Đồ án tốt nghiệp nhành in đồ án nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp ngành in ấn: Tổng hợp các đồ án nghiên cứu chất lượng cao, giúp bạn hoàn thành khóa luận tốt nghiệp xuất sắc. Tham khảo ngay!

Chuyên ngành

Kỹ thuật In và truyền thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Tóm tắt nội dung đồ án

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ POLYMER VÀ PHẢN ỨNG TRÙNG HỢP

1.1. Khái niệm Polymer [1]

1.2. Phản ứng trùng hợp [1]

1.2.1. Định nghĩa phản ứng trùng hợp

1.2.2. Trùng hợp chuỗi

1.2.3. Trùng hợp theo cơ chế gốc tự do

1.2.4. Trùng hợp theo cơ chế cation [3]

2. CHƯƠNG II: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PHẢN ỨNG QUANG TRÙNG HỢP ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ IN

2.1. Ứng dụng của phản ứng quang trùng hợp

2.1.1. Các lĩnh vực ứng dụng

2.1.2. Ứng dụng trong công nghệ in

2.2. Tình hình nghiên cứu phản ứng UV trùng hợp ứng dụng công nghệ in

2.3. Thành phần photopolymer [19]

2.3.1. Các nghiên cứu liên quan đến chất khơi mào

2.3.2. Các nghiên cứu về monomer

2.3.3. Các nghiên cứu về các yếu tố khác của quá trình trùng hợp

3. CHƯƠNG III: MỤC ĐÍCH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Hóa chất và thiết bị:

3.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

3.2.1. Quy trình thực nghiệm

3.2.2. Quá trình khảo sát

3.3. Phương pháp phân tích:

3.3.1. Phương pháp phân tích phổ UV – VIS:

3.3.2. Phương pháp phân tích phổ FTIR:

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

4.1. Đặc trưng hấp thụ của chất khơi mào:

4.2. Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào đến động học phản ứng trùng hợp vinyl ether:

4.3. Ảnh hưởng của tỉ lệ monomer/oligomer đến động học phản ứng trùng hợp

4.4. Ảnh hưởng của nguồn sáng đến động học phản ứng trùng hợp

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành In Nghiên Cứu

Đồ án tốt nghiệp ngành in là đỉnh cao của quá trình học tập, nơi sinh viên vận dụng kiến thức và kỹ năng đã tích lũy để giải quyết một vấn đề thực tế hoặc một bài toán nghiên cứu trong lĩnh vực in ấn. Đây là cơ hội để thể hiện khả năng tư duy sáng tạo, nghiên cứu độc lập và trình bày kết quả một cách khoa học. Các đồ án nghiên cứu ngành in thường tập trung vào các khía cạnh như công nghệ in ấn mới, cải tiến quy trình in, phát triển vật liệu in thân thiện với môi trường, hoặc ứng dụng thiết kế in ấn trong các lĩnh vực khác nhau. Việc lựa chọn đề tài đồ án tốt nghiệp ngành in phù hợp với năng lực và sở thích cá nhân là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất. Một báo cáo tốt nghiệp ngành in cần được trình bày một cách rõ ràng, logic và khoa học, tuân thủ các quy chuẩn về hình thức và nội dung. Luận văn tốt nghiệp ngành in đòi hỏi sinh viên phải có khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra các kết luận dựa trên các bằng chứng thực tế. Quan trọng hơn, đồ án tốt nghiệp cần thể hiện tính ứng dụng thực tiễn và khả năng đóng góp vào sự phát triển của ngành xuất bảntruyền thông in ấn. Sinh viên cần làm việc nghiêm túc với giảng viên hướng dẫn để đảm bảo đồ án đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng và tính khả thi.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án tốt nghiệp ngành in

Đồ án tốt nghiệp là bước đệm quan trọng cho sự nghiệp của sinh viên ngành in. Nó không chỉ là một yêu cầu bắt buộc để tốt nghiệp, mà còn là cơ hội để chứng minh năng lực và sự am hiểu về ngành nghề. Một đồ án tốt có thể giúp sinh viên gây ấn tượng với nhà tuyển dụng và mở ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn trong lĩnh vực in ấn thương mại.

1.2. Các tiêu chí đánh giá đồ án tốt nghiệp ngành in

Các tiêu chí đánh giá đồ án tốt nghiệp ngành in thường bao gồm tính sáng tạo, tính khoa học, tính ứng dụng thực tiễn, khả năng nghiên cứu độc lập, và kỹ năng trình bày. Hội đồng chấm đồ án sẽ xem xét kỹ lưỡng từng khía cạnh để đảm bảo đồ án đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng và tính khả thi.

II. Vấn Đề Thường Gặp Khi Thực Hiện Đồ Án Nghiên Cứu In

Thực hiện đồ án tốt nghiệp ngành in không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Sinh viên thường đối mặt với nhiều khó khăn, từ việc lựa chọn đề tài phù hợp, thu thập tài liệu tham khảo, đến thực hiện các thí nghiệm và phân tích dữ liệu. Một trong những vấn đề phổ biến là thiếu kinh nghiệm nghiên cứu khoa học ngành in, dẫn đến việc gặp khó khăn trong việc xây dựng phương pháp nghiên cứu và phân tích kết quả. Ngoài ra, áp lực thời gian và khối lượng công việc lớn cũng có thể gây căng thẳng và ảnh hưởng đến chất lượng của đồ án. Vấn đề về vật liệu inkỹ thuật in không phù hợp, thiếu sự hỗ trợ từ giảng viên hướng dẫn, hoặc sự cố với thiết bị in ấn cũng có thể gây gián đoạn quá trình thực hiện đồ án. Quan trọng nhất, sinh viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, lập kế hoạch chi tiết và tìm kiếm sự giúp đỡ từ giảng viên và các nguồn lực khác để vượt qua những khó khăn này. Việc quản lý thời gian hiệu quả và duy trì tinh thần học hỏi là chìa khóa để hoàn thành đồ án thành công.

2.1. Khó khăn trong việc lựa chọn đề tài đồ án

Việc lựa chọn đề tài đồ án phù hợp là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một đề tài vừa phù hợp với năng lực, vừa có tính mới mẻ và ứng dụng thực tiễn. Nhiều khi, các đề tài tiềm năng lại quá phức tạp hoặc thiếu nguồn tài liệu tham khảo.

2.2. Thiếu kinh nghiệm nghiên cứu khoa học ngành in

Nhiều sinh viên chưa có nhiều kinh nghiệm trong việc thực hiện các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực in ấn. Điều này có thể dẫn đến việc gặp khó khăn trong việc xây dựng phương pháp nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu, và trình bày kết quả một cách khoa học.

2.3. Áp lực thời gian và khối lượng công việc lớn

Thực hiện đồ án tốt nghiệp đòi hỏi sinh viên phải dành nhiều thời gian và công sức. Áp lực thời gian và khối lượng công việc lớn có thể gây căng thẳng và ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần của sinh viên.

III. Cách Chọn Đề Tài Đồ Án Nghiên Cứu Ngành In Thú Vị

Lựa chọn đề tài đồ án tốt nghiệp ngành in là bước quan trọng, ảnh hưởng lớn đến kết quả và sự hứng thú trong quá trình thực hiện. Để chọn được một đề tài phù hợp, sinh viên nên bắt đầu bằng việc xác định lĩnh vực in ấn mà mình quan tâm nhất, ví dụ như in ấn kỹ thuật số, in ấn thương mại, thiết kế in ấn, hoặc quản lý chất lượng in. Sau đó, tìm kiếm các vấn đề đang được quan tâm hoặc còn tồn tại trong lĩnh vực đó, có thể thông qua việc đọc các tạp chí khoa học, tham khảo ý kiến của giảng viên, hoặc tìm kiếm trên internet. Đề tài nên có tính mới mẻ, chưa được nghiên cứu sâu, hoặc có khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Ví dụ, một đề tài về giải pháp in ấn thân thiện với môi trường, hoặc ứng dụng công nghệ in 3D trong lĩnh vực truyền thông in ấn có thể là một lựa chọn thú vị. Đề tài cần phù hợp với năng lực và sở thích của sinh viên, cũng như khả năng tiếp cận các nguồn lực và thiết bị cần thiết. Cuối cùng, thảo luận với giảng viên hướng dẫn để có được sự đồng ý và định hướng tốt nhất.

3.1. Xác định lĩnh vực in ấn mà bạn quan tâm

Hãy suy nghĩ về những lĩnh vực in ấn mà bạn cảm thấy hứng thú và có kiến thức nền tảng vững chắc. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng tìm kiếm các đề tài phù hợp và có động lực để thực hiện nghiên cứu.

3.2. Tìm kiếm các vấn đề đang được quan tâm trong ngành in

Đọc các tạp chí khoa học, tham khảo ý kiến của giảng viên, hoặc tìm kiếm trên internet để nắm bắt được các vấn đề đang được quan tâm hoặc còn tồn tại trong ngành in ấn. Điều này sẽ giúp bạn xác định được các đề tài có tính mới mẻ và ứng dụng thực tiễn cao.

3.3. Đảm bảo đề tài phù hợp với năng lực và sở thích

Hãy lựa chọn một đề tài mà bạn cảm thấy tự tin có thể thực hiện thành công và phù hợp với sở thích cá nhân. Điều này sẽ giúp bạn duy trì sự hứng thú và động lực trong suốt quá trình thực hiện đồ án.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Phản Ứng Quang Trùng Hợp Trong In

Nghiên cứu phản ứng quang trùng hợp ứng dụng trong công nghệ in đòi hỏi một phương pháp tiếp cận khoa học và bài bản. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu và phạm vi nghiên cứu, bao gồm việc lựa chọn vật liệu in, chất khơi mào, và nguồn sáng phù hợp. Sau đó, xây dựng quy trình thực nghiệm chi tiết, từ việc chuẩn bị mẫu, thực hiện phản ứng quang trùng hợp, đến thu thập và phân tích dữ liệu. Các phương pháp phân tích thường được sử dụng bao gồm phân tích phổ UV-VIS, phân tích phổ FTIR, và phân tích độ bền cơ học của lớp phủ. Quá trình quản lý chất lượng in cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Bên cạnh đó, việc so sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây và đưa ra các kết luận dựa trên bằng chứng thực tế là rất quan trọng. Cuối cùng, cần đánh giá tính ứng dụng thực tiễn và khả năng đóng góp của nghiên cứu vào sự phát triển của ngành in ấn.

4.1. Lựa chọn vật liệu in và chất khơi mào phù hợp

Việc lựa chọn vật liệu inchất khơi mào phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo phản ứng quang trùng hợp diễn ra hiệu quả. Cần xem xét các yếu tố như độ hấp thụ ánh sáng, độ hòa tan, và tính tương thích với các thành phần khác trong hệ in ấn.

4.2. Xây dựng quy trình thực nghiệm chi tiết

Quy trình thực nghiệm cần được xây dựng một cách chi tiết và khoa học, bao gồm các bước chuẩn bị mẫu, thực hiện phản ứng quang trùng hợp, thu thập và phân tích dữ liệu. Điều này sẽ giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

4.3. Sử dụng các phương pháp phân tích phù hợp

Các phương pháp phân tích như phân tích phổ UV-VIS, phân tích phổ FTIR, và phân tích độ bền cơ học có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của phản ứng quang trùng hợp và chất lượng của lớp phủ in ấn.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phản Ứng Trùng Hợp Cation Trong In Ấn

Nghiên cứu về phản ứng quang trùng hợp cation mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong công nghệ in ấn. So với phản ứng trùng hợp gốc tự do, phản ứng trùng hợp cation có ưu điểm là không bị ức chế bởi oxy, độ co ngót thấp, và khả năng tiếp tục phản ứng sau khi ngừng chiếu sáng. Điều này cho phép tạo ra các lớp phủ in ấn có độ bền cao, khả năng chống chịu hóa chất tốt, và tính thẩm mỹ cao. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm in ấn kỹ thuật số, in ấn thương mại, in ấn bao bì, và in ấn điện tử. Ngoài ra, nghiên cứu về phản ứng quang trùng hợp cation còn có thể góp phần vào việc phát triển các vật liệu in thân thiện với môi trường và giải pháp in ấn bền vững.

5.1. Ưu điểm của phản ứng trùng hợp cation trong in ấn

Phản ứng trùng hợp cation có nhiều ưu điểm so với phản ứng trùng hợp gốc tự do, bao gồm không bị ức chế bởi oxy, độ co ngót thấp, và khả năng tiếp tục phản ứng sau khi ngừng chiếu sáng. Điều này cho phép tạo ra các lớp phủ in ấn có chất lượng cao hơn.

5.2. Các ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực in ấn khác nhau

Phản ứng trùng hợp cation có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực in ấn khác nhau, bao gồm in ấn kỹ thuật số, in ấn thương mại, in ấn bao bì, và in ấn điện tử. Mỗi lĩnh vực có những yêu cầu riêng về chất lượng và tính năng của lớp phủ in ấn.

5.3. Góp phần vào phát triển vật liệu và giải pháp in ấn bền vững

Nghiên cứu về phản ứng quang trùng hợp cation có thể góp phần vào việc phát triển các vật liệu in thân thiện với môi trường và giải pháp in ấn bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ngành In Ấn

Đồ án tốt nghiệp là một bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của sinh viên ngành in, đánh dấu sự trưởng thành về kiến thức và kỹ năng. Nghiên cứu về phản ứng quang trùng hợp trong công nghệ in đã mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng và đóng góp vào sự phát triển của ngành. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như tìm kiếm các vật liệu in mới, phát triển quy trình in hiệu quả hơn, và tối ưu hóa quản lý chất lượng in. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc ứng dụng công nghệ in 3D, phát triển giải pháp in ấn thông minh, hoặc nghiên cứu về in ấn thân thiện với môi trường. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư, và doanh nghiệp in ấn là rất quan trọng để thúc đẩy sự đổi mới và phát triển bền vững của ngành.

6.1. Tổng kết những thành tựu và hạn chế của nghiên cứu

Nêu bật những thành tựu đạt được trong quá trình nghiên cứu, đồng thời chỉ ra những hạn chế còn tồn tại và cần được khắc phục trong tương lai. Điều này sẽ giúp định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo trong ngành in

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiềm năng và có tính ứng dụng cao trong ngành in ấn, như ứng dụng công nghệ in 3D, phát triển giải pháp in ấn thông minh, hoặc nghiên cứu về in ấn thân thiện với môi trường.

6.3. Vai trò của sự hợp tác trong phát triển ngành in

Nhấn mạnh vai trò của sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư, và doanh nghiệp in ấn trong việc thúc đẩy sự đổi mới và phát triển bền vững của ngành. Sự hợp tác sẽ giúp chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, và nguồn lực để đạt được những thành tựu lớn hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Đồ án tốt nghiệp nhành in đồ án nghiên cứu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ POLYMER VÀ PHẢN ỨNG TRÙNG HỢP I. Khái niệm Polymer [1] Polymer là một chất cao phân tử được cấu tạo từ rất nhiều nhóm có cấu tạo hóa học giống nhau lặp đi lặp lại và chúng nối với nhau bằng liên kết đồng hóa trị. • Oligomer được hiểu là hợp chất trung gian (là phần phân tử thấp của polymer), chưa mang hết những tính chất đặc trưng của polymer. Do đó, chúng không có sự biến đổi rõ ràng về những đặc điểm của 1 polyme.

• Monomer là những phân tử hữu cơ đơn giản có chứa liên kết 𝜋𝜋 (liên kết đôi, liên kết ba, vòng thơm) hoặc có ít nhất hai nhóm chức hoạt động có khả năng phản ứng với nhau tạo thành polymer – tham gia phản ứng trùng hợp. Phản ứng trùng hợp [1] I. Định nghĩa phản ứng trùng hợp Trùng hợp là quá trình tạo polymer từ đơn phân mà không phát sinh ra các sản phẩm phụ. Hay nói cách khác, trùng hợp là phản ứng kết hợp các monomer để tạo thành polymer, trong đó thành phần hóa học của mắt xích cơ sở không khác thành phần monomer ban đầu.

Dạng tổng quát của phản ứng trùng hợp có thể biểu diễn bằng phương trình: nA  (A)n Những chất có khả năng trùng hợp là các hợp chất có liên kết bội: các polien chứa trong phân từ hai hay nhiều hơn liên kết đôi butadien, divinyl, axetylen và dẫn xuất của nó (vinyl), hợp chất chứa đồng thời liên kết đôi và ba, một số hợp chất vòng. Trùng hợp chuỗi a. Khái niệm Phản ứng trùng hợp chuỗi là phương pháp phổ biến nhất để tổng hợp các polymer mạch cacbon. Quá trình trùng hợp chuỗi xảy ra nhanh và có ba giai đoạn chính: khơi mào, phát triển và ngắt mạch.

Đặc điểm Phản ứng trùng hợp chuỗi cần thiết sự hình thành các trung tâm hoạt động từ monome nhờ năng lượng bên ngoài hoặc thêm chất khơi mào vào môi trường phản ứng. Phản ứng trùng hợp làm giảm độ không no của hỗn hợp phản ứng. Giảm số phản ứng chung trong hệ và tăng trọng lượng phân tử trung bình. Quá trình trùng hợp không có sản phẩm phụ và sản phẩm trung gian không bền.

Phản ứng trùng hợp là phản ứng cộng. Các phân tử polymer được hình thành rất sớm với vận tốc lớn (phản ứng chuỗi), ngay khi độ chuyển hóa còn thấp, cuối cùng hỗn hợp chứa các phân tử lớn và cả monomer chưa phản ứng. Cơ chế Quá trình này trải qua 3 giai đoạn: Kích động (khơi mào): biến đổi đơn hợp tạo thành hợp chất hoạt động (trung tâm hoạt động). (1-1) Phát triển mạch: tạo ra số lượng mắt xích có trong mạch phân tử, tạo ra cách kết hợp, cách sắp xếp cấu hình mạch phân tử.

Các trung tâm hoạt động phản ứng với các monomer và sinh ra trung tâm hoạt động mới, chu kỳ này lặp lại nhiều lần: 2 (1-2) Đứt mạch: tạo ra phân tử hoàn chỉnh, trung hòa (không mang điện). Trung tâm hoạt động bị dập tắt: (1-3) Thông thường để khống chế khối lượng phân tử trung bình của polymer, người ta ngắt mạch chủ động bằng cách thêm vào phản ứng chuyển mạch. Phân loại Phản ứng trùng hợp chuỗi có thể chia ra thành 2 nhóm: trùng hợp chuỗi gốc tự do và trùng hợp chuỗi ion. Trong phạm vi nghiên cứu của đồ án, một số vấn đề lý thuyết liên quan đến động học phản ứng chuỗi sẽ được trình bày sau đây, tập trung vào phản ứng trùng hợp chuỗi cation I.

Trùng hợp theo cơ chế gốc tự do a. Cơ chế trùng hợp gốc tự do Phản ứng trùng hợp chuỗi gốc là một phản ứng dây chuyền bao gồm một chuỗi gồm ba giai đoạn: khơi mào, phát triển và ngắt mạch. Bước khơi mào được coi là có liên quan đến hai phản ứng. Phản ứng đầu tiên là việc sản sinh ra các gốc tự do bằng nhiều loại phản ứng.

Thông thường phản ứng xảy ra là sự phân ly đồng hợp tử của chất khơi mào loại 1 để tạo ra một cặp gốc R•. (1-4) 3 Trong đó 𝑘𝑘𝑑𝑑 là hằng số tốc độ cho phản ứng phân ly xúc tác. Phản ứng thứ hai của giai đoạn khơi mào liên quan đến phản ứng cộng giữa gốc tự do này vào phân tử monomer đầu tiên để tạo ra chuỗi gốc M1•. (1-5) Trong đó M đại diện cho một phân tử monomer và 𝑘𝑘𝑖𝑖 là hằng số tốc độ cho giai đoạn khơi mào.

Đối với phản ứng trùng hợp 𝐶𝐶𝐶𝐶2 = 𝐶𝐶𝐶𝐶𝐶𝐶 , phương trình (1-5) sẽ có dạng như sau: (1-6) Chất khơi mào R• thường dùng như: hợp chất azo, diazo, peoxit hoặc hydro- peoxit. Ngoài ra, còn có thể sử dụng chất khơi mào bằng tác nhân vật lý: tia 𝛼𝛼, 𝛽𝛽, 𝛾𝛾, 𝑋𝑋, … Tuy nhiên, ngoài việc sử dụng chất khơi mào để khởi đầu phản ứng trùng hợp gốc, còn có thể sử dụng tác nhân khởi đầu dưới dạng: nhiệt, quang, phóng xạ, dung môi. Khi hấp thụ năng lượng, electron chuyển từ orbitan, ổn định sang orbitan kích thích, nếu năng lượng đủ mạnh sẽ làm gãy kiên kết phân tử và tạo thành gốc tự do. Ngoài ra, có thể dung các phương pháp khác, ví dụ như nhiệt độ, môi trường, thay đổi trạng thái tồn tại,… Giai đoạn khởi đầu đôi khi đòi hỏi cung cấp năng lượng ban đầu bên ngoài, tuy nhiên không lớn lắm.

Giai đoạn thứ hai, là giai đoạn phát triển mạch. Ở giai đoạn này, sự tăng trưởng của M1 sẽ được hình thành khi phản ứng được bổ sung liên tiếp lượng lớn (hàng trăm, hàng ngàn) phân tử monomer. Mỗi phản ứng sẽ tạo ra thêm một gốc tự do có cùng cấu tạo với R•, ngoại trừ việc nó đã được đính thêm 1 đơn vị monomer, quá trình này có thể miêu tả như sau: 4 (1-7) … Với 𝑘𝑘𝑝𝑝 là hằng số tốc độ phản ứng của giai đoạn phát triển mạch. Giai đoạn này là sự phát triển của chuỗi mạch để tạo thành cao phân tử polymer với tốc độ rất nhanh.

Giá trị của 𝑘𝑘𝑝𝑝 của hầu hết các monomer nằm trong khoảng 10-2 – 10-4 L/mol. Tại một thời điểm nào đó, chuỗi polymer sẽ ngừng phát triển và kết thúc. Giai đoạn ngắt mạch được phân thành 2 dạng: ngắt mạch nhị phân và ngắt mạch đơn phân tử. Với ngắt mạch nhị phân tử là do sự tái hợp của gốc tự do (tái hợp giữa 2 polymer hoặc tái hợp giữa gốc tự do của polymer và gốc tự do của chất khơi mào).

Ngắt mạch đơn phân tử là do độ nhớt của polymer tăng làm giảm khả năng phản ứng chuỗi và cuối cùng ngắt mạch hoàn toàn. Hai cơ chế ngắt mạch có dạng tổng quát như sau: (1-10) (1-11) Trong đó, 𝑘𝑘𝑡𝑡𝑡𝑡 và 𝑘𝑘𝑡𝑡𝑡𝑡 lần lượt là hằng số tốc độ của quán trình ngắt mạch nhị phân và ngắt mạch đơn phân tử. Có thể gộp chung thành: (1-12) 5 (1-13) Trong đó 𝑘𝑘𝑡𝑡 là chỉ số ngắt mạch; a và (1 – a) lần lượt là hệ số ngắt mạch dạng nhị phân và đơn phân tử. Ngoài ra còn có thể do sự chuyển mạch giữa gốc lớn với monome hay với chất khơi mào, chất điều chỉnh, chất lạ hay với môi trường (dung môi).

Phản ứng trùng hợp thường kèm theo phản ứng chuyển mạch. Đây là phản ứng làm ngừng phát triển mạch cao phân tử nhưng không làm giảm trung tâm hoạt động trong hệ thống (gốc tự do chiếm lấy một nguyên tử, đưa đến nhóm nguyên tử bão hòa). Phản ứng chuyển mạch bao giờ cũng làm giảm trọng lượng phân tử của polyme. Đặc biệt khi chuyển mạch sang polyme (không ở cuối mạch) sẽ tạo nên phân tử có mạch nhánh.

Thường khi có mặt oxy thì quá trình chuyển mạch càng thuận lợi, do đó nên tiến hành trùng hợp trong môi trường khí trơ N2, CO2,… b. Động học phản ứng trùng hợp chuỗi gốc tự do [2] Động học của quá trình phản ứng được giải thích bằng việc sụt giảm nồng độ của monomer trong các phản ứng (1-5) và (1-7). Tốc độ giảm nồng độ monomer chính là tốc độ của phản ứng trùng hợp. (1-14) Trong đó, 𝑅𝑅𝑖𝑖 và 𝑅𝑅𝑝𝑝 là tốc độ của quá trình khơi mào và quá trình phát triển mạch.

Tuy nhiên, lượng phân tử monomer của phản ứng khơi mào ít hơn rất nhiều so với số lượng phân tử trong giai đoạn phát triển mạch của sự hình thành cao phân tử polymer. Do đó, ta có thể bỏ qua tốc độ trùng hợp của giai đoạn khơi mào. Vì vậy, tốc độ trùng hợp được đưa ra đơn giản bằng tốc độ của giai đoạn phát triển mạch. Hằng số tốc độ phản ứng của các phương trình là như nhau nên người ta biểu thị tốc độ phản ứng trùng hợp bằng biểu thức: (1-16) Trong đó, [M] là nồng độ monomer và [M•] là tổng nồng độ của tất cả các gốc chuỗi (bao gồm từ gốc [M1•] và lớn hơn).

Tuy nhiên trong phương trình (1-16) sự xuất hiện của nồng độ gốc tự do gần như bất khả thi, vì nồng độ gốc tự do không thể định lượng do quá nhỏ (~ 10-8M). Nên trong công thức cần phải thay thế nồng độ gốc tự do bằng giá trị có thể đo được. Để làm điều này, giả định trạng thái ổn định được thực hiện rằng, nồng độ các gốc tự do tăng lên ban đầu, nhưng gần như ngay lập tức đạt đến một giá trị ổn định và gần như không đổi. Tốc độ thay đổi nồng độ của các gốc tự do diễn ra nhanh chóng và bằng tiến tới 0 trong quá trình trùng hợp.

Điều này tương đương với việc tốc độ chất khơi mào 𝑅𝑅𝑖𝑖 và tốc độ ngắt mạch 𝑅𝑅𝑡𝑡 của các gốc là bằng nhau: (1-17) Vế phải của phương trình (1-17) biểu diễn cho tốc độ ngắt mạch của phản ứng. Giai đoạn ngắt mạch được chia ra làm hai loại, nhưng cả hai đều tuân theo cùng một dạng động lực học. Việc sử dụng hệ số 2 trong phương trình (1-17) là tuân theo qui ước được chấn nhận chung cho các loại phản ứng phá hủy gốc tự do theo cặp (qui ước IUPAC). Từ đó ta có công thức: (1-18) 7 Thay vào phương trình (1-16), ta có: (1-19) I.

Trùng hợp theo cơ chế cation [3] Có một số chất khi có mặt của xúc tác thì sẽ chuyển thành 1 ion, có thể ion dương hay ion âm, được gọi là trùng hợp xúc tác. Tùy thuộc vào bản chất monome và chất xúc tác mà ta có thể thu được các ion ban đầu là các cation hay là anion. Quá trình trùng hợp cation sẽ trải qua quá trình trung gian cation như hình dưới đây: (1-20) X phải là nhóm nhường electron như alkoxy, phenyl, vinyl, 1,1-dialkyl, v. để ổn định chất trung gian cation Quá trình trùng hợp anion sẽ trải qua trung gian anion như hình dưới đây: (1-21) a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ