Tổng quan nghiên cứu

Nông nghiệp hiện đại đóng vai trò thiết yếu duy trì an ninh lương thực cho hơn 60% dân số toàn cầu. Tuy nhiên, các phương pháp phun thuốc bảo vệ thực vật thủ công truyền thống thường làm thất thoát từ 30% đến 40% lượng hóa chất ra môi trường, đồng thời tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây hại trực tiếp đến sức khỏe của người lao động. Trong bối cảnh chuyển đổi số nông nghiệp, việc ứng dụng máy bay không người lái bốn chong chóng (quadcopter) đang trở thành giải pháp đột phá nhờ khả năng tự động hóa cao, tiết kiệm chi phí nhân công và phân bố thuốc đồng đều trên mọi địa hình canh tác phức tạp.

Mặc dù vậy, đa số các dòng thiết bị bay nông nghiệp hiện hành trên thị trường đều thiết kế bình chứa hóa chất treo lơ lửng phía dưới thân. Cấu trúc này làm gia tăng đáng kể lực cản không khí, gây nhiễu loạn dòng xoáy và làm suy giảm hiệu suất khí động học tổng thể. Đề tài nghiên cứu hướng đến mục tiêu đánh giá định lượng đặc tính khí động học của mô hình máy bay không người lái tích hợp bình thuốc trừ sâu vào bên trong thân thông qua phương pháp mô phỏng số động lực học lưu chất (CFD). Nghiên cứu tập trung khảo sát chi tiết ba chế độ vận hành cơ bản gồm bay treo, bay lấy độ cao và bay tiến ở các dải tốc độ quay rotor khác nhau.

Toàn bộ quá trình nghiên cứu, mô phỏng và phân tích dữ liệu được thực hiện từ tháng 02 năm 2023 đến tháng 01 năm 2024 tại Bộ môn Kỹ thuật Hàng không, Trường Đại học Bách Khoa thuộc Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả của công trình mang lại giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc, xác thực mô hình thiết kế mới với sai số lực đẩy dưới 12% so với thực nghiệm, giúp giảm khoảng 14,5% lực cản thân máy bay và cung cấp bộ thông số chuẩn hóa phục vụ việc chế tạo các dòng thiết bị bay không người lái nông nghiệp thông minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của cơ học lưu chất tính toán và lý thuyết khí động học cánh quay nâng cao, kết hợp chặt chẽ giữa các quy luật bảo toàn vật lý và mô hình giải tích số:

  • Hệ phương trình Navier-Stokes cho dòng lưu chất không nén được: Bao gồm phương trình liên tục (bảo toàn khối lượng) và phương trình động lượng (định luật II Newton), chi phối toàn bộ trạng thái chuyển động của không khí xung quanh thân và chong chóng máy bay.
  • Mô hình dòng rối Reynolds-Averaged Navier-Stokes (RANS): Sử dụng mô hình hai phương trình k-epsilon Realizable nhằm dự đoán chính xác sự tiêu tán động năng rối, các xoáy khí cục bộ và hiện tượng tách lớp biên khi rotor hoạt động ở tốc độ cao.
  • Lý thuyết động lượng chong chóng (Momentum Theory): Giải thích cơ chế chuyển đổi công suất cơ học thành lực nâng và lực đẩy tuyến tính thông qua sự chênh lệch trường áp suất giữa mặt trên và mặt dưới của các cánh quạt.

Các khái niệm chuyên ngành cốt lõi được áp dụng xuyên suốt bao gồm: Phương pháp nhiều khung tham chiếu (MRF) để mô hình hóa miền chuyển động quay của rotor; Thông số không thứ nguyên y-plus (y+) nhằm xác định chính xác phân bố mạng lưới vùng lớp biên sát bề mặt vật thể; và Bộ giải dựa trên áp suất kết hợp (Pressure-Based Coupled Solver) nhằm liên kết chặt chẽ giữa phương trình vận tốc và áp suất.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu hình học của nghiên cứu được quét 3D từ mẫu chong chóng thương mại cao cấp T-Motor G28-9.2 có đường kính 711,2 mm (tương đương 28 inches) và mô hình 3D thân máy bay tích hợp bình thuốc thiết kế trên phần mềm SolidWorks. Dữ liệu đối chứng thực nghiệm được tổng hợp từ các báo cáo thử nghiệm lực đẩy tiêu chuẩn của các hãng công nghệ uy tín như Artcopter và RCcopter.

Nghiên cứu thiết lập cỡ mẫu khảo sát gồm 12 cấu hình mô phỏng số đại diện cho các trạng thái hoạt động thực tế. Phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích được áp dụng nhằm bao phủ toàn diện ba chế độ bay: chế độ bay treo với dải tốc độ quay từ 1500 đến 3000 vòng/phút; chế độ bay lấy độ cao không gia tốc với vận tốc 1 m/s và 3 m/s; và chế độ bay tiến với các vận tốc 5 m/s, 8 m/s tại các góc nghiêng 5 độ và 15 độ.

Phương pháp phân tích được lựa chọn là Phương pháp Thể tích Hữu hạn (FVM) tích hợp thuật toán giải Coupled trên phần mềm Ansys Fluent phiên bản 2022 R1. Lý do lựa chọn thuật toán Coupled là vì khả năng giải đồng thời hệ phương trình động lượng và liên tục, giúp cải thiện tốc độ hội tụ nhanh hơn từ 1,5 đến 2 lần so với các giải thuật phân đoạn truyền thống như SIMPLE, đồng thời triệt tiêu sai số trong các bài toán khí động có miền quay phức tạp. Toàn bộ hệ thống lưới tính toán lai (hybrid mesh) được xây dựng với hơn 6 triệu phần tử, kiểm soát nghiêm ngặt chỉ số độ cân xứng Skewness dưới 0,85 và độ không trực giao Orthogonal Quality trên 0,20 để đảm bảo tính độc lập tuyệt đối giữa nghiệm số và mật độ lưới. Tiến độ thực hiện nghiên cứu được hoàn thành nghiêm ngặt trong 10 tháng, từ ngày 06/02/2023 đến ngày 10/12/2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình mô phỏng số động lực học lưu chất đã mang lại những kết quả quan trọng về đặc tính khí động học của mô hình máy bay tích hợp:

  1. Ở chế độ bay treo tại tốc độ quay 3000 vòng/phút, bốn chong chóng sản sinh tổng lực đẩy đạt xấp xỉ 240 N, bảo đảm khả năng nâng hoàn toàn khối lượng toàn tải của drone và tạo ra luồng gió xuôi (downwash) với vận tốc cực đại đạt gần 10 m/s ở vị trí ngay dưới đĩa quay.
  2. Cấu trúc bình thuốc tích hợp bên trong thân giúp tối ưu hóa biên dạng khí động, làm giảm khoảng 14,5% lực cản không khí tác dụng lên phần thân ở vận tốc bay tiến 8 m/s so với mô hình gắn bình treo bên ngoài.
  3. Khi máy bay chuyển sang chế độ bay lấy độ cao với vận tốc từ 1 m/s đến 3 m/s, lực cản khí động học trên thân máy bay tăng tuyến tính từ 2,1 N lên 6,8 N, đòi hỏi hệ thống điều khiển phải bù khoảng 8% mô-men quay rotor để duy trì độ ổn định vận tốc thẳng đứng.
  4. Ở chế độ bay tiến với vận tốc 5 m/s và góc nghiêng 5 độ, thành phần lực đẩy theo phương ngang đạt 21 N trong khi lực nâng duy trì ở mức 238 N; khi tăng góc nghiêng lên 15 độ tại vận tốc 8 m/s, thành phần lực đẩy ngang tăng mạnh hơn 180%, giúp máy bay tăng tốc nhanh nhưng làm thay đổi góc thổi của luồng gió xuôi xuống mặt ruộng.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi giúp mô hình đạt hiệu suất khí động học vượt trội nằm ở việc làm phẳng bề mặt đáy và bao bọc hoàn toàn bình chứa vào kết cấu chịu lực của khung thân. Sự liền mạch này giúp dòng khí di chuyển êm thuận, ngăn chặn sự hình thành sớm của các xoáy khí bóc tách tại các góc cạnh gồ ghề - vốn là nguyên nhân chính gây tổn hao năng lượng ở các drone truyền thống.

Khi so sánh với các công trình công bố của Yang Fengbo và nhóm cộng sự về dòng khí xuôi của drone nông nghiệp, kết quả nghiên cứu này cho thấy sự tương đồng cao về quy luật phân bố vận tốc trục z với sai số tương đối dưới 12%. Đồng thời, kết quả cũng củng cố nghiên cứu của C. Paz tại Đại học Vigo khi khẳng định phương pháp Nhiều khung tham chiếu (MRF) giúp giảm hơn 40% chi phí tính toán so với kỹ thuật lưới trượt mà vẫn đảm bảo độ chính xác của lực nâng trong phạm vi sai lệch 11%.

Các dữ liệu nghiên cứu này có thể được trình bày một cách trực quan thông qua đồ thị đường đặc tính lực đẩy theo tốc độ vòng quay, biểu đồ phân bố trường áp suất bề mặt cánh quạt thể hiện rõ vùng áp suất âm ở mặt trên và vùng áp suất dương ở mặt dưới, cùng bảng tổng hợp đối chiếu lực cản khí động học của thân máy bay ở các góc nghiêng khác nhau. Những minh họa này làm sáng tỏ cơ chế tương tác giữa luồng khí cánh quạt và kết cấu thân máy bay.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phân tích khí động học thu được, luận văn đưa ra bốn nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao:

  • Tối ưu hóa đường nét biên dạng nắp lưng thân máy bay: Đội ngũ kỹ sư thiết kế cơ khí cần tiến hành bo tròn các góc chuyển tiếp giữa thân và bốn cánh tay đòn trong quý 1 năm 2024, nhằm mục tiêu giảm thêm từ 5% đến 8% hệ số cản tổng thể khi drone bay hành trình ở dải tốc độ trên 10 m/s.
  • Chuẩn hóa khoảng cách độ cao bay phun thuốc từ 1,8 m đến 2,5 m: Các hợp tác xã và kỹ thuật viên điều khiển bay nông nghiệp nên thiết lập độ cao làm việc thực tế cách tán cây từ 1,8 m đến 2,5 m, giúp luồng gió xuôi có vận tốc từ 6 m/s đến 8 m/s xáo trộn hiệu quả tán lá và nâng tỷ lệ bám dính hóa chất lên hơn 85% diện tích mặt dưới lá.
  • Tích hợp thuật toán bù trừ công suất tự động theo góc nghiêng: Nhóm kỹ sư phát triển phần mềm điều khiển nhúng cần nạp ma trận dữ liệu lực khí động vào hệ thống lái tự động trước quý 3 năm 2024, nhằm tự động tăng từ 10% đến 15% vòng quay rotor khi máy bay nghiêng góc 15 độ, bảo đảm giữ vững độ cao ổn định trong suốt quá trình phun.
  • Triển khai đo kiểm hầm gió thực nghiệm và khảo sát dao động sóng chất lỏng: Các viện nghiên cứu kỹ thuật hàng không phối hợp với doanh nghiệp chế tạo cần tiến hành thử nghiệm hệ thống trong hầm gió khí động và bay thử nghiệm tải chất lỏng thực tế vào cuối năm 2024, nhằm đánh giá tương tác giữa chuyển động sóng sánh của dung dịch thuốc bên trong bình với độ ổn định khí động của phương tiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu cung cấp khối lượng kiến thức chuyên sâu và dữ liệu kỹ thuật giá trị cho bốn nhóm đối tượng chính:

  • Kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) thiết bị bay không người lái: Tiếp cận quy trình mô phỏng CFD chuẩn xác, kỹ thuật chia lưới lớp biên sát tường với thông số y-plus tối ưu và phương pháp giải MRF trên phần mềm Ansys Fluent 2022 R1 để ứng dụng trực tiếp vào việc thiết kế tối ưu các dòng drone nông nghiệp thế hệ mới.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Kỹ thuật Hàng không, Giao thông: Sử dụng tài liệu như một nguồn tham khảo học thuật giá trị cao về khí động học cánh quay và tương tác vỏ thân, phục vụ công tác giảng dạy các môn học Động lực học lưu chất tính toán và Thiết kế khí động tàu bay.
  • Học viên cao học và sinh viên ngành Cơ kỹ thuật, Kỹ thuật Cơ điện tử: Nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu khoa học thực nghiệm và mô phỏng số, từ bước quét 3D hình học, thiết lập miền tính toán hộp chữ nhật kích thước chuẩn 7000 mm x 4000 mm, đến quy trình xử lý tiêu chuẩn hội tụ và đánh giá chất lượng lưới.
  • Doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ phun thuốc bảo vệ thực vật: Ứng dụng các quy luật khí động học và phân bố trường vận tốc 10 m/s để xây dựng quy trình vận hành bay chuẩn hóa, giúp tiết kiệm hơn 20% lượng thuốc bảo vệ thực vật và hạn chế tối đa nguy cơ hóa chất bay tản mác ra môi trường.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vì sao luận văn sử dụng phương pháp Nhiều khung tham chiếu (MRF) thay vì kỹ thuật lưới trượt (Sliding Mesh)? Phương pháp MRF giải quyết bài toán ở trạng thái dừng với hệ quy chiếu quay cục bộ, giúp tiết kiệm hơn 40% thời gian tính toán và tài nguyên bộ nhớ máy tính so với phương pháp lưới trượt. Kỹ thuật này vẫn đảm bảo độ tin cậy rất cao với sai số lực đẩy duy trì dưới 11% khi so sánh đối chiếu với dữ liệu thực nghiệm tiêu chuẩn từ hãng Artcopter.

  2. Cấu trúc bình thuốc tích hợp mang lại lợi thế khí động học gì nổi bật so với cấu hình bình treo truyền thống? Việc tích hợp bình thuốc vào bên trong thân giúp loại bỏ các cấu trúc gồ ghề bên ngoài, giảm diện tích cản gió trực diện và triệt tiêu các vùng xoáy cuộn rối dưới bụng máy bay. Cải tiến này giúp giảm khoảng 14,5% lực cản khí động ở tốc độ bay 8 m/s, giúp phương tiện bay đầm hơn và tiết kiệm đáng kể năng lượng pin.

  3. Thông số khoảng cách không thứ nguyên y-plus (y+) trong luận văn được kiểm soát như thế nào? Lưới tính toán vùng sát biên chong chóng và thân máy bay được cấu tạo từ các lớp phần tử lăng trụ biên cực mỏng, bảo đảm giá trị y-plus được kiểm soát trong khoảng phù hợp từ 30 đến 300 khi áp dụng hàm xử lý thành rắn (Wall Function). Cách tiếp cận này giúp mô phỏng chuẩn xác lớp biên rối và ứng suất ma sát nhớt tác dụng lên bề mặt.

  4. Vận tốc luồng gió xuôi (downwash) tạo ra từ chong chóng đóng vai trò gì trong việc phun thuốc bảo vệ thực vật? Luồng gió xuôi tạo ra vận tốc đi xuống đạt xấp xỉ 10 m/s ở tốc độ 3000 vòng/phút, có tác dụng như một luồng khí nén tự nhiên làm lay động toàn bộ tán cây. Điều này giúp các hạt sương hóa chất len lỏi sâu vào các tầng lá phía dưới, làm tăng hơn 30% độ bao phủ thuốc so với các phương pháp phun áp lực thông thường.

  5. Quy trình mô phỏng CFD trong luận văn có thể áp dụng cho các cấu hình drone khác không? Toàn bộ quy trình thiết lập miền hình học, phương pháp chia lưới phi cấu trúc lai và thuật toán giải Coupled hoàn toàn có thể áp dụng mở rộng cho các dòng drone 6 hoặc 8 cánh quạt. Tuy nhiên, kỹ sư cần chuẩn hóa lại kích thước miền tính toán theo tỷ lệ đường kính cánh quạt mới và điều chỉnh số Reynolds tương ứng để đạt kết quả chuẩn xác.

Kết luận

  • Xây dựng thành công quy trình mô phỏng số động lực học lưu chất (CFD) chuẩn mực cho máy bay không người lái bốn chong chóng tích hợp bình thuốc trừ sâu bằng phần mềm Ansys Fluent 2022 R1.
  • Đánh giá định lượng chi tiết đặc tính khí động học ở ba chế độ bay cơ bản: lực đẩy đạt xấp xỉ 240 N ở chế độ bay treo 3000 vòng/phút, xác định lực cản thân từ 2,1 N đến 6,8 N khi bay lấy độ cao 1 đến 3 m/s, và phân tích sự biến thiên lực đẩy ngang khi bay tiến từ 5 đến 8 m/s ở góc nghiêng 5 và 15 độ.
  • Khẳng định tính ưu việt vượt trội của thiết kế tích hợp bình thuốc, giúp giảm 14,5% lực cản không khí và ổn định hóa trường dòng chảy xuôi dưới thân máy bay.
  • Xác thực độ tin cậy của phương pháp Nhiều khung tham chiếu (MRF) kết hợp mô hình dòng rối RANS, đảm bảo sai số kết quả mô phỏng dưới 12% so với dữ liệu thực nghiệm.
  • Cung cấp nguồn tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cao cho ngành thiết kế thiết bị bay không người lái và ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam.

Trong giai đoạn phát triển tiếp theo từ năm 2024 đến năm 2025, hướng nghiên cứu sẽ mở rộng sang việc tối ưu hóa đa mục tiêu hình dáng khí động học và tiến hành thử nghiệm hầm gió chuyên dụng. Hãy ứng dụng ngay các phát hiện khoa học và phương pháp luận từ luận văn này để nâng cao hiệu suất khí động học và tối ưu hóa độ bền cho các dòng máy bay không người lái nông nghiệp của bạn!