Audit procedures for obtaining r naudit evidence of initial audit r nengagements at ernst amp young r nvietnam limited company

Thủ tục kiểm toán ban đầu tại Ernst & Young Việt Nam. Tìm hiểu quy trình thu thập bằng chứng kiểm toán cho khách hàng mới. Chi tiết về kiểm toán E&Y.

Trường đại học

University of Economics and Law

Chuyên ngành

Accounting and Auditing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2017 - 2021

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHAPTER 1: THEORETICAL BASIS ABOUT INITIAL AUDIT ENGAGEMENTS – OPENING BALANCES

1.1. Overview of initial audit engagements

1.2. Initial audit engagements

1.3. The role of the opening balance in the financial statements

1.4. The solutions for impact of misstatements on opening balance

1.5. Responsibility of the auditor and the client in the initial audit engagements

1.5.1. Responsibility of the auditor

1.5.2. Responsibility of the audited entity

1.6. Concepts of audit evidence

1.7. Characteristic of audit evidence

1.8. Audit procedures to obtain audit evidence

1.9. Issues related to audit procedures for obtaining audit evidence of initial audit engagements

1.9.1. In the stage of acceptance audit client

1.9.2. In the stage of implementing audit procedures

1.9.3. Audit conclusions and reporting

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cách Audit Initial Engagements tại EY Vietnam 55 ký tự

Bài viết này đi sâu vào quy trình audit procedures để thu thập audit evidence cho các initial audit engagements tại Ernst & Young Vietnam Limited Company. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách EY Vietnam tiếp cận và thực hiện các cuộc kiểm toán ban đầu, đặc biệt tập trung vào việc xác minh số dư đầu kỳ và đảm bảo tuân thủ các audit standards như ISA (International Standards on Auditing)VSAs (Vietnamese Standards on Auditing). Việc tuân thủ chặt chẽ các quy trình kiểm toán là rất quan trọng để đảm bảo tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Tham khảo tài liệu gốc từ trường Đại học Kinh tế Luật TP.HCM.

1.1. Vai trò của Số Dư Đầu Kỳ trong BCTC 47 ký tự

Số dư đầu kỳ đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập cơ sở cho báo cáo tài chính hiện tại. Bất kỳ sai sót trọng yếu nào trong số dư đầu kỳ đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chính xác của các số liệu được trình bày. Do đó, các audit procedures tập trung vào số dư đầu kỳ cần được thiết kế cẩn thận để phát hiện và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn. Việc kiểm tra comparative information cũng rất quan trọng trong giai đoạn này.

1.2. Trách nhiệm của Kiểm Toán Viên và Khách Hàng 55 ký tự

Trong một initial audit engagement, cả kiểm toán viên và khách hàng đều có trách nhiệm riêng biệt. Kiểm toán viên có trách nhiệm thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán để đưa ra ý kiến về tính trung thực của báo cáo tài chính. Khách hàng có trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác cho kiểm toán viên. Sự hợp tác chặt chẽ giữa hai bên là yếu tố then chốt để đảm bảo một cuộc kiểm toán thành công. Engagement letter cần nêu rõ trách nhiệm của các bên.

II. Thách Thức Rủi Ro Sai Sót Trọng Yếu trong Initial Audit 59 ký tự

Một trong những thách thức lớn nhất trong initial audit engagements là đánh giá risk assessment. Việc thiếu thông tin lịch sử và kinh nghiệm với khách hàng mới có thể gây khó khăn trong việc xác định các khu vực có rủi ro material misstatement cao. Kiểm toán viên cần áp dụng professional skepticism và thực hiện các thủ tục kiểm toán bổ sung để thu thập đủ audit evidence cho phép đánh giá chính xác rủi ro. Việc tìm hiểu về internal control của khách hàng cũng rất quan trọng. Tham khảo các ví dụ thực tế từ kinh nghiệm của EY Vietnam.

2.1. Đánh Giá Kiểm Soát Nội Bộ của Khách Hàng mới 53 ký tự

Việc đánh giá internal control của khách hàng mới đòi hỏi kiểm toán viên phải có hiểu biết sâu sắc về hệ thống kiểm soát của khách hàng và khả năng của hệ thống này trong việc ngăn ngừa và phát hiện sai sót. Kiểm toán viên cần thực hiện controls testing để đánh giá hiệu quả hoạt động của các kiểm soát quan trọng. Nếu hệ thống kiểm soát yếu kém, kiểm toán viên cần điều chỉnh phạm vi và bản chất của các substantive procedures.

2.2. Tuân Thủ Chuẩn Mực Kiểm Toán và Yêu Cầu Đạo Đức 58 ký tự

Kiểm toán viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các audit standards và yêu cầu đạo đức nghề nghiệp trong suốt quá trình kiểm toán. Điều này bao gồm việc duy trì independenceobjectivity, cũng như tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin. Vi phạm các quy định này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng và làm tổn hại đến uy tín của kiểm toán viên và Ernst & Young.

2.3. Xác định Materiality và Phạm Vi Scoping phù hợp 57 ký tự

Việc xác định materiality là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến phạm vi và bản chất của các thủ tục kiểm toán. Mức độ trọng yếu càng thấp, phạm vi kiểm toán càng rộng. Kiểm toán viên cần xác định mức độ trọng yếu phù hợp dựa trên đánh giá về rủi ro và đặc điểm của khách hàng. Việc scoping kiểm toán phải bao gồm tất cả các khu vực có rủi ro material misstatement cao.

III. Cách Tiếp Cận Audit Planning Hiệu Quả tại EY Vietnam 58 ký tự

Lập kế hoạch kiểm toán cẩn thận là yếu tố then chốt để đảm bảo một cuộc kiểm toán thành công. Kế hoạch kiểm toán cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi và lịch trình kiểm toán, cũng như phân công trách nhiệm cho các thành viên trong audit team. Kế hoạch kiểm toán cũng cần xem xét các rủi ro tiềm ẩn và các thủ tục kiểm toán cần thiết để giảm thiểu rủi ro này. Các analytical procedures được sử dụng trong giai đoạn lập kế hoạch để xác định các khu vực có thể có sai sót.

3.1. Lựa Chọn Thủ Tục Testing và Sampling Phù Hợp 56 ký tự

Kiểm toán viên cần lựa chọn các thủ tục testingsampling phù hợp để thu thập đủ audit evidence. Các thủ tục testing có thể bao gồm kiểm tra chứng từ, đối chiếu số liệu, và phỏng vấn nhân viên. Kích thước mẫu cần được xác định dựa trên mức độ rủi ro và mức độ tin cậy mong muốn. Kiểm toán viên cần đảm bảo rằng mẫu được chọn đại diện cho tổng thể.

3.2. Thủ Tục Confirmation và Các Thủ Tục Thực Hiện 56 ký tự

Thủ tục confirmation là một phương pháp hữu hiệu để thu thập bằng chứng từ các bên thứ ba độc lập. Kiểm toán viên có thể gửi thư xác nhận đến ngân hàng, khách hàng, và nhà cung cấp để xác minh số dư tài khoản. Bên cạnh thủ tục xác nhận, kiểm toán viên còn thực hiện nhiều thủ tục khác như substantive procedures và kiểm tra chi tiết để xác minh tính chính xác của báo cáo tài chính.

IV. Giải Pháp Thủ Tục Chi Tiết Thu Thập Audit Evidence 59 ký tự

Việc thu thập đầy đủ và thích hợp audit evidence là mục tiêu chính của quy trình kiểm toán. Bằng chứng kiểm toán cần phải thuyết phục và liên quan đến các khẳng định của ban quản lý về báo cáo tài chính. Các thủ tục kiểm toán cần được thiết kế để thu thập bằng chứng về tính hiện hữu, tính đầy đủ, tính chính xác, quyền và nghĩa vụ, và trình bày và công bố. Quá trình này có thể bao gồm các thủ tục testing chi tiết các giao dịch và số dư tài khoản, hoặc việc sử dụng analytical procedures để đánh giá tính hợp lý của các số liệu.

4.1. Thực Hiện Analytical Procedures để Đánh Giá BCTC 55 ký tự

Analytical procedures bao gồm việc so sánh số liệu tài chính hiện tại với số liệu quá khứ, số liệu ngành, và kỳ vọng của kiểm toán viên. Sự biến động đáng kể hoặc bất thường có thể chỉ ra các khu vực có rủi ro material misstatement cao. Kiểm toán viên cần điều tra các biến động này và thu thập thêm bằng chứng để xác minh xem có tồn tại sai sót hay không.

4.2. Sử Dụng Audit Documentation trong Suốt Quá Trình 56 ký tự

Audit documentation là tài liệu ghi lại tất cả các thủ tục kiểm toán đã thực hiện, bằng chứng kiểm toán đã thu thập, và kết luận đã đưa ra. Tài liệu kiểm toán cần phải đầy đủ, rõ ràng, và dễ hiểu. Audit documentation đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ý kiến kiểm toán và cho phép các kiểm toán viên khác xem xét lại công việc đã thực hiện.

4.3. Audit procedures kiểm tra hệ thống thông tin khách hàng 57 ký tự

Việc kiểm tra hệ thống thông tin của khách hàng là một trong những bước quan trọng trong quá trình kiểm toán, nhất là initial audit engagements. Kiểm toán viên cần hiểu rõ về cách mà hệ thống thông tin ghi nhận và xử lý dữ liệu tài chính. Đánh giá này giúp xác định rủi ro sai sót phát sinh từ hệ thống và đề xuất các thủ tục kiểm toán phù hợp để kiểm tra financial statements

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Trường Hợp Kiểm Toán tại EY Vietnam 58 ký tự

Việc nghiên cứu các trường hợp kiểm toán thực tế tại EY Vietnam có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các thủ tục kiểm toán được áp dụng trong thực tế. Các trường hợp này có thể bao gồm các cuộc kiểm toán trong các ngành khác nhau, các loại hình doanh nghiệp khác nhau, và các tình huống rủi ro khác nhau. Việc phân tích các trường hợp này có thể giúp kiểm toán viên cải thiện kỹ năng và kiến thức của mình, cũng như hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong initial audit engagements. Tài liệu gốc từ Trường ĐH Kinh Tế - Luật có thể hữu ích.

5.1. Phân Tích Báo Cáo Kiểm Toán và Ý Kiến Kiểm Toán 57 ký tự

Audit report là kết quả cuối cùng của quy trình kiểm toán. Báo cáo kiểm toán cần trình bày rõ ý kiến của kiểm toán viên về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Ý kiến kiểm toán có thể là unmodified opinion (ý kiến chấp nhận toàn phần), modified opinion (ý kiến ngoại trừ), hoặc từ chối đưa ra ý kiến. Việc phân tích báo cáo kiểm toán có thể giúp người đọc hiểu rõ hơn về phạm vi và giới hạn của cuộc kiểm toán.

5.2. Vai Trò Của Senior Manager và Partner 50 ký tự

Trong một audit team, các thành viên có vai trò và trách nhiệm khác nhau. Senior auditors giám sát công việc của các nhân viên cấp dưới và đảm bảo rằng các thủ tục kiểm toán được thực hiện đúng cách. Manager chịu trách nhiệm lập kế hoạch kiểm toán và giám sát tiến độ. Partner chịu trách nhiệm tổng thể về cuộc kiểm toán và ký báo cáo kiểm toán. Sự phối hợp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm là rất quan trọng.

VI. Tương Lai Tối Ưu Audit Procedures cho Initial Audit 55 ký tự

Ngành kiểm toán đang không ngừng phát triển và các audit procedures cần được liên tục cải tiến để đáp ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh và quy định pháp luật. Việc sử dụng công nghệ và dữ liệu lớn có thể giúp kiểm toán viên thu thập và phân tích audit evidence một cách hiệu quả hơn. Kiểm toán viên cũng cần tiếp tục nâng cao kỹ năng và kiến thức của mình để đối phó với những thách thức mới trong initial audit engagements. Việc tự động hóa quy trình kiểm toán có thể giảm thiểu rủi ro sai sót và nâng cao hiệu quả.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ trong Quy Trình Kiểm Toán 56 ký tự

Sự phát triển của công nghệ đã mang lại nhiều cơ hội để cải thiện quy trình kiểm toán. Kiểm toán viên có thể sử dụng phần mềm kiểm toán chuyên dụng để tự động hóa các thủ tục kiểm toán, phân tích dữ liệu lớn, và phát hiện gian lận. Việc sử dụng công nghệ có thể giúp kiểm toán viên giảm thiểu rủi ro sai sót và nâng cao hiệu quả.

6.2. Liên Tục Cập Nhật và Đào Tạo Đội Ngũ Kiểm Toán 57 ký tự

Để đảm bảo chất lượng kiểm toán, EY Vietnam cần liên tục cập nhật và đào tạo đội ngũ kiểm toán của mình về các audit standards mới, các quy định pháp luật mới, và các kỹ thuật kiểm toán mới. Việc đào tạo cần tập trung vào việc phát triển kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, và kỹ năng giao tiếp.

20/04/2025
Audit procedures for obtaining r naudit evidence of initial audit r nengagements at ernst amp young r nvietnam limited company

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu trình bày đầy đủ, đủ, không xác định được mục tiêu, đối tượng và phạm vi của đề tài. Các góp ý của GVHD đa số được cải mạch lạc. Xác định rõ rang và tượng và phạm vi của đề tài. thuyết phục mục tiêu, đối tượng và Một số điểm trình bày chưa logic.

phạm vi của đề tài.5 Giới thiệu về doanh Giới thiệu về doanh nghiệp không đầy Giới thiệu về doanh nghiệp đầy đủ, nhưng một số nội dung còn sơ sài Giới thiệu về doanh nghiệp đầy đủ, nghiệp đủ hoặc trình bày không có chọn lọc. thể hiện sự am hiểu về ngành nghề, lĩnh vực hoạt động và cơ cấu của doanh nghiệp 0–0.5 Cơ sở lí thuyết Không trình bày những vấn đề lý Trình bày cơ sở lý thuyết có chọn Trình bày cơ sở lý thuyết có chọn Trình bày đầy đủ các vấn đề liên thuyết cơ bản của vấn đề nghiên cứu lọc, phù hợp với đề tài nghiên cứ. lọc, phù hợp với đề tài nghiên quan đến nội dung nghiên cứu. Có hoặc trình bày không có sự tổng hợp Tuy nhiên, một vài điểm chưa có sự cứu.

Có sự kết nối rõ ràng trong sự tổng hợp, so sánh, phân tích và chọn lọc. kết nối tốt. Còn một vài lỗi sai trong các vấn đề trình bày. Rất ít lỗi sai hợp lý và mang tính thuyết phục nội dung.0 Thực tế tại doanh Chỉ sao chép giấy làm việc.

Không có Trình bày tương đối đầy đủ các thủ Trình bày đầy đủ các thủ tục kiểm Trình bày đầy đủ các thủ tục kiểm nghiệp quan sát, diễn giải của người viết. tục kiểm toán, có sự liên hệ với mục toán, có sự liên hệ với mục tiêu toán, có sự liên hệ với mục tiêu tiêu kiểm toán và các nội dung lý kiểm toán và các nội dung lý kiểm toán và có kết nối với những HOĂC thuyết đã trình bày nhưng còn thiếu thuyết đã trình bày. nội dung lý thuyết đã nêu. Có trình bày các thủ tục kiểm toán, logic ở một vài điểm.

Có giải thích tại sao KTV thực Có giải thích tại sao KTV thực hiện/ nhưng không đầy đủ và logic. Không giải thích được tại sao KTV hiện/ không thực hiện một thủ tục không thực hiện một thủ tục và có Chưa có sự liên hệ giữa mục tiêu kiểm thực hiện/ hoặc không thực hiện hoặc có trình bày thủ tục kiểm trình bày thủ tục kiểm toán thay thế toán, các thủ tục thực hiện và kết quả một thủ tục. toán thay thế trong trường hợp trong trường hợp kết quả thủ tục thực hiện các thủ tục. Không trình bày thủ tục kiểm toán kết quả thủ tục không đạt mục không đạt mục tiêu kiểm toán với Không có giấy làm việc minh họa.

thay thế trong trường hợp kết quả tiêu kiểm toán. Tuy nhiên, vẫn còn rất ít sự hỗ trợ của giảng viên. thủ tục không đạt mục tiêu kiểm một số điểm chưa logic; hoặc một Giấy làm việc và số liệu được minh toán. số nội dung chưa cải thiện hết họa đầy đủ, logic, phù hợp với nội Một số giấy làm việc và số liệu theo yêu cầu của GV mà không dung trình bày.

không được minh họa. được giải thích lí do. Nhiều số liệu được trình bày thừa, Giấy làm việc và số liệu được thiếu hoặc chưa khớp. minh họa đầy đủ.

Một vài chỗ hơi thừa, thiếu hoặc chưa khớp.0 Nhận xét, kiến nghị Nhận xét, kiến nghị không liên quan Nhận xét có liên quan đến vấn đề Nhận xét có liên quan đến vấn đề Nhận xét mang tính phản biện, có đến vấn đề nghiên cứu HOẶC Nhận nghiên cứu nhưng có mang tính rập nghiên cứu cụ thể. Có sự kết nối, sự kết nối so sánh giữa thực tế và xét, kiến nghị còn chung chung, chưa khuôn. Phân tích, liên hệ một số, so sánh giữa thực trạng diễn ra ở lý thuyết một cách logic, hoàn cụ thể. Chưa liên quan trực tiếp đến nhưng chưa trọn vẹn các vấn đề doanh nghiệp và lý thuyết.

Một số chỉnh. Các kiến nghị xác thực và vấn đề nghiên cứu. giữa thực trạng với lý thuyết. Kiến kiến nghị gắn liền với vấn đề cụ gắn liền với vấn đề thực tế.

nghị còn chung chung, chưa thực thể Không đạt yêu cầu Cần cải thiện Đạt yêu cầu Xuất sắc Tổng điểm tế.0 Tính sáng tạo Nội dung đề tài trùng lắp vào sao chép Vấn đề nghiên cứu lặp lại, nhưng có điểm một vài điểm mới trong Có nhiều điểm mới trong vấn đề từ các nghiên cứu trước. phương pháp nghiên cứu hoặc cách đề xuất và giải quyết vấn đề thiết nghiên cứu, phạm vi, đối tượng thực, sáng tạo. nghiên cứu hoặc phương pháp nghiên cứu. Cách đề xuất và giải quyết vấn đề thiết thực, sáng tạo.0 Hình thức trình bày Hình thức trình bày không phù hợp với Hình thức trình bày nhìn chung phù Hình thức trình bày nhìn chung Hình thức trình bày phù hợp, không yêu cầu chung hợp.

Bố cục phù hợp. Còn một số phù hợp. Bố cục logic. Rất ít lỗi có lỗi chính tả và lỗi trình bày.

Bố lỗi chính tả, lỗi trình bày. chính tả, lỗi trình bày. cục phù hợp, hài hòa giữa các phần.0 Kỹ năng thuyết trình Nội dung slide không có sự chọn lọc Nội dung slide có sự chọn lọc, phù Nội dung slide có sự chọn lọc, phù Nội dung slide có sự chọn lọc, phù và logic từ nội dung viết. hợp với nội dung trình bày.

Một vài hợp với nội dung trình bày. Có sự hợp với nội dung trình bày. Có sự điểm thiếu kết nối và liền mạch. kết nối và liền mạch trong toàn bộ kết nối và dễ hiểu trong toàn bộ Không thể hiện sự tự tin, không giao Tương đối tự tin, nhưng đôi lúc slide.

tiếp bằng mắt với khan giả. mất giao tiếp bằng mắt hoặc lúng Thể hiện sự tự tin, nhưng đôi lúc Tự tin dẫn dắt buổi thuyết trình. Giữ Chỉ đọc nội dung thuyết trình từ slide túng trong diễn đạt ý. lúng túng trong diễn đạt ý.

Giữ giao giao tiếp bằng mắt tốt và ngôn ngữ hoặc tài liệu Đôi lúc đọc nội dung thuyết trình tiếp bằng mắt tốt. cử chỉ phù hợp. Trình bày nội dung thuyết trình với Cách trình bày thuyết phục với lập lập luận tương đối chặt chẽ và có luận chặt chẽ và ví dụ minh họa chi ví dụ minh họa. tiết, sinh động.5 Kỹ năng phản biện Không trả lời câu hỏi phản biện, không Trả lời được câu hỏi phản biện Trả lời được câu hỏi phản biện trọn Trả lời được câu hỏi phản biện trọn bảo vệ được ý tưởng trước câu hỏi nhưng chưa trọn vẹn, chưa thể vẹn, thể hiện được sự am hiểu về vẹn, thể hiện được sự am hiểu sâu phản biện cảu hội đồng.

hiện sự am hiểu về vấn đề nghiên vấn đề nghiên cứu. Tuy nhiên, một về vấn đề nghiên cứu. vài vấn đề cần sự gợi ý từ hội đồng.5 TỔNG / 10 THANK YOU NOTE First of all, let author send her sincere thanks to all the teachers of the Faculty of Accounting - Auditing in particular and the University of Economics - Law in general for dedicating all your enthusiasm to career and pass on valuable knowledge and encouragement to help author firmly pursue her future career path. In particular, the author would like to thank Master Hoang Thi Mai Khanh - Instructor, who devoted herself to instructing and guiding so that the author can complete her Graduation thesis well.

With author’s limited experience and limited knowledge, her dedicated help is an opportunity for the author to see her shortcomings and improve herself more. During 3-month internship at Ernst & Young Vietnam Co., Ltd, the author has received the guidance and help wholeheartedly of the brothers and sisters at the company. Here author has learned many useful things, these knowledges will forever be precious things that will follow on future career path. Let author send sincere thanks to the Board of directors and the brothers and sisters in the company for giving her valuable opportunities to practice at the company.

Once again, the author would like to thank the teachers, directors and brothers and sisters of Ernst & Young Vietnam Co. Wishing you, the teachers, the board of directors and the brothers and sisters, always reaping great success and happiness in life. Ho Chi Minh City, May 2021 Author Vu Thi Kim Huong TABLES OF CONTENT LIST OF TABLES. i LIST OF DIAGRAMS.

ii LIST OF ABBREVIATIONS AND TERMINOLOGIES. The needs of the study. Objectives of the study. Methodology of the study.

Scope and limitations of the study. 3 CHAPTER 1: THEORETICAL BASIS ABOUT INITIAL AUDIT ENGAGEMENTS – OPENING BALANCES .1 Overview of initial audit engagements .1 Initial audit engagements .1 The role of the opening balance in the financial statements .2 The solutions for impact of misstatements on opening balance .3 Responsibility of the auditor and the client in the initial audit engagements .1 Responsibility of the auditor .2 Responsibility of the audited entity .1 Concepts of audit evidence.2 Characteristic of audit evidence .3 Audit procedures to obtain audit evidence .4 Issues related to audit procedures for obtaining audit evidence of initial audit engagements .1 In the stage of acceptance audit client .3 In the stage of implementing audit procedures .4 Audit conclusions and reporting .3 Risks of misstatements to the opening balance of the accounts on the financial statements.1 Cash and Cash equivalents. 22 CHAPTER 2: AUDIT PROCEDURES FOR OBTAINING AUDIT EVIDENCE OF INITIAL AUDIT ENGAGEMENTS AT ERNST AND YOUNG VIETNAM LIMITED COMPANY .1 History of establishment and development of Ernst and Young Viet Nam .1 History of establishment and development.3 Main revenue activities of company .4 Main clients of company .5 Organizational structure of the management’s philosophy .2 Audit process at Ernst and Young Viet Nam .1 Audit methodology at EY .3 Current situation of audit procedures for obtaining audit evidence of initial audit engagements at Ernst & Young Viet Nam .1 Audit reports of the prior year have been audited .1 Contact with predecessor auditor.2 Review audit files of predecessor auditors .3 Draw conclusions from reviewing files of predecessor auditors .2 Audit reports of the prior year have not been audited or Audit report has been audited but the successor auditor is not satisfied .1 Understanding client business .2 Understanding about internal control .3 Understanding accounting systems and policies .4 Management representation letter .5 Substantive procedures for opening balance. 49 CHAPTER 3: REMARKS AND SOLUTIONS TO THE APPLICATION OF AUDIT PROCEDURES FOR OBTAINING AUDIT EVIDENCE OF INITIAL AUDIT ENGAGEMENTS IN REALITY AT ERNST & YOUNG VIETNAM .1 Remarks about audit procedures for obtaining audit evidence of initial audit engagements at EY Viet Nam.1 Compliance with International audit standards and Vietnamese auditing standards .2 Compliance with EY global guidelines in general and EY Vietnam in particular .2 Effective recommendations to enhance quality of audit opening balances at EY Viet Nam.

86 i LIST OF TABLES Table 1. EY GAM Roadmap. Review audit files of predecessor auditors. Understanding about client business.

Overall analytical review procedures for balance sheet. Overall analytical review procedures for profit and loss statement. An example of substantive test of a cash account opening balance. Observation of Fixed assets.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu bạn cung cấp hiện không có tiêu đề, khiến việc tóm tắt nội dung chính trở nên khó khăn. Tuy nhiên, dựa trên ngữ cảnh của các tài liệu liên quan, chúng ta có thể giả định nó đề cập đến các khía cạnh khác nhau của việc xây dựng website thương mại điện tử.

Nếu bạn đang tìm hiểu về cách xây dựng một website bán hàng trực tuyến, có thể bạn quan tâm đến Tiểu luận báo cáo môn học đồ án chuyên ngành xây dựng website bán điện thoại cho cửa hàng smartshop được trình bày chi tiết tại đây. Tài liệu này có thể cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các yêu cầu và quy trình cụ thể khi xây dựng một website bán điện thoại.

Ngoài ra, nếu bạn muốn mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các sản phẩm khác, hãy tham khảo Tiểu luận báo cáo kết thúc học phần đồ án chuyên ngành xây dựng website bán đồng hồ el tại đây, để khám phá những điểm khác biệt và tương đồng trong việc xây dựng website cho các ngành hàng khác nhau.

Cuối cùng, nếu bạn muốn tìm hiểu về việc xây dựng website bán thời trang nam, tài liệu Xây dựng website bán thời trang nam đinh nguyệt tại đây có thể cung cấp những hướng dẫn hữu ích và các best practice liên quan.

Hy vọng những liên kết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về lĩnh vực xây dựng website thương mại điện tử!