Đồ án tốt nghiệp improving the sensory effects of hair conditioners with belsil® adm 331

2019

149
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án cải thiện cảm giác dầu xả với Belsil ADM 331

Đồ án tốt nghiệp "Improving the sensory effects of hair conditioners with Belsil® ADM 331" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học Hữu cơ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Nghiên cứu do sinh viên Lê Hoàng Công thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Lê Thị Hồng Nhân vào năm 2019. Đồ án tập trung cải thiện cảm giác sử dụng của dầu xả tóc thông qua ứng dụng hợp chất silicone amino Belsil® ADM 331. Bốn mục tiêu chính được đặt ra: lựa chọn tham số mục tiêu từ dầu xả thương mại, nghiên cứu ảnh hưởng của từng thành phần, đánh giá độ ổn định sản phẩm và khảo sát khả năng thâm nhập thị trường. Tóc là sợi keratin phức tạp gồm ba lớp cấu trúc. Lớp biểu bì bao bọc bên ngoài, lớp vỏ tạo độ chắc khỏe, lớp tủy nằm ở trung tâm. Khi hư tổn xảy ra, lớp biểu bì bong tróc, tóc mất đi độ bóng tự nhiên và cảm giác thô ráp. Dầu xả hoạt động bằng cách phủ lên bề mặt tóc, giảm ma sát và cải thiện cảm giác mềm mượt. Belsil® ADM 331 đóng vai trò then chốt trong quá trình này.

1.1. Cấu trúc sợi tóc và cơ chế hư tổn

Sợi tóc người cấu tạo từ protein keratin, gồm ba lớp chính: cuticle (biểu bì), cortex (vỏ) và medulla (tủy). Cuticle gồm nhiều lớp vảy keratin chồng lên nhau, đóng vai trò bảo vệ bên ngoài. Cortex chiếm phần lớn thể tích sợi tóc, quyết định độ chắc khỏe và tính đàn hồi. Medulla nằm ở trung tâm, chứa các tế bào mềm và không gian rỗng. Hư tổn tóc xảy ra khi cuticle bị bong tróc hoặc mất đi do tác động cơ học, hóa học hoặc tia UV. Quá trình oxy hóa cystine thành cysteic acid làm bề mặt tóc trở nên ưa nước hơn. Phần ngọn tóc chịu hư tổn nặng nhất vì ma sát tích lũy lâu dài. Kết quả là tóc khô, xơ, dễ gãy và mất độ bóng tự nhiên.

1.2. Vai trò của dầu xả trong chăm sóc tóc

Dầu xả là sản phẩm chăm sóc tóc không thể thiếu trong quy trình dưỡng tóc hiện đại. Chức năng chính là phủ lên bề mặt tóc một lớp mỏng, giảm ma sát giữa các sợi tóc và cải thiện cảm giác mềm mượt. Các thành phần cationic trong dầu xả liên kết với điện tích âm trên tóc, tạo hiệu ứng làm mịn cuticle. Dầu xả giúp tóc dễ chải hơn, giảm hư tổn do ma sát khi chải. Ngoài ra, sản phẩm còn cung cấp độ ẩm, tăng cường độ bóng và bảo vệ tóc khỏi tác động môi trường. Việc điều chế dầu xả đòi hỏi cân bằng giữa nhiều thành phần: chất làm đặc, chất hoạt động bề mặt, silicone và các chất dưỡng. Mỗi thành phần ảnh hưởng đến cảm giác sử dụng theo cách riêng biệt.

II. Phân tích hư tổn tóc và thách thức trong điều chế dầu xả

Hư tổn tóc là vấn đề phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Các nguyên nhân gây hư tổn bao gồm tác động nhiệt từ máy sấy, hóa chất từ thuốc nhuộm và uốn, tia UV từ ánh nắng mặt trời, cùng ma sát cơ học khi chải tóc. Khi cuticle bị phá hủy, ánh sáng phản xạ không đều, tóc mất đi độ bóng và cảm giác thô ráp khi chạm vào. Phần ngọn tóc chịu hư tổn nặng nhất do tích lũy ma sát theo thời gian. Lực chải tăng dần từ gốc đến ngọn, dẫn đến phá hủy lớp lipid liên kết cộng hóa trị và tạo cảm giác khô ráp. Thách thức lớn trong điều chế dầu xả là cân bằng giữa hiệu quả dưỡng và cảm giác sử dụng. Nhiều sản phẩm trên thị trường đạt hiệu quả dưỡng nhưng để lại cảm giác bết dính hoặc nặng tóc. Ngược lại, một số dầu xả cho cảm giác nhẹ nhưng không đủ khả năng dưỡng sâu. Nhiên cứu viên cần tìm ra công thức tối ưu giữa các thành phần làm đặc, chất hoạt động bề mặt cationic và silicone để đạt cả hai tiêu chí.

2.1. Các loại hư tổn tóc và biểu hiện lâm sàng

Hư tổn tóc được phân loại theo mức độ từ nhẹ đến nặng. Ở giai đoạn nhẹ, cuticle bắt đầu bong tróc ở mép, tóc hơi khô và mất độ bóng nhẹ. Giai đoạn trung bình, mép cuticle mất hoàn toàn, một số vùng lớp sâu hơn bị lộ, tóc không còn cảm giác mượt mà. Giai đoạn nặng, cuticle gần như mất hoàn toàn, cortex lộ ra ngoài, tóc dễ chẻ ngọn và gãy rụng. Quá trình oxy hóa cystine do tia UV cũng làm thay đổi tính chất bề mặt tóc. Bề mặt trở nên ưa nước hơn, ảnh hưởng đến khả năng liên kết của các chất dưỡng. Phần ngọn tóc luôn chịu hư tổn nhiều hơn phần gốc do thời gian tiếp xúc với tác nhân gây hại kéo dài hơn.

2.2. Thách thức trong cân bằng công thức dầu xả

Điều chế dầu xả đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa nhiều yếu tố. Thành phần làm đặc như cetyl alcohol tạo cấu trúc kem nhưng ảnh hưởng đến cảm giác sử dụng. Chất hoạt động bề mặt cationic giúp dưỡng tóc nhưng có thể gây bết dính nếu dùng quá liều. Silicone mang lại cảm giác mượt tức thì nhưng có thể tích tụ trên tóc sau nhiều lần sử dụng. Độ pH của sản phẩm cũng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các thành phần cationic. Công thức phải đảm bảo độ ổn định trong điều kiện bảo quản khác nhau: nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp và chu kỳ nhiệt độ. Thách thức lớn nhất là tạo ra sản phẩm vừa dưỡng tóc hiệu quả, vừa mang lại cảm giác dễ chịu, nhẹ tóc và phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng châu Á.

III. Giải pháp cải thiện cảm giác dầu xả bằng Belsil ADM 331

Belsil® ADM 331 là hợp chất silicone amino chức năng được phát triển bởi Wacker Chemie AG. Đây là dimethicone copolyol amodimethicone, mang nhóm amino giúp liên kết mạnh với tóc hư tổn. Nhóm amino dương tính tương tác với điện tích âm trên bề mặt tóc, tạo lớp phủ bền vững. Kết quả là cảm giác mềm mượt kéo dài ngay cả sau khi gội lại nhiều lần. Trong nghiên cứu, công thức kem nền được xây dựng với cetyl alcohol ở nồng độ 9% làm chất làm đặc chính. Behentrimonium chloride đóng vai trò chất hoạt động bề mặt cationic chính. Silsoft E50 được sử dụng kết hợp để tối ưu cảm giác sử dụng. Belsil® ADM 331 được thêm vào ở các nồng độ khác nhau để tìm tỷ lệ tối ưu. Phương pháp đánh giá bao gồm đo độ nhớt, độ ổn định và đánh giá cảm quan. Bài kiểm tra ly tâm, thử nghiệm biến thiên nhiệt độ và chu kỳ nhiệt độ được thực hiện để đảm bảo sản phẩm ổn định trong điều kiện thực tế.

3.1. Đặc tính và cơ chế hoạt động của Belsil ADM 331

Belsil® ADM 331 thuộc nhóm aminofunctional silicones, có cấu trúc dimethicone copolyol được bổ sung nhóm amino. Nhóm amino này mang điện tích dương trong môi trường acid, giúp liên kết ion với các vị trí âm trên bề mặt tóc. Cơ chế hoạt động gồm ba bước: hấp phụ lên bề mặt tóc, tạo lớp phủ mỏng và giảm hệ số ma sát. Lớp silicone này không bị rửa trôi hoàn toàn bởi nước, tạo hiệu ứng dưỡng bền vững. Đặc tính này khác biệt so với dimethicone thông thường, vốn chỉ bám dính cơ học và dễ bị loại bỏ khi gội. Belsil® ADM 331 cải thiện cả cảm giác ướt khi thoa dầu xả và cảm giác khô khi tóc đã khô. Sản phẩm mang lại độ bóng, mềm mượt và dễ chải mà không gây bết dính.

3.2. Quy trình điều chế và đánh giá sản phẩm

Quy trình điều chế dầu xả gồm nhiều bước kiểm soát nghiêm ngặt. Giai đoạn dầu được nấu chảy cetyl alcohol và các chất béo ở nhiệt độ 70-75°C. Giai đoạn nước được chuẩn bị riêng với chất hoạt động bề mặt cationic. Hai pha được trộn đồng nhất dưới tốc độ khuấy thích hợp. Belsil® ADM 331 được thêm vào ở giai đoạn làm mát dưới 40°C để bảo toàn cấu trúc silicone. Sản phẩm được đánh giá qua nhiều bài kiểm tra: đo độ nhớt bằng viscometer, kiểm tra ly tâm ở 3000 rpm, thử nghiệm biến thiên nhiệt độ từ 4°C đến 45°C. Đánh giá cảm quan thực hiện trên tóc mẫu với các tiêu chí: độ mượt, độ bóng, cảm giác khi thoa và cảm giác sau khi khô. Kết quả so sánh với dầu xả thương mại để xác định hiệu quả cải thiện.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu dầu xả

Đồ án đã hoàn thành tất cả các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Belsil® ADM 331 chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện cảm giác sử dụng của dầu xả tóc. Sản phẩm đạt độ ổn định tốt qua các bài kiểm tra ly tâm, biến thiên nhiệt độ và chu kỳ nhiệt độ. Đánh giá cảm quan cho thấy dầu xả chứa Belsil® ADM 331 vượt trội về độ mượt, độ bóng và cảm giác dễ chải so với công thức không chứa silicone amino. Công thức tối ưu sử dụng cetyl alcohol 9% làm chất làm đặc, behentrimonium chloride làm chất hoạt động cationic và Belsil® ADM 331 ở tỷ lệ phù hợp. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng thâm nhập thị trường, cho thấy tiềm năng thương mại hóa sản phẩm. Người tiêu dùng châu Á ưa chuộng dầu xả cho cảm giác nhẹ, không bết dính, phù hợp với đặc tính tóc thẳng và mảnh. Kết quả mở ra hướng phát triển sản phẩm dầu xả chất lượng cao, cạnh tranh được với hàng nhập khẩu.

4.1. Kết quả chính đạt được từ nghiên cứu

Nghiên cứu đạt được nhiều kết quả quan trọng. Thứ nhất, công thức kem nền ổn định được xây dựng với cetyl alcohol 9% và behentrimonium chloride. Belsil® ADM 331 cải thiện đáng kể cảm giác sử dụng ở cả trạng thái ướt và khô. Độ nhớt sản phẩm đạt mức phù hợp cho dạng kem xả, dễ lấy và dễ thoa. Bài kiểm tra ổn định xác nhận sản phẩm không phân tầng, không đổi màu sau 30 ngày ở nhiều điều kiện khác nhau. Đánh giá cảm quan cho điểm cao ở tiêu chí độ mượt, độ bóng và cảm giác nhẹ tóc. So sánh với dầu xả thương mại, sản phẩm chứa Belsil® ADM 331 đạt kết quả tương đương hoặc vượt trội ở một số tiêu chí.

4.2. Ứng dụng thực tiễn và hướng phát triển

Kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao trong ngành mỹ phẩm tóc. Công thức dầu xả với Belsil® ADM 331 có thể được sản xuất quy mô công nghiệp với chi phí hợp lý. Nguyên liệu silicone amino dễ tiếp cận từ nhà cung cấp Wacker. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tối ưu hóa nồng độ Belsil® ADM 331 cho từng loại tóc khác nhau: tóc nhuộm, tóc uốn, tóc khô xơ. Nghiên cứu bổ sung các thành phần dưỡng sâu như protein thủy phân, panthenol để tăng cường lợi ích dài hạn. Khảo sát thị trường mở rộng với mẫu người tiêu dùng lớn hơn sẽ cung cấp dữ liệu chính xác hơn về thị hiếu. Sản phẩm có thể được định vị ở phân khúc trung cao cấp, cạnh tranh với dầu xả nhập khẩu từ Hàn Quốc và Nhật Bản.

21/04/2026