Luận văn: Đổi mới tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã - Cửa Lò, Nghệ An

Luận văn Nguyễn Thị Bình 27A Nghệ An: Tìm hiểu sâu về đề tài nghiên cứu, phân tích kết quả, đánh giá đóng góp của luận văn. Xem ngay!

Trường đại học

Trường Đại học Vinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Luật học

2021

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CHÍNH QUYỀN CẤP XÃ

1.1. Khái niệm, vị trí, vai trò của chính quyền địa phương cấp xã

1.2. Pháp luật về tổ chức và hoạt động của chính quyền cấp xã

1.3. Tổ chức và hoạt động chính quyền cơ sở của một số nước trên thế giới và gợi mở cho Việt Nam

2. Chương 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CHÍNH QUYỀN CẤP XÃ Ở THỊ XÃ CỬA LÒ, TỈNH NGHỆ AN

2.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thị xã Cửa Lò, tỉnh Nghệ An

2.2. Những kết quả đạt được trong tổ chức và hoạt động của chính quyền cấp xã ở Thị xã Cửa Lò, tỉnh Nghệ An

2.3. Hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế về tổ chức và hoạt động của chính quyền cấp xã ở Thị xã Cửa Lò, tỉnh Nghệ An

3. Chương 3: YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CHÍNH QUYỀN CẤP XÃ Ở THỊ XÃ CỬA LÒ, TỈNH NGHỆ AN

3.1. Yêu cầu về đổi mới tổ chức và hoạt động của chính quyền cấp xã

3.2. Giải pháp đổi mới tổ chức và hoạt động của chính quyền cấp xã ở Thị xã Cửa Lò, tỉnh Nghệ An

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đổi mới chính quyền cấp xã Vị thế vai trò

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đổi mới chính quyền cấp xã trở thành yêu cầu cấp thiết. Chính quyền cấp xã, bao gồm Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND), đóng vai trò nền tảng trong hệ thống hành chính nhà nước, là cầu nối trực tiếp giữa Nhà nước và người dân. Các chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước được hiện thực hóa tại cấp cơ sở này, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống vật chất và tinh thần của người dân địa phương.

Việc củng cố và đổi mới chính quyền cấp xã không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động chính quyền cấp xã mà còn bảo đảm quyền dân chủ, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Theo tác giả luận văn, "tổ chức và hoạt động của chính quyền cấp xã có ảnh hưởng lớn tới tính hiệu quả của các đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước, có ý nghĩa vô cùng to lớn với việc củng cố sự phát triển của xã hội, bảo đảm dân chủ và nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân địa phương" (tr. 1). Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp đổi mới chính quyền cấp xã phù hợp với từng địa bàn cụ thể, điển hình như tại Cửa Lò. Những cải cách này hướng tới một bộ máy nhà nước tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao hơn trước nhân dân. Việc phân cấp, phân quyền rõ ràng, cùng với nâng cao năng lực cán bộ cấp xã là những yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này. Đổi mới chính quyền cấp xã không chỉ dừng lại ở cải cách thể chế mà còn bao gồm cả sự chuyển đổi về tư duy, phương thức làm việc, hướng tới phục vụ nhân dân tốt hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chính quyền thực sự của dân, do dân và vì dân, nơi dân chủ cơ sở được phát huy tối đa.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của chính quyền cấp xã

Chính quyền cấp xã là cấp cơ sở của hệ thống chính quyền nhà nước, nơi tiếp xúc trực tiếp và giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền lợi, bức xúc của người dân. Hiến pháp năm 2013 tại Điều 111 quy định: "Chính quyền địa phương được tổ chức ở các đơn vị hành chính của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam", bao gồm HĐND xã và UBND xã. Theo nghĩa hẹp, chính quyền địa phương chỉ gồm cơ quan quyền lực nhà nước và cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, tức là HĐND và UBND các cấp [32; tr109]. Chính quyền cấp xã có vị trí đặc biệt quan trọng bởi đây là nơi các chủ trương, chính sách đi vào cuộc sống, đồng thời cũng là nơi phản ánh ý chí, nguyện vọng của nhân dân. Sự tự chủ, tự quản của chính quyền cấp xã thông qua nguồn lực và tài lực riêng, được pháp luật phân cấp, phân quyền, cho phép thực hiện các nhiệm vụ trên địa bàn, là yếu tố cốt lõi trong mô hình quản trị địa phương hiệu quả.

1.2. Pháp luật hiện hành Định hướng đổi mới chính quyền cấp xã

Lịch sử từ Cách mạng tháng Tám 1945 đã cho thấy sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với việc củng cố, hoàn thiện bộ máy chính quyền địa phương. Hiến pháp 1946, 1959, 1980 và đặc biệt là Hiến pháp 2013 cùng Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 đã liên tục được sửa đổi, bổ sung để định hình một hệ thống chính quyền tinh gọn, hiệu quả. Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2016 của Hội nghị Trung ương 6 khóa XII đã chỉ rõ sự cần thiết phải tiếp tục đổi mới chính quyền cấp xã, sắp xếp tổ chức bộ máy tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Các quy định pháp luật hiện hành về HĐND và UBND cấp xã đã xác định rõ nhiệm vụ, quyền hạn của từng thiết chế, đảm bảo tính đại diện, quyền lực của nhân dân và vai trò chấp hành, quản lý nhà nước. Việc minh bạch và trách nhiệm giải trình cấp xã cũng được đề cao, hướng tới xây dựng một nền hành chính công cấp xã phục vụ người dân tốt hơn.

II. Khám phá thực trạng Đổi mới chính quyền cấp xã tại Cửa Lò

Thị xã Cửa Lò, tỉnh Nghệ An, với đặc thù là đô thị loại 3, trung tâm kinh tế du lịch và dịch vụ, là một nghiên cứu điển hình cấp xã Cửa Lò quan trọng để đánh giá thực trạng chính quyền Cửa Lò trong quá trình đổi mới chính quyền cấp xã. Thị xã này có 7 đơn vị hành chính cấp phường, với tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm khá cao, đặc biệt trong giai đoạn 2015-2020 đạt 18-20% (tr. 34). Sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế – xã hội, đặc biệt là du lịch, đặt ra những yêu cầu mới đối với năng lực và phương thức hoạt động của chính quyền cấp xã.

Trong những năm qua, tổ chức và hoạt động của chính quyền cấp xã ở Thị xã Cửa Lò đã có nhiều chuyển biến tích cực. HĐND các phường đã họp đúng định kỳ, thảo luận dân chủ và quyết định các vấn đề theo thẩm quyền, chất lượng kỳ họp được nâng lên. Công tác tiếp xúc cử tri được thực hiện đúng quy định, ghi nhận ý kiến, nguyện vọng của nhân dân. Hoạt động giám sát chuyên đề được chú trọng, góp phần phát hiện và giải quyết các vấn đề tồn tại. Đội ngũ đại biểu HĐND và cán bộ UBND cấp xã cũng được quan tâm nâng cao năng lực cán bộ cấp xã về trình độ chuyên môn và lý luận chính trị, với tỷ lệ đại biểu có trình độ đại học tăng đáng kể. Điều này cho thấy nỗ lực của Cửa Lò trong việc xây dựng một bộ máy chính quyền có đủ phẩm chất và năng lực để thực hiện nhiệm vụ.

UBND các phường đã phát huy hiệu quả công tác quản lý, điều hành theo pháp luật, đảm bảo quốc phòng – an ninh và phát triển kinh tế - xã hội. Việc thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở, công tác thanh tra nhân dân và cải cách thủ tục hành chính tại bộ phận "một cửa" đã mang lại kết quả tích cực, giảm thiểu phiền hà cho người dân. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, thực trạng chính quyền Cửa Lò vẫn còn những hạn chế cần được khắc phục để đáp ứng tốt hơn yêu cầu của quá trình đổi mới chính quyền cấp xã và kỳ vọng của người dân địa phương.

2.1. Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội Nền tảng phát triển Cửa Lò

Thị xã Cửa Lò nằm ở phía đông nam tỉnh Nghệ An, với diện tích 27,81 km² và dân số 70.398 người (năm 2010), là đô thị loại 3 và trung tâm kinh tế quan trọng. Vị trí địa lý thuận lợi với bờ biển dài gần 10km, cảng biển sầm uất tạo điều kiện phát triển du lịch và dịch vụ, chiếm chủ yếu trong cơ cấu kinh tế. Tốc độ tăng trưởng kinh tế đạt mức cao, 18-20% trong giai đoạn 2005-2010. Sự phát triển này đòi hỏi chính quyền cấp xã phải linh hoạt, thích ứng để quản lý hiệu quả các vấn đề phát sinh từ kinh tế du lịch, đô thị hóa và gia tăng dân số. Nghiên cứu điển hình cấp xã Cửa Lò cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa điều kiện tự nhiên, xã hội và nhu cầu đổi mới chính quyền cấp xã.

2.2. Thành tựu nổi bật trong tổ chức hoạt động chính quyền cấp xã Cửa Lò

Trong nhiệm kỳ 2016 – 2021, HĐND và UBND các phường tại Cửa Lò đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Hoạt động giám sát của HĐND xã được củng cố, tăng cường, nội dung và hình thức giám sát phù hợp thực tiễn. Chất lượng các kỳ họp và hoạt động chất vấn được nâng lên, giảm dần tính hình thức. HĐND thị xã đã quyết định nhiều vấn đề quan trọng về kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh, góp phần quan trọng vào sự phát triển của thị xã. Đối với UBND phường, công tác quản lý, điều hành có nhiều chuyển biến tích cực, giải quyết kịp thời các yêu cầu của tổ chức, doanh nghiệp và công dân. Cải cách thủ tục hành chính tại bộ phận "một cửa" phát huy hiệu quả, cùng với việc thực hiện pháp lệnh, quy chế dân chủ ở cơ sở đã mang lại những kết quả tốt, hạn chế đơn thư khiếu nại, tố cáo tồn đọng. (Tr. 35, 41-42)

2.3. Nâng cao chất lượng cán bộ cấp xã Cửa Lò Bước tiến quan trọng

Chất lượng cán bộ cấp xã Cửa Lò là một điểm sáng trong quá trình đổi mới chính quyền cấp xã. Tỷ lệ đại biểu HĐND có trình độ đại học trong nhiệm kỳ 2016 – 2021 đạt 67,5%, tăng hơn 10% so với nhiệm kỳ trước; trình độ lý luận chính trị cũng tăng lên 60% (tr. 36). Đội ngũ cán bộ, công chức UBND xã cũng có những chuyển biến tích cực về tinh thần, thái độ phục vụ nhân dân, giảm tình trạng quan liêu, cửa quyền. Việc chuẩn hóa nguồn nhân lực chất lượng cao, thu hút học viên, sinh viên có trình độ đã góp phần trẻ hóa và nâng cao năng lực chuyên môn, lý luận chính trị cho đội ngũ cán bộ. Điều này đảm bảo nền tảng vững chắc để thực hiện tốt quản lý nhà nước cấp xã và các chính sách công cấp xã.

III. Phân tích hạn chế và thách thức đổi mới chính quyền cấp xã

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, thực trạng chính quyền Cửa Lò vẫn đối mặt với không ít hạn chế và thách thức đổi mới chính quyền cấp xã. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động chính quyền cấp xã mà còn làm giảm niềm tin của người dân vào bộ máy quản lý. Một trong những vấn đề nổi cộm là hoạt động của HĐND cấp xã vẫn còn mang tính hình thức ở một số khía cạnh. Thời gian họp thường kỳ ngắn, chỉ trong một khoảng thời gian nửa ngày hoặc một ngày, làm giảm tính thực chất trong thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng. "Trong thực tế, việc tổ chức các kỳ họp thường kỳ chỉ trong một khoảng thời gian ngắn đã làm giảm đi tính thực chất trong hoạt động của Hội đồng nhân dân cấp xã" (tr. 43).

Bên cạnh đó, cơ cấu tổ chức với tỷ lệ đại biểu kiêm nhiệm còn cao, cùng với tình trạng nể nang, ngại va chạm, làm hạn chế việc đại biểu thực hiện chức năng giám sát và chất vấn một cách triệt để. "Tình trạng nể nang, ngại va chạm và không đi đến cùng các vấn đề cần chất vấn là những biểu hiện thường thấy khi trong quan hệ quản lý hành chính người đại biểu HĐND lại là công chức thuộc quyền quản lý trực tiếp hoặc thuộc cơ quan cấp dưới của người được chất vấn" (tr. 44). Điều này dẫn đến việc ý kiến chất vấn đôi khi thiếu tính xây dựng, chưa thể hiện được yêu cầu chung, thậm chí mang tính cá nhân. Nội dung trả lời và giải trình của các cơ quan đôi khi còn chung chung, thiếu trách nhiệm, chưa thỏa đáng.

Đối với UBND cấp xã, mặc dù có nhiều nỗ lực, công tác cải cách hành chính vẫn còn chậm ở một số nơi, đặc biệt là trong việc phát huy quyền tự chủ, phân cấp, phân quyền chưa thực sự rõ ràng. Tình trạng chính quyền còn thụ động trong hoạt động quản lý và điều hành, cùng với một bộ phận cán bộ, công chức chưa đáp ứng kịp yêu cầu nhiệm vụ, là những nguyên nhân chính gây ra các hạn chế. Việc minh bạch và trách nhiệm giải trình cấp xã đôi khi chưa được đề cao đúng mức, dẫn đến "mối quan hệ giữa các cấp chính quyền vẫn còn biểu hiện của cơ chế 'xin cho' làm hạn chế sự chủ động, sáng tạo của chính quyền địa phương cấp dưới" (tr. 2). Để vượt qua những thách thức đổi mới chính quyền cấp xã này, cần có những giải pháp đổi mới Cửa Lò đồng bộ và quyết liệt hơn.

3.1. Hạn chế trong hoạt động của Hội đồng nhân dân cấp xã Cửa Lò

Hoạt động của Hội đồng nhân dân cấp xã Cửa Lò vẫn còn những hạn chế. Thời gian họp thường kỳ thường ngắn, làm giảm chất lượng thảo luận và ra quyết định. Một bộ phận không nhỏ đại biểu HĐND xã ít tham gia phát biểu, thảo luận hoặc chất vấn, ảnh hưởng đến việc phản ánh ý kiến, nguyện vọng của nhân dân. Tình trạng nể nang, ngại va chạm và chưa đi đến cùng vấn đề trong hoạt động chất vấn vẫn còn tồn tại. Điều này xuất phát từ cơ cấu đại biểu kiêm nhiệm cao và mối quan hệ hành chính giữa người chất vấn và người được chất vấn. Việc chuẩn bị nội dung trả lời chất vấn đôi khi còn chung chung, thiếu rõ ràng, chưa thực sự thỏa đáng. Các vấn đề này đặt ra thách thức đổi mới chính quyền cấp xã trong việc nâng cao vai trò giám sát của HĐND.

3.2. Vướng mắc trong quản lý và điều hành của Ủy ban nhân dân cấp xã

Mặc dù có nhiều nỗ lực, UBND các phường ở Cửa Lò vẫn bộc lộ một số vướng mắc. Chính quyền địa phương cấp xã chưa phát huy được tính tự chủ cần thiết, sự phân cấp, phân quyền còn chưa rõ ràng. Điều này khiến chính quyền đôi khi còn thụ động trong công tác quản lý nhà nước cấp xã và điều hành. Công tác cải cách hành chính cấp xã ở một số lĩnh vực còn chậm, chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng của người dân. Một bộ phận cán bộ, công chức chưa hoàn toàn đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ do năng lực còn hạn chế hoặc chưa theo kịp sự phát triển. Các vấn đề này cần được xem xét và đưa ra giải pháp đổi mới Cửa Lò để nâng cao hiệu quả hoạt động chính quyền cấp xã.

3.3. Thách thức đổi mới chính quyền cấp xã và nguyên nhân cốt lõi

Những hạn chế trong đổi mới chính quyền cấp xã tại Cửa Lò không chỉ nằm ở bề mặt mà còn xuất phát từ nhiều nguyên nhân sâu xa. Cơ cấu tổ chức bộ máy chính quyền địa phương hiện nay chưa có sự phân cấp rõ ràng về trách nhiệm và quyền hạn, dẫn đến tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình cấp xã chưa được đề cao đầy đủ, và mối quan hệ giữa các cấp chính quyền còn biểu hiện của cơ chế “xin cho”, làm hạn chế sự chủ động, sáng tạo của cấp dưới. Hơn nữa, đội ngũ cán bộ, công chức tuy đã có sự cải thiện nhưng một bộ phận vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu quản lý nhà nước, còn tình trạng lãng phí và quan liêu ở một số nơi. Đây là những thách thức đổi mới chính quyền cấp xã cần được giải quyết căn bản để xây dựng một chính quyền thực sự hiệu quả và gần dân.

IV. Giải pháp đột phá để đổi mới chính quyền cấp xã hiệu quả ở Cửa Lò

Để vượt qua những hạn chế và thách thức đổi mới chính quyền cấp xã, Cửa Lò cần triển khai các giải pháp đổi mới Cửa Lò mang tính đột phá, toàn diện. Mục tiêu là xây dựng một bộ máy chính quyền cấp xã vững mạnh, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và nguyện vọng của nhân dân. Các giải pháp phải tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cán bộ, ứng dụng công nghệ và tăng cường sự tham gia của người dân vào quản trị địa phương.

Một trong những trọng tâm là tiếp tục cải cách hành chính cấp xã một cách mạnh mẽ hơn nữa. Điều này bao gồm việc rà soát, tinh giản các thủ tục hành chính, công khai, minh bạch các quy trình giải quyết công việc để giảm phiền hà cho người dân và doanh nghiệp. Tăng cường phân cấp, phân quyền cho chính quyền cấp xã để phát huy tính chủ động, sáng tạo. Đồng thời, cần đẩy mạnh phát triển chính quyền điện tử cấp xãchuyển đổi số cấp xã trong mọi hoạt động quản lý. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu quả giải quyết công việc, cung cấp dịch vụ công trực tuyến tiện lợi hơn cho người dân, và tăng cường tính minh bạch.

Nâng cao năng lực cán bộ cấp xã là yếu tố then chốt. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về chuyên môn, nghiệp vụ, lý luận chính trị và kỹ năng mềm. Đặc biệt chú trọng đến việc đào tạo về công nghệ thông tin và kỹ năng giao tiếp với người dân. Bên cạnh đó, cần đánh giá chính quyền cấp xã một cách khách quan, định kỳ để kịp thời phát hiện và khắc phục các điểm yếu. Thực hiện hiệu quả quy chế dân chủ cơ sở, khuyến khích và tạo điều kiện cho sự tham gia của người dân vào quản trị địa phương thông qua các hình thức đối thoại, góp ý, giám sát. Điều này không chỉ giúp chính quyền lắng nghe và giải quyết kịp thời các vấn đề của nhân dân mà còn củng cố niềm tin và sự đồng thuận xã hội. Các chính sách công cấp xã cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tiễn, có tính khả thi cao và được truyền thông rõ ràng đến từng người dân.

4.1. Cải thiện quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động chính quyền cấp xã

Để nâng cao hiệu quả hoạt động chính quyền cấp xã, cần tập trung vào việc cải thiện quy trình làm việc. Cải cách hành chính cấp xã phải được thực hiện đồng bộ, từ việc rà soát và đơn giản hóa thủ tục hành chính, đến việc công khai, minh bạch thông tin. Đặc biệt, việc triển khai hiệu quả cơ chế “một cửa, một cửa liên thông” tại tất cả các phường của Cửa Lò là rất cần thiết để rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục, giảm phiền hà cho người dân. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, điều hành, và giám sát. Việc xây dựng các tiêu chí đánh giá chính quyền cấp xã khách quan và định kỳ sẽ giúp xác định rõ các điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đưa ra giải pháp đổi mới Cửa Lò phù hợp, đảm bảo minh bạch và trách nhiệm giải trình cấp xã.

4.2. Phát triển chính quyền điện tử cấp xã và chuyển đổi số

Phát triển chính quyền điện tử cấp xãchuyển đổi số cấp xã là xu thế tất yếu. Cửa Lò cần ưu tiên đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin, phát triển các phần mềm ứng dụng quản lý chuyên ngành và cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ cao. Việc số hóa hồ sơ, dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung sẽ giúp tối ưu hóa quản lý nhà nước cấp xã, giảm giấy tờ và thời gian xử lý. Đồng thời, cần đào tạo cán bộ để sử dụng thành thạo các công cụ số và nâng cao nhận thức cho người dân về lợi ích của chính quyền điện tử. Mục tiêu là xây dựng một nền hành chính công cấp xã hiện đại, kết nối và minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân và doanh nghiệp khi giao dịch với chính quyền.

4.3. Nâng cao năng lực cán bộ thúc đẩy dân chủ cơ sở tại Cửa Lò

Nâng cao năng lực cán bộ cấp xã là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình đổi mới chính quyền cấp xã. Cần đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, đạo đức công vụ và kỹ năng làm việc cho cán bộ, đặc biệt là kỹ năng giải quyết vấn đề và giao tiếp với nhân dân. Chính sách thu hút nhân tài và luân chuyển cán bộ hợp lý cũng cần được triển khai. Song song đó, việc thúc đẩy dân chủ cơ sở thông qua việc thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ ở xã, phường, thị trấn là rất quan trọng. Cần tạo các kênh để sự tham gia của người dân vào quản trị địa phương được thể hiện rộng rãi, như tổ chức các hội nghị đối thoại, lắng nghe ý kiến góp ý, và phát huy vai trò giám sát của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể. Điều này giúp các chính sách công cấp xã phản ánh đúng nguyện vọng của nhân dân.

V. Kinh nghiệm quốc tế Hướng đi nào cho Đổi mới chính quyền cấp xã

Việc tham khảo mô hình quản trị địa phươngkinh nghiệm đổi mới chính quyền cấp xã từ các quốc gia khác trên thế giới cung cấp những gợi mở quý giá cho Việt Nam nói chung và Cửa Lò nói riêng. Luận văn đã phân tích tổ chức và hoạt động chính quyền cơ sở của một số nước trên thế giới như Nhật Bản và Philippines, cho thấy những điểm đặc trưng và bài học có thể áp dụng. Cả hai quốc gia này đều có mô hình cơ quan dân cử và cơ quan hành pháp ở cấp cơ sở, dù với tên gọi và cách thức tổ chức khác nhau, nhưng đều nhấn mạnh tính tự quản cao của chính quyền địa phương.

Tại Nhật Bản, chính quyền địa phương được tổ chức thành hai cấp chính: cấp tỉnh và cấp cơ sở. Hoạt động của chính quyền địa phương Nhật Bản chủ yếu hướng vào việc phục vụ cộng đồng, với các chức danh Tỉnh trưởng, Thị trưởng và đại biểu Hội đồng địa phương đều do cử tri trực tiếp bầu ra. Đặc biệt, mối quan hệ giữa chính quyền trung ương và địa phương được quy định theo hướng hạn chế tối thiểu sự can thiệp, đề cao sự bình đẳng, độc lập và hợp tác (tr. 28-29). Mô hình quản trị địa phương này nhấn mạnh quyền tự chủ và trách nhiệm của cấp cơ sở.

Ở Philippines, chính quyền địa phương gồm cấp tỉnh, thành phố/huyện, và barangay (tương đương cấp xã). Barangay là đơn vị hành chính địa phương thấp nhất, có vai trò thực hiện kế hoạch, chính sách, chương trình, và giải quyết tranh chấp mang tính hòa giải thân tình. Punong barangay (Chủ tịch xã) có quyền hạn và nhiệm vụ quản lý kinh tế hiệu quả, thực thi pháp luật và ký kết hợp đồng. Sangguniang barangay (Hội đồng xã) là cơ quan lập pháp ban hành quyết định và ngân sách. Bộ luật chính quyền địa phương năm 1991 quy định rõ ràng về cơ cấu, chức năng, quyền hạn, nhiệm vụ của các đơn vị hành chính địa phương, đảm bảo tính năng động và đáp ứng yêu cầu cộng đồng (tr. 30-31).

Những kinh nghiệm đổi mới Cửa Lò thông qua việc học hỏi từ các mô hình này cần được chắt lọc để đưa ra những giải pháp đổi mới Cửa Lò phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Việc tăng cường tính tự quản, phân quyền rõ ràng, và nâng cao sự tham gia của người dân vào quản trị địa phương là những điểm chung mà Cửa Lò có thể học hỏi để phát triển bền vững hơn.

5.1. Mô hình quản trị địa phương ở Nhật Bản và Philippines

Tổ chức và hoạt động chính quyền cơ sở của một số nước trên thế giới như Nhật Bản và Philippines mang lại cái nhìn đa chiều. Nhật Bản với hai cấp chính quyền (tỉnh và cơ sở) nhấn mạnh tự trị địa phương, các chức danh lãnh đạo do dân trực tiếp bầu và hoạt động hướng tới phục vụ cộng đồng. Luật phân quyền năm 2000 hạn chế can thiệp từ trung ương, đề cao sự bình đẳng giữa các cấp (tr. 28-29). Philippines có Barangay là cấp hành chính thấp nhất, với Punong barangay (Chủ tịch xã) và Sangguniang barangay (Hội đồng xã) được trao quyền hạn lớn, đảm bảo tính năng động và trách nhiệm rõ ràng. Cả hai mô hình quản trị địa phương đều cho thấy tầm quan trọng của tính tự quản và sự tham gia trực tiếp của người dân.

5.2. Bài học và gợi mở cho quy trình đổi mới chính quyền địa phương Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam và Cửa Lò có thể rút ra nhiều bài học quan trọng cho quy trình đổi mới chính quyền địa phương. Nổi bật là việc tăng cường tính tự quản cho chính quyền cấp xã, phân cấp, phân quyền rõ ràng hơn để cấp cơ sở chủ động giải quyết các vấn đề tại địa phương. Cần nâng cao vai trò của cơ quan dân cử (HĐND) và đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cấp xã. Khuyến khích sự tham gia của người dân vào quản trị địa phương thông qua các cơ chế dân chủ trực tiếp và gián tiếp. Việc học hỏi cách các nước này nâng cao năng lực cán bộ cấp xã và ứng dụng công nghệ trong quản lý nhà nước cấp xã cũng là hướng đi triển vọng. Các giải pháp đổi mới Cửa Lò cần được điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với đặc thù văn hóa, xã hội và pháp luật Việt Nam để đạt được hiệu quả hoạt động chính quyền cấp xã tối ưu.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CHÍNH QUYỀN CẤP XÃ 1. Khái niệm, vị trí và vai trò của chính quyền địa phương cấp xã 1. Khái niệm chính quyền địa phương cấp xã Mọi nhà nước đều phải được tổ chức quyền lực ở chiều ngang và chiều dọc. Trong đó, tổ chức quyền lực ở chiều dọc là việc chia lãnh thổ quốc gia thành các đơn vị hành chính nhiều cấp khác nhau, để bảo đảm mối liên hệ thường xuyên, xuyên suốt từ trung ương đến địa phương, thực hiện chính sách của Nhà nước ở địa phương và quản lý các khu vực lãnh thổ theo quy định của pháp luật.

Trong bộ máy nhà nước ở Việt Nam, cấp xã là cấp chính quyền cơ sở có vị trí, vai trò rất quan trọng. Bởi vì, cấp xã là điểm cuối cùng của hệ thống chính quyền nhà nước tại nông thôn, là nơi chính quyền hàng ngày gắn bó, tiếp xúc gần gũi với nhân dân. Mọi chủ trương, chính sách của Nhà nước đều bắt nguồn từ cấp này và cũng chính từ đây các chủ trương, chính sách đó đi vào cuộc sống, trở thành hành xử trên thực tế của các chủ thể pháp luật. Điều 111, Hiến pháp năm 2013 quy định: “Chính quyền địa phương được tổ chức ở các đơn vị hành chính của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”.

Theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015, chính quyền địa phương ở xã gồm có Hội đồng nhân dân xã và Ủy ban nhân dân xã. [21; Đ111] Theo nghĩa rộng, khái niệm "chính quyền địa phương" bao gồm tất cả các cơ quan nhà nước đóng trên lãnh thổ địa phương với phạm vi hoạt động và thẩm quyền giới hạn trong địa phương đó. Ở góc độ nghiên cứu này, khái niệm "chính quyền địa phương" đồng nhất với khái niệm "hệ thống các cơ quan nhà nước ở địa phương", tức là gồm: cơ quan quyền lực nhà nước, cơ quan hành pháp, cơ quan tư pháp hoạt động trong vùng lãnh thổ địa phương đó. [24; tr 18] Theo nghĩa hẹp, "chính quyền địa phương" được hiểu chỉ gồm cơ quan quyền lực nhà nước và cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, tức là bao 9 gồm Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các cấp như hiện nay ở nước ta.

Các Tòa án, Viện kiểm sát về nguyên tắc tổ chức và hoạt động độc lập chỉ tuân theo pháp luật nên không trực thuộc địa phương mà trực thuộc trung ương, cho dù địa bàn hoạt động nằm trên lãnh thổ địa phương. [32; tr109] Chính quyền cấp xã là cấp đầu tiên đối mặt với những bức xúc, yêu cầu của dân chúng, những mâu thuẫn nảy sinh trong đời sống nhân dân và vì vậy đây là nơi bằng các bộ phận cấu thành của nó giải quyết trực tiếp các quyền lợi của nhân dân, các vấn đề có liên quan đến đời sống của người dân, mà không thông qua bất cứ một cấp trung gian nào. Cán bộ, công chức cấp cơ sở hàng ngày sinh hoạt cùng với nhân dân trong mối quan hệ không chỉ với tư cách đại diện cho chính quyền với nhân dân mà còn có những mối quan hệ gia tộc, làng xóm lâu đời với những ràng buộc về truyền thống, phong tục, tập quán. Chính quyền cấp xã có nguồn lực, tài lực riêng, được phân cấp, phân quyền thực hiện các nhiệm vụ trên địa bàn mà pháp luật quy định, tức là tổ chức và hoạt động mang tính tự quản cao.

Từ phân tích trên tác giả rút ra khái niệm: “CQĐP cấp xã là môṭ bộ phâṇ hơp ̣ thành của chính quyền nhà nước thống nhất, bao gồm các cơ quan đaị diêṇ – quyết nghi ̣do nhân dân điạ phương trưc ̣ tiếp bầu ra và các cơ quan tổ chức khác đươc ̣ thành lâp ̣ trên cơ sở các cơ quan đaị diêṇ – quyết nghi ̣này để quản lý các linh̃ vưc ̣ xã hôị ở điạ phương theo quy đinḥ của hiến pháp và pháp luât” 1. Vị trí, Vai trò của chính quyền địa phương cấp xã Chính quyền cấp xã trong bộ máy nhà nước bao gồm Hội đồng nhân dân xã và Uỷ ban nhân xã. Cho nên, vai trò của chính quyền địa phương cấp xã được thể hiện qua vai trò của 2 thiết chế là Hội đồng nhân dân xã và Uỷ ban nhân xã. - Vị trí, vai trò của Hội đồng nhân dân Trong hệ thống bộ máy nhà nước ở nước ta, xã là cấp chính quyền cơ sở có vị trí, vai trò rất quan trọng, đó là cấp thấp nhất, nhỏ nhất của hệ thống chính quyền nhà nước.

Cũng chính là nơi chính quyền gần dân nhất, am hiểu địa bàn, dân cư, trực tiếp tác động đến người dân hằng ngày, hằng giờ. Chính tại nơi đây các chủ trương, chính sách đó đi vào cuộc sống. Về mặt cơ cấu dân cư, xã là nơi 10 sinh sống của phần lớn dân cư trong cả nước (khoảng 65% vào năm 2019), diện tích khu vực nông thôn cũng chiếm tỷ lệ lớn so với khu vực đô thị. Điều 113 Hiến pháp 2013 quy định: “Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực Nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân, do Nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước nhân dân (cử tri) địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên” [Điều 113].

Có thể thấy rằng, Hội đồng nhân dân xã đóng 02 vai trò: là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, có vai trò vừa là cơ quan nhà nước, vừa là cơ quan dân cử thể hiện quyền tự quản của người dân ở địa phương. Hội đồng nhân dân vừa chịu trách nhiệm trước nhân dân địa phương, vừa chịu trách nhiệm trước chính quyền cấp trên. Trong tổ chức và hoạt động của mình, vai trò của Hội đồng nhân dân xã được thể hiện ở các mặt sau: Thứ nhất, với tư cách là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, Hội đồng nhân dân xã được nhân dân trong xã bầu ra, giao quyền thay mặt thực hiện quyền lực nhà nước, quyết định những vấn đề quan trọng ở địa phương, ra nghị quyết chứa quy phạm pháp luật mang tính quyền lực nhà nước và có tính chất bắt buộc đối với Ủy ban nhân dân cùng cấp và người dân địa phương. Hội đồng nhân dân xã có toàn quyền quyết định các vấn đề kinh tế - xã hội ở trong xã theo quy định của pháp luật.

Mặt khác, với tư cách là cơ quan đại diện, Hội đồng nhân dân xã là cơ quan do cử tri bầu ra, Hội đồng nhân dân thể hiện tiếng nói, ý chí của Nhân dân địa phương khi đưa ra các quyết định của mình. Quyết định của Hội đồng nhân dân phản ánh, chuyển tải ý chí và nguyện vọng của toàn thể người dân trong xã. Có thể nói, Hội đồng nhân dân xã ở nước ta là một hình thức tổ chức quản lý nhà nước ở xã theo kiểu mới, độc lập với cách tổ chức theo lối cai trị của các chế độ bóc lột. Hội đồng nhân dân xã do nhân dân bầu ra, đại diện cho nhân dân trong xã, đồng thời phải đại diện cho chính quyền nhà nước cấp trên, chịu trách nhiệm trước chính quyền cấp trên.

Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương tức là thuộc hế thống cơ quan nhà nước thống nhất từ Trung ương đến cơ sở. Vị trí, vai trò của Ủy ban nhân dân Vị trí pháp lý và vai trò của Ủy ban nhân dân được quy định rõ trong Hiến pháp và Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015. Điều 114 Hiến pháp 2013 quy định: “Uỷ ban nhân dân ở cấp chính quyền địa phương do Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính Nhà nước ở địa phương, chịu trách nhiệm trước Hội đồng nhân dân và cơ quan Nhà nước cấp trên. Ủy ban nhân dân tổ chức việc thi hành Hiến pháp và pháp luật ở địa phương; tổ chức thực hiện nghị quyết của Hội đồng nhân dân và thực hiện các nhiệm vụ do cơ quan nhà nước cấp trên giao”[22; Điều 114].

Như vậy, về tính chất, Uỷ ban nhân dân do hội đồng nhân dân xã bầu ra là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân xã, cơ quan hành chính nhà nước ở cấp xã. Ủy ban nhân dân xã có vai trò quan trọng, là cơ quan đại diện cho quyền lực của nhà nước trong việc thực hiện chức năng nhiệm vụ quản lý nhà nước trên các lĩnh vực đời sống kinh tế - xã hội ở địa phương bằng pháp luật. Uỷ ban nhân dân xã có trách nhiệm tổ chức và chỉ đạo việc thi hành trên thực tế pháp luật, Nghị quyết của Hội đồng nhân dân cùng cấp. Đồng thời, Uỷ ban nhân dân xã cũng là cơ quan hành chính nhà nước của xã nên Uỷ ban nhân dân xã thực hiện chức năng quản lý nước theo quy định của pháp luật.

Uỷ ban nhân dân xã được bầu ra bằng hình thức bỏ phiếu kín. Chủ tịch Uỷ ban nhân dân xã phải là đại biểu Hội đồng nhân dân xã. Pháp luật về tổ chức và hoạt động của chính quyền cấp xã 1. Lịch sử hình thành và phát triển tổ chức và hoạt động của chính quyền cấp xã từ sau cách mạng tháng tám năm 1945 đến nay * Giai đoạn từ 1946-1959 Sau thành công của Cách mạng tháng Tám, nhận thấy tầm quan trọng và vai trò to lớn của chính quyền địa phương nên ngay từ khi mới thành lập, Nhà nước đã ban hành Sắc lệnh số 63 ngày 22-11-1945 quy định việc tổ chức Hội đồng nhân dân, Ủy ban hành chính các cấp ở nông thôn và Sắc lệnh số 77 ngày 21/12/1945 về tổ chức chính quyền nhân dân ở các thị xã và thành phố.

Nội dung của hai sắc lệnh này đã quy định tổ chức, nhiệm vụ và quyền hạn của các cấp chính quyền địa 12 phương, có sự phân biệt rõ ràng giữa chính quyền nông thôn và chính quyền đô thị. Đây là cơ sở để xây dựng bộ máy chính quyền địa phương. Ngày 09/11/1946, Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa ra đời quy định rõ hệ thống tổ chức bộ máy nhà nước. Ở địa phương, cơ quan chính quyền nhà nước gồm có Hội đồng nhân dân và Ủy ban hành chính.

Nhân dân phổ thông đầu phiếu và trực tiếp bầu ra Hội đồng nhân dân ở tỉnh, thành phố, thị xã và xã. Ở cấp bộ và cấp huyện không tổ chức Hội đồng nhân dân. Hội đồng nhân dân bầu ra Ủy ban hành chính và quyết nghị những vấn đề thuộc địa phương mình. Những nghị quyết ấy không được trái với chỉ thị của cấp trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ