Luận văn: Động cơ thúc đẩy hiệu quả làm việc của giảng viên Đại học Sao Đỏ

Luận văn về động cơ thúc đẩy hiệu quả làm việc của giảng viên Đại học Sao Đỏ 001. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích các yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Văn Quang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá động cơ thúc đẩy hiệu quả làm việc giảng viên

Động cơ thúc đẩy là nguồn sức mạnh nội tại, quyết định trực tiếp đến hiệu suất công việc của giảng viên và chất lượng giáo dục đại học. Trong bối cảnh cạnh tranh và yêu cầu ngày càng cao, việc hiểu rõ và tạo động lực cho giảng viên không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà quản lý giáo dục. Một giảng viên có động lực cao sẽ thể hiện sự nhiệt huyết trong giảng dạy, tích cực trong nghiên cứu khoa học, và đóng góp vào sự phát triển chung của tổ chức. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Quang (2014) tại Trường Đại học Sao Đỏ đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc, từ đó đề ra các chính sách phù hợp. Hiệu quả làm việc không chỉ được đo bằng số giờ lên lớp, mà còn thể hiện qua chất lượng bài giảng, khả năng truyền cảm hứng cho sinh viên và các công trình nghiên cứu được công bố. Năng suất lao động của giảng viên phụ thuộc nhiều vào mức độ sự hài lòng trong công việc, một trạng thái tâm lý tích cực được hình thành khi các nhu cầu và kỳ vọng của họ được đáp ứng. Các lý thuyết kinh điển như Thuyết nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg đều chỉ ra rằng, để tối ưu hóa động lực, cần có sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố vật chất (lương, thưởng) và tinh thần (sự công nhận, cơ hội phát triển). Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp các trường đại học xây dựng một môi trường làm việc học thuật lý tưởng, nơi mỗi giảng viên đều cảm thấy được trân trọng và có động lực cống hiến hết mình.

1.1. Tầm quan trọng của động lực làm việc đối với giảng viên

Động lực làm việc của giảng viên là yếu tố then chốt quyết định chất lượng giảng dạy và uy tín của một cơ sở giáo dục. Khi giảng viên có động lực, họ không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn chủ động đổi mới phương pháp giảng dạy, đầu tư thời gian vào nghiên cứu khoa học và tận tâm hướng dẫn sinh viên. Điều này trực tiếp nâng cao chất lượng đầu ra của sinh viên và góp phần khẳng định vị thế của nhà trường. Ngược lại, sự thiếu động lực dẫn đến thái độ làm việc đối phó, chất lượng bài giảng giảm sút, và sự thiếu gắn kết với tổ chức. Mất đi động lực cũng làm tăng tỷ lệ giảng viên giỏi rời bỏ tổ chức, gây ra những tổn thất lớn về nguồn nhân lực chất lượng cao.

1.2. Tổng quan các lý thuyết nền tảng về động cơ thúc đẩy

Nhiều học thuyết kinh điển đã lý giải về động cơ thúc đẩy. Thuyết nhu cầu của Maslow cho rằng con người được thúc đẩy bởi các cấp bậc nhu cầu từ sinh lý đến tự thể hiện. Thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt giữa yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) giúp loại bỏ sự bất mãn và yếu tố thúc đẩy (thành tựu, sự công nhận) tạo ra sự hài lòng trong công việc. Thuyết kỳ vọng của Vroom lại nhấn mạnh rằng động lực phụ thuộc vào niềm tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến kết quả và kết quả đó sẽ mang lại phần thưởng xứng đáng. Hiểu rõ các lý thuyết này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các chiến lược tạo động lực cho giảng viên một cách hiệu quả và toàn diện.

II. Những rào cản chính làm giảm động lực làm việc giảng viên

Mặc dù vai trò của động lực là không thể phủ nhận, nhiều giảng viên hiện nay đang đối mặt với các rào cản làm suy giảm nhiệt huyết và hiệu suất công việc của giảng viên. Áp lực công việc của giảng viên ngày càng gia tăng, không chỉ từ yêu cầu về khối lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học, mà còn từ các công việc hành chính, thủ tục phức tạp và áp lực phải liên tục cập nhật kiến thức trong một thế giới biến đổi nhanh chóng. Một trong những thách thức lớn nhất là chính sách đãi ngộ giảng viên chưa tương xứng với công sức và đóng góp của họ. Khi mức lương và phúc lợi không đủ đảm bảo cuộc sống, giảng viên khó có thể toàn tâm toàn ý cho sự nghiệp giảng dạy và nghiên cứu. Bên cạnh đó, sự thiếu minh bạch trong cơ hội thăng tiến và một môi trường làm việc học thuật thiếu tính hỗ trợ, cạnh tranh không lành mạnh cũng là những yếu tố gây ra sự bất mãn sâu sắc. Theo nghiên cứu tại Trường Đại học Sao Đỏ, các yếu tố liên quan đến lương và cơ hội đào tạo, thăng tiến được đánh giá là có mức độ hài lòng thấp, cho thấy đây là những vấn đề cấp thiết cần được giải quyết. Thiếu sự công nhận và khen thưởng kịp thời cho những nỗ lực và thành tích cũng khiến giảng viên cảm thấy công sức của mình không được coi trọng, dần dần làm xói mòn sự gắn bó của giảng viên với tổ chức.

2.1. Phân tích áp lực công việc của giảng viên trong bối cảnh mới

Áp lực công việc của giảng viên không chỉ giới hạn ở việc chuẩn bị bài giảng và đứng lớp. Họ phải đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao về nghiên cứu khoa học, công bố quốc tế, tham gia các dự án, và thực hiện nhiều nhiệm vụ hành chính khác. Sự quá tải này nếu kéo dài sẽ dẫn đến tình trạng kiệt sức (burnout), làm giảm năng suất lao động của giảng viên và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Việc cân bằng giữa giảng dạy, nghiên cứu và cuộc sống cá nhân trở thành một thách thức lớn, đặc biệt đối với các giảng viên trẻ.

2.2. Các yếu tố gây mất sự hài lòng trong công việc giảng dạy

Sự hài lòng trong công việc có thể bị suy giảm bởi nhiều yếu tố. Lương và phúc lợi không tương xứng là nguyên nhân hàng đầu. Theo sau là sự thiếu công bằng trong đánh giá, cơ hội phát triển nghề nghiệp giảng viên hạn chế, và sự thiếu hỗ trợ từ cấp trên. Môi trường làm việc độc hại, nơi thiếu sự hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm, cũng là một rào cản lớn. Khi giảng viên cảm thấy bất mãn, họ sẽ giảm dần nỗ lực và sự cam kết, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy và trải nghiệm học tập của sinh viên.

III. Phương pháp xây dựng môi trường làm việc học thuật lý tưởng

Để nâng cao động lực làm việc của giảng viên, việc xây dựng một môi trường làm việc học thuật tích cực và hỗ trợ là giải pháp nền tảng. Môi trường làm việc không chỉ là cơ sở vật chất, trang thiết bị mà còn là văn hóa tổ chức trường đại học. Một văn hóa cởi mở, tôn trọng sự khác biệt, và khuyến khích đổi mới sẽ là mảnh đất màu mỡ cho sự sáng tạo và cống hiến. Lãnh đạo đóng vai trò then chốt trong việc định hình văn hóa này. Sự quan tâm, lắng nghe và đối xử công bằng của cấp trên sẽ tạo ra một không khí làm việc tin cậy, nơi giảng viên cảm thấy được trân trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Quang (2014) chỉ ra rằng các yếu tố như "không khí làm việc", "quan hệ trong tập thể" và "sự quan tâm của lãnh đạo" có ảnh hưởng đáng kể đến động lực. Cụ thể, kết quả khảo sát tại Trường Đại học Sao Đỏ cho thấy giảng viên đánh giá cao yếu tố "Sự chia sẻ kinh nghiệm" và "Quan hệ trong tập thể" (Bảng 2.9). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc thúc đẩy mối quan hệ đồng nghiệp hợp tác. Các hoạt động team-building, hội thảo chuyên môn, và các kênh trao đổi thông tin minh bạch cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự gắn bó của giảng viên và tạo ra một cộng đồng học thuật vững mạnh.

3.1. Vai trò của văn hóa tổ chức trường đại học trong tạo động lực

Văn hóa tổ chức trường đại học là hệ thống các giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi được chia sẻ, có tác động sâu sắc đến động lực làm việc của giảng viên. Một văn hóa đề cao sự liêm chính học thuật, tự do sáng tạo và tinh thần hợp tác sẽ thu hút và giữ chân nhân tài. Ngược lại, một văn hóa quan liêu, cứng nhắc sẽ bóp nghẹt sự đổi mới và làm giảm nhiệt huyết. Việc xây dựng một văn hóa tổ chức tích cực đòi hỏi sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất và sự tham gia của toàn thể đội ngũ giảng viên.

3.2. Cải thiện quan hệ đồng nghiệp và sự hỗ trợ từ lãnh đạo

Mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp và sự hỗ trợ từ cấp trên là những yếu tố quan trọng trong việc tạo ra một môi trường làm việc học thuật lành mạnh. Sự chia sẻ kinh nghiệm, giúp đỡ lẫn nhau trong công việc không chỉ giải quyết các vấn đề chuyên môn mà còn tạo ra sự gắn kết về mặt tinh thần. Lãnh đạo cần thể hiện sự quan tâm chân thành, lắng nghe các ý kiến đóng góp và hỗ trợ giảng viên khi họ gặp khó khăn. Cách thức cư xử công bằng và tôn trọng của cấp trên sẽ là nguồn động viên lớn, giúp tăng cường sự hài lòng trong công việc.

IV. Cách tối ưu chính sách đãi ngộ và công nhận khen thưởng

Một trong những động cơ hữu hình và mạnh mẽ nhất chính là chính sách đãi ngộ giảng viên và hệ thống công nhận và khen thưởng. Để tạo động lực cho giảng viên, chính sách lương, thưởng và phúc lợi cần được thiết kế một cách khoa học, công bằng và cạnh tranh. Theo Thuyết công bằng của Adam, giảng viên có xu hướng so sánh những gì họ đóng góp (công sức, trí tuệ) với những gì họ nhận được (lương, thưởng) và so sánh tỷ lệ này với đồng nghiệp. Nếu cảm thấy không công bằng, động lực của họ sẽ suy giảm. Do đó, việc xây dựng hệ thống lương dựa trên vị trí công việc, năng lực và hiệu suất là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu tại Trường Đại học Sao Đỏ cho thấy yếu tố "Lương so với đóng góp" và "Lương so với thị trường" được giảng viên đánh giá ở mức độ chưa hài lòng (Bảng 2.10). Điều này là một cảnh báo cho các nhà quản lý về việc cần rà soát và cải thiện chính sách tài chính. Ngoài lương, các khoản thưởng đột xuất, thưởng lễ tết và các phúc lợi như du lịch, chăm sóc sức khỏe cũng góp phần quan trọng nâng cao sự hài lòng trong công việc. Hơn nữa, sự công nhận phi vật chất cũng có giá trị to lớn. Những lời khen ngợi kịp thời, vinh danh trong các cuộc họp, hay trao các giải thưởng cho giảng viên xuất sắc sẽ giúp họ cảm thấy được trân trọng và có thêm động lực để phấn đấu.

4.1. Thiết kế lương phúc lợi cạnh tranh để giữ chân nhân tài

Xây dựng một chính sách đãi ngộ giảng viên cạnh tranh là yếu tố sống còn để thu hút và giữ chân những người tài năng nhất. Chính sách này cần đảm bảo mức lương cơ bản đủ sống, đồng thời có các cơ chế thưởng linh hoạt dựa trên thành tích giảng dạy, kết quả nghiên cứu khoa học và các đóng góp khác. Bên cạnh đó, các gói phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm sức khỏe toàn diện cho gia đình, hỗ trợ chi phí học tập cho con cái, và các chương trình nghỉ dưỡng sẽ làm tăng sự gắn bó của giảng viên với nhà trường.

4.2. Tầm quan trọng của công nhận và khen thưởng kịp thời

Công nhận và khen thưởng không chỉ là về tiền bạc. Sự ghi nhận kịp thời những nỗ lực và thành tựu của giảng viên, dù là nhỏ nhất, cũng mang lại tác động tâm lý tích cực. Các hình thức công nhận có thể đa dạng, từ việc vinh danh "Giảng viên của tháng", trao giấy khen, đến việc tạo cơ hội cho họ tham gia các hội thảo quốc tế uy tín. Một hệ thống khen thưởng minh bạch, công bằng sẽ là động lực mạnh mẽ, khuyến khích mọi người không ngừng nỗ lực để nâng cao hiệu suất công việc của giảng viên.

V. Hướng dẫn phát triển nghề nghiệp giảng viên một cách toàn diện

Cơ hội phát triển nghề nghiệp giảng viên là một yếu tố thúc đẩy nội tại, đáp ứng nhu cầu tự thể hiện và khẳng định bản thân theo lý thuyết của Maslow. Việc đầu tư vào đào tạo và xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng không chỉ nâng cao năng lực đội ngũ mà còn là cách hiệu quả để tạo động lực cho giảng viên. Các trường đại học cần xây dựng các chương trình đào tạo đa dạng, từ nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm, đến các kỹ năng mềm như quản lý thời gian, giao tiếp và ứng dụng công nghệ. Theo Mô hình đặc điểm công việc của Hackman & Oldham, công việc sẽ trở nên ý nghĩa hơn khi đòi hỏi nhiều kỹ năng và có tính tự chủ cao. Trao quyền và tạo điều kiện cho giảng viên tham gia vào quá trình thiết kế môn học, đổi mới phương pháp giảng dạy sẽ làm tăng cảm giác trách nhiệm và sự hài lòng trong công việc. Kết quả nghiên cứu tại Trường Đại học Sao Đỏ cho thấy giảng viên đánh giá yếu tố "Cơ hội thăng tiến cho người có năng lực" và "Tạo điều kiện cho giảng viên học tập và nghiên cứu" là rất quan trọng nhưng mức độ hài lòng còn hạn chế (Bảng 2.12). Điều này cho thấy việc xây dựng một lộ trình công danh minh bạch, dựa trên năng lực thực sự là yêu cầu cấp thiết để cải thiện động lực làm việc của giảng viên.

5.1. Nâng cao chất lượng giảng dạy thông qua đào tạo chuyên sâu

Để nâng cao chất lượng giảng dạy, cần có các chương trình đào tạo thường xuyên và chuyên sâu. Các workshop về phương pháp giảng dạy tích cực, ứng dụng công nghệ trong giáo dục, hay các khóa học nâng cao trình độ chuyên môn sẽ giúp giảng viên cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Việc tạo điều kiện cho giảng viên tham gia các chương trình trao đổi trong và ngoài nước cũng là một cách hiệu quả để họ tiếp cận với các xu hướng giáo dục tiên tiến, từ đó làm phong phú thêm bài giảng và nâng cao hiệu suất công việc của giảng viên.

5.2. Xây dựng lộ trình đào tạo và cơ hội thăng tiến rõ ràng

Một lộ trình phát triển nghề nghiệp giảng viên rõ ràng và minh bạch là yếu tố cốt lõi để giữ chân nhân tài. Lộ trình này cần xác định cụ thể các tiêu chí về giảng dạy, nghiên cứu khoa học và các đóng góp khác để được xét duyệt lên các vị trí cao hơn. Sự công bằng và minh bạch trong quy trình đánh giá và bổ nhiệm sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, nơi mọi giảng viên đều có động lực phấn đấu. Khi nhìn thấy con đường phát triển rõ ràng, sự gắn bó của giảng viên với tổ chức sẽ được củng cố một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ động cơ thúc đẩy hiệu quả làm việc của giảng viên trường đại học sao đỏ 001

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - Cơ sở lý thuyết liêu quan đên động cơ làm việc của người lao động. Chương 2 - Động cơ làm việc của giảng viên trường Đại học Sao Đỏ: Đánh giá về thực trạng động cơ làm việc của các giảng viên và ý kiến đánh giá của giảng viên về các tố ảnh hướng. Chương 3 - Một số đề xuất tăng cường động cơ làm việc cho giảng viên trường Đại học Sảo Đỏ. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG I: CƠ SƠ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG CƠ LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG Chương này giới thiệu khái niệm về động cơ thúc đẩy và các học thuyết liên quan đến tạo động cơ thúc đẩy trong công việc bao gồm các học thuyết nổi tiếng như thuyết nhu cầu cấp bậc của Maslow, thuyết hai nhân tố của Herzberg, thuyết kỳ vọng của Vroom, mô hình đặc điểm công việc của Hackman và Oldham.

Từ những lý thuyết, tác giả xác định các chỉ tiêu phán ảnh động cơ thúc đẩy của nhân viên và các nhân tố ảnh hưởng đến động cơ thúc đẩy, nhằm định hướng nghiên cứu cho cho chuyên đề.1 Khái niệm động cơ thúc đẩy và một số lý thuyết 1.1 Khái niệm động cơ thúc đẩy Động cơ thúc đẩy được hiểu là những nỗ lực cả ở bên trong lẫn bên ngoài của con người tác dụng khơi dậy lòng nhiệt tình và sự kiên trì theo đuổi một cách thức hành động xác định. Động cơ là sức mạnh tinh thần, chủ yếu nảy sinh từ sự nhận thức một nhu cầu nào đó và người lao động mong muốn được thỏa mãn. Động cơ có chức năng định hướng, duy trì và thúc đẩy hoạt động ở chủ thể. Tạo động lực được hiểu là quá trình nhà quản trị sử dụng các biện pháp, nguồn lực nhằm tăng cường động cơ làm việc tích cực cho người lao động.

Có rất nhiều lý thuyết được đưa ra để giải thích vì sao con người hoạt động vì mục đích gì và những nhân tố nào đã khơi đây trong họ sự khao khát, tự nguyện nâng cao lỗ lực của mình để đạt được mục tiêu. Có các lý thuyết tiêu biểu sau.2 Thuyết nhu cầu cấp bậc của Maslow (1943) Theo Maslow (1943) nhu cầu của con người được chia làm năm cấp bậc tăng dần: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu tự trọng và nhu cầu tự thể hiện. Sau khi một nhu cầu nào đó đã được thỏa mãn thì nhu cầu ở cấp bấc cao hơn kế tiếp sẽ xuất hiện. Từ lý thuyết này, ta có thể thấy nhà quản lý cần phải biết được nhân viên của mình đang ở cấp bậc nhu cầu nào để từ đó động viên nhân viên của mình bằng cách đáp ứng các nhu cầu cá nhân đó của họ.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Các cấp bậc của nhu cầu Maslow “Nguồn: Organizational Behavior” [21] Trong một thời điểm xác định, hành vi của cá nhân bị chi phối bởi nhu cầu mạnh nhất của cá nhân đó. Sau khi một nhu cầu nào đó đã được thỏa mãn thì nhu cầu ở cấp bấc cao hơn kế tiếp sẽ xuất hiện tạo ra động lực thúc đẩy. Ứng dụng của lý thuyết này, chỉ khi nào xác định được nhu cầu của nhân viên, xây dựng các điều kiện để hướng họ đến sự thỏa mãn thì mới có thể có tạo ra động lực thúc đẩy nỗ lực làm việc của họ. Để đo động cơ thúc đẩy của nhân viên cần tiến hành khảo sát các yêu tố liên quan mật thiết đến sự thỏa mãn những nhu cầu trên.

Ví dụ, để đo động cơ thúc đẩy của nhân viên thông qua khảo sát các nhân tố giúp thỏa mãn nhu cầu sinh lý và an toàn như các nhân tố liên qua đến chính sách đãi ngộ của tổ chức như tiền lương, phụ cấp, trợ cấp. Hoặc khảo sát các nhân tố giúp thoản mãn nhu cầu xã hội, nhu cầu tự trọng, nhu cầu tự thể hiện như các nhân tố liên quan đến môi trường nhân văn của tổ chức, mối quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới, mối quan hệ giữa nhân viên, phương thức ứng xử của các thành viên trong tổ chức. Các yêu tố liên quan đến sự ghi nhận đánh giá kết quả làm việc và thành tích của nhân viên, hoạt động thưởng trong tổ chức. Các yếu tố liên quan đến sự phân quyền trong tổ chức và phong cách quản lý nhà quản trị.

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Áp dụng lý thuyết này trong thực tế, nhằm tăng cường động cơ thúc đẩy cho nhân viên thường theo các khảo hướng sau: Xây dựng các đòn bẩy kích thích về mặt kinh tế, vật chất như xây dựng các hình thức thưởng và mức thưởng gắn với quá trình làm việc và kết quả thực hiện công việc của nhân viên. Chỉ rõ tới nhân viên con đường tiến thân trong quá trình làm việc tại tổ chức, từ đó giúp họ tự rèn luyện và tu dưỡng nâng cao hiệu quả làm việc khẳng định giá trị bản thân, với hy vọng được đề bạt đảm nhận các vị trí quan trọng hay các chức vụ cao hơn trong tổ chức. Xây dựng môi trường làm việc thân thiện, trên cơ sở lấy mối quan hệ giữa con người làm nền tảng, trong đó đặc biệt đề cao và tôn trọng giá trị của con người và của từng người lao động. Quản trị phải coi nguồn lực con người là nguồn lực quan trọng nhất đối với tổ chức, tập trung khai thác và phát triển.

Thực tế, các tổ chức lấy nguồn lực con người là nền tảng, coi trọng giá trị và đề cao vai trò của từng người lao động thì tổ chức đó sinh lực phát triển dồi dào, các nhân viên luôn có động cơ mạnh mẽ thúc đẩy làm việc.3 Thuyết hai yếu tố Frederick Herzberg đã phát triển một thuyết động cơ thúc đẩy khác là thuyết hai yếu tố. Nằm giữa hai yếu tố đó là sự trung lập, điều đó có nghĩa là nhân viên không thể hiện rõ sự hài lòng hay không hài lòng của mình. Thứ nhất là những yếu tố duy trì: điều kiện làm việc, lương, các chế độ của công ty, mối quan hệ giữa các cá nhân. Thứ hai là những yếu tố tạo động lực thúc đẩy là những nhu cầu cấp cao, nó bao gồm: sự thành đạt, sự thừa nhận, trách nhiệm và cơ hội thăng tiến.

10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhân tố thúc đẩy Nhân tố duy trì Thành tựu Giám sát Sự công nhận Chính sách công ty Ý nghĩa công việc Mối quan hệ với giám sát viên Tính trách nhiệm Điều kiện làm việc Sự thăng tiến Lương Mối quan hệ với đồng nghiệp Sự phát triển Mối quan hệ với nhân viên Sự an toàn Trung Hoàn toàn thoả mãn Hoàn toàn bất mãn lập Hình 1.2: Thuyết hai yếu tố Herzberg (Nguồn: www.net) [41] Theo thuyết này, khi các yếu tố duy trì được thỏa mãn nó chỉ loại bỏ sự không hài lòng (bất bình) của nhân viên, nhưng nó không kích thích nhân viên đạt được thành tựu cao. Các nhân tố thúc đẩy mới là những động lực rất mạnh mẽ thúc đẩy nhân viên thực thi công việc hiệu quả cao. Các nhà quản trị muốn nâng cao hiệu quả làm việc của nhân viên phải chú trọng áp dụng đồng bộ cả hai nhóm nhân tố. Dựa theo lý thuyết F.

Herzberg đề xuất một biện pháp thúc đẩy nhân viên là “Làm phong phú công việc”. Tức là quá trình dần dần làm cho người lao động nhận thức được ý nghĩa và mức độ quan trọng của công việc của họ đối với công việc chung và chiến lược phát triển của tổ chức. Dần dần tăng thêm quyền tự chủ, tự điều khiển cho người lao động khi thức hiện công viêc. Vận dụng lý thuyệt trên với đề tài, để đo động cơ làm việc của nhân viên, cần khảo sát các nhân tố thúc đẩy, các nhân tố thúc đẩy được nhân viên nhận thức và đánh giá cao là chỉ báo nói lên rằng động lực làm việc của họ mạnh mẽ.

Các nhân tố thúc đẩy có thể chia làm ba nhóm cơ bản. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Một các nhân tố liên quan đến quá trình làm việc, cụ thế đó là tính chủ động của nhân viên trong quá trình làm việc, các yếu tố có thể tiến hành khảo sát là sự hiểu biết công việc của nhân viên, đánh giá của người lao động về vai trong và ý nghĩa công việc họ đang đảm nhận, tính chủ động khi thực hiện công việc, các cảm giác thích thú (chán nản) khi thực hiện cộng việc, sự hỗ trợ giúp đỡ của đồng nghiệp trong quá trình làm việc. Nhóm nhân tố thứ hai liên quan đến kết quả làm việc đạt được, các nhân tố có thể tiến hành khảo sát như quy trình đánh giá kết quả và ghi nhận kết quả của tổ chức, sự công bằng, minh bạch trong quá trình ghi nhận kết quả làm việc của nhân viên, sự hiểu biết của nhân viên về các tiêu chí đánh giá kết quả đạt được. Nhóm nhân tố thứ ba là các nhân tố liên quan đến sự phát triển và con đường lập thân lập nghiệp của người lao động, các nhân tố có thể khảo sát như đánh giá của nhân viên về sự thăng tiến, đề bạt trong tổ chức, sự công bằng trong quá trình đánh giá đề bạt người lao động, điều kiện liên quan đến con đường thăng tiến của người lao động đặc biệt là các điều kiện làm việc… Việc phân loại ra thành các yếu tố thúc đẩy, trung lập và duy trì như trên, là điều thuận lợi giúp nhà quản trị nhận diện các nhân tố và có các giải pháp cụ thể để tác động hoàn thiện các nhân tố này nhằm tăng cường động cơ thúc đẩy của nhân viên tăng cường hiệu quả làm việc chung toàn tổ chức.

Theo thuyết này nhà quản trị muốn tạo ra động cơ thúc đẩy nhân viên cần tập trung vào các nhân tố thúc đẩy, làm cho nhân viên thấy được trách nhiệm của họ trong công việc, thấy được mối quan hệ giữa sự cố gắng làm và kết quả, tăng dần tự chủ và tự điều khiển cho nhân viên. Cách thức hiệu quả là tăng cường hoạt động đào tạo và phát triển nhân viên. Tăng cường các yêu tố nền tảng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực hiện tại trong tổ chức. Cần thường xuyên xem xét điều chỉnh nhân tố duy trì cho phù hợp với tính chất đặc điểm, môi trường tổ chức.

Nâng cao sự thỏa mãn các nhân tố duy trì cách thức hiệu quả là tập trung hoàn hiện thể chế, cớ chế chính sách quản lý, xây dựng các điều kiện làm việc thuận lợi cho người lao động. Đặc biệt là các yếu tố liên quan đến mối quan hệ giữa con 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ