Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành sản xuất da giày là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam trong chiến lược phát triển hàng công nghiệp tiêu dùng hướng ra xuất khẩu. Theo số liệu của Bộ Công Thương được tác giả trích dẫn, Việt Nam giữ vị trí thứ ba tại châu Á (sau Trung Quốc và Ấn Độ) và thứ tư trên thế giới về sản lượng giày dép, với kim ngạch xuất khẩu đạt trên một tỷ đôi mỗi năm. Để duy trì năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ các thương hiệu toàn cầu, các doanh nghiệp gia công trong nước phải tối ưu hóa năng suất và kiểm soát nghiêm ngặt quy trình vận hành.
Trong chuỗi sản xuất giày dép, công tác chuẩn bị và đồng bộ sản xuất đóng vai trò quyết định đến tính liên tục của dây chuyền. Việc chuẩn bị bao gồm việc rà soát, kiểm tra sự sẵn sàng của nguyên vật liệu, bán thành phẩm, máy móc thiết bị và nguồn nhân lực; trong khi công tác đồng bộ điều phối các yếu tố này hội tụ đồng thời tại chuyền sản xuất nhằm ngăn ngừa thời gian chết.
Tại Nhà máy 2 thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group), thực tế khảo sát tại phân xưởng sản xuất đơn hàng Skechers cho thấy công tác chuẩn bị và kiểm soát vật tư đầu vào tại chuyền gò đang gặp nhiều bất cập. Nguyên nhân bắt nguồn từ việc nhiều loại nguyên phụ liệu bắt buộc phải nhập từ các nhà cung ứng do đối tác khách hàng chỉ định, dẫn đến tính bị động về tiến độ giao hàng và chất lượng vật tư. Theo số liệu thống kê tại Nhà máy 2, những trục trặc trong công tác chuẩn bị vật tư và đồng bộ sản xuất có thể ảnh hưởng tới khoảng 60% sản lượng trên chuyền gò. Khi xảy ra sự cố mất đồng bộ, dây chuyền buộc phải tạm ngừng hoạt động, kéo theo nguy cơ trễ hạn giao hàng và phát sinh chi phí thiệt hại cho doanh nghiệp. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận được xác lập nhằm giải quyết các tồn tại cụ thể trong công tác điều hành tại đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm hai nhiệm vụ:
- Đánh giá thực trạng công tác chuẩn bị sản xuất và đồng bộ sản xuất tại chuyền gò đối với mã giày SN16677 ở Nhà máy 2 - Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.
- Phân tích những điểm đạt được và hạn chế trong công tác chuẩn bị sản xuất và đồng bộ sản xuất tại chuyền gò đối với mã giày SN16677, từ đó đề xuất ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác chuẩn bị và đồng bộ sản xuất chuyền gò tại đơn vị thực tập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất, công tác chuẩn bị sản xuất đối với mã giày SN16677 và công tác đồng bộ sản xuất tại chuyền gò.
- Phạm vi không gian: Phân xưởng Skechers tại Nhà máy 2 thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (địa chỉ: 2/434 khu phố Bình Đáng, phường Bình Hòa, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tập trung thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về quản trị sản xuất và quản lý chất lượng công nghiệp để làm khung phân tích cho nghiên cứu thực nghiệm:
- Khái niệm và đặc trưng sản xuất: Tác giả sử dụng định nghĩa của Kumar (2006) về bản chất chuyển đổi vật chất trong sản xuất và phân loại tổ chức sản xuất theo 5 nhóm đặc trưng của Bùi Cao Nhẫn (2012): theo số lượng sản phẩm và tính lặp lại (đơn chiếc, hàng khối, hàng loạt); theo hình thức tổ chức dòng chảy (sản xuất liên tục - Flow shop, gián đoạn - Job shop, theo dự án); theo mối quan hệ với khách hàng (sản xuất để dự trữ - MTS, sản xuất theo đơn hàng - MTO); theo quá trình hình thành sản phẩm (hội tụ, phân kỳ, phân kỳ có điểm hội tụ, song song); và theo tính tự chủ (nhà thiết kế chế tạo, nhà thầu, người gia công).
- Quy trình và kế hoạch sản xuất: Tiếp cận khái niệm quy trình sản xuất của Nguyễn Thị Thu Hằng và Đường Võ Hùng (2014); mô hình lập kế hoạch sản xuất 6 bước của Trần Thanh Hương (2004) bao gồm: nghiên cứu dự báo, thiết lập mục tiêu, phát triển tiền đề, xây dựng phương án, đánh giá phương án, và lựa chọn phương án ra quyết định.
- Công cụ kiểm soát chất lượng và thiết bị: Sử dụng hệ thống ký hiệu tiêu chuẩn trong thiết lập lưu đồ quy trình; lý thuyết phiếu kiểm tra (Check sheet) theo Nguyễn Đình Phan và Đặng Ngọc Sự (2012); biểu đồ nhân quả (biểu đồ xương cá/Ishikawa) phân tích 5 yếu tố nguyên nhân (Con người - Manpower, Nguyên vật liệu - Materials, Máy móc - Machinery, Phương pháp - Method, Tiền - Money); biểu đồ Pareto dựa trên nguyên tắc 80/20 và điểm gãy theo Tạ Thị Kiều An và cộng sự (2010); hệ thống quản lý bảo trì bằng máy tính (CMMS - Computerized Maintenance Management System) theo Nguyễn Phương Quang (2016).
- Phương pháp chuyên gia và đánh giá nhà cung ứng: Vận dụng kỹ thuật Delphi theo Gunaydin (1995) gồm 8 bước thu thập và xử lý ý kiến phản hồi lặp của nhóm chuyên gia nhằm sàng lọc tiêu chí đánh giá nhà cung cấp (CVR).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua các bước thu thập và xử lý dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Ghi nhận trực tiếp số liệu kiểm tra chất lượng, nhật ký vận hành máy móc thiết bị, thông số nhân sự và tiến độ chuyền tại xưởng gò, xưởng may, kho vật tư, phòng kế hoạch, phòng nhân sự và phòng công nghệ.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận hệ thống báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2022, tài liệu tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm, sơ đồ mặt bằng, lệnh điều độ sản xuất và biểu mẫu quản lý nội bộ của TBS Group.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích: Dùng các công cụ thống kê mô tả, phân loại sai lỗi, đối chiếu định mức kỹ thuật và lập ma trận so sánh.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến định tính và đánh giá chuyên môn từ Ban Giám đốc nhà máy, các Quản đốc phân xưởng gò, xưởng may và các kỹ sư thuộc bộ phận Kỹ thuật công nghiệp (IE), Quản lý chất lượng (QC).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NHÀ MÁY 2 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI BÌNH
Chương 1 khái quát quá trình hình thành từ năm 1989 của TBS Group do ba nhà sáng lập (ông Nguyễn Đức Thuận, ông Cao Thanh Bích và ông Nguyễn Thanh Sơn) khởi dựng, với các dấu mốc: năm 1993 ký hợp đồng gia công 6 triệu đôi giày nữ; năm 1995 thành lập Nhà máy 2 chuyên về giày thể thao; đến năm 2014 cán mốc sản lượng 21 triệu đôi giày và 10 triệu túi xách. Hiện nay doanh nghiệp hoạt động trên 6 lĩnh vực: Sản xuất công nghiệp da giày, Sản xuất công nghiệp túi xách, Đầu tư - Kinh doanh - Quản lý bất động sản và hạ tầng công nghiệp (TBS Land), Cảng và Logistics (ICD TBS Tân Vạn diện tích 220.000 m², sức chứa 60.000 containers), Du lịch, và Thương mại & dịch vụ (TBS Retail).
Về kết quả kinh doanh, số liệu giai đoạn 2018–2022 phản ánh lợi nhuận hoạt động kinh doanh có sự biến động do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn 2019–2020 làm gián đoạn chuỗi cung ứng, nhưng đã hồi phục rõ rệt vào năm 2022 với mức tăng trưởng lợi nhuận đạt 22% so với năm 2021.
Tại Nhà máy 2, cơ cấu phân xưởng Skechers được tổ chức gồm Ban Giám đốc chỉ đạo trực tiếp các phòng chức năng (Kế hoạch, Nhân sự, Công nghệ, Chất lượng) và hai khối phân xưởng trực tiếp là Phân xưởng May và Phân xưởng Gò. Cả hai phân xưởng đều có quy mô 5 chuyền sản xuất độc lập có chức năng đồng bộ với nhau.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành về sản xuất, phân tích các hình thức tổ chức sản xuất gián đoạn và liên tục, làm rõ 4 quá trình hình thành sản phẩm trong công nghiệp. Chương này tập trung làm rõ bản chất của công tác chuẩn bị sản xuất là sự sắp đặt đồng thời của 4 yếu tố: Bán thành phẩm/Nguyên vật liệu, Công cụ - Dụng cụ - Thiết bị, Máy móc và Nguồn nhân lực. Đồng bộ sản xuất được lý giải là quá trình điều phối nhịp nhàng các dòng chuyển dịch vật tư để các chi tiết của sản phẩm cùng có mặt tại trạm gia công đúng thời điểm. Tác giả cũng thiết lập các cơ sở lý thuyết cho việc ứng dụng biểu đồ Pareto, biểu đồ nhân quả, hệ thống bảo trì CMMS và quy trình 8 bước của phương pháp Delphi để ứng dụng vào chương phân tích thực trạng và giải pháp.
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ ĐỒNG BỘ SẢN XUẤT CHUYỀN GÒ TẠI NHÀ MÁY 2 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI BÌNH
Chương 3 trình bày chi tiết thực trạng dây chuyền sản xuất giày tại Nhà máy 2:
- Dây chuyền và mặt bằng: Quy trình sản xuất trải qua 3 giai đoạn: Chuẩn bị - May - Gò. Mặt bằng tầng trệt bố trí kho tiếp nhận nguyên vật liệu, khu chặt da lót tẩy (DLT), mài, lạng, in, pha chế hóa chất và phòng mẫu. Tầng 1 bố trí 5 chuyền may bên phải và 5 chuyền gò bên trái chạy song song hướng về khu vực đóng gói (packing) và kho thành phẩm.
- Kiểm soát chất lượng vật tư đầu vào: Khảo sát trên mã giày thể thao SN16677 trong tháng 3/2023, tỷ lệ lỗi vật tư ghi nhận tại chuyền gò được thống kê như sau:
| Loại vật tư / Bán thành phẩm |
Tổng số lượng kiểm tra |
Số lượng lỗi |
Tỷ lệ lỗi (%) |
| Mũ giày |
5.201 |
65 |
1,25% |
| Da lót tẩy (DLT) |
5.002 |
59 |
1,18% |
| Phụ liệu gò (PLG) |
5.000 |
50 |
1,00% |
Dù tỷ lệ lỗi dưới ngưỡng cho phép của nhà máy (5%), các sai hỏng cục bộ vẫn gây đình trệ chuyền do tính chất đồng bộ bắt buộc theo đôi.
- Chi tiết phụ liệu, hóa chất và dụng cụ: Mã giày SN16677 sử dụng dây Waxy với quy cách chiều dài: size <6 (50 cm), size 7T–9T (52 cm), size 10–11 (54 cm), size 12–13 (56 cm); kim may loại 21#, chỉ 210D/3; thẻ treo (HT2922, HT2822, HT3554) và tem nhãn (PST-103127, PST-104425, ST2709). Quy cách đóng gói thay đổi tùy theo thị trường nhập khẩu: hộp tiêu chuẩn BX1374, riêng thị trường Mexico dùng hộp BX1012, Canada dùng hộp BX1014 V3. Quy trình hóa chất gò bao gồm: Rửa đế PC-412 (50–55°C trong 1'–1'30"), quét xử lý UV-66F, làm lạnh chilling (0–5°C trong 3'–3'30"), chiếu đèn UV, quét xử lý GU-711FT + 4% E-620 (60–65°C), quét keo lót DU-280F + 5% E-620 (50–55°C), quét keo WU-801 và ép tổng lực (áp lực 30–35 kgf/cm² trong 13–15 giây). Chuyền chuẩn bị từ 160 đến 220 bộ phom (last) cho mỗi mã giày.
- Hiện trạng máy móc thiết bị (MMTB): Tổng số lượng thiết bị tại chuyền gò là 238 máy (thuộc 32 chủng loại, gồm 26 máy mài đứng, 25 máy may Strobel, 18 máy kẻ định vị, 16 máy ép đế 3 chiều, 15 máy định hình 2 nóng 2 lạnh...). Tỷ lệ phân loại kỹ thuật gồm: 147 máy hoạt động khá (62%), 52 máy trung bình (22%), và 39 máy tốt (16%). Các lỗi thường gặp gồm đứt chỉ, gãy kim, bỏ mũi, kẹt bạc, hỏng trụ kim, lệch cam, lệch băng tải, ngừng máy đột ngột do thiếu bôi trơn và mài mòn cơ học.
- Hiện trạng lao động: Tổng nhân sự xưởng gò là 412 người (385 công nhân trực tiếp, 24 cán bộ gián tiếp, 3 nghỉ dài hạn). Tỷ lệ công nhân kỹ thuật chiếm 60% (225 người), công nhân thủ công chiếm 40% (150 người). So với định mức yêu cầu là 470 người (mỗi chuyền cần 90 công nhân và 4 cán bộ quản lý), phân xưởng đang thiếu hụt 58 công nhân. Cơ cấu thâm niên gồm: dưới 6 tháng chiếm 18% (73 người), từ 6 tháng đến 2 năm chiếm 35% (146 người), trên 2 năm chiếm 47% (193 người). Về trình độ văn hóa: dưới cấp 2 có 155 người (37,6%), cấp 2 có 103 người (25%), cấp 3 có 134 người (32,5%), cao đẳng và đại học có 20 người (4,9%).
CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ ĐỒNG BỘ SẢN XUẤT CHUYỀN GÒ TẠI NHÀ MÁY 2 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI BÌNH
Dựa trên các tồn tại đã chỉ ra, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các phân mục cụ thể:
- Giải pháp 4.1: Nâng cao công tác kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu đầu vào: Ứng dụng biểu đồ Pareto để khoanh vùng các dạng lỗi vật tư chiếm tỷ trọng cao nhất trong tháng 3/2023, kết hợp biểu đồ xương cá phân tích căn nguyên từ 5 yếu tố nhằm chuẩn hóa thao tác kiểm tra ngoại quan và kích thước trước khi xuất vật tư lên chuyền.
- Giải pháp 4.2: Nâng cao công tác chuẩn bị vật tư: Xây dựng ma trận đánh giá nhà cung cấp dựa trên hệ thống trọng số CVR và quy trình tham vấn chuyên gia theo phương pháp Delphi, giúp nhà máy kiểm soát chất lượng, độ tin cậy giao hàng và tính chủ động đối với phụ liệu gò từ nhà cung ứng chỉ định.
- Giải pháp 4.3: Nâng cao hiệu quả hoạt động máy móc thiết bị: Thiết lập kế hoạch bảo trì phòng ngừa thông qua hệ thống CMMS, tổng hợp chi phí sửa chữa và tần suất sự cố kỹ thuật tháng 3/2023, kiểm soát chế độ bôi trơn định kỳ nhằm kéo giảm tỷ lệ 22% số máy đang ở tình trạng trung bình.
- Giải pháp 4.4: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Xây dựng kế hoạch đào tạo thao tác kỹ thuật và an toàn cho lao động chuyền gò, tập trung bổ túc kỹ năng cho 37,6% lao động có trình độ dưới cấp 2 và 18% công nhân mới dưới 6 tháng thâm niên nhằm giảm sai sót thao tác trên chuyền.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và đưa ra các kết quả định lượng cụ thể từ thực tiễn sản xuất tại Nhà máy 2:
- Xác lập bức tranh dữ liệu cụ thể về tỷ lệ lỗi vật tư đầu vào của mã giày SN16677 trong tháng 3/2023 (mũ giày lỗi 1,25%, da lót tẩy lỗi 1,18%, phụ liệu gò lỗi 1,00%).
- Đánh giá hiện trạng 238 máy móc thiết bị chuyền gò, nhận diện nhóm 52 máy xếp loại trung bình (chiếm 22%) tiềm ẩn nguy cơ dừng chuyền do hỏng hóc đột xuất.
- Định lượng mức độ thiếu hụt nhân sự tại xưởng gò (thiếu 58 lao động so với định mức 470 người), đồng thời chỉ ra đặc điểm cơ cấu tay nghề (60% công nhân kỹ thuật) và học vấn (hơn 62% có trình độ từ cấp 2 trở xuống).
Về giải pháp và đóng góp:
- Tác giả đã cụ thể hóa việc áp dụng các công cụ quản lý chất lượng (Pareto, biểu đồ nhân quả) vào đúng quy trình sản xuất mã hàng thể thao cụ thể, không dừng lại ở lý thuyết chung.
- Đề xuất mô hình sàng lọc nhà cung ứng bằng phương pháp Delphi kết hợp bảng điểm đánh giá CVR cho nhà máy, giải quyết điểm nghẽn phụ thuộc vào nhà cung ứng vật tư chỉ định.
- Đưa ra kế hoạch ứng dụng CMMS vào bảo trì thiết bị và kế hoạch phân loại đào tạo công nhân theo thâm niên, cung cấp cơ sở thực tế cho phòng IE, phòng Kế hoạch và Ban Quản đốc Nhà máy 2 cải tiến tính đồng bộ chuyền.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận theo phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu khảo sát chuyên sâu chỉ tập trung tại Phân xưởng Skechers của Nhà máy 2 - Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình, chưa mở rộng đối chiếu sang các phân xưởng sản xuất nhãn hàng khác trong TBS Group.
- Các phân tích chi tiết về thông số vật tư, phụ liệu gò và chế độ hóa chất chỉ khu trú trên một mã giày điển hình là SN16677 trong khoảng thời gian từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Tiếp tục theo dõi, đo lường các chỉ số hiệu quả (OEE của máy móc, tỷ lệ dừng chuyền, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch ngày) sau khi triển khai thử nghiệm hệ thống đánh giá nhà cung ứng CVR và phần mềm bảo trì CMMS trên toàn bộ 5 chuyền gò của nhà máy.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên và học viên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất: Cung cấp mẫu nghiên cứu thực tế về cách tiếp cận một bài toán điều độ, cân bằng và đồng bộ hóa sản xuất tại nhà máy may mặc - da giày quy mô lớn.
- Kỹ sư IE và cán bộ quản lý sản xuất ngành da giày: Tham khảo trực tiếp quy trình kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu đầu vào, thông số công nghệ ép dán - xử lý nhiệt hóa chất (PC-412, UV-66F, GU-711FT, DU-280F, WU-801) và bảng định mức thiết bị cho một phân xưởng gò 5 chuyền.
- Bộ phận quản lý chất lượng và cung ứng: Tham khảo quy trình xây dựng biểu mẫu kiểm tra, phân tích nguyên nhân sai hỏng vật tư và khung đánh giá nhà cung ứng bằng kỹ thuật Delphi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tập trung nghiên cứu trên mã giày cụ thể nào và có những điểm lưu ý gì về phụ liệu đóng gói theo thị trường?
Nghiên cứu tập trung khảo sát trên mã giày thể thao SN16677. Phụ liệu của mã giày này có sự khác biệt rõ rệt theo từng thị trường xuất khẩu: đơn hàng Canada sử dụng hộp BX1014 V3 cùng bộ 3 thẻ treo (HT2822, HT2922, HT3554) và 3 loại tem (PST-104425, PST-103127, ST2709); đơn hàng Mexico sử dụng hộp BX1012; trong khi các thị trường khác như Đài Loan, Nhật Bản dùng hộp chuẩn BX1374 kèm các tổ hợp thẻ treo và tem nhãn quy định riêng.
2. Tỷ lệ lỗi nguyên vật liệu đầu vào của mã giày SN16677 trong tháng 3/2023 được ghi nhận như thế nào?
Theo thống kê tại Bảng 3.1 của khóa luận, trong tháng 3/2023, xưởng gò đã kiểm tra 5.201 chi tiết mũ giày (phát hiện 65 lỗi, tỷ lệ 1,25%), 5.002 chi tiết da lót tẩy (phát hiện 59 lỗi, tỷ lệ 1,18%), và 5.000 phụ liệu gò (phát hiện 50 lỗi, tỷ lệ 1,00%). Các tỷ lệ này đều nằm trong ngưỡng sai lỗi chấp nhận dưới 5% của nhà máy.
3. Hiện trạng máy móc thiết bị phục vụ chuyền gò tại Nhà máy 2 có số lượng bao nhiêu và phân loại chất lượng ra sao?
Toàn bộ chuyền gò có 238 máy móc thiết bị thuộc 32 loại chuyên dụng (tính đến ngày 21/03/2023), với tổng giá trị tài sản thống kê khoảng 29 tỷ đồng. Phân loại kỹ thuật gồm có: 147 máy ở tình trạng khá (chiếm 62%), 52 máy ở mức trung bình (chiếm 22%), và 39 máy ở mức tốt (chiếm 16%).
4. Thực trạng định mức và thiếu hụt nhân sự tại xưởng gò Nhà máy 2 được thể hiện qua con số nào?
Theo định mức kế hoạch của phòng nhân sự, phân xưởng gò quy mô 5 chuyền cần 470 người (mỗi chuyền bố trí 90 công nhân và 4 cán bộ điều hành, tổng cộng 450 công nhân và 20 cán bộ điều hành). Tuy nhiên, thực tế chỉ có 412 người (385 công nhân trực tiếp sản xuất, 24 cán bộ quản lý và 3 người nghỉ dài hạn), tức đang thiếu hụt 58 công nhân trực tiếp.
5. Tác giả đề xuất những công cụ kỹ thuật công nghiệp nào để nâng cao tính đồng bộ sản xuất?
Tác giả đề xuất ứng dụng biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá (Ishikawa) để kiểm soát chất lượng vật tư đầu vào; áp dụng phương pháp chuyên gia Delphi kết hợp chỉ số CVR để đánh giá, lựa chọn nhà cung cấp vật tư; triển khai hệ thống quản lý bảo trì bằng máy tính CMMS cho 238 thiết bị chuyền gò; và lập kế hoạch đào tạo phân lớp theo trình độ văn hóa, thâm niên lao động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Thanh Phong đã phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức sản xuất chuyền gò tại Nhà máy 2 - TBS Group qua trường hợp điển hình của mã giày SN16677. Nghiên cứu đã lượng hóa được những điểm nghẽn cốt lõi về kiểm soát chất lượng phụ liệu, sự hao mòn của thiết bị và tình trạng thiếu hụt nhân sự trực tiếp làm ảnh hưởng đến tiến độ đồng bộ chuyền. Hệ thống 4 nhóm giải pháp ứng dụng công cụ IE, phương pháp Delphi và hệ thống CMMS được xây dựng bám sát số liệu thực tế, mang lại giá trị ứng dụng rõ ràng cho công tác quản trị vận hành xưởng gò da giày.