Đổi mới phương pháp giảng dạy Cơ sở thiết kế trang phục tích cực hóa người học

Tìm hiểu đổi mới phương pháp giảng dạy cơ sở thiết kế trang phục hiện đại. Khám phá các kỹ thuật sáng tạo, công cụ thiết kế và xu hướng mới nhất để nâng cao

Trường đại học

Trường Cao đẳng Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai

Chuyên ngành

Thiết kế Thời trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
170
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đổi mới phương pháp giảng dạy tích cực hóa người học

Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tích cực hóa người học là xu thế tất yếu trong giáo dục hiện đại. Phương pháp này tập trung chuyển đổi người học từ vai trò tiếp nhận thụ động sang chủ thể tích cực trong quá trình học tập. Tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai, việc áp dụng phương pháp này vào môn Cơ sở thiết kế trang phục mang ý nghĩa quan trọng. Ngành thiết kế thời trang đòi hỏi sự sáng tạo cao. Phương pháp truyền thống khó đáp ứng yêu cầu này. Tích cực hóa người học giúp sinh viên phát huy tính chủ động. Đồng thời nâng cao khả năng tư duy sáng tạo. Phương pháp này phù hợp với đặc thù đào tạo nghệ thuật. Giáo dục Việt Nam đang trong giai đoạn đổi mới toàn diện. Đổi mới phương pháp dạy học trở thành tiêu điểm nâng cao chất lượng. Người học cần được phát huy tính tích cực và khả năng tự học. Tinh thần hợp tác cũng cần được chú trọng. Đây là cơ sở để nâng cao hiệu quả đào tạo ngành thiết kế thời trang.

1.1. Khái niệm tích cực hóa người học trong giáo dục

Tích cực hóa người học là quá trình phát huy tối đa tính chủ động của người học trong hoạt động nhận thức. Theo nhiều nghiên cứu giáo dục, tính tích cực học tập có hai mặt: tự phát và tự giác. Mặt tự phát là yếu tố tiềm ẩn, bẩm sinh thể hiện qua tính tò mò, hiếu động. Mặt tự giác là trạng thái tâm lý có mục đích rõ ràng. Tính tích cực nhận thức phát sinh từ nhiều nhu cầu đa dạng. Bao gồm nhu cầu nhận thức, sinh học, đạo đức thẩm mỹ. Hạt nhân cơ bản là hoạt động tư duy cá nhân. Phương pháp này yêu cầu người học phải tích cực tìm tòi, phát hiện kiến thức mới. Người học sử dụng các thao tác phân tích, tổng hợp, khái quát hóa.

1.2. Vai trò của đổi mới phương pháp trong đào tạo thời trang

Ngành thiết kế thời trang có đặc thù riêng biệt trong đào tạo. Môn Cơ sở thiết kế trang phục đòi hỏi kết hợp lý thuyết và thực hành. Đổi mới phương pháp giảng dạy giúp sinh viên phát triển tư duy sáng tạo hiệu quả hơn. Phương pháp tích cực hóa phù hợp với tính chất nghệ thuật của ngành. Sinh viên được khuyến khích khám phá, thử nghiệm và sáng tạo. Quá trình này hình thành kỹ năng thiết kế thực tế. Đào tạo thời trang cần đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Phương pháp truyền thống hạn chế khả năng phát huy tiềm năng sáng tạo. Đổi mới phương pháp là giải pháp cấp bách. Đây là yêu cầu khách quan của sự phát triển ngành thời trang.

II. Phân tích thực trạng giảng dạy môn cơ sở thiết kế trang phục

Thực trạng giảng dạy môn Cơ sở thiết kế trang phục tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai còn nhiều hạn chế. Phương pháp giảng dạy chủ yếu theo hình thức truyền thống. Giảng viên đóng vai trò trung tâm trong quá trình truyền đạt kiến thức. Sinh viên chủ yếu ghi chép và sao chép mẫu thiết kế. Tính tương tác trong lớp học thấp. Cơ sở vật chất phục vụ thực hành chưa đồng bộ. Thời gian thực hành còn hạn chế so với lý thuyết. Đánh giá kết quả học tập chưa toàn diện. Chú trọng nhiều vào kết quả cuối kỳ. Thiếu đánh giá quá trình học tập. Sinh viên thiếu động lực sáng tạo. Khả năng làm việc nhóm chưa được phát huy. Kỹ năng tư duy phản biện còn yếu. Khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành lớn. Chất lượng đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu thị trường lao động. Cần có giải pháp đổi mới toàn diện.

2.1. Hạn chế trong phương pháp giảng dạy truyền thống

Phương pháp giảng dạy truyền thống tồn tại nhiều hạn chế cơ bản. Giảng viên là nguồn tri thức chính, sinh viên tiếp nhận bị động. Nội dung bài giảng nặng về lý thuyết, thiếu tính ứng dụng thực tế. Phương pháp này không khuyến khích sinh viên tư duy sáng tạo. Khả năng phát hiện và giải quyết vấn đề bị hạn chế. Sinh viên không được tham gia vào quá trình xây dựng kiến thức. Hoạt động nhóm và thảo luận rất ít được tổ chức. Phương pháp đánh giá tập trung vào kiểm tra cuối kỳ. Điều này tạo áp lực học vẹt, thiếu hiểu sâu. Đặc thù môn thiết kế trang phục cần nhiều thực hành sáng tạo. Phương pháp truyền thống khó đáp ứng yêu cầu này.

2.2. Thách thức trong đào tạo ngành thiết kế thời trang hiện nay

Đào tạo ngành thiết kế thời trang đối mặt nhiều thách thức mới. Thị trường thời trang biến động nhanh chóng theo xu hướng quốc tế. Yêu cầu về năng lực sáng tạo ngày càng cao. Công nghệ số tác động mạnh đến quy trình thiết kế. Sinh viên cần thành thạo cả kỹ năng truyền thống và kỹ năng số. Cơ sở vật chất tại nhiều trường chưa đáp ứng yêu cầu. Trang thiết bị thực hành còn thiếu thốn. Đội ngũ giảng viên cần cập nhật kiến thức liên tục. Mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Sinh viên thiếu cơ hội tiếp xúc môi trường làm việc thực tế. Chương trình đào tạo cần linh hoạt hơn.

III. Giải pháp đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tích cực hóa

Đổi mới phương pháp giảng dạy môn Cơ sở thiết kế trang phục theo hướng tích cực hóa người học đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Giải pháp đầu tiên là chuyển đổi vai trò giảng viên từ người truyền thụ sang người hướng dẫn. Giảng viên tổ chức các hoạt động học tập chủ động. Phương pháp học tập dự án được áp dụng hiệu quả. Sinh viên thực hiện các dự án thiết kế thực tế. Phương pháp thảo luận nhóm khuyến khích trao đổi ý tưởng. Học tập hợp tác phát triển kỹ năng làm việc nhóm. Phương pháp đóng vai giúp sinh viên trải nghiệm vai trò nhà thiết kế. Đánh giá quá trình được chú trọng thay vì chỉ đánh giá cuối kỳ. Tiêu chí đánh giá toàn diện bao gồm kiến thức, kỹ năng, phẩm chất. Bài giảng được thiết kế theo hướng mở, khuyến khích sáng tạo. Môi trường học tập thân thiện, hỗ trợ phát huy tiềm năng.

3.1. Các phương pháp giảng dạy tích cực áp dụng cho môn thiết kế

Nhiều phương pháp giảng dạy tích cực phù hợp với môn Cơ sở thiết kế trang phục. Phương pháp học tập dự án giúp sinh viên trải nghiệm quy trình thiết kế thực tế. Sinh viên tự nghiên cứu, tìm kiếm ý tưởng và phát triển concept. Phương pháp thảo luận nhóm tạo không gian trao đổi sáng tạo. Học tập hợp tác phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Phương pháp nghiên cứu tình huống giúp phân tích xu hướng thời trang. Phương pháp đóng vai mô phỏng vai trò nhà thiết kế chuyên nghiệp. Phương pháp brainstorming khuyến khích tư duy sáng tạo tự do. Công nghệ thông tin hỗ trợ tìm kiếm tài liệu và trình bày ý tưởng. Mỗi phương pháp phát huy ưu điểm riêng. Sự kết hợp linh hoạt mang lại hiệu quả cao.

3.2. Xây dựng hệ thống đánh giá toàn diện theo hướng tích cực hóa

Hệ thống đánh giá theo hướng tích cực hóa cần đảm ba nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc khách quan yêu cầu kết quả đánh giá ít chịu yếu tố bên ngoài. Nguyên tắc toàn diện bao quát đầy đủ nội dung trọng tâm. Nguyên tắc hệ thống xác định mục tiêu đánh giá trước khi thiết kế công cụ. Đa dạng hóa hình thức đánh giá: cá nhân, nhóm, thuyết trình, portfolio. Đánh giá quá trình chiếm tỷ trọng hợp lý trong tổng điểm. Bài tập đánh giá không chỉ đo khả năng nhớ lại kiến thức. Cần đo khả năng vận dụng, phân tích tổng hợp và đánh giá sáng tạo. Đánh giá cả phẩm chất và kỹ năng xã hội của sinh viên. Phản hồi kịp thời giúp sinh viên điều chỉnh quá trình học tập.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của phương pháp tích cực hóa

Đổi mới phương pháp giảng dạy môn Cơ sở thiết kế trang phục theo hướng tích cực hóa người học mang lại nhiều kết quả tích cực. Sinh viên phát triển mạnh mẽ tư duy sáng tạo và kỹ năng thực hành. Khả năng làm việc nhóm được cải thiện rõ rệt. Tinh thần tự học và chủ động trong học tập tăng lên. Chất lượng sản phẩm thiết kế của sinh viên được nâng cao. Phương pháp này phù hợp với đặc thù đào tạo ngành thời trang. Tuy nhiên, việc triển khai cần sự phối hợp đồng bộ nhiều yếu tố. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần ban hành hướng dẫn cụ thể. Ban giám hiệu nhà trường phải quan tâm đầu tư cơ sở vật chất. Giảng viên cần thường xuyên cập nhật phương pháp mới. Sinh viên phải tích cực tham gia các hoạt động học tập. Hướng phát triển cần mở rộng áp dụng cho các môn học khác.

4.1. Kết quả đạt được từ việc áp dụng phương pháp tích cực hóa

Việc áp dụng phương pháp tích cực hóa người học mang lại nhiều kết quả đáng ghi nhận. Sinh viên thể hiện sự chủ động cao trong tìm kiếm ý tưởng thiết kế. Khả năng tư duy phản biện và sáng tạo được cải thiện. Kỹ năng thuyết trình và trình bày ý tưởng phát triển rõ rệt. Tinh thần hợp tác nhóm được nâng cao đáng kể. Chất lượng bài tập và dự án thiết kế tốt hơn. Sinh viên tự tin hơn khi thể hiện quan điểm sáng tạo. Mối quan hệ giảng viên - sinh viên trở nên cởi mở hơn. Động lực học tập nội tại của sinh viên tăng lên. Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy hiệu quả tích cực. Phương pháp này đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay.

4.2. Hướng phát triển và mở rộng mô hình đổi mới giảng dạy

Hướng phát triển cần tập trung vào nhiều giải pháp đồng thời. Xây dựng chương trình đào tạo giảng viên về phương pháp tích cực hóa. Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại phục vụ thực hành. Tăng cường liên kết với doanh nghiệp thời trang trong đào tạo. Tổ chức các workshop, seminar chuyên ngành thường xuyên. Xây dựng thư viện tài liệu và học liệu điện tử phong phú. Mở rộng áp dụng mô hình cho các môn học khác trong chương trình. Đánh giá và điều chỉnh phương pháp dựa trên phản hồi thực tế. Phát triển hệ thống tiêu chí đánh giá chuẩn hóa. Nghiên cứu áp dụng công nghệ mới trong giảng dạy. Xây dựng cộng đồng học tập sáng tạo trong nhà trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Đổi mới phương pháp giảng dạy môn cơ sở thiết kế trang phục ngành thiết kế thời trang theo hướng tích cực hóa người học tại trường cao đẳng mỹ thuật trang trí đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Lịch sử vấn đề nghiên cứu 1.1 Quan điểm dạy học theo hướng tích cực hóa người học trên thế giới Tư tưởng nhấn mạnh vai trò tích cực, chủ động của người học, xem người học là chủ thể của quá trình nhận thức đã có từ lâu. Vào thế kỷ XVII, A.Komenxki đã viết: giáo dục có mục đích đánh thức năng lực nhạy cảm, phán đoán đúng đắn, phát triển nhân cách… hãy tìm ra phương pháp cho phép giáo viên dạy ít hơn, học sinh học nhiều hơn”. Tư tưởng này bắt đầu rõ nét từ thế kỷ XVIII- XIX và đã trở nên rất đa dạng trong thế kỷ XX. Đặc biệt, trào lưu giáo dục hướng vào người học xuất hiện đầu tiên ở Mỹ, sau đó lan sang Tây Âu và sang châu Á mà chủ yếu là ở Nhật, thể hiện ở các thuật ngữ “Dạy học hướng vào người học”, “Dạy học lấy học sinh làm trung tâm” … Theo Adler, M.

(1982) : “Tất cả hoạt động học thực sự là chủ động, không phải thụ động. Đó là một quá trình khám phá mà trong đó sinh viên là tác nhân chính, không phải giáo viên”. [46] Theo Chickering và Gamson (1986), trong cuốn “Bảy nguyên tắc thực hành tốt cho sinh viên chưa tốt nghiệp” là một hệ thống mới mẻ, tóm tắt về những thập niên của kết quả nghiên cứu giáo dục về việc giảng dạy / việc học tập nhằm cải thiện kết quả học tập. Cũng theo Chickering và Gamson (1987) : “Học không phải là môn thể thao thu hút nhiều khán giả.

Sinh viên không phải học là chỉ để ngồi trong lớp nghe giảng viên giảng bài, ghi nhớ nhiệm vụ giảng viên giao cho, và đưa ra câu trả lời. Sinh viên cần phải nói về những vấn đề đang học, viết về chúng, liên hệ chúng với kinh nghiệm bản thân, và đưa chúng vào cuộc sống hàng ngày”. [49] Theo AAC Task Group on General (1988) : “Hình thức dạy học mà chúng tôi đề nghị là khuyến khích học tập chủ động và chúng tôi hiểu hơn về cách mà sinh viên nghe, hiểu, giải thích và thể hiện sự hiểu biết”. [45] 6 Dạy học tích cực có liên quan đến việc cung cấp cho sinh viên nhiều cơ hội để nói và nghe, viết, đọc, và suy nghĩ nội dung, những ý tưởng, những vấn đề, và những quan tâm đến môn học.

Các tác giả này đề cao nhu cầu, lợi ích của người học, đề xuất việc để cho người học lựa chọn nội dung học tập, được tự lực tìm tòi nghiên cứu. [9] Dạy học tích cực là bất cứ khóa học nào mà tất cả sinh viên được yêu cầu vào lớp để làm những việc khác ngoài việc chỉ đơn giản là theo dõi, nghe và ghi chú. [52] Học tích cực thường đối lập với dạy học truyền thống nơi mà sinh viên thụ động nhận thông tin từ giảng viên.2 Quan điểm dạy học theo hướng tích cực hóa người học ở Việt Nam Việc phát huy tính tích cực của người học đã được khơi mào từ năm 1960 và phát triển mạnh mẽ cho đến nay. Định hướng đổi mới phương pháp dạy và học đã được xác định trong Nghị quyết Trung ương IV khóa VII (1-1993), Nghị quyết Trung ương II khóa VIII (12- 1996) và được thể chế hóa trong Luật Giáo dục sửa đổi ban hành ngày 27/6/2005, điều 2.4, đã ghi “Phương pháp giáo dục phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, tư duy sáng tạo của người học; bồi dưỡng cho người học năng lực tự học, khả năng thực hành, lòng say mê học tập và ý chí vươn lên”.

Luật Giáo dục quy định: “Phương pháp giáo dục phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động của học sinh; phù hợp với đặc điểm của từng lớp học, môn học; bồi dưỡng phương pháp tự học, rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn; tác động đến tình cảm, đem lại niềm vui, hứng thú học tập cho học sinh”.2 ghi rõ: “Đổi mới và hiện đại hóa phương pháp giáo dục. Chuyển từ việc truyền 7 thụ tri thức thụ động, thầy giảng, trò ghi sang hướng dẫn người đọc chủ động tư duy trong quá trình tiếp cận tri thức; dạy cho người học phương pháp tự học, tự thu nhận thông tin một cách có hệ thống và có tư duy phân tích, tổng hợp; phát triển năng lực của mỗi cá nhân; tăng cường tính chủ động, tính tự chủ của học sinh, sinh viên trong quá trình học tập, …”. [3] Bên cạnh đó, để hỗ trợ các tỉnh miền núi phía Bắc thực hiện tốt đổi mới PPDH theo hướng dạy và học tích cực, Dự án Việt - Bỉ pha I thực hiện từ năm 1999 và kết thúc vào năm 2003 đã triển khai nhiều hoạt động nhằm phát triển, nâng cao năng lực sư phạm, hình thành kĩ năng, kĩ xảo về dạy và học tích cực cho giáo viên. Nhiều nội dung tập huấn đã được triển khai nhân rộng ra cả nuớc, như dạy và học tích cực, thư viện thân thiện, nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng, biên soạn tài liệu địa phương.

Ngoài ra, có nhiều nhà nghiên cứu, nhà giáo dục đã có nhiều bài viết, nhiều công trình nghiên cứu về phương pháp dạy học tích cực, lấy học sinh làm trung tâm, phát huy tính tích cực của học sinh trong dạy học như: - Lê Khánh Bằng (1993), Tổ chức quá trình dạy học đại học - Đặng Văn Đức, Lê Khánh Bằng (1995), Dạy học lấy học sinh làm trung tâm. - Đặng Thành Hưng, Nguyễn Kim Cúc (1994), Các biện pháp phát huy tính tích cực nhận thức của học sinh trong giờ lên lớp. - Phan Trọng Ngọ (2005). Dạy học và phương pháp dạy học trong nhà trường.

- Lê Đức Ngọc (2001). Giáo dục đại học- Phương pháp dạy và học - Vũ Hồng Tiến (2007), Một số phương pháp dạy học tích cực. - Nguyễn Cảnh Toàn (chủ biên) & các tác giả khác (2004), Dạy cách học. Học và dạy cách học.

Gần đây, ở một số trường đại học tiêu biểu đi đầu về phương pháp giảng dạy, như Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội với phương pháp dạy học cùng tham gia, thực nghiệm; Trường Sĩ quan Lục quân 2 với phương pháp dạy học nêu vấn đề 8 diễn ra đạt hiệu quả rất cao, học viên hứng thú với bài giảng, giảng viên càng thêm yêu nghề nghiệp của mình.2 Một số khái niệm có liên quan 1.1 Phương pháp Phương pháp có nguồn gốc từ tiếng Hy lạp “Methodos” gồm Meta là “sau”, Odos là “ con đường”, có nghĩa là “con đường dõi theo sau một đối tượng”. [33] Phương pháp là cách thức, con đường, phương tiện, là tổ hợp các bước mà trí tuệ phải đi theo để tìm ra và chứng minh chân lý. Phương pháp là tổ hợp những quy tắc nguyên tắc quy phạm dùng để chỉ đạo hành động. Phương pháp còn được hiểu theo nghĩa kế hoạch có hệ thống hay quy trình các giai đoạn cần triển khai làm một việc gì đó, hay nói một cách khác phương pháp là hệ thống các nguyên tắc, những yêu cầu mà con người phải thực hiện trong khi vươn tới mục đích của mình, phương pháp có nghĩa là con đường, là cách thức để đạt được những mục tiêu nhất định.2 Phương pháp dạy học Phương pháp giảng dạy là tổng hợp các cách thức hoạt động tương tác được điều chỉnh của giảng viên và sinh viên nhằm thực hiện tốt các nhiệm vụ dạy học.

[24] Phương pháp dạy học là những con đường, cách thức tiến hành hoạt động dạy học. [26] Phương pháp dạy học là cách thức làm việc của thầy và trò trong sự phối hợp thống nhất và dưới sự chỉ đạo của thầy, nhằm thực hiện tốt nhiệm vụ dạy học.Babanxki: " Phương pháp dạy học là cách thức tương tác giữa thầy và trò nhằm giải quyết các nhiệm vụ giáo dưỡng, giáo dục và phát triển trong quá trình dạy học". Lécne: "Phương pháp dạy học là một hệ thống những hành động có mục đích của giáo viên, nhằm tổ chức hoạt động nhận thức và thực hành của học sinh, đảm bảo cho học sinh lĩnh hội nội dung học vấn". [10] 9 Ngoài ra, còn có nhiều định nghĩa khác và cùng với những định nghĩa nêu trên, các tác giả đã nêu lên một cách rất khái quát về phương pháp dạy học, trong đó nổi bật các nội hàm cơ bản sau: phương pháp dạy học là cách thức tổ chức hoạt động nhận thức của người học và sự điều khiển nó; phương pháp là những thủ thuật lôgic được sử dụng để giúp người học nắm kiến thức, kĩ năng, kĩ xảo một cách tự giác; phương pháp là sự vận động theo nội dung dạy học.3 Quá trình dạy học Quá trình dạy học là một quá trình tương tác (hợp tác giữa thầy và trò, trong đó thầy chủ đạo như: hoạt động tổ chức, lãnh đạo, điều chỉnh hoạt động nhận thức của trò, còn trò tự giác, tích cực, chủ động thông qua việc tự tổ chức, tự điều chỉnh hoạt động nhận thức của bản thân nhằm đạt tới mục đích dạy học.

[10] Quá trình dạy học là chuỗi liên tiếp các hành động dạy và hành động của người dạy và người học đan xen và tương tác với nhau trong khoảng không gian và thời gian nhất định, nhằm thực hiện các nhiệm vụ dạy học. [43] Trong bất kỳ quá trình dạy học gồm các thành tố cơ bản sau: mục đích dạy học, chủ thể dạy học, đối tượng dạy học, nội dung dạy học, phương pháp dạy học, hình thức tổ chức dạy học, phương tiện dạy học, điều kiện dạy học, kết quả dạy học.4 Hoạt động dạy và hoạt động học Hoạt động dạy và hoạt động học là sự tương tác lẫn nhau giữa hai mặt của một hoạt động: hoạt động dạy học. - Hoạt động dạy: là một quá trình tác động đến người học có mục đích, có kế hoạch, để truyền thụ, tổ chức nhận thức kiến thức, kinh nghiệm xã hội và nghề nghiệp cho người học, nhằm hình thành và phát triển nhân cách nói chung và nhân cách nghề nghiệp nói riêng. Hoạt động dạy không chỉ hướng đến yêu cầu truyền thụ kiến thức, hình thành kỹ năng và thái độ nghề nghiệp đúng đắn ở người học mà còn góp phần phát triển tính tích cực và tổ chức các hoạt động học tập của người học.

- Hoạt động học: là một hoạt động nhận thức độc đáo của người học, thông qua đó người học chủ yếu thay đổi chính bản thân mình và ngày càng có năng lực 10 hơn trong hoạt động tích cực nhận thức và cải biến hiện thực khách quan. Hoạt động học chủ thể là người học, hướng vào đối tượng học, tiếp nhận và chuyển hóa nó biến thành của riêng, qua đó phát triển chính bản thân mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ