Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Huệ với tiêu đề tiếng Pháp "Élaboration d’une approche pédagogique intégrant des TIC pour améliorer la compétence de compréhension écrite du français policier des étudiants de l’Académie de la Police Populaire" (tiêu đề tiếng Việt: Xây dựng đường hướng sư phạm có sử dụng công nghệ thông tin nhằm nâng cao năng lực đọc hiểu tiếng Pháp chuyên ngành của sinh viên Học viện Cảnh sát Nhân dân) thuộc chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp (Didactique du FLE, mã số: 62410111), được thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Nguyễn Quang Thuấn và bảo vệ ngày 15/03/2016.

Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của các loại tội phạm xuyên quốc gia, tội phạm công nghệ cao, buôn bán ma túy, làm giả tài liệu và dược phẩm. Thực tế này đòi hỏi sự hợp tác quốc tế chặt chẽ trong công tác phòng chống tội phạm, trong đó ngoại ngữ đóng vai trò thiết yếu. Mối quan hệ hợp tác giữa cảnh sát Pháp và Việt Nam ngày càng phát triển thông qua việc tổ chức các hội thảo chuyên đề, chuyển giao tài liệu nghiệp vụ (kỹ thuật điều tra của cảnh sát Pháp, cảnh sát kỹ thuật - hình sự, các ấn phẩm định kỳ về tội phạm học). Do đó, năng lực đọc hiểu các tài liệu chuyên ngành này trở thành điều kiện tiên quyết để tiếp cận tri thức nghiệp vụ cảnh sát.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ ra là thực trạng giảng dạy tiếng Pháp nói chung và kỹ năng đọc hiểu văn bản chuyên ngành nói riêng tại Học viện Cảnh sát Nhân dân (APP) vẫn mang nặng tính truyền thống. Việc giảng dạy ưu tiên truyền thụ kiến thức ngôn ngữ hơn là phát triển năng lực giao tiếp và đọc hiểu văn bản chuyên ngành cảnh sát; đổi mới phương pháp sư phạm thường bị xem nhẹ. Các công cụ công nghệ thông tin và truyền thông (TIC) hiếm khi được sử dụng; giảng viên ít khai thác phòng học đa phương tiện và còn nghi ngờ về hiệu quả của TIC trong việc tạo động lực tương tác hay nâng cao năng lực đọc hiểu. Đồng thời, các giáo trình tiếng Pháp đại cương đang dùng (như Le nouveau Taxi, Campus, Alter Ego, Studio, Taxi) không chú trọng phát triển kỹ năng đọc hiểu tiếng Pháp cảnh sát. Ngược lại, kết quả khảo sát sơ bộ với 110 sinh viên năm thứ 2 Khoa Ngoại ngữ tại Học viện Cảnh sát Nhân dân cho thấy 95% sinh viên có nguyện vọng sử dụng các công cụ TIC (Word, PowerPoint, email, Facebook, Wiki...) trong học tập.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm ba nội dung:

  1. Xây dựng một đường hướng sư phạm có tích hợp TIC dựa trên đường hướng hành động (perspective actionnelle) nhằm giúp sinh viên năm thứ 2 phát triển năng lực đọc hiểu văn bản tiếng Pháp chuyên ngành cảnh sát.
  2. Kiểm chứng và đánh giá (valider) đường hướng sư phạm đã xây dựng.
  3. Xác định sự tiến bộ của sinh viên năm thứ 2 trong kỹ năng đọc hiểu văn bản tiếng Pháp chuyên ngành cảnh sát sau khi áp dụng đường hướng mới.

Câu hỏi nghiên cứu tổng quát:

  • Có sự tiến bộ nào ở sinh viên năm thứ 2 tiếng Pháp ngoại ngữ trong kỹ năng đọc hiểu văn bản tiếng Pháp chuyên ngành cảnh sát sau khi xây dựng, kiểm chứng và áp dụng đường hướng sư phạm tích hợp TIC dựa trên đường hướng hành động hay không?

Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Cần áp dụng tiến trình sư phạm nào để phát triển năng lực đọc hiểu văn bản tiếng Pháp chuyên ngành ở sinh viên?
  2. Có mối liên hệ nào giữa kịch bản sư phạm tích hợp TIC và động thái tương tác trong lớp học hay không?
  3. Những loại hoạt động hoặc nhiệm vụ nào hỗ trợ các tương tác trong lớp học?
  4. Đường hướng sư phạm mới này có thể mang lại những cải thiện nào đối với năng lực đọc hiểu văn bản tiếng Pháp chuyên ngành cảnh sát?

Giả thuyết nghiên cứu:

  • Một đường hướng sư phạm tích hợp TIC dựa trên đường hướng hành động cho phép sinh viên năm thứ 2 tiếng Pháp ngoại ngữ phát triển năng lực đọc hiểu văn bản tiếng Pháp chuyên ngành cảnh sát.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực đọc hiểu văn bản tiếng Pháp chuyên ngành cảnh sát và đường hướng sư phạm tích hợp TIC dựa trên đường hướng hành động.
  • Khách thể và địa bàn nghiên cứu: Giảng viên và sinh viên năm thứ 2 Khoa Ngoại ngữ thuộc Học viện Cảnh sát Nhân dân.
  • Thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 3 năm đào tạo tiến sĩ, hoàn thành năm 2015 và bảo vệ năm 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan tài liệu, tác giả hệ thống hóa các hướng nghiên cứu trước đây về việc ứng dụng TIC trong dạy học ngoại ngữ, gồm:

  • Hướng nghiên cứu về tiếng Pháp đại cương: Borges (2001), Brondin (2002), Nguyen (2012, 2014) chỉ ra rằng TIC tác động tích cực đến phương pháp giảng dạy, hành vi học tập và kết quả học tập của người học, thúc đẩy tính chủ động, sáng tạo và tăng cường kỹ năng hợp tác, giao tiếp.
  • Hướng nghiên cứu về chiến lược học tập: Atlan (2000) nghiên cứu sự tương tác giữa công nghệ và chiến lược tiếp thu ngôn ngữ.
  • Hướng nghiên cứu về tiếng Pháp chuyên ngành: Truong (2007) khảo sát ảnh hưởng của vốn từ vựng chuyên ngành đối với mức độ đọc hiểu văn bản chuyên ngành; Qotb (2008) thực hiện luận án tiến sĩ về giảng dạy tiếng Pháp mục đích chuyên biệt (FOS) qua Internet, thiết kế trang web đào tạo hợp tác tiếng Pháp thương mại trên nền tảng Moodle thông qua các nhiệm vụ thực tế mang tính xác thực.

Về lịch sử tiến hóa của các phương pháp giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành, luận án điểm lại các giai đoạn phát triển:

  • Tiếng Pháp quân sự (Français militaire, 1927): xuất hiện đầu thế kỷ XX phục vụ giao tiếp cơ bản của binh lính bản xứ.
  • Tiếng Pháp khoa học và kỹ thuật (FST, thập niên 1960): gắn với phương pháp nghe - nhìn cấu trúc toàn thể (SGAV).
  • Tiếng Pháp chuyên ngành (Français de spécialité / Langues de spécialité - LSP, thập niên 1960): mở rộng ra nhiều lĩnh vực với mục tiêu nghề nghiệp.
  • Tiếng Pháp công cụ (Français instrumental, đầu thập niên 1970): tập trung vào việc đọc hiểu văn bản tài liệu thực tế của sinh viên đại học.
  • Tiếng Pháp chức năng (Français fonctionnel, giữa thập niên 1970): đưa vào khái niệm trọng tâm là "nhu cầu của người học" (besoins de l'apprenant).
  • Tiếng Pháp mục đích chuyên biệt (Français sur Objectifs Spécifiques - FOS, cuối thập niên 1980): mô phỏng khái niệm ESP trong tiếng Anh, nhấn mạnh việc thích ứng chương trình theo nhu cầu cụ thể của từng nhóm người học.
  • Tiếng Pháp chuyên môn/nghề nghiệp (Français langue professionnelle - FLS): thích ứng với các biến động kinh tế - xã hội và tổ chức lao động.

Để xác định vị trí của luận án, tác giả sử dụng tiêu chí phân biệt giữa Français de spécialité (FSP) và Français sur Objectifs Spécifiques (FOS) theo Mangiante và Parpette (2004), Mangiante (2006):

Tiêu chí Tiếng Pháp chuyên ngành (FSP) Tiếng Pháp mục đích chuyên biệt (FOS)
Mục tiêu Rộng hơn, bao quát một lĩnh vực/ngành học Cụ thể, định rõ cho tình huống mục tiêu
Thời gian đào tạo Trung hạn hoặc dài hạn Ngắn hạn (tính cấp bách)
Nội dung Đa dạng chủ đề và kỹ năng gắn với ngành Tập trung vào một số tình huống xác định
Tài liệu Sử dụng tài liệu có sẵn (có thể thiếu ở một số ngành) Tự biên soạn toàn bộ tài liệu
Đánh giá Đánh giá nội bộ trong chương trình đào tạo Đánh giá bên ngoài chương trình đào tạo
Quan hệ xã hội Giảng viên làm việc độc lập hơn Tiếp xúc trực tiếp với các tác nhân thực địa

Dựa trên các tiêu chí này, tác giả định vị chương trình tiếng Pháp cảnh sát tại Học viện Cảnh sát Nhân dân thuộc phạm trù Français de spécialité (FSP) vì đây là chương trình đào tạo dài hạn trong hệ thống đào tạo ban đầu, đối tượng là sinh viên đại học, mục tiêu theo chuẩn định hướng của cơ sở đào tạo và quy trình đánh giá diễn ra trong nội bộ chương trình. Khoảng trống mà luận án giải quyết là xây dựng một quy trình sư phạm dạy đọc hiểu tiếng Pháp cảnh sát kết hợp đường hướng hành động và công nghệ thông tin cho một đối tượng người học đặc thù tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  1. Lý thuyết về ngôn ngữ chuyên ngành và tiếng Pháp cảnh sát:

    • Luận án tiếp cận định nghĩa ngôn ngữ chuyên ngành của Galisson và Coste (1976), Lerat (1995), Dubois và cộng sự (1994), Delagneau (2005) và chọn định nghĩa của L'Homme (2011): ngôn ngữ chuyên ngành là tập hợp con của ngôn ngữ tự nhiên gồm các phương tiện biểu đạt (từ vựng, hình thái, cú pháp, phong cách) được một nhóm chuyên gia sử dụng trong một lĩnh vực tri thức của con người.
    • Nhóm người học FSP gồm 3 đối tượng: người đi làm, sinh viên và người nhập cư; việc học tập xuất phát từ nhu cầu học "tiếng Pháp chuyên biệt để hành động nghề nghiệp" (Porcher, 1977).
    • Đặc điểm ngôn ngữ: Từ vựng chuyên ngành có tính đơn nghĩa, cấu tạo từ gốc Hy Lạp - La Tinh, ít đa nghĩa; diễn ngôn chuyên ngành quy định cấu trúc văn bản. Năng lực của giảng viên dạy FSP bao gồm năng lực FLE chung (theo khung 3 nhóm năng lực của Katz, 1974: năng lực nhận thức, kỹ thuật và con người) cộng với tri thức cơ bản về chuyên môn và khả năng tự thiết kế tài liệu (Richer, 2008).
    • Đặc trưng tiếng Pháp cảnh sát: Sử dụng ngôn ngữ nghiệp vụ và tiếng lóng (argot). Luận án thống kê các hiện tượng ẩn dụ động vật chỉ cảnh sát (poulet, perdreau, piaf, hirondelle, bourre, bourrin), các ẩn dụ mang tính hạ thấp (cow-boy, Starsky, cogne), ẩn dụ/hoán dụ chỉ đồ vật (papillon - biên bản xử phạt, gomme, moulin à café - trực thăng, bracelets/pinces - còng số 8), tên gọi viết tắt các đơn vị cảnh sát (la Crim’ - Đội điều tra trọng án, les stups - Đội cảnh sát phòng chống ma túy, BAC - Đội chống tội phạm, BRB - Đội chống cướp), từ lóng chỉ các loại trộm cắp (rats d’appartement, tireurs, plongeurs, enquilleuse, alpiniste, roulottier).
    • Cấu trúc văn bản tự sự cảnh sát gồm 6 yếu tố cơ bản: tội phạm (crime), nạn nhân (victime), cuộc điều tra (enquête), thủ phạm (coupable), động cơ (mobile) và phương thức gây án (mode opératoire).
  2. Lý thuyết về đọc hiểu và đọc hiểu văn bản chuyên ngành:

    • Đọc hiểu là hoạt động nhận thức phức tạp nhằm kiến tạo biểu diễn ngữ nghĩa của văn bản dựa trên sự tương tác giữa thông tin văn bản và tri thức nền của người đọc (Deschênes, 1988; Denhière & Baudet, 1992; Nguyen, 1997, 2002).
    • Mô hình đọc hiểu của Giasson (1990): Tương tác giữa ba biến thể gồm Người đọc (Lecteur), Văn bản (Texte) và Bối cảnh (Contexte).
    • Năng lực đọc (Moirand, 1979) cấu thành từ 3 năng lực: năng lực ngôn ngữ, năng lực diễn ngôn và tri thức ngoài ngôn ngữ.
    • 5 chiến lược đọc (Cicurel, 1991): Đọc kỹ (lecture studieuse), đọc quét/định vị thông tin (lecture de balayage / repérage), đọc lướt (lecture de survol), đọc - hành động (lecture-action), đọc to (lecture oralisée).
    • 3 mô hình đọc: Mô hình từ dưới lên (bottom-up / ascendant, Cornaire, 1999; Cuq và cộng sự, 2000), mô hình từ trên xuống (top-down / descendant) và mô hình tương tác (interactif, Cicurel, 1991). Luận án lựa chọn mô hình tương tác.
    • Tiến trình đọc gồm 3 giai đoạn: Trước khi đọc (prélecture), Trong khi đọc (lecture) và Sau khi đọc (postlecture).
    • 4 mức độ hiểu theo thang Bloom: Hiểu bề mặt/nghĩa đen (littérale), hiểu suy luận (inférentielle), hiểu phản biện (critique), hiểu sáng tạo (créative).
    • Đọc hiểu văn bản chuyên ngành đòi hỏi người đọc phải xử lý tính đa ký hiệu (ngôn ngữ tự nhiên kết hợp bảng biểu, đồ thị, sơ đồ) và sự chuyển giao kép về văn hóa: văn hóa cộng đồng và văn hóa chuyên ngành (Bădulescu, 2014; Guéorguiéva-Steenhoute, 2007; Hudson, 1982; Koh, 1985; Grossmann & Simon, 1997).
  3. Công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học ngoại ngữ:

    • Các khái niệm TIC, NTIC và TICE theo Robert (2008). Lịch sử ứng dụng công nghệ trong giáo dục qua các thời kỳ máy ghi âm, vô tuyến truyền hình giáo dục, băng từ/video đến mạng Internet và máy tính (Monnerat, Lefranc & Perriault, 1979; Zhang, 2010).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hành động (recherche-action) gồm 4 giai đoạn:

  1. Xác định vấn đề: Phân tích thực trạng và phân tích nhu cầu ngôn ngữ.
  2. Lập kế hoạch và xây dựng đường hướng sư phạm: Lựa chọn tài liệu thực nghiệm, xác định đường hướng hành động, lựa chọn công cụ TIC và thiết kế các kịch bản sư phạm tích hợp TIC.
  3. Triển khai thực nghiệm: Tổ chức giảng dạy thực nghiệm tại Học viện Cảnh sát Nhân dân.
  4. Đánh giá kết quả thực nghiệm: Kết hợp định tính và định lượng qua 3 công cụ:
    • Điều tra khảo sát bằng bảng hỏi đối với giảng viên tham gia thực nghiệm.
    • Điều tra khảo sát bằng bảng hỏi đối với sinh viên tham gia thực nghiệm.
    • Bài kiểm tra năng lực đọc hiểu văn bản tiếng Pháp chuyên ngành (Test d'évaluation de la compréhension des écrits), áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê mô tả và thống kê suy luận để kiểm định giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chapitre 1: Cadre théorique

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết gồm ba trụ cột:

  1. Ngôn ngữ chuyên ngành: Trình bày định nghĩa, phân tích tiến trình lịch sử phát triển từ tiếng Pháp quân sự, FST, FSP, tiếng Pháp công cụ, tiếng Pháp chức năng, FOS đến FLS. Phân tích chi tiết sự khác biệt giữa FSP và FOS theo bảng đối chiếu của Mangiante và Parpette (2004). Phân tích đặc điểm đối tượng người học, mục tiêu đào tạo, đặc trưng từ vựng - cú pháp, diễn ngôn chuyên ngành và chân dung người dạy FSP. Đi sâu phân tích đặc trưng của tiếng Pháp cảnh sát: nguồn gốc tiếng lóng (argot), các hệ thống ẩn dụ động vật, ẩn dụ đồ vật nghiệp vụ, tên viết tắt của các đơn vị nghiệp vụ (BAC, BRB, Crim', stups) và cấu trúc 6 thành tố của văn bản tự sự cảnh sát (Hình 1).
  2. Đọc hiểu văn bản tiếng Pháp chuyên ngành: Làm rõ khái niệm đọc hiểu, mô hình đọc hiểu 3 thành tố (Người đọc - Văn bản - Bối cảnh) của Giasson (1990) (Hình 1), 3 thành tố năng lực đọc của Moirand (1979), 5 chiến lược đọc của Cicurel (1991), 3 mô hình đọc (dưới lên, trên xuống, tương tác) và tiến trình đọc 3 giai đoạn (trước khi đọc, trong khi đọc, sau khi đọc) (Hình 1), 4 cấp độ hiểu theo thang nhận thức Bloom. Phân tích tính đa mã/đa ký hiệu của văn bản chuyên ngành và cơ chế bù trừ giữa kiến thức ngôn ngữ và kiến thức chuyên ngành của người đọc (Hudson, 1982; Koh, 1985; Bădulescu, 2014).
  3. TIC và dạy học ngoại ngữ: Khái niệm TIC, NTIC, TICE (Robert, 2008), lịch sử ứng dụng công nghệ từ phương tiện nghe nhìn truyền thống đến công nghệ số hiện đại (Monnerat và cộng sự, 1979; Zhang, 2010), mô hình tương tác giữa TIC và phương pháp giảng dạy ngoại ngữ, những đóng góp và giới hạn của TIC, các công cụ TIC hỗ trợ đọc hiểu văn bản chuyên ngành (từ điển trực tuyến, phần mềm ngữ pháp/từ vựng, hình ảnh, phần mềm tự học).

Chapitre 2: Méthodologie de recherche

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hành động và thiết kế sư phạm:

  1. Xác định vấn đề: Chẩn đoán thực trạng giảng dạy tại Học viện Cảnh sát Nhân dân, phân tích nhu cầu đào tạo và nhu cầu ngôn ngữ chuyên ngành cảnh sát của người học.
  2. Xây dựng đường hướng sư phạm: Lập kế hoạch hành động, lựa chọn tài liệu ngữ liệu phục vụ thực nghiệm. Lựa chọn đường hướng tiếp cận ưu tiên là đường hướng hành động (perspective actionnelle), thiết lập kịch bản học tập - hành động (scénario d'apprentissage-action). Lựa chọn công cụ TIC phù hợp và xây dựng các kịch bản sư phạm tích hợp TIC. Thiết kế tiến trình sư phạm cho một bài giảng mẫu (leçon-type) (Bảng 2.1), phân tích tiền sư phạm (analyse pré-pédagogique), biên soạn hệ thống chỉ dẫn nhiệm vụ (rédaction des consignes) và thiết kế các hoạt động học tập tương ứng.
  3. Triển khai thực nghiệm: Trình bày địa điểm thực nghiệm tại Học viện Cảnh sát Nhân dân, lịch trình thực nghiệm (Bảng 2.3), đặc điểm xã hội và thông tin mẫu của sinh viên tham gia thực nghiệm (Bảng 2.2 và Bảng 2.6) cũng như của giảng viên tham gia (Bảng 2.4).
  4. Đánh giá kết quả thực nghiệm: Thiết kế cấu trúc bảng hỏi dành cho giảng viên (Bảng 2.5), bảng hỏi dành cho sinh viên (Bảng 2.7), quy trình xây dựng bài kiểm tra đọc hiểu văn bản (ngữ liệu kiểm tra, hình thức tổ chức, chấm điểm) và các phương pháp xử lý dữ liệu định lượng (thống kê mô tả và suy luận).

Chapitre 3: Analyse et interprétation des résultats

Chương 3 công bố, phân tích và giải thích các dữ liệu thu thập được từ thực nghiệm:

  1. Kết quả khảo sát giảng viên (Điều tra 1):
    • Đánh giá của giảng viên về tính cấp thiết của việc dạy học tiếng Pháp cảnh sát (Hình 3/trang 115).
    • Đánh giá công tác chuẩn bị thực nghiệm (trang 115).
    • Đánh giá mức độ hiệu quả của các hoạt động trước khi đọc (Hình 3/trang 116), trong khi đọc (Hình 3/trang 117) và sau khi đọc (Hình 3/trang 118).
    • Đánh giá đóng góp và tính hiệu quả của việc tích hợp TIC (Hình 3/trang 119).
    • Đánh giá các tài liệu văn bản sử dụng trong thực nghiệm (Hình 3/trang 120) và hệ thống chỉ dẫn nhiệm vụ đã biên soạn (Hình 3/trang 121).
  2. Kết quả khảo sát sinh viên (Điều tra 2):
    • Đánh giá nhu cầu ngôn ngữ từ phía sinh viên (Hình 3/trang 122).
    • Đánh giá công tác chuẩn bị thực nghiệm.
    • Đánh giá tiến trình sư phạm và hiệu quả các hoạt động trước khi đọc (Hình 3/trang 123), trong khi đọc (Hình 3/trang 124), sau khi đọc (Hình 3/trang 125).
    • Đánh giá đóng góp và hiệu quả tích hợp TIC (Hình 3/trang 126).
    • Đánh giá tài liệu học tập (Hình 3/trang 127) và việc biên soạn chỉ dẫn nhiệm vụ (Hình 3/trang 128).
  3. Kết quả bài kiểm tra đọc hiểu văn bản: Thống kê kết quả kiểm tra (Bảng 3.1/trang 129), khẳng định sự tiến bộ có ý nghĩa thống kê của sinh viên sau khi học theo đường hướng mới, qua đó xác nhận giả thuyết nghiên cứu.
  4. Hàm ý sư phạm và phương pháp luận:
    • Khai thác nguồn học liệu và quy trình áp dụng công cụ TIC.
    • Phương thức đánh giá quá trình học tập của sinh viên.
    • Vấn đề cấp kinh phí và bảo trì thiết bị kỹ thuật đa phương tiện.
    • Đề xuất điều chỉnh thời lượng giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành trong chương trình đào tạo.
    • Khuyến khích nghiên cứu lý thuyết và phương pháp luận.
    • Kế hoạch đào tạo bồi dưỡng giảng viên (Bảng 3.2): bồi dưỡng thường xuyên về phương pháp giảng dạy, bồi dưỡng kiến thức chuyên ngành cảnh sát và bồi dưỡng kỹ năng tích hợp TIC.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về việc áp dụng đường hướng hành động (perspective actionnelle) kết hợp với công nghệ thông tin và truyền thông (TIC) trong phân môn đọc hiểu tiếng Pháp chuyên ngành (FSP), cụ thể hóa cho lĩnh vực tiếng Pháp cảnh sát (français policier).
  • Phân tích chi tiết các đặc trưng ngôn ngữ học, ký hiệu học và diễn ngôn của tiếng Pháp cảnh sát (thuật ngữ nghiệp vụ, tiếng lóng argot, các mô hình ẩn dụ/hoán dụ, viết tắt các đơn vị nghiệp vụ) và cấu trúc 6 thành tố của văn bản tự sự cảnh sát, tạo tiền đề lý luận cho việc thiết kế học liệu chuyên ngành.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Xây dựng thành công quy trình sư phạm bài giảng mẫu (démarche pédagogique d'une leçon-type) tích hợp TIC và các kịch bản học tập - hành động phân theo 3 giai đoạn (trước khi đọc, trong khi đọc, sau khi đọc) phục vụ phát triển năng lực đọc hiểu văn bản tiếng Pháp cảnh sát.
  • Triển khai thực nghiệm sư phạm thực tế tại Học viện Cảnh sát Nhân dân, kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của đường hướng sư phạm thông qua dữ liệu định lượng và định tính từ giảng viên và sinh viên.
  • Xây dựng bộ công cụ điều tra nhu cầu, tiêu chí lựa chọn/biên soạn tài liệu và bài kiểm tra đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản chuyên ngành cảnh sát có thể ứng dụng trực tiếp trong thực tế giảng dạy.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Điều chỉnh tăng thời lượng dành cho môn học tiếng Pháp chuyên ngành trong khung chương trình đào tạo tại Học viện Cảnh sát Nhân dân.
  • Đầu tư ngân sách thỏa đáng cho việc mua sắm, bảo trì và duy trì hoạt động ổn định của trang thiết bị tại các phòng học đa phương tiện.
  • Tổ chức các chương trình bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ giảng viên dạy tiếng Pháp chuyên ngành theo mô hình 3 trụ cột (Bảng 3.2): bồi dưỡng phương pháp giảng dạy chuyên ngành, bồi dưỡng kiến thức nghiệp vụ cảnh sát và bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt phạm vi, luận án giới hạn đối tượng thực nghiệm ở sinh viên năm thứ 2 chuyên ngữ tiếng Pháp tại Học viện Cảnh sát Nhân dân Việt Nam và tập trung giải quyết kỹ năng đọc hiểu văn bản chuyên ngành cảnh sát. Các kỹ năng giao tiếp khác như nghe hiểu, nói và viết chuyên ngành chưa nằm trong phạm vi can thiệp thực nghiệm chính của đề tài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ luận án:

  • Mở rộng ứng dụng đường hướng hành động tích hợp TIC sang các kỹ năng tiếp nhận và sản sinh ngôn ngữ khác (nghe hiểu, diễn đạt nói, diễn đạt viết tiếng Pháp chuyên ngành cảnh sát).
  • Mở rộng phạm vi thử nghiệm mô hình sư phạm sang các đối tượng học viên khác trong khối các trường đại học, học viện thuộc lực lượng vũ trang hoặc các chuyên ngành khoa học đặc thù khác.
  • Nghiên cứu tích hợp các nền tảng học tập trực tuyến mới và khai thác sâu hơn các nguồn tài nguyên đa phương tiện chuyên ngành cảnh sát trong môi trường số hóa.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với giảng viên tiếng Pháp chuyên ngành (FSP/FOS): Cung cấp khung phương pháp luận thiết kế bài giảng theo đường hướng hành động, quy trình tổ chức hoạt động đọc hiểu 3 giai đoạn kết hợp công cụ công nghệ và kỹ thuật soạn thảo chỉ dẫn nhiệm vụ (consignes) hiệu quả.
  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Phương pháp giảng dạy ngoại ngữ (FLE Didactics): Cung cấp tài liệu tham khảo về mô hình nghiên cứu hành động (recherche-action) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý thuyết, thiết kế can thiệp sư phạm và đo lường thực nghiệm bằng thống kê mô tả lẫn thống kê suy luận.
  • Đối với các nhà quản lý đào tạo tại các trường đại học/học viện chuyên ngành: Cung cấp cơ sở thực chứng để xây dựng chương trình đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành, phân bổ thời lượng học tập, định hướng đầu tư cơ sở vật chất phòng học đa phương tiện và xây dựng chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ cho giảng viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án xác định chương trình tiếng Pháp cảnh sát tại Học viện Cảnh sát Nhân dân thuộc loại hình FSP chứ không phải FOS?
Dựa trên khung phân loại của Mangiante và Parpette (2004) cùng Mangiante (2006), chương trình tiếng Pháp cảnh sát tại đây có mục tiêu đào tạo trung và dài hạn, đối tượng người học là sinh viên đào tạo ban đầu (chưa phải nhóm người đi làm đồng nhất có yêu cầu khẩn cấp ngắn hạn), nội dung giảng dạy bao quát theo chuẩn chương trình của cơ sở đào tạo và quy trình đánh giá diễn ra trong nội bộ chương trình, do đó thuộc loại hình tiếng Pháp chuyên ngành (Français de spécialité - FSP).

2. Luận án sử dụng mô hình đọc hiểu nào và tiến trình đọc gồm các bước nào?
Luận án áp dụng mô hình đọc tương tác (modèle interactif, Cicurel, 1991) kết hợp 3 thành tố: Người đọc, Văn bản và Bối cảnh (Giasson, 1990). Tiến trình đọc được tổ chức theo 3 giai đoạn: Trước khi đọc (prélecture - kích hoạt tri thức nền, dự đoán), Trong khi đọc (lecture - xử lý thông tin, kiểm chứng giả thuyết) và Sau khi đọc (postlecture - phản hồi, đánh giá, chiếm lĩnh tri thức).

3. Văn bản tự sự chuyên ngành cảnh sát được luận án phân tích gồm những yếu tố cấu trúc nào?
Theo phân tích cấu trúc thể loại tự sự cảnh sát trong Chương 1, văn bản nghiệp vụ cảnh sát xoay quanh một vụ án và được cấu thành từ 6 yếu tố chính: tội phạm (crime), nạn nhân (victime), cuộc điều tra (enquête), thủ phạm (coupable), động cơ phạm tội (mobile) và phương thức gây án (mode opératoire).

4. Luận án đề xuất chương trình đào tạo bồi dưỡng giảng viên dạy tiếng Pháp chuyên ngành gồm những nội dung gì?
Theo đề xuất tại Chương 3 (Bảng 3.2), việc bồi dưỡng giảng viên gồm 3 trụ cột: (1) Bồi dưỡng thường xuyên về phương pháp giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành, (2) Bồi dưỡng kiến thức nghiệp vụ thuộc lĩnh vực cảnh sát, và (3) Bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng và tích hợp công nghệ thông tin (TIC) vào bài giảng.

5. Khảo sát thực trạng ban đầu của luận án ghi nhận thái độ của sinh viên và giảng viên đối với TIC như thế nào?
Khảo sát sơ bộ cho thấy sự khác biệt rõ nét: trong khi đa số giảng viên hiếm khi sử dụng phòng đa phương tiện và còn nghi ngại về hiệu quả của công nghệ trong phát triển năng lực đọc hiểu, thì 95% sinh viên năm thứ 2 được khảo sát (110 sinh viên) bày tỏ mong muốn được học tập với các công cụ TIC (Word, PowerPoint, email, Facebook, Wiki...).

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huệ đã xây dựng và kiểm chứng thành công đường hướng sư phạm tích hợp công nghệ thông tin dựa trên đường hướng hành động nhằm nâng cao năng lực đọc hiểu tiếng Pháp chuyên ngành cảnh sát cho sinh viên Học viện Cảnh sát Nhân dân. Thông qua phương pháp nghiên cứu hành động kết hợp các công cụ khảo sát định tính và bài kiểm tra định lượng, tác giả đã chứng minh sự tiến bộ rõ rệt của người học và khẳng định tính khả thi của mô hình đề xuất. Công trình đóng góp hệ thống cơ sở lý thuyết về diễn ngôn tiếng Pháp cảnh sát, cung cấp kịch bản sư phạm mẫu có giá trị ứng dụng thực tiễn cao và đề xuất các giải pháp đồng bộ về quản lý đào tạo, cơ sở vật chất và bồi dưỡng giảng viên ngoại ngữ chuyên ngành.