Thực trạng đời sống văn hóa của công nhân tại KCN Khai Quang, Vĩnh Phúc

Luận văn phân tích thực trạng đời sống văn hóa công nhân tại KCN Khai Quang, Vĩnh Phúc, chỉ ra những mặt tích cực, hạn chế và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2013

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đời sống văn hóa công nhân KCN Khai Quang Vĩnh Phúc

Khu công nghiệp (KCN) Khai Quang tại Vĩnh Phúc là một trung tâm kinh tế trọng điểm, thu hút hàng chục ngàn lao động. Đời sống của lực lượng công nhân tại đây không chỉ xoay quanh các hoạt động sản xuất mà còn bao gồm một bức tranh văn hóa đa dạng. Tuy nhiên, bức tranh này có nhiều mảng sáng tối đan xen. Việc tìm hiểu và cải thiện đời sống văn hóa công nhân KCN Khai Quang là nhiệm vụ cấp thiết, không chỉ đảm bảo an sinh xã hội cho công nhân mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và địa phương. Đời sống tinh thần công nhân là yếu tố cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và sự gắn bó lâu dài của họ. Theo Báo cáo chính trị tại Đại hội V (1982), Đảng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "đưa văn hóa thâm nhập vào đời sống hàng ngày của nhân dân", đặc biệt là tại các nhà máy, xí nghiệp. Điều này cho thấy chủ trương xây dựng đời sống văn hóa cơ sở đã được quan tâm từ rất sớm. Thực tế tại KCN Khai Quang cho thấy một bộ phận công nhân đã cải thiện được đời sống vật chất, tạo tiền đề cho các nhu cầu văn hóa. Tuy nhiên, phần lớn vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt là lao động ngoại tỉnh tại Vĩnh Phúc, những người sống xa gia đình và thiếu thốn các điều kiện sinh hoạt cơ bản. Nội dung bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng, chỉ ra các thách thức và đề xuất giải pháp cụ thể để nâng cao chất lượng đời sống văn hóa cho người lao động tại đây.

1.1. Tầm quan trọng của đời sống tinh thần công nhân hiện nay

Đời sống tinh thần là một phần không thể tách rời của đời sống xã hội. Đối với công nhân, đây là yếu tố giúp cân bằng tâm lý sau những giờ làm việc căng thẳng. Một đời sống tinh thần công nhân phong phú giúp họ tái tạo sức lao động, tăng cường sự sáng tạo và giữ vững tâm lý ổn định. Khi người lao động được đáp ứng các nhu cầu về giải trí, giao lưu, học hỏi, họ sẽ cảm thấy được tôn trọng và gắn bó hơn với doanh nghiệp. Ngược lại, một đời sống tinh thần nghèo nàn, đơn điệu dễ dẫn đến các vấn đề tiêu cực như căng thẳng, mệt mỏi, sa vào tệ nạn xã hội. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân người lao động mà còn tác động xấu đến môi trường làm việc và an ninh trật tự tại địa phương. Do đó, việc chăm lo đời sống người lao động không chỉ dừng lại ở lương thưởng mà phải bao gồm cả việc xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh, tích cực.

1.2. Đặc điểm lực lượng lao động tại Khu công nghiệp Khai Quang

Lực lượng lao động tại KCN Khai Quang có những đặc điểm riêng biệt. Đa số là lao động trẻ, có độ tuổi từ 18 đến 35. Một tỷ lệ lớn là lao động ngoại tỉnh tại Vĩnh Phúc, đến từ các vùng nông thôn lân cận. Điều này tạo ra một cộng đồng đa dạng về văn hóa nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức. Những công nhân này thường phải sống trong các điều kiện sống công nhân khu nhà trọ chật hẹp, thiếu thốn tiện nghi. Họ phải đối mặt với áp lực tài chính, nỗi nhớ nhà và sự thiếu hụt các mối quan hệ xã hội. Trình độ học vấn và chuyên môn của công nhân không đồng đều, nhưng đa số có ý thức kỷ luật tốt và tác phong công nghiệp. Họ có nhu cầu lớn về giao lưu, kết bạn và tham gia các hoạt động giải trí sau giờ làm. Hiểu rõ những đặc điểm này là chìa khóa để xây dựng các chương trình và chính sách phù hợp, đáp ứng đúng nhu cầu giải trí của người lao động.

II. Thách thức lớn trong đời sống văn hóa công nhân KCN Khai Quang

Đời sống văn hóa công nhân KCN Khai Quang hiện đang đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Thách thức lớn nhất bắt nguồn từ sự mất cân đối giữa phát triển kinh tế và đầu tư cho văn hóa xã hội. Các doanh nghiệp thường tập trung vào năng suất, lợi nhuận mà chưa thực sự quan tâm đúng mức đến phúc lợi cho người lao động KCN Khai Quang, đặc biệt là phúc lợi tinh thần. Lương công nhân còn thấp, thời gian làm việc kéo dài, thường xuyên tăng ca khiến họ không còn nhiều thời gian và năng lượng cho các hoạt động giải trí. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Quân (2013) chỉ ra rằng, dù nhu cầu hưởng thụ văn hóa rất cao, nhưng mức độ tham gia thực tế của công nhân lại hạn chế. Các thiết chế văn hóa khu công nghiệp như nhà văn hóa, thư viện, sân chơi thể thao còn thiếu và yếu, chưa được khai thác hiệu quả. Môi trường sống tại các khu nhà trọ cũng là một vấn đề nhức nhối. Không gian chật chội, an ninh không đảm bảo và thiếu các khu vui chơi cho công nhân đã giới hạn đáng kể các hoạt động giao lưu cộng đồng. Những hạn chế này tạo ra một vòng luẩn quẩn: đời sống tinh thần nghèo nàn làm giảm động lực làm việc, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của hàng ngàn người lao động.

2.1. Hạn chế về điều kiện sống công nhân khu nhà trọ và phúc lợi

Phần lớn công nhân tại KCN Khai Quang, đặc biệt là lao động nhập cư, phải thuê trọ trong những khu dân cư tự phát xung quanh. Điều kiện sống công nhân khu nhà trọ ở đây còn nhiều bất cập. Các phòng trọ thường có diện tích nhỏ, từ 10-15m2, nhưng là nơi sinh hoạt của 2-3 người. Môi trường sống thiếu vệ sinh, thiếu không gian xanh và các tiện ích công cộng cơ bản. Các chính sách về phúc lợi cho người lao động KCN Khai Quang dù đã có nhưng việc triển khai còn hạn chế. Công nhân ít có cơ hội tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng, trường học cho con em hay các chương trình hỗ trợ nhà ở. Sự thiếu thốn về vật chất trực tiếp kéo theo sự nghèo nàn về tinh thần, khiến họ khó có thể nghĩ đến việc tham gia các hoạt động văn hóa, nghệ thuật.

2.2. Thực trạng thiếu thốn các thiết chế văn hóa khu công nghiệp

Một trong những rào cản lớn nhất là sự yếu kém của hệ thống thiết chế văn hóa khu công nghiệp. Dù phường Khai Quang có một số nhà văn hóa thôn, nhưng quy mô nhỏ và trang thiết bị còn sơ sài. Các thiết chế này chưa đủ sức thu hút và đáp ứng nhu cầu giải trí của người lao động. Theo khảo sát, các hoạt động tại đây chủ yếu là bóng bàn, cầu lông, cờ tướng, chưa có sự đa dạng về loại hình. Doanh nghiệp trong KCN cũng chưa đầu tư xây dựng các không gian văn hóa riêng. Việc thiếu vắng các khu vui chơi cho công nhân, thư viện, câu lạc bộ sở thích khiến đời sống sau giờ làm của họ trở nên đơn điệu, chủ yếu xoay quanh phòng trọ. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong việc đáp ứng nhu cầu tinh thần chính đáng của người lao động.

III. Phương pháp nâng cao đời sống văn hóa công nhân qua vai trò Công đoàn

Để cải thiện thực trạng, việc phát huy vai trò của công đoàn KCN Khai Quang là giải pháp then chốt. Công đoàn là tổ chức đại diện, gần gũi và thấu hiểu nhất những tâm tư, nguyện vọng của người lao động. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là chủ động tổ chức và đa dạng hóa các hoạt động văn hóa thể thao KCN. Thay vì chỉ tổ chức vào các dịp lễ lớn, công đoàn cần xây dựng kế hoạch hoạt động thường niên, theo quý, theo tháng với nhiều hình thức phong phú. Các cuộc thi văn nghệ, giải đấu thể thao, ngày hội gia đình, các buổi nói chuyện chuyên đề... cần được tổ chức thường xuyên để tạo sân chơi lành mạnh. Theo nghiên cứu, có tới 64% công nhân cho rằng hoạt động văn nghệ là cần thiết, cho thấy tiềm năng rất lớn của mảng này. Bên cạnh đó, công đoàn phải là cầu nối vững chắc giữa người lao động và doanh nghiệp, tích cực đề xuất các chính sách nhằm chăm lo đời sống người lao động. Việc thương lượng để doanh nghiệp hỗ trợ kinh phí, cơ sở vật chất và tạo điều kiện về thời gian cho công nhân tham gia sinh hoạt văn hóa là vô cùng quan trọng. Công đoàn cần thể hiện tiếng nói mạnh mẽ trong việc bảo vệ quyền lợi chính đáng, giúp người lao động yên tâm làm việc và cống hiến.

3.1. Tổ chức định kỳ các hoạt động văn hóa thể thao KCN

Việc tổ chức định kỳ các hoạt động văn hóa thể thao KCN giúp tạo ra một nếp sinh hoạt lành mạnh và có hệ thống. Công đoàn có thể lên kế hoạch tổ chức các giải bóng đá, cầu lông, bóng bàn giữa các xưởng, các công ty. Theo số liệu khảo sát, bóng đá là môn thể thao được yêu thích nhất với 26.7% công nhân nam tham gia thường xuyên. Các cuộc thi như "Tiếng hát công nhân", "Nét đẹp công nhân" hay các hội diễn văn nghệ quần chúng cũng cần được duy trì. Những hoạt động này không chỉ đáp ứng nhu cầu giải trí của người lao động mà còn tạo cơ hội để họ thể hiện tài năng, tăng cường giao lưu và xây dựng tinh thần đồng đội. Sự thành công của các hoạt động này phụ thuộc vào công tác tổ chức chuyên nghiệp và sự tham gia tích cực của chính người lao động.

3.2. Tăng cường chăm lo đời sống người lao động qua đối thoại

Đối thoại là công cụ hiệu quả để công đoàn thực hiện chức năng của mình. Việc thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại giữa ban lãnh đạo doanh nghiệp và người lao động giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc. Thông qua đó, công đoàn có thể đề xuất các sáng kiến để chăm lo đời sống người lao động một cách thiết thực. Các đề xuất có thể bao gồm: hỗ trợ chi phí thuê nhà, cải thiện chất lượng bữa ăn ca, xây dựng khu nhà ở cho công nhân, hay đầu tư vào các khu vui chơi cho công nhân. Khi doanh nghiệp thấy được lợi ích từ việc cải thiện đời sống tinh thần cho người lao động (tăng năng suất, giảm tỷ lệ nghỉ việc), họ sẽ sẵn sàng hợp tác và đầu tư hơn. Vai trò của công đoàn KCN Khai Quang chính là vận động, thuyết phục và giám sát việc thực hiện các cam kết này.

IV. Bí quyết xây dựng đời sống văn hóa KCN Khai Quang bền vững

Việc xây dựng đời sống văn hóa cơ sở tại KCN Khai Quang đòi hỏi một chiến lược dài hạn và sự chung tay của nhiều bên. Bí quyết nằm ở việc kết hợp đồng bộ giữa cải thiện cơ sở vật chất và hoàn thiện chính sách an sinh xã hội cho công nhân. Về cơ sở vật chất, chính quyền địa phương và ban quản lý KCN cần quy hoạch và đầu tư xây dựng các thiết chế văn hóa khu công nghiệp một cách bài bản. Cần có các trung tâm văn hóa - thể thao quy mô lớn, thư viện hiện đại, công viên, quảng trường... phục vụ chung cho toàn KCN. Đặc biệt, dự án nhà ở xã hội KCN Khai Quang cần được đẩy mạnh để giải quyết vấn đề chỗ ở ổn định cho người lao động. Khi "an cư", họ mới có thể "lạc nghiệp" và có tâm trí tham gia vào các hoạt động văn hóa. Về chính sách, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành để đảm bảo công nhân được hưởng đầy đủ các quyền lợi về bảo hiểm, y tế, giáo dục. Các chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho văn hóa bằng các ưu đãi về thuế, đất đai. Sự phát triển bền vững của đời sống văn hóa công nhân KCN Khai Quang chỉ có thể đạt được khi nó được xem là một khoản đầu tư cho nguồn lực con người, chứ không phải một khoản chi phí.

4.1. Đầu tư đồng bộ thiết chế và nhà ở xã hội KCN Khai Quang

Giải pháp căn cơ là đầu tư đồng bộ vào hạ tầng xã hội. Các dự án nhà ở xã hội KCN Khai Quang không nên chỉ là những tòa nhà đơn thuần. Chúng cần được quy hoạch tích hợp với các tiện ích thiết yếu như nhà trẻ, siêu thị, phòng khám và đặc biệt là các không gian sinh hoạt cộng đồng. Bên cạnh đó, cần nâng cấp và xây mới các thiết chế văn hóa khu công nghiệp. Một thư viện số kết hợp không gian đọc sách truyền thống, một nhà thi đấu đa năng, hay các sân chơi ngoài trời sẽ là điểm đến lý tưởng cho công nhân sau giờ làm. Nguồn vốn cho các công trình này có thể đến từ ngân sách nhà nước, vốn xã hội hóa và sự đóng góp từ chính các doanh nghiệp trong KCN.

4.2. Hoàn thiện chính sách an sinh xã hội cho công nhân

Chính sách an sinh xã hội cho công nhân là mạng lưới an toàn, giúp họ vượt qua khó khăn và yên tâm làm việc. Cần đơn giản hóa các thủ tục để công nhân, đặc biệt là lao động ngoại tỉnh tại Vĩnh Phúc, có thể dễ dàng tiếp cận các dịch vụ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Các chương trình hỗ trợ pháp lý miễn phí, tư vấn tâm lý, sức khỏe sinh sản cũng rất cần thiết. Chính quyền địa phương cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực thi pháp luật lao động tại các doanh nghiệp, đảm bảo công nhân không bị bóc lột sức lao động. Một hệ thống an sinh xã hội vững chắc sẽ tạo nền tảng vững vàng cho việc xây dựng đời sống văn hóa cơ sở một cách toàn diện.

V. Kết quả khảo sát thực trạng sinh hoạt văn hóa công nhân Vĩnh Phúc

Nghiên cứu thực địa về đời sống văn hóa công nhân KCN Khai Quang cung cấp những số liệu cụ thể, phản ánh rõ nét bức tranh sinh hoạt văn hóa tại đây. Kết quả cho thấy một sự chênh lệch lớn giữa nhu cầu và mức độ hưởng thụ thực tế. Về hoạt động thông tin, công nhân chủ yếu tiếp cận qua hệ thống phát thanh nội bộ và bảng tin của công ty. Các hoạt động văn nghệ quần chúng được hưởng ứng nhiệt tình, đặc biệt là từ công nhân nữ (64% tham gia dàn dựng chương trình), nhưng tần suất tổ chức còn thưa thớt. Khảo sát về sinh hoạt văn hóa công nhân Vĩnh Phúc chỉ ra rằng, hoạt động thể thao được yêu thích nhưng tỷ lệ tham gia thường xuyên còn thấp, chỉ khoảng 16.5%, chủ yếu là nam giới. Đáng báo động là văn hóa đọc. Dù 94.5% công nhân nhận thức được tầm quan trọng của sách báo, nhưng có đến 45% không quan tâm và chỉ 17.5% đọc hàng ngày. Các hình thức giải trí phổ biến nhất vẫn là gặp gỡ bạn bè tại phòng trọ (65.5%) hoặc các quán cà phê bình dân. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy sự thiếu hụt các sân chơi văn hóa có tổ chức và sự cần thiết phải có những giải pháp can thiệp mạnh mẽ hơn.

5.1. Mức độ tham gia các hoạt động văn hóa thể thao KCN

Số liệu điều tra cho thấy, hoạt động văn hóa thể thao KCN có sức hấp dẫn lớn nhưng chưa được khai thác hết. Trong các môn thể thao, bóng đá (26.4%) và cầu lông (21.3%) là phổ biến nhất. Tuy nhiên, tỷ lệ công nhân không tham gia bất kỳ hoạt động thể thao nào chiếm tới 61.25%, một con số đáng lo ngại. Nguyên nhân chính là do thiếu thời gian, mệt mỏi sau ca làm và thiếu sân bãi tập luyện. Đối với văn nghệ, các hoạt động thường chỉ diễn ra vào các dịp lễ, chưa trở thành sinh hoạt thường xuyên. Sự tham gia của công nhân mang tính tự phát, thiếu sự định hướng và hỗ trợ chuyên nghiệp từ các tổ chức, đoàn thể.

5.2. Thói quen đọc sách và nhu cầu giải trí của người lao động

Thói quen đọc sách báo của công nhân đang ở mức rất thấp. Dù nhận thức được lợi ích, nhưng áp lực công việc và sự thay thế của các phương tiện nghe nhìn như Internet, mạng xã hội đã khiến văn hóa đọc bị sao nhãng. Số liệu cho thấy 42.5% công nhân chỉ đọc sách báo vài lần một tháng. Các thể loại được quan tâm chủ yếu là truyện tranh và báo giải trí. Điều này phản ánh nhu cầu giải trí của người lao động nghiêng về các hình thức nhanh, gọn, dễ tiêu thụ hơn là các hoạt động đòi hỏi sự tập trung và đầu tư thời gian. Đây là một thách thức lớn trong việc nâng cao trình độ dân trí và bồi dưỡng đời sống tinh thần công nhân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA VÀ ĐỜI SỐNG VĂN HÓA CỦA CÔNG NHÂN 1. QUAN NIỆM VỀ VĂN HÓA “Văn hóa” là một thuật ngữ mang tính đa nghĩa thường được xem xét từ nhiều khía cạnh khác nhau. Chúng ta không nhận thức văn hóa như một hoạt động riêng biệt mang tính ngành nghề. Văn hóa là hoạt động mang tính sáng tạo nhằm phát huy năng lực và bản chất người vươn tới giá trị chân, thiện, mỹ.

Khái niệm văn hóa theo nhà ngôn ngữ học người Đức W.Wudt) bắt nguồn từ một động từ latinh và sau chuyển thành Cultura, có nghĩa là trồng trọt sang hàm nghĩa trồng trọt tinh thần hay gieo trồng tinh thần (Cultusanimi) tức là giáo dục, bồi dưỡng nâng cao đời sống tâm hồn, trí tuệ của con người. Ciceron, nhà chính trị hùng biện thời La Mã đã có một câu nói nổi tiếng: “ Filosofia cultura animiest” có nghĩa là: Triết học là văn hóa (sự vun trồng) tinh thần, chính là nói về sự vun trồng bồi đắp hoạt động tinh thần cho con người. Suốt trong thời kỳ Phục Hưng, từ văn hóa áp dụng vào nghệ thuật và văn chương trong các thành ngữ “Cultura banarum artium” và “ Cultura litteratum humanionum” (Văn hóa nghệ thuật và văn hóa văn chương). Các triết gia thế kỷ XVII vận dụng phương pháp khoa học để nghiên cứu con người và nói đến việc bồi dưỡng trí tuệ và rèn luyện con người.

Đó là nghĩa từ văn hóa trong thời kỳ trung cổ Châu Âu. Sau này văn hóa được xem như đồng nghĩa với tâm trí của con người là từ ý nghĩa ban đầu với nội dung của từ vun trồng đó. Năm 1952, hai nhà nhân học Mỹ, Alfred Kroeber và Clyde Kluckhohn, trong một nỗ lực tìm hiểu, đã công bố một cuốn biên soạn về những ý đồ định 13 nghĩa khái niệm văn hóa – hay những khái niệm gần gũi với nó trong khoa học nhân văn; họ đã tìm thấy không dưới 164 định nghĩa. Sự khác nhau của chúng không chỉ là ở bản chất của định nghĩa đưa ra mà còn ở cách sử dụng rộng rãi của từ này.

Theo hai ông, có ít nhất hai cách sử dụng. Một cách, thừa kế triết học thời Khai sáng, gọi là di sản học thức tích lũy từ thời cổ mà các dân tộc phương Tây tin chắc rằng đã tạo dựng lên nền văn minh của họ trên đó. Cách sử dụng khác, chuyên về nhân học hơn, gọi văn hóa là toàn bộ những tri thức, những tín ngưỡng, những nghệ thuật, những giá trị, những luật lệ, phong tục và tất cả những năng lực và tập quán khác mà con người với tư cách thành viên của xã hội nắm bắt được. Thuật ngữ văn hóa xuất hiện ở phương Đông rất sớm.

Tại Trung Quốc - thời Tây Hán, Lưu Hướng (năm 77 - 6 trước Công nguyên) trong sách Thuyết Uyển, bài Chỉ Vũ quan niệm văn hóa là cách giáo hóa để đem đối lập với vũ lực, văn hóa là văn trị giáo hóa, dùng văn để cai trị và dùng giáo dục để cảm hóa con người, hướng con người tới các giá trị chân, thiện, mỹ cao đẹp. Như vậy, văn hóa là khái niệm xuất hiện từ lâu trong lịch sử; tồn tại và phát triển cùng với sự tồn tại và phát triển của lịch sử. Điều này đã chứng minh rằng hoạt động văn hóa là hoạt động có tính bản chất của con người, gắn bó với lịch sử hình thành con người và xã hội loài người. Nhưng một thời gian khá dài, văn hóa được coi là một hoạt động ý thức riêng lẻ, tách rời các hoạt động sản xuất vật chất và các hoạt động xã hội khác.

Thậm chí đã có lúc văn hóa được coi như là hoạt động giải trí, tiêu khiển sau những giờ lao động vất vả. Và vì thế cho nên trong việc sắp xếp thứ tự các hoạt động xã hội theo tầm quan trọng của chúng, thì văn hóa thường được đặt ở vị trí sau cùng. Đến cuối thế kỷ XX việc nhận thức lại văn hóa về vị trí, vai trò của văn hóa đối với sự phát triển của lịch sử xã hội được cả nhân loại quan tâm và là 14 một thành tựu lớn của tư duy nhân loại nói chung và của Việt Nam nói riêng. Sự đổi mới nhận thức của nhân loại về văn hóa, có thể là một phát hiện lớn.

Với phát hiện đó, các dân tộc sẽ tìm được động lực cho sự phát triển của xã hội trong những năm trước mắt và tương lai. Văn hóa được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau và làm cho nội hàm văn hóa ngày càng được mở rộng. Vì vậy, cho đến nay theo thống kê đã cho thấy đã có hơn 400 định nghĩa khác nhau về văn hóa. Khái niệm văn hóa là khái niệm rất dễ co giãn khi sử dụng văn hóa mang theo vài giả định cơ bản.

Chẳng hạn có giả định cho rằng, văn hóa đối lập với tự nhiên. Cái văn hóa trong con người dường như không có ở trong sinh vật khác như: tiếng nói có âm tiết, năng lực tượng trưng, sự hiểu biết. Nếu những khả năng ấy tạo thành cái riêng của con người, thì đó không phải chỉ chúng không có ở động vật mà còn vì chúng được truyền đi theo những con đường khác với tính di truyền: bằng luyện tập, tập nói, bắt chước, tất cả những gì monh manh, dễ biến dạng và có thể đảo ngược mà tính di truyền sinh học và mã di truyền không hề có. Khi phát động thập kỷ thế giới phát triển văn hóa (1988-1997) Tổng giám đốc UNESCO Federico Mayor đã đưa ra một định nghĩa về văn hóa: “ Văn hóa là tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo của cá nhân và cộng đồng trong quá khứ và hiện tại.

Qua các thế kỷ, hoạt động sáng tạo ấy đã hình thành nên một hệ thống giá trị, các truyền thống và thị hiếu – những yếu tố xác định đặc tiếng riêng của mỗi dân tộc”. Ở Việt Nam, thời văn hóa Đại Việt, ông cha ta đã dùng khái niệm văn hóa “ văn hiến”, bao gồm ý nghĩa tôn trọng đạo lý, kỷ cương đất nước và đề cao hiền tài. Danh nhân văn hóa Nguyễn Trãi đã khẳng định: “Duy ngã Đại Việt chi quốc, thực vi văn hiến chi bang” (Duy nước Đại Việt ta thực sự là một nước văn hiến). Khái niệm văn hóa trong cuốn “ Việt Nam văn hóa sử cương” của Đào Duy Anh.

Xuất bản cách đây 70 năm đã được xác định như sau: 15 “Văn hóa là chỉ những học thuật tư tưởng của loài người, nhân thế mà xem văn hóa có tính cao thượng đặc biệt. Thực ra không phải như vậy, học thuật tư tưởng cố nhiên là ở phạm vi văn hóa nhưng phàm sự sinh hoạt về kinh tế, về chính trị, về xã hội cũng hết thảy các phong tục tầm thường lại không phải ở trong phạm vi văn hóa hay sao? Hai tiếng văn hóa chẳng qua chỉ chung tất cả các phương diện sinh hoạt của loài người cho nên ta có thể nói rằng: “Văn hóa tức là sinh hoạt. Chủ tịch Hồ Chí Minh không những là một vị lãnh tụ thiên tài mà còn là một nhà văn hóa vĩ đại của dân tộc Việt Nam, danh nhân văn hóa thế giới. Năm 1942, Người ghi trong trang cuối của bản thảo “Nhật ký trong tù” như sau: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặc, ăn, ở và các phương thức sử dụng.

Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa. Văn hóa là sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng những nhu cầu đời sống và đòi hỏi sự sinh tồn. Văn hóa là tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với những biểu hiện của nó mà loài người đã sáng tạo ra với mục đích chính là để áp ứng các nhu cầu của con người trong lĩnh vực vật chất và trong lĩnh vực tinh thần. Trong cuốn sách “Mấy vấn đề lý luận và thực tiễn xây dựng văn hóa ở nước ta”, GS.

Hoàng Vinh đã đưa ra nhận xét: “ Văn hóa là toàn bộ sáng tạo của con người, tích lũy lại trong quá trình hoạt động thực tiễn – xã hội, được đúc kết thành hệ giá trị và chuẩn mực xã hội, biểu hiện thông qua vốn di sản văn hóa và hệ ứng xử văn hóa của cộng đồng người. Hệ giá trị xã hội là một thành tố cốt lõi làm nên bản sắc riêng của 16 một cộng đồng xã hội, nó có khả năng chi phối đời sống tâm lý và mọi hoạt động của những con người sống trong cộng đồng xã hội ấy” [25, tr. Như vậy, hoạt động văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần của con người là nhằm mục đích hình thành nên các giá trị văn hóa để từ đó cộng đồng người nói chung và mỗi con người nói riêng soi vào đó làm gương để phấn đấu đạt được những chuẩn mực văn hóa cần thiết mà mỗi cá nhân, gia đình, xã hộ đòi hỏi. Trong toàn bộ hoạt động sản xuất xã hội, có thể phân chia ra làm hai dạng thức chính là: sản xuất vật chất và sản xuất tinh thần.

Phù hợp với sự phân chia trên đây, người ta chấp nhận sự phân xuất văn hóa ra hai lĩnh vực là văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần. Gắn với văn hóa vật chất là toàn bộ những gì do con người sáng tạo ra nhằm đáp ứng nhu cầu vật chất như: ăn, ở, mặc, đi lại, công cụ sản xuất, phương tiện đi lại., những vật thể ấy nói lên mức độ biểu hiện và trình độ phát triển của lực lượng bản chất của con người trong lĩnh vực sản xuất và đời sống vật chất. Bên cạnh đó, những thành tựu về khoa học, các giá trị đạo đức, thẩm mỹ, các tôn giáo, lễ hội, ngôn ngữ, phong tục. được quy vào văn hóa tinh thần bởi chúng nói lên mức độ biểu hiện và trình độ phát triển của các lực lượng bản chất người trong sản xuất tinh thần.

Nếu trong văn hóa vật chất, trong tính cụ thể của nó biểu hiện ở trình độ chiếm lĩnh và khai thác các vật thể trong tự nhiên, thì văn hóa tinh thần nói lên sự phong phú bên trong của ý thức, là trình độ phát triển tinh thần của bản thân con người. Tuy vậy, sự phân chia văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần chỉ mang tính quy ước bởi trong đời sống thực tiễn không có cái gì thuần thúy vật chất hay tinh thần cả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ