Nghiên cứu sự đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam

Phân tích biến động đồng pha giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán VN. Nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng và tác động đến nhà đầu tư.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

165
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu luận án

1.2. Lý do lựa chọn đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5.1. Đối tượng nghiên cứu

1.5.2. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Cách tiếp cận

1.6.2. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Những đóng góp mới của luận án

1.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỒNG BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

2.1. Tổng quan nghiên cứu về đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK

2.1.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài

2.1.2. Các nghiên cứu về đồng biến động giá cổ phiếu tại Việt Nam

2.2. Cơ sở lý luận về đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK

2.2.1. Đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK

2.2.2. Đo lường mức độ đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK

2.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK

2.3. Phân tích khoảng trống nghiên cứu về đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Khung phân tích nghiên cứu

3.1.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.1.3. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Xây dựng giả thuyết khoa học

3.2.1. Giả thuyết về mối quan hệ giữa nhân tố cấu trúc sở hữu và đồng biến động giá cổ phiếu

3.2.2. Giả thuyết về mối quan hệ giữa nhân tố đặc thù của công ty và đồng biến động giá cổ phiếu

3.3. Mô hình nghiên cứu và các biến nghiên cứu trong mô hình

3.3.1. Mô hình nghiên cứu

3.3.2. Các biến nghiên cứu trong mô hình

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VỀ ĐỒNG BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ ĐỒNG BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

4.1. Thực trạng chung về Thị trường chứng khoán Việt Nam

4.2. Thực trạng về đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam

4.3. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam

4.3.1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu

4.3.2. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến

4.3.3. Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và đồng biến động giá cổ phiếu

4.3.4. Mối quan hệ giữa nhân tố đặc thù của công ty và đồng biến động giá cổ phiếu

4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Kết luận về các mối quan hệ mang tính bản chất từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm

5.2. Một số đề xuất từ kết quả nghiên cứu nhằm hạn chế sự đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam

5.2.1. Đề xuất liên quan đến cấu trúc sở hữu của các công ty niêm yết

5.2.2. Đề xuất từ kết quả nghiên cứu các biến kiểm soát thuộc đặc thù của công ty

5.3. Một số khuyến nghị

5.3.1. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý thị trường

5.3.2. Khuyến nghị đối với công ty niêm yết

5.3.3. Khuyến nghị đối với các nhà đầu tư

5.4. Hướng nghiên cứu tiếp theo

5.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Đồng biến động giá cổ phiếu VN Khám phá bí ẩn thị trường và cơ hội đầu tư

Hiện tượng đồng biến động giá cổ phiếu (Stock Price Synchronicity – SYNCH) đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá mức độ phản ánh thông tin của thị trường. Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, sự đồng biến động này là một chỉ báo quan trọng về khả năng chuyển hóa các thông tin đặc thù của công ty vào giá cổ phiếu. Khi giá cổ phiếu ít phản ánh các thông tin nội tại của doanh nghiệp mà chịu tác động lớn từ các yếu tố chung của thị trường, chúng có xu hướng biến động đồng bộ. Sự biến động đồng bộ này có thể làm tăng rủi ro hệ thống và giảm hiệu quả phân bổ vốn trong nền kinh tế.

Nghiên cứu về đồng biến động giá cổ phiếu tại Việt Nam không chỉ làm rõ bản chất của thị trường mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Việc hiểu rõ mức độ và nguyên nhân của SYNCH giúp nhà đầu tư xây dựng chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư VN hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro danh mục đầu tư chứng khoán. Đối với các công ty niêm yết, việc phân tích đồng biến động giá cổ phiếu khuyến khích cải thiện môi trường thông tin, nâng cao hiệu quả quản trị nhằm làm gia tăng tính thông tin trong giá cổ phiếu, từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp. Các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng, việc hạn chế sự đồng biến động góp phần quan trọng vào việc tăng cường hiệu quả thị trường chứng khoán VN, biến thị trường trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ yếu cho nền kinh tế.

Theo luận án của Phan Trọng Nghĩa (2019), "Đồng biến động giá cổ phiếu là một chỉ tiêu dùng để phản ánh khả năng chuyển hóa các thông tin thuộc về đặc thù của công ty vào giá cổ phiếu." Điều này cho thấy vai trò trung tâm của SYNCH trong việc đo lường tính thông tin của giá chứng khoán. Một thị trường có SYNCH cao thường đối mặt với các vấn đề như thiếu minh bạch thông tin, đầu tư theo tâm lý 'đám đông', và khả năng phản ứng kém nhạy với các thông tin đặc thù của doanh nghiệp. Việc phân tích dữ liệu tài chính và áp dụng nghiên cứu tài chính định lượng là không thể thiếu để nắm bắt được bức tranh toàn diện về biến động giá cổ phiếu Việt Nam, từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu cho cả thị trường và nhà đầu tư.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của đồng biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển, khái niệm đồng biến động giá cổ phiếu (SYNCH) trở nên cực kỳ quan trọng. SYNCH mô tả hiện tượng giá cổ phiếu của các công ty cùng tăng hoặc cùng giảm, phần lớn do ảnh hưởng từ các thông tin chung của thị trường thay vì thông tin đặc thù của từng doanh nghiệp. Hiện tượng này trái ngược với kỳ vọng về một thị trường hiệu quả, nơi giá cổ phiếu phản ánh đầy đủ và kịp thời các thông tin liên quan đến giá trị công ty (Fama, 1970). Theo Roll (1988) và Morck và cộng sự (2000), khi giá cổ phiếu ít phản ánh thông tin đặc thù của công ty, chúng có xu hướng tương quan cổ phiếu VN và biến động đồng bộ. Điều này gây ra những hệ lụy đáng kể, từ việc làm tăng rủi ro hệ thống cổ phiếu cho toàn thị trường đến việc làm giảm động lực cho nhà đầu tư thu thập và phân tích thông tin về từng công ty. Việc nghiên cứu SYNCH giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra giải pháp để thị trường hoạt động minh bạch và hiệu quả hơn, thu hút vốn đầu tư dài hạn.

1.2. Tại sao nghiên cứu tài chính định lượng về SYNCH lại thiết yếu cho nhà đầu tư

Nghiên cứu tài chính định lượng đóng vai trò thiết yếu trong việc hiểu và ứng phó với đồng biến động giá cổ phiếu tại Việt Nam. Nó cung cấp các công cụ và phương pháp khoa học để đo lường chính xác mức độ SYNCH và phân tích các yếu tố ảnh hưởng giá cổ phiếu. Chẳng hạn, việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng giúp xác định liệu biến động giá cổ phiếu Việt Nam chủ yếu do yếu tố thị trường hay yếu tố đặc thù doanh nghiệp. Đối với nhà đầu tư, kết quả từ các nghiên cứu này là cơ sở để ra quyết định đầu tư thông minh hơn. Hiểu được mức độ đồng biến động giúp nhà đầu tư đánh giá đúng rủi ro danh mục đầu tư chứng khoán và xây dựng chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư VN tối ưu. "Khi giá cổ phiếu của công ty có tính thông tin cao hay đồng biến động giá cổ phiếu của công ty thấp, điều này sẽ khuyến khích các nhà đầu tư thu thập các thông tin đặc thù của công ty và đầu tư vốn vào những công ty hiệu quả nhất" (Phan Trọng Nghĩa, 2019). Điều này nhấn mạnh vai trò của việc phân tích dữ liệu tài chính sâu sắc để tìm kiếm các cơ hội sinh lời và giảm thiểu rủi ro hệ thống cổ phiếu.

II. Thách thức lớn từ biến động giá cổ phiếu Việt Nam Vấn đề và hệ lụy cần giải quyết

Thực trạng biến động giá cổ phiếu Việt Nam hiện nay đặt ra nhiều thách thức lớn, đặc biệt là hiện tượng đồng biến động giá cổ phiếu ở mức cao. Điều này cho thấy thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn chưa thật sự là một kênh dẫn vốn quan trọng và hiệu quả trong nền kinh tế. Khi giá cổ phiếu có xu hướng tăng giảm đồng loạt, nó phản ánh một thị trường mà thông tin đặc thù của doanh nghiệp ít được phản ánh vào giá, thay vào đó là sự chi phối bởi các yếu tố vĩ mô hoặc tâm lý thị trường chung. "Khi giá cổ phiếu trên thị trường có tính thông tin thấp hay các cổ phiếu có xu hướng biến động cùng chiều với nhau và làm cho giá cổ phiếu không phản ánh đúng giá trị của công ty. Điều này làm cho thị trường chứng khoán kém hấp dẫn đối với nhà đầu tư và TTCK khó trở thành kênh dẫn vốn quan trọng trong nền kinh tế." (Phan Trọng Nghĩa, 2019).

Hệ quả của SYNCH cao là sự gia tăng rủi ro hệ thống cổ phiếu, khiến nhà đầu tư khó có thể phân biệt và lựa chọn các công ty có nền tảng tốt. Thay vì dựa trên phân tích kỹ lưỡng về hiệu quả hoạt động hay triển vọng doanh nghiệp, nhiều nhà đầu tư lại có xu hướng đầu tư chứng khoán Việt Nam theo tâm lý 'đám đông' hay 'bầy đàn'. Môi trường thông tin kém minh bạch, sự chậm trễ trong công bố thông tin, hoặc việc thông tin bị bóp méo cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng này. VN-Index biến động mạnh thường kéo theo sự biến động đồng bộ của nhiều cổ phiếu, ngay cả những doanh nghiệp có kết quả kinh doanh tốt cũng không tránh khỏi ảnh hưởng tiêu cực.

Đối với cơ quan quản lý, thách thức nằm ở việc xây dựng các chính sách nhằm nâng cao hiệu quả thị trường chứng khoán VN, giảm thiểu sự đồng biến động và tăng tính thông tin trong giá cổ phiếu. Vấn đề này đặc biệt phức tạp khi xét đến vai trò của các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng cổ phiếu như lãi suất, lạm phát, tỷ giá hối đoái. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ việc cải thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch thông tin đến giáo dục nhà đầu tư. Chỉ khi đó, thị trường chứng khoán Việt Nam mới có thể phát huy hết tiềm năng của mình như một kênh huy động vốn và đầu tư hiệu quả.

2.1. Hiện trạng đồng biến động giá cổ phiếu cao Dấu hiệu thị trường kém hiệu quả

Hiện trạng đồng biến động giá cổ phiếu ở mức cao là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy thị trường chứng khoán Việt Nam đang hoạt động kém hiệu quả về mặt thông tin. Điều này có nghĩa là giá cổ phiếu không phản ánh đầy đủ các thông tin đặc thù của từng doanh nghiệp, mà chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố chung của thị trường. Theo các nghiên cứu của Morck et al. (2000) và Jin & Myers (2006), sự đồng biến động cao thường xuất hiện ở các thị trường mới nổi với môi trường thông tin kém minh bạch và khả năng bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư còn hạn chế. Khi giá cổ phiếu của các công ty cùng tăng hoặc cùng giảm mạnh, nhà đầu tư khó có thể tìm kiếm cơ hội sinh lời từ việc lựa chọn các doanh nghiệp có kết quả hoạt động vượt trội. Điều này làm giảm động lực cho việc phân tích dữ liệu tài chính chuyên sâu, gây ra hiện tượng đầu tư chứng khoán Việt Nam theo cảm tính. Kết quả là, nguồn vốn không được phân bổ hiệu quả đến những doanh nghiệp xứng đáng, cản trở sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

2.2. Rủi ro hệ thống cổ phiếu gia tăng và tâm lý đám đông trong đầu tư chứng khoán Việt Nam

Một trong những hệ lụy nghiêm trọng của đồng biến động giá cổ phiếu cao là sự gia tăng rủi ro hệ thống cổ phiếu. Khi hầu hết các cổ phiếu trên thị trường biến động cùng chiều, khả năng đa dạng hóa danh mục đầu tư VN để giảm thiểu rủi ro phi hệ thống trở nên khó khăn hơn. Nhà đầu tư không thể phòng ngừa rủi ro bằng cách nắm giữ các cổ phiếu có tương quan cổ phiếu VN thấp, vì tất cả đều chịu chung một áp lực từ thị trường. Tình trạng này còn thúc đẩy tâm lý 'đám đông' hay 'bầy đàn' trong đầu tư chứng khoán Việt Nam, khi các quyết định mua bán không dựa trên phân tích cơ bản mà dựa vào hành vi của số đông. "Sự kiện kinh tế toàn cầu tác động thế nào đến đồng biến động giá cổ phiếu VN?" là một câu hỏi cấp thiết, bởi các cú sốc bên ngoài có thể dễ dàng khuếch đại sự đồng biến động, gây ra những đợt giảm điểm sâu rộng trên toàn thị trường, ảnh hưởng đến niềm tin nhà đầu tư và sự ổn định của hệ thống tài chính. Việc giải quyết vấn đề này đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp niêm yết và chính nhà đầu tư.

III. Phương pháp khoa học Cách phân tích đồng biến động thị trường chứng khoán hiệu quả

Để hiểu rõ và kiểm soát hiện tượng đồng biến động giá cổ phiếu, việc áp dụng các phương pháp khoa học trong phân tích đồng biến động thị trường chứng khoán là cực kỳ quan trọng. Luận án của Phan Trọng Nghĩa (2019) đã chỉ ra các phương pháp đo lường và phân tích SYNCH, cung cấp một khung làm việc vững chắc cho các nghiên cứu tài chính định lượng. Mục tiêu chính là xác định mức độ biến động giá cổ phiếu được giải thích bởi yếu tố thị trường chung so với các yếu tố đặc thù của từng công ty. Các nhà nghiên cứu thường sử dụng mô hình thị trường (market model) để thực hiện điều này, với biến phụ thuộc là tỷ suất sinh lời của cổ phiếu và biến độc lập là tỷ suất sinh lời của danh mục thị trường.

Công cụ phổ biến nhất để đo lường SYNCH là hệ số R-squared (R²) từ mô hình hồi quy. "Giá trị R-square (R²) phản ánh mức độ biến động tỷ suất lợi tức của cổ phiếu i (ri) được gây ra bởi biến động chung của thị trường (rM)." (Phan Trọng Nghĩa, 2019). R² cao cho thấy tỷ suất sinh lời của cổ phiếu chủ yếu được giải thích bởi các thông tin từ thị trường, trong khi R² thấp chỉ ra rằng thông tin đặc thù của doanh nghiệp có vai trò lớn hơn. Ngoài ra, việc sử dụng hàm logarit của R² (Ψi = ln(R² / (1-R²))) giúp chuẩn hóa và dễ dàng so sánh mức độ SYNCH giữa các cổ phiếu hoặc qua các giai đoạn khác nhau.

Bên cạnh R², hệ số beta cổ phiếu VN cũng là một chỉ số quan trọng, phản ánh mức độ nhạy cảm của biến động giá cổ phiếu so với biến động của thị trường chung. Một Beta cao đồng nghĩa với mức độ đồng biến động cao hơn. Các phương pháp phân tích định lượng chứng khoán chuyên sâu như phân tích hồi quy cổ phiếu với dữ liệu bảng, kiểm soát ảnh hưởng cố định theo ngành, năm và sở giao dịch, cùng việc sử dụng sai số chuẩn Robust và ước lượng sai số chuẩn theo cụm, giúp tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Việc áp dụng những phương pháp này không chỉ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên cơ sở khoa học mà còn hỗ trợ các nhà quản lý thị trường trong việc xây dựng chính sách hiệu quả nhằm nâng cao hiệu quả thị trường chứng khoán VN.

3.1. Đo lường SYNCH Sử dụng R2 và hệ số Beta cổ phiếu VN để đánh giá

Việc đo lường đồng biến động giá cổ phiếu (SYNCH) là bước cơ bản trong mọi phân tích đồng biến động thị trường chứng khoán. Phương pháp phổ biến nhất dựa trên mô hình thị trường, nơi tỷ suất sinh lời của một cổ phiếu được hồi quy theo tỷ suất sinh lời của thị trường chung. Hệ số R-squared (R²) của mô hình này phản ánh phần trăm biến động của cổ phiếu được giải thích bởi biến động thị trường. R² càng cao, mức độ đồng biến động càng lớn, cho thấy thông tin đặc thù của công ty ít được phản ánh vào giá. Luận án của Phan Trọng Nghĩa (2019) sử dụng công thức Ψi = ln(R² / (1-R²)) để chuẩn hóa và so sánh mức độ SYNCH. Ngoài ra, hệ số Beta cổ phiếu VN cũng là một chỉ số quan trọng. Beta đo lường mức độ nhạy cảm của cổ phiếu với biến động thị trường; Beta cao cho thấy cổ phiếu có xu hướng biến động mạnh hơn và đồng điệu hơn với thị trường. Kết hợp R² và Beta cung cấp cái nhìn toàn diện về tương quan cổ phiếu VN, giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về rủi ro hệ thống cổ phiếu mà danh mục của họ có thể phải đối mặt.

3.2. Phân tích hồi quy cổ phiếu và các mô hình phân tích định lượng chứng khoán chuyên sâu

Phân tích hồi quy cổ phiếu là xương sống của phân tích định lượng chứng khoán trong việc nghiên cứu đồng biến động giá cổ phiếu. Các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp hồi quy gộp (pooled OLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM) hoặc mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) với dữ liệu bảng để phân tích mối quan hệ giữa SYNCH và các biến giải thích. Điều này cho phép kiểm soát các yếu tố như đặc thù ngành, năm và sở giao dịch, đảm bảo kết quả nghiên cứu phản ánh mối quan hệ bản chất. Để nâng cao độ tin cậy, các kỹ thuật như sử dụng sai số chuẩn Robust để xử lý hiện tượng phương sai không đồng nhất và ước lượng sai số chuẩn theo cụm (cluster) để giải quyết tự tương quan cũng được áp dụng (Petersen, 2009). Ngoài ra, các mô hình phức tạp hơn như GARCH (Generalized Autoregressive Conditional Heteroskedasticity) có thể được sử dụng để phân tích sự thay đổi trong độ biến động của biến động giá cổ phiếu Việt Nam theo thời gian. Việc áp dụng những phương pháp này giúp các nhà nghiên cứu tài chính định lượng không chỉ đo lường mà còn làm rõ cơ chế tác động của các yếu tố ảnh hưởng giá cổ phiếu đến SYNCH.

IV. Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đồng biến động giá cổ phiếu VN Phân tích chi tiết

Sự đồng biến động giá cổ phiếu VN chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố ảnh hưởng giá cổ phiếu khác nhau, có thể được phân loại thành nhóm nhân tố vĩ mô và vi mô. Việc phân tích dữ liệu tài chính sâu rộng cho thấy mối liên hệ giữa các cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam không chỉ bị chi phối bởi các yếu tố bên trong doanh nghiệp mà còn bởi môi trường kinh tế vĩ mô và cấu trúc sở hữu đặc thù. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng các chính sách và chiến lược đầu tư hiệu quả nhằm giảm thiểu rủi ro hệ thống cổ phiếu.

Trong số các yếu tố vi mô, cấu trúc sở hữu của công ty niêm yết được xem là một nhân tố quyết định quan trọng. Luận án của Phan Trọng Nghĩa (2019) chỉ ra rằng "cấu trúc sở hữu là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến SYNCH". Các hình thức sở hữu khác nhau như sở hữu nhà nước, sở hữu cổ đông lớn, và sở hữu nhà đầu tư nước ngoài có thể tác động đến môi trường thông tin, hiệu quả quản trị doanh nghiệp và lợi thế thông tin của từng nhóm cổ đông, từ đó ảnh hưởng đến mức độ SYNCH. Ví dụ, sở hữu cổ đông lớn thường làm gia tăng tính thanh khoản và tính thông tin trong giá cổ phiếu, qua đó làm giảm sự đồng biến động (Brockman & Yan, 2009).

Bên cạnh đó, các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng cổ phiếu cũng đóng vai trò không thể phủ nhận. "Các thông tin chung của toàn bộ thị trường như: môi trường thể chế quốc gia, triển vọng phát triển của nền kinh tế, tốc độ tăng trưởng của GDP, lãi suất, lạm phát…" (Phan Trọng Nghĩa, 2019) có tác động lan tỏa đến tất cả các cổ phiếu. Một môi trường thể chế kém minh bạch, chính sách tiền tệ không ổn định, hay sự biến động mạnh của các chỉ số kinh tế vĩ mô có thể làm tăng mức độ đồng biến động. Các nghiên cứu tài chính định lượng thường cố định ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô khi phân tích SYNCH tại một quốc gia riêng lẻ để tập trung làm rõ tác động ròng của các nhân tố vi mô. Sự phức tạp trong tương quan ngành cổ phiếubiến động ngành ngân hàng cổ phiếu cũng cần được xem xét kỹ lưỡng khi đánh giá SYNCH, đặc biệt tại một thị trường cận biên như Việt Nam, nơi các yếu tố bên ngoài dễ dàng chi phối. Việc nắm vững mô hình CAPM Việt Nam cũng hỗ trợ trong việc phân tích các yếu tố rủi ro thị trường liên quan đến đồng biến động.

4.1. Tác động của cấu trúc sở hữu đến mối liên hệ giữa các cổ phiếu

Cấu trúc sở hữu của các công ty niêm yết có ảnh hưởng sâu sắc đến mối liên hệ giữa các cổ phiếu và mức độ đồng biến động giá cổ phiếu VN. Luận án của Phan Trọng Nghĩa (2019) chỉ ra ba hình thức sở hữu chính: sở hữu nhà nước, sở hữu cổ đông lớn và sở hữu nhà đầu tư nước ngoài. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy "sở hữu cổ đông lớn và sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài có mối quan hệ tương quan ngược chiều với đồng biến động giá cổ phiếu. Trong khi đó, sở hữu Nhà nước có mối quan hệ tương quan cùng chiều với đồng biến động giá cổ phiếu." Điều này ngụ ý rằng, sở hữu nhà nước cao thường đi kèm với môi trường thông tin kém minh bạch, làm tăng chi phí thu thập thông tin đặc thù và từ đó làm gia tăng SYNCH (Hamdi & Cosset, 2014). Ngược lại, sở hữu cổ đông lớn và nhà đầu tư nước ngoài thường thúc đẩy quản trị công ty tốt hơn, nâng cao tính minh bạch thông tin và khả năng phản ánh thông tin đặc thù vào giá cổ phiếu, góp phần giảm thiểu sự đồng biến động. Việc phân tích dữ liệu tài chính chuyên sâu về cổ phiếu blue-chip VNtương quan ngành cổ phiếu có thể cung cấp thêm bằng chứng về tác động này.

4.2. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng cổ phiếu và đặc thù doanh nghiệp

Ngoài cấu trúc sở hữu, các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng cổ phiếu và đặc thù của từng doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình đồng biến động giá cổ phiếu VN. Các yếu tố vĩ mô như GDP, lạm phát, lãi suất (đặc biệt là chính sách tiền tệ và giá cổ phiếu), tỷ giá hối đoái, và các chính sách kinh tế của chính phủ thường tác động đến toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam, gây ra sự biến động đồng bộ cho phần lớn cổ phiếu. Một thị trường dễ bị tác động bởi các thông tin vĩ mô tiêu cực có thể dẫn đến VN-Index biến động mạnh và kéo theo sự giảm giá đồng loạt của các cổ phiếu, làm tăng rủi ro hệ thống cổ phiếu. Ngược lại, các yếu tố đặc thù của công ty như quy mô, tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách (MB), mức độ giao dịch cổ phiếu (Turnover), và tính bất ổn định của lợi tức (StdRet) cũng có ảnh hưởng đáng kể. Các nghiên cứu định lượng đã chứng minh rằng những yếu tố này, đặc biệt là môi trường thông tin và quản trị doanh nghiệp, có thể làm giảm hoặc tăng mức độ SYNCH. "Khi một thị trường có sự đồng biến động lớn về giá cổ phiếu của các công ty niêm yết thì nhà đầu tư khó có thể đầu tư sinh lợi vì biến động giá cổ phiếu phụ thuộc rất lớn vào biến động chung của thị trường" (Phan Trọng Nghĩa, 2019).

V. Ứng dụng Kết quả Đa dạng hóa danh mục đầu tư VN và giảm rủi ro danh mục đầu tư chứng khoán

Kết quả từ các nghiên cứu tài chính định lượng về đồng biến động giá cổ phiếu VN mang lại những ứng dụng thực tiễn to lớn, đặc biệt trong việc xây dựng chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư VN và quản lý rủi ro danh mục đầu tư chứng khoán. Khi nhà đầu tư hiểu rõ mức độ tương quan cổ phiếu VN và các yếu tố ảnh hưởng đến SYNCH, họ có thể đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, không chỉ dựa vào lợi nhuận tiềm năng mà còn cân nhắc rủi ro liên quan. "Để hạn chế sự đồng biến động và tăng tính thông tin giá cổ phiếu của công ty đòi hỏi nhà quản trị phải tăng tính minh bạch trong việc công bố thông tin, cải thiện môi trường thông tin của công ty cũng như nâng cao hiệu quả quản trị công ty." (Phan Trọng Nghĩa, 2019).

Nghiên cứu của Phan Trọng Nghĩa (2019) đã chỉ ra rằng sở hữu cổ đông lớn và sở hữu nhà đầu tư nước ngoài có mối quan hệ ngược chiều với đồng biến động giá cổ phiếu, trong khi sở hữu nhà nước có mối quan hệ cùng chiều. Phát hiện này rất quan trọng. Nó gợi ý rằng các công ty có tỷ lệ sở hữu lớn của nhà đầu tư nước ngoài hoặc cổ đông lớn có thể có mức độ SYNCH thấp hơn, tức là giá cổ phiếu của họ phản ánh nhiều thông tin đặc thù hơn. Điều này tạo cơ sở cho nhà đầu tư ưu tiên lựa chọn các cổ phiếu từ những công ty có cấu trúc sở hữu tối ưu để giảm thiểu rủi ro hệ thống cổ phiếu.

Ngoài ra, kết quả nghiên cứu còn nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố đặc thù của công ty như quy mô, lợi nhuận, và mức độ giao dịch trong việc ảnh hưởng đến SYNCH. Các nhà quản trị công ty có thể tận dụng những hiểu biết này để cải thiện quản trị, tăng cường minh bạch thông tin, từ đó làm gia tăng tính thông tin trong giá cổ phiếu và giảm đồng biến động. Đối với cơ quan quản lý, các kết quả này cung cấp bằng chứng để xây dựng chính sách khuyến khích minh bạch, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam, hướng tới mục tiêu "hiệu quả thị trường chứng khoán VN" cao hơn. Việc thường xuyên phân tích dữ liệu tài chính và cập nhật các yếu tố ảnh hưởng giá cổ phiếu là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh và an toàn của thị trường.

5.1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về tương quan cổ phiếu VN và cấu trúc sở hữu

Các nghiên cứu thực nghiệm về tương quan cổ phiếu VNđồng biến động giá cổ phiếu đã mang lại những phát hiện quan trọng. Luận án của Phan Trọng Nghĩa (2019) trên mẫu các công ty niêm yết từ 2007-2017 cho thấy rõ ràng "tồn tại hiện tượng đồng biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam". Điều đặc biệt là mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và SYNCH. Kết quả chỉ ra rằng sở hữu cổ đông lớn và sở hữu nhà đầu tư nước ngoài có mối quan hệ nghịch chiều với SYNCH, tức là khi các loại sở hữu này tăng, sự đồng biến động có xu hướng giảm. Ngược lại, sở hữu nhà nước lại có mối quan hệ thuận chiều với SYNCH. Điều này được lý giải do sở hữu nhà nước thường đi kèm với môi trường thông tin kém minh bạch, làm giảm động lực thu thập thông tin đặc thù của nhà đầu tư. Các biến kiểm soát như quy mô công ty (MV), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), và giao dịch cổ phiếu (Turnover) cũng có ảnh hưởng đến SYNCH. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc cho các đề xuất nhằm cải thiện hiệu quả thị trường chứng khoán VN và giảm rủi ro hệ thống cổ phiếu.

5.2. Hàm ý chính sách và chiến lược đầu tư chứng khoán Việt Nam hiệu quả

Những kết quả nghiên cứu về đồng biến động giá cổ phiếu VN có hàm ý sâu sắc đối với cả chính sách quản lý và chiến lược đầu tư chứng khoán Việt Nam. Đối với cơ quan quản lý thị trường, việc nhận diện và hiểu rõ các yếu tố làm tăng SYNCH, đặc biệt là vai trò của sở hữu nhà nước, gợi ý cần có chính sách khuyến khích minh bạch hóa thông tin, tăng cường quản trị công ty tại các doanh nghiệp nhà nước. Điều này giúp tăng tính thông tin trong giá cổ phiếu, từ đó nâng cao hiệu quả thị trường chứng khoán VN. Đối với các công ty niêm yết, cải thiện cấu trúc sở hữu theo hướng tăng cường sự tham gia của cổ đông lớn và nhà đầu tư nước ngoài, cùng với việc nâng cao chất lượng công bố thông tin, là giải pháp hiệu quả để giảm SYNCH và tăng giá trị doanh nghiệp. Nhà đầu tư có thể tận dụng thông tin này để ưu tiên các cổ phiếu có SYNCH thấp hoặc có tiềm năng giảm SYNCH, xây dựng chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư VN hiệu quả hơn để chống lại rủi ro danh mục đầu tư chứng khoán từ các yếu tố vĩ mô và VN-Index biến động. Việc liên tục phân tích dữ liệu tài chính và cập nhật các xu hướng tương quan cổ phiếu VN là chìa khóa để thành công trên thị trường cận biên.

VI. Tương lai của đồng biến động giá cổ phiếu VN Cơ hội và hướng nghiên cứu mới

Tương lai của đồng biến động giá cổ phiếu VN sẽ phụ thuộc rất nhiều vào sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam và các nỗ lực cải thiện từ cả cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư. Việc hạn chế SYNCH không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực để nâng cao hiệu quả thị trường chứng khoán VN, biến thị trường từ một thị trường cận biên thành một thị trường phát triển và bền vững hơn. Các cơ hội nghiên cứu mới và các giải pháp thực tiễn sẽ tiếp tục được khám phá dựa trên nền tảng của nghiên cứu tài chính định lượngphân tích dữ liệu tài chính sâu rộng. "Luận án cũng đề xuất những khuyến nghị nhằm hạn chế sự đồng biến động giá cổ phiếu và tăng tính hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam." (Phan Trọng Nghĩa, 2019).

Một trong những hướng đi quan trọng là tiếp tục làm rõ cơ chế tác động của cấu trúc sở hữucác yếu tố vĩ mô ảnh hưởng cổ phiếu đến SYNCH trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Cần có thêm các nghiên cứu để xác định ngưỡng sở hữu tối ưu của các nhóm cổ đông nhằm giảm thiểu SYNCH, cũng như đánh giá tác động của các chính sách mới như chính sách tiền tệ và giá cổ phiếu đến biến động giá cổ phiếu Việt Nam. Việc so sánh tương quan ngành cổ phiếubiến động ngành ngân hàng cổ phiếu với các ngành khác có thể cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về đặc thù của từng lĩnh vực. Ngoài ra, việc ứng dụng các mô hình dự báo tiên tiến hơn để dự đoán SYNCH và VN-Index biến động cũng mở ra nhiều tiềm năng cho cả nhà nghiên cứu và nhà đầu tư.

Với mục tiêu đưa thị trường chứng khoán Việt Nam trở thành kênh dẫn vốn chủ yếu, việc liên tục nghiên cứu và ứng dụng các phát hiện về SYNCH là điều không thể thiếu. Điều này không chỉ giúp giảm rủi ro hệ thống cổ phiếu mà còn khuyến khích đa dạng hóa danh mục đầu tư VN, thu hút thêm dòng vốn cả trong và ngoài nước. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức về SYNCH và tầm quan trọng của thông tin đặc thù doanh nghiệp sẽ góp phần xây dựng một cộng đồng nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam chuyên nghiệp và bền vững hơn trong tương lai.

6.1. Hạn chế SYNCH Nâng cao hiệu quả thị trường chứng khoán VN

Việc hạn chế đồng biến động giá cổ phiếu là một trong những mục tiêu hàng đầu để nâng cao hiệu quả thị trường chứng khoán VN. Khi SYNCH giảm, giá cổ phiếu sẽ phản ánh chính xác hơn các thông tin đặc thù của từng doanh nghiệp, giúp thị trường phân bổ vốn hiệu quả hơn. Để đạt được điều này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên. Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát việc công bố thông tin, và thúc đẩy minh bạch hóa trên thị trường. Các công ty niêm yết cần cải thiện quản trị doanh nghiệp, tăng cường chất lượng và tần suất công bố thông tin, đặc biệt là thông tin liên quan đến kết quả kinh doanh và triển vọng phát triển. "Môi trường thông tin kém minh bạch sẽ làm gia tăng SYNCH" (Jin & Myers, 2006). Việc khuyến khích phân tích dữ liệu tài chính chuyên sâu và loại bỏ hành vi đầu tư theo 'đám đông' cũng góp phần làm giảm SYNCH, từ đó giảm rủi ro hệ thống cổ phiếu và tăng cường niềm tin của nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam.

6.2. Gợi mở cho các nghiên cứu tài chính định lượng tiếp theo

Nghiên cứu về đồng biến động giá cổ phiếu VN vẫn còn nhiều tiềm năng để tiếp tục phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực nghiên cứu tài chính định lượng. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc áp dụng các mô hình phức tạp hơn để đo lường và dự báo SYNCH, ví dụ như mô hình đa nhân tố mở rộng hoặc mô hình học máy. Việc nghiên cứu sâu hơn về mô hình CAPM Việt Nam trong bối cảnh SYNCH cao cũng là một hướng đi thú vị. Cần có thêm các phân tích so sánh tương quan ngành cổ phiếu, biến động ngành ngân hàng cổ phiếu giữa Việt Nam và các thị trường cận biên khác để rút ra những bài học kinh nghiệm. "Chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu và gợi mở vấn đề cho các nghiên cứu sau này." (Phan Trọng Nghĩa, 2019) là một lời kêu gọi rõ ràng cho các nhà khoa học. Đặc biệt, việc tìm hiểu mối quan hệ phi tuyến tính giữa cấu trúc sở hữu và SYNCH, cũng như tác động của các công cụ phái sinh và công nghệ thông tin đến sự phân tích đồng biến động thị trường chứng khoán, sẽ góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/09/2025
Nghiên cứu sự đồng biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đã làm rõ được tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu, chỉ ra được mục tiêu tổng quát và mục tiêu cụ thể của đề tài, hướng tiếp cận, phương pháp nghiên cứu và khung nghiên cứu của đề tài nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu đặt ra. 14 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỒNG BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN 2.1 Tổng quan nghiên cứu về đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK 2.1 Các nghiên cứu ở nước ngoài Nghiên cứu sự đồng biến động giá cổ phiếu có ý nghĩa quan trọng cả về mặt học thuật và thực tiễn, do đó nghiên cứu về sự đồng biến động giá cổ phiếu đã thu hút được sự quan tâm của các nhà khoa học trên thế giới ở cả góc độ vĩ mô và góc độ công ty. Các nghiên cứu về sự đồng biến động giá cổ phiếu được thực hiện chủ yếu tại thị trường của các nước phát triển và một số ít nghiên cứu được thực hiện tại thị trường của các nước đang phát triển và có nền kinh tế mới nổi. Các nghiên cứu về sự đồng biến động giá cổ phiếu tập trung làm rõ mức độ đồng biến động giá cổ phiếu, đánh giá mức độ đồng biến động giá cổ phiếu của các nước phát triển và các nước đang phát triển; phân tích các nhân tố ở khía cạnh toàn thị trường và ở khía cạnh đặc thù của công ty ảnh hưởng đến sự đồng biến động giá cổ phiếu, phân tích ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến mức độ đồng biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường.1 Các nghiên cứu về đồng biến động giá cổ phiếu ở góc độ vĩ mô Trên cơ sở nghiên cứu của French & Roll (1986) và Roll (1988) xem xét biến động giá cổ phiếu của các công ty riêng biệt so với biến động của toàn thị trường, nghiên cứu của Morck, Yeung & Yu (2000) xem xét ảnh hưởng của môi trường thể chế của quốc gia đến sự đồng biến động giá cổ phiếu và qua đó đánh giá mức độ đồng biến động giá cổ phiếu của các nền kinh tế mới nổi với các quốc gia phát triển.

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, tại những nền kinh tế mới nổi, đồng biến động giá cổ phiếu cao hơn so với những nước phát triển và nhân tố sự hạn chế trong bảo vệ quyền sở hữu của các nhà đầu tư cá nhân đóng vai trò quan trọng dẫn đến đồng biến động giá cổ phiếu cao ở các quốc gia đang phát triển, các nền kinh tế mới nổi. Nghiên cứu của Jin & Myers (2006) bổ sung và phát triển thêm kết quả nghiên cứu của Morck, Yeung & Yu (2000) và chứng minh rằng nhân tố bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư không thể lý giải hết sự đồng biến động giá cổ phiếu, nếu bỏ qua vai trò 15 của sự minh bạch thông tin. Jin & Myers (2006) cho rằng bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và minh bạch thông tin phải đi cùng với nhau trong việc lý giải nguyên nhân của sự đồng biến động giá cổ phiếu. Cụ thể dựa trên mẫu nghiên cứu gồm 40 quốc gia trong khoảng thời gian từ năm 1990 đến năm 2001, các tác giả cho thấy rằng giá cổ phiếu có xu hướng đồng biến động cao ở những nước với môi trường thông tin kém minh bạch, sự thiếu minh bạch sẽ làm biến động giá cổ phiếu của công ty đồng bộ so với biến động chung của toàn thị trường và cổ phiếu của những công ty kém minh bạch đồng thời có đồng biến động giá cổ phiếu cao thì dễ gặp rủi ro phá sản trong tương lai.

Nghiên cứu của Morck, Yeung & Yu (2000) và Jin & Myers (2006) đã đặt nền tảng cho các nghiên cứu sau này về xem xét ảnh hưởng của môi trường thể chế, môi trường thông tin, đặc điểm kinh tế vĩ mô đến sự đồng biến động giá cổ phiếu. Li và cộng sự (2004) nghiên cứu trên mẫu gồm 17 quốc gia trong khoảng thời gian từ 1990 đến 2001, nhằm xem xét ảnh hưởng của sự hội nhập của thị trường tài chính đến sự đồng biến động giá cổ phiếu. Fernandes & Ferreira (2009) nghiên cứu trên mẫu gồm 48 quốc gia từ năm 1980 đến năm 2003, nhằm đánh giá tác động của việc thực thi luật giao dịch nội gián đến mức độ đồng biến động giá cổ phiếu. Eun, Wang & Xiao (2015) nghiên cứu trên mẫu gồm 47 quốc gia trong khoảng thời gian từ 1990 đến 2010 nhằm xem xét ảnh hưởng của văn hóa quốc gia đến sự đồng biến động giá cổ phiếu.

Dang, Moshirian & Zhang (2015) nghiên cứu trên mẫu các công ty từ 41 quốc gia trong khoảng thời gian từ 2000 đến 2009 để xem xét sự tác động giữa việc sản xuất thông tin của truyền thông, môi trường thể chế và đồng biến động giá cổ phiếu. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sản xuất thông tin của truyền thông sẽ khó khăn hơn ở các nước có môi trường thể chế yếu, tại các nước có môi trường thể chế yếu thì báo chí truyền thông khó tiếp cận thông tin tin cậy của công ty, chi phí cho việc sản xuất thông tin cao, nhà đầu tư ít có nhu cầu đối với các thông tin đặc thù của công ty niêm yết. Kết quả là, thông tin mà báo chí truyền thông cung cấp phản ánh chủ yếu các thông tin vĩ mô chung của toàn thị trường và ít chứa đựng các thông tin đặc thù của công ty niêm yết, nhà đầu tư giao dịch cổ phiếu dựa trên các thông tin vĩ mô và làm gia tăng đồng biến động giá cổ phiếu trên thị trường. Kết quả này hàm ý rằng môi trường thể chế của quốc gia có ảnh hưởng đến việc công bố các thông tin đặc thù của công ty, đồng biến động giá cổ phiếu thấp là do phản ánh nhiều hơn các thông tin đặc thù của công ty vào trong giá cổ phiếu.

16 Như vậy, các nghiên cứu tác động của các nhân tố vĩ mô đến SYNCH đòi hỏi phải thực hiện dựa trên mẫu nghiên cứu của nhiều quốc gia nhằm xem xét sự khác nhau về đặc điểm của nền kinh tế vĩ mô, môi trường thể chế, sự minh bạch của môi trường thông tin giữa các quốc gia khác nhau sẽ ảnh hưởng như thế nào đến sự đồng biến động giá cổ phiếu. Ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô là chung đối với toàn bộ các công ty niêm yết, do đó khi nghiên cứu đồng biến động giá cổ phiếu đối với mẫu nghiên cứu là một quốc gia riêng lẻ thì cần phải cố định ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô và xem xét ảnh hưởng ròng của các nhân tố vi mô thuộc đặc thù công ty niêm yết đến đồng biến động giá cổ phiếu.2 Các nghiên cứu về đồng biến động giá cổ phiếu ở góc độ công ty Do tầm quan trọng của nhân tố cấu trúc sở hữu đối với đồng biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết, các nghiên cứu trước đây về đồng biến động giá cổ phiếu trên góc độ công ty có sự tập trung lớn vào nhân tố cấu trúc sở hữu. Do vậy, tổng quan nghiên cứu được thực hiện trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu theo hai hướng chính: (1) các nhân tố cấu trúc sở hữu tác động đến đồng biến động giá cổ phiếu và (2) các nhân tố khác (không liên quan đến cấu trúc sở hữu) tác động đến đồng biến động giá cổ phiếu ❖ Các nghiên cứu về nhân tố cấu trúc sở hữu tác động đến đồng biến động giá cổ phiếu Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến sự đồng biến động giá cổ phiếu có thể được giải thích thông qua việc tác động đến hiệu quả quản trị công ty, môi trường thông tin của công ty cũng như lợi thế về thông tin của một số nhà đầu tư với đặc điểm sở hữu nhất định. Cụ thể: Cấu trúc sở hữu giúp nâng cao hiệu quả quản trị công ty và qua đó giúp cải thiện môi trường thông tin của công ty hoặc thông qua cơ chế dựa trên lợi thế hơn về thông tin của một số nhà đầu tư và giao dịch dựa trên lợi thế về thông tin mà họ có được.

Các nghiên cứu về nhân tố cấu trúc sở hữu thường tập trung trên ba nhóm cổ đông chính: cổ đông lớn, cổ đông là các nhà đầu tư nước ngoài và cổ đông là sở hữu nhà nước. Một số ít nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của sở hữu bởi những thành viên nội bộ công ty đến sự đồng biến động giá cổ phiếu. Ding và cộng sự (2013) chỉ ra rằng cấu trúc sở hữu có thể giải thích các mức độ khác nhau của SYNCH. Ngoài ra cấu trúc sở hữu cũng có ảnh hưởng đến SYNCH, đặc biệt các công ty mà Nhà nước nắm giữ quyền sở hữu chi phối thì có sự đồng biến động giá cao hơn.

Brockman & Yan (2009) nghiên cứu với mẫu các công ty niêm yết của Mỹ trong giai đoạn từ 1996 đến 2001 nhằm xem xét ảnh hưởng của sở hữu cổ đông 17 lớn đến môi trường thông tin của công ty. Sở hữu cổ đông lớn làm gia tăng tính thanh khoản và phản ánh nhiều hơn các thông tin đặc thù của công ty vào trong giá cổ phiếu. Qua đó làm giảm sự đồng biến động giá cổ phiếu trên thị trường. Các cổ đông lớn có khả năng tiếp cận với các thông tin chính xác hơn, thu thập các thông tin thuộc về đặc thù của công ty với chi phí thấp hơn so với các cổ đông khác.

Thông qua hình thức sở hữu cổ đông lớn sẽ làm cho các thông tin đặc thù của công ty được phản ánh vào trong giá cổ phiếu nhiều hơn và hạn chế sự ảnh hưởng của các thông tin chung của toàn thị trường vào trong giá cổ phiếu. Ngoài ra, sở hữu của cổ đông lớn giúp làm tăng chất lượng và số lượng thông tin công bố và qua đó hạn chế hoạt động kinh doanh chênh lệch giá trên thị trường chứng khoán. Kết quả nghiên cứu của Brockman & Yan (2009) củng cố thêm phát hiện của Morck và cộng sự (2000) đó là thông qua vai trò giám sát của các cổ đông lớn sẽ hạn chế rủi ro chênh lệch thông tin và giúp cho các nhà đầu tư bên ngoài được bảo vệ tốt hơn. Nhìn chung, những phát hiện của nghiên cứu hỗ trợ quan điểm cho rằng cơ cấu sở hữu đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành môi trường thông tin của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ