Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của thương mại điện tử sau giai đoạn đại dịch COVID-19 đã định hình lại thói quen mua sắm của người tiêu dùng trên toàn cầu, thúc đẩy các doanh nghiệp bán lẻ chuyển dịch mạnh mẽ sang các nền tảng số. Tuy nhiên, các hệ thống thương mại điện tử truyền thống đang đối mặt với những rào cản lớn trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành:

  • Chi phí nhân sự và tính gián đoạn trong chăm sóc khách hàng: Mô hình hỗ trợ người dùng truyền thống phụ thuộc hoàn toàn vào nhân viên trực tuyến, dẫn đến chi phí vận hành cao và thời gian phản hồi bị gián đoạn, đặc biệt ngoài khung giờ làm việc của cửa hàng.
  • Quy trình mua sắm phức tạp: Người dùng phải thực hiện nhiều thao tác thủ công từ tìm kiếm, lựa chọn kích thước, kiểm tra thông số đến thêm vào giỏ hàng và thanh toán.
  • Đặc thù ngành hàng thời trang (giày dép): Khách hàng thường xuyên phát sinh nhu cầu tư vấn chi tiết về mẫu mã, kích cỡ và sự tương thích của sản phẩm ngay tại thời điểm tra cứu.

Để minh chứng cho xu hướng ứng dụng công nghệ hội thoại tự động, tác giả đã trích dẫn các dữ liệu thị trường từ các tổ chức nghiên cứu quốc tế:

  • Báo cáo của Insider Intelligence (2022) ghi nhận 88% người dùng Internet từng tương tác với chatbot. Dự báo trong 5 năm tiếp theo, chatbot sẽ trở thành kênh dịch vụ khách hàng chủ đạo cho khoảng 1/4 doanh nghiệp toàn cầu, và chi tiêu bán lẻ thông qua chatbot ước tính đạt 142 tỷ USD vào năm 2024.
  • Báo cáo của Juniper Research cho thấy 47% khách hàng sẵn sàng giao dịch qua chatbot, với mức đóng góp doanh số bán lẻ dự kiến đạt 112 tỷ USD vào năm 2023.

Từ thực tiễn đó, đề tài "Nghiên cứu, tích hợp phương pháp tìm kiếm tiên tiến, chăm sóc khách hàng tự động vào hệ thống thương mại điện tử" được thực hiện bởi hai sinh viên Lê Thị Thanh Nhi và Dương Duy Trường, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Hồng Nghi và ThS. Trần Thị Dung tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Xây dựng và triển khai chatbot bằng mô hình BERT để chăm sóc và tư vấn khách hàng tự động bằng tiếng Anh.
  2. Xây dựng bộ dữ liệu bằng tiếng Việt phù hợp với lĩnh vực mua bán giày và ứng dụng mô hình PhoBERT trong việc huấn luyện chatbot tư vấn bằng tiếng Việt.
  3. Xây dựng bộ dữ liệu câu hỏi, phản hồi và hình ảnh chuyên biệt, hiệu quả cho trang web kinh doanh giày dép.
  4. Nghiên cứu, tích hợp và cải tiến công nghệ Text-to-Speech (TTS) vào chatbot để phục vụ tương tác bằng giọng nói.
  5. Tích hợp và cải tiến các phương pháp tìm kiếm hiện đại: tìm kiếm bằng hình ảnh (thông qua mạng nơ-ron tích chập) và tìm kiếm bằng giọng nói (Speech-to-Text).
  6. Xây dựng cơ chế mua hàng và cập nhật giỏ hàng tự động thông qua chatbot.
  7. Triển khai hoàn chỉnh hệ thống trang web thương mại điện tử tích hợp các giải pháp trên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Mô hình Transformer, mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), học sâu (Deep Learning), xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).
    • Mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện BERT (Devlin et al., 2019) và PhoBERT (VinAI).
    • Mạng nơ-ron tích chập (CNN) với kiến trúc mạng VGG-16.
    • Công nghệ Text-to-Speech (TTS) và Speech-to-Text (STT).
    • Hệ quản trị nội dung WordPress, plugin WooCommerce, ngôn ngữ lập trình PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung 1 (Mô hình BERT): Xây dựng hệ thống chatbot nhận dạng ý định (Intent Recognition) và nhận diện thực thể tên (Named Entity Recognition - NER) trong các truy vấn tiếng Anh để tư vấn và hỗ trợ mua hàng.
    • Nội dung 2 (Xây dựng bộ dữ liệu): Thu thập, chuẩn hóa tập dữ liệu chuyên ngành bán giày (câu hỏi, ngữ cảnh, nhãn ý định, thực thể) và thu thập tập dữ liệu hình ảnh giày trên Internet phục vụ tìm kiếm trực quan.
    • Nội dung 3 (Mô hình PhoBERT): Tinh chỉnh mô hình tiền huấn luyện PhoBERT để phân loại ý định hội thoại tiếng Việt.
    • Nội dung 4 (Mô hình CNN): Triển khai mô hình trích xuất vector đặc trưng VGG-16 để so sánh mức độ tương đồng giữa ảnh tải lên của người dùng và kho dữ liệu sản phẩm.
    • Thời gian thực hiện: Từ ngày 01/03/2024 đến ngày 24/06/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng học thuật dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết kỹ thuật phần mềm web và các mô hình học sâu hiện đại:

Khung kiến thức Công nghệ / Mô hình cụ thể Vai trò trong hệ thống
Kiến trúc Chatbot Task-oriented Dialogue System (TODs) dạng Pipeline Phân tách luồng xử lý: Nhận diện ý định (Intent Recognition), Nhận diện thực thể (NER), Quản lý đối thoại (Dialogue Manager) và Sinh phản hồi (NLG).
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên Transformer, Scaled Dot-Product Attention, Multi-Head Attention Cơ chế tính toán ma trận trọng số chú ý giữa các vector Query ($Q$), Key ($K$), Value ($V$) theo hàm Softmax.
Mô hình ngôn ngữ BERT (Bidirectional Encoder Representations from Transformers), PhoBERT Học biểu diễn ngữ cảnh hai chiều thông qua Masked Language Model (MLM) và Next Sentence Prediction (NSP).
Thị giác máy tính Convolutional Neural Network (CNN) - VGG-16 Trích xuất vector đặc trưng hình ảnh qua các tầng Convolution, hàm kích hoạt ReLU, Max Pooling và Fully Connected.
Nền tảng ứng dụng web WordPress CMS, WooCommerce, MySQL, PHP, JavaScript, WebSocket Xây dựng giao diện thương mại điện tử, quản lý kho hàng và duy trì kết nối thời gian thực cho chatbot.

Công thức toán học của cơ chế chú ý tự thân (Scaled Dot-Product Attention) được nhóm tác giả vận dụng từ nghiên cứu của Vaswani et al. (2017):

$$\text{Attention}(Q, K, V) = \text{softmax}\left(\frac{QK^T}{\sqrt{d_k}}\right)V$$

Phương pháp nghiên cứu

  • Tổng hợp lý thuyết: Phân tích tài liệu nghiên cứu học thuật về Transformer, BERT, PhoBERT và các kỹ thuật biểu diễn từ (Tokenization, Word2Vec, GloVe, Embedding).
  • Thu thập và tiền xử lý dữ liệu:
    • Trích xuất dữ liệu hội thoại từ các tệp định dạng JSON.
    • Xử lý mất cân bằng nhãn dữ liệu bằng kỹ thuật tạo mẫu tổng hợp SMOTE (Synthetic Minority Over-sampling Technique) và RandomOverSampler.
    • Mã hóa nhãn (Label Encoding), phân tách từ (Tokenization) và chuyển đổi văn bản thô thành các vector chỉ số tương thích với đầu vào của Transformer.
  • Thực nghiệm và tinh chỉnh mô hình: Thực hiện quá trình Fine-tuning trên mô hình BERT và PhoBERT với các siêu tham số huấn luyện (tốc độ học - Learning Rate, số lượng Epochs, Batch Size), theo dõi sự thay đổi của hàm mất mát và hiện tượng quá khớp (Overfitting).
  • Trích xuất đặc trưng hình ảnh: Sử dụng mô hình VGG-16 đã tiền huấn luyện, loại bỏ các tầng phân loại cuối để lấy vector đặc trưng của ảnh đầu vào, so khớp khoảng cách với vector dữ liệu ảnh có sẵn.
  • Tích hợp hệ thống: Sử dụng WebSocket server để xử lý giao tiếp thời gian thực hai chiều giữa giao diện người dùng và máy chủ xử lý trí tuệ nhân tạo.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo mô hình kiến trúc phân tầng kết hợp giữa nền tảng thương mại điện tử nguồn mở và các mô-đun AI độc lập:

  1. Tầng ứng dụng web (Frontend & Backend e-Commerce):

    • Xây dựng trên nền tảng WordPress kết hợp plugin WooCommerce.
    • Cơ sở dữ liệu MySQL lưu trữ danh mục sản phẩm, dữ liệu người dùng, giỏ hàng và trạng thái đơn hàng.
    • Giao diện người dùng bao gồm đầy đủ các trang chức năng: Trang chủ, Trang danh mục tất cả sản phẩm, Trang chi tiết sản phẩm, Trang giỏ hàng, Trang thanh toán và Trang hoàn tất đơn hàng.
  2. Tầng dịch vụ hỗ trợ khách hàng tự động (Chatbot Engine):

    • Vận hành theo kiến trúc hệ thống đối thoại hướng nhiệm vụ (Task-oriented dialogue system - TODs) theo hướng tiếp cận Pipeline.
    • Mô-đun hiểu ngôn ngữ tự nhiên (NLU): Tiếp nhận chuỗi ký tự từ giao diện chat, chuyển đổi thành token, đưa qua mạng BERT/PhoBERT để dự đoán nhãn ý định (Intent) và trích xuất tên sản phẩm, mã giày (NER).
    • Bộ quản lý đối thoại (Dialogue Manager): Duy trì trạng thái hội thoại thông qua Tracker Store, tra cứu Knowledge DB và ra quyết định hành động (Dialogue Policy).
    • Cơ chế tự động hóa: Khi phát hiện ý định mua hàng cùng thực thể sản phẩm hợp lệ, hệ thống tự động kích hoạt API thêm sản phẩm vào giỏ hàng của khách hàng mà không cần thao tác bấm chọn trên trang web.
  3. Tầng dịch vụ tìm kiếm bằng hình ảnh (Visual Search API):

    • Tiếp nhận hình ảnh do khách hàng tải lên thông qua giao diện web/chatbot.
    • Tiền xử lý ảnh (chuẩn hóa kích thước, định dạng kênh màu).
    • Sử dụng kiến trúc CNN (VGG-16) để trích xuất vector biểu diễn đặc trưng của ảnh truy vấn.
    • So khớp vector với cơ sở dữ liệu ảnh sản phẩm đã lập chỉ mục từ trước, xếp hạng và trả về các sản phẩm có độ tương đồng thị giác cao nhất kèm thông tin giá bán và liên kết chi tiết.
  4. Giao thức liên kết: Kết nối giữa giao diện WordPress và các dịch vụ AI được duy trì thông qua máy chủ WebSocket (khởi tạo bằng script riêng) và các điểm cuối API, đảm bảo tốc độ phản hồi tức thì cho người dùng.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương mở đầu phân tích bối cảnh phát triển của thị trường thương mại điện tử thời kỳ hậu đại dịch, làm rõ tính cấp thiết của việc áp dụng trí tuệ nhân tạo vào dịch vụ bán lẻ trực tuyến. Tác giả tổng hợp các nghiên cứu liên quan cả trong và ngoài nước:

Tên công trình nghiên cứu Năm công bố Trọng tâm nghiên cứu
Phân loại yêu cầu pháp quy tiếng Việt sử dụng mô hình BERT (HV Công nghệ Bưu chính Viễn thông) 2021 Ứng dụng BERT cho bài toán hỏi đáp văn bản pháp quy tiếng Việt.
Xây dựng giải pháp Chatbot bán hàng tự động iBotsale trên miền Tiếng Việt 2020 Tinh chỉnh mô hình ngôn ngữ và thuật toán ngữ nghĩa phục vụ mua hàng tự động bằng tiếng Việt.
The Application of Chatbot for Customer Service in E-Commerce 2020 Nghiên cứu quốc tế về khả năng giải quyết thắc mắc và cải thiện trải nghiệm khách hàng của chatbot thương mại điện tử.
Using BERT to Build Chatbots for E-Commerce (State University of New York) 2021 Tích hợp BERT vào hệ thống đối thoại nhằm nâng cao năng lực tương tác ngữ cảnh trong bán lẻ trực tuyến.

Chương này cũng xác định rõ ràng mục tiêu, 4 nội dung phạm vi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày chi tiết toàn bộ các cơ sở lý luận kỹ thuật được ứng dụng trong đề tài:

  • Lý thuyết về Chatbot: Khái niệm, lịch sử phát triển từ ELIZA (1960 của Joseph Weizenbaum), phân loại 3 nhóm chatbot chính (Task-oriented dialogue systems - TODs, Intelligent Personal Assistants - IPAs, Chit-chat dialogue systems - CDDs). Phân tích chuyên sâu kiến trúc TODs gồm Chat platform, ASR/TTS, NLU, NLG, Dialogue Manager (DST, DP, Tracker Store, Knowledge DB).
  • Hệ thống WordPress: Cấu trúc mã nguồn WordPress Core, Theme, Plugin (WooCommerce, Yoast SEO), tầng lưu trữ MySQL và ngôn ngữ PHP kết hợp giao diện HTML/CSS/JavaScript.
  • Học máy và Học sâu: Phân loại 4 nhóm học máy (Có giám sát, Không giám sát, Bán giám sát, Học tăng cường); cấu trúc mạng nơ-ron nhân tạo với lan truyền tiến (Forward Propagation) và lan truyền ngược (Backpropagation); các nhánh kiến trúc sâu (ANN, CNN, RNN, GAN, Transformer).
  • Kiến trúc Transformer: Cơ chế hoạt động của khối Encoder và Decoder, phân tích chi tiết cơ chế tự chú ý chấm tỉ lệ (Scaled Dot-Product Attention) và cơ chế chú ý nhiều đầu (Multi-Head Attention).
  • Quy trình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Sơ đồ cấp độ từ phân tích âm vị/ký tự, Tokenization, phân tích hình thái học (Morphological Analysis), phân tích cú pháp (Syntactic Analysis), diễn giải ngữ nghĩa (Semantic Interpretation) đến xử lý diễn ngôn (Discourse Processing); kỹ thuật nhúng từ Word2Vec, GloVe.
  • Mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện: Cấu trúc hai chiều của BERT và phiên bản tinh chỉnh cho tiếng Việt PhoBERT (VinAI); phương pháp học không giám sát qua tác vụ MLM và NSP.
  • Mạng nơ-ron tích chập (CNN) và VGG-16: Cấu trúc tầng tích chập, hàm phi tuyến ReLU, phương pháp lấy mẫu Max Pooling / Average Pooling và tầng kết nối đầy đủ (Fully Connected).

Chương 3: Mô hình đề xuất

Chương 3 tập trung vào thiết kế hệ thống và mô tả chi tiết các luồng dữ liệu:

  • Sơ đồ kiến trúc tổng thể liên kết giữa WooCommerce, Chatbot và API tìm kiếm hình ảnh.
  • Sơ đồ quy trình hoạt động chi tiết của Chatbot TODs: từ khâu nhận văn bản, tiền xử lý, phân loại ý định qua BERT/PhoBERT, trích xuất thực thể NER đến tra cứu kho dữ liệu và sinh phản hồi.
  • Sơ đồ quy trình tìm kiếm hình ảnh: quy trình chuẩn hóa ảnh đầu vào, truyền qua mạng VGG-16 để trích xuất đặc trưng và thuật toán đối sánh độ tương đồng.

Chương 4: Hiện thực, huấn luyện và kết quả của mô hình

Nội dung chương 4 thể hiện toàn bộ công tác thực nghiệm kỹ thuật và triển khai thực tế:

  • Thiết lập môi trường và tiền xử lý dữ liệu: Xây dựng hàm trích xuất dữ liệu từ các file JSON; áp dụng kỹ thuật cân bằng dữ liệu SMOTE và RandomOverSampler để giải quyết tình trạng mất cân bằng nhãn; ánh xạ ID và nhãn hai chiều; xây dựng lớp Dataset tùy biến kế thừa từ thư viện chuẩn.
  • Thực nghiệm huấn luyện mô hình phân loại:
    • Thiết lập tham số huấn luyện mô hình BERT cho phân loại câu hỏi và phân loại ý định tiếng Anh.
    • Tinh chỉnh mô hình PhoBERT với dữ liệu hội thoại tiếng Việt trong ngành hàng giày dép.
    • Đánh giá ảnh hưởng của tốc độ học (Learning Rate): Kết quả cho thấy khi huấn luyện với tốc độ học $3 \times 10^{-5}$ ($3\text{e-}5$), mô hình đạt độ chính xác cao nhưng xuất hiện tình trạng quá khớp (Overfitting); trong khi tốc độ học $2 \times 10^{-5}$ ($2\text{e-}5$) mang lại sự ổn định và cân bằng tốt hơn trên tập đánh giá đối với các nhãn hỗ trợ như support_request và handle_request.
  • Nhận diện thực thể và tự động hóa giỏ hàng: Huấn luyện mô hình nhận diện chính xác mã giày, dòng sản phẩm trong câu truy vấn; kiểm thử thành công tính năng tự động nhận biết ý định đặt hàng và đẩy sản phẩm tương ứng vào giỏ hàng WooCommerce.
  • Hiện thực tìm kiếm hình ảnh với VGG-16: Kiểm thử quy trình nạp ảnh truy vấn, trích xuất đặc trưng qua VGG-16 và truy xuất danh sách các ảnh sản phẩm tương đồng nhất từ cơ sở dữ liệu.
  • Xây dựng website và tích hợp: Thiết kế hoàn chỉnh các giao diện chức năng trên nền WordPress/WooCommerce; triển khai máy chủ WebSocket kết nối API chatbot tiếng Việt và tiếng Anh vào khung chat nổi trên website.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương tổng kết đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu đề ra ban đầu, nêu bật các tính năng đã tích hợp thành công trên website thực tế, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các hạn chế kỹ thuật và đề xuất các giải pháp nâng cấp trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xây dựng thành công hệ thống tích hợp đa mô hình: Triển khai một website bán hàng chuyên ngành giày dép hoạt động ổn định trên nền WordPress/WooCommerce, tích hợp đồng thời hai giải pháp trí tuệ nhân tạo là Chatbot hội thoại thông minh và Công cụ tìm kiếm sản phẩm bằng hình ảnh.
  • Huấn luyện và tinh chỉnh mô hình ngôn ngữ:
    • Mô hình BERT được tinh chỉnh đáp ứng tốt tác vụ phân loại câu hỏi, phân loại ý định tiếng Anh và trích xuất thực thể tên sản phẩm.
    • Mô hình PhoBERT được tinh chỉnh trên tập dữ liệu tiếng Việt chuyên ngành giày, phân loại chính xác các yêu cầu hỗ trợ khách hàng (support_request, handle_request).
    • Phân tích thực nghiệm siêu tham số chỉ ra ngưỡng tốc độ học $2\text{e-}5$ giúp kiểm soát hiện tượng quá khớp (Overfitting) tốt hơn so với mức $3\text{e-}5$ trên tập dữ liệu khảo sát.
  • Tự động hóa hành vi mua hàng: Chatbot không chỉ dừng lại ở việc phản hồi thông tin tĩnh mà đã liên kết trực tiếp với cơ sở dữ liệu giỏ hàng của website, tự động thêm sản phẩm khi người dùng đưa ra câu lệnh mang ý định mua sắm kèm tên thực thể.
  • Trực quan hóa tìm kiếm bằng VGG-16: Xây dựng quy trình trích xuất vector đặc trưng từ mạng nơ-ron tích chập VGG-16, cho phép người dùng tìm kiếm sản phẩm thông qua ảnh chụp thực tế với độ tương đồng cao.

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Đề tài đã xây dựng được bộ dữ liệu mẫu định dạng JSON chuyên biệt cho ngành bán lẻ giày dép bằng tiếng Việt (gồm câu hỏi, phản hồi, ý định, thực thể sản phẩm), tạo tài nguyên tham khảo giá trị cho các nghiên cứu xử lý ngôn ngữ tiếng Việt theo miền hẹp.
  • Hiện thực hóa thành công mô hình TODs dạng Pipeline vào hệ quản trị nội dung phổ biến nhất hiện nay (WordPress/WooCommerce), chứng minh tính khả thi của việc tích hợp các mô hình học sâu phức tạp vào các nền tảng thương mại điện tử vừa và nhỏ thông qua WebSocket và API.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Phạm vi miền dữ liệu hẹp: Bộ dữ liệu huấn luyện và cơ sở tri thức hiện mới chỉ tập trung vào ngành hàng giày dép; việc mở rộng sang các danh mục sản phẩm khác đòi hỏi phải thu thập, gán nhãn và tái huấn luyện mô hình từ đầu.
  • Hiện tượng quá khớp khi huấn luyện: Dữ liệu mẫu ở một số tác vụ còn hạn chế dẫn đến nguy cơ Overfitting cao khi sử dụng tốc độ học lớn ($3\text{e-}5$).
  • Độ linh hoạt của câu trả lời: Do vận hành theo mô hình hướng nhiệm vụ với bộ quy tắc và dữ liệu phản hồi định sẵn, chatbot đôi khi còn mang tính máy móc, chưa xử lý trọn vẹn các ngữ cảnh hội thoại tự do phức tạp.
  • Mức độ hoàn thiện của tương tác giọng nói: Module Text-to-Speech (TTS) và Speech-to-Text (STT) dừng lại ở mức nghiên cứu thử nghiệm tích hợp, chưa tối ưu triệt để độ trễ trong môi trường mạng thực tế.

Hướng phát triển trong tương lai

  • Thu thập và mở rộng tập dữ liệu đa ngành hàng để nâng cao độ bao phủ ngữ nghĩa của chatbot.
  • Tối ưu hóa kiến trúc mô hình học máy và thử nghiệm các biến thể Transformer mới nhằm giảm thiểu hiện tượng quá khớp và rút ngắn thời gian suy luận.
  • Nâng cấp và đồng bộ hóa module giọng nói hai chiều (STT/TTS) trực tiếp trên giao diện chatbot để mang lại trải nghiệm tương tác tự nhiên, tiện lợi hơn.
  • Hoàn thiện thuật toán tìm kiếm bằng hình ảnh, nâng cao độ chính xác khi nhận diện các góc chụp phức tạp hoặc hình ảnh chất lượng thấp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Mạng máy tính, Khoa học dữ liệu, Hệ thống thông tin, Công nghệ thông tin: Tài liệu minh họa trực quan quy trình đưa các mô hình nghiên cứu lý thuyết (BERT, PhoBERT, CNN) vào một sản phẩm phần mềm thực tế có đầy đủ giao diện, cơ sở dữ liệu và luồng tương tác người dùng.
  • Kỹ sư phát triển web thương mại điện tử: Cung cấp giải pháp kiến trúc chi tiết về việc kết nối hệ thống CMS WordPress/WooCommerce với máy chủ xử lý AI thông qua WebSocket server và RESTful API.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Quy trình xử lý mất cân bằng dữ liệu bằng SMOTE và RandomOverSampler tại Chương 4.
    • Thiết lập tham số và theo dõi hàm mất mát/hiện tượng quá khớp của BERT và PhoBERT theo từng tốc độ học ($2\text{e-}5$ và $3\text{e-}5$).
    • Quy trình trích xuất vector đặc trưng ảnh bằng mô hình VGG-16 để xây dựng tính năng visual search.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những mô hình học sâu nào cho tính năng chatbot và tìm kiếm hình ảnh?
Khóa luận sử dụng mô hình BERT cho tác vụ phân loại câu hỏi, nhận diện ý định và trích xuất thực thể tiếng Anh; mô hình PhoBERT (của VinAI) cho tác vụ phân loại ý định tiếng Việt; và mô hình mạng nơ-ron tích chập VGG-16 để trích xuất đặc trưng hình ảnh cho tính năng tìm kiếm sản phẩm.

2. Chatbot trong đề tài thuộc loại kiến trúc nào và hoạt động theo cơ chế nào?
Chatbot được thiết kế theo kiến trúc hệ thống đối thoại hướng nhiệm vụ (Task-oriented dialogue system - TODs) với hướng tiếp cận Pipeline gồm các thành phần: Nền tảng đối thoại, NLU (phân tích ý định và trích xuất thực thể NER), NLG (sinh phản hồi), và Dialogue Manager (quản lý trạng thái và chính sách đối thoại).

3. Tác giả đã xử lý vấn đề mất cân bằng dữ liệu trong quá trình huấn luyện bằng phương pháp nào?
Tác giả đã áp dụng hai kỹ thuật cân bằng dữ liệu là SMOTE (Synthetic Minority Over-sampling Technique) để sinh mẫu tổng hợp cho lớp thiểu số và phương pháp RandomOverSampler để tái lấy mẫu ngẫu nhiên, giúp dữ liệu huấn luyện phân bổ đồng đều trước khi đưa vào mô hình ngôn ngữ.

4. Kết quả thực nghiệm tinh chỉnh mô hình ngôn ngữ với các tốc độ học (learning rate) khác nhau ghi nhận hiện tượng gì?
Văn bản ghi nhận khi huấn luyện mô hình với tốc độ học $3\text{e-}5$, mô hình đạt độ chính xác cao nhưng bị hiện tượng quá khớp (Overfitting); trong khi tốc độ học $2\text{e-}5$ đem lại kết quả huấn luyện ổn định hơn, hạn chế được Overfitting trên tập dữ liệu đánh giá đối với các nhãn yêu cầu hỗ trợ.

5. Cơ chế mua hàng tự động qua chatbot được hệ thống thực hiện như thế nào?
Hệ thống sử dụng mô hình BERT/PhoBERT để nhận diện đồng thời ý định mua hàng và trích xuất thực thể tên sản phẩm (ví dụ: dòng giày MLB Air2019). Khi các tham số này được xác thực thành công, hệ thống sẽ tự động gọi hàm API để cập nhật và thêm sản phẩm tương ứng trực tiếp vào giỏ hàng WooCommerce của người dùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Thanh Nhi và Dương Duy Trường đã giải quyết thành công bài toán ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào việc nâng cao trải nghiệm mua sắm trên nền tảng thương mại điện tử WordPress/WooCommerce. Đề tài đã xây dựng hoàn chỉnh hệ thống chatbot đa ngữ ứng dụng mô hình tiền huấn luyện BERT và PhoBERT có khả năng phân tích ý định, trích xuất thực thể và tự động cập nhật giỏ hàng, đồng thời triển khai tính năng tìm kiếm sản phẩm bằng hình ảnh dựa trên kiến trúc CNN VGG-16. Các kết quả thực nghiệm và phân tích siêu tham số trong khóa luận mang lại giá trị thực tiễn rõ nét, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho các dự án tích hợp hệ thống thông minh vào nền tảng bán lẻ trực tuyến.