Khóa luận: Thực trạng đời sống văn hóa công nhân KCN Phố Nối A, Văn Lâm, Hưng Yên

Tài liệu phân tích thực trạng đời sống văn hóa công nhân KCN Phố Nối A, Hưng Yên và các giải pháp nâng cao đời sống tinh thần cho người lao động.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đời sống văn hóa công nhân KCN Phố Nối A

Khu công nghiệp (KCN) Phố Nối A tại huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên, là một trung tâm kinh tế trọng điểm, thu hút hàng chục nghìn lao động. Sự phát triển kinh tế mạnh mẽ này đi kèm với những biến đổi sâu sắc trong cấu trúc xã hội và văn hóa. Đời sống văn hóa công nhân KCN Phố Nối A trở thành một chủ đề quan trọng, phản ánh trực tiếp chất lượng sống và năng suất của lực lượng lao động cốt lõi. Việc phân tích thực trạng này không chỉ có ý nghĩa về mặt xã hội mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp chiến lược, nhằm xây dựng một môi trường làm việc và sinh sống hài hòa, bền vững. Nghiên cứu của Phạm Thị Tú Anh (2015) cho thấy một bức tranh đa chiều về điều kiện sinh hoạt, nhu cầu tinh thần và các thiết chế văn hóa hiện có, từ đó đặt ra những yêu cầu cấp thiết về việc chăm lo đời sống người lao động một cách toàn diện. Thực tế cho thấy, dù đóng góp to lớn cho kinh tế, một bộ phận không nhỏ công nhân vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các hoạt động văn hóa, giải trí lành mạnh.

1.1. Đặc điểm nhân khẩu học và điều kiện sống công nhân

Công nhân tại KCN Phố Nối A có đặc điểm đa dạng, phần lớn là lao động trẻ di cư từ các tỉnh lân cận. Theo khảo sát, có tới 51,4% công nhân phải thuê trọ trong các khu nhà trọ công nhân tự phát xung quanh KCN, với điều kiện sinh hoạt còn nhiều hạn chế. Trình độ học vấn của công nhân khá đa dạng, với 35,1% có trình độ đại học, nhưng cũng có 32,2% dưới trung cấp, cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu và khả năng tham gia vào đời sống văn hóa công nhân. Thời gian nhàn rỗi của họ rất ít ỏi do thường xuyên tăng ca, khiến các hoạt động tái tạo sức lao động và nâng cao tinh thần bị hạn chế. Điều kiện sống công nhân Hưng Yên nhìn chung vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt là vấn đề nhà ở và các công trình phúc lợi xã hội đi kèm, tạo ra rào cản lớn trong việc xây dựng một cộng đồng văn hóa lành mạnh.

1.2. Nhu cầu thực tế về sinh hoạt tinh thần công nhân

Nhu cầu về sinh hoạt tinh thần công nhân là rất lớn, nhưng thực tế đáp ứng lại vô cùng khiêm tốn. Các hoạt động giải trí chủ yếu mang tính cá nhân và thụ động như xem tivi, lướt internet. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong khi nhu cầu tham gia du lịch chiếm tới 40,6% và thể thao là 24,6%, thì tỷ lệ đáp ứng thực tế từ các doanh nghiệp lại rất thấp, đặc biệt là du lịch chỉ đạt 3,6%. Điều này cho thấy một khoảng trống lớn giữa mong muốn của người lao động và chính sách phúc lợi cho người lao động của các doanh nghiệp. Sự thiếu thốn các hoạt động tập thể, có tổ chức không chỉ làm giảm sự gắn kết mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và sức khỏe của công nhân sau những giờ làm việc căng thẳng, tạo ra một đời sống tinh thần nghèo nàn và đơn điệu.

II. Thách thức lớn trong đời sống văn hóa công nhân KCN

Mặc dù KCN Phố Nối A có những đóng góp tích cực cho kinh tế, đời sống văn hóa của công nhân tại đây vẫn đối mặt với hàng loạt thách thức nghiêm trọng. Sự mất cân bằng giữa áp lực công việc và thời gian nghỉ ngơi, sự thiếu thụt các không gian sinh hoạt chung và sự yếu kém của các thiết chế văn hóa đã tạo nên một môi trường sống thiếu lành mạnh. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Tú Anh, một trong những vấn đề cốt lõi là thời gian nhàn rỗi của công nhân cực kỳ hạn hẹp, trung bình họ phải làm việc từ 9 đến 14 tiếng mỗi ngày. Tình trạng này không chỉ bào mòn sức khỏe thể chất mà còn triệt tiêu cơ hội tham gia các hoạt động vui chơi giải trí công nhân. Hệ quả là một đời sống tinh thần đơn điệu, khép kín, tiềm ẩn nhiều nguy cơ về tâm lý và xã hội, đòi hỏi sự quan tâm và hành động khẩn cấp từ các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và tổ chức công đoàn.

2.1. Thực trạng thiếu hụt trầm trọng các thiết chế văn hóa

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt gần như hoàn toàn các thiết chế văn hóa cho người lao động. KCN Phố Nối A gần như không có bất kỳ công trình phúc lợi nào như nhà văn hóa, thư viện, sân vận động hay công viên. Khảo sát cho thấy một con số đáng báo động: 0% công nhân được tham gia các hoạt động văn hóa tại các thiết chế của KCN. Điều này buộc người lao động phải tự tìm kiếm các hình thức giải trí trong không gian chật hẹp của các khu nhà trọ công nhân. Việc thiếu vắng một trung tâm như Nhà văn hóa lao động Hưng Yên tại KCN đã làm mất đi cơ hội tổ chức các hoạt động cộng đồng, giao lưu, học hỏi, góp phần làm gia tăng sự cô lập và các vấn đề tâm lý xã hội trong giới công nhân.

2.2. Nguy cơ từ các tệ nạn xã hội khu công nghiệp

Môi trường văn hóa nghèo nàn là mảnh đất màu mỡ cho sự phát triển của các tệ nạn xã hội khu công nghiệp. Khi không có các hoạt động vui chơi giải trí lành mạnh, một bộ phận công nhân, đặc biệt là lao động trẻ xa nhà, dễ sa vào các tệ nạn như cờ bạc, rượu chè, thậm chí là ma túy và mại dâm. Tình trạng sống thử, quan hệ tình dục không an toàn cũng trở nên phổ biến, dẫn đến những hệ lụy phức tạp về an ninh trật tự và sức khỏe cộng đồng. Các vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân người lao động mà còn tác động tiêu cực đến môi trường đầu tư và sự phát triển bền vững của toàn khu vực, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một hệ thống an sinh xã hội Hưng Yên vững chắc.

III. 5 giải pháp cấp thiết nâng cao đời sống văn hóa công nhân

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc triển khai các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao đời sống văn hóa công nhân KCN Phố Nối A là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp này cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường sống và làm việc cân bằng, nơi người lao động không chỉ được đảm bảo về vật chất mà còn được nuôi dưỡng về tinh thần. Trọng tâm của các hoạt động này là tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp, chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể, đặc biệt là vai trò của công đoàn KCN Phố Nối A. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng đời sống văn hóa cơ sở một cách thực chất, biến KCN thành một cộng đồng phát triển toàn diện, hài hòa. Việc đầu tư vào văn hóa không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển bền vững của cả doanh nghiệp và xã hội.

3.1. Phương pháp đẩy mạnh hoạt động thể thao KCN Phố Nối A

Tăng cường hoạt động thể thao KCN Phố Nối A là giải pháp hiệu quả để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần cho người lao động. Cần có quy hoạch và đầu tư xây dựng các cơ sở vật chất tối thiểu như sân bóng đá mini, sân cầu lông, bóng chuyền. Doanh nghiệp và công đoàn cần phối hợp tổ chức các giải đấu thể thao định kỳ giữa các phân xưởng, công ty để tạo sân chơi, khuyến khích tinh thần rèn luyện và tăng cường sự đoàn kết. Các hoạt động này không chỉ giúp giải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc mà còn là cơ hội để công nhân giao lưu, học hỏi, tạo ra một môi trường làm việc năng động và tích cực hơn, góp phần giảm thiểu các hành vi tiêu cực.

3.2. Bí quyết tổ chức giao lưu văn nghệ công nhân hiệu quả

Tổ chức các buổi giao lưu văn nghệ công nhân là một phương pháp quan trọng để làm phong phú đời sống tinh thần. Thay vì các chương trình tự phát, nhàm chán, cần có sự đầu tư bài bản hơn. Doanh nghiệp có thể thành lập các câu lạc bộ văn nghệ, hỗ trợ kinh phí, trang thiết bị và mời các nghệ sĩ chuyên nghiệp về hướng dẫn, biểu diễn. Các cuộc thi văn nghệ, lễ hội âm nhạc nhân các dịp lễ lớn không chỉ đáp ứng nhu cầu thưởng thức nghệ thuật mà còn là nơi phát hiện, bồi dưỡng các tài năng trong công nhân. Hoạt động này giúp xây dựng niềm tự hào, sự gắn bó của người lao động với doanh nghiệp, tạo ra một nét đẹp văn hóa riêng cho KCN Phố Nối A.

IV. Cách xây dựng thiết chế văn hóa cho người lao động

Nền tảng để cải thiện đời sống tinh thần là phải có một hệ thống thiết chế văn hóa cho người lao động hoàn chỉnh và hoạt động hiệu quả. Việc xây dựng các thiết chế này không thể chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước mà cần một cơ chế xã hội hóa mạnh mẽ, huy động sự tham gia của các doanh nghiệp. Một KCN hiện đại không thể thiếu các công trình phúc lợi cơ bản. Đây là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và cũng là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc đầu tư vào con người thông qua các thiết chế văn hóa sẽ mang lại lợi ích lâu dài, tạo ra một lực lượng lao động khỏe mạnh về thể chất, phong phú về tinh thần và trung thành với doanh nghiệp. Quá trình này đòi hỏi một kế hoạch tổng thể, có lộ trình rõ ràng và sự giám sát chặt chẽ từ các cơ quan chức năng.

4.1. Hoàn thiện hệ thống phúc lợi cho người lao động

Hệ thống phúc lợi cho người lao động cần được xem xét một cách toàn diện, không chỉ dừng lại ở lương thưởng. Cần ưu tiên đầu tư xây dựng các công trình như nhà trẻ, trường mẫu giáo cho con em công nhân, phòng khám đa khoa và đặc biệt là các khu nhà ở xã hội. Việc đảm bảo các điều kiện sống cơ bản sẽ giúp người lao động an tâm làm việc. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ như cải thiện chất lượng bữa ăn công nhân, tổ chức các chuyến tham quan, nghỉ mát định kỳ và các chương trình tư vấn tâm lý, pháp luật miễn phí sẽ thể hiện sự quan tâm thực chất của doanh nghiệp, góp phần xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa, ổn định.

4.2. Xây dựng mô hình khu nhà trọ công nhân văn hóa

Với tỷ lệ lớn công nhân phải thuê trọ, việc xây dựng các khu nhà trọ công nhân an toàn, văn minh là một giải pháp cấp bách. Cần có sự phối hợp giữa chính quyền địa phương, chủ nhà trọ và các tổ chức đoàn thể để quản lý tốt hơn về an ninh trật tự, vệ sinh môi trường. Khuyến khích thành lập các tổ tự quản, các câu lạc bộ trong khu trọ để tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao quy mô nhỏ. Mô hình "Khu trọ văn hóa" không chỉ cải thiện điều kiện sống mà còn tạo ra một môi trường cộng đồng lành mạnh, nơi công nhân có thể hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau, giảm bớt cảm giác cô đơn và ngăn chặn các tiêu cực xã hội phát sinh.

V. Hướng đi bền vững cho đời sống văn hóa công nhân

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, việc nâng cao đời sống văn hóa công nhân không thể là một phong trào ngắn hạn mà phải trở thành một chiến lược dài hạn. Hướng đi này đòi hỏi sự thay đổi trong nhận thức từ cả nhà quản lý và chính người lao động. Văn hóa phải được coi là một động lực của sự phát triển, là yếu tố cốt lõi tạo nên sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp và sự ổn định của xã hội. Tương lai của đời sống văn hóa công nhân KCN Phố Nối A phụ thuộc vào khả năng lồng ghép các mục tiêu văn hóa vào trong các kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh. Việc này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn định hình một thế hệ công nhân mới: có kỷ luật, tay nghề cao, đời sống phong phú và có trách nhiệm với cộng đồng.

5.1. Tầm nhìn chiến lược về an sinh xã hội Hưng Yên

Chính quyền tỉnh cần xây dựng một tầm nhìn chiến lược về an sinh xã hội Hưng Yên, trong đó đời sống công nhân KCN là một trọng tâm. Cần có các quy hoạch cụ thể về đất đai để xây dựng các thiết chế văn hóa, nhà ở xã hội song song với việc mở rộng các KCN. Ban hành các chính sách ưu đãi, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các công trình phúc lợi. Đồng thời, tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc thực hiện pháp luật lao động, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động. Một hệ thống an sinh xã hội vững mạnh sẽ là nền tảng để công nhân yên tâm cống hiến, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.

5.2. Vai trò nòng cốt của công đoàn KCN Phố Nối A

Tổ chức công đoàn KCN Phố Nối A phải thực sự trở thành người đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động. Công đoàn cần chủ động đề xuất, thương lượng với giới chủ về việc cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao phúc lợi và tổ chức các hoạt động văn hóa. Cần đổi mới phương thức hoạt động, gần gũi hơn với công nhân, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của họ. Bằng cách phát huy vai trò nòng cốt trong việc chăm lo đời sống người lao động, công đoàn sẽ góp phần xây dựng quan hệ lao động hài hòa, tiến bộ và là cầu nối vững chắc giữa công nhân và doanh nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA, ĐỜI SỐNG VĂN HÓA CỦA CÔNG NHÂN VÀ TỔNG QUAN KHU CÔNG NGHIỆP PHỐ NỐI A, HUYỆN VĂN LÂM TỈNH HƯNG YÊN. MỘT SỐ LÝ LUẬN VỀ ĐỜI SỐNG VĂN HÓA CÔNG NHÂN 1. Quan niệm về văn hóa Có rất nhiều khái niệm khác nhau về văn hóa mỗi khái niệm phản ánh mộtcách nhìn nhận đánh giá khác nhau. Văn hóa khó định nghĩa bởi vì nó nội hàm rộng với rất nhiều cách hiểu khác nhau, liên quan đến mọi mặt đời sống vật chất và tinh thần của con người.

Theo ngôn ngữ phương Đông văn hóa vốn là một cách biểu thị chung củahai khái niệm văn trị giáo hóa. Nghĩa ban đầu của văn hóa trong tiếng Hán là những nét xăm mình qua đó người khác nhìn vào để nhận biết và phân biệt mình với người khác, biểu thị sự quy nhập vào thần linh và các lực lượng bí ấn của thiên nhiên, chiếm lĩnh quyền lực siêu nhiên. Theo ngôn ngữ của phương Tây, từ tương ứng với văn hóa của tiếng Việt (culture trong tiếng Anh và tiếng Pháp, kultur trong tiếng Đức,.) có nguồn gốc từ các dạng của động từ Latin colere là colo, colui, cultus với hai nghĩa: giữ gìn, chăm sóc, tạo dựng trong trồng trọt, cầu cúng. Trong cuộc sống hàng ngày, văn hóa thường được hiểu là văn học, nghệthuật như thơ ca, mỹ thuật, sân khấu, điện ảnh.

Các "trung tâm văn hóa" có ởkhắp nơi chính là cách hiểu này. Một cách hiểu thông thường khác: văn hóa là cách sống bao gồm phong cách ẩm thực, trang phục, cư xử và cả đức tin, tri thức được tiếp nhận. Vì thế chúng ta nói một người nào đó là văn hóa cao, có văn hóa hoặc văn hóa thấp, vô văn hóa. Theo nhân loại học và xã hội học thì văn hóa được hiểu theo nghĩa rộng nhất.

Văn hóa bao gồm tất cả mọi thứ vốn là một bộ phận trong đời sống 13 con người. Văn hóa không chỉ là những gì liên quan đến đời sống tinh thần mà còn bao gồm cả vật chất. Trong Tiếng Việt,văn hóa được dùng theo nghĩa thông dụng để chỉhọc thức, lối sống. Theo nghỉa chuyên biệt để chỉ trình độ phát triển của một giai đoạn.

Trong khi theo nghĩa rộng,thì văn hóa bao gồm tất cả, từ những sản phẩm tinh vi,hiện đại,cho đến tín ngưỡng,phong tục,lối sống. Văn hóa là tổng thể nói chung những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử. Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn,trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên xã hội. Văn hóa là những hoạt động của con người nhằm thỏa mãn nhu cầu đời sống tinh thần (nói tổng quát).

Văn hóa còn là cụm từ để chỉ một nền văn hóa của một thời kỳ lịch sử cổ xưa, được xác định trên cơ sở một tổng thể những di vật có những đặc điểm giống nhau, ví dụ Văn hóa Hòa Bình, Văn hóa Đông Sơn. Trong cuốn Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam, PGS.TSKH Trần Ngọc Thêm cho rằng: Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình. Theo tổ chức giáo dục và khoa học của Liên Hiệp Quốc UNESCO: “Văn hóa là một phức hệ- tổng hợp các đặc trưng diện mạo về tinh thần, vật chất, tri thức và tình cảm… khắc họa nên bản sắc của một cộng đồng gia đình, xóm làng, vùng, miền, quốc gia, xã hội… Văn hóa không chỉ bao gồm nghệ thuật, văn chương mà còn cả lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống giá trị, những truyền thống, tín ngưỡng…; còn hiểu 14 theo nghĩa hẹp thì “Văn hóa là tổng thể những hệ thống biểu trưng (ký hiệu) chi phối cách ứng xử và giao tiếp trong cộng đồng, khiến cộng đồng đó có đặc thù riêng” [1, tr.5-6] Hồ Chí Minh cho rằng “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về mặt ăn, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa.

Văn hóa là sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng những nhu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn ” [2, tr.431] Tóm lại, văn hóa là toàn bộ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong qua trình lao động (từ lao động trí óc đến lao động chân tay) và tương tác với tự nhiên được chi phối bởi môi trường (môi tự nhiên và xã hội) xung quanh và tính cách của từng tộc người. Nhờ có văn hóa mà con người trở nên khác biệt so với các loài động vật khác; và do được chi phối bởi môi trường xung quanh và tính cách tộc người nên văn hóa ở mỗi tộc người sẽ có những đặc trưng riêng. Văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác , văn hóa được tái tạo và phát triển trong quá trình hành động và tương tác xã hội của con người. Văn hóa là trình độ phát triển của con người và của xã hội được biểu hiện trong các kiểu và hình thức tổ chức đời sống và hành động của con người cũng như trong giá trị vật chất và tinh thần mà do con người tạo ra.Quan niệm về công nhân Có rất nhiều khái niệm khác nhau về giai cấp công nhân, dưới đây xin được đưa ra ba khái niệm: Giai cấp công nhân hay giai cấp vô sản, theo Karl Marx là giai cấp của những người công nhân và người lao động phải bán sức lao động để đổi lấy 15 tiền lương và họ không phải là chủ sở hữu của phương tiện sản xuất.

Cũng theo Marx, giai cấp công nhân là giai cấp tạo ra các giá trị thặng dư và sự giàu có cho xã hội. Ngày nay, đây là giai cấp lao động sản xuất ra của cải vật chất trong lĩnh vực công nghiệp với trình độ kỹ thuật và công nghệ ngày càng hiện đại. Sản phẩm thặng dư do họ làm ra là nguồn gốc chủ yếu cho sự giàu có và phát triển xã hội. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mac- Angghen: Giai cấp công nhân là một tập đoàn xã hội ổn định, hình thành và phát triển cùng với quá trình phát triển của ngành công nhiệp hiện đại, với nhịp độ phát triển của lực lượng sản xuất có tính chất xã hội hóa ngày càng cao.

Là lực lượng lao động cơ bản, tiên tiến trong các quy trình công nghệ, dịch vụ công nghiệp, trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, tái sản xuất ra của cải vật chất và cải tạo quan hệ xã hội; đại biểu cho lực lượng sản xuất và phương thức sản xuất tiên tiến trong thời đại hiện nay. Định nghĩa về giai cấp công nhân Việt Nam được thể hiện đầy đủ và chính xác tại Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 28/1/2008 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương khoá X về tiếp tục xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước: Giai cấp công nhân Việt Nam là một lực lượng xã hội to lớn, đang phát triển, bao gồm những người lao động chân tay và trí óc, làm công hưởng lương trong các loại hình sản xuất kinh doanh và dịch vụ công nghiệp, hoặc sản xuất kinh doanh và dịch vụ có tính chất công nghiệp. Giai cấp công nhân nước ta có sứ mệnh lịch sử to lớn: Là giai cấp lãnh đạo cách mạng thông qua đội tiền phong là Đảng Cộng sản Việt Nam; giai cấp đại diện cho phương thức sản xuất tiên tiến; giai cấp tiên phong trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội, lực lượng đi đầu trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước vì mục tiêu dân giàu, nước 16 mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh; lực lượng nòng cốt trong liên minh giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức dưới sự lãnh đạo của Đảng. Quan niệm về đời sống văn hóa của công nhân.

Theo tư tưởng Hồ Chí Minh: “ Đời sống văn hóa là tất cả nội dung và cách thức, hình thức hoạt động văn hóa nhằm đáp ứng nhu cầu hưởng thụ và phát triển của con người trong điều kiện kinh tế - xã hội nhất định”.TS Hoàng Vinh trong công trình nghiên cứu “ Mấy vấn đề lý luận và thực tiễn xây dựng văn hóa ở nước ta” cho rằng Đời sống văn hóa là bộ phận của đời sống xã hội bao gồm các yếu tố văn hóa tĩnh tại (các sản phẩm văn hóa vật thể, các thiết chế văn hóa) cũng như các yếu tố văn hóa động thái (con người và các hoạt động văn hóa của nó). Xét về phương diện khác , đời sống văn hóa bao gồm các hình thức văn hóa hiện thực và cả các hình thức sinh hoạt văn hóa tâm linh[3, tr. Theo cách hiểu của nhiều người, đời sống văn hóa cũng có nghĩa là đời sống văn hóa tinh thần bao gồm tất cả những hoạt động phục vụ cho đời sống tinh thần như văn hóa văn nghệ, văn hóa tâm linh. Khi nói đến đời sống văn hóa người ta thường nhấn mạnh đến một lĩnh vực dặc thù của đời sống xã hội, quá trình sản xuất và tái sản xuất ra các giá trị văn hóa, cũng như sự tổng hòa các hoạt động tinh thần của xã hội như hoạt động tư tưởng, khoa học, giáo dục, nghệ thuật, tôn giáo, tín ngưỡng.Như vậy đời sống văn hóa không chỉ bó hẹp trong những hoạt động thường nhật mang tính chủ quan của con người mà bao trùm toàn bộ phương thức sinh hoạt văn hóa của đời sống tinh thần xã hội.Đời sống văn hóa là bộ phận đặc biệt bao trùm mọi lĩnh vực của đời sống con người, từ việc sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần cho đến việc giữ gìn, trao đổi và tiêu dùng những sản phẩm đó.

Không những thế, đời sống văn hóa cũng chính là đời sống con người cho nên đời sống văn hóa có 17 biểu hiện phong phú, muôn hình, muôn vẻ trong sinh hoạt văn hóa, trong lao động, trong ứng xử và giao tiếp, trong việc tạo dựng xã hội lành mạnh và trong cải thiện đời sống tinh thần của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ