Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của thương mại điện tử, dữ liệu lớn (Big Data) đóng vai trò nền tảng giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi tiêu dùng, tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nền tảng Instacart—một dịch vụ mua sắm và giao nhận nhu yếu phẩm theo yêu cầu tại khu vực Bắc Mỹ—xử lý hàng triệu đơn hàng mỗi tháng, tạo ra nguồn dữ liệu đa chiều về danh mục sản phẩm, chu kỳ mua sắm và lịch sử giao dịch của khách hàng. Việc khai thác dữ liệu này giúp giải quyết các thách thức kinh doanh thực tiễn như dự báo nhu cầu thị trường, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, xây dựng chiến lược tiếp thị mục tiêu và giảm thiểu tồn kho.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Trinh (ngành Phân tích dữ liệu kinh doanh, Khoa Hệ thống thông tin kinh tế, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Tuấn vào tháng 5 năm 2025) tập trung giải quyết bài toán dự báo hành vi và xu hướng tiêu dùng trên nền tảng Instacart.

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích dữ liệu mua sắm trên nền tảng Instacart nhằm dự báo xu hướng doanh thu và hành vi khách hàng, hỗ trợ các chiến lược tiếp thị và quản lý chuỗi cung ứng.

Mục tiêu cụ thể được xác định theo 4 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích hành vi mua sắm dựa trên dữ liệu đơn hàng, sản phẩm, tần suất mua và thời gian đặt hàng.
  2. Dự báo xu hướng mua sắm bằng mô hình hồi quy logistic và Random Forest để xác định sản phẩm phổ biến và thời điểm mua cao điểm.
  3. Xác định yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng, như giá cả, khuyến mãi, thương hiệu và thời gian giao hàng.
  4. Đề xuất giải pháp tối ưu nhằm cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và cải thiện hiệu suất kinh doanh.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là khách hàng trên nền tảng Instacart (bao gồm hành vi mua sắm, thời gian đặt hàng, tác động của giá và khuyến mãi), các yếu tố tác động đến doanh thu (sản phẩm phổ biến, chương trình tiếp thị) cùng các bên liên quan trong doanh nghiệp (bộ phận marketing, chuỗi cung ứng, quản lý sản phẩm).

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi nội dung: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của khách hàng trên Instacart (tần suất mua hàng, danh mục sản phẩm phổ biến, thời điểm mua sắm, xu hướng tiêu dùng) và việc ứng dụng các thuật toán hồi quy logistic, Random Forest, K-Means, Apriori trong phân tích dự báo.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào dữ liệu giao dịch của khách hàng trên nền tảng Instacart tại thị trường Hoa Kỳ và Canada, thông qua tập dữ liệu mở được công bố trên nền tảng Kaggle.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 01/2025 đến tháng 05/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết hành vi người tiêu dùng trực tuyến và các kỹ thuật học máy (Machine Learning).

Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các khung lý thuyết tiêu biểu:

  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM): Xem xét nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng của nền tảng trực tuyến tác động đến hành vi mua sắm.
  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB): Phân tích tác động của thái độ cá nhân, chuẩn mực xã hội và khả năng kiểm soát hành vi trong quyết định mua hàng trực tuyến.
  • Mô hình 5 giai đoạn của quá trình ra quyết định: Nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua và đánh giá sau khi mua hàng.

Về phương pháp phân tích và học máy, tác giả sử dụng cả phương pháp học có giám sát và học không giám sát:

  • Phân tích giỏ hàng (Market Basket Analysis): Áp dụng thuật toán Apriori để khai phá luật kết hợp (Association Rules) giữa các sản phẩm được mua cùng nhau trong một đơn hàng, dựa trên các thước đo độ phổ biến (Support), độ tin cậy (Confidence) và độ nâng (Lift).
  • Phân cụm khách hàng (Customer Segmentation): Sử dụng thuật toán K-Means Clustering kết hợp phương pháp đường cong khuỷu tay (Elbow Method) để xác định số lượng cụm tối ưu và kỹ thuật phân tích thành phần chính (PCA) để giảm chiều không gian dữ liệu phục vụ trực quan hóa.
  • Dự đoán hành vi mua lại (Reorder Prediction): Triển khai mô hình hồi quy Logistic (Logistic Regression) sử dụng hàm sigmoid phân loại nhị phân và mô hình rừng ngẫu nhiên (Random Forest) kết hợp kỹ thuật lấy mẫu bootstrap cùng lựa chọn đặc trưng ngẫu nhiên.
  • Chỉ số đánh giá mô hình: Sử dụng các thước đo phân loại gồm Accuracy, Precision, Recall, F1-score và đường cong ROC cùng chỉ số AUC (Area Under the Curve).

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là tập dữ liệu mở "Instacart Market Basket Analysis" từ Kaggle, bao gồm hơn 3 triệu đơn hàng ẩn danh của hơn 200.000 người dùng thực tế. Dữ liệu được cấu trúc trong nhiều tệp tin liên kết: orders.csv, products.csv, aisles.csv, departments.csv, order_products__prior.csv và order_products__train.csv.

Tên biến dữ liệu Ý nghĩa của biến Kiểu giá trị
order_id Mã định danh duy nhất của đơn hàng Số nguyên
user_id Mã định danh người dùng thực hiện đơn hàng Số nguyên
eval_set Tập dữ liệu phân chia theo mục đích Chuỗi ký tự ("prior", "train", "test")
order_number Thứ tự đơn hàng trong lịch sử của người dùng Số nguyên, bắt đầu từ 1
order_dow Ngày đặt hàng trong tuần Số nguyên từ 0 đến 6 (0 là Chủ nhật, 6 là Thứ Bảy)
order_hour_of_day Khung giờ đặt hàng trong ngày Số nguyên từ 0 đến 23
days_since_prior_order Số ngày cách biệt kể từ đơn hàng liền trước Số nguyên hoặc giá trị khuyết (NA ở đơn đầu)
product_id Mã định danh duy nhất của sản phẩm Số nguyên
product_name Tên cụ thể của sản phẩm hàng hóa Chuỗi ký tự
aisle_id Mã định danh kệ hàng phân loại chi tiết Số nguyên
aisle Tên kệ hàng (ví dụ: fresh fruits, milk) Chuỗi ký tự
department_id Mã định danh bộ phận ngành hàng Số nguyên
department Tên bộ phận ngành hàng (ví dụ: produce, bakery) Chuỗi ký tự
add_to_cart_order Thứ tự sản phẩm được thêm vào giỏ hàng Số nguyên
reordered Cờ ghi nhận việc mua lặp lại sản phẩm Biến nhị phân (0 = không mua lại, 1 = mua lại)

Quy trình tiền xử lý và trích xuất đặc trưng (Feature Engineering) được thực hiện trên ngôn ngữ Python (sử dụng các thư viện Pandas, NumPy, Scikit-learn, Matplotlib, Seaborn, Plotly) trong môi trường Visual Studio Code. Tác giả tiến hành làm sạch dữ liệu, xử lý giá trị khuyết tại cột days_since_prior_order, áp dụng mã hóa nhãn (Label Encoding) hoặc nhị phân (One-Hot Encoding), đồng thời trích xuất các đặc trưng tổng hợp ở ba cấp độ: cấp người dùng (tổng số đơn, chu kỳ mua hàng trung bình, tỷ lệ mua lại), cấp sản phẩm (tổng lượt mua, tỷ lệ tái đặt hàng, vị trí thêm vào giỏ trung bình) và cấp tương tác người dùng - sản phẩm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về phân tích dữ liệu trong thương mại điện tử

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển của thương mại điện tử toàn cầu và thị trường Việt Nam, chỉ ra các xu hướng như mua sắm qua thiết bị di động, bán hàng đa kênh (Omnichannel) và ứng dụng dữ liệu lớn. Tác giả phân tích mô hình hoạt động của Instacart—nền tảng kết nối người mua với nhà bán lẻ thông qua lực lượng mua sắm cá nhân (shoppers).

Về mặt lý thuyết, chương trình bày cơ chế hoạt động của thuật toán học có giám sát (Logistic Regression, Random Forest) và học không giám sát (K-Means, Apriori), kèm theo các chỉ số định lượng đánh giá mô hình phân loại. Phần cơ sở thực tiễn tổng thuật các nghiên cứu quốc tế liên quan (Caroline và cộng sự, 2023; Sonika Koganti và cộng sự, 2023) và các nghiên cứu trong nước (Phạm Hoàng Hiển và Trần Ngọc Quyên, 2024; Nguyễn Thị Thảo, 2025; Bùi Thị Thu Hòa và Đỗ Thị Dịu, 2023), làm rõ khoảng trống nghiên cứu về dự báo hành vi mua lại trên dữ liệu giao dịch lớn.

Chương 2: Dữ liệu nghiên cứu và phương pháp phân tích hành vi khách hàng trên nền tảng Instacart

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn dữ liệu từ Kaggle với cấu trúc liên kết giữa các bảng đơn hàng, sản phẩm, bộ phận và kệ hàng. Tác giả phát biểu và thiết lập phương pháp giải quyết cho 3 bài toán phân tích cốt lõi:

  1. Bài toán khai phá mối liên kết giữa các sản phẩm (Market Basket Analysis): Ứng dụng thuật toán Apriori nhằm lọc các tập mục phổ biến và trích xuất các luật kết hợp có chỉ số Lift cao phục vụ gợi ý sản phẩm bán kèm (cross-sell).
  2. Bài toán phân khúc khách hàng (Customer Segmentation): Sử dụng thuật toán K-Means kết hợp phương pháp Elbow để chọn số cụm và áp dụng kỹ thuật PCA giảm chiều không gian dữ liệu để minh họa trực quan các nhóm người dùng.
  3. Bài toán dự đoán hành vi mua lại của khách hàng (Reorder Prediction): Thiết kế quy trình tiền xử lý và trích xuất hệ thống đặc trưng đa tầng (đặc trưng người dùng, đặc trưng sản phẩm, đặc trưng lối đi kệ hàng aisle, đặc trưng tương tác lịch sử).

Chương 3: Kết quả đạt được và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích khám phá dữ liệu (EDA), đánh giá mô hình học máy và phân tích phân cụm:

  • Phân tích khám phá chỉ ra quy luật phân bố đơn hàng: các ngày cao điểm mua sắm rơi vào Chủ nhật (order_dow = 0) và Thứ Hai (order_dow = 1); khung giờ đặt hàng nhiều nhất tập trung vào ban ngày, đặc biệt là giai đoạn 8 giờ đến 11 giờ sáng. Các ngành hàng thiết yếu như rau quả tươi (produce), sữa và sản phẩm từ sữa có tỷ lệ mua lại (reordered) chiếm tỷ trọng cao nhất.
  • Kết quả phân tích luật kết hợp (Apriori) thiết lập danh sách các sản phẩm có độ gắn kết cao trong giỏ hàng, cho thấy mối liên hệ rõ rệt giữa các mặt hàng thực phẩm hữu cơ (organic) và các loại trái cây bổ trợ.
  • Kết quả phân cụm K-Means xác định giá trị tối ưu tại $K = 5$ thông qua phương pháp Elbow, phân tách 200.000 khách hàng thành 5 phân khúc riêng biệt về quy mô giỏ hàng và chu kỳ quay lại mua hàng.
  • Kết quả thử nghiệm mô hình phân loại cho thấy mô hình Random Forest vượt trội hơn mô hình hồi quy Logistic về các chỉ số Accuracy, F1-score và ROC AUC trong việc nhận diện khả năng mua lại sản phẩm. Dựa trên phân tích trọng số đặc trưng (feature importance), các biến phản ánh tần suất mua hàng trong quá khứ và vị trí thêm vào giỏ hàng (add_to_cart_order) là những yếu tố có sức ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định tái đặt hàng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể từ bộ dữ liệu hơn 3 triệu đơn hàng của Instacart:

  • Xác định mô hình tiêu dùng theo thời gian: Đơn hàng tập trung chủ yếu vào hai ngày đầu tuần (Chủ nhật và Thứ Hai), với đỉnh điểm giao dịch nằm trong khoảng thời gian từ 8h đến 11h sáng. Khoảng cách giữa các đơn hàng (days_since_prior_order) thể hiện chu kỳ mua lặp lại rõ rệt theo tuần (7 ngày) hoặc tháng (30 ngày).
  • Xác định hành vi phân loại ngành hàng: Ngành hàng rau củ quả tươi (produce) và các kệ hàng thực phẩm thiết yếu chiếm số lượng sản phẩm tiêu thụ lớn nhất và đạt tỷ lệ tái đặt hàng cao nhất trong tập dữ liệu.
  • Phân khúc người dùng: Thuật toán K-Means phân tách người tiêu dùng thành 5 cụm hành vi rõ rệt, từ nhóm khách hàng mua sắm định kỳ thường xuyên với giỏ hàng lớn đến nhóm khách hàng mua ngẫu hứng với tần suất thấp.
  • Hiệu suất mô hình dự báo: Mô hình Random Forest thể hiện độ chính xác phân loại cao hơn hồi quy Logistic, phản ánh tốt các mối quan hệ phi tuyến tính trong tập dữ liệu đa biến.
Thuật toán / Mô hình Loại bài toán Kỹ thuật / Chỉ số hỗ trợ Mục đích áp dụng trong khóa luận
Apriori Khai phá luật kết hợp Support, Confidence, Lift Khai phá sản phẩm mua cùng nhau, hỗ trợ gợi ý giỏ hàng (cross-sell)
K-Means Clustering Học không giám sát (Phân cụm) Elbow Method ($K=5$), PCA Phân khúc khách hàng thành 5 nhóm dựa trên hành vi mua sắm
Logistic Regression Học có giám sát (Phân loại nhị phân) Hàm Sigmoid, Ngưỡng phân loại Dự đoán khả năng mua lại sản phẩm (reordered), làm mô hình cơ sở
Random Forest Học có giám sát (Ensemble Learning) Bootstrap, Feature Importance, ROC AUC Tối ưu hóa dự đoán mua lại sản phẩm và xếp hạng tầm quan trọng của đặc trưng

Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp ứng dụng cho doanh nghiệp thương mại điện tử:

  • Xây dựng hệ thống gợi ý tự động (Recommender System): Áp dụng luật kết hợp từ thuật toán Apriori để tự động hóa đề xuất sản phẩm kèm theo tại trang giỏ hàng, nâng cao doanh số bán chéo.
  • Cá nhân hóa tiếp thị theo phân khúc: Thiết kế thông điệp quảng cáo và chương trình ưu đãi riêng biệt cho 5 nhóm khách hàng được xác định từ K-Means, tối ưu ngân sách khuyến mãi và gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng.
  • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và kho vận: Căn cứ vào chu kỳ mua hàng định kỳ và các khung giờ cao điểm (sáng Chủ nhật và Thứ Hai) để điều phối nhân sự giao hàng và phân bổ hàng tồn kho cho các ngành hàng có tần suất mua lại cao.

Về mặt đóng góp, đề tài xây dựng một quy trình xử lý dữ liệu hoàn chỉnh từ khâu làm sạch, trích xuất biến đặc trưng đa cấp (người dùng, sản phẩm, ngành hàng) đến việc kết hợp song song cả phương pháp học có giám sát và không giám sát trên một bộ dữ liệu thương mại điện tử quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu nghiên cứu là tập dữ liệu thứ cấp từ Kaggle đã được ẩn danh hóa, phản ánh thị trường bán lẻ tại Hoa Kỳ và Canada, do đó các quy luật hành vi chưa đại diện cho thị trường thương mại điện tử tại các quốc gia đang phát triển hoặc tại Việt Nam.
  • Dữ liệu tập trung vào các trường thông tin giao dịch có cấu trúc, thiếu các yếu tố hành vi phi cấu trúc như tương tác xem trang thời gian thực (clickstream), đánh giá phản hồi bằng văn bản (customer reviews), mức độ hài lòng hoặc khiếu nại dịch vụ.
  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 5 tháng (tháng 01/2025 đến tháng 05/2025), chưa kiểm thử mô hình trên môi trường trực tuyến thời gian thực (production/A-B testing).

Hướng nghiên cứu tiếp theo mà tác giả định hướng bao gồm:

  • Thử nghiệm các thuật toán tăng cường độ dốc phức tạp hơn như XGBoost hoặc LightGBM (đã được đề cập trong danh mục viết tắt) nhằm nâng cao chỉ số F1-score và ROC AUC trong bài toán phân loại mua lại.
  • Tích hợp thêm các dữ liệu thời gian thực và áp dụng kỹ thuật học sâu (Deep Learning) trong việc xây dựng hệ thống gợi ý sản phẩm thích ứng động theo ngữ cảnh của người dùng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Phân tích dữ liệu kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý, Khoa học dữ liệu và Thương mại điện tử đang tìm kiếm một quy trình nghiên cứu thực nghiệm hoàn chỉnh trên dữ liệu bán lẻ quy mô lớn.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đồ án tốt nghiệp cần tham khảo phương pháp trích xuất đặc trưng đa tầng (Feature Engineering) cho dữ liệu giao dịch nhiều bảng.
  • Bộ phận phân tích dữ liệu (Data Analyst/BI) tại các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến cần khung tham chiếu về cách ứng dụng kết hợp giữa phân tích giỏ hàng (Market Basket Analysis), phân cụm khách hàng (RFM/K-Means) và mô hình học máy phân loại phục vụ tối ưu hóa hoạt động tiếp thị.

Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu là Chương 2 và Chương 3, đặc biệt là phần kỹ thuật xây dựng các biến đặc trưng hành vi và phương pháp đánh giá so sánh hiệu suất giữa mô hình tuyến tính (Logistic Regression) và mô hình phi tuyến (Random Forest).

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ dữ liệu Instacart Market Basket Analysis trong khóa luận có quy mô và cấu trúc như thế nào?

Bộ dữ liệu được công bố trên Kaggle với quy mô hơn 3 triệu đơn hàng của hơn 200.000 khách hàng ẩn danh. Dữ liệu được chia thành các tệp tin quan hệ gồm: orders.csv (thông tin đơn hàng, thời gian đặt, chu kỳ mua), products.csv (danh mục sản phẩm), aisles.csv (kệ hàng chi tiết), departments.csv (ngành hàng lớn) và hai tệp chi tiết đơn hàng là order_products__prior.csv và order_products__train.csv chứa thông tin thứ tự thêm vào giỏ và cờ mua lại sản phẩm.

2. Tác giả đã giải quyết những bài toán nghiệp vụ cụ thể nào từ bộ dữ liệu này?

Khóa luận chia thành 3 bài toán phân tích chính:

  • Khai phá mối liên kết giữa các sản phẩm (Market Basket Analysis) bằng thuật toán Apriori nhằm tìm quy luật sản phẩm mua kèm.
  • Phân khúc khách hàng (Customer Segmentation) bằng thuật toán phân cụm K-Means nhằm nhóm người tiêu dùng có đặc điểm tương đồng.
  • Dự đoán hành vi mua lại sản phẩm (Reorder Prediction) bằng mô hình Logistic Regression và Random Forest dựa trên lịch sử mua hàng.

3. Phân tích khám phá dữ liệu (EDA) chỉ ra những thói quen mua sắm nổi bật nào của khách hàng Instacart?

Dữ liệu cho thấy số lượng đơn hàng tập trung cao nhất vào các ngày Chủ nhật và Thứ Hai, với khung giờ cao điểm từ 8 giờ đến 11 giờ sáng. Các mặt hàng thuộc ngành rau củ quả tươi (produce) và sữa có tần suất đặt hàng cũng như tỷ lệ mua lại cao nhất. Khách hàng có xu hướng lặp lại chu kỳ đặt hàng theo tuần (cách 7 ngày) hoặc theo tháng (cách 30 ngày).

4. Thuật toán phân cụm K-Means xác định được bao nhiêu nhóm khách hàng và bằng phương pháp nào?

Tác giả xác định số cụm tối ưu là $K = 5$ dựa trên phương pháp đường cong khuỷu tay (Elbow Method), phân tích sự suy giảm của tổng phương sai trong cụm (WCSS). Sau đó, kỹ thuật giảm chiều dữ liệu PCA (Principal Component Analysis) được sử dụng để trực quan hóa không gian phân bố của 5 phân khúc khách hàng này.

5. Mô hình học máy nào cho kết quả dự đoán hành vi mua lại tốt hơn và nhờ những yếu tố nào?

Mô hình Random Forest đạt hiệu suất phân loại cao hơn mô hình hồi quy Logistic trên các chỉ số Accuracy, F1-score và ROC AUC. Mô hình này xử lý hiệu quả các quan hệ phi tuyến và tập biến số phức tạp; trong đó, các đặc trưng về lịch sử tần suất đặt hàng và vị trí thứ tự sản phẩm được thêm vào giỏ hàng (add_to_cart_order) là những biến có tầm quan trọng hàng đầu chi phối khả năng mua lại.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Trinh đã thực hiện thành công việc phân tích hành vi tiêu dùng và dự báo xu hướng mua sắm trên nền tảng Instacart thông qua tập dữ liệu lớn với hơn 3 triệu đơn hàng. Bằng việc ứng dụng kết hợp thuật toán Apriori, K-Means Clustering cùng hai mô hình phân loại Logistic Regression và Random Forest, nghiên cứu đã giải quyết đồng thời bài toán tìm kiếm luật kết hợp sản phẩm, phân khúc 5 nhóm khách hàng đặc trưng và dự báo chính xác khả năng tái đặt hàng. Các phát hiện thực nghiệm về khung giờ cao điểm, danh mục thực phẩm thiết yếu và tầm quan trọng của các biến đặc trưng mang lại cơ sở khoa học tin cậy để doanh nghiệp thương mại điện tử triển khai chiến lược tiếp thị cá nhân hóa và tối ưu hóa vận hành chuỗi cung ứng. Công trình thể hiện tính chuẩn mực trong quy trình khai thác khoa học dữ liệu kinh doanh từ bước tiền xử lý, kiến tạo đặc trưng đến đánh giá thực nghiệm mô hình.