Luận văn: Thu hút khách du lịch Quảng Bình sau sự cố môi trường biển

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng du lịch Quảng Bình sau sự cố môi trường biển, đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm thu hút du khách.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách du lịch Quảng Bình vực dậy sau sự cố môi trường

Quảng Bình, mảnh đất miền Trung đầy nắng và gió, từ lâu đã khẳng định vị thế trên bản đồ du lịch Việt Nam với những ưu đãi đặc biệt từ thiên nhiên. Trước khi đối mặt với khủng hoảng, ngành du lịch Quảng Bình đã có những bước phát triển vượt bậc. Luận văn Thạc sĩ của Trần Duy Khánh (2018) chỉ ra, năm 2015, tỉnh đã đón gần 3 triệu lượt khách, doanh thu đạt 805 tỷ đồng, khẳng định vai trò ngành kinh tế quan trọng. Thế mạnh của Quảng Bình không chỉ đến từ "bờ biển cát dài nhất Việt Nam" với những bãi tắm nổi tiếng như biển Nhật Lệ, mà còn sở hữu Di sản Thiên nhiên Thế giới Vườn quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng với hệ thống hang động kỳ vĩ. Sự đa dạng về tài nguyên, từ du lịch biển, du lịch sinh thái đến du lịch mạo hiểm Quảng Bình, đã tạo nên một sức hút khó cưỡng đối với du khách trong và ngoài nước. Tuy nhiên, đà tăng trưởng ấn tượng này đã bị chững lại đột ngột bởi một biến cố lớn. Sự cố môi trường biển Formosa vào tháng 4 năm 2016 đã trở thành một cú sốc nặng nề, không chỉ tàn phá hệ sinh thái biển mà còn giáng một đòn mạnh vào ngành du lịch, đặc biệt là du lịch biển, vốn là một trong những trụ cột kinh tế của tỉnh. Bài toán đặt ra lúc này không chỉ là làm thế nào để khắc phục hậu quả môi trường, mà còn là làm sao để phục hồi du lịch Quảng Bình, lấy lại niềm tin của du khách và tái khẳng định hình ảnh một điểm đến an toàn, hấp dẫn. Quá trình này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa nỗ lực của chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương.

1.1. Tiềm năng và vị thế của du lịch Quảng Bình trước khủng hoảng

Trước năm 2016, Quảng Bình là một ngôi sao đang lên của du lịch Việt Nam. Tỉnh sở hữu tài nguyên thiên nhiên độc đáo, nổi bật là Vườn Quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng, hai lần được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới. Hệ thống hơn 300 hang động lớn nhỏ, bao gồm cả hang Sơn Đoòng - hang động lớn nhất thế giới, đã biến nơi đây thành "vương quốc hang động" thu hút các nhà thám hiểm và du khách yêu thích khám phá hang động. Bên cạnh đó, dải bờ biển dài với biển Nhật Lệ, biển Đá Nhảy mang vẻ đẹp hoang sơ, là điều kiện lý tưởng để phát triển du lịch nghỉ dưỡng biển. Các giá trị văn hóa, lịch sử cùng hệ thống đặc sản Quảng Bình phong phú cũng là những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên sức hấp dẫn cho điểm đến. Sự tăng trưởng ổn định về lượng khách và doanh thu qua các năm là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng to lớn này.

1.2. Cú sốc mang tên sự cố ô nhiễm biển miền Trung

Tháng 4 năm 2016, sự cố do Công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa gây ra đã dẫn đến thảm họa ô nhiễm biển miền Trung, ảnh hưởng trực tiếp đến 4 tỉnh, trong đó có Quảng Bình. Hiện tượng cá chết hàng loạt, nước biển nhiễm độc đã phá hủy nghiêm trọng hệ sinh thái và nguồn lợi thủy sản. Đối với ngành du lịch, đây là một cuộc khủng hoảng chưa từng có. Tâm lý lo ngại về biển Quảng Bình đã sạch chưa, về chất lượng hải sản sạch Quảng Bình lan rộng, khiến du khách đồng loạt hủy tour, các bãi biển trở nên vắng lặng ngay trong mùa cao điểm. Ngành du lịch gần như tê liệt, đẩy hàng ngàn lao động vào cảnh khó khăn, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thua lỗ nặng nề, tạo ra một bài toán cấp bách về việc phục hồi và tái thiết.

II. Thách thức ngành du lịch Quảng Bình sau sự cố Formosa

Hậu quả từ sự cố Formosa để lại cho ngành du lịch Quảng Bình là vô cùng nặng nề và đa chiều. Thách thức lớn nhất và khó khăn nhất chính là khủng hoảng niềm tin từ du khách. Hình ảnh một vùng biển an toàn, trong lành đã bị tổn thương nghiêm trọng. Câu hỏi "du lịch Quảng Bình an toàn không?" trở thành nỗi băn khoăn thường trực của bất kỳ ai có ý định đến đây. Theo số liệu thống kê trong luận văn của Trần Duy Khánh, tổng lượng khách du lịch đến Quảng Bình năm 2016 chỉ đạt hơn 1,9 triệu lượt, giảm hơn 40% so với cùng kỳ năm 2015. Sự sụt giảm này không chỉ đến từ khách du lịch biển mà còn ảnh hưởng lan sang các loại hình du lịch khác do tâm lý e ngại chung. Bên cạnh sự sụt giảm về lượng, hành vi của du khách cũng thay đổi. Họ có xu hướng tránh các hoạt động liên quan đến biển, hạn chế sử dụng hải sản, làm giảm doanh thu của các nhà hàng, khách sạn ven biển. Các doanh nghiệp du lịch, lữ hành đối mặt với tình trạng hủy tour hàng loạt, kinh doanh đình trệ. Tác động của sự cố không chỉ dừng lại ở những con số kinh tế. Nó còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống của hơn 4.000 lao động trực tiếp và hơn 7.300 lao động gián tiếp trong ngành. Ngư dân mất sinh kế, người làm dịch vụ du lịch mất việc làm, tạo ra những bất ổn xã hội. Việc giải quyết bài toán phục hồi không chỉ đơn thuần là các biện pháp kích cầu, mà phải bắt nguồn từ việc giải quyết gốc rễ của vấn đề: xây dựng lại niềm tin và đảm bảo một môi trường du lịch thực sự an toàn và bền vững.

2.1. Khủng hoảng niềm tin và sự sụt giảm lượng khách đột ngột

Niềm tin là tài sản vô giá của ngành du lịch, và nó đã bị lung lay dữ dội sau sự cố. Thông tin tiêu cực về môi trường biển lan truyền nhanh chóng, tạo ra một làn sóng tẩy chay và e ngại. Du khách lo sợ về sức khỏe khi tắm biển và ăn hải sản. Các doanh nghiệp lữ hành gặp khó khăn trong việc thuyết phục khách hàng lựa chọn Quảng Bình. Tỷ lệ lấp đầy phòng tại các khách sạn ven biển sụt giảm nghiêm trọng. Hàng loạt chương trình du lịch bị hủy bỏ, đặc biệt là các tour nghỉ dưỡng biển. Đây là thách thức tâm lý lớn nhất mà ngành du lịch tỉnh phải đối mặt, đòi hỏi các giải pháp truyền thông minh bạch và hiệu quả để từng bước khôi phục lại hình ảnh.

2.2. Tác động kinh tế và xã hội sâu rộng đến địa phương

Sự đình trệ của ngành du lịch đã kéo theo một chuỗi hệ lụy kinh tế - xã hội. Doanh thu du lịch sụt giảm mạnh, ảnh hưởng đến ngân sách địa phương. Hàng ngàn lao động, từ nhân viên khách sạn, hướng dẫn viên đến những người bán hàng rong, lái xe... đều bị ảnh hưởng thu nhập. Các ngành nghề phụ trợ như khai thác hải sản, chế biến thực phẩm, vận tải cũng điêu đứng. Gánh nặng kinh tế đã tạo ra áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội của tỉnh. Cuộc khủng hoảng này cho thấy sự phụ thuộc lớn của nền kinh tế địa phương vào du lịch biển và sự mong manh của nó trước các cú sốc môi trường. Điều này đặt ra yêu cầu phải có một chiến lược du lịch bền vững và đa dạng hóa ngành kinh tế.

III. Phương pháp phục hồi niềm tin Biển Quảng Bình an toàn

Để giải quyết cuộc khủng hoảng niềm tin, chiến lược phục hồi du lịch Quảng Bình tập trung vào hai trụ cột chính: minh bạch thông tin và hành động quyết liệt. Thay vì né tránh, chính quyền và các cơ quan chức năng đã chọn cách đối mặt trực diện với vấn đề. Yếu tố cốt lõi là phải trả lời được câu hỏi của công chúng: “biển Quảng Bình đã sạch chưa?”. Các chương trình quan trắc chất lượng nước biển được thực hiện thường xuyên, liên tục. Kết quả được công bố rộng rãi và minh bạch trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Việc lấy mẫu và kiểm nghiệm định kỳ hải sản sạch Quảng Bình cũng được tiến hành, cấp giấy chứng nhận an toàn cho các cơ sở kinh doanh đạt chuẩn. Hành động này không chỉ nhằm đảm bảo sức khỏe cho người dân và du khách mà còn là một thông điệp mạnh mẽ về sự cam kết của chính quyền. Các nhà lãnh đạo tỉnh đã tiên phong trong việc tắm biển và thưởng thức hải sản tại các nhà hàng địa phương để củng cố niềm tin. Song song với đó, các chính sách hỗ trợ du lịch được ban hành kịp thời. Các doanh nghiệp du lịch được hỗ trợ về thuế, lãi suất vay vốn để vượt qua giai đoạn khó khăn. Các chương trình đào tạo lại lao động du lịch được tổ chức để nâng cao chất lượng dịch vụ, chuẩn bị cho sự trở lại. Luận văn của Trần Duy Khánh cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của nhóm giải pháp về khắc phục sự cố môi trường và nhóm giải pháp về dịch vụ du lịch như là nền tảng để xây dựng lại hình ảnh một điểm đến du lịch Quảng Bình an toàn và chất lượng.

3.1. Minh bạch hóa chất lượng nước biển và hải sản

Giải pháp quan trọng hàng đầu là công khai, minh bạch các thông số về môi trường. Các trạm quan trắc tự động được lắp đặt tại các bãi tắm chính. Kết quả phân tích chất lượng nước biển được cập nhật hàng ngày trên website của Sở Tài nguyên và Môi trường, các bảng điện tử công cộng. Các chiến dịch truyền thông như "Biển sạch, hải sản an toàn" được phát động. Cơ quan chức năng phối hợp với các nhà khoa học, viện nghiên cứu để cung cấp những bằng chứng khoa học xác thực về mức độ an toàn của môi trường biển. Sự minh bạch này đã dần phá tan lớp sương mù của tin đồn và sự hoang mang, từng bước xây dựng lại lòng tin nơi du khách.

3.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ du lịch từ chính quyền

Chính quyền tỉnh Quảng Bình đã thể hiện vai trò kiến tạo mạnh mẽ thông qua việc ban hành các chính sách hỗ trợ du lịch cụ thể. Các gói kích cầu được tung ra, bao gồm việc giảm giá vé tham quan tại một số điểm du lịch, hỗ trợ chi phí quảng bá cho các doanh nghiệp lữ hành. Tỉnh cũng tổ chức các đoàn Famtrip, Presstrip mời các công ty du lịch, nhà báo đến khảo sát thực tế để họ có cái nhìn khách quan và chính xác về tình hình. Những chính sách này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng tài chính mà còn thể hiện sự đồng hành, quyết tâm của chính quyền trong việc vực dậy ngành du lịch, tạo động lực lớn cho toàn ngành.

IV. Bí quyết kích cầu du lịch Quảng Bình một cách bền vững

Sau khi từng bước ổn định niềm tin, chiến lược dài hạn là kích cầu du lịch Quảng Bình một cách sáng tạo và bền vững. Cuộc khủng hoảng đã mang lại một bài học đắt giá về việc không nên "bỏ tất cả trứng vào một giỏ". Thay vì chỉ tập trung vào du lịch biển, Quảng Bình đã đẩy mạnh đa dạng hóa sản phẩm du lịch, tận dụng tối đa những tiềm năng sẵn có. Trọng tâm được chuyển dịch sang các sản phẩm ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố biển, đặc biệt là thế mạnh về hang động. Các tour khám phá hang động từ cấp độ phổ thông đến du lịch mạo hiểm Quảng Bình được phát triển mạnh mẽ. Vườn quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng trở thành hạt nhân cho chiến lược phát triển mới. Các sản phẩm du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, du lịch văn hóa - lịch sử cũng được chú trọng đầu tư để tạo ra một hệ sinh thái du lịch đa dạng, giảm thiểu rủi ro. Chiến lược truyền thông cũng được làm mới hoàn toàn. Thay vì hình ảnh một điểm đến thuần túy nghỉ dưỡng biển, Quảng Bình được định vị là "Điểm đến của những trải nghiệm khác biệt", "Vương quốc hang động". Các chiến dịch quảng bá trên nền tảng số, mạng xã hội được đẩy mạnh, nhắm đến các thị trường khách trẻ, yêu thích khám phá. Hàng loạt sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch tầm cỡ quốc gia và quốc tế được tổ chức để thu hút sự chú ý. Đây là bước đi chiến lược, không chỉ giúp phục hồi du lịch Quảng Bình mà còn nâng tầm thương hiệu, hướng tới mục tiêu du lịch bền vững.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm Từ biển đến khám phá hang động

Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm là chìa khóa thành công. Bên cạnh việc phục hồi các bãi biển, tỉnh đã giới thiệu hàng loạt tour du lịch mới. Các tour thám hiểm hang Tối, hang Én, Tú Làn được quảng bá rầm rộ. Trải nghiệm Zipline, chèo thuyền kayak trên sông Chày - suối Moọc trở thành điểm nhấn hấp dẫn. Các tour du lịch về nguồn, thăm viếng các di tích lịch sử như khu mộ Đại tướng Võ Nguyên Giáp, đường mòn Hồ Chí Minh huyền thoại cũng được làm mới. Sự đa dạng này giúp Quảng Bình thu hút được nhiều phân khúc khách hàng khác nhau, giảm sự phụ thuộc vào du lịch biển và kéo dài thời gian lưu trú của du khách.

4.2. Chiến lược truyền thông và quảng bá hình ảnh điểm đến mới

Công tác truyền thông, quảng bá được triển khai đồng bộ và chuyên nghiệp. Quảng Bình đã tận dụng sức mạnh của các bộ phim bom tấn quốc tế được quay tại đây như "Kong: Skull Island" để quảng bá hình ảnh kỳ vĩ của mình ra thế giới. Các video, clip quảng cáo chất lượng cao được sản xuất và lan tỏa trên các kênh truyền thông lớn. Tỉnh cũng tăng cường hợp tác với các travel blogger, influencer để tạo ra những review du lịch Quảng Bình 2024 chân thực, hấp dẫn. Việc xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu du lịch mới, chuyên nghiệp đã góp phần định vị lại hình ảnh Quảng Bình trong tâm trí du khách: một điểm đến an toàn, khác biệt và đầy phiêu lưu.

V. Top kết quả phục hồi du lịch Quảng Bình đầy ấn tượng

Những nỗ lực không ngừng nghỉ trong việc khắc phục sự cố và tái cấu trúc ngành du lịch đã mang lại những kết quả đáng ghi nhận. Quá trình phục hồi du lịch Quảng Bình không chỉ là sự trở lại mà còn là một sự lột xác mạnh mẽ hơn. Về mặt con số, lượng khách du lịch đã tăng trưởng trở lại một cách ấn tượng trong những năm sau đó. Nếu năm 2016 là một nốt trầm, thì các năm tiếp theo đã chứng kiến sự bứt phá, vượt qua cả mốc trước khi xảy ra sự cố. Điều này cho thấy các chiến lược đề ra, như trong luận văn của Trần Duy Khánh, đã đi đúng hướng. Sự phục hồi không chỉ thể hiện qua tổng lượng khách mà còn ở sự thay đổi cơ cấu khách. Tỷ trọng khách quốc tế, khách tham gia các tour du lịch mạo hiểm Quảng Bình ngày càng tăng, mang lại giá trị gia tăng cao hơn. Hình ảnh du lịch Quảng Bình an toàn đã được tái lập. Các bãi biển như biển Nhật Lệ lại đông đúc du khách. Các nhà hàng hải sản đã hoạt động nhộn nhịp trở lại. Bài học kinh nghiệm từ các sự cố tương tự trên thế giới, như vụ tràn dầu của BP ở Vịnh Mexico hay ở biển Đà Nẵng, Quy Nhơn (Việt Nam) được đề cập trong tài liệu gốc, cho thấy rằng sự minh bạch, hành động nhanh chóng và chiến lược truyền thông đúng đắn là chìa khóa để vượt qua khủng hoảng. Quảng Bình đã áp dụng thành công những bài học đó, biến thách thức thành cơ hội để tái định vị và phát triển theo hướng du lịch bền vững hơn.

5.1. Dấu hiệu phục hồi qua các con số thống kê và thực tiễn

Các số liệu thống kê từ Sở Du lịch Quảng Bình trong các năm sau 2017 đã cho thấy sự phục hồi rõ rệt. Tốc độ tăng trưởng lượng khách du lịch đạt hai con số, doanh thu du lịch cũng tăng trưởng tương ứng. Trên thực tế, các khu du lịch trọng điểm như Phong Nha Kẻ Bàng thường xuyên trong tình trạng quá tải vào mùa cao điểm. Các cơ sở lưu trú mới, cao cấp liên tục được đầu tư xây dựng. Sự sôi động trở lại của các hoạt động kinh tế - xã hội liên quan đến du lịch là minh chứng rõ nét nhất cho sự thành công của quá trình phục hồi, khẳng định sức sống mãnh liệt của ngành du lịch địa phương.

5.2. Bài học kinh nghiệm du lịch Quảng Bình cho các điểm đến khác

Câu chuyện phục hồi của du lịch Quảng Bình đã trở thành một kinh nghiệm du lịch Quảng Bình quý báu, một case study điển hình cho các địa phương khác về quản lý khủng hoảng. Bài học rút ra bao gồm: (1) Sự cần thiết của việc xây dựng kịch bản ứng phó khủng hoảng. (2) Tầm quan trọng của sự minh bạch và truyền thông chủ động. (3) Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm để giảm thiểu rủi ro. (4) Vai trò dẫn dắt và hỗ trợ kịp thời của chính quyền. (5) Sự đồng lòng của cộng đồng doanh nghiệp và người dân. Những kinh nghiệm này có giá trị thực tiễn cao, giúp các điểm đến khác có sự chuẩn bị tốt hơn trước những biến cố bất thường có thể xảy ra trong tương lai.

VI. Tương lai du lịch Quảng Bình Hướng tới sự bền vững

Từ tro tàn của cuộc khủng hoảng, ngành du lịch Quảng Bình đã tái sinh với một tầm nhìn mới: phát triển bền vững. Mục tiêu không còn chỉ là tăng trưởng về số lượng mà là nâng cao chất lượng, bảo vệ môi trường và tạo ra giá trị lâu dài. Hướng đi này tập trung vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị cốt lõi của Di sản Phong Nha Kẻ Bàng, đồng thời khai thác du lịch một cách có trách nhiệm. Các mô hình du lịch bền vững, du lịch sinh thái, du lịch dựa vào cộng đồng được khuyến khích phát triển. Công tác quản lý môi trường tại các khu, điểm du lịch được siết chặt. Nhận thức của cả người làm du lịch và du khách về bảo vệ môi trường được nâng cao thông qua các hoạt động tuyên truyền. Tương lai của du lịch Quảng Bình gắn liền với việc xây dựng một thương hiệu mạnh, một điểm đến không chỉ đẹp, độc đáo mà còn an toàn và thân thiện. Các chính sách hỗ trợ du lịch trong giai đoạn mới sẽ tập trung vào công nghệ xanh, năng lượng sạch và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Khi nhìn vào các review du lịch Quảng Bình 2024, có thể thấy sự lạc quan và tin tưởng của du khách vào sự thay đổi tích cực này. Quảng Bình đang vững bước trên con đường trở thành một trung tâm du lịch mạo hiểm hàng đầu châu Á, một hình mẫu về sự phục hồi và phát triển bền vững sau khủng hoảng môi trường.

6.1. Xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch an toàn và độc đáo

Trong tương lai, việc xây dựng thương hiệu sẽ là nhiệm vụ trọng tâm. Quảng Bình sẽ tiếp tục định vị mình là điểm đến hàng đầu cho du lịch khám phá hang động và du lịch mạo hiểm. Song song đó, thương hiệu "du lịch Quảng Bình an toàn" sẽ luôn được củng cố thông qua các cam kết mạnh mẽ về bảo vệ môi trường và an toàn thực phẩm. Việc tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương và không trùng lặp với các điểm đến khác sẽ là yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp thu hút du khách quay trở lại nhiều lần.

6.2. Review du lịch Quảng Bình 2024 và những kỳ vọng mới

Các review du lịch Quảng Bình 2024 từ du khách trong và ngoài nước phần lớn đều rất tích cực. Du khách đánh giá cao vẻ đẹp hoang sơ của thiên nhiên, sự chuyên nghiệp trong tổ chức các tour mạo hiểm và sự thân thiện của người dân địa phương. Kỳ vọng trong tương lai là tỉnh sẽ tiếp tục đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông kết nối các điểm du lịch, nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú và ẩm thực. Việc phát triển thêm các sản phẩm du lịch giải trí về đêm, các trung tâm mua sắm đặc sản Quảng Bình chất lượng cao cũng là mong muốn của nhiều du khách, góp phần hoàn thiện trải nghiệm và giữ chân du khách ở lại lâu hơn.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế nâng cao khả năng thu hút khách du lịch sau sự cố môi trường biển tại tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I của Luật Tài nguyên, Môi trường và Biển đảo năm 2015: Rủi ro ô nhiễm môi trường biển và hải đảo là khả năng xảy ra ô nhiễm và thiệt hại về người, tài sản, tài nguyên, điều kiện sống và hoạt động kinh tế - xã hội do ô nhiễm môi trường biển và hải đảo gây ra. Sự cố môi trường biển là các tai biến hoặc rủi ro xảy ra trong quá trình hoạt động của con người hoặc biến đổi bất thường của thiên nhiên, gây suy thoái môi trường biển một cách nghiêm trọng nghiêm trọng. Nguyên nhân dẫn đến sự cố môi trường biển: Nguyên nhân dẫn đến sự cố môi trường biển chủ yếu dưới hai nguyên nhân chính là do hoạt động của con người và thiên nhiên gây ra: Sức ép phát triển kinh tế vùng bờ: Nguyên nhân gây nên tình trạng ô nhiễm, suy thoát chất lượng nước biển chính là các hoạt động phát triển kinh tế của con người, đặc biệt từ các nguồn thải công, nông nghiệp và vận tải biển [39]. Vùng ven biển cũng là nơi chịu sức ép về chất thải của gần 60% tổng dân số, khoảng 50% đô thị lớn của cả nước.

Hầu hết các chất thải do sinh hoạt và các khu công nghiệp đều đổ trực tiếp ra biển, một phần chất thải rắn vào sông, biển gây nên ô nhiễm môi trường nước, như Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Vũng Tàu, Biên Hòa, TP. Hồ Chí Minh,. Các nguồn ô nhiễm từ lục địa theo sông ngòi mang ra biển như dầu và sản phẩm dầu, nước thải, phân bón nông nghiệp, thuốc trừ sâu, chất thải công nghiệp, chất thải phóng xạ và nhiều chất ô nhiễm khác. Hàng năm, các chất thải rắn đổ ra biển trên thế giới khoảng 50 triệu tấn, gồm đất, cát, rác thải, phế liệu xây dựng, chất phóng xạ.

Một số chất thải loại này sẽ lắng tại vùng biển ven bờ. Một số chất khác bị phân hủy và lan truyền trong toàn khối nước biển. Từ môi trường lục địa Và một nguyên nhân quan trọng đó là do ô nhiễm các dòng sông từ đất liền. Tất cả các con sông đều đổ ra biển, kéo theo đó là nguồn ô nhiễm từ đất liền mang ra như chất thải công nghiệp, nông nghiệp, hóa chất, rác, các loại phế thải, nước thải chưa được xử lý… Hàng năm, trên 100 con sông ở nước ta thải ra biển 880 km3 nước và 270- 300 triệu tấn phù sa, kéo theo nhiều chất có thể gây ô nhiễm biển như các chất hữu cơ, dinh dưỡng, kim loại nặng và nhiều chất độc hại từ các khu dân cư tập trung, các khu công nghiệp và đô thị, các khu nuôi trồng thủy sản ven biển và các vùng sản xuất nông nghiệp.

Năm 2010, lượng chất thải đã gia tăng rất lớn ở các vùng nước ven bờ, trong đó dầu khoảng 35.160 tấn/ngày, nitơ tổng số 26-52 tấn/ngày và tổng amoni 15-30 tấn/ngày. 8 Sự phát triển của du lịch biển Bên cạnh việc phát triển ngành du lịch dựa vào sự đa dạng, phong phú mà nguồn biển mang lại thì vấn đề xử lý nước thải, chất thải vẫn đang còn là một bài toán chưa có đáp án. Kèm theo đó là sự thiếu ý thức của những người dân trong việc khai thác bữa bãi nguồn sinh vật biển, đánh bắt hủy diệt, phát triển kinh tế và các ngành nghề một cách bất hợp lý, nạn khai thác titan ồ ạt làm ảnh hưởng xấu đến môi trường biển [39]. Sự cố tràn dầu Một trong những nguyên nhân nữa làm ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường biển đó là sự cố tràn dầu diễn ra khá thường xuyên tại các vùng bờ biển Việt Nam do lượng tàu bè qua lại lớn Tốc độ tăng trưởng kinh tế lớn đã làm gia tăng rất mạnh lượng tiêu thụ xăng dầu.

Lợi ích kinh tế dẫn đến tình trạng khai thác dầu quá mức. Hậu quả là một lượng dầu rất lớn bị rò rỉ ra môi trường biển do hoạt động của các tàu và do các sự cố hư hỏng hay đắm tàu trở dầu, do sự cố tại lỗ khoan thăm dò và dàn khoan khai thác dầu. Đáng chú ý là các vụ tràn dầu nghiêm trọng những năm gần đây có xu hướng tăng, gây thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường biển, đặc biệt là vùng nuôi trồng thủy sản. Bên cạnh đó, vùng biển nước ta có hàng trăm giếng khoan thăm dò và khai thác dầu khí, ngoài việc thải nước lẫn dầu với khối lượng lớn, trung bình mỗi năm hoạt động này còn phát sinh 5.600 tấn rác thải dầu khí, trong đó có 20% đến 30% là chất thải rắn nguy hại còn chưa có bãi chứa và nơi xử lý.

Đó là chưa kể tình trạng ô nhiễm dầu do khai thác và vận chuyển dầu khí trên biển không ngừng gia tăng. Các sự cố hàng hải Sự cố hàng hải có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, có thể do con người, do kĩ thuật hoặc do thiên nhiên. Sự cố hàng hải có thể xuất phát từ các hành vi vi phạm các quy định về an toàn hàng hải, từ việc vận chuyển hàng hóa, phương tiện, thiết bị trong thăm dò và khai thác khoáng sản trên biển, trong các hoạt động liên quan tới nguồn lới thủy sản gây ô nhiễm môi trường biển. 9 Mặt khác, sự cố hàng hải có thể xảy ra do chính sự vận động từ tự nhiên như sự hoạt động trong lòng đất nhu núi lửa, bão, giông, vòi rồng, lũ lụt, nứt đất.

Sự vận động này của thiên nhiên cũng tạo ra những ảnh hưởng nghiêm trọng tới các hoạt động của con người. Do hoạt động của tàu thuyền Ô nhiễm môi trường biển còn xảy ra ở các cảng do liên quan đến hoạt động của tàu thuyền ra vào cảng, nạo vét luồng lạch, đổ phế thải. Độ đục nước vùng cảng Hải Phòng là 418-424mg/l, cảng Đà Nẵng 33-167mg/l. Nồng độ dầu ở tất cả các cảng đều vượt mức cho phép 0,3mg/l (TCVN5943-1995), cảng Hải Phòng 0,42mg/l, cảng Cái Lân 0,6mg/l, cảng Vũng Tàu 0,52mg/l, cảng Vietso Petro 7,57mg/l.

Mặt dầu loang ngăn chặn không khí hòa tan vào nước nên hàm lượng oxy trong nước thấp, trung bình 3,3-10,9mg/l vào mùa khô và 1,16-6,1mg/l vào mùa lũ, trong khi đó nhu cầu oxy rất cao, cần tới 13,6-31mg/l. Nước thải công nghiệp và nước thải sinh hoạt đổ ra biển chưa qua xử lý nên chỉ số vi trùng học luôn ở mức cao. Ở một số Cảng đáng báo động là hàm lượng thủy ngân đã vượt ngưỡng cho phép, cảng Vũng Tàu vượt 3,1 lần, cảng Nha Trang vượt 1,1 lần. Hậu quả của sự cố môi trường biển a) Sinh vật biển Theo đánh giá của Viện Khoa học và Tài nguyên Môi trường biển-Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam: Từ năm 1989 đến nay, vùng biển Việt Nam có khoảng 100 vụ tràn dầu do tai nạn tàu, các vụ tai nạn này đều đổ ra biển từ vài chục đến hàng trăm tấn dầu.

Những vụ tràn dầu thường xảy ra vào tháng 3 và tháng 4 hàng năm ở Miền Trung; từ tháng 5 đến tháng 6 ở Miền Bắc. Thống kê cho thấy, giai đoạn từ năm 1992-2008, lượng dầu tràn trên biển Việt Nam xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Cụ thể như những vụ tràn dầu với lượng từ 7-700 tấn thường tập trung chủ yếu do tàu mắc cạn. Còn các vụ tràn dầu với số lượng lớn hơn 700 tấn chủ yếu là do quá trình vận chuyển dầu và va chạm tàu trên biển.Sự cố tràn dầu gây ô nhiễm môi trường biển, ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hệ sinh thái.Đặc biệt là hệ sinh thái rừng ngập mặn, cỏ biển, vùng 10 triều bãi cát, đầm phá và các rạn san hô.Ô nhiễm dầu làm giảm khả năng sức chống đỡ, tính linh hoạt và khả năng khôi phục của các hệ sinh thái.

Hàm lượng dầu trong nước tăng cao, các màng dầu làm giảm khả năng trao đổi ôxy giữa không khí và nước, làm giảm oxy trong nước, làm cán cân điều hòa oxy trong hệ sinh thái bị đảo lộn.Ngoài ra, dầu tràn chứa độc tố làm tổn thương hệ sinh thái, có thể gây suy vong hệ sinh thái.Bởi dầu chứa nhiều thành phần khác nhau, làm biến đổi, phá hủy cấu trúc tế bào sinh vật, có khi gây chết cả quần thể.Dầu thấm vào cát, bùn ở ven biển có thể ảnh hưởng trong một thời gian rất dài. Đã có nhiều trường hợp các loài sinh vật chết hàng loạt do tác động của sự cố tràn dầu. Điều đáng báo động nữa là dầu lan trên biển và dạt vào bờ trong thời gian dài không được thu gom sẽ làm suy giảm lượng cá thể sinh vật, gây thiệt hại cho ngành khai thác và nuôi trồng thủy, hải sản. Dầu gây ô nhiễm môi trường nước làm cá chết hàng loạt do thiếu ôxy hòa tan.

Dầu bám vào đất, kè đá, các bờ đảo làm mất mỹ quan, gây mùi khó chịu đẫn đến doanh thu của ngành du lịch cũng bị thiệt hại nặng nề. Nạn tràn dầu còn làm ảnh hưởng đến hoạt động của các Cảng cá, cơ sở đóng mới và sửa chữa tàu biển. Do dầu trôi nổi làm hỏng máy móc, thiết bị khai thác tài nguyên và vận chuyển đường thủy. Qua khảo sát tại cảng cá Lạch Bạng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa, nơi thường xuyên là chỗ neo đậu của hàng nghìn tàu cá từ nhiều vùng, miền khác nhau.

Tình trạng ô nhiễm môi trường nước ở đây do cặn dầu của những con tàu “vô tư” xả ra đen đặc một vùng rộng lớn. Nếu như 10 năm về trước vùng cửa biển này là nơi có hệ sinh thái rừng ngập mặn rất phong phú, thì bây giờ hầu như toàn bộ diện tích rừng ngập mặn do bị nhiễm dầu đang chết dần chết mòn, dẫn đến động, thực vật nước lợ hầu như tuyệt chủng. Nơi đây cũng liên tục xảy ra sự cố ô nhiễm dầu làm hàng trăm ha nuôi trồng thủy sản bị mất trắng, nên nhiều hộ buộc phải bỏ nghề. b) Gây thiệt hại lớn cho các hoạt động du lịch và những hệ lụy xã hội Hiện tượng cá chết hàng loạt làm cho du lịch biển miền Trung chịu tổn thất nặng nề.Khó có thể thống kê hết những hệ lụy mà nó mang lại cho hoạt động du 11 lịch, khi điều đó xảy ra đúng vào mùa cao điểm du lịch biển.Đã có nhiều chương trình du lịch biển miền Trung bị hủy.

Hàng loạt bãi tắm của Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên - Huế vắng khách, hàng trăm lao động phải nghỉ việc, mất thu nhập, nhiều doanh nghiệp thua lỗ. Thống kê của Vụ Kinh tế Dịch vụ, Bộ Kế hoạch & Đầu tư cho thấy lượng khách quốc tế đến miền Trung giảm 20-50% trong dịp cao điểm tháng 5/2016. Cụ thể: Quảng Bình đón 82.000 lượt khách (giảm 44% so với cùng kỳ năm 2015).500 lượt khách lưu trú (giảm hơn 50% so với cùng kỳ năm 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ