Khảo Sát Đột Biến Gen STXBP2 trong Hội Chứng Thực Bào Máu (HLH)

Đột biến gen STXBP2 và hội chứng thực bào máu: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị hiện nay. Tìm hiểu chi tiết về bệnh lý di truyền này.

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Tp.hcm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đột Biến Gen STXBP2 Nguyên Nhân Gây Hội Chứng Thực Bào Máu

Hội chứng thực bào máu (Hemophagocytic Lymphohistiocytosis - HLH) là một rối loạn miễn dịch hiếm gặp nhưng có khả năng đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi phản ứng viêm hệ thống không kiểm soát. Tình trạng này xuất phát từ sự kích hoạt và tăng sinh quá mức của tế bào lympho và đại thực bào, dẫn đến "cơn bão cytokine" gây tổn thương đa cơ quan. Trong các thể bệnh di truyền, đột biến gen STXBP2 được xác định là nguyên nhân chính gây ra Hội chứng thực bào máu gia đình loại 5 (FHL5), một dạng suy giảm miễn dịch bẩm sinh. Gen STXBP2, tọa lạc trên nhiễm sắc thể 19, mã hóa cho protein Munc18-2. Protein này đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa quá trình giải phóng các hạt độc tế bào từ tế bào giết tự nhiên (NK) và tế bào T gây độc (CTL). Khi có đột biến gen STXBP2, chức năng của protein Munc18-2 bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn, làm gián đoạn khả năng tiêu diệt các tế bào bị nhiễm bệnh của hệ miễn dịch. Sự thất bại trong việc loại bỏ các tác nhân kích thích miễn dịch này dẫn đến việc kích hoạt liên tục và kéo dài các tế bào miễn dịch, gây ra các triệu chứng lâm sàng nặng nề của hội chứng thực bào máu. Nghiên cứu "Khảo sát đột biến gen STXBP2 trong hội chứng thực bào máu bằng kỹ thuật giải trình tự DNA" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các biến thể di truyền này. Việc chẩn đoán sớm và chính xác FHL5 thông qua xét nghiệm di truyền STXBP2 không chỉ giúp phân biệt với các thể HLH thứ phát mà còn là cơ sở để đưa ra các quyết định điều trị kịp thời, đặc biệt là liệu pháp ghép tế bào gốc tạo máu, phương pháp duy nhất có khả năng chữa khỏi bệnh.

1.1. Tổng quan về Hội chứng thực bào máu HLH và các thể bệnh

Hội chứng thực bào máu (HLH), hay Hemophagocytic Lymphohistiocytosis, được mô tả lần đầu vào năm 1939, là một rối loạn đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào lympho và đại thực bào hoạt hóa. Điều này dẫn đến tình trạng viêm hệ thống nghiêm trọng và suy đa cơ quan. HLH được phân thành hai thể chính: nguyên phát và thứ phát. HLH nguyên phát, còn gọi là HLH gia đình (FHL), là một nhóm các bệnh suy giảm miễn dịch bẩm sinh do di truyền lặn nhiễm sắc thể thường. Các đột biến trên các gen như PRF1, UNC13D, STX11, và STXBP2 gây ra các subtype tương ứng từ FHL2 đến FHL5. Ngược lại, HLH thứ phát thường khởi phát sau các yếu tố kích hoạt như nhiễm trùng (đặc biệt là virus Epstein-Barr), bệnh tự miễn hoặc các bệnh lý ác tính. Việc phân biệt hai thể này là cực kỳ quan trọng vì phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh hoàn toàn khác nhau.

1.2. Vai trò sinh học của protein STXBP2 Munc18 2 trong miễn dịch

Gen STXBP2 mã hóa cho protein Munc18-2, một thành viên của họ protein SEC/MUNC. Protein này có vai trò trung tâm trong quá trình vận chuyển và dung hợp các túi nội bào. Cụ thể, trong hệ miễn dịch, Munc18-2 điều khiển sự lắp ráp của phức hợp SNARE, một cơ chế phân tử thiết yếu cho việc hòa màng và giải phóng các hạt ly giải từ tế bào NK và CTL. Các hạt này chứa perforin và granzyme, những vũ khí phân tử dùng để tiêu diệt tế bào đích (tế bào bị nhiễm virus hoặc tế bào ung thư). Theo tài liệu nghiên cứu, sự tương tác giữa Munc18-2 và Syntaxin 11 (protein liên quan đến FHL4) là bắt buộc để giải phóng hiệu quả các hạt độc tế bào. Do đó, bất kỳ đột biến gen STXBP2 nào làm thay đổi cấu trúc hoặc làm giảm biểu hiện của Munc18-2 đều sẽ làm suy yếu nghiêm trọng chức năng gây độc tế bào, dẫn đến cơ chế bệnh sinh của hội chứng HLH.

II. Hướng Dẫn Nhận Biết Sớm Triệu Chứng Của Hội Chứng HLH

Việc chẩn đoán hội chứng thực bào máu là một thách thức lớn do các biểu hiện lâm sàng đa dạng và không đặc hiệu, thường bị nhầm lẫn với nhiễm trùng huyết nặng hoặc các bệnh lý ác tính. Các triệu chứng HLH điển hình bao gồm sốt kéo dài không rõ nguyên nhân (thường ≥ 38,5°C), một dấu hiệu xuất hiện sớm và phổ biến nhất. Khám thực thể thường phát hiện gan lách to, chiếm hơn 90% các trường hợp. Các bất thường về huyết học cũng là dấu hiệu quan trọng, với tình trạng giảm các dòng tế bào máu (ảnh hưởng ít nhất hai trong ba dòng: hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu). Bệnh nhân có thể biểu hiện vàng da, phát ban, và các triệu chứng thần kinh trung ương như co giật hoặc thay đổi ý thức. Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán HLH. Nồng độ ferritin trong máu tăng cao (>500 ng/ml, và đặc biệt có giá trị khi >10.000 ng/ml), tăng triglyceride máu và giảm fibrinogen máu là các dấu hiệu sinh hóa gợi ý mạnh mẽ. Tiêu chuẩn chẩn đoán HLH-2004 của Henter và cộng sự [23] yêu cầu có ít nhất 5 trong 8 tiêu chí lâm sàng và xét nghiệm, hoặc xác định được đột biến gen gây bệnh như đột biến gen STXBP2. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này là cực kỳ quan trọng để bắt đầu điều trị kịp thời, ngăn ngừa tổn thương đa cơ quan không hồi phục và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

2.1. Các biểu hiện lâm sàng Sốt kéo dài và gan lách to

Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân là triệu chứng khởi phát ở hầu hết bệnh nhân mắc hội chứng HLH, thường kéo dài trên 7 ngày và không đáp ứng với kháng sinh thông thường. Đây là hệ quả của việc giải phóng hàng loạt các cytokine gây viêm như IL-1, IL-6 và TNF-α. Bên cạnh đó, gan lách to là một dấu hiệu thực thể gần như luôn xuất hiện, phản ánh sự thâm nhiễm của các tế bào lympho và đại thực bào hoạt hóa vào các cơ quan này. Theo các nghiên cứu, gan to và lách to được ghi nhận ở khoảng 90% và 84% các trường hợp [44]. Mức độ to của gan lách có thể thay đổi tùy theo giai đoạn hoạt động của bệnh. Các triệu chứng khác như phát ban dạng dát sẩn, hạch to, và các biểu hiện thần kinh trung ương cũng cần được xem xét trong chẩn đoán phân biệt.

2.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán HLH 2004 và những thách thức

Việc chẩn đoán HLH dựa trên bộ tiêu chuẩn được Hiệp hội Mô bào công bố năm 2004 (HLH-2004) [23]. Chẩn đoán được xác định khi thỏa mãn một trong hai nhóm tiêu chuẩn: (1) Chẩn đoán phân tử xác định đột biến gen gây FHL (ví dụ: đột biến gen STXBP2), hoặc (2) có ít nhất 5 trong 8 tiêu chí sau: sốt, lách to, giảm các dòng tế bào máu (từ 2 dòng trở lên), tăng triglyceride và/hoặc giảm fibrinogen, hình ảnh thực bào trong tủy xương/gan/lách/hạch, giảm hoạt tính tế bào NK, ferritin máu >500 ng/ml, và tăng nồng độ sCD25. Thách thức lớn nhất là các tiêu chí này có thể không xuất hiện đồng thời ở giai đoạn đầu của bệnh, và một số xét nghiệm như đo hoạt tính tế bào NK hoặc sCD25 không phổ biến ở nhiều cơ sở y tế. Điều này có thể dẫn đến chẩn đoán chậm trễ, làm mất đi cơ hội điều trị sớm.

III. Phương Pháp Xét Nghiệm Di Truyền STXBP2 Tầm Soát Đột Biến

Xác định các đột biến gen STXBP2 là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định Hội chứng thực bào máu gia đình loại 5 (FHL5). Phương pháp cốt lõi được sử dụng trong nghiên cứu là giải trình tự DNA theo phương pháp Sanger, một kỹ thuật cho phép đọc chính xác trình tự nucleotide của gen. Quy trình bắt đầu bằng việc tách chiết DNA bộ gen (gDNA) từ mẫu máu ngoại vi của bệnh nhân. DNA sau đó được sử dụng làm khuôn trong phản ứng chuỗi polymerase (PCR) để khuếch đại có chọn lọc 19 exon của gen STXBP2. Việc thiết kế các cặp mồi đặc hiệu là bước quan trọng để đảm bảo chỉ vùng gen mục tiêu được nhân lên. Sản phẩm PCR sau đó được tinh sạch để loại bỏ các thành phần không mong muốn và tiến hành phản ứng giải trình tự (Cycle Sequencing). Kết quả thu được là một sắc ký đồ, từ đó phân tích trình tự nucleotide và so sánh với trình tự tham chiếu từ các cơ sở dữ liệu như NCBI. Xét nghiệm di truyền STXBP2 có thể phát hiện các loại đột biến khác nhau, bao gồm đột biến sai nghĩa, đột biến vô nghĩa, lệch khung, hoặc đột biến tại vị trí nối. Việc phát hiện đột biến không chỉ khẳng định chẩn đoán mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc tư vấn di truyền cho gia đình, giúp xác định người mang gen và sàng lọc cho các thành viên khác, cũng như định hướng cho các quyết định sinh sản trong tương lai.

3.1. Kỹ thuật giải trình tự Sanger trong khảo sát đột biến gen

Phương pháp giải trình tự Sanger, hay còn gọi là phương pháp kết thúc chuỗi dideoxy, là nền tảng của chẩn đoán di truyền phân tử trong nhiều thập kỷ. Nguyên tắc của kỹ thuật này dựa trên việc tổng hợp các đoạn DNA có độ dài khác nhau, kết thúc tại một nucleotide cụ thể (A, T, G, hoặc C) bằng cách sử dụng các dideoxynucleotide (ddNTP) được đánh dấu huỳnh quang. Trong nghiên cứu về đột biến gen STXBP2, kỹ thuật này được áp dụng để xác định chính xác từng nucleotide trong 19 vùng mã hóa (exon) của gen. Sau phản ứng, các đoạn DNA được phân tách theo kích thước bằng điện di mao quản, và một máy dò laser sẽ ghi nhận tín hiệu huỳnh quang, từ đó tái tạo lại trình tự DNA. Đây là phương pháp có độ chính xác cao để xác nhận các biến thể điểm hoặc các thay đổi nhỏ trên gen.

3.2. Phân tích dữ liệu và xác định biến thể di truyền SNP

Sau khi có được trình tự DNA từ máy giải trình tự, bước tiếp theo là phân tích dữ liệu. Trình tự của bệnh nhân được so sánh (align) với trình tự gen STXBP2 tham chiếu (ví dụ: NG_016709 từ NCBI) bằng các phần mềm tin sinh học như CLC Main Workbench. Bất kỳ sự khác biệt nào về nucleotide đều được ghi nhận. Các biến thể này sau đó được tra cứu trên các cơ sở dữ liệu như ClinVar hoặc dbSNP để xác định xem chúng là một tính đa hình đơn nucleotide (SNP) phổ biến trong dân số hay là một đột biến gây bệnh đã được báo cáo. Đối với các biến thể mới chưa từng được công bố, các công cụ dự đoán như Polyphen-2 có thể được sử dụng để đánh giá khả năng gây hại của sự thay đổi amino acid tương ứng. Quá trình này giúp phân biệt giữa các biến thể lành tính và các đột biến gây ra FHL5.

IV. Cách Tiếp Cận Điều Trị Hội Chứng Thực Bào Máu Do STXBP2

Việc điều trị hội chứng thực bào máu do đột biến gen STXBP2 đòi hỏi một chiến lược kép: kiểm soát ngay lập tức tình trạng viêm hệ thống dữ dội và tiến tới điều trị triệt để nguyên nhân di truyền. Giai đoạn đầu tập trung vào việc dập tắt "cơn bão cytokine" bằng các phác đồ hóa-miễn dịch liệu pháp. Phác đồ điều trị HLH-94 và phiên bản cải tiến HLH-2004 là những phác đồ chuẩn quốc tế, kết hợp etoposide (một tác nhân hóa trị liệu) và dexamethasone (một loại corticosteroid mạnh). Các thuốc này giúp tiêu diệt các tế bào miễn dịch hoạt động quá mức, từ đó làm giảm sản xuất cytokine. Cyclosporine A, một loại thuốc ức chế tế bào T, cũng thường được bổ sung để duy trì sự ổn định của bệnh. Tuy nhiên, các liệu pháp này chỉ mang tính tạm thời và không thể sửa chữa khiếm khuyết di truyền cơ bản. Đối với bệnh nhân FHL5, phương pháp điều trị duy nhất có khả năng chữa khỏi bệnh là ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT). Quy trình này thay thế toàn bộ hệ thống miễn dịch khiếm khuyết của bệnh nhân bằng một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh từ người hiến tặng. HSCT thường được tiến hành sau khi bệnh nhân đã đạt được sự thuyên giảm bằng phác đồ hóa-miễn dịch. Thành công của HSCT phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm việc tìm được người hiến tặng phù hợp và kiểm soát các biến chứng sau ghép.

4.1. Phác đồ điều trị HLH 94 và HLH 2004 Liệu pháp miễn dịch

Phác đồ điều trị HLH-94, được công bố bởi Hiệp hội Mô bào, đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống của bệnh nhân HLH. Phác đồ này bao gồm một giai đoạn tấn công kéo dài 8 tuần với etoposide và dexamethasone. Mục tiêu là nhanh chóng kiểm soát tình trạng tăng viêm. Phác đồ HLH-2004 sau đó đã được giới thiệu với việc bổ sung cyclosporine A ngay từ giai đoạn tấn công và sử dụng steroid trong tủy sống cho các trường hợp có liên quan đến hệ thần kinh trung ương [23]. Những liệu pháp miễn dịch và hóa trị này đóng vai trò là "cầu nối" quan trọng, giúp bệnh nhân ổn định và đủ điều kiện để tiến hành phương pháp điều trị triệt để hơn.

4.2. Ghép tế bào gốc tạo máu Giải pháp điều trị triệt để cho FHL5

Do FHL5 là một bệnh suy giảm miễn dịch bẩm sinh gây ra bởi đột biến gen STXBP2, hóa trị liệu không thể giải quyết gốc rễ vấn đề. Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) là phương pháp duy nhất mang lại hy vọng chữa khỏi. Quá trình này nhằm mục đích thay thế các tế bào tiền thân tạo máu mang đột biến của bệnh nhân bằng các tế bào gốc khỏe mạnh từ người hiến tặng (thường là người thân phù hợp HLA hoặc người hiến tặng không cùng huyết thống). Hệ thống miễn dịch mới được hình thành từ các tế bào gốc này sẽ có chức năng bình thường, có khả năng kiểm soát các phản ứng miễn dịch và ngăn ngừa bệnh tái phát. HSCT là một thủ thuật phức tạp với nhiều rủi ro, nhưng đối với FHL5, đây là lựa chọn mang lại cơ hội sống lâu dài tốt nhất.

4.3. Tầm quan trọng của tư vấn di truyền trong quản lý bệnh

Khi một bệnh nhân được chẩn đoán mắc FHL5 do đột biến gen STXBP2, tư vấn di truyền trở thành một phần không thể thiếu trong việc quản lý toàn diện. Vì đây là bệnh di truyền lặn nhiễm sắc thể thường, cả cha và mẹ đều là người mang gen bệnh (dị hợp tử) nhưng không có biểu hiện triệu chứng. Tư vấn viên di truyền sẽ giải thích về cơ chế di truyền của bệnh, nguy cơ 25% sinh con mắc bệnh trong mỗi lần mang thai, và 50% nguy cơ sinh con là người mang gen. Việc này giúp gia đình hiểu rõ về bệnh, đưa ra các quyết định sáng suốt về kế hoạch hóa gia đình, và xem xét các lựa chọn như chẩn đoán trước sinh hoặc chẩn đoán di truyền tiền làm tổ. Ngoài ra, việc sàng lọc cho anh chị em ruột của bệnh nhân cũng rất quan trọng để phát hiện sớm các trường hợp mắc bệnh khác trong gia đình.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Được biết đến đầu tiên vào năm 1939, hội chứng thực bào máu (Hemophagocytic Lymphohistiocytosis - HLH) biết đến như một rối loạn hiếm gặp, có thể đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi phản ứng viêm rất nghiêm trọng, gây ra bởi sự tăng sinh các tế bào lympho và đại thực bào hoạt hóa quá mức, tăng cytokine, làm tổn thương tế bào, suy đa cơ quan. Những người mắc phải HLH thường biểu hiện các triệu chứng bệnh trong những tháng đầu hoặc năm đầu của bệnh. Các triệu chứng có thể bao gồm sốt, gan to, lách to, giảm tế bào máu ngoại vi và có thể có biểu hiện triệu chứng thần kinh trung ương đi kèm [29]. HLH được chia làm hai thể gồm: hội chứng thực bào máu nguyên phát (Primary HLH) và hội chứng thực bào máu thứ phát (Secondary HLH).

HLH nguyên phát hay còn được biết đến là HLH có tính chất gia đình (Familial Hemophagocytic Lymphohistiocytosis - FHL), là một bệnh di truyền lặn nằm trên nhiễm sắc thể thường do đột biến trên các gen PRF1, UNC13D, STX11, STXBP2 tương ứng với các subtype FHL2, FHL3, FHL4 và FHL5, được tìm thấy nhiều ở những thành viên cùng huyết thống cha mẹ và thường có biểu hiện lâm sàng lúc tuổi nhỏ.Tỷ lệ trẻ em mắc phải FHL dưới 1 tuổi ước tính khoảng 1,1/100. Trong đó, gen STXBP2 nằm trên nhiễm sắc thể số 19, có vai trò mã hóa cho protein Munc18-2 tham gia vào quá trình vận chuyển trong tế bào, điều khiển SNARE (các thụ thể protein gắn các yếu tố nhạy cảm N - ethylmaleimide hòa tan) đảm nhiệm việc lắp ráp phức hợp và giải phóng các hạt ly giải các tế bào nhiễm, do đó đột biến trên gen này là một trong những nguyên nhân gây ra FHL (còn biết đến với tên gọi FHL5) [43]. Những năm gần đây, FHL này ngày càng được chú ý nhiều hơn vì tầm quan trọng trong việc quyết định điều trị sớm với thuốc ức chế miễn dịch [5] mà việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch chỉ có thể tạm thời kiểm soát bệnh. Hiện nay, phương pháp ghép tế bào gốc tạo máu được coi là cách duy nhất có khả năng chữa khỏi bệnh.

1 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP SVTH: NGUYỄN THỊ LAN VI Xuất phát từ thực tiễn trên, nhóm tiến hành thực hiện đề tài “KHẢO SÁT ĐỘT BIẾN GEN STXBP2 TRONG HỘI CHỨNG THỰC BÀO MÁU BẰNG KỸ THUẬT GIẢI TRÌNH TỰ DNA” với mục tiêu cụ thể sau: − Khuếch đại thành công 19 exon gen STXBP2. − Thực hiện giải trình tự bằng phương pháp Sanger. − Phân tích và khảo sát đột biến tại các vùng exon của gen mục tiêu. − Tiền đề cho nghiên cứu phát hiện đột biến gen STXBP2 trong hội chứng thực bào máu tiếp theo với số lượng mẫu lớn, để có thể ứng dụng kỹ thuật vào chẩn đoán trên lâm sàng, giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra chuẩn đoán sớm, liệu pháp điều trị thích hợp cũng như tư vấn di truyền cho bố, mẹ, anh/chị, em ruột.

2 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP SVTH: NGUYỄN THỊ LAN VI PHẦN I: TỔNG QUAN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP SVTH: NGUYỄN THỊ LAN VI PHẦN I. Tổng quan về HLH 1. Khái niệm Hội chứng thực bào máu (Hemophagocytic Lymphohistiocytosis - HLH) được Scott và Robb-Smith mô tả đầu tiên vào năm 1939 [36], được biết đến là một rối loạn hiếm gặp, có thể đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi phản ứng viêm rất nghiêm trọng, gây ra bởi sự tăng sinh các tế bào lympho và đại thực bào hoạt hóa quá mức, tăng cytokine, làm tổn thương tế bào, suy đa cơ quan [20]. Những người mắc phải HLH thường biểu hiện các triệu chứng bệnh trong những tháng đầu hoặc năm đầu của bệnh.

Các triệu chứng có thể bao gồm sốt, gan lách to, giảm tế bào máu ngoại vi, tăng triglyceride máu, giảm fibrinogen máu, thường có co giật và có thể có biểu hiện triệu chứng thần kinh trung ương đi kèm [29]. Phân loại HLH được chia làm hai thể bao gồm: HLH thể nguyên phát hay HLH có tính chất gia đình (Primary or Familial HLH) chia thành 5 subtype tương ứng với sự bất thường trên các gen PRF1, UNC13D, STX11, STXBP2 và HLH thể thứ phát (Secondary HLH) [29]. HLH nguyên phát HLH nguyên phát được phân thành 2 nhóm nhỏ: (1) HLH có tính chất gia đình (FHL) và (2) HLH liên quan tới sự thiếu hụt bẩm sinh của hệ thống miễn dịch như hội chứng Griscelli type 2 (GS2), hội chứng Chediak- Higashi (CHS) và rối loạn thâm nhiễm lympho liên quan đến nhiễm sắc thể X type 1 và 2 (XLP1, XLP2) [28]. FHL là bệnh di truyền do gen lặn nằm trên nhiễm sắc thể thường (gồm nhiễm sắc thể số 6, 9, 10, 17 và 19) hoặc nhiễm sắc thể giới tính X [7].

Có thể tự xuất hiện hoặc khởi phát sau khi nhiễm trùng, thường có biểu hiện lâm sàng từ lúc tuổi nhỏ, tỷ lệ trẻ em mắc bệnh dưới 1 tuổi là 1,1/100. Tuy nhiên cũng không loại trừ trường hợp FHL ở trẻ lớn hơn [20] và tỷ lệ mắc bệnh là như nhau ở cả nam và nữ. 3 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP SVTH: NGUYỄN THỊ LAN VI 1. HLH thứ phát HLH thứ phát (Secondary HLH) hay HLH mắc phải chiếm tỷ lệ cao hơn HLH nguyên phát, thường xảy ra sau một yếu tố khởi phát thường là sau nhiễm siêu vi.

Thể thứ phát có thể tìm thấy trong các bệnh tự miễn, bệnh ác tính (bạch cầu huyết, lymphoma) và bệnh do rối loạn chuyển hóa [1, 23] có thể gặp ở tất cả các lứa tuổi nhưng thường xuất hiện ở trẻ lớn và người lớn [6]. Cả hai nhóm HLH thứ phát và FHL đều có thể khởi phát sau quá trình nhiễm khuẩn, nên rất khó có thể phân biệt hai nhóm này bằng các triệu chứng lâm sàng nếu không sử dụng các phương pháp xét nghiệm sinh học phân tử. Nguyên nhân Ở HLH di truyền hay FHL gây ra do sự bất thường về gen nằm trên các nhiễm sắc thể thường số 6, 9, 10, 17 và 19 chiếm khoảng 25% các trường hợp HLH [7]. HLH thứ phát gây ra do yếu tố gia đình hoặc gen, thường được tìm thấy trong các bệnh nhiễm trùng, bệnh tự viêm, tự miễn (được biết đến phổ biến như hội chứng hoạt hóa đại thực bào - MAS), bệnh lý ác tính, ức chế miễn dịch, cấy ghép tế bào gốc tạo máu, cấy ghép nội tạng, nhiễm HIV và các bệnh chuyển hóa [1, 29].

Nguyên nhân gây HLH ở cả 2 thể nguyên phát và thứ phát được trình bày chi tiết trong Bảng 1. 4 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP SVTH: NGUYỄN THỊ LAN VI Bảng 1. Nguyên nhân dẫn đến HLH [28]. Vị trí Phân loại HLH Gen Protein nhiễm sắc thể HLH nguyên phát HLH có tính chất gia đình (FHL) FHL1 Chưa xác định Chưa xác định 9q21.3-22 FHL2 PRF1 Perforin 10q21-22 FHL3 UNC13D Munc 13-4 17q25 FHL4 STX11 Syntaxin 11 6q24 Protein 2 gắn FHL5 STXBP2 vào Syntaxin 19p13.2-3 hay Munc 18-2 Hội chứng thiếu hụt miễn dịch liên quan đến HLH nguyên phát Hội chứng Griscelli type 2 RAB27A Rab27a 1q42.2 Hội chứng Chediak- Higashi LYST Lyst 15q21 XLP - 1 SH2D1A SAP xq25 XLP - 2 BIRC4 XIAP xq25 Ngoài ra còn có các bệnh miễn dịch hiếm gặp như HPS-2, SCID, ITK HLH thứ phát Tác nhân nhiễm trùng Bệnh tự viêm và tự miễn (MAS) Bệnh lý ác tính Bệnh ức chế miễn dịch, cấy ghép tế bào gốc tạo máu, cấy ghép nội tạng, HIV và các bệnh rối loạn chuyển hóa 5 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP SVTH: NGUYỄN THỊ LAN VI Chú thích: − XLP-1: rối loạn thâm nhiễm Lympho liên quan đến nhiễm sắc thể X type 1.

− XLP-2: rối loạn thâm nhiễm Lympho liên quan đến nhiễm sắc thể X type 2. − HPS-2: Hội chứng Hermansky-Pudlak type 2 (Hermansky-Pudlak syndrome 2). − SCID: Bệnh thiếu hụt miễn dịch tổ hợp trầm trọng (severe combined immunodeficiency). − ITK: interleukin-2 inducible T-cell kinase.

Dịch tễ học Tỷ lệ mắc hội chứng HLH đã được báo cáo là 1/50. Tuy nhiên, các nghiên cứu chưa ấn bản ước tính con số có thể tăng hơn một ít theo thời gian vì các nhà lâm sàng gần đây đã có cải thiện về việc phát hiện triệu chứng lâm sàng để đưa ra các chẩn đoán chính xác về bệnh. Theo đó, một ước tính gần đây về tỷ lệ mắc HLH ở những người dưới 18 tuổi là 1,07/100. Tỷ lệ mắc FHL ước tính ở Thụy Điển là 0,12/100.000 trẻ em dưới 15 tuổi mỗi năm hoặc với tần suất 1/50.000 trẻ đẻ sống [31], hầu như các trường hợp mắc bệnh đều được chẩn đoán trong vòng một năm đầu sau sanh [20] và tỷ lệ mắc bệnh là như nhau ở cả nam và nữ.

Tuy nhiên, cũng không loại trừ chuẩn đoán FHL ở trẻ trên 1 tuổi [40]. Tỷ lệ mắc HLH ở người lớn mặc dù không được biết chính xác, nhưng người ta ước tính rằng có khoảng 1/2.000 người lớn nhập viện tại các trung tâm y tế địa phương [34, 35]. Năm khiếm khuyết di truyền FHL đã được xác định, tương ứng với 5 subtype của FHL (Bảng 1. Tần số xuất hiện của các subtype HLH là khác nhau giữa các chủng tộc [41].

Ở Châu Á có khoảng 70 - 80% ở bệnh nhân FHL biểu hiện bệnh dưới 1 tuổi, và chỉ có 10% bệnh nhân có triệu chứng biểu hiện trong giai đoạn sơ sinh [29]. Các trường hợp FHL hầu như đều tử vong nếu không được điều trị, thời gian sống trung bình được báo cáo trong các nghiên cứu là khác nhau từ 2 - 6 tháng sau khi được chẩn đoán [8]. 6 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP SVTH: NGUYỄN THỊ LAN VI Các trường hợp được chẩn đoán HLH thứ phát thường đi kèm với nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm EBV. Tại Nhật Bản, khoảng 40% bệnh nhân HLH có liên quan đến nhiễm EBV [26].

HLH phát triển trong bệnh lý ác tính, được biết với tên gọi là bệnh ác tính liên quan đến HLH (MAHS). Trong một nghiên cứu với tất cả 52 trẻ mắc phải MAHS thì có 60% trường hợp liên kết với u lympho không Hodgkin (Non- hodgkin’s lymphoma), tiếp theo là bệnh bạch cầu cấp (Leukemias), hội chứng rối loạn sinh tủy (Myelodysplastic syndromes), bệnh mụ bào (Langerhans cell histiocytosis). Ngoài ra, HLH thứ phát còn được tìm thấy trong các trường hợp ức chế miễn dịch, sau khi cấy ghép [30]. Trái ngược với FHL, HLH thứ phát thường xuất hiện ở độ tuổi lớn hơn.

HLH thứ phát trên một số bệnh nhân có thể tự giới hạn vì bệnh nhân có thể phục hồi hoàn toàn sau khi được điều trị chăm sóc hỗ trợ (tiêm immunoglobulin tĩnh mạch). Tuy nhiên, sự thuyên giảm lâu dài không cần sử dụng liệu pháp ức chế miễn dịch và gây độc tế bào là không thể trong phần lớn các bệnh nhân HLH ở người lớn có triệu chứng trên hệ thần kinh trung ương (CNS).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ