Xác định gen alen đặc thù liên quan đến bộ rễ các giống lúa Việt Nam

Luận án tiến sĩ xác định các gen alen đặc thù liên quan đến sự phát triển bộ rễ của giống lúa Việt Nam, phục vụ công tác chọn tạo giống mới.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2019

168
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá gen alen đặc thù bí quyết phát triển bộ rễ lúa

Bộ rễ là cơ quan nền tảng, quyết định khả năng sinh trưởng, hấp thu dinh dưỡng và chống chịu của cây lúa (Oryza sativa L.). Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, một bộ rễ khỏe mạnh là chìa khóa để đảm bảo năng suất lúa và an ninh lương thực. Nghiên cứu về gen alen đặc thù liên quan đến sự phát triển bộ rễ lúa mở ra hướng đi mới cho việc cải tiến di truyền cây trồng. Việt Nam, với nền văn minh lúa nước lâu đời, sở hữu một nguồn tài nguyên di truyền lúa vô cùng phong phú. Các giống lúa Việt Nam địa phương, qua hàng ngàn năm tiến hóa, đã tích lũy những gen quý có khả năng thích ứng với điều kiện khắc nghiệt như hạn hán, ngập úng, hay khả năng thích ứng đất phèn, mặn. Việc giải mã các gen này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, giúp các nhà khoa học, như tại Viện lúa Đồng bằng sông Cửu Long, phát triển giống lúa mới có bộ rễ ưu việt. Nghiên cứu của Phùng Thị Phương Nhung (2019) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tiên phong trong việc sử dụng các công nghệ hiện đại để xác định các gen-alen đặc thù kiểm soát kiến trúc bộ rễ lúa từ tập đoàn giống bản địa. Mục tiêu là tìm ra các chỉ thị phân tử và gen ứng viên, tạo tiền đề cho các chương trình chọn giống phân tử hiệu quả trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của kiến trúc bộ rễ lúa và năng suất

Một kiến trúc bộ rễ lúa tối ưu đóng vai trò quyết định đến năng suất lúa và bộ rễ. Bộ rễ không chỉ giúp cây bám vững mà còn là cơ quan chính trong việc hấp thu dinh dưỡng của rễ và nước. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa đặc điểm bộ rễ và khả năng chống chịu stress phi sinh học. Ví dụ, một bộ rễ ăn sâu và phân nhánh rộng giúp cây khai thác nước từ các tầng đất sâu hơn, tăng cường khả năng chống chịu trong điều kiện khô hạn. Theo Fukai và Cooper (1995), các giống lúa có bộ rễ phát triển mạnh thường duy trì được năng suất ổn định hơn khi đối mặt với tình trạng thiếu nước. Ngoài ra, sinh lý rễ lúa còn liên quan đến việc tổng hợp các hormone thực vật, điều hòa các quá trình sinh trưởng toàn cây. Do đó, việc hiểu rõ cơ sở di truyền của các tính trạng như chiều dài rễ, độ dày rễ, và số lượng rễ là cực kỳ cần thiết để chọn tạo ra những giống lúa có tiềm năng năng suất cao và thích ứng rộng.

1.2. Tiềm năng chưa khai phá từ nguồn gen lúa Việt Nam

Nguồn gen lúa Việt Nam là một kho tàng quý giá, chứa đựng sự đa dạng di truyền khổng lồ. Các giống lúa địa phương được thu thập từ nhiều vùng sinh thái khác nhau, từ vùng núi cao đến đồng bằng ven biển, mang trong mình những gen chịu hạn ở lúagen chịu mặn ở lúa độc đáo. Tuy nhiên, phần lớn sự đa dạng này vẫn chưa được khai thác một cách hệ thống trong các chương trình chọn giống hiện đại. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các tính trạng trên mặt đất như chiều cao cây, số bông, hay chất lượng hạt. Việc nghiên cứu các tính trạng dưới mặt đất như bộ rễ gặp nhiều khó khăn do khó quan sát và đo lường. Luận án của Phùng Thị Phương Nhung (2019) đã tập trung vào việc khai thác nguồn gen này, sử dụng một tập đoàn gồm 214 giống lúa Việt Nam để tìm kiếm các gen alen đặc thù, mở ra một chương mới cho việc ứng dụng công nghệ sinh học nông nghiệp vào việc bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây trồng bản địa.

II. Thách thức lớn khi nghiên cứu di truyền bộ rễ lúa Việt Nam

Nghiên cứu di truyền số lượng của các tính trạng liên quan đến bộ rễ lúa là một nhiệm vụ phức tạp và đầy thách thức. Bộ rễ nằm ẩn dưới lòng đất, khiến việc đánh giá kiểu hình trở nên khó khăn, tốn kém thời gian và công sức. Các phương pháp truyền thống như đào rễ hoặc sử dụng chậu vại thường gây tổn thương cấu trúc rễ và không phản ánh chính xác điều kiện thực địa. Hơn nữa, sự phát triển của bộ rễ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi yếu tố môi trường, tạo ra tương tác kiểu gen x môi trường (GxE) phức tạp, gây khó khăn cho việc xác định các yếu tố di truyền ổn định. Các phương pháp lập bản đồ gen truyền thống, dù đã xác định được hàng trăm QTL bộ rễ lúa, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Những hạn chế này đòi hỏi sự ra đời của các phương pháp phân tích tiên tiến hơn, có khả năng phân tích đồng thời hàng ngàn chỉ thị trên toàn bộ hệ gen để tăng độ chính xác và hiệu quả. Việc vượt qua những rào cản này là yếu tố then chốt để có thể khai thác hiệu quả tiềm năng di truyền của các giống lúa Việt Nam cho mục tiêu cải tiến bộ rễ.

2.1. Hạn chế của các phương pháp lập bản đồ QTL truyền thống

Phương pháp lập bản đồ QTL (Quantitative Trait Loci) truyền thống dựa trên các quần thể lai (ví dụ như RILs, F2) đã đóng góp đáng kể vào việc xây dựng bản đồ gen lúa. Tuy nhiên, phương pháp này có những nhược điểm cố hữu. Thứ nhất, độ phân giải của QTL thường rất thấp, các đoạn gen xác định được có thể kéo dài hàng triệu cặp base (Mb), chứa hàng trăm, thậm chí hàng ngàn gen. Điều này gây khó khăn trong việc xác định chính xác gen ứng viên. Theo Courtois và cộng sự (2009), khoảng tin cậy của các QTL được xác định bằng phương pháp này là rất lớn. Thứ hai, quá trình tạo quần thể lập bản đồ tốn nhiều thời gian và công sức, có thể kéo dài vài năm. Cuối cùng, mỗi quần thể lai chỉ đánh giá được sự đa dạng alen từ hai dòng bố mẹ, bỏ lỡ rất nhiều alen quý hiếm tồn tại trong các quần thể tự nhiên rộng lớn.

2.2. Vấn đề dương tính giả trong các nghiên cứu di truyền

Một trong những thách thức lớn nhất của các nghiên cứu di truyền liên kết là vấn đề dương tính giả, tức là xác định nhầm các liên kết không có thật giữa marker và tính trạng. Nguyên nhân chính là do cấu trúc quần thể và mối quan hệ di truyền phức tạp giữa các cá thể trong tập đoàn nghiên cứu. Nếu không được kiểm soát, các yếu tố này có thể tạo ra các liên kết giả, làm sai lệch kết quả và dẫn đến kết luận không chính xác. Trong các nghiên cứu sử dụng tập đoàn giống lúa Việt Nam, sự đa dạng lớn giữa các nhóm phụ (indica, japonica) và các nhóm sinh thái khác nhau càng làm tăng nguy cơ này. Do đó, các mô hình thống kê hiện đại cần được áp dụng để hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu này, chẳng hạn như Mô hình hồi quy tuyến tính hỗn hợp (MLM) kết hợp ma trận cấu trúc quần thể (Q) và ma trận quan hệ họ hàng (K) để đảm bảo độ tin cậy của các QTL được phát hiện.

III. Phương pháp GWAS Giải mã gen alen đặc thù cho bộ rễ lúa

Nghiên cứu lập bản đồ liên kết toàn hệ gen (GWAS - Genome-Wide Association Study) là một phương pháp tiếp cận mạnh mẽ để khắc phục những hạn chế của lập bản đồ QTL truyền thống. GWAS sử dụng sự đa dạng di truyền tự nhiên của một tập đoàn lớn các giống cây trồng để tìm ra mối liên hệ thống kê giữa các biến dị di truyền (như marker phân tử SNP) và các biến thể kiểu hình. Bằng cách tận dụng các sự kiện tái tổ hợp lịch sử đã xảy ra trong quá trình tiến hóa, GWAS cho phép xác định vị trí các gen với độ phân giải cao hơn nhiều, đôi khi chỉ trong khoảng vài kilo-base (kb). Phương pháp này cho phép khảo sát đồng thời hàng ngàn alen khác nhau, tăng khả năng phát hiện các alen hiếm nhưng có ảnh hưởng lớn đến tính trạng. Trong nghiên cứu về gen alen đặc thù và bộ rễ lúa, GWAS đã được chứng minh là một công cụ hiệu quả. Nghiên cứu của Phùng Thị Phương Nhung (2019) đã áp dụng thành công GWAS trên tập đoàn giống lúa Việt Nam, sử dụng mô hình MLM để kiểm soát các kết quả dương tính giả, từ đó xác định chính xác các QTL bộ rễ lúa quan trọng.

3.1. Nguyên lý nghiên cứu hệ gen genomics với GWAS

Bản chất của nghiên cứu hệ gen (genomics) bằng GWAS là dựa trên nguyên lý mất cân bằng liên kết (Linkage Disequilibrium - LD). LD là hiện tượng các alen tại các locus gần nhau trên cùng một nhiễm sắc thể có xu hướng di truyền cùng nhau thường xuyên hơn so với xác suất ngẫu nhiên. Trong một quần thể tự nhiên, LD phân rã nhanh chóng theo khoảng cách vật lý. GWAS khai thác đặc điểm này bằng cách sử dụng một mật độ dày đặc các marker phân tử (SSR, SNP) bao phủ toàn bộ hệ gen. Nếu một marker nào đó cho thấy một mối liên kết thống kê mạnh mẽ với một tính trạng, điều đó có nghĩa là marker đó nằm rất gần với một gen chức năng thực sự kiểm soát tính trạng đó. Các nghiên cứu trên lúa (Oryza sativa) cho thấy LD có thể phân rã trong khoảng 75-500 kb, cho phép xác định gen mục tiêu với độ chính xác cao.

3.2. Xây dựng tập đoàn giống lúa cho phân tích GWAS

Để thực hiện một nghiên cứu GWAS thành công, việc xây dựng một tập đoàn giống phù hợp là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Tập đoàn này cần phải đại diện cho sự đa dạng di truyền của loài nhưng cũng cần được cấu trúc cẩn thận để giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu. Trong luận án, một bộ sưu tập gồm 270 giống lúa (bao gồm 214 giống lúa Việt Nam) đã được sàng lọc. Dựa trên phân tích đa dạng di truyền với chỉ thị DArT và các đặc điểm nông sinh học, các giống trùng lặp đã được loại bỏ để tạo ra một tập đoàn lõi gồm 200 giống không trùng lặp. Tập đoàn này, bao gồm cả hai nhóm phụ indica và japonica, cung cấp một nền tảng vật liệu lý tưởng cho việc đánh giá kiểu hình bộ rễ và phân tích kiểu gen thông lượng cao, đảm bảo kết quả GWAS có ý nghĩa và độ tin cậy.

IV. Kỹ thuật GBS xác định hàng loạt marker phân tử SNP lúa

Để GWAS phát huy hiệu quả, cần có một lượng lớn các marker phân tử (SSR, SNP) phân bố dày đặc trên toàn hệ gen. Phân tích kiểu gen thông qua giải trình tự (GBS - Genotyping-by-Sequencing) là một kỹ thuật thuộc công nghệ sinh học nông nghiệp hiện đại, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này. GBS là một phương pháp hiệu quả về chi phí để phát hiện và xác định kiểu gen của hàng chục ngàn đa hình nucleotide đơn (SNP) cùng một lúc. Kỹ thuật này hoạt động dựa trên việc sử dụng enzyme cắt giới hạn để giảm độ phức tạp của hệ gen, sau đó giải trình tự các đoạn ADN liền kề với vị trí cắt. Điều này cho phép phân tích đồng thời hàng trăm mẫu với chi phí thấp hơn nhiều so với giải trình tự toàn bộ hệ gen. Trong nghiên cứu này, GBS đã được sử dụng để xây dựng một bộ dữ liệu haplotype với 25.971 chỉ thị SNP cho tập đoàn 200 giống lúa. Bộ dữ liệu này cung cấp mật độ marker cần thiết để thực hiện GWAS với độ phân giải cao, là nền tảng vững chắc để xây dựng bản đồ gen lúa chi tiết và xác định các gen liên quan đến bộ rễ.

4.1. Quy trình phân tích kiểu gen bằng phương pháp GBS

Quy trình GBS bắt đầu bằng việc chiết tách ADN chất lượng cao từ các mẫu giống. ADN sau đó được xử lý với một hoặc hai enzyme cắt giới hạn. Các đoạn ADN được tạo ra sẽ được gắn với các đoạn mồi (adapter) có chứa mã vạch (barcode) riêng cho từng mẫu. Việc gắn mã vạch cho phép gộp nhiều mẫu vào một lần giải trình tự duy nhất. Thư viện ADN này sau đó được khuếch đại bằng PCR và giải trình tự trên các hệ thống giải trình tự thế hệ mới (NGS). Dữ liệu trình tự thô sau đó được xử lý bằng các công cụ tin sinh học để lọc, sắp xếp và so sánh với một hệ gen tham chiếu. Cuối cùng, các biến dị SNP được xác định và một ma trận dữ liệu kiểu gen hoàn chỉnh được tạo ra, sẵn sàng cho các phân tích GWAS. Phương pháp này đã được áp dụng thành công trên nhiều cây trồng như ngô, lúa mì và đậu tương.

4.2. Đánh giá kiểu hình bộ rễ trong điều kiện có kiểm soát

Bên cạnh dữ liệu kiểu gen chất lượng cao, dữ liệu kiểu hình chính xác là yếu tố sống còn của một nghiên cứu GWAS. Để đánh giá các tính trạng bộ rễ, tập đoàn 200 giống lúa đã được trồng trong điều kiện nhà lưới có mái che, sử dụng phương pháp ống rễ. Phương pháp này cho phép quan sát và đo lường các đặc điểm của bộ rễ mà không phá hủy cấu trúc của chúng. Tổng cộng 18 tính trạng liên quan trực tiếp và gián tiếp đến sự phát triển của rễ đã được ghi nhận, bao gồm số lượng rễ, độ dày rễ, chiều dài rễ tối đa, và góc rễ. Việc thực hiện thí nghiệm với ba lần lặp lại và trong điều kiện được kiểm soát giúp giảm thiểu sai số do môi trường, đảm bảo dữ liệu kiểu hình thu được có độ tin cậy cao, phản ánh đúng sự khác biệt di truyền giữa các giống.

V. Top phát hiện mới về gen alen đặc thù và QTL bộ rễ lúa

Nghiên cứu của Phùng Thị Phương Nhung (2019) đã mang lại những kết quả đột phá trong việc xác định các vùng gen kiểm soát sự phát triển bộ rễ ở lúa Việt Nam. Thông qua phân tích GWAS, tổng cộng 88 QTL bộ rễ lúa có ý nghĩa thống kê đã được xác định, liên kết với 18 tính trạng khác nhau. Đáng chú ý, trong số này có 28 QTL liên kết đồng thời với nhiều hơn một tính trạng, cho thấy sự tồn tại của các gen điều khiển đa hiệu (pleiotropic) hoặc các cụm gen chức năng. 33 QTL nằm trực tiếp trong vùng mã hóa của các gen chức năng đã được dự đoán. Đặc biệt, nghiên cứu đã phát hiện một vùng QTL liên kết rất chặt với tính trạng số lượng rễ (NCR) trên nhiễm sắc thể số 11 và một vùng QTL khác liên kết chặt với độ dày rễ (THK) trên nhiễm sắc thể số 2. Những phát hiện này không chỉ bổ sung vào bản đồ gen lúa mà còn cung cấp các mục tiêu cụ thể cho các chương trình chọn giống bằng marker (MAS). Các giống lúa như Blề Blậu Chớ (G205) và Tẻ nương (G153) đã được xác định là có bộ rễ dài và dày, trở thành nguồn gen quý giá để cải tiến di truyền cây trồng.

5.1. Xác định các gen ứng viên liên quan đến phát triển rễ

Từ 88 QTL đã xác định, phân tích tin sinh học đã chỉ ra 889 gen ứng viên nằm trong các vùng liên kết chặt. Trong số này, 407 gen đã có chức năng giả định và 24 gen đã được các nghiên cứu trước đây chứng minh có vai trò sinh học liên quan đến sự phát triển của bộ rễ. Các gen này bao gồm những gen mã hóa cho các yếu tố phiên mã, các protein kinase, và các protein liên quan đến con đường tín hiệu hormone thực vật như auxin. Ví dụ, các gen tương đồng với DRO1 (điều khiển góc rễ) và PSTOL1 (tăng cường hấp thu lân) có thể nằm trong các vùng QTL được phát hiện. Việc xác định các gen ứng viên này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cơ chế phân tử điều khiển kiến trúc bộ rễ lúa và mở ra cơ hội cho các nghiên cứu chức năng gen tiếp theo để xác thực vai trò của chúng.

5.2. Gen chịu hạn và gen chịu mặn tiềm năng ở lúa Việt Nam

Một số QTL được phát hiện nằm trong các vùng gen đã được biết đến là có liên quan đến khả năng chống chịu stress phi sinh học. Ví dụ, QTL cho độ dày rễ (THK) có thể liên quan đến khả năng đâm xuyên của rễ trong đất cứng, một đặc điểm quan trọng đối với gen chịu hạn ở lúa. Tương tự, các QTL kiểm soát chiều dài rễ có thể liên quan đến khả năng tiếp cận nguồn nước ngầm. Các giống lúa địa phương được thu thập từ các vùng khô hạn hoặc ven biển nhiễm mặn thường mang các alen ưu việt tại các locus này. Việc xác định các marker phân tử (SSR, SNP) liên kết chặt với các QTL này cho phép các nhà chọn giống sàng lọc nhanh chóng và chính xác các cá thể mang gen chịu mặn ở lúa hoặc gen chịu hạn mong muốn ngay từ giai đoạn cây con, đẩy nhanh quá trình tạo ra các giống lúa thích ứng với biến đổi khí hậu.

VI. Triển vọng ứng dụng gen alen đặc thù vào chọn giống lúa

Việc xác định thành công các gen alen đặc thù và các QTL bộ rễ lúa từ nguồn gen bản địa Việt Nam mở ra một chương mới đầy triển vọng cho ngành chọn giống lúa. Những kết quả này cung cấp một bộ công cụ phân tử mạnh mẽ, giúp chuyển đổi từ phương pháp chọn giống truyền thống dựa trên kiểu hình sang chọn giống chính xác dựa trên kiểu gen. Các chỉ thị SNP liên kết chặt với các tính trạng bộ rễ mong muốn có thể được tích hợp trực tiếp vào các chương trình chọn giống bằng marker (MAS). Điều này cho phép các nhà khoa học lựa chọn các dòng lai ưu tú ngay từ giai đoạn đầu, rút ngắn đáng kể thời gian phát triển giống mới và tăng hiệu quả chọn lọc. Hơn nữa, những hiểu biết về cơ chế di truyền của bộ rễ sẽ thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về sinh lý rễ lúa, giúp tối ưu hóa các biện pháp canh tác để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của giống. Trong tương lai, việc kết hợp nghiên cứu hệ gen (genomics) với các công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR/Cas9 có thể cho phép tạo ra những đột phá trong việc cải tiến di truyền cây trồng.

6.1. Tích hợp chọn giống bằng marker MAS để phát triển giống mới

MAS (Marker-Assisted Selection) là quá trình sử dụng marker phân tử để gián tiếp chọn lọc các tính trạng nông học. Với danh sách các QTL và marker SNP đã được xác định, các nhà chọn giống có thể thiết kế các quy trình sàng lọc thông lượng cao. Thay vì phải trồng cây đến giai đoạn trưởng thành và thực hiện các phép đo bộ rễ phức tạp, họ chỉ cần phân tích một mẫu lá nhỏ để xác định kiểu gen của cây con. Điều này giúp loại bỏ sớm các cá thể không mong muốn và tập trung nguồn lực vào các dòng triển vọng nhất. Việc áp dụng MAS sẽ đẩy nhanh quá trình phát triển giống lúa mới có bộ rễ khỏe, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng của rễ, cải thiện năng suất lúa và bộ rễ, đặc biệt là trong các điều kiện canh tác khó khăn. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và hiệu quả.

6.2. Hướng đi tương lai cho cải tiến di truyền cây trồng tại Việt Nam

Nghiên cứu này là một minh chứng điển hình cho việc áp dụng các công nghệ tiên tiến để khai thác và nâng cao giá trị nguồn gen bản địa. Hướng đi trong tương lai bao gồm việc xác thực chức năng của các gen ứng viên đã xác định thông qua các thí nghiệm chức năng. Tiếp theo, cần phát triển các bộ marker SNP tối ưu, chi phí thấp để ứng dụng rộng rãi trong các viện nghiên cứu và doanh nghiệp giống cây trồng. Bộ dữ liệu kiểu gen và kiểu hình được công bố từ nghiên cứu này cũng là một tài nguyên mở quý giá, có thể được các nhà khoa học khác tiếp tục khai thác cho các mục tiêu nghiên cứu khác nhau, như khả năng chống chịu sâu bệnh hay chất lượng hạt. Việc tiếp tục đầu tư vào công nghệ sinh học nông nghiệpnghiên cứu hệ gen (genomics) sẽ là chìa khóa để Việt Nam không chỉ tự chủ về giống cây trồng mà còn trở thành một quốc gia hàng đầu trong lĩnh vực cải tiến di truyền cây trồng.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHÙNG THỊ PHƢƠNG NHUNG XÁC ĐỊNH CÁC GEN - ALEN ĐẶC THÙ LIÊN QUAN ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN BỘ RỄ CỦA CÁC GIỐNG LÚA VIỆT NAM Chuyên ngành: Di truyền và Chọn giống cây trồng Mã số: 9 62 01 11 Người hướng dẫn khoa học: GS. Đỗ Năng Vịnh GS. Pascal Gantet NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc sử dụng để bảo vệ bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc ghi rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Phùng Thị Phƣơng Nhung i LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn: Học Viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý Đào tạo, Khoa Nông học, Bộ môn Di truyền và Chọn giống cây trồng; Viện Di truyền Nông nghiệp, Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Tế bào Thực vật, Phòng Thí nghiệm Liên kết Việt - Pháp (LMI - Rice); Trung tâm Tài nguyên Thực vật; Trung tâm Hợp tác Quốc tế Nghiên cứu Nông nghiệp vì sự Phát triển (CIRAD - Pháp), đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn: Học bổng GRiSS - Chƣơng trình Đối tác Nghiên cứu Lúa gạo Toàn cầu (GRiSP), Trung tâm Hợp tác Quốc tế Nghiên cứu Nông nghiệp vì sự Phát triển (CIRAD - Pháp),Viện Nghiên cứu Phát triển (IRD - Pháp), “Chƣơng trình Trọng điểm Phát triển và Ứng dụng Công nghệ sinh học trong lĩnh vực Nông nghiệp và PTNT đến năm 2020” - Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, đã tài trợ kinh phí cho các phần nghiên cứu của tôi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: GS. Đỗ Năng Vịnh, GS.

Pascal Gantet những ngƣời thầy đã chỉ bảo, định hƣớng khoa học cho nghiên cứu của tôi, hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của tôi đến TS. Brigitte Courtois, ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn, tập huấn cho tôi các kỹ năng về phân tích hệ gen, phân tích đa dạng di truyền, sử dụng các phần mềm tin sinh học và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực tập của tôi tại CIRAD - Pháp. Tôi xin chân thành cảm ơn: Các thầy cô, đồng nghiệp đã quan tâm, giúp đỡ, động viên và đóng góp nhiều ý kiến cho việc hoàn thành luận án này; Các cộng tác viên, kỹ thuật viên, tại Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Tế bào Thực vật, Phòng Thí nghiệm Liên kết Việt - Pháp, Viện Di truyền Nông nghiệp; Bộ môn Quản lý Ngân hàng gen - Trung tâm Tài nguyên Thực vật; Phòng Nghiên cứu Di truyền - CIRAD - Pháp, đã giúp đỡ tôi trong quá trình làm thí nghiệm và hoàn thành luận án này.

Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn các thành viên trong gia đình, ngƣời thân, bạn bè đã tạo điều kiện giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Phùng Thị Phƣơng Nhung ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận án. ix Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Vai trò và đặc điểm bộ rễ ở lúa. Vai trò của bộ rễ ở cây lúa.

Đặc điểm cấu trúc của bộ rễ lúa. Đặc điểm phát triển của bộ rễ lúa. QTLs và gen liên quan đến sự phát triển bộ rễ lúa. Các QTLs liên quan đến sự phát triển bộ rễ lúa.

Các gen liên quan đến sự hình thành và phát triển bộ rễ lúa. Nguyên lý và ứng dụng của GBS. Phƣơng pháp giải trình tự NGS – nền tảng của GBS. Nguyên lý của phƣơng pháp GBS.

Các ứng dụng của GBS trong chọn giống cây trồng. Nguyên lý và ứng dụng của GWAS. GWAS là một công cụ mới hữu hiệu. Các bƣớc xây dựng một nghiên cứu GWAS.

Ý nghĩa và tiềm năng của GWAS trong chọn tạo giống lúa. Nguồn gen lúa và tình hình nghiên cứu bộ rễ lúa ở Việt Nam. Nguồn gen lúa Việt Nam. Tình hình nghiên cứu đặc điểm bộ rễ lúa ở Việt Nam.

Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đánh giá đặc điểm nông sinh học. Chiết tách ADN tổng số.

Phân tích đa dạng di truyền bằng chỉ thị DArT. Phân tích kiểu gen thông qua giải trình tự (GBS). Phân tích cấu trúc di truyền của tập đoàn mẫu giống nghiên cứu. Xác định mức độ phân rã của Linkage Disequilibrium.

Phƣơng pháp đánh giá kiểu hình bộ rễ. Lập bản đồ liên kết (GWAS). Phƣơng pháp xác định các gen ứng viên. Kết quả và thảo luận.

Đặc điểm của bộ sƣu tập giống lúa. Đặc điểm thu đƣợc qua thông tin hồ sơ mẫu giống. Đặc điểm nông sinh học cơ bản. Kết quả phân tích đa dạng di truyền với chỉ thị DART.

Kết quả phân tích đa hình và cấu trúc di truyền. Xây dựng cây phân loại cho các mẫu giống lúa nghiên cứu. Kết quả phân tích kiểu gen thông qua giải trình tự (GBS – Genotyping By Sequencing). Kết quả phân tích đa hình và cấu trúc di truyền với SNPs marker.

Đặc điểm của các mẫu giống lúa trong các phân nhóm khác nhau. Kết quả phân tích Linkage Disequilibrium (LD). Kết quả đánh giá kiểu hình các tính trạng liên quan đến sự phát triển bộ rễ ở các mẫu giống nghiên cứu. Kết quả phân tích phƣơng sai và các thống kê cơ bản.

Kết quả phân tích thành phần chính cho các tính trạng nghiên cứu. Kết quả phân tích liên kết toàn hệ gen (GWAS). Các QTLs liên kết với tính trạng liên quan đến sự phát triển bộ rễ. Các gen ứng viên liên quan đến đặc điểm phát triển bộ rễ.

Điểm đặc biệt của vùng QTLs liên kết với NCR trên NST số 11. Kết luận và kiến nghị. 130 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án. 131 Tài liệu tham khảo.

132 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADN Deoxyribonucleic acid Axit deoxyribonucleic AFLP Amplified Fragment Length Đa hình độ dài các đoạn nhân Polymorphism bản chọn lọc ANOVA Analysis of Variance Phân tích phƣơng sai bp Base pair Đơn vị đo độ dài ADN/ARN theo số cặp nucleotide (1bp = 1 cặp nucleotide) Chr Chromosome Nhiễm sắc thể cM Centimorgan Đơn vị đo khoảng cách giữa 2 locus trên NST, 1cM = 1% tần số trao đổi chéo giữa 2 locus DAPC Discriminant Analysis of Principal Phân tích phân biệt thành phần Components chính DArT Diversity Array Technology Công nghệ phân tích đa dạng mảng GBS Genotyping By Sequencing Phân tích kiểu gen thông qua giải trình tự GLM General Linear Model Mô hình hồi quy tuyến tính tổng quát GWAS Genome-wide Association Studies Nghiên cứu lập bản đồ liên kết toàn hệ gen kb Kilo base pair 1kb =1000 bp LD Linkage Disequilibrium Sự mất cân bằng liên kết MAF Minor Allele Frequency Alen có tần số nhỏ hơn Mb Megabase pair 1Mb = 1000 kb MLM Mix Linear Model Mô hình hồi quy tuyến tính hỗn hợp NGS Next Generation Sequencing Công nghệ giải trình tự thế hệ tiếp theo NILs Near Isogenic Lines Dòng đẳng gen PCA Principal Component Analysis Phân tích thành phần chính PCR Polymerase Chain Reaction Kỹ thuật nhân bản ADN PIC Polymorphism Information Hàm lƣợng thông tin đa hình Content QTLs Quantitative Trait Loci Locus tính trạng số lƣợng RAPD Radnom Amplified Polymophism Đa hình các đoạn ADN đƣợc DNA nhân bản ngẫu nhiên RFLP Restriction Fragment Length Đa hình độ dài các đoạn cắt giới Polymorphism hạn RILs Recombinant Inbred Lines Dòng tái tổ hợp SNP Single Nucleotide Polymorphism Đa hình nucleotide đơn SSR Simple Sequence Repeats Đa hình các đoạn lặp đơn giản v DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Các giống lúa đƣợc dùng để xây dựng thƣ viện DArT markers. Phân nhóm mẫu giống theo thời gian sinh trƣởng. Phân nhóm mẫu giống theo số nhánh hữu hiệu.

Đặc điểm hình dạng hạt của các mẫu giống lúa Việt Nam trong bộ sƣu tập giống nghiên cứu. Chỉ số FST giữa các phân nhóm và mức ý nghĩa P-value. Đặc điểm của các phân nhóm trong hai nhóm giống thuộc loài phụ indica và japonica. Sự phân rã của LD trên 12 nhiễm sắc thể trong nhóm giống indica và japonica.

Kết quả phân tích ANOVA và hệ số di truyền theo nghĩa rộng của các tính trạng nghiên cứu. Các giá trị thống kê cơ bản của các tính trạng liên quan đến đặc điểm phát triển bộ rễ ở các mẫu giống nghiên cứu. Giá trị thống kê cơ bản của các tính trạng nghiên cứu theo 2 nhóm giống indica (ind) và japonica (jap). So sánh giá trị trung bình của các tính trạng giữa các phân nhóm thuộc nhóm giống indica và japonica.

Hệ số tƣơng quan giữa các tính trạng theo dõi ở cả tập đoàn và riêng cho từng nhóm giống indica và japonica. Danh sách các QTLs đã xác định đƣợc với P-value < 1E-04 ở cả tập đoàn và hai nhóm giống indica và japonica. Các QTLs liên kết với nhiều hơn một tính trạng nghiên cứu ở cả tập đoàn và hai nhóm mẫu giống thuộc loài phụ indica và japonica. Danh sách các gen ứng viên đã đƣợc khẳng định về vai trò và chức năng đối với sự phát triển bộ rễ.

Các giống lúa có kiểu hình tƣơng phản và haplotype khác biệt tại vùng QTLs liên kết chặt với tính trạng NCR trên NST số 11. Danh sách các gen nằm trong vùng QTLs liên kết chặt với tính trạng NCR trên NST số 11. 125 vi DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2. Thành phần rễ cấu trúc nên bộ rễ lúa.

Cấu trúc xuyên tâm của rễ lúa. Tổ chức mô theo chiều dọc và mô hình phân chia tế bào ở rễ lúa. Số lƣợng QTLs liên kết với đặc điểm bộ rễ ở lúa trên các vùng nhiễm sắc thể. Các bƣớc giải trình tự theo phƣơng pháp Sanger (a) và NGS (b) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ