Luận Văn: Đổi Mới Chính Sách Học Phí & Hỗ Trợ Người Học Tại Các Trường Đại Học Công Lập

Luận văn thạc sĩ: Đổi mới chính sách học phí & hỗ trợ người học tại trường đại học công lập. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Chính Sách Học Phí Hỗ Trợ Sinh Viên Hiện Nay

Chính sách học phí và hỗ trợ người học tại các trường đại học công lập là một cấu phần quan trọng của chính sách phát triển giáo dục đại học. Việc đổi mới chính sách này không chỉ ảnh hưởng đến nguồn lực tài chính, khả năng tự chủ của các trường mà còn tác động trực tiếp đến cơ hội tiếp cận giáo dục của sinh viên. Hiểu rõ các khái niệm và vai trò của chính sách là bước đầu tiên để đánh giá đúng thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp.

1.1. Khái niệm về chính sách học phí tại trường đại học công lập

Theo định nghĩa, chính sách học phí tại đại học công lập là các quy định về sự đóng góp của người học đối với chi phí giáo dục. Đây là một công cụ điều tiết của Nhà nước nhằm đạt được các mục tiêu giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời đảm bảo công bằng xã hội. Chính sách này bao gồm nhiều nội dung cốt lõi như: quy định về mức trần học phí, đối tượng miễn giảm, hình thức thu, và cơ chế hỗ trợ tài chính. Luận văn của Phạm Thị Thùy Dương (2018) nhấn mạnh học phí là "giá mà sinh viên và phụ huynh trả cho dịch vụ giáo dục đại học vì những lợi ích cá nhân". Các chính sách có thể phân loại thành nhiều dạng: không thu học phí, học phí chung (trả trước hoặc trả sau), và học phí kép. Tại Việt Nam, Nghị định số 86/2015/NĐ-CP là văn bản pháp lý quan trọng, quy định khung học phí theo lộ trình, phân chia theo nhóm ngành và mức độ tự chủ tài chính của cơ sở giáo dục. Chính sách này hướng tới nguyên tắc chia sẻ chi phí giữa nhà nước, nhà trường và người học, từng bước giảm gánh nặng cho ngân sách.

1.2. Vai trò của đổi mới học phí đối với tự chủ đại học

Đổi mới chính sách học phí là tiền đề cốt lõi để thực hiện thành công chủ trương tự chủ đại học. Khi các trường được trao quyền tự chủ về tài chính, việc chủ động xác định mức học phí phù hợp với chi phí đào tạo và chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn. Một cơ chế học phí linh hoạt giúp các trường huy động nguồn lực xã hội, đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, cải thiện chương trình giảng dạy và thu hút giảng viên giỏi. Điều này tạo ra động lực cạnh tranh lành mạnh giữa các cơ sở giáo dục, thúc đẩy nâng cao chất lượng đào tạo. Nghị quyết số 77/NQ-CP đã cho phép các trường tự chủ được quyết định mức học phí bình quân, miễn là không vượt quá giới hạn tối đa. Sự thay đổi này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước mà còn yêu cầu các trường phải minh bạch, có trách nhiệm giải trình về các khoản thu chi, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo các đại học công lập có đủ nguồn lực để phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.

II. Những Thách Thức Trong Việc Đổi Mới Học Phí Đại Học

Quá trình đổi mới chính sách học phí tại các trường đại học công lập Việt Nam đang đối mặt với nhiều rào cản và bất cập. Những thách thức này đến từ cả cơ chế vĩ mô lẫn thực tiễn triển khai tại từng cơ sở, tạo ra một bài toán khó cần lời giải đồng bộ. Các vấn đề nổi cộm bao gồm sự mất cân đối giữa học phí và chi phí, cơ chế phân bổ ngân sách chưa hiệu quả và gánh nặng tài chính ngày càng tăng lên cho người học.

2.1. Mức trần học phí chưa bù đắp đủ chi phí đào tạo thực tế

Mức trần học phí do nhà nước quy định, dù đã được điều chỉnh theo lộ trình, vẫn còn một khoảng cách lớn so với chi phí đào tạo thực tế. Theo nghiên cứu của Phạm Vũ Thắng và cộng sự (2012), nguồn thu từ học phí ở hầu hết các ngành chỉ chiếm dưới 50% tổng chi phí, đặc biệt thấp ở các khối ngành nghệ thuật (20.5%) hay khoa học tự nhiên (28.9%). Thực trạng này khiến các trường đại học công lập thiếu hụt kinh phí để đầu tư cho các hoạt động giảng dạy, nghiên cứu và nâng cấp cơ sở vật chất. Việc "cào bằng" học phí trong cùng một nhóm ngành cũng là một bất cập. Các ngành cần chi phí đầu tư lớn (như kỹ thuật, công nghệ) lại có cùng mức thu với các ngành cần ít chi phí hơn. Điều này không tạo động lực cho các trường mở rộng những ngành đào tạo cần nhiều nguồn lực nhưng lại quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Hệ quả là chất lượng đào tạo khó có thể được cải thiện một cách đột phá.

2.2. Bất cập trong cơ chế phân bổ ngân sách nhà nước hiện hành

Cơ chế phân bổ ngân sách nhà nước (NSNN) cho giáo dục đại học vẫn còn mang tính bình quân, dàn trải và chưa thực sự gắn với chất lượng đầu ra. Luận văn của Phạm Thị Thùy Dương (2018) chỉ ra rằng việc phân bổ ngân sách chưa gắn với cấu trúc ngành nghề, nhu cầu xã hội hay kết quả đào tạo. Điều này làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực công. Các trường có chất lượng tốt, thu hút nhiều sinh viên giỏi vẫn có thể nhận mức đầu tư không tương xứng. Ngược lại, những cơ sở hoạt động kém hiệu quả vẫn tiếp tục tồn tại dựa vào bao cấp. Sự phức tạp và manh mún trong cơ chế phân bổ làm hạn chế khả năng chủ động của các trường trong việc lập kế hoạch tài chính dài hạn. Để khắc phục, cần có sự thay đổi từ phương thức phân bổ theo dự toán sang phương thức đặt hàng đào tạo dựa trên nhu cầu nhân lực của thị trường, gắn kinh phí với các chỉ số đo lường hiệu quả cụ thể.

2.3. Gánh nặng tài chính ngày càng tăng đối với sinh viên

Trong bối cảnh học phí tăng theo lộ trình, gánh nặng tài chính đối với sinh viên và gia đình, đặc biệt là những hộ có thu nhập thấp, là một thách thức lớn. Chính sách tăng học phí cần phải đi đôi với các chính sách hỗ trợ sinh viên đủ mạnh để đảm bảo công bằng trong tiếp cận giáo dục. Tuy nhiên, các chương trình vay vốn sinh viênmiễn giảm học phí hiện tại vẫn còn hạn chế. Mức vay vốn có thể chưa đủ trang trải toàn bộ chi phí học tập và sinh hoạt, trong khi thủ tục tiếp cận đôi khi còn phức tạp. Các quỹ học bổng, khuyến học tuy có nhưng quy mô còn nhỏ, chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước mà chưa huy động được nhiều nguồn lực xã hội hóa. Nếu không giải quyết tốt bài toán này, việc tăng học phí có nguy cơ làm giảm cơ hội học tập của sinh viên nghèo, đi ngược lại mục tiêu công bằng xã hội trong giáo dục.

III. Phương Pháp Đổi Mới Học Phí Gắn Liền Tự Chủ Tài Chính

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đổi mới chính sách học phí phải gắn chặt với lộ trình tự chủ tài chính của các trường đại học công lập. Giải pháp cốt lõi là xây dựng một cơ chế học phí linh hoạt, dựa trên chi phí và chất lượng đào tạo, đồng thời trao quyền tự chủ thực sự cho các cơ sở giáo dục trong việc xác định mức thu. Đây là hướng đi tất yếu để nâng cao chất lượng và hiệu quả của hệ thống giáo dục đại học.

3.1. Xây dựng lộ trình tăng học phí dựa trên chất lượng đào tạo

Một lộ trình tăng học phí hợp lý cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc chia sẻ chi phí và cam kết về chất lượng đào tạo. Thay vì áp đặt một mức trần cứng nhắc, nhà nước nên xây dựng khung học phí linh hoạt, cho phép các trường tự xác định mức thu cụ thể trong một khoảng giới hạn. Mức học phí phải tương xứng với chi phí đầu tư cho từng ngành học và chất lượng dịch vụ mà sinh viên nhận được. Các trường phải công khai, minh bạch về cấu trúc chi phí, chuẩn đầu ra, tỷ lệ sinh viên có việc làm và các chỉ số chất lượng khác để xã hội giám sát. Theo tinh thần Nghị quyết 29-NQ/TW, đối với các ngành có khả năng xã hội hóa cao, học phí cần tiến tới bù đắp chi phí. Điều này không chỉ giúp các trường có nguồn lực tài chính bền vững mà còn thúc đẩy trách nhiệm giải trình, buộc các trường phải không ngừng cải tiến để thu hút người học.

3.2. Trao quyền tự chủ quyết định mức thu cho các trường đại học

Trao quyền tự chủ tài chính thực chất cho các trường đại học công lập là giải pháp đột phá. Các trường được giao quyền tự chủ cần được phép tự quyết định mức học phí cho các chương trình đào tạo (đặc biệt là chương trình chất lượng cao) trên cơ sở thỏa thuận với người học. Nhà nước sẽ chuyển từ vai trò bao cấp, kiểm soát trực tiếp sang vai trò kiến tạo, giám sát và đặt hàng đào tạo. Phùng Xuân Nhạ và cộng sự (2012) đã khuyến nghị Nhà nước nên phê duyệt các đề án tự chủ tài chính theo từng trường, trong đó có chính sách học phí riêng. Việc này sẽ phát huy năng lực nội tại của mỗi trường, khuyến khích sự đa dạng và cạnh tranh. Đồng thời, cơ chế này cũng yêu cầu các trường phải chủ động hơn trong việc tìm kiếm các nguồn thu khác ngoài học phí, như từ nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và hợp tác doanh nghiệp, góp phần đa dạng hóa nguồn lực tài chính.

IV. Bí Quyết Hoàn Thiện Cơ Chế Hỗ Trợ Sinh Viên Hiệu Quả

Một chính sách học phí bền vững không thể tách rời một cơ chế hỗ trợ sinh viên toàn diện và hiệu quả. Khi học phí tăng, các biện pháp hỗ trợ phải được tăng cường tương xứng để đảm bảo không một sinh viên nào phải từ bỏ việc học vì lý do tài chính. Việc hoàn thiện cơ chế này đòi hỏi sự đa dạng hóa các gói hỗ trợ và huy động mạnh mẽ các nguồn lực xã hội.

4.1. Đa dạng hóa các gói vay vốn sinh viên với lãi suất ưu đãi

Chương trình vay vốn sinh viên cần được cải cách theo hướng linh hoạt và đa dạng hơn. Thay vì một gói vay duy nhất, cần phát triển nhiều gói vay khác nhau phù hợp với nhu cầu và điều kiện của từng nhóm đối tượng. Ví dụ, có thể thiết kế các gói vay chỉ để đóng học phí hoặc gói vay bao gồm cả chi phí sinh hoạt. Mức cho vay cần được điều chỉnh để phản ánh sát hơn chi phí thực tế tại các thành phố lớn. Quan trọng hơn, cần nghiên cứu áp dụng mô hình cho vay tín chấp dựa vào thu nhập tương lai (Income Contingent Loan) như kinh nghiệm của Úc và Anh. Theo mô hình này, sinh viên chỉ bắt đầu trả nợ khi có thu nhập vượt một ngưỡng nhất định, và số tiền trả nợ hàng tháng tỷ lệ thuận với mức thu nhập. Cơ chế này giúp giảm áp lực trả nợ ngay sau khi ra trường, đảm bảo tính bền vững và nhân văn của chính sách hỗ trợ sinh viên.

4.2. Phát triển quỹ học bổng từ nguồn lực xã hội hóa mạnh mẽ

Bên cạnh hỗ trợ từ ngân sách nhà nước, việc phát triển các quỹ học bổng từ nguồn lực xã hội hóa là một giải pháp chiến lược. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ hơn để các doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cựu sinh viên tham gia đóng góp vào các quỹ khuyến học, khuyến tài. Các trường đại học công lập cần chủ động xây dựng mạng lưới đối tác, minh bạch hóa hoạt động của các quỹ học bổng để tạo dựng niềm tin. Các loại học bổng cũng cần đa dạng, không chỉ dành cho sinh viên xuất sắc mà còn có học bổng hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, sinh viên theo học các ngành khoa học cơ bản hoặc các ngành xã hội có nhu cầu nhưng khó tuyển sinh. Việc huy động hiệu quả các nguồn lực này không chỉ giúp giảm gánh nặng học phí cho sinh viên mà còn tăng cường sự gắn kết giữa nhà trường, doanh nghiệp và xã hội, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo.

V. Top Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Đổi Mới Chính Sách Học Phí

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về chính sách học phí và hỗ trợ người học mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam. Các quốc gia phát triển và trong khu vực đã trải qua những giai đoạn cải cách tương tự, từ đó hình thành các mô hình đa dạng. Việc học hỏi có chọn lọc từ kinh nghiệm của Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc và Thái Lan có thể giúp Việt Nam xây dựng một chính sách phù hợp hơn với bối cảnh thực tiễn.

5.1. Mô hình tự chủ và cho vay tại Hàn Quốc và Nhật Bản

Kinh nghiệm quốc tế từ Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy xu hướng chuyển dịch từ chính sách "học phí thấp, ít trợ cấp" sang "học phí cao hơn, nhiều trợ cấp hơn". Nhật Bản cho phép các đại học quốc gia tự quyết định mức học phí trong giới hạn 120% mức tiêu chuẩn do Bộ Giáo dục quy định. Hàn Quốc cũng đặt ra mức trần cho việc tăng học phí, yêu cầu các trường thành lập hội đồng kiểm tra học phí gồm cả sinh viên. Cả hai quốc gia này đều phát triển mạnh các chương trình vay vốn sinh viên và học bổng. Đặc biệt, Hàn Quốc đã giới thiệu chương trình "Học trước, trả sau" cho sinh viên thuộc nhóm 70% dân số có thu nhập thấp nhất. Bài học rút ra là việc trao quyền tự chủ về học phí phải đi kèm với các công cụ giám sát chặt chẽ và một hệ thống hỗ trợ sinh viên đủ mạnh để đảm bảo công bằng.

5.2. Bài học về chia sẻ chi phí và hỗ trợ tài chính từ Trung Quốc

Trung Quốc đã thực hiện một cuộc chuyển đổi mạnh mẽ từ hệ thống giáo dục đại học hoàn toàn miễn phí sang cơ chế chia sẻ chi phí từ những năm 1980. Hiện nay, học phí chiếm khoảng 25% chi phí đào tạo thực tế. Để giảm bớt gánh nặng cho người học, chính phủ Trung Quốc đã triển khai một hệ thống hỗ trợ đa dạng bao gồm: trợ cấp nhà nước, học bổng (dựa trên thành tích), chương trình vừa học vừa làm, và chương trình vay vốn sinh viên có sự tham gia của các ngân hàng thương mại. Mô hình của Trung Quốc cho thấy sự cần thiết của một hệ thống hỗ trợ đa tầng, kết hợp nhiều công cụ khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của sinh viên, đặc biệt là sinh viên nghèo. Đây là một bài học quan trọng cho Việt Nam trong việc thiết kế các chính sách hỗ trợ sinh viên một cách toàn diện.

VI. Hướng Đi Tương Lai Cho Chính Sách Học Phí ĐH Công Lập

Để chính sách học phí và hỗ trợ sinh viên tại các trường đại học công lập thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng và tầm nhìn dài hạn. Tương lai của chính sách này nằm ở việc hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường giám sát và nỗ lực không ngừng để cân bằng giữa mục tiêu tự chủ tài chính và đảm bảo công bằng xã hội trong giáo dục.

6.1. Định hướng hoàn thiện cơ sở pháp lý và cơ chế giám sát

Trong tương lai, việc hoàn thiện cơ sở pháp lý là nhiệm vụ hàng đầu. Cần xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật nhất quán, đồng bộ, tạo hành lang thông thoáng cho các trường đại học công lập thực hiện tự chủ tài chính. Các quy định cần làm rõ quyền hạn và trách nhiệm của các trường trong việc xác định, thu và sử dụng học phí. Song song đó, phải thiết lập một cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ và minh bạch. Cơ chế này cần có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, người học, và xã hội. Việc thành lập các hội đồng trường với thực quyền, yêu cầu công khai tài chính và kiểm toán độc lập định kỳ là những giải pháp cần thiết để đảm bảo các trường sử dụng nguồn lực tài chính một cách hiệu quả và có trách nhiệm giải trình cao.

6.2. Tầm nhìn cân bằng giữa học phí và công bằng xã hội

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một chính sách học phí linh hoạt, không chỉ đảm bảo nguồn thu cho các trường mà còn duy trì cơ hội tiếp cận giáo dục đại học cho mọi tầng lớp xã hội. Điều này đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế. Học phí có thể tăng để phản ánh đúng chi phí đào tạochất lượng đào tạo, nhưng đồng thời hệ thống hỗ trợ sinh viên (học bổng, tín dụng ưu đãi, miễn giảm học phí) phải đủ mạnh và bao phủ rộng. Nhà nước cần giữ vai trò chủ đạo trong việc hỗ trợ các đối tượng chính sách, sinh viên nghèo và các ngành học thiết yếu. Mục tiêu cuối cùng không phải là tăng học phí bằng mọi giá, mà là sử dụng học phí như một công cụ đòn bẩy để nâng cao chất lượng toàn diện, đồng thời đảm bảo rằng cánh cửa đại học luôn rộng mở cho những người có năng lực, bất kể hoàn cảnh kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đổi mới chính sách học phí và hỗ trợ người học tại các trường đại học công lập

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, kết cấu của luận văn đƣợc chia thành 4 chƣơng: - Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở l luận về chính sách học phí và hỗ trợ ngƣời học tại các trƣờng đại học công lập - Chƣơng 2. Thiết kế và phƣơng pháp nghiên cứu. Thực trạng đổi mới chính sách học phí và hỗ trợ ngƣời học tại một số trƣờng đại học công lập - Chƣơng 4.

Định hƣớng và giải pháp g p phần hoàn thiện chính sách học phí và hỗ trợ ngƣời học tại các trƣờng đại học công lập 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH HỌC PHÍ VÀ HỖ TRỢ NGƢỜI HỌC TẠI CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về chính sách học phí và hỗ trợ ngƣời học 1. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới Học phí đại học là khoản chi trả của gia đình sinh viên đ nhận đƣợc nh ng lợi ích của giáo dục đại học nhƣ cơ hội việc làm tốt hơn trong tƣơng lai và mức thu nhập suốt đời cao hơn (Đại học Kobe và UNESCO Bangkok, 2014). Học phí đại học là giá mà sinh viên và phụ huynh trả cho dịch vụ giáo dục đại học vì nh ng lợi ích cá nhân (Huang và Wu, 2008).

Học phí là một phần chi phí giảng dạy cho mỗi sinh viên mà sinh viên hoặc gia đình c trách nhiệm phải trả. Học phí khác với các chi phí khác đ cung cấp dịch vụ ngoài giảng dạy nhƣ giao thông trong khuôn viên trƣờng đại học, chăm s c sức kh e sinh viên, cũng nhờ các chƣơng trình giải trí và th thao. C nhiều quan đi m trái chiều về việc c nên đƣa ra học phí đại học hay mi n giảm học phí.  Sự cần thiết của học phí dựa trên các quan đi m bao gồm: - Lợi ích của từng sinh viên từ việc học đại học s c cơ hội thu nhập cao hơn và địa vị xã hội là đáng k (và c th mở rộng lợi ích này đến phụ huynh học sinh).

- Chi phí các dịch vụ công tăng dẫn tới chi phí cho giảng dạy cho mỗi sinh viên cũng tăng theo tỷ lệ thuận, vì vậy cần không thu học phí mà vẫn đảm bảo chất lƣợng giáo dục là không d dàng. - Sinh viên và phụ huynh trả tiền học phí s yêu cầu giải trình các khoản 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chi và đây là l do đ các trƣờng đại học định hƣớng đƣợc nhu cầu và cơ chế hoạt động đ đạt hiệu quả và chất lƣợng cao trong giáo dục.  Quan đi m mi n giảm học phí đại học dựa trên một số kiến chủ đạo nhƣ: - Quyền đƣợc học tập là một trong nh ng quyền thiết yêu của con ngƣời. - Xã hội s nhận đƣợc nh ng lợi ích chung rất lớn khi ngƣời dân c trình độ học vấn cao.

- Thu học phí c th hạn chế sự tham gia của các con em gia đình khu vực dân tộc thi u số, nông thôn, các gia đình c thu nhập thấp. Do đ , gây nên tình trạng mất công bằng trong xã hội. Hiện nay, dựa trên quan đi m của mỗi quốc gia về trách nhiệm tài chính của cha mẹ đối với giáo dục đại học của con em c th phân chia thành 3 loại chủ yếu của chính sách học phí: - Không thu học phí Tại một số quốc gia nhƣ: Argentina, Saudi Arabia, Iran.nhà nƣớc s chi trả toàn bộ chi phí giảng dạy cho sinh viên từ nguồn thu của Thuế. Với các sinh viên phải chịu thêm chi phí sinh hoạt nhƣ thuê nhà.Chính phủ s c các khoản trợ cấp thông qua các khoản cho vay.

- Mức học phí chung: trả trƣớc hoặc trả sau Đối với chính sách học phí trả trƣớc, phụ huynh học sinh c nghĩa vụ và trách nhiệm thanh toán một phần chi phí giáo dục của con em họ. Số tiền chi trả là khác nhau dựa trên mức học phí và thu nhập của mỗi gia đình đ luôn đảm bảo rằng họ c đủ điều kiện chi trả. - Học phí kép Đây là chính sách đƣợc vận dụng linh hoạt: ví dụ nhƣ mức học phí khác nhau gi a sinh viên trong nƣớc và quốc tế, mi n giảm học phí đối với nh ng sinh viên c nhiều thành tích trong học tập.Hiện nay, tại một số quốc gia nhƣ 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Anh, Canada.nguồn thu học phí của sinh viên nƣớc ngoài đã trở thành một phần kinh phí hoạt động. Mức học phí xác định dựa trên chi phí giáo dục, chi phí giáo dục lại khác nhau gi các chƣơng trình, các ngành, các trƣờng.

Ngoài ra, chi phí giáo dục đƣợc xác định dựa trên lợi ích cá nhân thu đƣợc sau đào tạo. Do đ , học phí không ch phản ánh chi phí giảng dạy mà c n phản ánh giá trị thị trƣờng của việc lựa chọn ngành và chƣơng trình học mang lại. Nhƣ vậy, xác định mức học phí hợp l là một trong nh ng vấn đề đƣợc quan tâm nhất hiện nay. Theo nghiên cứu của John (1990) cho thấy nếu học phí tăng thêm 100 USD cho toàn kh a học, số lƣợng sinh viên tham gia cơ sở giáo dục s giảm 0,5 - 1%.

Dựa trên nghiên cứu của mình, Rouse (1994) rút ra kết luận cho thấy nếu học phí tăng 10 - 15% thì số lƣợng sinh viên giảm 0,1% trên mỗi phần trăm thay đổi học phí. Theo Beger và các cộng sự (2009) phát hiện thấy ở Canada tỷ lệ sinh viên từ các gia đình thu nhập trung bình và thấp c xu hƣớng giảm, trong khi số lƣợng sinh viên từ nh ng gia đình c điều kiện tăng gấp đôi khi học phí tăng. Nguyên nhân là do học phí cao thƣờng đƣợc g n với suy nghĩ về danh tiếng của trƣờng, nhất là nh ng trƣờng đại học đƣợc xếp vào loại đại học tinh hoa. Theo Wang và Ma (2009), tỷ lệ học phí đại học cần tính đến chi phí giáo dục và mức thu nhập của hộ gia đình trung bình đ duy trì đựợc chất lựợng giảng dạy của trừờng và không tạo một gánh nặng quá lớn cho các gia đình này.

Các nhân tố ảnh hƣởng đến quyết định học phí là chi phí đào tạo trung bình một sinh viên, thu nhập hộ gia đình bình quân hằng năm, loại đại học, ví trí địa l và vị thế của trƣờng đại học, chi tiêu ngân sách Nhà nƣớc, thu nhập kỳ vọng của sinh viên. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam Đề án đổi mới cơ chế tài chính giáo dục giai đoạn 2009-2014 (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2009) đã đánh giá cơ chế tài chính giáo dục c n nhiều bất hợp l , chƣa g p phần cho giáo dục và đào tạo tự phát tri n nhanh với chất lƣợng ngày càng cao, đáp ứng nhu cầu phát tri n của đất nƣớc. Theo Quyết định số 70 1998 QĐ-TTg, mức học phí của các trƣờng đại học từ 50- 180.000 VNĐ tháng sinh viên; mức học phí thấp, không thay đổi từ 1998 đến 2009, trong khi đã điều ch nh lƣơng 4 lần nên tỷ trọng chi tiền lƣơng cho giáo viên tăng lên tƣơng ứng, các cơ sở giáo dục thiếu kinh phí cho các hoạt động giảng dạy học tập và quản l nhà trƣờng.

Do mức học phí thấp, không ít cơ sở giáo dục đã đặt ra các khoản thu ngoài quy định. Nhiều trƣờng đại học cũng tự quy định thêm các khoản thu khác ngoài học phí đ bù đ p chi phí đào tạo, hiện tƣợng lạm thu và cơ chế s dụng không minh bạch đã gây nên bức xúc trong dƣ luận. Yêu cầu của Nghị quyết Hội nghị Trung ƣơng 6 (kh a X) về hoàn thiện th chế kinh tế thị trƣờng: học phí thực hiện theo nguyên t c chia sẻ chi phí gi a nhà trƣờng và ngƣời học, học phí phải đảm bảo bù đ p các khoản chi phí tiền lƣơng, từng bƣớc đảm bảo chi thƣờng xuyên tối thi u các nh m ngành đào tạo, mức học phí và các chi phí cần thiết khác cho việc học tập không đƣợc vƣợt quá 6% thu nhập bình quân của hộ gia đình. Đối với chƣơng trình chất lƣợng cao, phần chi phí tăng thêm ngoài phần chi của Nhà nƣớc đ c chất lƣợng cao hơn s do ngƣời học chi trả.

Các cơ sở giáo dục ngoài công lập đƣợc quyền chủ động xây dựng mức học phí, đồng thời phải công khai về chi phí, nguồn lực (cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên, cán bộ quản l ) và chất lƣợng giáo dục đ cho ngƣời học và gia đình, các cơ quan và xã hội tham gia giám sát, đánh giá. Nguyên t c chia sẻ học phí gi a nhà trƣờng và ngƣời học: ở các trƣờng công lập Nhà nƣớc đảm bảo duy trì cấp phát một tỷ lệ chi thƣờng xuyên cho các trƣờng và chi phí đầu tƣ bổ sung định 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kỳ theo khả năng cân đối ngân sách. Phần c n lại của chi tiêu thƣờng xuyên do ngƣời học chi trả. Học phí tiến dần đến chi phí thƣờng xuyên tối thi u, phần c n lại do ngân sách cấp phát với tỷ lệ ngày một giảm.

Mức học phí đào tạo tăng hàng năm nhằm đảm bảo chi trả lƣơng tăng lên theo kế hoạch của Chính phủ đ tiền lƣơng thực sự là một phần thu nhập đủ điều kiện sống chủ yếu của công chức và viên chức trong cơ sở công lập; tăng cƣờng từng bƣớc cơ sở vật chất giáo dục đ từng bƣớc nâng cao chất lƣợng đào tạo, không tạo ra sự tăng đột ngột, mức độ lớn của học phí gây kh khăn cho ngƣời học. Một hình thức tính học phí hiện nay là học phí đào tạo theo tín ch : đối với cơ sở giáo dục đào tạo theo chƣơng trình tín ch (theo Quyết định số 43 2007 QĐ-BGDĐT ngày 15 8 2007 của Bộ giáo dục và đào tạo), mức học phí tín ch đƣợc xác định theo căn cứ tổng số học phí của toàn kh a học theo nh m ngành đào tạo. Vấn đề chính sách học phí vẫn c n khá mới mẻ ở Việt Nam bi u hiện thông qua số công trình nghiên cứu về vấn đề này c n rất hạn. Một số nghiên cứu về học phí học đại học công lập tại Việt Nam mới ch xoay quanh các nội dung đánh giá mức học phí c n chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu, mức học phí c n quá thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ