Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong đời sống tự nhiên và xã hội loài người, các hoạt động luôn gắn liền với mối quan hệ giữa mong muốn chủ quan của con người với các quy luật khách quan và chuẩn mực đạo đức xã hội. Mối quan hệ hiện thực này được phản ánh vào ngôn ngữ thông qua các cấu trúc tương ứng, hình thành nên phạm trù năng tính (phương thức biểu đạt khả năng). Cả tiếng Hán và tiếng Việt đều sở hữu hệ thống phong phú các phương tiện từ vựng và kết cấu ngữ pháp để biểu đạt ý nghĩa khả năng.
Trong tiếng Hán hiện đại, hệ thống từ biểu đạt năng tính rất đa dạng, tồn tại hiện tượng từ đa nghĩa và từ đồng nghĩa đan xen phức tạp. Các kết cấu năng tính tiếng Hán tuy số lượng không nhiều nhưng cấu tạo nội bộ và vị trí của các thành phần đồng xuất hiện lại mang tính phức tạp cao. Tương tự, hệ thống từ ngữ và kết cấu năng tính trong tiếng Việt cũng có độ phức tạp tương đương và còn nhiều vấn đề cần làm rõ. Trong lĩnh vực đối chiếu Hán - Việt, các công trình trước đây chưa khảo sát một cách toàn diện và đồng bộ cả hai phương thức từ vựng và ngữ pháp. Do đó, việc thực hiện đề tài nhằm bù đắp khoảng trống nghiên cứu này, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu và giảng dạy tiếng Hán tại Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án là phân tích, làm sáng tỏ các đặc điểm ngữ nghĩa, ngữ pháp của các phương thức biểu đạt phạm trù năng tính (phương thức từ vựng và phương thức ngữ pháp) trong tiếng Hán và tiếng Việt; tiến hành so sánh nội bộ từng ngôn ngữ để xác định sự phân công chức năng giữa các phương thức biểu đạt dễ gây nhầm lẫn; sau đó đối chiếu liên ngôn ngữ giữa tiếng Hán và tiếng Việt để chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt.
Để thực hiện mục tiêu trên, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản:
- Nhiệm vụ 3.1: Thảo luận lý thuyết phạm trù ngữ pháp - ngữ nghĩa, làm rõ các khái niệm liên quan đến phạm trù năng tính trong tiếng Hán và tiếng Việt, tổng quan các kết quả nghiên cứu về phương thức biểu đạt phạm trù năng tính và nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ Hán - Việt để thiết lập khung lý thuyết cho luận án.
- Nhiệm vụ 3.2: Khảo sát, phân tích các phương thức biểu đạt từ vựng của phạm trù năng tính trong tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại, làm rõ đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp; tiến hành so sánh nội bộ ngôn ngữ để làm rõ sự phân công chức năng giữa các từ năng tính; đối chiếu từ năng tính giữa hai ngôn ngữ nhằm xác định các điểm tương đồng và khác biệt.
- Nhiệm vụ 3.3: Khảo sát, phân tích các phương thức biểu đạt ngữ pháp của phạm trù năng tính trong tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại, làm rõ đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp; tiến hành đối chiếu hai ngôn ngữ để chỉ ra sự tương đồng và khác biệt trên các bình diện ngữ nghĩa, ngữ pháp và ngữ dụng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu:
- Các phương thức biểu đạt từ vựng của phạm trù năng tính trong tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại, bao gồm trợ động từ năng tính, động từ năng tính, phó từ năng tính và danh từ năng tính.
- Các phương thức biểu đạt ngữ pháp của phạm trù năng tính trong tiếng Hán hiện đại (bổ ngữ khả năng) và các kết cấu năng tính tương ứng trong tiếng Việt.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về mặt từ vựng: Tập trung khảo sát các từ biểu đạt khả năng tiêu biểu trong tiếng Hán như "能" (năng), "可能" (khả năng), "可以" (khả dĩ/có thể), "会" (hội/biết/sẽ), "要" (yếu/sẽ), "也许" (dã hứa/có lẽ), "大概" (đại khái/chắc là)... cùng các từ ngữ tương ứng trong tiếng Việt như "có thể", "sẽ", "có lẽ", "biết", "được"...
- Về mặt ngữ pháp: Tập trung khảo sát kết cấu bổ ngữ khả năng tiếng Hán dạng "V得C" (và dạng phủ định "V不C") đối chiếu với kết cấu năng tính tiếng Việt dạng "V(C)+M" (trong đó M gồm 5 thành tố: "được", "nổi", "xuể", "kịp", "xiết").
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được luận án điểm luận
Luận án tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu theo ba nhóm chính:
1. Nghiên cứu về phạm trù năng tính trong tiếng Hán
- Phương diện từ vựng:
- Về phó từ năng tính: Triệu Nguyên Nhiệm (趙元任 - 1997) trong 汉语口语语法 (Ngữ pháp khẩu ngữ tiếng Hán) xếp các từ "一定", "也许", "大概" vào nhóm phó từ khả năng. Diêu Kiệt (姚杰 - 2005) nghiên cứu các phó từ phỏng đoán chủ quan "大概", "大约", "也许", "或许", "恐怕" trong tương quan kết hợp với số từ, thời gian từ và trợ động từ. Lý Thành Quân (李成军 - 2005) phân tích sự phân hóa ngữ nghĩa của phó từ "一定1" (tất yếu) và "一定2" (suy đoán).
- Về trợ động từ năng tính: Lý Canh Điếu (李庚钓 - 1979) xác định phạm vi trợ động từ qua 5 tiêu chí ngữ pháp; Tương Hữu Kinh (将有经 - 1984) phân loại trợ động từ biểu thị khả năng và tất yếu; Vương Chấn Lai (王振来 - 2002) phân lập 59 trợ động từ thành 7 tiểu loại dựa trên phân bố cú pháp và trường nghĩa; Âu Tình (欧情 - 2007) phân loại trợ động từ tình thái thành 6 nhóm; Phương Hựu Quân và Trương Bân (方绪军, 张斌 - 2000) nghiên cứu chức năng kết hợp của thực từ; Chu Quán Minh (朱冠明 - 2003) giải thích cơ chế ẩn dụ và hoán dụ trong sự phát triển ngữ nghĩa của "能" và "须"; Tống Vĩnh Giai (宋永佳 - 2004) khảo sát dạng phủ định của "能"; Ngưu Bôn (牛奔 - 2005) khảo sát quy tắc vị trí giữa 6 trợ động từ tần suất cao ("能", "可以", "会", "可", "能够", "可能") với phó từ; Bành Lợi Trinh (彭莉贞 - 2007) nghiên cứu phủ định nội bộ của "能" trong câu phản vấn; Lý Kiếm Ảnh (李剑影 - 2007) và Dương Lê Lê (杨黎黎 - 2015) nghiên cứu trợ động từ tình thái từ góc độ tính chủ quan và chủ quan hóa.
- Phương diện ngữ pháp (Bổ ngữ khả năng):
- Các nghiên cứu ngữ pháp miêu tả và ba bình diện: Hàn Thư Canh (韩书庚 - 2003) nghiên cứu 3 kết cấu năng tính ("V得/不C", "不/能VC", "能V得C"); Hoàng Hiểu Cầm (黄晓琴 - 2005) phân tích điều kiện chủ quan và khách quan cấu thành bổ ngữ khả năng; Sử Duy Quốc (史维国 - 2006) giải thích hiện tượng không thể thêm tu từ ngữ trước bổ ngữ khả năng; Lạc Chùy Luyện (骆锤炼 - 2007) khảo sát tính từ làm bổ ngữ khả năng; Tôn Chính Ái (孙姃爱 - 2009) phân tích 3 cấu trúc ("V得/不C", "V得/不了", "V得/不得"); Lạc Lợi Bình (骆利萍 - 2012) phân loại ngữ nghĩa của động từ V và vị ngữ trong bổ ngữ khả năng.
- Các nghiên cứu lịch sử và ngữ pháp hóa: Yakhontov (雅洪托夫 - 1958), Chúc Mẫn Triệt (祝敏彻 - 1960), Lữ Thúc Tương (吕叔湘 - 1984), Nhạc Tuấn Phát (岳俊发 - 1984), Dương Bình (杨平 - 1989, 1990, 2001), Ota Tatsuo (太田辰夫 - 2003), Tưởng Thiệu Ngu (蒋绍愚 - 1995), Ngô Phúc Tường (吴福祥 - 2002), Triệu Trường Tài (赵长才 - 2002), Lưu Tử Du (刘子瑜 - 2003), Christine Lamarre / Kha Lý Tư (柯理思 - 2000, 2005).
2. Nghiên cứu về phạm trù năng tính trong tiếng Việt
- Nguyễn Kim Thản (1977) trong Động từ trong tiếng Việt xếp "có thể", "có lẽ", "biết", "được" vào nhóm động từ tình thái.
- Nguyễn Việt Hương (1996) trong Thực hành tiếng Việt: Dùng cho người nước ngoài miêu tả ngữ nghĩa của "có thể", cấu trúc "V+được" và dạng phủ định "không V+được".
- Huỳnh Công Hiển (2007) phân chia khả năng thành khả năng nội tại chủ quan và điều kiện khách quan ("được" và "có thể"), phân biệt trạng thái cơ bản ("được") với trạng thái duy trì ("nổi", "xuể").
- Bùi Trọng Ngoãn (2004) khảo sát nhóm động từ tình thái gồm "phải", "có thể", "được", "được phép", "không thể".
3. Nghiên cứu đối chiếu phạm trù năng tính
- Đối chiếu tiếng Hán với các ngôn ngữ khác: Lưu Thục Phương (刘淑芳 - 2007) đối chiếu bổ ngữ khả năng Hán - Nhật; Phác Trinh Cơ (朴贞姬 - 2008) và Tôn Chính Ái (2009) đối chiếu kết cấu năng tính Hán - Hàn; Hạ Diệu Nguyệt và Lâm Lục (夏妙月, 林绿 - 2015) đối chiếu tình thái Hán - Anh.
- Đối chiếu tiếng Việt với các ngôn ngữ khác: Vũ Đức Nghiệu (2002) so sánh "được, bị, phải" tiếng Việt với "ban, t'râu" tiếng Khmer; Nguyễn Thị Ngọc Hân (2008) đối chiếu "được" và "có thể" cho người Nhật; Nguyễn Thị Phương Trà (2005) đối chiếu phạm trù khả năng giữa tiếng Pháp và tiếng Việt.
- Đối chiếu Hán - Việt: Công trình của Từ Bích Diệp (徐碧叶 - 2014) 汉语和越南语能性范畴的比较研究 (Nghiên cứu so sánh phạm trù năng tính trong tiếng Hán và tiếng Việt) đã khảo sát cấu trúc "NP + trợ động từ + VP" và "V得/不C" với kết cấu tiếng Việt "V+M" (M gồm: được, nổi, xuể).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án chỉ ra ba điểm hạn chế từ công trình đối chiếu Hán - Việt của Từ Bích Diệp (2014) và xác định đây là khoảng trống cần giải quyết:
- Công trình trước chỉ tập trung vào trợ động từ, chưa phân tích toàn diện các phương tiện từ vựng khác như phó từ năng tính ("大概", "也许"), tính từ năng tính ("可能", "可以") và danh từ năng tính ("能力", "可能性").
- Kết luận của Từ Bích Diệp về thang độ xác suất ngữ nghĩa của trợ động từ tiếng Hán theo trật tự "一定 > 会 > 能 > 要 > 可能" chưa hoàn toàn thỏa đáng khi kiểm chứng qua ngữ liệu văn học thực tế (ví dụ: "迟早要砸锅" cho thấy "要" biểu thị xác suất cao kết hợp với phó từ "迟早", trong khi "也许能赶上" cho thấy "能" kết hợp với phó từ xác suất thấp "也许").
- Về kết cấu năng tính tiếng Việt, công trình trước chỉ ghi nhận 3 thành tố M ("được", "nổi", "xuể"), bỏ sót 2 thành tố quan trọng có chức năng biểu đạt năng tính trong ngữ liệu thực tế là "kịp" và "xiết" (ví dụ: "đông không đếm xiết", "chạy không thoát kịp").
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án xây dựng cơ sở nghiên cứu dựa trên 4 trụ cột lý thuyết:
-
Lý thuyết phạm trù ngữ nghĩa và phạm trù năng tính: Kế thừa định nghĩa của Trương Địch Hoa (张涤华 - 1988) về phạm trù ngữ pháp - ngữ nghĩa, Hồ Thanh Quốc (胡清国 - 2003), Lữ Thúc Tương (1990) và Ngô Phúc Tường (2002), luận án xác lập phạm trù năng tính gồm 5 tiểu loại ngữ nghĩa:
- Khả năng [Năng lực] (可能[能力]): Biểu thị năng lực nội tại của chủ thể sống (điển hình là con người) có đủ thể lực, trí lực, kỹ năng hoặc thuộc tính của vật thể để thực hiện hành động.
- Khả năng [Điều kiện] (可能[条件]): Biểu thị năng lực phát sinh do các điều kiện khách quan bên ngoài cho phép.
- Khả năng [Hoặc nhiên tính] (可能[或然性]): Biểu thị sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên năng lực suy luận nhận thức đối với khả năng xảy ra của sự việc.
- Khả năng [Hứa khả] (可能[许可]): Biểu thị sự hạn chế mang tính đạo nghĩa khách quan từ quy tắc đạo đức, luật pháp, quy ước xã hội.
- Khả năng [Chuẩn hứa] (可能[准许]): Biểu thị khả năng hành động dựa trên sự cho phép mang tính chủ quan của cá nhân.
-
Lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu: Vận dụng quan điểm của Hứa Dư Long (许余龙 - 2001), Hartmann (1980) và Ngô Thị Huệ (2017) về đối chiếu đồng đại, xác định tiêu chí so sánh trên cùng một bình diện và thực hiện quy trình nghiên cứu 6 bước (xác định phạm vi, tra cứu tài liệu, xác lập khung lý thuyết, thu thập ngữ liệu, phân tích đối chiếu, tổng kết).
-
Lý thuyết ngữ pháp ba bình diện: Vận dụng lý thuyết của Hồ Dụ Thụ (胡裕树), Trương Bân (张斌), Lục Kiệm Minh (陆俭明), Phạm Hiểu (范晓) và Phạm Khai Thái (范开泰) để phân tích cấu trúc ngôn ngữ đồng thời trên 3 mặt: Cú pháp (phân tích thành phần và tầng bậc kết cấu), Ngữ nghĩa (cấu trúc động hạt, hướng ngữ nghĩa, hạn chế lựa chọn ngữ nghĩa) và Ngữ dụng (tiêu điểm thông tin, ngữ khí, cấu trúc thoại ngữ).
-
Lý thuyết loại hình học ngôn ngữ và đặc điểm ngôn ngữ đơn lập: Xác định tiếng Hán và tiếng Việt đều thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập, có các đặc trưng: âm tiết là đơn vị ngữ pháp cơ bản, từ không biến hình thể hiện quan hệ ngữ pháp (không có biến tố biểu thị giống, số, cách, thì), quan hệ cú pháp phụ thuộc chủ yếu vào trật tự từ và hư từ, từ ghép chiếm ưu thế.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và kỹ thuật thống kê ngữ liệu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu (文献法): Thu thập, phân loại và đánh giá các công trình lý thuyết về ngữ nghĩa học, loại hình học và đối chiếu Hán - Việt.
- Phương pháp khảo sát ngữ liệu (考察法): Trích xuất các ngữ cảnh sử dụng thực tế của từ ngữ và kết cấu năng tính trong kho ngữ liệu và tác phẩm văn học.
- Phương pháp thống kê (统计法): Thống kê tần suất xuất hiện của các từ năng tính, các tiểu loại ngữ nghĩa và các dạng kết cấu năng tính trong hai ngôn ngữ nhằm chuyển hóa dữ liệu từ định lượng sang định tính.
- Phương pháp phân tích (分析法): Phân tích ngữ nghĩa học, ngữ pháp học của các phương tiện biểu đạt khả năng, làm rõ sự phân công chức năng nội bộ trong từng ngôn ngữ.
- Phương pháp so sánh đối chiếu (对比法): Đối chiếu song song các yếu tố tương ứng giữa tiếng Hán và tiếng Việt để rút ra các điểm tương đồng và dị biệt.
- Các kỹ thuật bổ trợ: Phương pháp trích dẫn (引证法), phương pháp nêu ví dụ (例证法), phương pháp quy nạp (归纳法).
Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu
Ngữ liệu của luận án được trích xuất từ các nguồn:
- Kho ngữ liệu CCL của Trung tâm Ngôn ngữ học Tri nhận Đại học Bắc Kinh (北京大学CCL语料库) và Từ điển cách dùng động từ tiếng Hán (汉语动词用法词典).
- Kho ngữ liệu Vietlex của Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam (Vietlex语料库) và Từ điển tiếng Việt.
- Các tác phẩm văn học hiện đại và đương đại Trung Quốc: Phong nhũ phì đồn (丰乳肥臀 - Mạc Ngôn), AQ chính truyện (阿Q正传 - Lỗ Tấn), Lôi vũ (雷雨 - Tào Ngu).
- Các tác phẩm văn học Việt Nam và bản dịch tiếng Hán đối ứng: Đất rừng phương Nam (Đoàn Giỏi), Tuyển tập truyện ngắn Nam Cao, Dế Mèn phiêu lưu ký (Tô Hoài), Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh (Nguyễn Nhật Ánh).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu liên quan (第一章 理论依据及相关研究综述)
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu phạm trù năng tính trong tiếng Hán, tiếng Việt và các công trình đối chiếu liên ngôn ngữ. Luận án phân định rõ khái niệm "phạm trù hình thức" (khởi hành từ hình thức ngữ pháp như biến cách, tiếp vĩ ngữ) và "phạm trù ngữ nghĩa" (khởi hành từ nội dung ngữ nghĩa kết hợp với hình thức ngữ pháp tiềm ẩn/phân bố). Đối với ngôn ngữ đơn lập không biến hình như tiếng Hán và tiếng Việt, việc tiếp cận từ phạm trù ngữ nghĩa có ý nghĩa phương pháp luận then chốt.
Luận án xác lập khung 5 tiểu loại ngữ nghĩa của phạm trù năng tính (Năng lực, Điều kiện, Hoặc nhiên tính, Hứa khả, Chuẩn hứa), đồng thời trình bày khung lý thuyết ngữ pháp ba bình diện (cú pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng) và đặc trưng loại hình học ngôn ngữ đơn lập làm nền tảng cho việc phân tích và đối chiếu ở các chương sau.
Chương 2: Đối chiếu phương thức từ vựng biểu đạt phạm trù năng tính trong tiếng Hán và tiếng Việt (第二章 汉、越表达能性范畴的词汇手段之对比)
Chương này tập trung miêu tả, phân tích và đối chiếu hệ thống từ năng tính trong hai ngôn ngữ.
- Khảo sát hệ thống từ năng tính trong từng ngôn ngữ:
- Trong tiếng Hán: Phân tích động từ năng tính "会" (biểu thị kỹ năng có được qua học tập); các trợ động từ năng tính "会" (năng lực, hoặc nhiên tính), "能" (đảm nhiệm cả 5 tiểu loại ngữ nghĩa), "可以" (năng lực, điều kiện khách quan, hứa khả), "要" (hoặc nhiên tính); phó từ năng tính "也许", "大概", "可能"; danh từ năng tính "能力", "可能性".
- Trong tiếng Việt: Phân tích các từ năng tính tương ứng gồm "có thể", "được", "sẽ", "có lẽ", "biết", "khả năng", "năng lực"...
- Đối chiếu số lượng, tần suất và đặc điểm ngữ pháp:
- Thống kê và so sánh tần suất xuất hiện tổng thể cũng như tần suất biểu đạt từng tiểu loại ngữ nghĩa (như [Năng lực] và [Hoặc nhiên tính]) của từ năng tính trong tiếng Hán và tiếng Việt.
- Đối chiếu đặc trưng ngữ pháp: vị trí cú pháp làm trạng ngữ, khả năng kết hợp với phó từ mức độ, hình thức phủ định ("不", "没" trong tiếng Hán; "không", "chưa" trong tiếng Việt) và hình thức nghi vấn chính phản ("X不X" trong tiếng Hán).
- Đối chiếu các thành viên điển hình tiếng Hán với cách biểu đạt tiếng Việt:
- Khảo sát quan hệ đối ứng đa tầng của các trợ động từ cốt lõi: "会", "能", "可以" với hệ thống từ ngữ tiếng Việt.
| Từ năng tính tiếng Hán | Tiểu loại ngữ nghĩa đảm nhiệm | Phương thức biểu đạt tương ứng trong tiếng Việt |
|---|---|---|
| 会 (Hội) | - Khả năng [Năng lực] (kỹ năng qua học tập) - Khả năng [Hoặc nhiên tính] (suy đoán, chắc chắn) |
- biết, có thể - sẽ, có thể |
| 能 (Năng) | - Khả năng [Năng lực] (thể lực, trí lực nội tại) - Khả năng [Điều kiện] (hoàn cảnh cho phép) - Khả năng [Hoặc nhiên tính] (suy đoán) - Khả năng [Hứa khả] (đạo nghĩa, tình lý) - Khả năng [Chuẩn hứa] (cho phép cá nhân) |
- có thể, được, biết - có thể, được - có thể, sẽ - có thể, được (phép) - có thể, được (phép) |
| 可以 (Khả dĩ) | - Khả năng [Năng lực] (năng lực đạt mức độ nhất định) - Khả năng [Điều kiện] (điều kiện khách quan) - Khả năng [Hứa khả / Chuẩn hứa] (cho phép) |
- có thể, được - có thể, được - có thể, được (phép) |
Chương 3: Đối chiếu phương thức ngữ pháp biểu đạt phạm trù năng tính trong tiếng Hán và tiếng Việt (第三章 汉、越表达能性范畴的语法手段之对比)
Chương 3 tập trung khảo sát các kết cấu ngữ pháp chuyên trách biểu đạt khả năng trong hai ngôn ngữ.
- Đặc điểm kết cấu năng tính:
- Tiếng Hán: Khảo sát bổ ngữ khả năng dạng khẳng định "V得C" và phủ định "V不C", cùng hai biến thể đặc biệt "V得/不了" (biểu thị khả năng hoàn thành hoặc mức độ) và "V得/不得" (biểu thị sự cho phép về mặt tình lý/đạo nghĩa).
- Tiếng Việt: Khảo sát kết cấu năng tính "(không) + V (+ C) + M", xác lập hệ thống 5 bổ ngữ tình thái M gồm: "được" (khả năng chung/trạng thái cơ bản), "nổi" (khả năng chịu đựng về thể lực/tâm lý), "xuể" (khả năng hoàn thành khối lượng công việc lớn), "kịp" (khả năng kịp thời gian), "xiết" (khả năng tính đếm/chịu đựng mức độ cao, thường dùng trong phủ định).
- Đối chiếu kết cấu năng tính Hán - Việt:
- Tần suất và ngữ dụng: Cả hai ngôn ngữ đều thể hiện tính bất đối xứng rõ rệt giữa khẳng định và phủ định; dạng phủ định chiếm ưu thế áp đảo về tần suất xuất hiện, chuyên dùng trong ngữ cảnh "muốn làm nhưng điều kiện/năng lực không cho phép thực hiện".
- Đặc điểm cấu tạo và trật tự từ: Bổ ngữ khả năng tiếng Hán có tính cố định và gắn kết chặt chẽ cao hơn (trở thành một khối vị ngữ), trong khi kết cấu tiếng Việt có độ lỏng lẻo hơn, cho phép xen tân ngữ O hoặc tính từ C vào giữa động từ V và thành tố M ("không ăn hết cơm nổi" hoặc "không ăn nổi cơm").
- Đối chiếu các mẫu câu bổ ngữ khả năng thông dụng với tiếng Việt:
- Đối chiếu "V得/不C" với "V (không) được / nổi / xuể / kịp / xiết + C".
- Đối chiếu "V得/不了" với "V (không) được / xong / xuể".
- Đối chiếu "V得/不得" với "không được V / không nên V".
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án là công trình nghiên cứu chuyên biệt đầu tiên tiến hành đối chiếu một cách hệ thống và toàn diện phạm trù năng tính giữa tiếng Hán và tiếng Việt trên cả hai phương diện từ vựng và ngữ pháp.
- Xây dựng thành công khung phân tích đối chiếu tích hợp giữa ngữ pháp ba bình diện (cú pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng) với loại hình học ngôn ngữ đơn lập, chứng minh tính tương thích của khung lý thuyết này đối với hai ngôn ngữ không biến hình từ loại.
- Làm rõ sự phân công chức năng ngữ nghĩa nội bộ của từng phương tiện trong mỗi ngôn ngữ, giải quyết thỏa đáng các trường hợp đa nghĩa và đồng nghĩa phức tạp.
- Về mặt ngữ pháp tiếng Việt, luận án đã bổ sung hai thành tố "kịp" và "xiết" vào mô hình kết cấu năng tính "V(C)+M" bên cạnh ba thành tố truyền thống ("được", "nổi", "xuể"), hoàn thiện bức tranh miêu tả cấu trúc biểu đạt khả năng trong tiếng Việt.
Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng
- Trong giảng dạy ngoại ngữ: Cung cấp cơ sở lý giải nguồn gốc lỗi sai giao thoa ngôn ngữ (ngữ di tiêu cực) của người Việt khi học trợ động từ và bổ ngữ khả năng tiếng Hán, cũng như của người Trung Quốc khi học các kết cấu tình thái tiếng Việt.
- Trong dịch thuật: Cung cấp bảng đối ứng ngữ nghĩa chi tiết và các quy tắc chuyển đổi cú pháp giữa các từ năng tính và kết cấu năng tính Hán - Việt, hỗ trợ nâng cao độ chính xác trong biên dịch và phiên dịch.
- Trong biên soạn từ điển và giáo trình: Cung cấp nguồn tư liệu và dẫn chứng ngữ liệu thực tế phục vụ việc giải nghĩa, chú giải ngữ pháp cho các từ điển đối chiếu Hán - Việt và giáo trình ngữ pháp thực hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Luận án giới hạn phạm vi khảo sát ở các từ ngữ và kết cấu năng tính điển hình trong tiếng Hán hiện đại và tiếng Việt hiện đại, chưa bao quát toàn bộ các biến thể phương ngữ hoặc các dạng thức lâm thời trong khẩu ngữ đời thường.
- Nguồn ngữ liệu văn học tuy phong phú nhưng tập trung chủ yếu vào một số tác giả và tác phẩm tiêu biểu của thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI (như Mạc Ngôn, Lỗ Tấn, Tào Ngu, Đoàn Giỏi, Nam Cao, Tô Hoài), chưa bao quát toàn diện các phong cách văn bản hành chính, khoa học hoặc báo chí đương đại quy mô lớn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu đối chiếu sang các phong cách chức năng ngôn ngữ khác (văn bản chính luận, khẩu ngữ hội thoại tự nhiên).
- Triển khai các nghiên cứu thực nghiệm thụ đắc ngôn ngữ (khảo sát lỗi sai thực tế trên ngữ liệu người học qua các bậc học từ sơ cấp đến cao cấp) để xây dựng hệ thống bài tập và giải pháp giảng dạy chuyên biệt cho từng cấu trúc.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu, Lý luận ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Trung Quốc và Việt Nam học.
- Giảng viên và giáo viên: Giảng dạy thực hành tiếng Hán cho sinh viên Việt Nam, giảng dạy ngữ pháp tiếng Hán nâng cao, hoặc giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ cho học viên nói tiếng Hán.
- Biên dịch viên và phiên dịch viên: Người làm công tác dịch thuật văn học và chuyển ngữ tài liệu chuyên ngành Hán - Việt.
Các nội dung đáng tham khảo
- Khung phân loại 5 tiểu loại ngữ nghĩa của phạm trù năng tính: Cung cấp công cụ phân tích ngữ nghĩa rõ ràng, tách bạch giữa năng lực nội tại, điều kiện khách quan, nhận thức suy đoán và đạo nghĩa xã hội.
- Hệ thống bảng đối chiếu trợ động từ cốt lõi ("会", "能", "可以"): Phần phân tích đối ứng giúp người học nắm vững phân công ngữ nghĩa và tránh nhầm lẫn trong sử dụng thực tế.
- Mô hình kết cấu bổ ngữ năng tính mở rộng: Phân tích chi tiết về cơ chế ngữ pháp và ngữ dụng của kết cấu "V得/不C" tương ứng với mô hình "V(C)+M" (gồm 5 thành tố M) trong tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân chia phạm trù năng tính thành những tiểu loại ngữ nghĩa nào?
Dựa trên cơ sở lý thuyết của Ngô Phúc Tường (2002) và Lữ Thúc Tương (1990), luận án xác lập 5 tiểu loại ngữ nghĩa:
- Khả năng [Năng lực] (可能[能力]): năng lực thể lực, trí lực nội tại của chủ thể.
- Khả năng [Điều kiện] (可能[条件]): năng lực phát sinh nhờ điều kiện khách quan cho phép.
- Khả năng [Hoặc nhiên tính] (可能[或然性]): mức độ suy đoán, phỏng đoán về xác suất xảy ra sự việc.
- Khả năng [Hứa khả] (可能[许可]): sự cho phép dựa trên chuẩn mực đạo đức, pháp luật, tình lý khách quan.
- Khả năng [Chuẩn hứa] (可能[准许]): sự cho phép dựa trên ý chí chủ quan của cá nhân.
2. Luận án đã bổ sung những thành tố nào cho mô hình kết cấu năng tính tiếng Việt so với nghiên cứu trước đó?
So với nghiên cứu của Từ Bích Diệp (2014) vốn chỉ ghi nhận mô hình "V+M" với 3 thành tố M là "được", "nổi", "xuể", tác giả Hồ Thị Nguyệt Thắng đã bổ sung thêm 2 thành tố là "kịp" (biểu thị khả năng về mặt thời gian) và "xiết" (biểu thị khả năng về mức độ/số lượng lớn trong ngữ cảnh phủ định), hoàn thiện mô hình kết cấu năng tính tiếng Việt thành: (không) + V (+ C) + M với 5 biến thể M: "được", "nổi", "xuể", "kịp", "xiết".
3. Trợ động từ "能" trong tiếng Hán đảm nhiệm những tiểu loại ngữ nghĩa nào trong phạm trù năng tính?
Trợ động từ "能" là thành viên điển hình và có phạm vi bao quát rộng nhất trong hệ thống từ năng tính tiếng Hán, có khả năng biểu đạt toàn bộ cả 5 tiểu loại ngữ nghĩa của phạm trù năng tính: "能1" [Năng lực], "能2" [Điều kiện], "能3" [Hoặc nhiên tính], "能4" [Hứa khả] và "能5" [Chuẩn hứa].
4. Vì sao kết cấu năng tính trong cả tiếng Hán và tiếng Việt đều có tần suất xuất hiện dạng phủ định cao hơn dạng khẳng định?
Theo phân tích ngữ dụng của luận án, các kết cấu năng tính (như "V不C" trong tiếng Hán và "không V+M" trong tiếng Việt) xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh giao tiếp mang ý nghĩa "chủ thể có mong muốn hoặc ý định thực hiện nhưng do năng lực nội tại hoặc điều kiện khách quan cản trở nên không thể thực hiện được". Do chức năng khu biệt và nhấn mạnh trạng thái "chưa thực hiện được" này, dạng phủ định thể hiện tính ưu thế áp đảo về tần suất sử dụng trong cả hai ngôn ngữ.
5. Nguồn ngữ liệu thực nghiệm của luận án được khai thác từ những đâu?
Ngữ liệu được trích xuất từ hai ngân hàng ngữ liệu lớn là CCL (Đại học Bắc Kinh) và Vietlex (Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam), kết hợp với Từ điển cách dùng động từ tiếng Hán, Từ điển tiếng Việt, các tác phẩm văn học Trung Quốc (Phong nhũ phì đồn, AQ chính truyện, Lôi vũ) và văn học Việt Nam cùng bản dịch tiếng Hán (Đất rừng phương Nam, Tuyển tập truyện ngắn Nam Cao, Dế Mèn phiêu lưu ký, Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh).
Kết luận
Luận án tiến sĩ Đối chiếu phương thức biểu đạt khả năng trong tiếng Hán và tiếng Việt của tác giả Hồ Thị Nguyệt Thắng là công trình nghiên cứu hệ thống về phạm trù năng tính trên cả bình diện từ vựng và ngữ pháp. Bằng việc kết hợp lý thuyết ngữ pháp ba bình diện với loại hình học ngôn ngữ đơn lập và khai thác nguồn ngữ liệu phong phú, luận án đã làm sáng tỏ cơ chế phân công nội bộ cũng như sự tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở lý luận cho ngôn ngữ học đối chiếu Hán - Việt, đồng thời mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác giảng dạy tiếng Hán tại Việt Nam và hoạt động dịch thuật hai chiều.