Tổng quan nghiên cứu

Tranh chấp Biển Đông luôn là tâm điểm nóng bỏng trong bức tranh địa chính trị khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Sự gia tăng hiện diện quân sự của Trung Quốc đặt ra thách thức an ninh to lớn cho các quốc gia ven biển. Công trình nghiên cứu "Understanding China’s Behaviour in the South China Sea: A Defensive Realist Perspective" của tác giả Klaus Heinrich Raditio (Đại học Sydney, xuất bản bởi Palgrave Macmillan / Springer Nature) đã mang lại một góc nhìn học thuật đột phá.

Nghiên cứu tập trung giải quyết khoảng trống học thuật lớn: đa phần các tài liệu trước đây thường quy kết hành vi của Bắc Kinh là theo đuổi Thuyết Hiện thực Tấn công (Offensive Realism) thuần túy nhằm bành trướng lãnh thổ, hoặc chỉ mô tả sự kiện đơn lẻ mà thiếu một khung phân tích có tính hệ thống. Cuốn sách đã sử dụng lăng kính Thuyết Hiện thực Phòng thủ (Defensive Realism) và lý thuyết Song đề An ninh (Security Dilemma) để giải mã bản chất, động cơ sâu xa cũng như các giai đoạn chuyển dịch hành vi của Trung Quốc. Bằng phương pháp phân tích cấu trúc quan hệ quốc tế kết hợp khảo sát thực địa tại Hải Khẩu và Singapore, tác giả cung cấp một mô hình lý giải chặt chẽ về cách thức nỗi sợ bất an chiến lược đã đẩy các bên vào vòng xoáy đối đầu tại vùng biển này.


Nội dung chi tiết

Cơ sở lý thuyết: Tái định hình Song đề An ninh trong Thuyết Hiện thực Phòng thủ

Để phân tích chính xác hành vi quốc tế, tác giả tiến hành chuẩn hóa khái niệm Song đề An ninh (Security Dilemma) dựa trên công thức BHJ (Butterfield, Herz, Jervis) và các phát triển của Đường Thế Bình (Tang Shiping). Một song đề an ninh thực chất chỉ tồn tại khi hội tụ đủ ba yếu tố cấu thành cốt lõi:

  • Tính bất định (Uncertainty): Tồn tại trong môi trường quốc tế vô chính phủ (Anarchy), nơi các quốc gia không thể chắc chắn về ý đồ hiện tại và tương lai của nhau.
  • Thiếu vắng ý đồ ác tính ban đầu (Lack of malign intention): Các bên tham gia ban đầu đều là quốc gia hiện thực phòng thủ (Defensive realist states), chỉ tìm kiếm sự an toàn cho chính mình chứ không mang dã tâm thôn tính.
  • Chính sách nghịch lý (Self-defeating / Paradoxical policy): Biện pháp một quốc gia áp dụng nhằm tự vệ lại khiến đối phương cảm thấy bị đe dọa, từ đó kích hoạt hành động đáp trả làm suy giảm an ninh của chính quốc gia khởi xướng.

Khác với Thuyết Hiện thực Tấn công vốn mặc định các nước luôn tối đa hóa quyền lực để thống trị, Thuyết Hiện thực Phòng thủ khẳng định các quốc gia chỉ tìm kiếm một "mức độ quyền lực phù hợp" nhằm duy trì hiện trạng (Status quo). Do đó, tác giả phân định rạch ròi giữa Mô hình Xoắn ốc (Spiral Model) diễn ra giữa các quốc gia phòng thủ do nhận thức sai lệch, và Mô hình Răn đe (Deterrence Model) vốn chỉ áp dụng khi một bên thực sự xuất hiện ý đồ xâm lược. Ngoài ra, trong kỷ nguyên hiện đại, xung đột lợi ích (Conflict of interest) về tài nguyên hay ranh giới lãnh thổ là nhân tố đi trước, kích hoạt song đề an ninh phát tác chứ không đồng nhất với bản chất song đề an ninh.

       [Môi trường Vô chính phủ & Bất định]
[Hành vi Tự vệ/Tích lũy]   [Nỗi sợ bị Xâm phạm]
          [Chính sách Nghịch lý]
          (Self-Defeating Policy)
[Mô hình Xoắn ốc]          [Điểm Bội ước Chiến lược]
(Spiral Model)             (Point of Defection)

Phương pháp & Mô hình Phân tích: Động lực Chuyển dịch Hành vi và Sự bội ước (Defection)

Nghiên cứu xây dựng một tiến trình phân tích hành vi theo thang liên tục (Continuum of Security Dilemma): từ trạng thái ngủ yên (dormant), kích hoạt (activated), xoáy ốc (spiralling), cho đến bội ước (defection). Tác giả chỉ ra rằng đa số giới quan sát thường nhầm lẫn giữa sự quyết đoán phản ứng (Reactive assertiveness) với sự thay đổi bản chất chiến lược.

Trong giai đoạn 1995–2009, Trung Quốc cơ bản theo đuổi chính sách Tái bảo đảm (Reassurance) và tự kiềm chế đối với ASEAN. Việc ký kết Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC 2002) và Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á (TAC 2003) là minh chứng rõ nét. Các sự kiện như vụ tàu USNS Impeccable (2009), lệnh cấm đánh bắt cá thường niên hay việc thành lập thành phố Tam Sa ban đầu chỉ mang tính chất phản ứng đối ứng ngoại giao hoặc củng cố năng lực quản lý hành chính hiện có.

Tuy nhiên, nghiên cứu xác định rõ hai sự kiện đánh dấu Điểm bội ước (Point of defection) thực sự của Trung Quốc khỏi chuẩn mực hiện thực phòng thủ:

  1. Sự kiện chiếm quyền kiểm soát bãi cạn Scarborough năm 2012: Trung Quốc phong tỏa và tước quyền tiếp cận của ngư dân Philippines, đơn phương thay đổi nguyên trạng thực địa.
  2. Chiến dịch bồi đắp và quân sự hóa đảo nhân tạo quy mô lớn (2014–2015): Xây dựng căn cứ tiền tiêu kiên cố tại quần đảo Trường Sa, biến ưu thế phòng thủ thành năng lực răn đe và tấn công vượt trội.

Các động thái này chuyển hóa trạng thái từ một song đề an ninh phòng thủ thuần túy sang hành vi hiện thực tấn công, làm xói mòn lòng tin chiến lược trong toàn khu vực.


Kết quả nghiên cứu: Hai Cấu trúc Song đề An ninh Song song và Thực tiễn Biển Đông

Cuốn sách chứng minh rằng cục diện Biển Đông không phải là một khối xung đột đơn lẻ, mà bị chi phối bởi hai cấu trúc Song đề An ninh vận hành song song với các động lực hoàn toàn khác biệt:

1. Song đề an ninh giữa Trung Quốc và các nước yêu sách Đông Nam Á

Trọng tâm là mâu thuẫn yêu sách chủ quyền lãnh thổ đối với quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và vùng đặc quyền kinh tế (EEZ). Mặc dù Bắc Kinh lập luận hành vi của mình nhằm bảo vệ lợi ích sinh tồn và tính chính danh chính trị của Đảng Cộng sản Trung Quốc, nhưng việc bác bỏ Phán quyết Tòa trọng tài UNCLOS 2016 cùng các hành động cưỡng chế vùng biển đã đẩy các quốc gia như Việt Nam, Philippines vào thế buộc phải hiện đại hóa quân sự và tìm kiếm liên minh cân bằng quyền lực.

2. Song đề an ninh giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ

Đây là cuộc cạnh tranh vị thế chiến lược giữa một cường quốc đang trỗi dậy và một siêu cường thống trị. Động cơ của Trung Quốc là thiết lập vùng đệm an ninh chống tiếp cận/chống thâm nhập khu vực (A2/AD) bên trong Chuỗi đảo thứ nhất. Ngược lại, Washington nhìn nhận hành động này là nỗ lực phá vỡ trật tự hàng hải quốc tế tự do. Sự gia tăng các chiến dịch tuần tra bảo đảm tự do hàng hải (FONOP) của Mỹ đối đầu trực diện với hệ thống phòng thủ đảo của Trung Quốc, tạo nên một vòng xoáy đối đầu chiến lược có nguy cơ tính toán sai lầm rất cao.


Ai nên đọc tài liệu này?

Công trình học thuật này là nguồn tài liệu tham khảo thiết yếu cho nhiều nhóm độc giả chuyên sâu:

  • Nhà nghiên cứu Quan hệ Quốc tế và Chiến lược học: Cung cấp khung phương pháp luận mẫu mực về ứng dụng Thuyết Hiện thực Phòng thủ và Song đề An ninh vào phân tích điểm nóng địa chính trị thực tế.
  • Chuyên viên hoạch định chính sách đối ngoại và quốc phòng: Giúp hiểu rõ bản chất tính toán lợi ích, ranh giới đỏ và giới hạn năng lực của Trung Quốc để xây dựng kịch bản ứng phó ngoại giao - an ninh hiệu quả.
  • Chuyên gia Luật Biển và An ninh Hàng hải: Cung cấp góc nhìn thực chứng sâu sắc về mối tương quan giữa phán quyết UNCLOS, DOC/COC và hành vi thực tế của các lực lượng hải cảnh, hải quân trên biển.
  • Giảng viên và sinh viên ngành Quốc tế học, Đông phương học: Tài liệu học tập chuẩn mực quốc tế với hệ thống dữ liệu lịch sử phong phú từ góc nhìn học thuật trung lập.

Yêu cầu kiến thức nền: Độc giả cần có hiểu biết cơ bản về các trường phái lý thuyết Quan hệ Quốc tế (Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do) và nắm được bối cảnh tranh chấp địa lý tại khu vực Biển Đông.


Câu hỏi thường gặp

1. Thuyết Hiện thực Phòng thủ giải thích hành vi của Trung Quốc ở Biển Đông như thế nào?

Thuyết Hiện thực Phòng thủ nhìn nhận Trung Quốc hành động ban đầu xuất phát từ nỗi bất an chiến lược và nhu cầu bảo vệ vùng đệm an ninh ven biển. Tuy nhiên, các biện pháp tích lũy sức mạnh và quân sự hóa thực địa nhằm tự vệ của Bắc Kinh đã vô tình tạo ra mối đe dọa trực tiếp cho láng giềng, đẩy khu vực vào vòng xoáy đối đầu nghiêm trọng.

2. Làm thế nào để phân biệt hành vi khẳng định chủ quyền thông thường với sự bội ước chiến lược?

Hành vi khẳng định chủ quyền thông thường mang tính chất phản ứng ngoại giao, tuần tra hành chính trong phạm vi quản lý sẵn có. Ngược lại, sự bội ước chiến lược (Defection) xảy ra khi một quốc gia đơn phương sử dụng vũ lực hoặc áp đặt cưỡng chế để thay đổi vĩnh viễn hiện trạng (Status quo) trên thực địa, tương tự vụ Scarborough 2012.

3. Tại sao Trung Quốc chuyển từ chính sách hòa dịu sang quyết đoán gay gắt sau giai đoạn 2009–2012?

Sự chuyển dịch này bắt nguồn từ nhận thức của Bắc Kinh về cán cân quyền lực đang nghiêng về phía mình sau khủng hoảng kinh tế 2008. Kết hợp với việc Mỹ triển khai chiến lược "Xoay trục về châu Á" và lo ngại các nước Đông Nam Á quốc tế hóa tranh chấp, Trung Quốc quyết định đẩy mạnh các biện pháp cưỡng chế thực địa.

4. Khi nào Song đề An ninh giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ có nguy cơ bùng phát thành xung đột quân sự?

Xung đột có thể bùng phát khi các cuộc chạm trán cự ly gần giữa chiến hạm/máy bay Mỹ trong khuôn khổ tuần tra FONOP với lực lượng phòng thủ đảo của Trung Quốc gặp sự cố tính toán sai lầm. Khi các kênh đối thoại khủng hoảng bị vô hiệu hóa, tâm lý răn đe sẽ lấn át hoàn toàn các nỗ lực tái bảo đảm.

5. Song đề An ninh trong cuốn sách có điểm gì khác biệt so với lý thuyết Răn đe truyền thống?

Song đề An ninh vận hành dựa trên nỗi sợ bắt nguồn từ tính bất định giữa các quốc gia phòng thủ không có ý đồ xâm lược ban đầu. Ngược lại, lý thuyết Răn đe (Deterrence) giả định đối phương chắc chắn mang dã tâm bành trướng tấn công, đòi hỏi phải phô trương sức mạnh vượt trội để ngăn chặn hành vi xâm lược.


Kết luận

  • Bản chất phòng thủ nguyên thủy: Động cơ cốt lõi của Trung Quốc tại Biển Đông xuất phát từ mục tiêu thiết lập không gian an ninh ven biển và bảo vệ tính chính danh, hơn là dã tâm bành trướng toàn cầu vô hạn độ.
  • Xác định điểm bội ước rõ ràng: Biến cố bãi cạn Scarborough (2012) và chiến dịch bồi đắp đảo nhân tạo (2014–2015) là bước ngoặt thực sự đưa Bắc Kinh rời xa quỹ đạo kiềm chế hiện thực phòng thủ.
  • Phân hóa hai cấu trúc an ninh: Xử lý bất ổn Biển Đông đòi hỏi tách biệt giữa bài toán giải quyết tranh chấp pháp lý/lãnh thổ với ASEAN và cuộc cạnh tranh kiềm chế chiến lược giữa các siêu cường Mỹ - Trung.
  • Thúc đẩy nghiên cứu tiếp nối: Công trình mở ra hướng tiếp cận mới trong việc nghiên cứu hành vi hải cảnh vùng xám (Gray-zone tactics) và cơ chế kiểm soát khủng hoảng đa phương trong tương lai.

Để tiếp cận toàn diện các lập luận và dữ liệu lưu trữ lịch sử quý giá, quý độc giả và các nhà nghiên cứu có thể tham khảo trực tiếp ấn bản chuyên khảo tại Thư viện Quốc gia hoặc các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế của Springer Nature.