Khóa luận: Phát triển du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Xuân Thuỷ

Khóa luận phân tích tiềm năng, thực trạng và các giải pháp nhằm phát triển du lịch sinh thái bền vững tại Vườn quốc gia Xuân Thuỷ, tỉnh Nam Định.

Chuyên ngành

Văn Hoá Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khoá Luận Tốt Nghiệp

2010

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng du lịch sinh thái Vườn Quốc Gia Xuân Thuỷ

Vườn Quốc Gia (VQG) Xuân Thủy, tọa lạc tại huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định, là một điểm đến có giá trị đặc biệt trên bản đồ du lịch sinh thái Việt Nam. Được công nhận là khu Ramsar đầu tiên của Đông Nam Á và là vùng lõi của khu dự trữ sinh quyển thế giới liên tỉnh Đồng bằng châu thổ Sông Hồng, VQG Xuân Thủy sở hữu một hệ sinh thái độc đáo và đa dạng sinh học vượt trội. Nơi đây không chỉ là một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ cho các nhà khoa học mà còn là một không gian trải nghiệm lý tưởng cho du khách yêu thiên nhiên. Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái tại VQG Xuân Thủy được xây dựng trên ba trụ cột chính: giá trị của hệ sinh thái đất ngập nước ven biển, sự phong phú của các loài chim di cư, và bản sắc văn hóa độc đáo của cộng đồng địa phương. Các yếu tố này kết hợp hài hòa, tạo nên sức hấp dẫn riêng biệt, hứa hẹn mang lại những sản phẩm du lịch có trách nhiệm, góp phần vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế người dân địa phương.

1.1. Giá trị của hệ sinh thái đất ngập nước và Công ước Ramsar

VQG Xuân Thủy được UNESCO chính thức công nhận tham gia Công ước Ramsar vào tháng 1 năm 1989, trở thành điểm Ramsar thứ 50 trên thế giới. Sự công nhận này khẳng định tầm quan trọng quốc tế của vùng đất ngập nước cửa sông ven biển tại đây. Hệ sinh thái đất ngập nước của VQG Xuân Thủy là một mẫu chuẩn điển hình của vùng Đồng bằng Bắc Bộ, với các bãi bồi rộng lớn và hệ thống rừng ngập mặn Giao Thủy trù phú. Khu vực này đóng vai trò như một "lá chắn xanh", bảo vệ vùng ven biển khỏi tác động của bão và xói lở, đồng thời là "nhà máy lọc sinh học" khổng lồ, duy trì chất lượng nguồn nước. Hệ sinh thái này còn là nơi cung cấp nguồn lợi thủy sản dồi dào, là nền tảng cho đời sống kinh tế của hàng nghìn hộ dân vùng đệm. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực này có tới 101 loài thực vật bậc cao có mạch, tạo nên những quần xã rộng lớn, là cội nguồn của mọi lợi ích phong phú, từ đó tạo ra nền tảng vững chắc để phát triển các hoạt động du lịch khám phá và giáo dục môi trường.

1.2. Sự đa dạng sinh học nổi bật tại sân chim Vườn Quốc Gia

VQG Xuân Thủy được mệnh danh là "sân ga của các loài chim di cư" nhờ vị trí chiến lược trên đường bay xuyên quốc gia. Đây là nơi dừng chân, kiếm ăn và trú đông của hàng chục nghìn cá thể chim nước mỗi năm. Theo thống kê, khu vực này ghi nhận sự có mặt của 219 loài chim, trong đó có nhiều loài quý hiếm nằm trong Sách Đỏ quốc tế. Nổi bật nhất là sự hiện diện của loài Cò thìa mỏ đen (Platalea minor). Có thời điểm, các nhà khoa học đã quan sát được gần 100 cá thể tại Xuân Thủy, chiếm khoảng 20% tổng số lượng loài này trên toàn thế giới. Ngoài ra, các loài quý hiếm khác như Rẽ mỏ thìa, Mòng bể mỏ ngắn, Bồ nông chân xám cũng thường xuyên xuất hiện. Sự phong phú này biến VQG Xuân Thủy thành một địa điểm lý tưởng cho hoạt động xem chim di cư, thu hút các nhà nghiên cứu, nhiếp ảnh gia và du khách quốc tế. Việc bảo tồn đa dạng sinh học tại sân chim Vườn Quốc Gia Xuân Thủy không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo, có giá trị cao.

1.3. Nét đặc sắc trong văn hóa bản địa Nam Định tại vùng đệm

Tiềm năng du lịch của VQG Xuân Thủy không chỉ đến từ tự nhiên mà còn được bồi đắp bởi giá trị văn hóa bản địa Nam Định của cộng đồng dân cư sinh sống tại 5 xã vùng đệm (Giao Thiện, Giao An, Giao Lạc, Giao Xuân, Giao Hải). Du khách có cơ hội khám phá đời sống của người dân vùng ven biển với các hoạt động canh tác lúa nước, nuôi trồng và đánh bắt thủy sản. Kiến trúc tôn giáo nơi đây cũng rất đặc sắc với những nhà thờ Công giáo nguy nga mang phong cách Gothic, xen kẽ với những ngôi chùa, đình mang đậm dấu ấn văn hóa Việt. Đặc biệt, du khách có thể trải nghiệm nghỉ đêm tại các homestay Vườn Quốc Gia Xuân Thuỷ ở xã Giao Xuân, sống trong những ngôi nhà bổi truyền thống và tham gia vào mô hình du lịch cộng đồng Giao Xuân. Đây là cơ hội để tìm hiểu về lịch sử mở đất, thưởng thức ẩm thực địa phương và cảm nhận sự hiếu khách, chân thành của người dân miền biển, tạo nên những trải nghiệm du lịch sâu sắc và ý nghĩa.

II. Phân tích thách thức trong quản lý du lịch sinh thái hiện nay

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, hoạt động du lịch sinh thái Vườn Quốc Gia Xuân Thuỷ vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Việc phát triển du lịch chưa tương xứng với giá trị vốn có, lượng khách còn khiêm tốn và các sản phẩm du lịch còn đơn điệu. Theo khóa luận của Trần Thị Thu Huyền (2010), các khó khăn này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Các vấn đề cốt lõi bao gồm sự yếu kém về cơ sở hạ tầng, thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên nghiệp, và áp lực ngày càng tăng từ các hoạt động kinh tế của cộng đồng địa phương lên tài nguyên thiên nhiên. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể và sự phối hợp đồng bộ giữa ban quản lý Vườn, chính quyền địa phương và cộng đồng. Nếu không có giải pháp kịp thời, nguy cơ suy thoái tài nguyên và phát triển du lịch thiếu bền vững là hiện hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài.

2.1. Thực trạng cơ sở hạ tầng và vật chất kỹ thuật còn hạn chế

Cơ sở hạ tầng là yếu tố nền tảng để thu hút và phục vụ du khách, tuy nhiên đây lại là điểm yếu lớn nhất tại VQG Xuân Thủy. Hệ thống giao thông nội bộ còn rất sơ khai, đặc biệt là tuyến đường ra vùng lõi rất khó đi, gây cản trở cho việc di chuyển, nhất là vào mùa mưa. Cơ sở lưu trú còn rất hạn chế, chỉ có một nhà khách nhỏ của ban quản lý và một vài hộ làm du lịch cộng đồng, chưa thể đáp ứng nhu cầu của các đoàn khách lớn. Theo khảo sát, các công trình phục vụ du lịch như trung tâm thông tin, chòi quan sát chim, bến thuyền còn thiếu và xuống cấp. Hệ thống điện, nước sạch cũng chưa được đảm bảo, đặc biệt là tại các điểm tham quan xa trung tâm. Những hạn chế này không chỉ làm giảm chất lượng trải nghiệm của du khách mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý du lịch sinh thái và phát triển các sản phẩm du lịch chuyên nghiệp.

2.2. Nguồn nhân lực du lịch thiếu chuyên môn và kinh nghiệm

Con người là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ du lịch. Tuy nhiên, nguồn nhân lực tại VQG Xuân Thủy hiện còn mỏng và thiếu tính chuyên nghiệp. Đội ngũ cán bộ của Vườn phải kiêm nhiệm nhiều công việc, từ bảo tồn, nghiên cứu khoa học đến hướng dẫn du lịch. Theo tài liệu, Vườn thiếu các chuyên gia về phát triển du lịch sinh thái, marketing và quản lý. Lực lượng lao động địa phương tham gia vào hoạt động du lịch chủ yếu là tự phát, chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ du lịch, kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ. Điều này dẫn đến chất lượng dịch vụ chưa cao, chưa khai thác hết được các câu chuyện về văn hóa, sinh thái để truyền tải đến du khách. Việc thiếu một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp là rào cản lớn trong việc xây dựng và vận hành các tour du lịch chất lượng cao, đặc biệt là với đối tượng khách quốc tế.

2.3. Sức ép từ sinh kế người dân địa phương và tác động môi trường

Cân bằng giữa bảo tồn và phát triển là thách thức lớn nhất tại VQG Xuân Thủy. Đời sống của hàng chục nghìn người dân vùng đệm phụ thuộc lớn vào việc khai thác tài nguyên từ vùng đất ngập nước. Các hoạt động nuôi trồng thủy sản quảng canh, đánh bắt tự do đang tạo ra sức ép lớn lên hệ sinh thái. Việc mở rộng diện tích đầm tôm có thể làm thay đổi dòng chảy, ảnh hưởng đến rừng ngập mặn và môi trường sống của các loài chim. Tình trạng khai thác quá mức và sử dụng các phương thức đánh bắt hủy diệt vẫn còn tồn tại. Những hoạt động này không chỉ gây ra tác động môi trường tiêu cực mà còn tạo ra xung đột lợi ích giữa việc bảo tồn và sinh kế người dân địa phương. Nếu không có các giải pháp sinh kế thay thế bền vững, sức ép lên vùng lõi của Vườn sẽ ngày càng gia tăng, đe dọa trực tiếp đến các mục tiêu bảo tồn và sự phát triển lâu dài của du lịch sinh thái.

III. Phương pháp phát triển du lịch bền vững tại Vườn Quốc gia

Để khai thác tiềm năng và khắc phục những tồn tại, việc áp dụng các giải pháp đồng bộ hướng đến phát triển du lịch bền vững là yêu cầu cấp thiết. Một chiến lược phát triển không chỉ tập trung vào việc thu hút khách du lịch mà còn phải đặt mục tiêu bảo tồn tài nguyên và nâng cao đời sống cộng đồng lên hàng đầu. Hướng đi này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý, từ bị động sang chủ động, và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Các giải pháp trọng tâm cần được triển khai bao gồm hoàn thiện cơ chế chính sách để tạo môi trường đầu tư thuận lợi, đồng thời trao quyền và tạo lợi ích trực tiếp cho cộng đồng địa phương. Sự tham gia của người dân không chỉ giúp giảm áp lực lên tài nguyên mà còn làm tăng tính hấp dẫn và chân thực cho các sản phẩm du lịch. Đây là con đường duy nhất để du lịch sinh thái Vườn Quốc Gia Xuân Thuỷ phát triển một cách hài hòa và lâu dài.

3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và thu hút đầu tư chiến lược

Nền tảng cho sự phát triển bền vững là một khung chính sách rõ ràng và hiệu quả. Cần xây dựng các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch tại VQG Xuân Thủy, như xây dựng các khu nghỉ dưỡng sinh thái (eco-lodge), trung tâm trải nghiệm, và nâng cấp hệ thống giao thông. Tuy nhiên, các dự án đầu tư phải được thẩm định kỹ lưỡng về tác động môi trường, tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của du lịch sinh thái. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng tăng cường cơ chế giám sát để đảm bảo các nhà đầu tư cam kết chia sẻ lợi ích với cộng đồng và tái đầu tư cho công tác bảo tồn. Việc quy hoạch sử dụng đất tại vùng lõi và vùng đệm cần được thực hiện một cách khoa học, phân định rõ các khu vực được phép phát triển du lịch và các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt.

3.2. Giải pháp nâng cao sinh kế người dân địa phương qua du lịch

Chìa khóa để giảm áp lực lên tài nguyên là tạo ra sinh kế người dân địa phương bền vững từ chính hoạt động du lịch. Cần xây dựng các chương trình đào tạo, tập huấn cho người dân về kỹ năng làm du lịch như hướng dẫn viên bản địa, nấu ăn, quản lý homestay Vườn Quốc Gia Xuân Thuỷ. Ban quản lý Vườn nên hỗ trợ thành lập các hợp tác xã hoặc tổ, nhóm du lịch cộng đồng để người dân có thể cùng nhau cung cấp dịch vụ một cách chuyên nghiệp. Mô hình du lịch cộng đồng Giao Xuân là một ví dụ cần được nhân rộng. Cần thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, trích một phần doanh thu từ vé tham quan và các dịch vụ du lịch để thành lập quỹ phát triển cộng đồng, hỗ trợ các dự án cải thiện cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế tại địa phương. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ hệ sinh thái, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho Vườn quốc gia.

IV. Bí quyết xây dựng sản phẩm du lịch sinh thái đặc trưng hấp dẫn

Để tạo ra sức cạnh tranh và thu hút du khách, du lịch sinh thái Vườn Quốc Gia Xuân Thuỷ cần vượt ra khỏi các hoạt động tham quan đơn thuần để xây dựng những sản phẩm du lịch đặc trưng, giàu trải nghiệm và mang tính giáo dục cao. Việc phát triển sản phẩm phải dựa trên chính những giá trị cốt lõi của Vườn: sự đa dạng của các loài chim, vẻ đẹp của hệ sinh thái đất ngập nước và đời sống văn hóa cộng đồng. Thay vì chỉ cung cấp dịch vụ, VQG Xuân Thủy cần tạo ra những câu chuyện hấp dẫn, kết nối du khách với thiên nhiên và con người một cách sâu sắc. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu của du khách, từ đó thiết kế các tour tuyến phù hợp với từng đối tượng khác nhau, từ các nhà nghiên cứu, nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đến các gia đình và học sinh, sinh viên. Một chiến lược sản phẩm và truyền thông bài bản sẽ là đòn bẩy để nâng tầm thương hiệu du lịch Xuân Thủy.

4.1. Thiết kế tour trải nghiệm đi thuyền và khám phá bãi bồi ven biển

Một trong những trải nghiệm độc đáo nhất tại VQG Xuân Thủy là di chuyển bằng thuyền. Cần phát triển các tour trải nghiệm đi thuyền len lỏi qua các con lạch trong rừng ngập mặn Giao Thủy, giúp du khách quan sát cận cảnh hệ sinh thái và đời sống của các loài thủy sinh. Bên cạnh đó, các hoạt động khám phá bãi bồi ven biển khi thủy triều rút cũng rất hấp dẫn. Du khách có thể cùng người dân địa phương tham gia trải nghiệm cào ngao, bắt cua, tìm hiểu về các phương thức canh tác thủy sản bền vững. Các tour này nên được dẫn dắt bởi các hướng dẫn viên bản địa, những người có kiến thức sâu sắc về vùng đất và con người nơi đây. Việc kết hợp hoạt động khám phá tự nhiên với trải nghiệm lao động và văn hóa sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, khác biệt, mang lại cho du khách những ký ức khó quên.

4.2. Đẩy mạnh hoạt động xem chim di cư và giáo dục môi trường

Hoạt động xem chim di cư (birdwatching) là sản phẩm chủ lực và có giá trị cao nhất của VQG Xuân Thủy. Để chuyên nghiệp hóa hoạt động này, cần đầu tư xây dựng thêm các chòi quan sát tại những vị trí chiến lược, trang bị ống nhòm, sách nhận dạng chim cho du khách. Cần đào tạo một đội ngũ hướng dẫn viên chuyên về chim, có khả năng nhận biết các loài và cung cấp thông tin khoa học thú vị. Các tour xem chim cần được thiết kế theo mùa, tập trung vào thời điểm các loài chim quý hiếm như Cò thìa mỏ đen xuất hiện. Song song với đó, cần lồng ghép các hoạt động giáo dục môi trường. Có thể xây dựng một trung tâm diễn giải môi trường nhỏ, tổ chức các chương trình cho học sinh, sinh viên về tầm quan trọng của hệ sinh thái đất ngập nước và công tác bảo tồn đa dạng sinh học, biến mỗi chuyến đi thành một bài học thực tế sinh động.

04/10/2025
Phát triển du lịch sinh thái tại vườn quốc gia xuân thủy

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ DU LỊCH DU LỊCH SINH THÁI VÀ HỆ THỐNG VƯỜN QUỐC GIA Ở VIỆT NAM 1. Khái niệm du lịch và du lịch sinh thái 1. Khái niệm du lịch Khoa học kĩ thuật ngày càng phát triển, xã hội có nhiều tiến bộ hơn trước, chính vì vậy việc thỏa mãn nhu cầu của con người trong cuộc sống ngày nay là rất cao và cần thiết. Sau khoảng thời gian làm việc và học tập căng thẳng, con người muốn tự thưởng cho mình những chuyến du lịch.

Từ xa xưa, du lịch đã được xem là một sở thích, hay niềm đam mê của con người. Đó là sự khám phá những vùng đất mới, những nền văn hóa mới hay đơn giản chỉ là sự nghỉ dưỡng. Tuy nhiên, trước đây du lịch có thể chỉ dành cho những người trong giới quý tộc, thượng lưu. Nhưng ngày nay, du lịch đã được phát triển rộng hơn, nó không chỉ dành cho một tầng lớp nào cả, mà nó đã trở thành một nhu cầu không thể thiếu trong đời sống văn hóa xã hội của tất cả mọi người trên trái đất này.

Không chỉ góp mặt vào đời sống xã hội, du lịch còn được xem là một ngành kinh tế quan trọng của một số quốc gia phát triển hiện nay. Có thể nói rằng, du lịch là một ngành công nghiệp - công nghiệp du lịch và nó chỉ đứng sau ngành công nghiệp dầu khí và công nghiệp ô tô. Nguồn lợi mà du lịch đem về có thể vực dậy nền kinh tế đang ốm yếu của các nước đang phát triển hiện nay. Vậy du lịch được định nghĩa như thế nào? Cho đến nay thì khái niệm về du lịch chưa thống nhất về mặt ngữ nghĩa.

Do hoàn cảnh và thời gian khác nhau, ở mỗi góc độ nghiên cứu khác nhau, mỗi người có một cách hiểu về du lịch khác nhau. Robert Lanquer trong cuốn “Kinh tế du lịch” đã khẳng định: “Đối với du lịch có bao nhiêu tác giả nghiên cứu thì có bấy nhiêu định nghĩa”. Chúng ta sẽ tìm hiểu những định nghĩa về du lịch của các tổ chức và các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước về lĩnh vực này. Một trong những định nghĩa sớm nhất về du lịch phải kể đến đó là định nghĩa được đưa ra bởi nhà kinh tế học người Úc Herman Von Schullard vào năm 1910.

Ông coi du lịch là ngành: “Liên quan trực tiếp đến sự đến, ở lại và di chuyển của khách nước ngoài bên trong hay bên ngoài một vùng, một thành phố hoặc một quốc gia nhất định”. Vào năm 1942, hai nhà nghiên cứu là Hunziker và Krapt đưa ra một định nghĩa về du lịch đó là: “Du lịch là sự tổng hợp của các mối quan hệ và các hiện tượng nảy sinh do sự di chuyển và ở lại của những người khách lạ với điều kiện là sự ở lại đó không nhằm mục đích thiết lập ở nơi cố định và không liên quan đến hoạt động sinh lời khác”. Cơ quan Great Barrier Marine Park Authority thuộc chính phủ Ustralia cũng có định nghĩa riêng của mình về du lịch. Đó là “Một ngành cung cấp dịch vụ tại chỗ như vui chơi giải trí, ăn nghỉ cho du khách”.

Tại Úc, có một khái niệm phổ biến hơn như sau: “Du lịch là một ngành công nghiệp dịch vụ bao gồm các thành tố vô hình và hữu hình. Các yếu tố hữu hình bao gồm: giao thông, thực phẩm, đồ uống, tours, đồ lưu niệm và nơi nghỉ trong khi các yếu tố vô hình bao hàm: văn hoá, giáo dục, sự phưu lưu mạo hiểm hay đơn thuần là sự thư giãn”. Trong khi đó ở Nam Phi cơ quan NCS (National Curriculum Statement) thì định nghĩa du lịch là “một thuật ngữ liên quan tới tất cả sự di chuyển của con người đến một nơi khác lạ khỏi nơi cư trú thường xuyên trong vòng 24 giờ hoặc lâu hơn vì bất kỳ lý do nào nhưng không phải là để hành nghề và tạo thu nhập tại nơi đến. Định nghĩa về du lịch trong cuốn Từ điển bách khoa toàn thư quốc tế về du lịch (Le Dictionnaire International du tourism) do Viện Hàn Lâm khoa học quốc tế về du lịch xuất bản: “Du lịch là tập hợp các hoạt động tích cực của con người nhằm thực hiện một dạng hành trình, là một công nghiệp liên kết nhằm thoả mãn các nhu cầu của khách du lịch.

Du lịch là cuộc hành trình mà một bên là người khởi hành với mục đích đã được chọn trước và một bên là công cụ làm thoả mãn các nhu cầu của họ. Định nghĩa của hội nghị quốc tế về thống kê du lịch Otawa, Canada diễn ra vào tháng 6 năm 1991 thì cho rằng: “Du lịch là hoạt động của con người đi tới một nơi ngoài môi trường thường xuyên (nơi ở thường xuyên của mình) trong một khoảng thời gian ít hơn khoảng thời gian đã được của các tổ chức du lịch trước, mục đích của chuyến đi không phải là để tiến hành các hoạt động kiếm tiền trong phạm vi vùng tới thăm”. Ở Việt Nam, các công trình nghiên cứu về du lịch cũng chỉ mới xuất hiện gần đây. Mỗi tác giả lại có những định nghĩa khác nhau về ngành công nghiệp dịch vụ này tuỳ theo từng góc độ mà họ nghiên cứu.

Tiến sỹ Trần Nhạn trong cuốn “Du lịch và kinh doanh du lịch” thì đưa ra định nghĩa về du lịch như sau: “Du lịch là quá trình hoạt động của con người rời khỏi quê hương đến một nơi khác với mục đích chủ yếu là thẩm nhận những giá trị vật chất và tinh thần đặc sắc, độc đáo khác lạ với quê hương không nhằm mục đích sinh lợi được tính bằng đồng tiền”. Một định nghĩa khác phổ biến hơn cả ở Việt Nam trong luật du lịch 2005: “Du lịch là hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định”. Trong khuôn khổ khoá luận tốt nghiệp này, người viết xin được sử dụng định nghĩa về du lịch của tổ chức du lịch thế giới (UNWTO) như sau: “Du lịch bao gồm tất cả mọi hoạt động của những người du hành, tạm trú trong mục đích tham quan, khám phá, tìm hiểu, trải nghiệm hoặc trong mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn cũng như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa, trong thời gian liên tục nhưng không quá một năm, ở bên ngoài môi trường sống định cư, nhưng loại trừ các du hành có mục đích chính là làm tiền. Du lịch cũng là một dạng nghỉ ngơi năng động trong môi trường sống khác hẳn nơi định cư”.

Trong lịch sử phát triển của mình, chưa bao giờ ngành du lịch lại có được nhiều loại hình như ngày nay. Chỉ trong vài thập kỷ gần đây, những loại hình du lịch đặc biệt đã được hình thành và trở nên phổ biến mà người ta thường gọi là Niche Tourism (tạm dịch là du lịch theo mảng) đó là: - Du lịch về nguồn (Ancestry tourism): Cũng được coi là du lịch phả hệ với mục đích là tìm kiếm nguồn gốc tổ tiên, thăm quan quê quán, tổ tiên hoặc đôi khi là tìm lại họ hàng xa hoặc thăm các địa danh gắn với sự kiện lịch sử trong quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc. - Du lịch đồng quê (Agri-tourism): Du lịch dựa trên các cảnh quan nông nghiệp, góp phần phát triển ngành kinh tế nông nghiệp địa phương. - Du lịch mạo hiểm (Adventure tourism): Du lịch đến những nơi khó khăn, hiểm trở, hoặc các môn thể thao mạo hiểm như: leo núi, lướt sóng.

- Du lịch tại chỗ (Armchair tourism): Khám phá thế giới xung quanh thông qua Internet, sách vở, truyền hình.chứ không phải đi du lịch thức sự. - Du lịch hiệu sách (Bookstore tourism): Coi các hiệu sách độc lập như là điểm đến của du lịch - Du lịch văn hoá (Cultural tourism): Điểm đến là các di tích lịch sử, văn hoá, các điểm đến giàu giá trị văn hoá, lịch sử và khách du lịch sẽ cảm nhận, trải nghiệm các di sản văn hoá của nơi đến. - Du lịch sinh thái (Ecotourism): Một loại hình du lịch bền vững, có những tác động ít nhất tới môi trường tự nhiên. - Du lịch giáo dục - học tập (Educational tourism): Đến thăm những cơ sở giáo dục hoặc kết hợp tham gia các lớp học.

- Du lịch cảm giác mạnh (Extreme tourism): Du lịch liên quan đến những nguy hiểm hay nguy cơ cao. - Du lịch cờ bạc (Gambling tourism): Điểm đến là các thành phố có nhiều Casino để đánh bạc. - Du lịch di sản (Heritage tourism): Điểm tham quan các điểm mang tính lịch sử, công nghiệp. - Du lịch sức khoẻ (Health tourism): Thường là ra khỏi thành phố hoặc xả stress.

Nơi đến thường là các “health spa”. - Du lịch chữa bệnh (Medical tourism): Là loại du lịch kết hợp với chữa bệnh với việc tham quan, nghỉ ngơi và thưởng lãm những cảnh đẹp tại một địa điểm du lịch nào đó. - Du lịch sở thích (Hobby tourism): Đi du lịch một mình hoặc theo nhóm để tham gia các thú vui, sở thích, để gặp gỡ với những người có cùng sở thích hoặc trải nghiệm những điều phù hợp với sở thích. - Du lịch cho mọi người (Tourism for all hoặc Inclusive tourism): Đối tượng khách là những người bị khiếm khuyết chức năng hoặc tàn tật.

Những nơi đến thường phải thiết kế đặc biệt thích hợp. - Du lịch “không ngừng” (Peretual tourism): Dành cho những người giàu luôn luôn kỳ vọng trong kỳ nghỉ. Nhiều người trong số này luôn luôn trong hành trình vì không muốn trở thành công dân một nước nào với mục đích trốn thuế. - Du lịch tình dục (Sex tourism): Mục đích duy nhất là thoả mãn nhu cầu tình dục, thường là với gái bán dâm, đồng tính.

- Du lịch thể thao (Sport tourism): Du lịch kết hợp với việc tham gia các môn, các hoạt động thể thao tại nơi đến. - Du lịch balo ( Backpacking tourism ): Là loại hình du lịch của nhũng người trẻ tuổi muốn sự độc lập. Với một chiếc balo gon nhẹ, họ đi du lịch với một kinh phí có hạn nhưng đầy thú vị. - Du lịch thời trang (Fashion tourism ): Thường được tổ chức ở Pari (Pháp) hay Bắc Kinh (Trung Quốc), những tour du lịch này thường kết hợp với những sự kiện thời trang, và kết hợp với việc mua sắm ‘hàng hiệu’.

- Du lịch không gian (Space tourism): Là một loại hình du lịch mới nổi lên trong những năm gần đây do nhu cầu của một số nhà tỷ phú. Họ muốn được tận hưởng những điều khác thường khi được bay lên các vì sao và các hành tinh khác trong vũ trụ. Mỗi tour du lịch này khá là tốn kém.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ