Luận văn: Khảo sát hàm lượng Fucoidan từ các loài rong nâu tại Khánh Hòa

Khám phá hàm lượng fucoidan quý giá trong rong nâu Khánh Hòa. Luận văn phân tích chi tiết quy trình tách chiết và tiềm năng ứng dụng trong y dược.

Trường đại học

Trường Đại học Nha Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Fucoidan rong nâu Khánh Hòa Khám phá bí mật và tiềm năng

Rong nâu, đặc biệt là các loài thuộc chi Sargassum, từ lâu đã được biết đến như một nguồn tài nguyên biển quý giá. Tại Việt Nam, vùng biển Nha Trang - Khánh Hòa được xem là một trong những khu vực có trữ lượng và đa dạng sinh học rong nâu lớn nhất. Trong thành phần của loại tảo này chứa một hợp chất fucoidan quý giá - một polysaccharide sulfat phức tạp với nhiều hoạt tính sinh học đáng kinh ngạc. Các nghiên cứu khoa học fucoidan trên thế giới đã tăng vọt trong thập kỷ qua, chứng minh tiềm năng to lớn của hợp chất này trong y dược. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc khai thác và ứng dụng nguồn tài nguyên này vẫn còn hạn chế. Bài viết này sẽ phân tích sâu về hàm lượng và tiềm năng của fucoidan từ rong nâu Khánh Hòa, dựa trên các nghiên cứu khoa học cụ thể, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về hoạt chất sinh học biển này. Việc hiểu rõ về nguồn fucoidan Việt Nam không chỉ mở ra hướng đi mới cho ngành dược phẩm mà còn góp phần nâng cao giá trị của nguồn lợi thủy sản Khánh Hòa, định hướng khai thác bền vững và hiệu quả.

1.1. Tổng quan về hợp chất Fucoidan và cấu trúc đặc trưng

Hợp chất fucoidan là một dạng polysaccharide sulfat chỉ được tìm thấy trong thành tế bào của các loài rong nâu. Hợp chất này được Kylin xác định lần đầu tiên vào năm 1913. Cấu trúc của fucoidan rất phức tạp, chủ yếu bao gồm L-fucose và các nhóm ester sulfate, ngoài ra còn có thể chứa các loại đường khác như galactose, mannose, xylose và axit uronic. Chính sự đa dạng trong cấu trúc, vị trí của nhóm sulfate và khối lượng phân tử đã tạo nên các hoạt tính sinh học khác biệt của fucoidan chiết xuất từ các loài rong khác nhau. Cấu trúc này có vai trò then chốt trong các tác dụng dược lý như tăng cường miễn dịch và chống lại các tác nhân gây bệnh.

1.2. Tầm quan trọng của tảo nâu Khánh Hòa trong nghiên cứu

Khánh Hòa là một trong những tỉnh có sản lượng tảo nâu Khánh Hòa lớn nhất cả nước, với sự phân bố dày đặc của các loài rong mơ Sargassum. Theo các nghiên cứu, khu vực này có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sự phát triển của rong, tạo ra nguồn nguyên liệu dồi dào với chất lượng cao. Việc tập trung nghiên cứu fucoidan từ nguồn rong tại đây mang ý nghĩa chiến lược, nhằm xác định các loài có hàm lượng fucoidan thô cao nhất để định hướng khai thác. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn tạo ra các sản phẩm fucoidan Việt Nam có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, khai thác hiệu quả một nguồn dược liệu quý giá từ biển.

II. Thách thức trong việc định lượng và chiết xuất Fucoidan

Mặc dù tiềm năng của fucoidan là rất lớn, việc thương mại hóa hoạt chất này phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là trong khâu định lượng và chiết xuất. Hiện nay, chưa có một phương pháp chuẩn hóa chung nào được công nhận rộng rãi để định lượng fucoidan trong nguyên liệu thô. Sự phức tạp trong cấu trúc của fucoidan và sự hiện diện của các polysaccharide khác như alginate và laminarin trong rong nâu gây khó khăn cho việc phân tách và tinh sạch. Mỗi quy trình chiết xuất fucoidan khác nhau có thể cho ra sản phẩm với hiệu suất và độ tinh khiết khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học và giá trị cuối cùng của sản phẩm. Việc lựa chọn phương pháp không phù hợp không chỉ làm giảm hàm lượng fucoidan thô thu được mà còn có thể làm biến đổi cấu trúc, suy giảm các đặc tính y dược quý giá. Do đó, việc nghiên cứu và tối ưu hóa quy trình chiết xuất là một bài toán cấp thiết, quyết định sự thành công của việc ứng dụng nguồn fucoidan Việt Nam.

2.1. Khó khăn trong việc xác định hàm lượng fucoidan chính xác

Việc định lượng fucoidan một cách chính xác là thách thức lớn đối với các nhà khoa học. Nguyên nhân chính là do cấu trúc hóa học của fucoidan tương đồng với các polysaccharide khác có trong rong nâu. Các phương pháp định lượng hiện nay thường dựa trên việc đo lường hàm lượng đường fucose hoặc nhóm sulfate, tuy nhiên chúng có thể cho kết quả không nhất quán do sự khác biệt về cấu trúc giữa các loài rong và thậm chí giữa các mùa vụ. Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong các báo cáo khoa học và gây khó khăn trong việc so sánh hiệu quả chiết xuất giữa các phương pháp, cũng như đánh giá đúng tiềm năng của một nguồn nguyên liệu rong nâu cụ thể.

2.2. Sự ảnh hưởng của các hợp chất khác trong chiết xuất rong biển

Quá trình chiết xuất rong biển để thu fucoidan bị ảnh hưởng lớn bởi sự có mặt của các hợp chất khác, đặc biệt là alginate. Alginate là một polysaccharide chiếm hàm lượng lớn trong rong nâu, có tính chất hóa lý tương tự fucoidan, gây khó khăn trong việc tách chiết. Nếu không loại bỏ triệt để alginate, sản phẩm fucoidan cuối cùng sẽ có độ tinh khiết thấp, làm giảm hoạt tính sinh học và giá trị thương mại. Ngoài ra, các sắc tố và polyphenol cũng cần được loại bỏ để thu được fucoidan tinh sạch. Vì vậy, một quy trình hiệu quả phải bao gồm các bước loại tạp chất một cách chọn lọc mà không làm suy thoái cấu trúc của fucoidan.

III. Phương pháp tối ưu chiết xuất Fucoidan từ rong mơ Sargassum

Để giải quyết những thách thức nêu trên, các nhà khoa học tại Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Nha Trang đã tiến hành so sánh và đánh giá nhiều phương pháp chiết xuất khác nhau. Các nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát hiệu suất thu hồi hợp chất fucoidan từ loài rong mơ Sargassum phổ biến tại Khánh Hòa. Ba phương pháp chính được đưa vào so sánh bao gồm: quy trình theo bản quyền US6573250B2, bản quyền EP0645143A1, và phương pháp của Nguyễn Duy Nhứt và cộng sự. Mỗi phương pháp sử dụng các điều kiện chiết xuất khác nhau về nhiệt độ, dung môi (nước nóng, axit loãng) và các tác nhân loại bỏ alginate (như CaCl2). Mục tiêu là tìm ra một quy trình chiết xuất fucoidan không chỉ cho hiệu suất cao mà còn đảm bảo duy trì được cấu trúc và hoạt tính sinh học của sản phẩm. Kết quả từ các thí nghiệm này là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng một quy trình chuẩn, phù hợp với điều kiện tại Việt Nam, nhằm khai thác hiệu quả nguồn fucoidan Việt Nam.

3.1. So sánh các quy trình chiết xuất fucoidan phổ biến

Nghiên cứu đã tiến hành so sánh ba quy trình: (1) Bản quyền Mỹ US6573250B2 sử dụng nước nóng và CaCl2 để loại alginate; (2) Bản quyền Châu Âu EP0645143A1 sử dụng nhiệt độ cao với dung môi là nước hoặc axit HCl; (3) Phương pháp của Nguyễn Duy Nhứt và cộng sự sử dụng môi trường axit loãng ở nhiệt độ phòng và nhựa trao đổi ion. Việc so sánh này cho thấy mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng về hiệu suất, độ tinh khiết và chi phí. Việc đánh giá toàn diện giúp lựa chọn được phương pháp phù hợp nhất cho việc sản xuất quy mô lớn các sản phẩm fucoidan Việt Nam.

3.2. Vai trò của canxi clorua CaCl2 trong việc loại bỏ alginate

Trong hầu hết các quy trình chiết xuất rong biển, canxi clorua (CaCl2) đóng vai trò then chốt. Hợp chất này được sử dụng để kết tủa axit alginic (alginate) ra khỏi dung dịch chiết. Khi thêm CaCl2 vào dịch chiết, ion Ca2+ sẽ liên kết với các chuỗi alginate tạo thành canxi alginate không tan, có thể dễ dàng loại bỏ bằng phương pháp ly tâm hoặc lọc. Bước này cực kỳ quan trọng để tăng độ tinh khiết cho fucoidan, vì nếu không loại bỏ alginate, sản phẩm cuối cùng sẽ là một hỗn hợp polysaccharide khó phân tách, làm giảm hiệu quả của hoạt chất sinh học biển.

IV. Kết quả nghiên cứu Hàm lượng Fucoidan trong 5 loài rong nâu

Nghiên cứu được thực hiện tại Khánh Hòa đã mang lại những kết quả đột phá về hàm lượng fucoidan trong các loài rong nâu bản địa. Cụ thể, nghiên cứu đã khảo sát trên năm loài rong mơ phổ biến: Sargassum mcclurei, S. binderi, S. microcystum, S. polycystum, và S. serratum. Kết quả định lượng fucoidan cho thấy có sự khác biệt đáng kể về hàm lượng giữa các loài. Đây là một phát hiện quan trọng, cung cấp dữ liệu khoa học để lựa chọn loài rong có tiềm năng kinh tế cao nhất cho việc sản xuất fucoidan. Việc xác định được loài rong ưu việt không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn nguyên liệu đầu vào mà còn là tiền đề để phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng và dược phẩm chất lượng cao. Những con số này khẳng định tảo nâu Khánh Hòa là một nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, chứa đựng tiềm năng y dược to lớn chưa được khai thác hết, đặc biệt trong lĩnh vực hỗ trợ điều trị ung thưtăng cường miễn dịch.

4.1. Phân tích hàm lượng fucoidan thô trong các loài rong mơ

Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng fucoidan thô (tính theo % khối lượng rong khô) có sự biến thiên rõ rệt. Các số liệu thu được từ nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Nha Trang là cơ sở để xếp hạng tiềm năng của từng loài. Việc công bố các dữ liệu này giúp các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu có định hướng rõ ràng trong việc lựa chọn nguyên liệu, tập trung vào những loài rong mơ Sargassum có giá trị cao nhất để phát triển sản phẩm.

4.2. Đánh giá tiềm năng y dược dựa trên hàm lượng thu được

Hàm lượng fucoidan cao là yếu tố tiên quyết cho tiềm năng y dược. Các loài rong có hàm lượng fucoidan dồi dào sẽ là nguồn nguyên liệu lý tưởng để sản xuất các chế phẩm có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, và đặc biệt là hỗ trợ điều trị ung thư. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng fucoidan có khả năng kích thích quá trình tự chết (apoptosis) của tế bào ung thư và ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u. Do đó, việc xác định được nguồn rong giàu fucoidan tại Khánh Hòa mở ra hy vọng lớn cho việc phát triển các liệu pháp hỗ trợ điều trị hiệu quả và an toàn.

V. Tiềm năng ứng dụng của Fucoidan trong y học và tương lai

Với những hoạt tính sinh học đã được chứng minh, hợp chất fucoidan từ rong nâu Khánh Hòa hứa hẹn sẽ trở thành một thành phần quan trọng trong ngành y dược và thực phẩm chức năng. Tiềm năng y dược của fucoidan không chỉ dừng lại ở khả năng hỗ trợ điều trị ung thư. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tác dụng tích cực của nó trong việc làm giảm cholesterol, chống đông máu, ổn định đường huyết, và bảo vệ gan. Đặc biệt, khả năng tăng cường miễn dịch của fucoidan là vô cùng quý giá, giúp cơ thể chống lại sự tấn công của virus, vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh khác. Tương lai của fucoidan từ rong nâu Khánh Hòa phụ thuộc vào việc hoàn thiện công nghệ chiết xuất, tinh sạch ở quy mô công nghiệp và tiến hành các thử nghiệm lâm sàng sâu rộng hơn để chứng minh hiệu quả trên người. Việc phát triển thành công các sản phẩm fucoidan Việt Nam không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

5.1. Fucoidan như một liệu pháp hỗ trợ điều trị ung thư hiệu quả

Một trong những ứng dụng được quan tâm nhất của fucoidan là vai trò trong hỗ trợ điều trị ung thư. Hoạt chất này hoạt động theo ba cơ chế chính: (1) Kích hoạt quá trình tự chết của tế bào ung thư; (2) Ức chế sự tăng sinh và di căn của khối u bằng cách ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới; (3) Tăng cường miễn dịch tự nhiên của cơ thể, giúp các tế bào miễn dịch (như tế bào NK - Natural Killer) nhận diện và tiêu diệt tế bào ác tính hiệu quả hơn. Fucoidan được xem là một liệu pháp hỗ trợ an toàn, ít tác dụng phụ, có thể kết hợp với các phương pháp điều trị truyền thống như hóa trị, xạ trị để nâng cao hiệu quả và giảm bớt độc tính.

5.2. Hướng phát triển sản phẩm fucoidan Việt Nam trong tương lai

Để hiện thực hóa tiềm năng, hướng đi trong tương lai cho sản phẩm fucoidan Việt Nam cần tập trung vào việc xây dựng quy trình sản xuất chuẩn hóa từ khâu lựa chọn nguyên liệu tảo nâu Khánh Hòa, tối ưu hóa quy trình chiết xuất fucoidan, đến kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng. Cần có thêm nhiều nghiên cứu khoa học fucoidan ở cấp độ sâu hơn về cấu trúc - hoạt tính, cũng như các thử nghiệm lâm sàng để tạo ra các sản phẩm được cấp phép chính thức. Việc hợp tác giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp sẽ là chìa khóa để đưa fucoidan từ phòng thí nghiệm ra thị trường, tạo ra những sản phẩm chăm sóc sức khỏe mang thương hiệu Việt Nam có giá trị cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ RONG BIỂN 1. Phân loại rong biển Rong biển hay tảo biển có tên khoa học là marine – algae, marine plant hay seaweed. Rong biển là thực vật thủy sinh có đời sống gắn liền với nước.

Chúng có thể là đơn bào, đa bào sống thành quần thể. Hình dạng của chúng có thể là hình cầu, hình sợi, hình phiến lá hay hình thù rất đặc biệt. Rong biển thường phân bố ở các vùng nước mặn, nước lợ, cửa sông, vùng triền sâu, vùng biển cạn… Rong Đỏ và rong Nâu là hai đối tượng được nghiên cứu với sản lượng lớn và được ứng dụng nhiều trong các ngành công nghiệp và đời sống. Tùy thuộc vào thành phần cấu tạo, thành phần sắc tố, đặc điểm hình thái, đặc điểm sinh sản mà rong biển được chia thành 9 ngành sau: 1, Ngành rong Lục (Chlorophyta) 2, Ngành rong Trần (Englenophyta) 3, Ngành rong Giáp (Pyrophyta) 4, Ngành rong Khuê (Bacillareonphyta) 5, Ngành rong Kim (Chrysophyta) 6, Ngành rong Vàng (Xantophyta) 7, Ngành rong Nâu (Phaecophyta) 8, Ngành rong Đỏ (Rhodophyta) 9, Ngành rong Lam (Cyanophyta) Trong đó, ba ngành có giá trị kinh tế cao là rong Lục, rong Nâu, rong Đỏ.

4 Ngành rong Lục: có trên dưới 360 chi và hơn 5700 loài, phần lớn sống trong nước ngọt, nét đặc trưng của loài rong này là có màu lục Hình 1. Hình thái về rong Lục Ngành rong Nâu: có trên 190 chi, hơn 900 loài, phần lớn sống ở biển, số chi, loài tìm thấy trong nước ngọt không nhiều lắm. Hình thái về rong Nâu 5 Ngành rong Đỏ: rong Đỏ là những loại rong biển khi tươi có màu hồng lục, hồng tím, hồng nâu. Khi khô tùy theo phương pháp chế biến chuyển sang màu nâu hay nâu vàng đến vàng.

Rong Đỏ có 2500 loài, gồm 400 chi, thuộc nhiều họ, phần lớn sống ở biển. Hình thái về rong Đỏ 1. Phân bố của 3 ngành rong biển trên thế giới Xét về số lượng các loài rong, thì rong Lục (Chlorophyta) trên thế giới chủ yếu phân bố tập trung tại Philippin, tiếp theo là Hàn Quốc, kế tiếp là Indonesia, Nhật Bản và ít hơn là ở Việt Nam với các loài Caulerpa racemosa, Ulva reticulata, Ulva lactuca. Ngoài ra, rong Lục còn phân bố rải rác ở các nước bao gồm: Achentina, Bangladesh, Canada, Chile, Pháp, Hawaii, Israel, Italy, Kenya, Malaysia, Myanmar, Bồ Đào Nha, Thái Lan….

Rong Đỏ (Rhodophyta) phân bố nhiều ở Việt Nam. Sau đó cùng với số lượng loài tương đương nhau ở Nhật Bản, Chile, Indonesia, Philippin, Canada, Hàn Quốc tiếp theo sau là Thái Lan, Brazil, Pháp, Bồ Đào Nha, Trung Quốc, Hawaii, Myanmar, Nam Phi, ít hơn nữa là Anh, Bangladesh, Caribbe, Ireland, Peru, Tây Ban Nha, Achentina, Ấn Độ, Italy, Malaysia, Mexico, New Zealand, Mỹ sau hết là rải rác có mặt ở Iceland, Alaska, Kenya, Madagascar, Kiribati, Ai Cập, Israel, Ma rốc, Namibia, Tanzania. 6 Rong Nâu (Phaeophyta) phân bố nhiều nhất ở Nhật Bản, tiếp theo là Canada, Việt Nam, Hàn Quốc, Alaska, Ireland, Mỹ, Pháp, ấn Độ, kế tiếp là Chile, Achentina, Brazil, Hawaii, Malaysia, Mexico, Myanmar, Bồ Đào Nha. Trong đó bộ Fucales, đối tượng phổ biến và kinh tế nhất của rong Nâu đại diện là họ Sargassaceae với hai giống Sargassum và Turbinaria phân bố chủ yếu ở vùng cận nhiệt đới.1] Hệ thống phân loại Sargassum trtên thế giới rất phức tạp, năm 1753 ba loài thuộc chi Fucus: Fucus natans, F.

lendigerus do Linnaeus mô tả lần đầu tiên nay được thay thế bằng chi Sargassum. Giữa những năm 1808 đến 1819, 36 loài rong thuộc chi Fucus được mô tả ngày nay cũng được chuyển sang chi Sargassum, năm 1820 J.Agardh giới thiệu chi Sargassum với số loài lúc này là 62 loài. Sau thời gian đó rất nhiều tác giả khác tiếp tục giới thiệu về Sargassum như Yendo (1907), Reinbold (1913), Grunow (1915, 1916) and Setchell (1931). Số loài Sargassum lên đến 230.

Năm 1954 Womersley công bố hệ thống phân loại Sargassum của mình ở Úc, cùng với các tác giả đương thời ở nhiều vùng khác nhau trên thế giới như Phạm Hoàng Hộ của Việt Nam, Chou, Chiang của Taiwan và Ang, Trono của Philippin, đến nay tổng số loài của chi Sargassum đã lên đến hơn 500. Sargassum tại Việt Nam hiện nay có khoảng 70 loài (thực vật chí Việt Nam), số lượng loài Sargassum phân bố trên các nước luôn thay đổi theo các nghiên cứu gần đây nên khó có thể kết luận hiện nay Sargassum phân bố nhiều nhất ở nước nào. Riêng tính đến 1998 thì nhiều nhất là ở Ấn Độ, Philippin và Việt Nam.1] Phân bố về số loài rong biển tuy đã được tổng kết sơ bộ, tuy nhiên, tuỳ theo diện tích lãnh hải, điều kiện môi trường phát triển, kỹ thuật nuôi trồng khác nhau của các nước mà sản lượng rong biển trên thế giới khác với phân bố các loài rong. Sản lượng rong biển trên thế giới Rong Lục chủ yếu là của Nhật Bản khoảng 4.000 tấn khô với các chi như Enteromorpha, Monostroma, Ulva, trong đó nuôi trồng khoảng 2.500 tấn, kế tiếp là Hàn Quốc khoảng 1.000 tấn chi Enteromorpha, Philippines khoảng 800 tấn chi Caulerpa, gần như toàn bộ do nuôi trồng.

Rong Đỏ chủ yếu là Pháp khoảng 600.000 tấn, chi Maerl, tiếp theo là Anh khoảng 200.000 tấn, chi Maerl (t ww), ít hơn là Chile khoảng 75.000 tấn gồm các chi Gracilaria, Gigatina, Gelidium. Nhật Bản khoảng 65.000 tấn, trong đó khoảng 60.000 tấn là do nuôi trồng, gồm các chi Porphyra và Gelidium.000 tấn do nuôi trồng bao gồm chi Euchuema và Kapaphycus. Hàn Quốc cũng có sản lượng tương đương với chi Porphyra, tiếp đến là Trung Quốc với khoảng 31.000 tấn chủ yếu là Porphyra, Indonesia khoảng 26.000 tấn chi Euchuema và Gracilaria…Việt Nam khoảng 2.000 tấn chi Gracilaria. Sản lượng rong Nâu lớn nhất thế giới tập trung tại Trung Quốc với trên 667.000 tấn khô, tập trung vào 3 chi Laminaria, Udaria, Ascophyllum.

Hàn Quốc khoảng 96.000 tấn với 3 chi Udaria, Hizakia, Laminaria. Nhật Bản khoảng 1.000 tấn Laminaria, Udaria, Cladosiphon, Na Uy khoảng 40.000 tấn, Chile khoảng 27.000 tấn…[phụ lục 1. Ứng dụng của rong biển Rong biển đã được sử dụng từ rất sớm, khoảng 2700 năm trước công nguyên ở Trung quốc. Sze Teu đã viết rằng 600 năm trước công nguyên, rong biển đã được chế biến thành một món ăn quí dành cho vua chúa [36].

Thuốc “trường sinh bất tử” được vị hoàng đế đầu tiên của Trung Hoa là Tần Thuỷ Hoàng sử dụng vào năm 200 trước công nguyên đã được khoa học hiện đại chứng minh đó chính là thành phần của rong Nâu sau hơn 2000 năm. 8 Năm 1812, người ta phát hiện trong rong Nâu có chứa Iod, từ đó người ta dùng nguyên liệu rong Nâu để chế biến Iod. Năm 1870 rong biển đã được quan tâm, người ta điều chế xà phòng từ các chất K2O, Na2O lấy từ rong Nâu. Năm 1914 – 1915 Mỹ, Đức dùng rong Nâu để điều chế KCl, than hoạt tính.

[4] Tại Nhật rong Nâu đã được sử dụng làm thức ăn từ thế kỷ thứ V [36], cuối năm 2001 cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm đã xem xét và cấp phép cho các sản phẩm thực phẩm chức năng của Nhật được bổ sung thêm thành phần fucoidan để tăng cường hệ miễn dịch, giảm cholesterol, giảm mỡ máu … [31] và trở thành thực phẩm hỗ trợ trị bệnh nan y phổ biến của nước Nhật. Trong mười năm gần đây, chính quyền Trung Quốc đã chi phí đến 12 triệu USD để phát triển một loại thuốc trị AIDS từ rong Nâu với tên thương phẩm là FUCOIDAN-GLYCALYX (F-GX). Loại thuốc tự nhiên này có khả năng diệt virus HIV, tăng sức chịu đựng của phân tử miễn dịch. Ngày 01 tháng 01 năm 2003 loại thuốc này đã được chính phủ Trung Quốc cấp phép cho sản xuất và đưa vào sử dụng [19].

Rong biển đã được dùng làm thực phẩm trên toàn thế giới rất quen thuộc với chúng ta (rong Đỏ: agar, carrageenan, rong Nâu: alginat), chúng cũng là nguồn bổ sung dưỡng chất (protein, vitamin, khoáng vi lượng) cho thức ăn nuôi tôm, thức ăn gia súc, được dùng trong công nghiệp dệt, nhuộm, mực in, sơn, hàn điện, lọc và hấp phụ các hợp chất, công nghiệp giấy, trong kỹ thuật nuôi cấy vi sinh, điện di, agar, nó còn là nguyên liệu không thể thiếu cũng như trong công nghiệp nước giải khát và đồ hộp, socola, mỹ phẩm cao cấp (carrageenan), ngoài ra rong biển còn dùng làm chất kích thích sinh trưởng với chất oligo alginat, laminaran (rong Nâu) cùng các hợp chất như auxin, gibberelin, cytokinin (trong hầu hết các ngành rong). Rong biển còn được sử 9 dụng chữa trị ung thư theo các bài thuốc gia truyền dưới dạng dùng kết hợp với các thuốc khác [8] và polyphenol trong rong nâu cũng được dùng làm trà chống lão hoá. Đặc biệt trong thời gian gần đây (2007) tại trung tâm đăng ký phát minh sáng chế của Mỹ đã có qui trình sản xuất biodiesel từ rong. TỔNG QUAN VỀ RONG NÂU 1.

Tình hình phân bố rong Nâu tại Việt Nam Theo số liệu nghiên cứu nguồn lợi rong Nâu có giá trị ở vùng biển Quảng Nam, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Định cho thấy khu vực miền Trung và Nam Trung Bộ trữ lượng rong lớn nhất và cho chất lượng cao. Rong Nâu phân bố ở vùng biển Quảng Nam - Đà Nẵng không nhiều so với vùng biển Khánh Hòa và Ninh Thuận. Quảng Nam - Đà Nẵng tuy có nhiều triền đá dốc, bãi đá cội, bãi san hô chết nhưng có chiều ngang rất hẹp (1÷10m) nên diện tích phân bố rất nhỏ, trữ lượng không cao. Diện tích rong Mơ tại chỗ vùng biển Quảng Nam- Đà Nẵng khoảng 190000m2.

Trữ lượng rong mọc tại chỗ có thể thu được vào tháng 4 khoảng hơn 800 tấn rong tươi. Vùng biển Khánh Hòa là vùng có diện tích rong Mơ mọc cao nhất trong các tỉnh điều tra, tổng diện tích rong lên tới 2.000 m2, trữ lượng khai thác được hàng năm có thể ước tính hơn 11. Khánh Hòa có nhiều vùng rong như Hòn Chồng, Bãi Tiên, bán đảo Cam Ranh, Hòn Tre và một số đảo khác. Trong đó hai vùng Hòn Chồng và Bãi Tiên là tiếp giáp nhau có các điều kiện thuận lợi cho rong mọc với mật độ khá dày đặc, sinh lượng trung bình khá cao lên tới hơn 5,5 kg/m2.

Vùng Hòn Chồng, Bãi Tiên là vùng rong lớn, dễ khai thác nhất, nó nằm ngay bên cạnh đường lộ và rong mọc tập trung gần bờ. Sinh lượng rong mọc tại chỗ đo được đều có xu hướng giảm dần từ tháng 3 đến tháng 5. Nhưng về độ trưởng thành thì ngược lại. Vào tháng 3 10 rong còn non, thể hiện ở kích thước còn bé, chưa phóng thích các bào tử, thành phần các chất tích lũy hãy còn thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ