Nghiên cứu đột biến gen NPM1 và FLT3 ở bệnh nhân leukemia cấp dòng tủy tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Nghiên cứu đột biến gen npm1 và flt3 ở bệnh nhân leukemia cấp dòng tủy bằng kỹ thuật rt pcr, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Di truyền học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2018

73
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Leukemia cấp dòng tủy

1.2. Lịch sử phát hiện leukemia cấp

1.3. Cơ chế bệnh sinh leukemia cấp

1.4. Sinh máu bình thường và leukemia cấp

1.5. Sự liên quan giữa hệ thống gen trong tế bào với ung thư

1.6. Cơ chế tổn thương ở mức độ phân tử dẫn đến leukemia cấp

1.7. Một số nguyên nhân khác liên quan đến bệnh leukemia cấp

1.8. Các phương pháp chẩn đoán leukemia cấp

1.8.1. Phương pháp Hình thái học

1.8.2. Phương pháp Miễn dịch học

1.8.3. Phương pháp Di truyền tế bào và Sinh học phân tử

1.9. Phân loại leukemia cấp

1.9.1. Phân loại theo FAB (Pháp - Mỹ - Anh)

1.9.2. Phân loại theo WHO

1.10. Các đột biến gen trong leukemia cấp

1.10.1. Đột biến gen NPM1

1.10.2. Đột biến gen FLT3

1.10.3. Các loại đột biến khác

1.11. Một số kỹ thuật để phát hiện các đột biến gen trong leukemia cấp

1.11.1. Kỹ thuật PCR (polymerase chain reaction)

1.11.2. Kỹ thuật RT - PCR

1.11.3. Kỹ thuật Nested PCR

1.11.4. Giải trình tự Sanger

1.11.5. Giải trình tự thế hệ hai NGS

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Hóa chất sinh phẩm

2.4. Trang thiết bị, máy móc

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Cách chọn mẫu

2.5.3. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu

2.5.4. Xử lý số liệu

2.5.5. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Hoàn thiện quy trình phát hiện đột biến FLT3 và NPM1

3.2. Tách chiết RNA từ mẫu máu ngoại vi và dịch tủy xương

3.3. Nhân bản đoạn gen chứa đột biến FLT3 - ITD

3.4. Nhân bản đoạn gen chứa đột biến FLT3 - TKD

3.5. Nhân bản đoạn gen chứa đột biến NPM1-mutA

3.6. Đặc điểm của đột biến FLT3 và NPM1-mutA

3.7. Tỷ lệ mắc bệnh AML theo tuổi

3.8. Tỷ lệ mắc bệnh AML theo giới

3.9. Đặc điểm người bệnh có đột biến gen NPM1-mutA, FLT3 - ITD, FLT3 - TKD theo nhóm tuổi

3.10. Tỷ lệ xuất hiện các loại đột biến NPM1-mutA, FLT3 - ITD, FLT3 - TKD

3.11. Mối liên quan giữa đột biến NPM1-mutA và FLT3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về đột biến gen NPM1 và FLT3 trong leukemia cấp dòng tủy

Leukemia cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia - AML) là một bệnh lý ác tính của máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào non trong tủy xương. Đột biến gen NPM1 và FLT3 đã được xác định là những yếu tố quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của AML. Nghiên cứu cho thấy rằng hơn 80% bệnh nhân có bộ NST bình thường có đột biến ở các gen này. Việc hiểu rõ về các đột biến này không chỉ giúp chẩn đoán mà còn hỗ trợ trong việc điều trị và tiên lượng bệnh.

1.1. Đột biến gen NPM1 Đặc điểm và vai trò trong AML

Đột biến gen NPM1 là một trong những đột biến phổ biến nhất trong AML. Gen này mã hóa cho protein nucleophosmin, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu trình tế bào và sự sống sót của tế bào. Nghiên cứu cho thấy rằng đột biến NPM1 thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn cho bệnh nhân, tuy nhiên, sự hiện diện của các đột biến khác như FLT3 có thể làm thay đổi tiên lượng này.

1.2. Đột biến gen FLT3 Tác động và mối liên hệ với NPM1

Gen FLT3 mã hóa cho một loại thụ thể tyrosine kinase, có vai trò quan trọng trong sự phát triển và sinh sản của tế bào máu. Đột biến FLT3, đặc biệt là đột biến ITD, thường liên quan đến tiên lượng xấu trong AML. Sự kết hợp giữa đột biến NPM1 và FLT3 có thể tạo ra những thách thức trong điều trị, do đó việc xác định các đột biến này là rất cần thiết.

II. Vấn đề và thách thức trong chẩn đoán đột biến gen NPM1 và FLT3

Chẩn đoán đột biến gen NPM1 và FLT3 trong leukemia cấp dòng tủy gặp nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống như hình thái học và hóa học tế bào có thể không đủ nhạy để phát hiện các đột biến gen này. Do đó, việc áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử như RT-PCR là rất cần thiết để nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán.

2.1. Hạn chế của phương pháp chẩn đoán truyền thống

Phương pháp hình thái học và hóa học tế bào thường gặp khó khăn trong việc phân loại chính xác các loại leukemia. Đặc biệt, trong trường hợp bệnh nhân có bộ NST bình thường, việc phát hiện đột biến gen cần phải dựa vào các phương pháp hiện đại hơn.

2.2. Cần thiết phải áp dụng kỹ thuật sinh học phân tử

Kỹ thuật RT-PCR đã chứng minh được tính hiệu quả trong việc phát hiện đột biến gen NPM1 và FLT3. Phương pháp này không chỉ giúp nâng cao độ nhạy mà còn giảm thiểu thời gian chẩn đoán, từ đó hỗ trợ kịp thời trong điều trị.

III. Phương pháp nghiên cứu đột biến gen NPM1 và FLT3 trong AML

Nghiên cứu về đột biến gen NPM1 và FLT3 thường sử dụng các phương pháp sinh học phân tử hiện đại. Kỹ thuật RT-PCR là một trong những phương pháp phổ biến nhất, cho phép phát hiện nhanh chóng và chính xác các đột biến gen. Ngoài ra, các phương pháp như giải trình tự Sanger và NGS cũng được áp dụng để xác định các biến thể gen.

3.1. Kỹ thuật RT PCR Quy trình và ứng dụng

RT-PCR là một kỹ thuật mạnh mẽ cho phép phát hiện các đột biến gen trong mẫu máu và dịch tủy xương. Quy trình này bao gồm việc tách chiết RNA, tổng hợp cDNA và khuếch đại các đoạn gen mục tiêu. Kỹ thuật này đã được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về AML.

3.2. Giải trình tự Sanger và NGS So sánh và ứng dụng

Giải trình tự Sanger và NGS là hai phương pháp quan trọng trong việc xác định các đột biến gen. Trong khi Sanger thường được sử dụng cho các đoạn gen ngắn, NGS cho phép phân tích đồng thời nhiều gen, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong nghiên cứu.

IV. Ứng dụng thực tiễn của việc phát hiện đột biến gen NPM1 và FLT3

Việc phát hiện đột biến gen NPM1 và FLT3 có ý nghĩa quan trọng trong việc điều trị và tiên lượng bệnh nhân AML. Các đột biến này không chỉ ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị mà còn có thể dự đoán được phản ứng của bệnh nhân với các liệu pháp điều trị khác nhau.

4.1. Tác động của đột biến gen đến lựa chọn điều trị

Sự hiện diện của đột biến FLT3 thường yêu cầu bệnh nhân phải được điều trị bằng các thuốc ức chế FLT3, trong khi đột biến NPM1 có thể cho phép sử dụng các liệu pháp điều trị khác. Việc xác định chính xác các đột biến này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

4.2. Tiên lượng bệnh nhân dựa trên đột biến gen

Nghiên cứu cho thấy rằng bệnh nhân có đột biến NPM1 thường có tiên lượng tốt hơn so với những người có đột biến FLT3. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa các đột biến gen và tiên lượng bệnh sẽ giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu về đột biến gen trong leukemia cấp dòng tủy

Nghiên cứu về đột biến gen NPM1 và FLT3 trong leukemia cấp dòng tủy đang ngày càng trở nên quan trọng. Việc áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại không chỉ giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán mà còn mở ra hướng đi mới trong điều trị và tiên lượng bệnh. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị cho việc chăm sóc sức khỏe bệnh nhân.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu đột biến gen

Nghiên cứu về đột biến gen NPM1 và FLT3 không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của AML mà còn hỗ trợ trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới. Điều này có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.2. Hướng đi tương lai trong nghiên cứu và điều trị

Tương lai của nghiên cứu về đột biến gen trong leukemia cấp dòng tủy sẽ tập trung vào việc phát triển các liệu pháp điều trị nhắm vào các đột biến gen cụ thể. Điều này có thể mở ra cơ hội mới cho việc điều trị hiệu quả hơn và giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Leukemia cấp là bệnh thường gặp nhất trong các bệnh về máu, tỷ lệ tử vong cao. Các phương pháp chẩn đoán cổ điển như hình thái học tế bào, hóa học tế bào là tiêu chuẩn không thể thiếu trong chẩn đoán leukemia. Tuy nhiên, phương pháp này còn có một số hạn chế trong các trường hợp khó chẩn đoán và trong việc theo dõi tiến triển bệnh. Từ năm 2001, Tổ chức Y tế thế giới đã đề xuất phân loại leukemia cấp dòng tủy dựa trên những biến đổi di truyền.

Một số gen đã được nghiên cứu và ghi nhận có vai trò quan trọng trong quá trình điều trị, theo dõi và tiên lượng bệnh hiệu quả hơn [27]. Trong các nghiên cứu trên thế giới, đã xác định được các biến đổi trong vật chất di truyền ở bệnh leukemia là: đột biến nhiễm sắc thể và đột biến gen. Qua nuôi cấy tế bào, làm tiêu bản và xác định NST đồ (Karyotype), các nhà khoa học đã phát hiện khoảng 55% người bệnh có đột biến NST, còn 45% số người bệnh có bộ NST bình thường. Vì vậy, việc xác định các đột biến gen trên là cần thiết [20, 23].

Hơn 80% các đột biến gen được tìm thấy ở người bệnh mắc leukemia cấp có bộ NST bình thường xảy ra ở 3 gen Nuleophosmin 1 (NPM1), Fms-like tyrosine kinase 3 (FLT3) và CCAAT - enhancer binding protein alpha (CEBPA) [40]. Trong thời gian qua, việc chẩn đoán leukemia cấp bằng sinh học phân tử đã có nhiều bước tiến vượt bậc, có nhiều kỹ thuật đã được nghiên cứu và ứng dụng cho kết quả đáng tin cậy như: RT-PCR, Real Time PCR, giải trình tự Sanger, NGS. trong đó có phương pháp RT-PCR là phương pháp đơn giản, hiệu quả được áp dụng ngày càng rộng rãi trên Thế giới cũng như ở Việt Nam. Phương pháp này bổ sung, hỗ trợ cho phương pháp hình thái học như: tăng tính đặc hiệu trong chẩn đoán, điều trị cũng như tiên lượng bệnh.

Ở Việt Nam, đã có một số nghiên cứu về đột biến gen NPM1 và FLT3 ở người bệnh leukemia cấp được tiến hành dưới nhiều góc độ khác nhau: nghiên cứu về tỷ lệ 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đột biến, mối liên quan giữa các đột biến với lâm sàng. Nên nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật mới cho chẩn đoán, điều trị và tiên lượng bệnh là rất cần thiết. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu này với các mục tiêu sau: 1. Hoàn thiện quy trình kỹ thuật RT - PCR để xác định đột biến ở các gen NPM1-mutA và FLT3 trong leukemia cấp dòng tủy.

Khảo sát tỷ lệ đột biến NPM1-mutA và FLT3 ở ngƣời bệnh leukemia cấp dòng tủy đƣợc thu thập tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ƣơng trong thời gian từ tháng 8/2017 đến tháng 7/2018. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Leukemia cấp dòng tủy Leukemia cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia - AML) là một bệnh máu ác tính, đặc trưng bởi sự tăng sinh và tích lũy các tế bào non ác tính trong tủy xương và ở máu ngoại vi. Những tế bào này lấn át và ức chế quá trình trưởng thành và phát triển của các tế bào bình thường trong tủy xương [8].

Tỷ lệ tế bào non trong tủy để chẩn đoán leukemia cấp dòng tủy là 30% (theo FAB) hoặc 20% (theo WHO 2008). Một số trường hợp có các bất thường di truyền đặc hiệu thì tỷ lệ tế bào non ác tính không cần đạt tiêu chuẩn trên (theo WHO 2008) [21, 52]. Lịch sử phát hiện leukemia cấp Năm 1872, bác sỹ Velpeau thông báo ca bệnh đầu tiên. Ông ghi nhận máu của bệnh nhân này giống “như cháo”, ông tiên đoán hiện tượng này là bạch cầu nhiều trong máu người bệnh [10].

Năm 1856, nhà sinh lý bệnh người Đức Rudolf Virchow đã dùng kính hiển vi quang học để soi tiêu bản máu của người bệnh và ông đã thấy bạch cầu ở những người bệnh này tăng rất cao làm máu trắng như sữa. Virchow gọi bệnh này là “Leukemia” (theo tiếng Hy lạp là bệnh máu trắng) [10]. Năm 1877, Nhờ vào phương pháp nhuộm tiêu bản máu, Paul Ehrlich đã phát hiện được những dạng khác nhau của bạch cầu [10]. Năm 1879, Mosler là người đầu tiên đưa kỹ thuật xét nghiệm tủy xương để chẩn đoán cho những người bệnh có triệu chứng thiếu máu và xuất huyết [5].

Năm 1889, Ebstein đã dùng thuật ngữ “acute leukemia” (leukemia cấp) để chỉ tình trạng bệnh tiến triển cấp tính [6]. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Năm 1900, Naegeli đã chia leukemia cấp thành dòng tủy (AML) và dòng Lympho (ALL) [10]. Năm 1913, Schilling đã phát hiện bệnh tổn thương đơn dòng mono [10]. Năm 1957, Gillestad đã mô tả bệnh leukemia cấp tiền tủy bào lần đầu tiên [10].

Năm 1976, FAB đã đưa ra phân loại AML dựa vào hình thái học và hóa học tế bào [4]. Năm 1986, FAB đã đưa ra chẩn đoán leukemia cấp khi tế bào non ác tính ≥ 30% tế bào có nhân trong tủy [38]. Năm 2001, WHO đưa ra phân loại leukemia cấp để chẩn đoán xác định khi tế bào non ác tính ≥ 20% tế bào có nhân trong tủy [52]. Năm 2008, WHO đã đưa ra phân loại mới dựa trên tổn thương gen để chẩn đoán, theo dõi điều trị và tiên lượng của bệnh [52].

Cơ chế bệnh sinh leukemia 1. Sinh máu bình thường và leukemia Bằng các nghiên cứu thực nghiệm in vivo và nuôi cấy tế bào in vitro, người ta phát hiện ra rằng tạo máu là một quá trình tăng sinh và biệt hóa các tế bào máu, bắt nguồn từ tế bào gốc vạn năng tạo ra tế bào máu đa năng rồi tới tế bào đầu dòng cho từng dòng [3]. Tế bào gốc được biệt hóa theo dòng nào là do nhu cầu của cơ thể thông qua cơ chế điều khiển ngược mà đích tác động cuối cùng là gen có vai trò trong biệt hóa. Khi có rối loạn một khâu nào đó trong dây truyền này sẽ dẫn đến sự tăng sinh không kiểm soát được của tế bào hoặc làm tế bào ngừng trưởng thành nhưng vẫn phân chia và dẫn đến leukemia cấp [6].

Sự liên quan giữa hệ thống gen trong tế bào với ung thư Có hai hệ thống gen với các chức năng khác nhau cùng phối hợp để kiểm soát sự tăng sinh ác tính, duy trì sự sinh máu bình thường của tế bào và cơ thể: 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Các gen tiền ung thư (proto - oncogene): là các gen có vai trò trong quá trình tăng sinh và biệt hóa tế bào. Sự ổn định tương đối về cấu trúc và chức năng của các gen này giúp tế bào phát triển bình thường. Ngược lại, khi có rối loạn cấu trúc đáng kể thì nó sẽ chuyển thành gen ung thư (oncogene), làm tăng biểu hiện protein và làm tăng sinh tế bào mất kiểm soát, dẫn đến ung thư khi làm mất kiểm soát quá trình phân bào và tạo ra các đặc tính ác tính [6]. Hoffbrand đã phân loại các gen ung thư theo các cách tác động của các protein sản phẩm như sau: + Sản phẩm của gen ung thư là yếu tố kích thích tăng sinh bên ngoài.

Điển hình loại này là gen C-SIS: mã hóa chuỗi β của yếu tố kích thích phân chia tiểu cầu PDGF. + Sản phẩm gen ung thư là các protein có hoạt tính tyrosine kinase trên màng tế bào: gồm các vị trí tiếp nhận yếu tố kích thích tăng trưởng. Điển hình là gen Fms: mã hóa protein cấu tạo vị trí tiếp nhận của yếu tố kích thích tạo cụm tế bào mono. + Sản phẩm gen ung thư là các chất truyền thông tin trong tế bào.

Các gen N- Ras, H-Ras, K-Ras mã hóa protien Ras. Khi protein này gắn với GTP trong bào tương thì giải phóng GDP và truyền đạt kích thích tế bào phân chia [16]. - Các gen ức chế khối u (Anti - oncogene: tumor suppressor genes): có vai trò ức chế sự phát triển của khối u. Sự đột biến, sắp xếp lại hoặc chuyển đoạn làm bất hoạt các gen này, mất khả năng ức chế sự tăng sinh ác tính.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các gen này thường đóng vai trò trong sự tiến triển của bệnh từ âm ỉ đến toàn phát [44]. Có 3 gen quan trọng nhất, có tương tác ở mức phân tử sản phẩm có khả năng 16INK4A gây bệnh là: Rb, P53, P. Sự hoạt hóa gen tiền ung thư và bất hoạt gen ức chế khối u làm tế bào tăng sinh dễ dàng và không bị mất kiểm soát, ngăn cản sự biệt hóa và ngăn cản quá trình chết theo chương trình dẫn đến các bệnh ác tính. Trong cơ thể, gen ung thư và gen bình thường có thể tồn tại song hành, trong đó gen sinh ung thư là gen trội [17].

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Bên cạnh đó còn có hệ thống các gen sửa chữa DNA: tế bào phân chia liên tục để đảm bảo và duy trì sự sống. Mỗi phân tử tế bào có khoảng 6 tỷ cặp bazơ nitơ được tổng hợp, nên sai sót rất lớn. Song cơ thể có hệ thống sửa chữa sai sót đó. Hoạt động này giảm hoặc mất đi do di truyền hay mắc phải sẽ làm cho các sai sót không được sửa chữa trong đó có các sai sót gây hoạt hóa gen ung thư hay bất hoạt gen ức chế khối u và dẫn đến ung thư [18].

Cơ chế tổn thương phân tử dẫn đến leukemia cấp * Tổn thương gen truyền tín hiệu sinh tế bào Những gen này truyền tín hiệu kích thích tăng sinh tế bào thông qua receptor tyrosin kinase kích hoạt phosphoryl hóa làm cho tế bào tăng sinh không kiểm soát. Các gen hoạt động theo con đường này là BCR - ABL, FLT3, c-Kit. * Tổn thương các gen hoạt hóa sự sao chép Các gen Ig Lympho B và gen receptor Lympho T; khi các tế bào B và T chưa trưởng thành, thường có hiện tượng xoắn hai chuỗi đơn của DNA lại để tạo ra các protein đa dạng, có khả năng gắn với protein lạ. Quá trình này dễ bị sai lạc và nếu sai lạc xảy ra ở các gen tiền ung thư thì có thể dẫn đến tăng sinh ác tính [17].

* Tổn thương gen liên quan đến quá trình chết theo chương trình Nhiều loại tế bào được lập trình bởi các gen đặc biệt để biệt hóa rồi chết sau một thời gian sống nhất định. Khi các gen này bị tổn thương, tế bào tiếp tục được sinh ra nhưng không già và chết đi như bình thường gây mất cân bằng. Hai gen tổng hợp protein tyrosine kinase và protein P53 tổng hợp theo cơ chế này [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ