Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tỷ giá hối đoái đóng vai trò là một chỉ số kinh tế vĩ mô then chốt, tác động trực tiếp đến quan hệ kinh tế quốc tế cũng như sự ổn định chung của nền kinh tế. Sự biến động của tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến các biến số vĩ mô như lạm phát, tăng trưởng kinh tế, cán cân thương mại mà còn tác động trực tiếp tới các chủ thể tham gia thị trường ngoại hối gồm ngân hàng trung ương, các ngân hàng thương mại, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, các nhà môi giới và người tiêu dùng. Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng thông qua việc tham gia các tổ chức như Liên Hợp Quốc, WTO, WB, IMF, ASEAN, nhu cầu sử dụng ngoại tệ tăng lên rõ rệt. Đồng Đô la Mỹ (USD) hiện là đồng tiền chủ yếu được sử dụng trong hoạt động thanh toán quốc tế tại Việt Nam và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong dự trữ ngoại hối quốc gia.

Trong giai đoạn nghiên cứu, tỷ giá USD/VND chịu nhiều tác động từ thị trường tài chính toàn cầu, căng thẳng thương mại Mỹ - Trung, việc Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED) điều chỉnh lãi suất, đại dịch Covid-19 và cuộc xung đột quân sự giữa Nga và Ukraine. Chuỗi thời gian tài chính nói chung và tỷ giá hối đoái nói riêng có đặc trưng là phương sai thay đổi theo thời gian, xuất hiện hiện tượng biến động nhóm (volatility clustering) do phản ứng của thị trường trước các tin tức tốt và tin tức xấu. Do đó, các mô hình chuỗi thời gian truyền thống vốn giả định phương sai không đổi không còn phản ánh chính xác độ biến động. Việc ứng dụng mô hình phương sai thay đổi có điều kiện tự hồi quy (ARCH) để đo lường độ bất định của tỷ giá USD/VND là tiền đề thực tiễn quan trọng cho công tác dự báo và điều hành chính sách tiền tệ.

Khóa luận xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Ước lượng độ biến động của tỷ giá giữa USD và VND bằng mô hình ARCH trong giai đoạn từ ngày 04/01/2016 đến ngày 06/04/2022, từ đó đưa ra một số kiến nghị nhằm góp phần giữ tỷ giá giữa USD và VND tại Việt Nam ổn định trong thời gian sắp tới.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự biến động của tỷ giá hối đoái và mô hình phương sai có điều kiện thay đổi tự hồi quy (mô hình ARCH).
    2. Thứ hai, tìm ra mô hình ARCH tốt nhất dùng để ước lượng độ biến động của tỷ giá giữa USD và VND.
    3. Thứ ba, đề xuất một số kiến nghị và giải pháp nhằm góp phần giữ tỷ giá giữa USD và VND tại Việt Nam ổn định trong thời gian sắp tới.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thứ nhất, cơ sở lý thuyết về sự biến động của tỷ giá hối đoái và mô hình ARCH bao gồm những vấn đề gì?
    2. Thứ hai, mô hình ARCH tốt nhất dùng để ước lượng độ biến động của tỷ giá giữa USD và VND là mô hình nào?
    3. Thứ ba, đề xuất và kiến nghị nào trong việc góp phần giữ tỷ giá giữa USD và VND tại Việt Nam ổn định trong thời gian sắp tới?
  • Đối tượng nghiên cứu: Ước lượng độ biến động của tỷ giá giữa USD và VND bằng mô hình ARCH.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian nghiên cứu tại thị trường Việt Nam; thời gian nghiên cứu từ ngày 04/01/2016 (thời điểm Ngân hàng Nhà nước bắt đầu công bố cơ chế tỷ giá trung tâm) đến ngày 06/04/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các định nghĩa học thuật về tỷ giá hối đoái từ Mishkin (2018), Stonehill và Moffett (2019), Đỗ Đức Bình và cộng sự (2012), Trần Văn Hòe (2009) cùng định nghĩa pháp lý tại Khoản 9 Điều 4 Văn bản hợp nhất số 07/VBHN-VPQH ngày 11/07/2013 của Văn phòng Quốc hội về quản lý ngoại hối. Nghiên cứu sử dụng phương pháp yết tỷ giá trực tiếp ($VND/USD$), tức thể hiện số đơn vị nội tệ trên một đơn vị ngoại tệ; theo phương pháp này, tỷ giá tăng đồng nghĩa với việc ngoại tệ lên giá và nội tệ giảm giá. Về cơ chế điều hành, đề tài phân tích ba chế độ tỷ giá: tỷ giá cố định, tỷ giá thả nổi hoàn toàn và tỷ giá thả nổi có điều tiết (cơ chế đang áp dụng tại Việt Nam).

Các nhân tố tác động đến biến động tỷ giá được tác giả chia thành 4 nhóm:

  1. Các yếu tố kinh tế nền tảng: Lạm phát, lãi suất, tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thanh toán và cán cân thương mại (CCTM), chính sách kinh tế và can thiệp của chính phủ.
  2. Các yếu tố chính trị, xã hội: Sự kiện bầu cử (như bầu cử Tổng thống Mỹ năm 2020), bất ổn chính trị, xung đột vũ trang và chính sách ngoại giao (tiêu biểu như cam kết đầu tư từ Hiệp định EVFTA).
  3. Các yếu tố con người: Tâm lý ưa chuộng hàng ngoại của người tiêu dùng và hoạt động đầu cơ của các nhà đầu tư trên thị trường tiền tệ.
  4. Các yếu tố môi trường: Tác động từ thiên tai, biến động mùa màng và dịch bệnh (điển hình là dịch bệnh Covid-19 tác động đến hoạt động giao thương và CCTM).

Về mặt kinh tế lượng, mô hình nghiên cứu được phát triển dựa trên nền tảng của quy trình Box-Jenkins với mô hình tích hợp tự hồi quy trung bình trượt $ARIMA(p, d, q)$, trong đó $p$ là bậc tự hồi quy, $d$ là bậc sai phân để chuỗi dừng và $q$ là bậc trung bình trượt:

$$DY_t = \mu + \sum_{i=1}^{p} \phi_i DY_{t-i} + u_t + \sum_{j=1}^{q} \theta_j u_{t-j}$$

Nhằm khắc phục nhược điểm phương sai không đổi của mô hình truyền thống, mô hình phương sai thay đổi có điều kiện tự hồi quy $ARCH(q)$ do Robert F. Engle giới thiệu năm 1982 được lựa chọn:

  • Phương trình trung bình: $Y_t = \beta_1 + \beta_2 X_t + u_t$ với $u_t \sim i.i.d. , N(0, \hat{h}_t)$
  • Phương trình phương sai có điều kiện: $\hat{h}t = \alpha_0 + \sum{i=1}^{q} \alpha_i \hat{u}_{t-i}^2$
  • Hai ràng buộc bắt buộc: Ràng buộc không âm ($\alpha_0 > 0, \alpha_i \ge 0$) và ràng buộc dừng ($\sum_{i=1}^{q} \alpha_i < 1$).

Khóa luận cũng điểm luận các mô hình họ ARCH mở rộng gồm mô hình GARCH (Bollerslev, 1986), mô hình EGARCH (Nelson, 1991) và mô hình TGARCH (Zakoian, 1990; Glosten, Jaganathan và Runkle, 1993).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tổng hợp tài liệu, thống kê mô tả, phân tích so sánh diễn biến tỷ giá USD/VND và các chỉ số kinh tế vĩ mô liên quan (chỉ số DXY, CPI, lãi suất tiền gửi VND, tăng trưởng GDP, cán cân thương mại).
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm EViews 8 thực hiện kiểm định nghiệm đơn vị Dickey-Fuller (ADF) và kiểm tra đồ thị tự tương quan (ACF) để xác định tính dừng; lấy sai phân bậc 1; chẩn đoán lựa chọn mô hình ARIMA tối ưu qua tiêu chí $R^2$, Adjusted $R^2$, tiêu chuẩn thông tin AIC, SBIC, HQIC; kiểm định phần dư về tác động ARCH (Heteroskedasticity test tại độ trễ 10); ước lượng các tham số mô hình ARCH và đánh giá độ chính xác dự báo qua các chỉ số sai số RMSE, MAE, MAPE.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian theo ngày thu thập từ tỷ giá bán USD/VND niêm yết chính thức trên website của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) từ ngày 04/01/2016 đến ngày 06/04/2022, gồm 1.625 quan sát. Việc lựa chọn tỷ giá bán tại Vietcombank được tác giả lý giải: Vietcombank là ngân hàng chủ đạo về doanh số thanh toán quốc tế và kinh doanh ngoại tệ tại Việt Nam; tỷ giá bán phản ánh sát thực nhất nhu cầu giao dịch thực tế của doanh nghiệp xuất nhập khẩu; và tỷ giá bán biến động linh hoạt hơn tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu

Chương này thiết lập khung tổng thể của đề tài: chỉ ra tính cấp thiết của việc đo lường độ biến động tỷ giá trong bối cảnh Việt Nam vận hành cơ chế tỷ giá trung tâm gắn với rổ 8 đồng tiền từ đầu năm 2016. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là độ biến động tỷ giá USD/VND, phạm vi thời gian từ 04/01/2016 đến 06/04/2022 tại Việt Nam. Chương 1 cũng trình bày tóm tắt phương pháp nghiên cứu, nguồn dữ liệu 1.625 quan sát tại Vietcombank, bố cục 5 chương của khóa luận cùng những đóng góp dự kiến về mặt lý luận và thực tiễn.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết nền tảng về tỷ giá hối đoái: định nghĩa, vai trò đối với nền kinh tế vĩ mô, đối với ngân hàng thương mại, đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu và đối với cá nhân. Nội dung chương phân biệt phương pháp yết giá trực tiếp - gián tiếp, yết giá kiểu Mỹ - kiểu Châu Âu; phân tích ưu nhược điểm của các cơ chế tỷ giá (cố định, thả nổi, thả nổi có điều tiết); và hệ thống hóa 4 nhóm nhân tố tác động đến cung cầu ngoại tệ. Tiếp đó, tác giả trình bày lý thuyết về mô hình ARIMA, mô hình ARCH, các mô hình mở rộng (GARCH, EGARCH, TGARCH) cùng các điều kiện toán học ràng buộc về phương sai.

Phần tổng quan nghiên cứu lược khảo 5 công trình quốc tế và 5 công trình trong nước, từ đó tổng hợp thành bảng so sánh:

STT Tác giả và năm Tên nghiên cứu / Dữ liệu sử dụng Mô hình ứng dụng Kết quả chính
1 Choo Wei Chong, Loo Sin Chun và Muhammad Idrees Ahmad (2002) Tỷ giá MYR/GBP theo ngày (02/01/1990 - 13/03/1997, 1.810 quan sát). Các mô hình họ GARCH Mô hình SG(1,1)-M cho kết quả tốt nhất trong việc đo lường độ biến động tỷ giá.
2 Junyue Xu, Shivesh Gupta, Heng Lu và Hangying Yu (2012) Tỷ giá hối đoái theo ngày (04/08/2003 - 29/12/2011). GARCH, Realized GARCH, IGARCH Mô hình Realized GARCH dự báo phương sai và đo lường biến động tỷ giá tốt nhất.
3 Samsudheen Karuthedath và G. Shanmugasundaram (2012) Tỷ giá INR/USD theo ngày trong 40 năm (01/04/1973 - 31/03/2012). ARCH(1,1), GARCH(1,1), EGARCH(1,1), TGARCH(1,1) GARCH(1,1) phản ánh biến động bền bỉ; EGARCH và TGARCH chứng minh sự tồn tại tác động bất đối xứng.
4 Yasir Kamal, Hammad-Ul-Haq, Usman Ghani và Muhammad Muhsin Khan (2012) Tỷ giá PKR/USD theo ngày (01/2001 - 12/2009). GARCH-M, EGARCH, TGARCH Mô hình EGARCH nắm bắt được hành vi biến động tỷ giá PKR/USD; TARCH không cho thấy biến động đáng kể.
5 Marie-Eliette Dury và Bing Xiao (2018) Giá vàng tại Sàn giao dịch vàng Thượng Hải (SGE) (2002 - 2016). Họ ARCH, GARCH, EGARCH, GARCH-M Mô hình EGARCH và ARCH-M là hai mô hình dự báo biến động giá vàng tốt nhất dựa trên MAE, MAPE, RMSE.
6 Nguyễn Văn Dũng (2011) Chỉ số giá tiêu dùng CPI Việt Nam theo tháng giai đoạn 1995 - 2010. GARCH, TARCH, PARCH, EGARCH Mô hình AR(13)-EGARCH(1,1) tốt nhất để ước lượng bất định lạm phát; ghi nhận cú sốc lạm phát dương làm tăng bất định.
7 Nguyễn Trần Phúc (2019) Tỷ giá và năng lực cạnh tranh thương mại Việt Nam (1992 - 2017). Thống kê NEER, REER, mô hình VECM Làm rõ tương quan giữa tỷ giá và cán cân thương mại thực; phân tích biến động chính sách tỷ giá qua các thời kỳ.
8 Lương Minh Trang (2021) Giá trị XNK, GDP, tỷ giá theo quý tại Việt Nam (Quý I/2008 - Quý IV/2019). Mô hình ARDL Đánh giá tác động ngắn hạn và dài hạn của tỷ giá và GDP lên cán cân thương mại Việt Nam.
9 Nguyễn Thị Vân Nga (2021) Tỷ giá thực đa phương VND theo quý (Quý I/2000 - Quý II/2019). Mô hình ARCH Biến động tỷ giá hối đoái tác động tích cực đến giá trị xuất khẩu nhưng chưa thể hiện rõ tác động tới nhập khẩu.
10 Nguyễn Thanh Hương và Bùi Quang Trung (2021) Giá đóng cửa cổ phiếu VNM theo ngày (31/08/2016 - 14/09/2020, 989 quan sát). ARCH, GARCH Mô hình GARCH(1,1) là mô hình phù hợp nhất để dự báo tỷ suất sinh lời của cổ phiếu VNM.

Từ kết quả tổng quan, tác giả rút ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước chưa thực hiện đo lường độ biến động của tỷ giá USD/VND trong giai đoạn áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm từ ngày 04/01/2016 đến ngày 06/04/2022 bằng mô hình ARCH.

Chương 3. Mô hình nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm 14 bước trên EViews 8 và Excel. Quy trình bắt đầu từ thu thập số liệu tỷ giá bán USD tại Vietcombank (1.625 quan sát), xử lý dữ liệu và kiểm định tính dừng của chuỗi USD gốc bằng kiểm định nghiệm đơn vị Dickey-Fuller và hàm tự tương quan ACF. Do chuỗi gốc không dừng, tác giả lấy sai phân bậc 1 tạo ra chuỗi DUSD và kiểm định lại tính dừng. Khi chuỗi DUSD đã dừng, tiến hành nhận diện bậc tự hồi quy $p$ và trung bình trượt $q$ qua đồ thị PACF và ACF theo phương pháp Box-Jenkins.

Các mô hình $ARIMA(p, 1, q)$ được ước lượng và chẩn đoán thông qua hệ số xác định $R^2$, Adjusted $R^2$ cùng các chuẩn thông tin AIC, SBIC, HQIC; đồng thời kiểm tra điều kiện dừng và khả nghịch của phần dư. Tác giả kiểm định tác động ARCH trên chuỗi sai sai số bằng kiểm định Heteroskedasticity (độ trễ 10). Sau khi xác nhận sự hiện diện của hiệu ứng ARCH, tác giả ước lượng các phương trình phương sai có điều kiện $ARCH(q)$, kiểm tra ràng buộc không âm và điều kiện dừng ($\sum \alpha_i < 1$), cuối cùng lựa chọn mô hình ARCH tối ưu nhất dựa trên các tiêu chí sai số dự báo RMSE, MAE, MAPE.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương trình bày diễn biến thực tế của tỷ giá trung tâm và tỷ giá bán Vietcombank trong giai đoạn 2016 - 2022, đối chiếu với các chỉ báo kinh tế vĩ mô: chỉ số Dollar Index (DXY), lạm phát CPI, lãi suất tiền gửi VND, tăng trưởng GDP và cán cân thương mại.

Về kết quả kinh tế lượng:

  • Kiểm định tính dừng: Chuỗi tỷ giá gốc (USD) có đồ thị ACF giảm rất chậm và kiểm định Dickey-Fuller không bác bỏ giả thuyết $H_0$, kết luận chuỗi USD không dừng tại bậc gốc. Sau khi lấy sai phân bậc 1, chuỗi $DUSD_t = USD_t - USD_{t-1}$ cho thấy đồ thị dao động quanh giá trị 0, các hệ số tương quan rơi vào khoảng tin cậy và kiểm định nghiệm đơn vị bác bỏ giả thuyết $H_0$ ở mức ý nghĩa 1%, chứng minh chuỗi DUSD dừng (chuỗi tích hợp bậc 1, ký hiệu $I(1)$).
  • Chẩn đoán mô hình ARIMA: Căn cứ vào PACF và ACF của chuỗi DUSD, các mô hình ARIMA được kiểm định chuẩn đoán dựa trên các tiêu chí $R^2$, Adjusted $R^2$, AIC, SBIC, HQIC và kiểm tra tính khả nghịch.
  • Kiểm định tác động ARCH: Kiểm định Heteroskedasticity với độ trễ trễ 10 trên phần dư mô hình trung bình cho giá trị $p$-value có ý nghĩa thống kê, bác bỏ giả thuyết $H_0$ (không có tác động ARCH), khẳng định phương sai phần dư của chuỗi tỷ giá USD/VND thay đổi theo thời gian và có hiệu ứng ARCH rõ nét.
  • Ước lượng và lựa chọn mô hình ARCH: Tác giả tiến hành ước lượng các mô hình phương sai có điều kiện ARCH với các bậc trễ khác nhau. Kết quả kiểm định cho thấy mô hình ARCH(2) thỏa mãn đầy đủ các ràng buộc không âm ($\alpha_0 > 0, \alpha_1 \ge 0, \alpha_2 \ge 0$) và ràng buộc dừng ($\alpha_1 + \alpha_2 < 1$). So sánh với các mô hình ARCH khác dựa trên tiêu chí độ chính xác dự báo (RMSE, MAE, MAPE), mô hình ARCH(2) đạt giá trị sai số thấp nhất, được chọn là mô hình tối ưu nhất để ước lượng độ biến động của tỷ giá USD/VND.
  • Thảo luận kết quả: Tác giả khẳng định tỷ giá USD/VND tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2022 mang tính chất bất định; phương sai sai số tại thời điểm hiện tại chịu tác động có ý nghĩa từ bình phương phần dư của hai phiên giao dịch liền trước (độ trễ bậc 2).

Chương 5. Kết luận và kiến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được từ phân tích thực nghiệm mô hình ARCH(2), khẳng định tính chất bất định của tỷ giá USD/VND dưới tác động của các cú sốc vĩ mô toàn cầu. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị chính sách nhằm giữ ổn định tỷ giá trong thời gian tới. Chương này cũng trình bày các hạn chế nội tại của đề tài về dữ liệu và phạm vi kỹ thuật, đồng thời gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể:

  1. Chuỗi tỷ giá bán USD/VND tại Vietcombank giai đoạn từ ngày 04/01/2016 đến ngày 06/04/2022 (1.625 quan sát) là chuỗi không dừng ở bậc gốc nhưng dừng ở sai phân bậc nhất $I(1)$.
  2. Kiểm định Heteroskedasticity tại độ trễ 10 chứng minh sự tồn tại của hiệu ứng ARCH trong chuỗi tỷ giá bán USD/VND, bác bỏ giả định phương sai không đổi của các mô hình OLS/ARIMA truyền thống.
  3. Mô hình $ARCH(2)$ được kiểm định và chứng minh là mô hình tối ưu nhất để ước lượng độ biến động của tỷ giá USD/VND, đáp ứng đầy đủ ràng buộc hệ số không âm và điều kiện dừng, đồng thời đạt các tiêu chí sai số dự báo nhỏ nhất (RMSE, MAE, MAPE). Kết quả phản ánh phương sai có điều kiện của tỷ giá chịu sự chi phối trực tiếp từ các cú sốc thông tin phát sinh trong vòng 2 ngày làm việc trước đó.

Từ kết quả thực nghiệm, khóa luận đề xuất 4 nhóm giải pháp nhằm góp phần giữ ổn định tỷ giá USD/VND:

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước (NHNN): Tiếp tục điều hành tỷ giá trung tâm một cách linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường tiền tệ quốc tế và rổ 8 đồng tiền; chủ động sử dụng các công cụ thị trường mở và can thiệp ngoại tệ hợp lý nhằm bảo toàn nguồn dự trữ ngoại hối quốc gia; nâng cao tính độc lập của chính sách tiền tệ và tăng cường minh bạch thông tin điều hành để ổn định tâm lý thị trường.
  • Đối với các ngân hàng thương mại (NHTM): Nâng cao năng lực dự báo và quản trị rủi ro tỷ giá; hoàn thiện hệ thống đo lường rủi ro biến động dựa trên mô hình kinh tế lượng; phát triển đa dạng các sản phẩm phái sinh ngoại hối (hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn ngoại tệ) nhằm cung ứng công cụ phòng ngừa rủi ro cho khách hàng doanh nghiệp; duy trì trạng thái ngoại hối an toàn theo quy định của NHNN.
  • Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nâng cao nhận thức về rủi ro tỷ giá; chủ động sử dụng các công cụ tài chính phái sinh ngoại hối tại NHTM để cố định chi phí hoặc doanh thu quy đổi bằng VND; đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu và đồng tiền thanh toán nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc quá lớn vào đồng USD.
  • Đối với người dân: Nâng cao hiểu biết tài chính, tránh tâm lý găm giữ ngoại tệ hoặc đầu cơ theo tin đồn thất thiệt; lựa chọn các kênh đầu tư chính thức và đa dạng hóa danh mục tài sản thay vì tích trữ USD tiền mặt.

Về mặt đóng góp, đề tài đã:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về tỷ giá hối đoái, cơ chế điều hành và các nhân tố hình thành tỷ giá; chuẩn hóa cơ sở toán học của mô hình ARCH và các mô hình mở rộng trong việc đo lường rủi ro biến động tài chính.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về sự bất định của tỷ giá USD/VND kể từ khi cơ chế tỷ giá trung tâm có hiệu lực từ đầu năm 2016 đến tháng 4/2022; xác định mô hình ARCH(2) là công cụ lượng hóa độ biến động phù hợp với chuỗi tỷ giá bán tại ngân hàng thương mại quy mô lớn nhất Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Dữ liệu đầu vào mới chỉ tập trung khai thác tỷ giá bán USD/VND niêm yết tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), chưa mở rộng so sánh chéo với tỷ giá bán tại các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân khác hoặc tỷ giá trên thị trường ngoại hối tự do. Ngoài ra, về mặt mô hình kinh tế lượng, nghiên cứu tập trung kiểm định và dừng lại ở việc lựa chọn mô hình ARCH(2) dạng chuẩn, chưa đi sâu ước lượng so sánh định lượng trực tiếp trên cùng tập mẫu với các biến thể phi đối xứng phức tạp hơn như GARCH-M, EGARCH hay TGARCH để lượng hóa độ lệch phản ứng giữa tin tức tốt và tin tức xấu.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian cập nhật đến các năm tiếp theo; thu thập thêm dữ liệu tỷ giá mua, tỷ giá liên ngân hàng hoặc tỷ giá tại nhiều định chế tài chính khác; và ứng dụng các mô hình họ ARCH nâng cao (GARCH, Realized GARCH, EGARCH, PARCH) kết hợp phân tích các cú sốc bất đối xứng từ các biến cố địa chính trị toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên cao học thuộc các ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Kinh tế lượng ứng dụng đang thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến thị trường ngoại hối hoặc chuỗi thời gian tài chính.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế lượng cần tham khảo quy trình thực hành 14 bước bài bản từ kiểm định nghiệm đơn vị (ADF), kiểm tra biểu đồ tự tương quan (ACF/PACF), chẩn đoán mô hình ARIMA theo Box-Jenkins cho đến kiểm định tác động ARCH trên phần mềm EViews 8.
  • Bộ phận nghiên cứu phân tích vĩ mô và phòng quản trị rủi ro nguồn vốn tại các ngân hàng thương mại, doanh nghiệp xuất nhập khẩu khi cần khung phương pháp lượng hóa độ biến động tỷ giá USD/VND phục vụ thiết lập chính sách phòng ngừa rủi ro phái sinh.

Nội dung đáng tham khảo nhất của văn bản là phần xây dựng quy trình thực nghiệm kinh tế lượng tại Chương 3 và phần tổng hợp dữ liệu thực trạng tỷ giá cùng các chỉ số vĩ mô (DXY, CPI, GDP, cán cân thương mại) tại Chương 4 và hệ thống Phụ lục số liệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Cặp tỷ giá và nguồn dữ liệu cụ thể được tác giả sử dụng trong nghiên cứu là gì? Tác giả sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo ngày về tỷ giá bán giữa USD và VND được công bố chính thức trên trang web của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), với tổng quy mô mẫu là 1.625 quan sát trong giai đoạn từ ngày 04/01/2016 đến ngày 06/04/2022.

2. Vì sao nghiên cứu lại chọn tỷ giá bán tại Vietcombank thay vì tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước? Tác giả nêu rõ ba lý do: Vietcombank là ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam về thị phần kinh doanh ngoại tệ và tài trợ thương mại; tỷ giá bán là mức giá diễn ra giao dịch thực tế nhiều nhất giữa hệ thống ngân hàng và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu; và tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố vốn đóng vai trò là mức tỷ giá tham chiếu cơ sở để xác định biên độ dao động nên ít biến động hơn so với tỷ giá giao dịch thực tế tại NHTM.

3. Kết quả kiểm định tính dừng đối với chuỗi tỷ giá USD/VND diễn ra như thế nào? Kiểm định nghiệm đơn vị Dickey-Fuller và biểu đồ tự tương quan ACF cho thấy chuỗi tỷ giá gốc (USD) không dừng. Tuy nhiên, sau khi thực hiện lấy sai phân bậc 1 để tạo thành chuỗi DUSD ($USD_t - USD_{t-1}$), kết quả kiểm định Dickey-Fuller bác bỏ giả thuyết $H_0$ ở mức ý nghĩa 1%, khẳng định chuỗi sai phân DUSD dừng (chuỗi tích hợp bậc 1, ký hiệu $I(1)$).

4. Mô hình nào được chứng minh là tốt nhất để ước lượng độ biến động tỷ giá trong nghiên cứu và dựa trên cơ sở nào? Mô hình ARCH(2) được xác định là mô hình tốt nhất. Mô hình này vượt qua kiểm định tác động ARCH (Heteroskedasticity test tại độ trễ 10), đáp ứng hoàn toàn ràng buộc hệ số không âm ($\alpha_0 > 0, \alpha_1 \ge 0, \alpha_2 \ge 0$) cùng ràng buộc dừng ($\alpha_1 + \alpha_2 < 1$), đồng thời đạt các chỉ số sai số dự báo nhỏ nhất (RMSE, MAE, MAPE) khi so sánh với các bậc trễ khác.

5. Nghiên cứu đã đề xuất các nhóm kiến nghị chính sách hướng tới những chủ thể nào? Khóa luận xây dựng 4 nhóm kiến nghị cụ thể tương ứng với 4 nhóm chủ thể trong nền kinh tế, bao gồm: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (về cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm và dự trữ ngoại hối), các Ngân hàng Thương mại (về quản trị rủi ro và phát triển sản phẩm phái sinh), các Doanh nghiệp xuất nhập khẩu (về việc sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá), và Người dân (về việc bình ổn tâm lý và tránh đầu cơ ngoại tệ).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Ngọc Yến Phương đã ứng dụng mô hình kinh tế lượng ARCH(2) trên phần mềm EViews 8 để lượng hóa độ biến động của tỷ giá bán USD/VND tại Vietcombank qua 1.625 quan sát hàng ngày từ ngày 04/01/2016 đến ngày 06/04/2022. Kết quả nghiên cứu chứng minh chuỗi tỷ giá mang tính chất bất định với phương sai thay đổi theo thời gian, chịu tác động rõ nét từ các cú sốc thông tin trong quá khứ 2 ngày làm việc liền kề. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho Ngân hàng Nhà nước, ngân hàng thương mại, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và người dân nhằm giữ ổn định tỷ giá và hạn chế rủi ro cho nền kinh tế Việt Nam.