Đời sống kinh tế - văn hoá người Mông ở Phú Lương, Thái Nguyên (1979-2010)

Đời sống kinh tế, văn hoá người Mông ở Phú Lương, Thái Nguyên (1979-2010): Nghiên cứu sự thay đổi, phát triển qua các giai đoạn lịch sử.

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2013

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đời sống người Mông ở Phú Lương Thái Nguyên

Người Mông là một thành viên quan trọng trong cộng đồng các dân tộc thiểu số ở Thái Nguyên, góp phần tạo nên bức tranh văn hóa đa dạng của vùng trung du miền núi phía Bắc. Tại huyện Phú Lương, cộng đồng người Mông có những nét đặc trưng riêng biệt, được hình thành từ quá trình di cư lịch sử và sự thích ứng với điều kiện tự nhiên, xã hội mới. Hầu hết người Mông tại đây di cư từ các tỉnh Cao Bằng, Hà Giang sau cuộc chiến tranh biên giới năm 1979, mang theo những tập quán và bản sắc văn hóa dân tộc Mông độc đáo. Quá trình định cư và phát triển tại Phú Lương đã tạo ra những biến đổi sâu sắc trong đời sống kinh tế, văn hóa người Mông ở Phú Lương, Thái Nguyên, vừa bảo tồn các giá trị truyền thống, vừa tiếp thu những yếu tố mới để hội nhập và phát triển. Việc nghiên cứu đời sống của họ không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn cho các chính sách dân tộc, góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho đồng bào, hướng tới mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững.

1.1. Nguồn gốc và quá trình di cư lịch sử của người Mông

Lịch sử của người Mông ở huyện Phú Lương gắn liền với sự kiện di cư lớn sau năm 1979. Theo luận văn của Hứa Thị Hoàng Anh (2013), phần lớn các hộ gia đình người Mông tại các xã Động Đạt, Phú Đô, Yên Lạc đều có nguồn gốc từ huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng. Cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc đã buộc họ phải tìm đến vùng đất mới để ổn định cuộc sống. Ban đầu, nhiều gia đình đã di chuyển đến huyện Võ Nhai trước khi định cư lâu dài tại Phú Lương từ khoảng năm 1980. Quá trình di cư này mang đậm tính dòng họ, các gia đình cùng huyết thống hoặc cùng bản làng có xu hướng di chuyển và quần tụ cùng nhau, tạo nên các cụm dân cư Mông đặc trưng tại các xóm Đồng Tâm (Động Đạt), Phú Thọ và Na Sàng (Phú Đô). Những năm đầu, cuộc sống gặp vô vàn khó khăn do chưa quen với thổ nhưỡng, thiếu đất sản xuất và rào cản ngôn ngữ. Tuy nhiên, bằng sức sống mãnh liệt và tinh thần đoàn kết, họ đã từng bước chinh phục thiên nhiên, xây dựng nên những bản làng mới trù phú.

1.2. Đặc điểm địa bàn cư trú và phân bố dân cư hiện nay

Người Mông ở Phú Lương có xu hướng lựa chọn các địa bàn có địa hình cao, núi đá xen lẫn núi đất, gần với môi trường sống truyền thống của họ. Họ tập trung chủ yếu ở các xã phía Đông Bắc của huyện như Động Đạt, Phú Đô và Yên Lạc. Theo báo cáo của UBND huyện Phú Lương năm 2011, tổng số người Mông trên địa bàn là 696 người, trong đó xã Động Đạt có số dân đông nhất với 392 người. Địa bàn cư trú của họ tuy không quá hiểm trở như ở Cao Bằng nhưng vẫn giữ được nét đặc trưng của vùng cao, thuận lợi cho việc canh tác nương rẫy và chăn thả gia súc. Đặc biệt, nhờ chính sách định canh định cư, nhiều hộ dân đã được cấp đất sản xuất, bao gồm cả ruộng nước, tạo điều kiện chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Sự phân bố dân cư xen kẽ với các dân tộc anh em khác như Tày, Nùng, Kinh đã thúc đẩy quá trình giao thoa văn hóa, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc giữ gìn bản sắc riêng.

II. Thách thức trong việc bảo tồn văn hóa người Mông ở Phú Lương

Quá trình hội nhập và phát triển kinh tế thị trường mang lại nhiều cơ hội cải thiện đời sống cho người Mông ở Phú Lương, nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất là nguy cơ mai một các giá trị văn hóa truyền thống. Đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào đang thay đổi nhanh chóng, khiến nhiều phong tục tập quán người Mông cổ truyền dần bị lãng quên. Giới trẻ ít có cơ hội tiếp xúc và thực hành các nghi lễ, làn điệu dân ca, hay các nghề thủ công như dệt lanh, làm khèn Mông. Bên cạnh đó, các hoạt động kinh tế mới tuy giúp tăng thu nhập nhưng cũng làm thay đổi phương thức sản xuất truyền thống, ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội và mối quan hệ cộng đồng. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa phi vật thể là một bài toán khó, đòi hỏi sự quan tâm của các cấp chính quyền và nỗ lực tự thân của chính cộng đồng người Mông.

2.1. Nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc Mông truyền thống

Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ với các dân tộc khác và ảnh hưởng của lối sống hiện đại đang làm phai nhạt dần bản sắc văn hóa dân tộc Mông. Nhiều thanh niên không còn mặc trang phục truyền thống người Mông trong sinh hoạt hàng ngày mà chỉ sử dụng trong các dịp lễ, tết. Ngôn ngữ Mông cũng đang đối mặt với nguy cơ bị thu hẹp phạm vi sử dụng, đặc biệt là ở thế hệ trẻ được đi học và giao tiếp chủ yếu bằng tiếng phổ thông. Các tri thức dân gian về y học cổ truyền, kỹ thuật canh tác nương rẫy hay các luật tục đang dần mất đi cùng với sự ra đi của các thế hệ già. Các lễ hội quan trọng như lễ hội Gầu Tào không còn được tổ chức thường xuyên và quy mô như trước, làm giảm không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng.

2.2. Khó khăn trong phát triển kinh tế hộ gia đình vùng cao

Mặc dù đã có nhiều thay đổi tích cực, việc phát triển kinh tế hộ gia đình của người Mông ở Phú Lương vẫn còn gặp nhiều trở ngại. Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, chủ yếu là tự cung tự cấp. Kỹ thuật canh tác tuy đã có cải tiến nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. Việc tiếp cận nguồn vốn vay, khoa học kỹ thuật và thị trường tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế. Tỷ lệ hộ nghèo vẫn còn ở mức khá cao so với mặt bằng chung của huyện. Một số hộ thiếu đất sản xuất, hoặc đất đai cằn cỗi, khó canh tác. Các nghề thủ công truyền thống như dệt thổ cẩm người Mông tuy có tiềm năng nhưng chưa trở thành hàng hóa có giá trị cao, chủ yếu phục vụ nhu cầu trong gia đình. Đây là những rào cản chính trên con đường thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững trong cộng đồng.

III. Phương pháp người Mông Phú Lương phát triển kinh tế bền vững

Để vượt qua khó khăn và cải thiện cuộc sống, người Mông ở Phú Lương đã chủ động tìm tòi, áp dụng các mô hình kinh tế mới hiệu quả, đồng thời phát huy thế mạnh của kinh tế truyền thống. Trọng tâm của sự chuyển đổi này là việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi và kết hợp nông nghiệp với các ngành nghề phụ. Thay vì chỉ phụ thuộc vào cây ngô, cây sắn trên nương, đồng bào đã mạnh dạn chuyển đổi sang trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao hơn như cây chè, một trong những đặc sản Phú Lương. Sự thay đổi trong tư duy sản xuất, từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, đã mở ra hướng đi mới cho phát triển kinh tế hộ gia đình. Bên cạnh đó, việc duy trì các nghề thủ công truyền thống không chỉ giữ gìn văn hóa mà còn tạo ra nguồn thu nhập bổ sung, đặc biệt là khi kết hợp với các hoạt động du lịch cộng đồng Phú Lương.

3.1. Chuyển đổi từ canh tác nương rẫy sang mô hình kinh tế mới

Sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng là bước đột phá trong đời sống kinh tế người Mông. Phương thức canh tác nương rẫy du canh truyền thống dần được thay thế bằng các mô hình thâm canh, tăng vụ và áp dụng khoa học kỹ thuật. Đặc biệt, cây chè Thái Nguyên đã trở thành cây trồng chủ lực ở nhiều hộ gia đình tại xóm Đồng Tâm, xóm Phú Thọ. Theo thống kê, diện tích chè đã tăng lên đáng kể, mang lại nguồn thu nhập ổn định. Ngoài ra, đồng bào còn phát triển các mô hình trang trại tổng hợp trồng cây ăn quả (vải, nhãn) kết hợp chăn nuôi gia súc, gia cầm theo quy mô lớn hơn. Việc áp dụng các giống mới có năng suất cao vào sản xuất đã giúp đảm bảo an ninh lương thực và tạo ra sản phẩm hàng hóa, góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo bền vững.

3.2. Vai trò của nghề thủ công và hoạt động trao đổi tại chợ phiên

Các nghề thủ công gia đình vẫn giữ một vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế. Nghề dệt vải lanh, thêu thổ cẩm người Mông không chỉ tạo ra những bộ trang phục truyền thống người Mông độc đáo mà còn là sản phẩm được du khách ưa chuộng. Nghề rèn, đan lát cung cấp các công cụ sản xuất và vật dụng sinh hoạt thiết yếu. Đặc biệt, chợ phiên vùng cao tại Động Đạt, Phú Đô không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn là không gian giao lưu văn hóa sôi động. Tại đây, người Mông mang các sản vật của mình như măng, mật ong, rau rừng, gà đồi và các sản phẩm thủ công để trao đổi, mua bán. Chợ phiên chính là cầu nối giúp kinh tế hộ gia đình của người Mông hòa nhập vào nền kinh tế chung của khu vực, đồng thời là nơi thể hiện và lan tỏa những giá trị văn hóa đặc sắc của dân tộc.

IV. Bí quyết gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa người Mông

Đối mặt với những thách thức của thời đại, cộng đồng người Mông ở Phú Lương vẫn nỗ lực gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc Mông qua nhiều phương thức khác nhau. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc duy trì sức sống của văn hóa trong chính đời sống cộng đồng, từ các nghi lễ vòng đời, các lễ hội truyền thống đến những vật phẩm văn hóa cụ thể như trang phục, ẩm thực và âm nhạc. Các giá trị văn hóa không được "bảo tàng hóa" mà được thực hành, trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác một cách tự nhiên. Gia đình và dòng họ đóng vai trò hạt nhân trong việc giáo dục con cháu về phong tục tập quán người Mông. Đồng thời, việc phục dựng và tổ chức các lễ hội truyền thống, khuyến khích sử dụng trang phục dân tộc và tiếng nói trong các sự kiện cộng đồng là giải pháp quan trọng để bảo tồn văn hóa phi vật thể một cách sống động và hiệu quả.

4.1. Sức sống của trang phục truyền thống và nghệ thuật thổ cẩm

Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của bản sắc văn hóa Mông là trang phục truyền thống người Mông. Phụ nữ Mông vẫn duy trì nghề trồng lanh, dệt vải và thêu tay để tạo ra những bộ váy áo sặc sỡ, tinh xảo. Nghệ thuật tạo hoa văn trên thổ cẩm người Mông bằng kỹ thuật thêu và in sáp ong là một di sản độc đáo, phản ánh thế giới quan và óc thẩm mỹ phong phú. Các họa tiết hình học, hình cây cỏ, con vật không chỉ để trang trí mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Mặc dù không còn được sử dụng hàng ngày, những bộ trang phục này vẫn là niềm tự hào và là y phục không thể thiếu trong các dịp lễ hội, cưới hỏi, góp phần khẳng định và tôn vinh bản sắc riêng của dân tộc.

4.2. Giá trị của ẩm thực và các lễ hội phong tục tập quán

Nền ẩm thực người Mông với các món ăn đặc trưng như mèn mén, thắng cố, thịt gác bếp, rượu ngô men lá đã trở thành một phần của đặc sản Phú Lương. Những món ăn này không chỉ độc đáo về hương vị mà còn gắn liền với tập quán sản xuất và đời sống tinh thần của người dân. Bên cạnh đó, các phong tục tập quán người Mông liên quan đến cưới hỏi, ma chay, thờ cúng tổ tiên vẫn được duy trì một cách trang trọng. Các lễ hội như lễ hội Gầu Tào (tuy ít được tổ chức) vẫn là khát vọng về một không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng, nơi mọi người cùng nhau cầu phúc, vui chơi và thể hiện tài năng qua tiếng khèn Mông, các điệu múa và bài hát giao duyên, góp phần thắt chặt tình đoàn kết trong cộng đồng.

V. Mô hình du lịch cộng đồng Hướng đi cho người Mông Phú Lương

Phát triển du lịch cộng đồng Phú Lương đang mở ra một hướng đi đầy tiềm năng, giúp người Mông vừa phát triển kinh tế, vừa bảo tồn và quảng bá văn hóa. Với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp cùng với những giá trị văn hóa bản địa đặc sắc, các bản làng người Mông có đủ điều kiện để trở thành điểm đến hấp dẫn du khách. Mô hình này cho phép người dân trực tiếp tham gia vào các hoạt động du lịch và hưởng lợi từ đó. Du khách sẽ có cơ hội trải nghiệm cuộc sống chân thực tại các nhà trình tường truyền thống, tham gia vào các hoạt động sản xuất như hái chè, làm nương, học cách dệt thổ cẩm, và thưởng thức ẩm thực người Mông. Đây là giải pháp "lợi ích kép", vừa tạo ra sinh kế bền vững, góp phần xóa đói giảm nghèo bền vững, vừa tạo động lực để cộng đồng trân trọng và tích cực bảo vệ di sản văn hóa của chính mình.

5.1. Tiềm năng và cơ hội phát triển du lịch cộng đồng

Các xóm bản của người Mông như Đồng Tâm, Phú Thọ có nhiều lợi thế để xây dựng mô hình du lịch cộng đồng Phú Lương. Vị trí không quá xa trung tâm, giao thông thuận tiện hơn trước, cùng với không gian văn hóa đậm đặc là những yếu tố thu hút. Du khách có thể khám phá kiến trúc nhà trình tường độc đáo, tìm hiểu quy trình làm ra tấm thổ cẩm người Mông từ cây lanh, hay tham gia vào không khí náo nhiệt của chợ phiên vùng cao. Các giá trị văn hóa phi vật thể như tiếng khèn Mông, các điệu múa, các nghi lễ truyền thống có thể được tái hiện và trình diễn, tạo thành những sản phẩm du lịch đặc sắc. Sự chân thật, mộc mạc và lòng hiếu khách của người dân chính là tài sản quý giá nhất để phát triển loại hình du lịch này.

5.2. Lợi ích kép Xóa đói giảm nghèo và bảo tồn văn hóa Mông

Thực tiễn cho thấy, du lịch cộng đồng là một trong những công cụ hiệu quả nhất để thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững cho các dân tộc thiểu số ở Thái Nguyên. Nguồn thu từ dịch vụ lưu trú (homestay), ăn uống, hướng dẫn viên bản địa, bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ sẽ giúp cải thiện đáng kể đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Quan trọng hơn, khi văn hóa trở thành một nguồn lực kinh tế, người dân sẽ có ý thức cao hơn trong việc bảo tồn nó. Các phong tục tập quán người Mông, trang phục, lễ hội sẽ được gìn giữ không chỉ vì truyền thống mà còn vì lợi ích kinh tế. Du lịch cũng tạo ra sự giao lưu, giúp người Mông tự tin hơn vào bản sắc của mình và quảng bá hình ảnh văn hóa độc đáo đến với bạn bè trong và ngoài nước.

VI. Tương lai đời sống kinh tế văn hóa người Mông Phú Lương

Nhìn về tương lai, đời sống kinh tế, văn hóa người Mông ở Phú Lương, Thái Nguyên sẽ tiếp tục có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Với sự quan tâm của Đảng và Nhà nước thông qua các chính sách dân tộc cụ thể, cùng với nỗ lực vươn lên của chính cộng đồng, đời sống của đồng bào sẽ ngày càng được cải thiện. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng các mô hình kinh tế mới, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, đặc biệt là trong chế biến chè Thái Nguyên và các nông sản khác. Song song đó, việc bảo tồn văn hóa phi vật thể cần được thực hiện một cách bài bản, gắn kết chặt chẽ với phát triển du lịch bền vững. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cộng đồng người Mông phát triển toàn diện, giàu về kinh tế, mạnh về văn hóa, góp phần vào sự phát triển chung của huyện Phú Lương và tỉnh Thái Nguyên.

6.1. Tác động của chính sách dân tộc và sự hỗ trợ của địa phương

Các chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước, như chương trình 135, chính sách hỗ trợ đất ở, đất sản xuất, vay vốn ưu đãi, đã và đang có những tác động tích cực đến đời sống người Mông. Sự quan tâm của chính quyền địa phương huyện Phú Lương qua các chương trình tập huấn kỹ thuật, xây dựng cơ sở hạ tầng (điện, đường, trường, trạm) đã tạo ra "cú hích" quan trọng. Nhờ đó, trình độ dân trí được nâng cao, nhận thức về sản xuất hàng hóa và bảo vệ môi trường cũng có nhiều tiến bộ. Để các chính sách này phát huy hiệu quả cao hơn, cần tiếp tục lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của người dân, xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp với đặc thù văn hóa và điều kiện thực tế của từng bản làng.

6.2. Định hướng phát triển đời sống vật chất và tinh thần bền vững

Định hướng phát triển bền vững đòi hỏi sự hài hòa giữa kinh tế, văn hóa và xã hội. Về kinh tế, cần quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, xây dựng thương hiệu cho các đặc sản Phú Lương do người Mông làm ra như chè, mật ong, thổ cẩm. Về văn hóa, cần có các dự án sưu tầm, tư liệu hóa và truyền dạy các di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là tiếng nói, chữ viết, dân ca, dân vũ và tiếng khèn Mông. Khuyến khích thành lập các câu lạc bộ văn hóa, đội văn nghệ quần chúng tại các bản. Nâng cao chất lượng giáo dục và y tế là nền tảng để cải thiện toàn diện đời sống vật chất và tinh thần, giúp thế hệ trẻ người Mông có đủ kiến thức và kỹ năng để vừa hội nhập với xã hội hiện đại, vừa tự hào và tiếp nối truyền thống cha ông.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Phú Lƣơng là một huyện phía bắc của tỉnh Thái Nguyên, cách trung tâm tỉnh lỵ 24 km. Địa hình nơi đây mang đặc trƣng của một tỉnh trung du miền núi phía bắc, nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, là nơi sinh sống của nhiều dân tộc khác nhau. Là một dân tộc thiểu số ở Việt Nam, ngƣời Mông di cƣ đến nƣớc ta cách đây khoảng hơn 300 năm và tập trung đông nhất ở các tỉnh miền Bắc nhƣ Hà Giang, Cao Bằng, Lào Cai.Ngƣời Mông di cƣ đến huyện Phú Lƣơng tỉnh Thái Nguyên từ sau năm 1979. Ban đầu, cuộc sống của ngƣời Mông nơi đây còn nhiều khó khăn, vất vả, trình độ dân trí thấp.

Tuy nhiên, đƣợc sự quan tâm của Đảng bộ và các cấp chính quyền địa phƣơng, đời sống của đồng bào Mông ở huyện Phú Lƣơng ngày càng đƣợc nâng lên cả về vật chất lẫn tinh thần.Tuy chiếm số lƣợng không nhiều trong cộng đồng các dân tộc huyện Phú Lƣơng song đời sống kinh tế - văn hoá ngƣời Mông ở huyện Phú Lƣơng vẫn có những đặc trƣng riêng góp phần xây dựng huyện Phú Lƣơng ngày càng giàu mạnh. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 20 Chƣơng 2 ĐỜI SỐNG KINH TẾ CỦA NGƢỜI MÔNG Ở PHÚ LƢƠNG TỈNH THÁI NGUYÊN TỪ NĂM 1979 ĐẾN NĂM 2010 2. Tập quán trong đời sống kinh tế của ngƣời Mông ở huyện Phú Lƣơng Trải qua hàng trăm năm canh tác và sinh sống trên núi cao khi còn ở Cao Bằng, ngƣời Mông khi đến Phú Lƣơng đã đem theo các kinh nghiệm trong sản xuất nông nghiệp. Những kinh nghiêm ấy giúp họ chinh phục tự nhiên, sống hoà đồng với tự nhiên và cải tạo tự nhiên, xây dựng đời sống kinh tế.

Trong nông nghiệp Về trồng trọt Nguồn sống chính của đồng bào Mông ở Phú Lƣơng là nông nghiệp trong đó chủ yếu là hình thức canh tác nƣơng rẫy, ruộng nƣớc - Trong lựa chọn đất canh tác Canh tác nƣơng rẫy là một loại hình sản xuất nông nghiệp rất phổ biến của dân tộc Mông. Ngƣời Mông gọi nƣơng là têz.Trƣớc kia, khi còn ở Cao Bằng, đây là loại hình canh tác chủ yếu của ngƣời Mông. Khi đến Phú Lƣơng hình thức canh tác nƣơng rẫy vẫn là loại hình canh tác chủ yếu của đồng bào. Ngƣời Mông có quan niệm rất đơn giản về nƣơng, từ lâu đồng bào đã truyền nhau câu: “Đất cũng có tên, chỗ nào cũng là đất, lấy dao phát được một khóm gọi là nương, chỗ nào cũng là đất, tra một cây xuống được gọi là nương” [32].

Nhƣ vậy,trong tâm thức của ngƣời Mông nƣơng là bất cứ mảnh đất nào, chỉ cần trồng nên "một khóm", tra đƣợc "một cây” thì đó chính là nƣơng. Chọn đất làm nƣơng của ngƣời Mông ở Phú Lƣơng chủ yếu là do kinh nghiệm của ông cha để lại. Theo họ, để có thể làm nƣơng đạt kết quả tốt thì việc chọn đất có một ý nghĩa hết sức quan trọng vì chọn đất sẽ là tiền đề, là bƣớc đầu tiên cho việc làm nƣơng. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 21 Kĩ thuật chọn đất để phát nƣơng Trƣớc hết ngƣời Mông xem khu đất đó có đủ điều kiện để làm nƣơng hay không, hƣớng nƣơng phải đủ ánh sáng, nƣơng không quá dốc.Họ cho rằng đất để làm nƣơng tốt thƣờng là nơi có nhiều cây mọc tốt, có độ ẩm cao và có chất đất tốt.

Họ biết chia đất ra thành từng loại khác nhau để phù hợp với từng loại cây khác nhau. Ngƣời Mông Phú Lƣơng cho rằng mảnh đất cho năng suất tốt nhất là mảnh đất ở thung lũng (á cƣ ha) nơi có rừng già, đất có màu đen, tơi xốp, độ ẩm cao, có lẫn nhiều đá nhỏ màu đen, có lớp đất đen dầy từ 20 – 30cm là đất rất tốt. Ở mảnh đất này có các cây to, già, có nhiều cành mục mọc các cây nhƣ cây gạo, cây vông hoặc là rừng mọc nhiều tre, nứa, chuối rừng. Loại đất này thì thích hợp với hầu hết các loại cây trồng đặc biệt là lúa.

Mảnh đất tốt sẽ cho năng suất cao, có thể trồng đƣợc từ 3 – 4 vụ mới bạc màu.Ngoài ra đất ở sƣờn đồi núi thấp (á giông) cũng là loại đất tốt trồng các loại cây nhƣ ngô, thuốc phiện và các loại cây ngắn ngày, có thể cho 3 – 4 mùa vụ tốt tƣơi đất mới bạc màu. Loại đất này có đặc điểm là đất có màu đen, đỏ sẫm hoặc nâu sẫm, lớp đất trên mặt tơi xốp có độ dày khoảng 20 – 30cm, nếu có lẫn đá nhỏ màu đen thì càng tốt. Đất đồi trọc (á liệt sứ) là đất màu vàng đỏ, thịt dẻo, có lẫn đá sỏi, độ dốc tƣơng đối lớn, ở đây mọc các loại cây có độ cứng lớn nhƣng không to. Loại đất này thích hợp với các loại cây công nghiệp ngắn ngày và các loại cây ăn quả.

Đất núi cao (á há trông) có màu xám lẫn nhiều sỏi đá, đất mọc nhiều cây bụi, cây leo và cỏ gianh thì không thể sử dụng vào mục đích nông nghiệp. Loại đất này chủ yếu trồng rừng tái sinh để cải tạo đất. Sau khi đã chọn đƣợc khu đất để phát nƣơng, ngƣời ta đã đánh dấu bằng cách đặt ở 4 góc mỗi góc một cây cọc đƣợc đóng xuống đất với mục đích làm dấu hiệu cho ngƣời khác biết rằng chỗ đất đó là chỗ đã có chủ, không ai đƣợc phép làm nƣơng trên chỗ đất đó nữa. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 22 Khi việc chọn đất đã hoàn thành, họ tiến hành phát và đốt nƣơng.

Công việc này thƣờng đƣợc ngƣời Mông ở đây tiến hành vào mùa khô vì đây là thời gian thích hợp. Độ ẩm lúc này ít cho nên nƣơng có thể cháy nhanh và gọn. Việc làm đầu tiên mà ngƣời ta phải làm là phát cỏ và bụi cây trƣớc, sau đó mới chặt cây to. Với qui trình phát từ dƣới lên cây sẽ không bị dính vào nhau, phát dễ hơn.

Để thực hiện công việc một cách nhanh và gọn nhất, ngƣời Mông đã huy động nhân lực gồm toàn bộ các thành viên trong gia đình từ trẻ em đang đi học đến những ngƣời già cả. Sự phân công lao động trong gia đình diễn ra một cách tự nhiên: những ngƣời đàn ông khoẻ mạnh thì đảm nhiệm những công việc nặng nhọc nhất (chặt cây to, phát những nơi rậm rạp khó phát), phụ nữ trẻ em, ngƣời già có nhiệm vụ chặt cành, gom lại thành từng đống một sau đó tiến hành dọn dẹp những vùng đất xung quanh cho thật sạch. Khi công việc phát nƣơng cơ bản đã hoàn thành, ngƣời ta để phơi nắng những đống cây đã đƣợc gom vào vài ngày, thậm chí là vài tuần để cho các cây phát ra khô rồi tiến hành đốt. Khi đốt, họ chọn ngày nắng to, khô hanh.

Thời gian đốt nƣơng vào lúc chiều tối vì khi đó, gió sẽ mạnh hơn. Việc đốt nƣơng thực hiện theo nguyên tắc: đốt từ chân nƣơng lên đến đỉnh nƣơng. Sau khi đốt xong lần thứ nhất, cần để 3- 4 ngày mới đốt tiếp lần hai. Họ dọn, thu gom các cành cây chƣa cháy hết để đốt.

Nhờ vậy những cành to và cây to mới khô hẳn, mới đốt cháy hết đƣợc. Thời tiết cũng có ảnh hƣởng nhiều tới việc phát và đốt nƣơng. Nếu năm nào, trời mƣa nhiều, việc đốt nƣơng và dọn dẹp nƣơng sẽ gặp nhiều khó khăn hơn. Để tránh cháy rừng, ngƣời Mông ở Phú Lƣơng sử dụng kinh nghiệm vốn có là tạo ra khoảng trống xung quanh bốn mặt chỗ đất đã chọn.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 23 Ngoài làm nƣơng rẫy, nhiều gia đình ngƣời Mông ở Phú Lƣơng còn làm ruộng nƣớc. Ở Thái Nguyên nói chung và Phú Lƣơng nói riêng, do kết quả của công tác định canh định cƣ, bên cạnh đất nƣơng, hầu hết số làng Mông đã canh tác ruộng nƣớc. Ở Phú Lƣơng do đặc điểm về điều kiện địa hình và khí hậu, thuỷ văn, loại hình ruộng nƣớc của ngƣời Mông đƣợc canh tác ở địa hình đồi bát úp hoặc các thung lũng hẹp. Phần lớn đồng bào vẫn lựa chọn khai phá đất để làm ruộng nƣớc ở gần nguồn nƣớc, vỡ đất trên các sƣờn đồi thoải.

Để đảm bảo nguồn nƣớc tƣới, đồng bào Mông ở Phú Lƣơng cũng biết đào các con mƣơng dẫn nƣớc từ nguồn là các khe suối về.Khi điền dã tại các xóm có ngƣời Mông sinh sống, tác giả nhận thấy: xóm Phú Thọ (xã Phú Đô) là xóm có diện tích ruộng nƣớc lớn nhất của ngƣời Mông ở Phú Lƣơng (khoảng 12 ha) song phần lớn chỉ cấy đƣợc một vụ do hạn chế về nguồn nƣớc tƣới. Sau khi đã chọn đƣợc chỗ đất làm ruộng, ngƣời ta tiến hành khai phá đất. Công cụ khai phá chủ yếu là cuốc và cày. Ngƣời ta dùng cuốc để vỡ đất và phá bỏ những cây trên đất đó.

Sau đó, ngƣời ta dùng cày để cày, cứ san và cầy sâu mãi vào trong sƣờn núi; vừa cày vừa san đất cho đến khi nào thành ruộng mới thôi. Nhiều chỗ, ngƣời ta phải đào sâu xuống từ 1m đến 3m. Ruộng của ngƣời Mông chủ yếu để trồng lúa nƣớc nhƣng do thƣờng xuyên thiếu nƣớc cho nên mỗi năm họ chỉ trồng đƣợc một vụ mà thôi. Ruộng của ngƣời Mông thƣờng đƣợc chuẩn bị khá kĩ lƣỡng trƣớc khi cấy lúa.

Họ thƣờng cày ải ủ đất qua tết Nguyên đán. Khi những cơn mƣa xuân đầu tiên đổ xuống, họ tiến hành cày bừa đất.Việc cày bừa này thƣờng đƣợc tiến hành từ 2 đến 3 lần: Lần đầu tiên họ cày để vỡ đất. Sau khi thu hoạch xong, ngƣời ta cày lên để có thể làm đất ải, làm cho cỏ, gốc dạ đƣợc vùi xuống đất khiến đất tơi xốp. Lần tiếp theo, họ cày khi những cơn mƣa đầu tiên của một năm xuất hiện.

Ngƣời ta cày lật đất lên, ngâm nƣớc vài ngày rồi dùng bừa bừa kĩ làm cho đất thật tơi xốp; Họ phải bừa lại một lần cuối cùng nữa để cho đất đƣợc thật tơi mịn trƣớc khi cấy. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 24 - Trong chọn giống và gieo trồng Cây trồng trên nƣơng của ngƣời Mông chủ yếu là ngô, đậu tƣơng,lúa, lanh dệt vải bí đỏ và thuốc lá. Từ khi di chuyển đến Thái Nguyên, do địa hình bằng phẳng hơn, lại do áp dụng kĩ thuật trồng trọt mới nên hệ cây trồng trên nƣơng của ngƣời Mông ở Phú Lƣơng cũng có thay đổi, ngoài ngô là cây trồng chính trên nƣơng rẫy thì ngƣời Mông trồng chủ yếu là các loại cây nhƣ sắn, đậu, chè, cây ăn quả. Theo ngƣời Mông ở Phú Lƣơng, việc chọn giống có một vai trò rất quan trọng trong quá trình trồng trọt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ