Luận văn: Pháp luật về đơn phương chấm dứt HĐLĐ của người sử dụng lao động

Chuyên khảo luật học phân tích Pháp luật đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động luận văn thạc sỹ luật, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2020

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ

Pháp luật về đơn phương chấm dứt Hợp đồng lao động (HĐLĐ) của Người sử dụng lao động (NSDLĐ) là một chế định pháp lý quan trọng, giữ vai trò cân bằng lợi ích giữa các bên trong quan hệ lao động. Chế định này không chỉ đảm bảo quyền tự do kinh doanh, tái cơ cấu của doanh nghiệp mà còn là lá chắn bảo vệ quyền lợi của NLĐ trước những quyết định tùy tiện. Việc hiểu đúng và áp dụng chính xác các quy định này giúp NSDLĐ tránh được các tranh chấp lao động không đáng có và các hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Luận văn này tập trung phân tích sâu các quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là các điều khoản trong Bộ luật Lao động 2019, để làm rõ các điều kiện, trình tự và nghĩa vụ mà NSDLĐ phải tuân thủ khi thực hiện quyền của mình. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối, từ việc xác định căn cứ chấm dứt hợp đồng cho đến việc thực hiện đúng thời gian báo trước và các nghĩa vụ tài chính khác. Việc chấm dứt một HĐLĐ không chỉ là kết thúc một mối quan hệ công việc, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của Người lao động (NLĐ) và sự ổn định của doanh nghiệp. Do đó, hành lang pháp lý được xây dựng chặt chẽ để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hợp pháp, ngăn ngừa sự lạm dụng quyền lực từ phía có lợi thế hơn trong quan hệ lao động.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của hành vi chấm dứt HĐLĐ đơn phương

Đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ được định nghĩa là “hành động pháp lý đơn phương của NSDLĐ dẫn đến việc chấm dứt hiệu lực pháp lý của HĐLĐ trước thời hạn mà không phụ thuộc vào ý chí của NLĐ”. Đặc điểm cốt lõi của hành vi này là tính ý chí đơn phương, xuất phát từ một chủ thể duy nhất là NSDLĐ, khác biệt hoàn toàn với trường hợp hai bên thỏa thuận chấm dứt. Hành vi này phải dựa trên các căn cứ pháp lý rõ ràng do luật định, nếu không sẽ bị coi là chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật. Một đặc điểm quan trọng khác là nó luôn tạo ra những hệ quả pháp lý đa dạng. Nếu hợp pháp, nó giải phóng các bên khỏi nghĩa vụ; nếu trái luật, nó sẽ làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại và các nghĩa vụ khác. Do đó, đây là quyền của NSDLĐ nhưng được kiểm soát chặt chẽ trong một phạm vi pháp lý nhất định.

1.2. Ý nghĩa của việc điều chỉnh pháp luật đối với NSDLĐ

Việc pháp luật điều chỉnh chặt chẽ quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ mang ý nghĩa to lớn. Thứ nhất, nó bảo vệ bên yếu thế hơn trong quan hệ lao động là NLĐ, đảm bảo an sinh xã hội và ổn định việc làm. Thứ hai, nó tạo ra một môi trường lao động lành mạnh, minh bạch, nơi các quyền và nghĩa vụ được tôn trọng, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Quy định rõ ràng về căn cứ chấm dứt hợp đồng và thủ tục giúp NSDLĐ chủ động trong việc quản lý nhân sự, tái cơ cấu khi cần thiết (ví dụ khi thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế) mà vẫn đảm bảo tuân thủ pháp luật. Điều này giúp ngăn ngừa các tranh chấp lao động kéo dài, tốn kém, bảo vệ uy tín của doanh nghiệp và góp phần ổn định thị trường lao động chung.

II. Các rủi ro pháp lý khi NSDLĐ chấm dứt HĐLĐ trái luật

Việc đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ nếu không tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật sẽ dẫn đến tình trạng chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật. Đây là một trong những rủi ro pháp lý lớn nhất mà doanh nghiệp phải đối mặt trong quản trị nhân sự. Hành vi này không chỉ gây tổn thất tài chính nặng nề qua các khoản bồi thường thiệt hại mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và môi trường làm việc của doanh nghiệp. Các lỗi sai phổ biến thường xuất phát từ việc xác định sai căn cứ chấm dứt hợp đồng, vi phạm thời gian báo trước, hoặc bỏ qua các thủ tục bắt buộc như trao đổi với tổ chức đại diện của NLĐ. Một quyết định chấm dứt hợp đồng bị Tòa án nhân dân tuyên là trái luật sẽ kéo theo một loạt hậu quả pháp lý phức tạp, bao gồm nghĩa vụ nhận lại NLĐ, trả lương trong những ngày không được làm việc và nhiều khoản bồi thường khác. Do đó, việc nắm vững các quy định pháp luật và xây dựng một quy trình nội bộ chặt chẽ là điều kiện tiên quyết để NSDLĐ thực hiện quyền của mình một cách an toàn và hợp pháp, tránh các cuộc tranh chấp lao động không cần thiết.

2.1. Phân loại các hành vi chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật

Theo quy định tại Điều 41 Bộ luật Lao động 2012 (và các quy định tương ứng của Bộ luật Lao động 2019), hành vi chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật của NSDLĐ có thể được phân thành ba nhóm chính. Thứ nhất, chấm dứt hợp đồng không dựa trên các lý do được pháp luật cho phép (ví dụ: sa thải NLĐ vì lý do cá nhân không liên quan đến công việc). Thứ hai, chấm dứt hợp đồng đúng lý do nhưng vi phạm trình tự, thủ tục, điển hình là không tuân thủ thời gian báo trước. Thứ ba, chấm dứt hợp đồng trong các trường hợp pháp luật cấm, chẳng hạn như khi NLĐ nữ đang mang thai, nghỉ thai sản, hoặc NLĐ đang trong thời gian nghỉ ốm đau có xác nhận của cơ sở y tế. Việc nhận diện chính xác các hành vi này giúp NSDLĐ phòng tránh rủi ro ngay từ đầu.

2.2. Nguy cơ phát sinh tranh chấp lao động và tổn thất cho doanh nghiệp

Mọi hành vi đơn phương chấm dứt HĐLĐ trái luật đều tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến tranh chấp lao động. Khi quyền lợi bị xâm phạm, NLĐ có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp. Quá trình giải quyết tranh chấp, từ hòa giải lao động đến xét xử, thường kéo dài và gây tốn kém về thời gian, chi phí cho doanh nghiệp. Tổn thất không chỉ dừng lại ở các khoản tiền bồi thường thiệt hại mà còn là sự sụt giảm uy tín thương hiệu tuyển dụng, gây hoang mang trong nội bộ nhân viên và làm gián đoạn hoạt động sản xuất kinh doanh. Một án lệ về lao động bất lợi có thể trở thành tiền đề cho các vụ kiện tương tự trong tương lai, tạo ra rủi ro pháp lý mang tính hệ thống cho NSDLĐ.

III. Hướng dẫn các căn cứ chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp

Để việc đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ được công nhận là hợp pháp, điều kiện tiên quyết là phải dựa trên một trong những căn cứ chấm dứt hợp đồng được quy định rõ trong pháp luật. Bộ luật Lao động 2019 đã kế thừa và hoàn thiện các quy định từ Bộ luật Lao động 2012, phân loại các căn cứ này thành các nhóm rõ ràng, liên quan đến năng lực, hành vi của NLĐ, hoặc do các yếu tố khách quan từ phía NSDLĐ. Các lý do này bao gồm việc NLĐ thường xuyên không hoàn thành công việc, bị ốm đau kéo dài, hoặc do các sự kiện bất khả kháng như thiên tai, hỏa hoạn. Đặc biệt, các trường hợp thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế cũng là những căn cứ hợp pháp, nhưng đi kèm với các nghĩa vụ của NSDLĐ rất chặt chẽ. Việc áp dụng sai hoặc diễn giải không đúng các căn cứ này là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật. Do đó, NSDLĐ cần xây dựng các quy chế nội bộ chi tiết, đặc biệt là tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành công việc, để làm cơ sở vững chắc khi đưa ra quyết định.

3.1. Căn cứ liên quan đến người lao động năng lực sức khỏe kỷ luật

Pháp luật cho phép NSDLĐ đơn phương chấm dứt HĐLĐ khi NLĐ thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng. Để áp dụng căn cứ này, doanh nghiệp phải ban hành quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc sau khi có ý kiến của tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở. Một căn cứ khác là khi NLĐ bị ốm đau, tai nạn đã điều trị một thời gian dài (ví dụ: 12 tháng liên tục đối với HĐLĐ không xác định thời hạn) mà khả năng lao động chưa hồi phục. Ngoài ra, việc chấm dứt hợp đồng còn có thể là hình thức của thủ tục kỷ luật sa thải khi NLĐ có hành vi vi phạm nghiêm trọng được quy định trong nội quy lao động.

3.2. Căn cứ do lý do kinh tế hoặc thay đổi cơ cấu công nghệ

Đây là nhóm căn cứ phức tạp, đòi hỏi NSDLĐ phải tuân thủ một quy trình nghiêm ngặt. Khi có sự thay đổi cơ cấu, công nghệ (như thay đổi máy móc, quy trình sản xuất) hoặc vì lý do kinh tế (khủng hoảng, suy thoái) dẫn đến nguy cơ mất việc làm của nhiều NLĐ, NSDLĐ phải xây dựng "phương án sử dụng lao động". Phương án này phải được trao đổi với tổ chức đại diện NLĐ. Chỉ khi không thể giải quyết được việc làm mới mà phải cho NLĐ thôi việc, NSDLĐ mới được chấm dứt hợp đồng và phải chi trả trợ cấp mất việc làm. Việc bỏ qua bước xây dựng và trao đổi phương án này sẽ khiến quyết định chấm dứt hợp đồng trở thành trái pháp luật.

3.3. Căn cứ do sự kiện bất khả kháng hoặc NLĐ vắng mặt

Pháp luật cũng quy định các căn cứ khách quan khác. NSDLĐ có quyền chấm dứt HĐLĐ do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh hoặc các lý do bất khả kháng khác mà doanh nghiệp đã tìm mọi biện pháp khắc phục nhưng vẫn buộc phải thu hẹp sản xuất, giảm chỗ làm việc. Một trường hợp khác là khi NLĐ không có mặt tại nơi làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện HĐLĐ (ví dụ: sau 15 ngày kể từ ngày hết thời hạn tạm hoãn) mà không có lý do chính đáng. Đây là những quy định nhằm bảo vệ NSDLĐ trong các tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát hoặc khi NLĐ vi phạm nghĩa vụ trở lại làm việc.

IV. Quy trình chấm dứt HĐLĐ NSDLĐ cần tuân thủ tuyệt đối

Bên cạnh việc có căn cứ chấm dứt hợp đồng hợp pháp, việc tuân thủ đúng quy trình, thủ tục là yếu tố sống còn quyết định tính hợp pháp của hành vi đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ. Một sai sót nhỏ trong thủ tục cũng có thể khiến toàn bộ quyết định bị vô hiệu và dẫn đến chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật. Quy trình này bao gồm nhiều bước quan trọng, trong đó nổi bật là nghĩa vụ của NSDLĐ về việc thông báo trước. Thời gian báo trước được quy định khác nhau tùy thuộc vào loại HĐLĐ và lý do chấm dứt. Ngoài ra, đối với các trường hợp phức tạp như cho thôi việc nhiều NLĐlý do kinh tế, pháp luật còn yêu cầu NSDLĐ phải trao đổi với tổ chức công đoàn và thông báo cho cơ quan quản lý nhà nước về lao động. Việc lập hồ sơ, văn bản một cách đầy đủ, rõ ràng trong suốt quá trình xử lý là cực kỳ quan trọng, vì đây sẽ là bằng chứng bảo vệ NSDLĐ nếu có tranh chấp lao động xảy ra. Sự tham gia của tổ chức đại diện NLĐ cũng là một yếu tố thủ tục không thể bỏ qua, nhằm đảm bảo tính khách quan và bảo vệ quyền lợi của NLĐ.

4.1. Nghĩa vụ và thời gian báo trước khi chấm dứt hợp đồng lao động

Nghĩa vụ báo trước là một thủ tục bắt buộc trong hầu hết các trường hợp NSDLĐ đơn phương chấm dứt HĐLĐ. Theo Bộ luật Lao động 2019, thời gian báo trước tối thiểu là 45 ngày đối với HĐLĐ không xác định thời hạn, 30 ngày đối với HĐLĐ xác định thời hạn, và 03 ngày làm việc đối với một số trường hợp đặc biệt. Việc không thông báo, thông báo không đúng thời hạn hoặc sai hình thức đều bị coi là vi phạm thủ tục. Khoản tiền phạt cho vi phạm này tương ứng với tiền lương của NLĐ trong những ngày không báo trước. Đây là quy định nhằm giúp NLĐ có thời gian chuẩn bị tâm lý và tìm kiếm công việc mới.

4.2. Vai trò của tổ chức công đoàn trong quy trình chấm dứt HĐLĐ

Sự tham gia của tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở (công đoàn) là một yêu cầu thủ tục quan trọng, đặc biệt trong các trường hợp kỷ luật sa thải hoặc cho thôi việc nhiều người. Trước khi ra quyết định, NSDLĐ phải tham khảo ý kiến của ban chấp hành công đoàn. Trong trường hợp cho thôi việc do thay đổi cơ cấu, công nghệ, NSDLĐ bắt buộc phải trao đổi với công đoàn khi xây dựng phương án sử dụng lao động. Theo thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân và các án lệ về lao động, việc thiếu vắng ý kiến của công đoàn có thể là yếu tố quyết định khiến việc chấm dứt HĐLĐ bị tuyên là trái pháp luật, thể hiện sự coi trọng vai trò bảo vệ quyền lợi của NLĐ của tổ chức này.

V. Phân tích hậu quả pháp lý khi NSDLĐ chấm dứt hợp đồng

Mỗi quyết định đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ đều kéo theo những hậu quả pháp lý nhất định, được phân định rõ ràng dựa trên tính hợp pháp của hành vi. Trường hợp chấm dứt đúng luật, NSDLĐ phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của NSDLĐ về tài chính như thanh toán lương, phép năm còn lại và chi trả các khoản trợ cấp. Ngược lại, khi bị xác định là chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với những chế tài nghiêm khắc hơn rất nhiều. Pháp luật không chỉ yêu cầu khôi phục lại quyền lợi vật chất bị mất của NLĐ mà còn áp đặt các khoản bồi thường thiệt hại bổ sung như một biện pháp răn đe. Việc phân tích và lường trước các hậu quả này giúp NSDLĐ có ý thức tuân thủ pháp luật cao hơn, đồng thời giúp NLĐ hiểu rõ quyền lợi của mình để tự bảo vệ khi cần thiết. Các quy định này nhằm đảm bảo rằng quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng không bị lạm dụng, duy trì sự công bằng và ổn định trong quan hệ lao động.

5.1. Nghĩa vụ tài chính khi chấm dứt HĐLĐ đúng pháp luật

Khi chấm dứt HĐLĐ hợp pháp, nghĩa vụ của NSDLĐ chủ yếu tập trung vào các khoản thanh toán cho NLĐ. Cụ thể, doanh nghiệp phải trả trợ cấp thôi việc cho NLĐ đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên, với mức hưởng là nửa tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc. Trong trường hợp chấm dứt hợp đồng do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế, NLĐ sẽ được hưởng trợ cấp mất việc làm, với mức hưởng là một tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc, nhưng ít nhất bằng hai tháng lương. Ngoài ra, NSDLĐ phải thanh toán đầy đủ tiền lương, tiền phép năm chưa nghỉ và các chế độ khác trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt HĐLĐ.

5.2. Chế tài nghiêm khắc cho hành vi chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật

Khi chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật, hậu quả pháp lý đối với NSDLĐ là rất nặng nề. Theo Bộ luật Lao động 2019, NSDLĐ phải: (1) Nhận NLĐ trở lại làm việc theo hợp đồng đã giao kết. (2) Trả tiền lương, đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế trong những ngày NLĐ không được làm việc. (3) Trả thêm một khoản tiền bồi thường thiệt hại ít nhất bằng 02 tháng tiền lương theo HĐLĐ. Nếu NLĐ không muốn quay lại làm việc, ngoài các khoản trên, NSDLĐ còn phải trả trợ cấp thôi việc. Trường hợp NSDLĐ không muốn nhận lại và NLĐ đồng ý, hai bên sẽ thỏa thuận một khoản bồi thường thêm. Đây là những chế tài nhằm khôi phục tối đa quyền lợi của NLĐ và răn đe các hành vi vi phạm.

VI. Cập nhật và giải pháp tuân thủ luật về chấm dứt HĐLĐ

Bối cảnh kinh tế - xã hội liên tục thay đổi đòi hỏi hệ thống pháp luật lao động phải không ngừng được hoàn thiện. Bộ luật Lao động 2019, có hiệu lực từ năm 2021, đã mang đến nhiều điểm mới quan trọng về đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ, theo hướng linh hoạt hơn cho doanh nghiệp nhưng cũng quy định rõ hơn các điều kiện bảo vệ NLĐ. Việc cập nhật những thay đổi này là yêu cầu cấp thiết đối với mọi NSDLĐ. Để đảm bảo tuân thủ và phòng ngừa rủi ro, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống quản trị nhân sự chuyên nghiệp, bao gồm việc ban hành các quy chế nội bộ rõ ràng, tổ chức các buổi đào tạo pháp luật cho cấp quản lý, và quan trọng nhất là luôn tham vấn ý kiến chuyên gia pháp lý trước khi đưa ra các quyết định nhạy cảm liên quan đến việc chấm dứt HĐLĐ. Việc chủ động áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các tranh chấp lao động mà còn xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tôn trọng pháp luật và người lao động.

6.1. Những điểm mới đáng chú ý trong Bộ luật Lao động 2019

Bộ luật Lao động 2019 đã có những sửa đổi, bổ sung quan trọng. Đáng chú ý, luật đã bỏ quy định về HĐLĐ theo mùa vụ, chỉ còn hai loại là HĐLĐ không xác định thời hạn và HĐLĐ xác định thời hạn. Về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của NSDLĐ, luật quy định rõ hơn về trường hợp NLĐ không có mặt tại nơi làm việc và bổ sung quy định về việc NSDLĐ được quyền chấm dứt HĐLĐ khi NLĐ đến tuổi nghỉ hưu. Đặc biệt, Bộ luật Lao động 2019 không còn quy định NSDLĐ phải có sự chấp thuận của cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh khi cho nhiều người lao động thôi việc, mà chỉ cần thông báo trước, giúp giảm bớt gánh nặng thủ tục hành chính.

6.2. Kiến nghị giải pháp cho NSDLĐ để đảm bảo tuân thủ pháp luật

Để phòng ngừa rủi ro, NSDLĐ cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, rà soát và cập nhật toàn bộ hệ thống nội quy lao động, thỏa ước lao động tập thể, quy chế đánh giá nhân viên cho phù hợp với Bộ luật Lao động 2019. Thứ hai, chuẩn hóa quy trình chấm dứt HĐLĐ, bao gồm việc lập biên bản, thu thập bằng chứng đầy đủ cho các căn cứ chấm dứt hợp đồng. Thứ ba, tăng cường đối thoại và hòa giải lao động tại cơ sở, ưu tiên giải quyết các bất đồng thông qua thương lượng trước khi chúng trở thành tranh chấp lao động chính thức. Cuối cùng, xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với tổ chức đại diện NLĐ, coi đây là một đối tác trong việc duy trì quan hệ lao động hài hòa, ổn định.

04/10/2025
Pháp luật đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã đưa ra một số vấn đề lý luận về đơn phương chấm dứt HĐLĐ, đặc biệt là một số lý luận về tổng quan của vấn đề đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ. Việc phân tích các khái niệm đặc điểm của lý luận giúp đưa ra cái nhìn toàn diện và khá đầy đủ về định nghĩa để từ đó hiểu được lý do của việc pháp luật phải cho ra đời các chế định quy định về hành vi đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ. Từ những lý luận cơ bản đó, ý nghĩa và vai trò của các quy định pháp luật về đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ được làm rõ và được khẳng định, trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống pháp luật lao động, giúp pháp luật lao động hoàn thành được vai trò điều chỉnh QHLĐ trong xã hội từ khi bắt đầu xuất hiện nhu cầu cung cầu sức lao động trong xã hội loài người. Với phương pháp phân tích, hệ thống, tác giả tiếp cận nội dung vấn đề nghiên cứu về sự hình thành, tồn tại, phát triển và ý nghĩa vai trò của các quy định của pháp luật Việt Nam về đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ để đưa ra kết luận: Pháp luật hiện hành đã kế thừa những thành tựu, khắc phục những thiếu sót của những quy định trước đó nên đã có những sửa đổi, bổ sung hoàn thiện hơn về kỹ thuật lập pháp cũng như các quy định điều chỉnh các chế định về đơn phương chấm dứt HĐLĐ nói chung và pháp luật về đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ nói riêng.

17 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN 2. Thực trạng của pháp luật Việt Nam về đơn phương chấm dứt Hợp đồng lao động của Người sử dụng lao động. Việc điều chỉnh của pháp luật đối với hành vi đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc tạo sự ổn định trong QHLĐ, tạo cơ hội và điều kiện tiên quyết cho sự phát triển ổn định của các doanh nghiệp khi NLĐ được làm việc trong môi trường đảm bảo quyền lợi của mình và NSDLĐ cũng vì thế mà yên tâm mở rộng sản xuất, kinh doanh. Nền kinh tế thị trường cũng sẽ không ngừng phát triển dựa trên sự ổn định nhịp nhàng đó.

Tại Việt Nam hiện nay, BLLĐ năm 2012 có hiệu lực thi hành từ ngày 1/5/2013 quy định về đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ tại một số điều khoản riêng biệt như Điều 38, Điều 39, Điều 41, Điều 42, Điều 44, Điều 45, Điều 47, Điều 49 và được hướng dẫn chi tiết tại các Nghị định số 44/2013/NĐ-CP hướng dẫn BLLĐ về HĐLĐ, Nghị định số 05/2015/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 12/01/2015 và Thông tư 30/2013/TT-BLĐTBXH ngày 10/12/2013. Về phương diện pháp lý, để nghiên cứu thực trạng các quy định hiện hành và áp dụng về đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ, có thể tiếp cận từ các đặc điểm của đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ như: căn cứ, trình tự thủ tục, giải quyết hậu quả và giải quyết tranh chấp khi đơn phương chấm dứt HĐLĐ. Thực trạng pháp luật về căn cứ đơn phương chấm dứt Hợp đồng lao động của Người sử dụng lao động. Như tất cả các quyền và nghĩa vụ cơ bản khác của NSDLĐ trong QHLĐ, việc thực hiện quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ phải có sự điều chỉnh của pháp luật để đảm bảo được quyền lợi của NSDLĐ cũng như NLĐ.

Nhìn chung, pháp luật về lao động ở các Quốc gia trên thế giới đều chú trọng đến việc hạn chế quyền đơn phương 18 chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ bởi QHLĐ, phía NSDLĐ luôn được xem là phía chủ động hơn, có nhiều quyền hơn khi là bên đứng ra yêu cầu, thỏa thuận và giao kết hợp đồng. Trên thực tế, các nhà tuyển dụng thường là đối tượng chủ động đưa ra đề nghị để kêu gọi NLĐ đến tuyển dụng, vì thế NSDLĐ thường sẽ nắm quyền đưa ra nhiều hơn những điều khoản ràng buộc trong HĐLĐ cũng như có quyền từ chối NLĐ nếu họ không đồng ý với những điều khoản định trước. Ngay từ lúc bắt đầu đến khi chấm dứt HĐLĐ, NSDLĐ thường sẽ bên đặt ra nhiều thỏa thuận có lợi cho mình hơn dẫn đến một số trường hợp NLĐ vì nhu cầu việc làm phải chấp nhận những điều khoản bất lợi cho mình mà chấp nhận giao kết HĐLĐ. Do đó, pháp luật cần phải can thiệp để điều chỉnh các trường hợp được quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ để tránh trường hợp NSDLĐ lạm dụng quyền để đơn phương chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật, tùy tiện với NLĐ, gây bất lợi cho NLĐ và mất cân bằng, bất ổn cho thị trường lao động.

Vì vậy, khi muốn thực hiện việc đơn phương chấm dứt HĐLĐ với NLĐ, việc trước tiên là NSDLĐ phải thực hiện căn cứ theo pháp luật quy định. Cụ thể, tại khoản 1, Điều 38, Bộ luật Lao động năm 2012 quy định: “Người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong những trường hợp sau đây: a) Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động; b) Người lao động bị ốm đau, tai nạn …; c) Do thiên tai, hỏa hoạn hoặc những lý do bất khả kháng khác theo quy định của pháp luật …; d) Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau thời hạn tạm hoãn thực hiện HĐLĐ”. Ngoài ra, tại Điều 44, Điều 45, Bộ luật Lao động 2012 còn quy định NSDLĐ còn được quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ với NLĐ trong trường hợp thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế hoặc trong trường hợp sáp nhập, hợp nhất, chia, tách doanh nghiệp, hợp tác xã. Từ các quy định trên, có thể nhận định khoản 1 điều 38 Bộ luật Lao động năm 2012 là các điều kiện cần mà NSDLĐ phải dựa vào một trong những căn cứ đó mới có thể thực hiện quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ.

19 Một là, NSDLĐ có quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ với NLĐ khi Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo HĐLĐ Để thực hiện quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ trong trường hợp này, theo yêu cầu của Nghị định hướng dẫn chi tiết Điều 12, Bộ luật Lao động 2012 như sau: “Người sử dụng lao động phải quy định cụ thể tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành công việc trong quy chế của doanh nghiệp, làm cơ sở đánh giá người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động. Quy chế đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ do người sử dụng lao động ban hành sau khi có ý kiến của tổ chức đại diện tập thể lao động tại cơ sở”. Thông qua quy định này, có thể thấy NSDLĐ thực hiện đơn phương chấm dứt HĐLĐ cần có quy định tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành công việc trong quy chế của Doanh nghiệp. Quy chế này phải được ghi rõ trong HĐLĐ và/ hoặc bản mô tả công việc (nếu có) những công việc hoặc nhiệm vụ được giao.

Bên cạnh đó, quy chế này cũng phải được quy định trong thỏa ước lao động tập thể sau khi có ý kiến của tổ chức đại diện tập thể lao động – hay còn gọi là công đoàn tại cơ sở. Như vậy, đối với trường hợp này, bản thân việc ban hành tiêu chí đánh giá phải đáp ứng đủ hai điều kiện: (i) phải được quy định trong quy chế của doanh nghiệp và (ii) chỉ được ban hành sau khi có ý kiến của tổ chức đại diện tập thể lao động tại cơ sở. Đây là một quy định phù hợp giúp tạo điều kiện cho NSDLĐ chủ động được việc ban hành quy chế để đánh giá mức độ hoàn thành công việc của NSDLĐ. Trường hợp NLĐ không hoàn thành công việc theo HĐLĐ thì NSDLĐ cũng không có trách nhiệm phải tiếp tục HĐLĐ bởi điều này sẽ vừa gây ra thiệt hại về thời gian, nhân lực và quan trọng là tài chính của doanh nghiệp trong vấn đề tiền lương, bảo hiểm… phải chi trả cho NLĐ trong khi bản thân NLĐ không đem lại hiệu suất và kết quả làm việc đúng đảm bảo cho năng suất, kết quả kinh doanh của NSDLĐ như đã thỏa thuận.

Do đó, trong QHLĐ này, NSDLĐ không đạt được nhu cầu khi giao kết HĐLĐ nên luật cho phép NSDLĐ chấm dứt HĐLĐ là cần thiết. 20 Hiện nay, rất nhiều các Doanh nghiệp lớn và vừa cũng đã có các quy chế, chỉ tiêu và định mực quy định cho mỗi vị trí làm việc của NLĐ để đánh giá được mức hiệu quả làm việc của NLĐ. Đây cũng có thể được xem mục tiêu cho bản thân NLĐ khi phấn đấu làm việc, không ỉ lại và gây khó khăn cho việc phát triển của đơn vị nơi mình công tác. Trong bất kì công việc nào, mỗi NLĐ đều phải có bảng tiêu chỉ, tiêu chuẩn phải đạt được để đem lại hiệu quả cao cho công việc mình thực hiện, phù hợp với nhu cầu và thỏa thuận trong HĐLĐ theo đúng như mối quan hệ bình đẳng nên có trong QHLĐ.

Tuy nhiên thực tế, đối với điều kiện thứ (ii) nêu trên, đôi khi cũng có trường hợp tổ chức đại diện lao động không đồng ý với nội dung tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành công việc để xác định NLĐ có hoàn thành công việc hay không. Cũng có trường hợp là dù tổ chức đại diện tập thể lao động đồng ý với tiêu chí đánh giá nhưng Tòa án (khi phát sinh tranh chấp lao động) hoặc cơ quan lao động địa phương có thẩm quyền (khi đăng ký thỏa ước lao động tập thể) không đồng ý với tiêu chí đánh giá đó. Theo quy định của pháp luật lao động hiện hành, quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc chỉ được NSDLĐ ban hành sau khi đã tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện tập thể lao động tại cơ sở. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành lại chưa có quy định cụ thể về yêu cầu phải có sự đồng ý của tổ chức đại diện tập thể lao động tại cơ sở đối với quy chế đánh giá mức độ hoàn thiện nhiệm vụ thì quy chế đó mới được chính thức ban hành và có hiệu lực áp dụng.

Do đó, về mặt nguyên tắc thì có thể hiểu rằng, quy chế đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ chỉ cần được tổ chức đại diện tập thể xem xét, cho ý kiến như là xác nhận đã đọc qua để thể hiện sự công khai chứ mang nghĩa đồng ý hoặc có phủ quyết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ