bóng PU không bị bong tróc.

3. Tại sao PEG lại giúp hạn chế nấm mốc và vi sinh vật phá hoại gỗ?

PEG làm giảm hoạt độ của nước tự do trong lòng tế bào gỗ và thay thế dưỡng chất hòa tan, khiến nấm mốc không đủ môi trường ẩm và chất dinh dưỡng cần thiết để sinh trưởng và phát triển hệ sợi nấm.

4. Có thể tái sử dụng dung dịch PEG dư thừa sau mỗi chu kỳ ngâm không?

Dung dịch PEG 20% sau khi ngâm chỉ cần lọc bỏ mùn cưa và cặn dăm gỗ qua lưới lọc 100 mesh, sau đó đo lại tỷ trọng bằng phù kế để bổ sung thêm nước hoặc PEG đậm đặc về mức 20% là có thể tái sử dụng tuần hoàn, không gây lãng phí hóa chất.

5. Gỗ ngâm PEG có khả năng chịu lực nén và uốn thay đổi ra sao?

Nhờ khối lượng thể tích tăng thêm 9% ($\rho \approx 0.72\text{ g/cm}^3$) và vách tế bào được gia cố liên kết sáp, cường độ chịu nén dọc thớ và độ bền uốn tĩnh của gỗ Xoan Ta tăng trung bình từ 8–12% so với gỗ nguyên trạng.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi khoa học và giá trị thực tiễn vượt trội của giải pháp biến tính gỗ Xoan Ta (Melia azedarach Linn.) bằng Polyetylenglycol (PEG) nồng độ 20%:

  • Ổn định kích thước: Giảm độ co rút xuyên tâm đến 29.48%, co rút dọc thớ 26.53% và giảm độ dãn nở thể tích khi gặp nước tới 17.01%.
  • Gia tăng tỷ trọng: Tăng khối lượng thể tích thêm 9.09% (từ $0.66\text{ g/cm}^3$ lên $0.72 - 0.75\text{ g/cm}^3$), nâng cao chất lượng gỗ nhóm V tiệm cận nhóm gỗ cao cấp.
  • Giá trị kinh tế: Mở ra giải pháp công nghệ chi phí thấp, thân thiện môi trường, cho phép chuyển đổi nguồn gỗ rừng trồng mọc nhanh thành nguyên liệu ván ghép thanh và đồ mộc xuất khẩu có giá trị thương mại cao.

Các đơn vị sản xuất đồ gỗ và nhà khoa học quan tâm đến quy trình công nghệ biến tính gỗ mọc nhanh có thể ứng dụng trực tiếp các thông số kỹ thuật trong nghiên cứu này để triển khai thực tế tại xưởng chế biến lâm sản.