Luận văn: Nghiên cứu đặc điểm và giải pháp bảo tồn Du sam đá vôi tại Kim Hỷ

Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái loài du sam đá vôi, đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả tại khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp

2010

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về phân loại và đặc điểm hình thái, sinh thái loài Du sam đá vôi

1.1.2. Nghiên cứu về khả năng nhân giống và gây trồng Du sam đá vôi

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.2.1. Nghiên cứu về phân loại và đặc điểm hình thái, sinh thái loài Du sam đá vôi

Tóm tắt

I. Du sam đá vôi Khám phá loài thực vật hạt trần quý hiếm

Du sam đá vôi, với tên khoa học là Keteleeria davidiana, là một loài thực vật hạt trần quý hiếm, mang trong mình giá trị lớn về khoa học và kinh tế. Tại Việt Nam, loài này còn được biết đến với các tên gọi khác như Thông dầu hay Tô hạp đá vôi. Đây là loài cây gỗ lớn, thường xanh, chỉ phân bố trên các đỉnh núi thuộc hệ sinh thái núi đá vôi, tạo nên một nét đặc trưng độc đáo cho thảm thực vật khu vực. Sự tồn tại của Du sam đá vôi tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ, tỉnh Bắc Kạn, được xem là một di sản thiên nhiên quý giá, một nguồn gen quý cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Các nghiên cứu gần đây, đặc biệt là luận văn của Phùng Thị Tuyến (2010), đã cung cấp những dữ liệu khoa học chi tiết về đặc điểm sinh học, sinh thái và thực trạng của loài, làm cơ sở khoa học vững chắc cho các giải pháp bảo tồn. Loài cây này không chỉ có ý nghĩa về mặt đa dạng sinh học mà còn là một chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái núi đá vôi. Gỗ Du sam đá vôi có màu vàng nhạt, thớ mịn và hương thơm đặc trưng, từng bị khai thác quá mức dẫn đến suy giảm số lượng nghiêm trọng, khiến nó được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam với mức độ đe dọa cao. Hiểu rõ về các đặc điểm của loài là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược bảo tồn hiệu quả, nhằm cứu loài cây này thoát khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

1.1. Nhận dạng đặc điểm hình thái và giải phẫu độc đáo

Du sam đá vôi là cây gỗ lớn, có thể cao đến 40m trong điều kiện lý tưởng. Thân cây thẳng, hình trụ, vỏ màu nâu xám, nứt dọc và bong thành từng mảng. Một trong những đặc điểm hình thái nổi bật là tán cây rộng, hình bán cầu dẹt, thường vươn cao hơn các loài cây khác trong quần xã. Lá cây hình dải hẹp, mặt trên màu xanh đậm bóng, mặt dưới nhạt hơn, khác với một số mô tả trước đây cho rằng có dải phấn trắng. Nón đơn tính cùng gốc, nón đực mọc thành cụm màu vàng nhạt, trong khi nón cái mọc đơn lẻ, khi chín hóa gỗ màu nâu đen. Hạt có cánh mỏng, giúp phát tán theo gió. Một phát hiện mới và quan trọng từ nghiên cứu thực địa là khả năng ra rễ bất định từ thân cây, tương tự một số loài trong họ Dâu tằm. Đặc điểm này cho thấy tiềm năng cao trong việc nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom, mở ra một hướng đi mới cho công tác bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ).

1.2. Đặc điểm sinh thái và vùng phân bố hẹp tại Kim Hỷ

Về đặc điểm sinh thái, Du sam đá vôi là loài cây ưa sáng, thích nghi với khí hậu ấm và ẩm của vùng á nhiệt đới gió mùa. Loài này có yêu cầu đặc biệt về điều kiện lập địa, chỉ sinh trưởng và phát triển trên các đỉnh và sườn đỉnh núi đá vôi bị bào mòn mạnh, ở độ cao từ 600-900m. Tại Việt Nam, các cuộc điều tra toàn diện trong khuôn khổ nghiên cứu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ đã xác nhận rằng quần thể Du sam duy nhất được tìm thấy chỉ còn tồn tại ở một địa điểm: đỉnh Khuẩy Tả. Đây là một vùng phân bố cực kỳ hẹp, cho thấy tính loài đặc hữu và nhạy cảm của Du sam đá vôi với môi trường sống. Đất ở khu vực này thường mỏng, phát triển từ đá vôi, có độ pH hơi chua. Sự tồn tại của loài ở những nơi hiểm trở, vách đá cheo leo cũng cho thấy khả năng thích nghi phi thường của bộ rễ, giúp cây bám chắc và tìm kiếm dinh dưỡng trong điều kiện khắc nghiệt.

II. Các mối đe dọa đẩy Du sam đá vôi đến bờ vực tuyệt chủng

Sự tồn vong của Du sam đá vôi tại Việt Nam đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi nhiều yếu tố cả khách quan và chủ quan. Loài thực vật quý hiếm này được xếp hạng Nguy cấp (EN) trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), phản ánh tình trạng suy giảm nghiêm trọng về số lượng cá thể. Các mối đe dọa chính bao gồm áp lực từ hoạt động của con người và những hạn chế nội tại của chính quần thể loài. Việc khai thác trái phép để lấy gỗ quý đã diễn ra trong thời gian dài, khiến những cây trưởng thành, có khả năng cho hạt giống, gần như biến mất. Bên cạnh đó, suy thoái sinh cảnh do các hoạt động canh tác nương rẫy, mở rộng đất nông nghiệp ở vùng đệm khu bảo tồn cũng làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của chúng. Quần thể còn lại quá nhỏ, phân mảnh và bị cô lập, dẫn đến nguy cơ suy thoái di truyền và giảm khả năng chống chọi với các yếu tố bất lợi như sâu bệnh hay biến đổi khí hậu. Nếu không có các biện pháp can thiệp khẩn cấp và hiệu quả, nguy cơ loài Du sam đá vôi biến mất hoàn toàn khỏi bản đồ đa dạng sinh học Việt Nam là rất cao.

2.1. Tác động từ khai thác trái phép và suy thoái sinh cảnh

Gỗ Du sam đá vôi có giá trị kinh tế cao, là mục tiêu săn lùng của các hoạt động khai thác trái phép. Dù nằm trong khu bảo tồn, vị trí phân bố hiểm trở cũng không thể bảo vệ hoàn toàn loài cây này khỏi lâm tặc. Bằng chứng là tại đỉnh Khuẩy Tả vẫn còn sót lại những gốc cây bị chặt trộm. Hoạt động này không chỉ làm giảm trực tiếp số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể, loại bỏ những cây mẹ ưu thế di truyền. Song song đó, suy thoái sinh cảnh là một mối đe dọa âm thầm nhưng dai dẳng. Việc người dân địa phương canh tác, chăn thả gia súc và thu hái lâm sản phụ cận khu vực phân bố của Du sam đã làm thay đổi cấu trúc rừng, tăng nguy cơ xói mòn đất và gây khó khăn cho quá trình tái sinh tự nhiên của loài.

2.2. Hạn chế từ quần thể nhỏ và khả năng tái sinh tự nhiên

Theo kết quả điều tra năm 2010, quần thể Du sam tại Kim Hỷ chỉ còn lại tổng cộng 14 cá thể, bao gồm 8 cây trưởng thành và 6 cây tái sinh. Con số này thấp hơn rất nhiều so với các ước tính trước đây và cho thấy tình trạng nguy cấp ở mức báo động đỏ. Một quần thể quá nhỏ sẽ phải đối mặt với hiện tượng giao phối cận huyết, làm giảm sự đa dạng di truyền và sức sống của các thế hệ tương lai. Khả năng tái sinh tự nhiên của loài cũng rất hạn chế. Mặc dù cây mẹ vẫn ra nón và tạo hạt, nhưng tỷ lệ nảy mầm và phát triển thành cây con trong điều kiện tự nhiên rất thấp. Nguyên nhân có thể do điều kiện lập địa khắc nghiệt, độ tàn che của rừng thay đổi, hoặc sự cạnh tranh từ các loài cây bụi, cỏ dại, khiến hạt khó tiếp xúc với đất để nảy mầm.

III. Phương pháp bảo tồn tại chỗ in situ quần thể Du sam

Giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) được xem là ưu tiên hàng đầu và mang tính bền vững nhất để bảo vệ loài Du sam đá vôi. Phương pháp này tập trung vào việc bảo vệ quần thể loài ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng, tức là tại hệ sinh thái núi đá vôi thuộc Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ. Mục tiêu chính là duy trì sự toàn vẹn của hệ sinh thái, bảo vệ các cá thể còn sót lại và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tái sinh tự nhiên. Việc bảo tồn in-situ không chỉ giúp cứu lấy loài Du sam mà còn góp phần bảo vệ hàng loạt các loài động, thực vật khác cùng chung sống, qua đó bảo tồn toàn diện giá trị đa dạng sinh học của khu vực. Để chiến lược này thành công, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý khu bảo tồn, chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư. Các hoạt động cần được triển khai một cách đồng bộ, từ việc tăng cường tuần tra, giám sát đến việc hỗ trợ sinh kế cho người dân để giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

3.1. Thiết lập khu vực bảo vệ nghiêm ngặt tại đỉnh Khuẩy Tả

Do quần thể Du sam duy nhất chỉ được tìm thấy tại đỉnh Khuẩy Tả, việc khoanh vùng và thành lập một phân khu bảo vệ nghiêm ngặt tại đây là biện pháp cấp bách. Khu vực này cần được giám sát chặt chẽ 24/7 thông qua các trạm kiểm lâm và đội tuần tra rừng. Mọi hoạt động tác động của con người như khai thác gỗ, săn bắn, lấy đất đá, canh tác... phải bị nghiêm cấm tuyệt đối. Cần xây dựng hệ thống biển báo, cắm mốc ranh giới rõ ràng để nâng cao nhận thức và ngăn chặn các hành vi xâm hại. Đồng thời, cần tiến hành các nghiên cứu giám sát định kỳ về sinh trưởng, phát triển và sức khỏe của từng cá thể Du sam để có những biện pháp can thiệp kịp thời khi cần thiết.

3.2. Quản lý vùng đệm và thúc đẩy phát triển bền vững

Sự thành công của bảo tồn tại chỗ phụ thuộc rất lớn vào việc quản lý hiệu quả vùng đệm khu bảo tồn. Cần triển khai các chương trình nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị khoa học và tầm quan trọng của việc bảo vệ loài đặc hữu Du sam đá vôi. Song song đó, cần xây dựng và hỗ trợ các mô hình sinh kế bền vững như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Khi đời sống người dân được cải thiện, sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng sẽ giảm bớt. Việc giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ gia đình sống gần khu vực có Du sam phân bố, kèm theo các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng, cũng là một giải pháp hiệu quả để huy động sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo tồn, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

IV. Bí quyết bảo tồn chuyển chỗ ex situ Du sam đá vôi

Bên cạnh các nỗ lực bảo tồn tại chỗ, chiến lược bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) đóng vai trò như một "phương án dự phòng" sống còn, nhằm đảm bảo nguồn gen quý của Du sam đá vôi không bị mất đi vĩnh viễn. Phương pháp này bao gồm việc thu thập vật liệu di truyền (hạt, hom cành) từ các cá thể ngoài tự nhiên tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ và nhân giống, nuôi trồng chúng trong môi trường có kiểm soát như vườn thực vật, trung tâm nghiên cứu giống hoặc các khu rừng trồng thực nghiệm. Mục tiêu của bảo tồn ex-situ không chỉ là tạo ra một số lượng lớn cây con để phục vụ công tác phục hồi loài trong tương lai mà còn là cơ sở để nghiên cứu sâu hơn về các đặc tính sinh sản, sinh trưởng của loài. Thành công của các thử nghiệm nhân giống sẽ mở ra hy vọng tái tạo lại các quần thể Du sam mới ở những nơi có điều kiện sinh thái tương đồng, giảm bớt áp lực cho quần thể tự nhiên duy nhất đang bị đe dọa nghiêm trọng.

4.1. Kỹ thuật nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom

Nghiên cứu của Phùng Thị Tuyến (2010) đã tiên phong thử nghiệm nhân giống vô tính Du sam đá vôi bằng phương pháp giâm hom. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn các cành bánh tẻ khỏe mạnh từ cây mẹ, xử lý bằng các chất kích thích ra rễ như NAA, IBA và giâm trong giá thể phù hợp, có mái che và hệ thống phun sương để giữ ẩm. Phát hiện về khả năng ra rễ bất định của loài càng củng cố thêm tính khả thi của phương pháp này. Mặc dù tỷ lệ thành công trong các thử nghiệm ban đầu còn hạn chế, nhưng đây là một hướng đi đầy triển vọng. Việc tối ưu hóa các yếu tố như thời điểm lấy hom, nồng độ chất kích thích, và điều kiện môi trường giâm ủ sẽ giúp nâng cao hiệu quả, tạo ra các cây con mang bộ gen giống hệt cây mẹ, đặc biệt hữu ích trong việc bảo tồn các cá thể ưu tú.

4.2. Quy trình gieo ươm từ hạt và xây dựng vườn sưu tập gen

Nhân giống hữu tính bằng hạt là phương pháp quan trọng để duy trì sự đa dạng di truyền của loài. Quy trình bắt đầu từ việc thu hái các nón chín, tách lấy hạt, xử lý và gieo ươm trong điều kiện tối ưu. Hạt Du sam đá vôi cần được xử lý ngâm trong nước ấm để phá ngủ và kích thích nảy mầm. Sau khi cây con phát triển đủ cứng cáp, chúng sẽ được chuyển ra trồng tại các vườn sưu tập gen. Việc xây dựng một vườn sưu tập nguồn gen quý của Du sam đá vôi không chỉ là nơi lưu giữ an toàn vật liệu di truyền mà còn là địa điểm để các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu, đánh giá và chọn lọc những cá thể có đặc tính tốt nhất cho các chương trình trồng rừng phục hồi sau này.

V. Kết quả nghiên cứu Thực trạng Du sam tại Kim Hỷ Bắc Kạn

Các kết quả từ nghiên cứu thực địa chuyên sâu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh, chính xác và đáng báo động về tình trạng của loài Du sam đá vôi tại Việt Nam. Những dữ liệu này không chỉ bổ sung thông tin khoa học mà các tài liệu trước đây còn thiếu, mà còn đóng vai trò là bằng chứng thép, nhấn mạnh tính cấp bách của các hoạt động bảo tồn. Nghiên cứu đã xác định được vùng phân bố duy nhất, đánh giá chính xác số lượng cá thể còn lại, và phân tích chi tiết các yếu tố sinh thái đặc thù. Phát hiện quan trọng nhất là số lượng cá thể thực tế ít hơn nhiều so với các nhận định trước đó, đẩy mức độ nguy cấp của loài lên mức cực kỳ nghiêm trọng trên phạm vi quốc gia. Những kết quả này là nền tảng không thể thiếu để các nhà quản lý, nhà khoa học hoạch định chiến lược bảo tồn phù hợp, kịp thời và hiệu quả, nhằm cứu loài thực vật quý hiếm này trước khi quá muộn.

5.1. Đánh giá số lượng cá thể và mức độ nguy cấp thực tế

Kết quả điều tra trên 28 tuyến tại Kim Hỷ đã đi đến một kết luận đáng lo ngại: quần thể Du sam duy nhất chỉ tồn tại ở đỉnh Khuẩy Tả với tổng số 14 cá thể (8 cây trưởng thành, 4 cây con và 2 cây chồi). Con số này cho thấy quần thể đã suy giảm đến mức cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered - CR) theo tiêu chí của danh lục IUCN ở cấp độ quốc gia, thay vì chỉ là Nguy cấp (EN) như trong Sách Đỏ Việt Nam 2007. Sự suy giảm nghiêm trọng này là hậu quả của nhiều năm bị khai thác trái phép và khả năng tái sinh tự nhiên kém. Thực trạng này đòi hỏi một sự tái đánh giá khẩn cấp về tình trạng bảo tồn của loài để có những chính sách bảo vệ tương xứng.

5.2. Phân tích điều kiện lập địa và cấu trúc rừng đặc trưng

Du sam đá vôi chỉ được tìm thấy ở những vị trí rất đặc trưng: sườn và đỉnh núi đá vôi, độ cao 700-776m, nơi có địa hình hiểm trở và tầng đất mỏng. Phân tích mẫu đất cho thấy loài sinh trưởng trên đất Feralit phát triển từ đá vôi, có hàm lượng mùn khá và độ pH hơi chua. Rừng nơi Du sam phân bố là kiểu rừng hỗn giao lá rộng - lá kim thường xanh trên núi đá. Trong cấu trúc rừng, Du sam đá vôi thường chiếm ưu thế ở tầng vượt tán. Việc hiểu rõ các đặc điểm sinh thái và điều kiện lập địa này là chìa khóa để lựa chọn địa điểm phù hợp cho các hoạt động trồng phục hồi sau này và là cơ sở để giám sát, đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái núi đá vôi.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học và sinh thái học loài du sam đá vôi làm cơ sở đề xuất một số giải pháp bảo tồn tại khu bảo tồn thiên nhiên kim hỷ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu về phân loại và đặc điểm hình thái, sinh thái loài Du sam đá vôi Theo Thực vật chí Trung Quốc (1978), loài Keteleeria davidiana (Bertr. có 2 thứ: Keteleeria davidiana (Bertr.

davidiana có ở Việt Nam với tên gọi là Du sam đá vôi và Keteleeria davidiana (Bertr. chien – peii không có ở Việt Nam [57]. Tác giả Farjon (1989) cho biết Du sam là loài có phân bố ở Trung Quốc (vùng Tây Nam Sichuan Trung Quốc và vùng núi cao Hainan) và Lào. Tên Trung Quốc gọi là Yunnan youshan [27].

Trong cuốn Bách khoa toàn thư Nông nghiệp Trung Quốc (1989) có đề cập đến một số vấn đề về cây Du sam như sau: Về tên gọi, do Du sam có chứa nhiều dầu và lá giống như Sa mộc nên có tên gọi khác là Sam dầu (Oil fir). Chi Du sam có 11 loài khác nhau, phân bố ở phía Nam sông Trường Giang (Trung Quốc) và một số nước ở khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Ở Trung Quốc có 9 loài được xác định và mô tả. Du sam được các nhà thực vật học Trung Quốc là những người đầu tiên xác định và nghiên cứu như sau: Đặc trưng và công dụng: Du sam là cây gỗ thường xanh, gốc, cành có vảy chồi nhỏ thắt lại, chồi mùa đông chuyển màu nâu, sắp xếp theo hình vòng xoắn, trên cành lá xếp thành hai hàng khí khổng, cuống lá ngắn.

Hoa đơn tính cùng gốc, hoa đực có 4 - 8 bông, mọc chùm trên đỉnh, hoa cái nhiều bông, phấn hoa có mang khí, hoa đực mọc trên đỉnh cành bên, thẳng, nhiều vảy, mặt dưới vảy mọc hai trụ phôi. Quả cầu chín trong năm, phình to, thẳng, hình ống tròn, vảy hạt chất gỗ, vảy bao, chất màng, thường nứt thành 3, phần giữa hẹp dài, phần trên hơi lồi lên, hạt có cánh. Khi chồi lá mầm mọc lên không lộ ra ngoài. Gỗ cứng vừa, kết cấu dày mịn, chịu nén tốt, có thể làm xây dựng, cột nhà, dụng cụ gia đình.

4 Du sam là cây ưa sáng, ưa khí hậu ẩm, ấm, yêu cầu đối với đất không nghiêm khắc lắm, phần lớn mọc trên núi đá vôi, cũng thích hợp với đất chua, tốc độ sinh trưởng vừa phải, khả năng tái sinh những vùng như Vân Nam rất mạnh, còn các vùng khác kém hơn. Do chất lượng gỗ tốt nên bị khai thác quá nhiều, ngày nay càng hiếm hơn. Hiện nay Du sam được xếp loại cần đuợc bảo vệ và thuộc loài cây quý hiếm cấp III của Trung Quốc [52]. Một số loài Du sam chủ yếu như sau: Du sam hải nam (Keteleeria hainaensis Chun et Tsiang.) có lá hình kim dẹt, dài 5 - 8cm, ở cây tái sinh và cành non lá dài hơn (khoảng 14cm); nón hình ống, dài 14 - 18cm, đường kính 7cm.

Cây mọc trên núi đá vôi ở độ cao 1000m so với mực nước biển, là loài cây bảo vệ cấp II tại đảo Hải Nam (Trung Quốc). Du sam đài loan (Keteleeria formosana Hayata.) mọc rải rác trên núi đá vôi hoặc đá diệp thạch, trên độ cao 600 - 1500m. Ở Hồ Nam có một rừng thuần loài, sinh trưởng nhanh, dáng đẹp. Nguồn gốc loài này từ Quảng Đông, được dẫn giống về Xishungbanna.

Cành nhỏ, mọc một năm, màu vàng nhạt; lá hình kim, dài 2 - 5cm, phía trên đỉnh tròn, nhọn, hơi lõm xuống; cây con hoặc cành chồi có lá nhọn; nón dài 8 - 21cm, đường kính 3,5 - 6cm; vảy hạt ở giữa hình trứng, mặt trên uốn cong, lưng vẩy không có lông. Một loài Du sam khác có tên khoa học Keteleeria fortunei (Murr. nguyên sản ở Nam sông Trường Giang (Quảng Đông, Quảng Tây), trên độ cao 400 - 1200m. Mọc trên đất đỏ hoặc vàng, loài này được bảo vệ cấp III.

Cành nhánh một năm, màu đỏ da cam hoặc hồng nhạt; lá hình kim dẹt, dài 1,2 - 1,3cm; đỉnh tù; nón dài 6 - 18cm, đường kính 5 - 6,5cm; vẩy hạt nằm giữa, hình tròn quạt, không có lông, mép uốn vào trong. Ra nón tháng 3 - 4, chín vào tháng 10 năm sau. Ngoài ra còn một số loài Du sam khác nữa tại Trung Quốc là: Keteleeria calcarea Cheng et L. Fu, Keteleeria cyclolepis Flous, Keteleeria oblonga Cheng et L.

Fu, Keteleeria pubescens Cheng et L. Tại Đại học sư phạm Bắc Kinh - Khoa Sinh vật học Tác giả Uy An Như trong tập san Sinh vật học Trung Quốc đã nêu rõ Du sam là loài thực vật cổ còn sót 5 lại trong quá trình chọn lọc tự nhiên. Năm 1979 các nhà nghiên cứu thực vật đã phát hiện tại khu rừng Thần Nông Giá thuộc tỉnh Hồ Bắc có mặt cây Du sam cổ thụ cao 36m, chu vi ngang ngực 7,5m; thể tích gỗ hơn 60m3. Sau đó phát hiện thêm một cây cổ thụ nữa tại Vu Sơn tỉnh Tứ Xuyên cao 50m, đường kính ngang ngực 2,8m.

Cũng theo Uy An Như, Du sam thuộc họ Thông (Pinaceae). Việt Nam có 2 loài, 9 loài còn lại đều ở Trung Quốc phân bố ở nơi có khí hậu ấm áp của Trung Quốc [56]. Năm 1998, tài liệu "Cây lá kim Trung Quốc" đã đưa ra các thông tin về loài như sau: Du sam đá vôi (Thiết kiên sam - Keteleeria davidiana) là một trong những loài cây đặc hữu quý hiếm của Trung Quốc. Cây có thân thẳng, hình thái thân tán đẹp, sinh trưởng nhanh, là cây trồng rừng, trồng lục hoá rất có giá trị.

Tại Trung Quốc hiện nay Du sam đá vôi chỉ còn tồn tại rải rác ở một số nơi, do các hoạt động của con người đã làm cho diện tích Du sam đá vôi bị thu hẹp, nếu như không có các biện pháp bảo vệ cấp bách thì tương lai gần khả năng bị tuyệt chủng của loài là rất cao. Cũng trong tài liệu này thì các đặc điểm về sinh thái của loài cũng được trình bày rất chi tiết, bao gồm: + Phân bố và hoàn cảnh sống Cây có phân bố ở một số tỉnh của Trung Quốc như: Cam Túc, Thiềm Tây, Tứ Xuyên, Quý Châu, Hồ Bắc. Cây thường mọc rải rác ở độ cao từ 500 - 1500m. Cây phân bố chủ yếu ở đai Á nhiệt đới gió mùa phương bắc, có 4 mùa rõ rệt, ưa khí hậu ấm và hơi ẩm, ánh sáng đầy đủ, không có thời gian sương muối.

Nhiệt độ năm bình quân là 12 - 16°C, lượng mưa bình quân trong năm là 777 - 1117mm. Cây sinh trưởng thích hợp trên vùng có đá lộ đầu nhiều, hoặc trên đất phát triển từ đá vôi, hơi chua. Mặc dù cây có khả năng thích ứng rộng với các điều kiện đất, nhưng độ dày của tầng đất, hướng dốc, độ dốc có ảnh hưởng rất lớn đến sinh trưởng của cây. + Kết cấu và tổ thành Du sam đá vôi là loài cây thuộc nhóm có phân bố nằm giữa khu vực Bắc và Nam của Trung Quốc, hiện vẫn còn những đám rừng thuần loài, tuy nhiên rất ít gặp.

6 Thông thường Du sam đá vôi là loài chiếm ưu thế trong các rừng hỗn giao. Kiểu rừng này có phạm vi phân bố rộng, độ cao từ 500 - 1700m, trên đất nâu vàng núi cao, độ dày từ 30 - 50cm, đất chua hoặc hơi chua, có tầng thảm mục dày, rừng thông gió, khô ráo. Tầng cây gỗ ưu thế trong rừng Du sam đá vôi là Du sam đá vôi, ngoài ra còn có Thông mã vĩ, Sau sau, Sồi đen và chia làm 2 tầng. Tầng 1 chủ yếu là Du sam đá vôi, Sau sau, Thông mã vĩ, chiều cao trung bình của tầng 1 là 16m, độ tàn che bình quân 0,6.

Tầng 2 chủ yếu là các loài Thông mã vĩ, Du sam, Cọ khẹt, Đỉnh tùng., chiều cao trung bình của tầng 2 là 11,5m độ tàn che 0,3. Tầng cây bụi che phủ trên 70%, gồm chủ yếu là các loài Đỗ quyên, với chiều cao trung bình 1,1m, phân bố đều. Tiếp theo có thể gặp các loài sau: Cà muối, Cotinus coggygria, Gai lê, Vệ mâu , Đẻn, Cọc rào , Cò ke. Tầng cỏ, độ che phủ đạt 40%, gồm có Lô, Chè vè, Cỏ tranh, Cúc sao, Hoà, Cỏ chét., chiều cao đạt 10 - 50cm.

Ngoài ra ở những khu vực ẩm ướt có nhiều rêu phân bố. Thực vật ngoại tầng gồm có: Actinidia sp., Dây ruột gà, Thiến thảo, Kim cang, Mơ leo. + Sinh trưởng và phát triển Du sam đá vôi có đặc tính tỉa cành tự nhiên không tốt. Trong rừng có độ tàn che 0,5 - 0,6; cây cao 10m trở lên có chiều cao dưới cành chỉ khoảng 2 - 3m.

Trong các rừng có độ tàn che cao hơn, cây tỉa cành tự nhiên cao nhất chỉ đến 1/3 chiều cao của cây. Những cành mọc ngang, thời gian đầu hơi xoè xuống sau đó mọc hướng lên trên. Hệ rễ của Du sam đá vôi rất phát triển, tuy nhiên không rõ rễ chính. Những cây nhiều tuổi phần rễ ở gốc cây thường nổi lên trên mặt đất, có thể cao 1m, hệ rễ ăn rộng, rễ nhánh nhiều, gốc nhánh thô, đầu rễ nhánh nhỏ dài, đường kính bao phủ của bộ rễ khoảng 5m.

Ở các điều kiện lập địa khác nhau, cây ra nón cũng khác nhau, bình thường khoảng 20 năm cây bắt đầu ra nón, ở nơi lập địa tốt có thể 15 năm cây đã bắt đầu ra nón, giai đoạn 50 - 60 tuổi là giai đoạn cây cho sản lượng nón cao nhất. Tại Thần 7 Nông Giá, có 1 cây Du sam đá vôi 900 tuổi, đến nay vẫn rất sai quả. Căn cứ vào kết quả giải tích thân cây Du sam đá vôi (Cây giải tích có tuổi 47 năm, cao 22m, đường kính ngang ngực 22,7m; thể tích thân cây là 1.2074m³) tại Hồ Bắc, cho thấy: Sinh trưởng về chiều cao: 5 năm đầu, sinh trưởng bình quân chiều cao là 69cm/năm, 5 năm sau bước vào thời kì sinh trưởng mạnh về chiều cao, giai đoạn 5 - 10 năm tuổi sinh trưởng bình quân đạt 72cm/năm, giai đoạn 10 - 15 năm đạt 86cm/năm, đến năm 17 tuổi trở đi sinh trưởng về chiều cao giảm dần, đến 20 năm sinh trưởng bình quân năm chỉ đạt 46cm, năm 20 - 25 năm lại tăng cao, giai đoạn 25 năm trở đi sinh trưởng giảm dần đến giai đoạn 45 tuổi sinh trưởng bình quân chỉ đạt 14cm/năm, các năm sau ổn định ở mức 14 - 15cm/năm. Sinh trưởng về đường kính: Bắt đầu từ năm thứ 5 cây sinh trưởng về đường kính tăng dần, giai đoạn 5 - 20 năm là giai đoạn cây sinh trưởng mạnh nhất về đường kính, 20 năm tuổi có thể đạt 1,38cm/năm, giai đoạn 20 - 47 năm sinh trưởng giảm dần, đến năm 47 tuổi cây sinh trưởng về đường kính vẫn đạt 0,55cm/năm.

Điều này cho thấy giai đoạn phát triển về đường kính của Du sam đá vôi là rất dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ