Đồ án tốt nghiệp: Đánh giá giải pháp tăng chất lượng tham gia nhân viên bằng AHP tại Bosch Việt Nam - Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Nghiên cứu đồ án tốt nghiệp đánh giá các giải pháp nâng cao chất lượng tham gia của nhân viên thông qua phương pháp AHP tại chương trình gợi ý của Bosch

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

145
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đánh giá giải pháp nâng cao chất lượng tham gia của nhân viên

Nghiên cứu đánh giá giải pháp nâng cao chất lượng tham gia của nhân viên bằng phương pháp AHP (Analytic Hierarchy Process) là một đồ án tốt nghiệp thuộc chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, được thực hiện tại Bosch Vietnam Co., Ltd. Chủ đề tập trung vào chương trình Suggestion Scheme (SS) – chương trình khuyến khích nhân viên đề xuất ý tưởng cải tiến trong sản xuất và quản lý. Bosch Vietnam là nhà máy sản xuất dây đai đẩy thuộc tập đoàn Bosch toàn cầu, đặt tại thành phố Hồ Chí Minh. Công ty xây dựng văn hóa học hỏi và cải tiến liên tục, với bảy giá trị cốt lõi bao gồm sáng kiến và quyết tâm, tin tưởng và tôn trọng, chất lượng và an toàn, trách nhiệm xã hội, đa dạng, hợp tác và cùng phát triển. Chương trình SS đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác trí tuệ tập thể, tạo môi trường làm việc chủ động và đổi mới. Tuy nhiên, chương trình này đối mặt nhiều thách thức trong việc duy trì chất lượng và số lượng đề xuất từ nhân viên. Phương pháp AHP được lựa chọn vì khả năng xử lý đa tiêu chí, giúp đánh giá khách quan các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tham gia của nhân viên một cách có hệ thống và khoa học.

1.1. Chương trình Suggestion Scheme tại Bosch Vietnam

Chương trình Suggestion Scheme (SS) tại Bosch Vietnam là hệ thống quản lý đề xuất cải tiến chính thức. Chương trình khuyến khích mọi nhân viên nộp ý tưởng cải tiến liên quan đến công việc hàng ngày. Các đề xuất được phân loại theo nhiều chủ đề: cải tiến quy trình, nâng cao năng suất, giảm lãng phí và tăng cường an toàn lao động. Mỗi đề xuất trải qua quy trình đánh giá nghiêm ngặt bởi ban điều phối SS. Đề xuất đạt yêu cầu sẽ được triển khai và người đề xuất nhận phần thưởng. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng số lượng đề xuất bị từ chối (no-go) lớn hơn nhiều so với đề xuất được chấp nhận. Nhân viên dường như nộp đề xuất chủ yếu để đạt chỉ tiêu về số lượng chứ không tập trung vào chất lượng nội dung. Điều này đặt ra câu hỏi lớn về hiệu quả thực sự của chương trình trong việc thúc đẩy cải tiến thực chất tại nhà máy.

1.2. Phương pháp AHP trong đánh giá đa tiêu chí

Phương pháp AHP (Analytic Hierarchy Process) do Thomas Saaty phát triển là công cụ ra quyết định đa tiêu chí mạnh mẽ. AHP hoạt động bằng cách phân tích vấn đề phức tạp thành cấu trúc phân cấp gồm mục tiêu, tiêu chí và phương án. Mỗi yếu tố được so sánh đôi một theo thang đo từ 1 đến 9 để xác định trọng số tương đối. Ưu điểm lớn nhất của AHP là khả năng kiểm tra tính nhất quán của đánh giá thông qua chỉ số CR (Consistency Ratio). Trong nghiên cứu này, AHP được áp dụng để xếp hạng các giải pháp nâng cao chất lượng tham gia của nhân viên. Phương pháp giúp loại bỏ cảm tính chủ quan, tạo cơ sở khoa học cho việc lựa chọn giải pháp ưu tiên. AHP đặc biệt phù hợp khi có nhiều tiêu chí đánh giá và cần sự đồng thuận giữa các bên liên quan trong tổ chức sản xuất như Bosch Vietnam.

II. Phân tích vấn đề chất lượng tham gia nhân viên tại Bosch

Vấn đề cốt lõi của chương trình Suggestion Scheme tại Bosch Vietnam là thất bại trong việc khuyến khích nhân viên nộp những ý tưởng và giải pháp chất lượng cao. Khoảng cách lớn giữa hiệu suất của nhóm nhân viên chủ động và nhóm thụ động trong hệ thống ngày càng mở rộng. Số liệu từ báo cáo hàng năm cho thấy số đề xuất bị từ chối (no-go) vượt xa số đề xuất được chấp nhận. Nhân viên nộp đề xuất chủ yếu để đáp ứng yêu cầu về số lượng, không tập trung vào nội dung cải tiến thực chất. Nhiều đề xuất chỉ nêu vấn đề mà không có giải pháp chi tiết, hoặc đề xuất sửa chữa thiết bị hỏng thuộc trách nhiệm công việc hàng ngày. Ngoài ra, một số đề xuất mâu thuẫn với quy định công ty hoặc luật pháp địa phương. Đề xuất lặp lại hoặc tương tự đề xuất hiện có cũng bị từ chối. Phỏng vấn sâu với đội ngũ điều phối SS và trưởng phòng ban xác nhận rằng chất lượng đề xuất thấp là nguyên nhân chính khiến chương trình chưa phát huy hết tiềm năng cải tiến liên tục tại nhà máy sản xuất dây đai đẩy Bosch.

2.1. Khoảng cách giữa nhân viên chủ động và thụ động

Dữ liệu phân tích cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa nhóm nhân viên chủ động đóng góp đề xuất và nhóm thụ động. Nhóm chủ động nộp nhiều đề xuất chất lượng, được chấp nhận và triển khai thực tế. Nhóm thụ động gần như không tham gia hoặc nộp đề xuất hình thức để đạt chỉ tiêu. Khoảng cách này phản ánh vấn đề sâu xa về động lực và nhận thức của nhân viên đối với chương trình SS. Nhân viên thụ động thiếu kiến thức về cách viết đề xuất hiệu quả. Họ cũng thiếu niềm tin rằng đề xuất của mình sẽ được xem xét công bằng. Sự phân hóa này tạo ra gánh nặng cho nhóm chủ động, đồng thời giảm tổng thể chất lượng cải tiến của toàn nhà máy. Giải quyết khoảng cách này là mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu.

2.2. Nguyên nhân đề xuất bị từ chối hàng loạt

Phân tích nguyên nhân đề xuất bị từ chối (no-go) tại Bosch Vietnam chỉ ra nhiều yếu tố. Thứ nhất, nhiều đề xuất chỉ nêu vấn đề mà không kèm giải pháp cụ thể hoặc yêu cầu sửa chữa thuộc nhiệm vụ日常工作. Thứ hai, đề xuất trùng lặp hoặc tương tự ý tưởng đã được chấp nhận trước đó. Thứ ba, nội dung mâu thuẫn với quy định công ty hoặc pháp luật địa phương. Thứ tư, đề xuất liên quan đến dự án đã được lên kế hoạch công bố. Thứ năm, đề xuất mang tính khiếu nại cá nhân thay vì cải tiến quy trình. Những nguyên nhân này cho thấy nhân viên thiếu hiểu biết về tiêu chí đánh giá và hướng dẫn nộp đề xuất. Chương trình đào tạo và truyền thông về SS chưa đủ mạnh để nâng cao nhận thức và kỹ năng viết đề xuất cho toàn bộ nhân viên nhà máy.

III. Giải pháp AHP đánh giá và xếp hạng phương án cải tiến

Nghiên cứu áp dụng phương pháp AHP để đánh giá và xếp hạng các giải pháp nâng cao chất lượng tham gia của nhân viên tại chương trình Suggestion Scheme. Quy trình AHP bao gồm ba bước chính. Bước đầu tiên là xây dựng cấu trúc phân cấp với mục tiêu tổng thể ở đỉnh, tiêu chí đánh giá ở tầng giữa và các phương án giải pháp ở tầng đáy. Các tiêu chí được xác định dựa trên phỏng vấn chuyên gia và phân tích tài liệu nội bộ Bosch. Bước thứ hai là thực hiện so sánh đôi một giữa các tiêu chí và phương án theo thang đo Saaty. Ma trận so sánh được xây dựng từ kết quả phỏng vấn và khảo sát đội ngũ quản lý. Bước cuối cùng là tính toán trọng số ưu tiên và kiểm tra tính nhất qua chỉ số CR. Giải pháp có trọng số cao nhất được khuyến nghị triển khai ưu tiên. Kết quả AHP giúp ban lãnh đạo Bosch Vietnam đưa ra quyết định dựa trên cơ sở khoa học, minh bạch và có thể bảo vệ được trước toàn thể nhân viên nhà máy.

3.1. Xây dựng cấu trúc phân cấp tiêu chí đánh giá

Cấu trúc phân cấp AHP trong nghiên cứu được xây dựng cẩn thận dựa trên dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Mục tiêu tổng thể là nâng cao chất lượng tham gia của nhân viên vào chương trình SS. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: tính khả thi kỹ thuật, chi phí triển khai, thời gian thực hiện, tác động đến chất lượng đề xuất và khả năng nhân viên chấp nhận. Mỗi tiêu chí phản ánh một khía cạnh quan trọng trong hoạt động cải tiến tại Bosch Vietnam. Các phương án giải pháp được đề xuất từ kết quả phỏng vấn chuyên gia và phân tích báo cáo hàng năm. Cấu trúc phân cấp giúp đơn giản hóa vấn đề phức tạp thành các yếu tố có thể đo lường và so sánh được. Đây là nền tảng để toàn bộ quy trình AHP hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy.

3.2. So sánh đôi một và tính toán trọng số ưu tiên

So sánh đôi một là bước cốt lõi trong quy trình AHP. Mỗi cặp tiêu chí được so sánh theo mức độ quan trọng tương đối trên thang đo Saaty từ 1 (quan trọng ngang nhau) đến 9 (cực kỳ quan trọng hơn). Ma trận so sánh được xây dựng từ kết quả phỏng vấn ban điều phối SS và quản lý các phòng ban tại Bosch Vietnam. Trọng số ưu tiên được tính bằng phương pháp vector riêng tương ứng với giá trị riêng lớn nhất. Chỉ số CR (Consistency Ratio) được kiểm tra để đảm bảo tính nhất quán logic của đánh giá. CR phải nhỏ hơn 0,1 mới đạt yêu cầu. Kết quả cho thấy giải pháp cải thiện chương trình đào tạo và hướng dẫn nộp đề xuất có trọng số cao nhất. Giải pháp tăng cường hệ thống phản hồi và công nhận đóng góp xếp thứ hai. Xếp hạng này cung cấp cơ sở khoa học cho ban lãnh đạo ưu tiên nguồn lực triển khai.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn tại Bosch Vietnam

Nghiên cứu đã hoàn thành mục tiêu đánh giá giải pháp nâng cao chất lượng tham gia của nhân viên tại chương trình Suggestion Scheme của Bosch Vietnam bằng phương pháp AHP. Kết quả xác định được thứ tự ưu tiên các giải pháp dựa trên trọng số khoa học. Giải pháp cải thiện đào tạo và hướng dẫn nhân viên viết đề xuất đạt trọng số cao nhất, cho thấy đây là lĩnh vực cần đầu tư nhiều nhất. Giải pháp tăng cường phản hồi và công nhận xếp thứ hai, nhấn mạnh vai trò của động lực tinh thần. Phương pháp AHP chứng minh hiệu quả trong việc xử lý đa tiêu chí và loại bỏ cảm tính chủ quan. Nghiên cứu có giới hạn về quy mô mẫu và thời gian thu thập dữ liệu. Hướng phát triển tương lai bao gồm mở rộng nghiên cứu sang các nhà máy Bosch khác và áp dụng phương pháp kết hợp AHP với các kỹ thuật khác như TOPSIS hoặc fuzzy logic. Đồ án này đóng góp vào kho tài liệu về quản lý cải tiến liên tục trong ngành sản xuất tại Việt Nam.

4.1. Kết quả xếp hạng giải pháp theo trọng số AHP

Kết quả tính toán AHP cho ra thứ tự xếp hạng rõ ràng các giải pháp cải thiện chất lượng tham gia nhân viên. Giải pháp nâng cao chương trình đào tạo về cách viết đề xuất đạt trọng số cao nhất, phản ánh nhu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực nhân viên. Giải pháp xây dựng hệ thống phản hồi nhanh và công nhận đóng góp xếp thứ hai, nhấn mạnh tầm quan trọng của động lực nội tại. Giải pháp cải thiện quy trình đánh giá và tiêu chí chấp nhận đề xuất xếp thứ ba. Giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý SS xếp thứ tư. Thứ hạng này giúp ban lãnh đạo Bosch Vietnam phân bổ nguồn lực hợp lý, tập trung vào giải pháp có tác động lớn nhất. Kết quả có tính nhất quán cao với CR nhỏ hơn 0,1, đảm bảo độ tin cậy của đánh giá.

4.2. Ứng dụng và hướng phát triển nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trực tiếp vào cải tiến chương trình SS tại Bosch Vietnam. Ban lãnh đạo có thể sử dụng bảng xếp hạng AHP để xây dựng kế hoạch hành động ưu tiên. Phương pháp AHP cũng có thể áp dụng cho các chương trình cải tiến tương tự tại các nhà máy khác trong hệ thống Bosch toàn cầu. Hướng phát triển tương lai bao gồm mở rộng mẫu khảo sát và phỏng vấn để tăng độ đại diện. Kết hợp AHP với các phương pháp ra quyết định khác như TOPSIS, ELECTRE hoặc fuzzy AHP sẽ tăng độ chính xác. Nghiên cứu cũng khuyến nghị theo dõi hiệu quả triển khai giải pháp theo thời gian bằng KPI cụ thể.Ứng dụng công nghệ số hóa quy trình SS giúp tăng tính minh bạch và tốc độ xử lý đề xuất.

21/04/2026
Đồ án tốt nghiệp evaluating solutions for enhancing quality of employees participation by ahp approach a case at suggestion scheme programme of bosch vietnam co ltd

Trích đoạn nội dung tài liệu

HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING THESIS INDUSTRIAL MANAGEMENT EVALUATING SOLUTIONS FOR ENHANCING QUALITY OF EMPLOYEES’ PARTICIPATION BY AHP APPROACH: A CASE AT SUGGESTION SCHEME PROGRAMME OF BOSCH VIETNAM CO,.LTD INSTRUCTOR: NGUYEN PHAN ANH HUY STUDENT: PHAN THI HONG NGOC STUDENT ID: 15124035 SKL005537 Ho Chi Minh City, 07/2019 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING THESIS EVALUATING SOLUTIONS FOR ENHANCING QUALITY OF EMPLOYEES’ PARTICIPATION BY AHP APPROACH: A CASE AT SUGGESTION SCHEME PROGRAMME OF BOSCH VIETNAM CO,.LTD Student: PHAN THI HONG NGOC Student ID: 15124035 Class of 2 Major: INDUSTRIAL MANAGEMENT Instructor: Dr. NGUYEN PHAN ANH HUY Ho Chi Minh City, July 2019 i HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING THESIS EVALUATING SOLUTIONS FOR ENHANCING QUALITY OF EMPLOYEES’ PARTICIPATION BY AHP APPROACH: A CASE AT SUGGESTION SCHEME PROGRAMME OF BOSCH VIETNAM CO,.LTD Student: PHAN THI HONG NGOC Student ID: 15124035 Class of 2015 Major: INDUSTRIAL MANAGEMENT Instructor: Dr. NGUYEN PHAN ANH HUY Ho Chi Minh City, July 2019 ii ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I thank Bosch Vietnam - the push belt Bosch manufacturing plant in Vietnam. Especially, Thank Ms.

Nguyen Thi Anh Nguyet (my direct instructor), all of the QMM6's members and colleagues in Bosch Vietnam factory. They helped me a lot when I began working at the company. Besides, she devoted a lot of time to providing and explaining in detail to me like the knowledge, skills, and experience working here, motivating me to apply what learned and practiced in practice. Thank you for taking the trouble to help me.

I really appreciate it. Moreover, I thank Mr. Nguyen Trong Tai who created an opportunity for me to work in the professional environment of Bosch. As well as giving me the opportunity to collide with many jobs.

His dedication is what I appreciate. Each task besides instruction, he always let me take the initiative in my work. Since then, I understand the standards, processes, and contacts of business partners in Bosch. Next one, I would like to express my deep gratitude to Nguyen Phan Anh Huy (instructor for thesis) for taking the time and devotedly guiding me to formulate this graduation thesis.

During the implementation of this thesis, I have been able to avoid errors and wish the teachers and all of colleagues Bosch Vietnam to ignore them. In addition, my theoretical and practical experience is still limited, so this report has many shortcomings. I look forward to receiving valuable comments from Mr. Nguyen Phan Anh Huy and other teachers to gain more experience and to successfully complete the upcoming thesis.

I would like to wish all teachers a great deal of health and success in teaching. I also wish my colleagues at Bosch Vietnam to achieve much success in work and life. iii LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviation Stands for SS Suggestion Scheme Dept. REP Department representative HoD Head of department BOM Board of management HcP Ho Chi Minh Plant CSR Corporate Social Responsibility AHP Analytic Hierarchy Process Suggestion Scheme categories CS Cost Saving PI Productivity improvement HSE Safety, health, environment improvement WI Work efficiency improvement No.

Number of suggestions Name of department TEF Technical function MFG Manufacturing LOG Logistics FCM Facilities Management QMM Quality Management & Method HRL Human Resources iv PJM Project Management PRS Protection & Security HSE Health, Safety & Environment CI Corporate Information PM Plant management v LIST OF TABLE Table 1.1: Overviews of Bosch activities in Vietnam (Bosch Introduction).2: Saaty’s pairwise comparison scale (Saaty, 1980).3: As an illustrative example consider the following situation (author).4: Consistency indices for a randomly generated matrix (Saaty, 1980).2: People supporting the process (Bosch Vietnam, 2015).4: Overview of SS – Manufacturing (Bosch Vietnam, 2017): p.5: Overview SS – Office (Bosch Vietnam, 2017): p.6: Overview of SS (Bosch Vietnam, 2018): p.7: Overview of SS – Office (Bosch Vietnam, 2018): p.8: First interview series: Information of interviewees (author).9: Pending suggestion of 2017 (Bosch Vietnam, 2017): p.10: Second interview series: Information of interviewees (author).11 : SS categories based on employees' perception (author’s result from interview).1: Bosch Connect: SS introduction (author’s suggestion).2: The layout of topics and suggestions in sharing section (author’s suggestion)57 Table 4.3: Information of Suggestion Scheme software (author).4: Information of interviewees (author).5: Scale of criteria & solution (Saaty, 1980).6: Pairwise comparison matrix with intensity judgment (author).9: Calculation of priorities: row average (author).10: Presentation of results: original judgments and priorities (author).11: Consistency indices for a randomly generated matrix (Saaty, 1980).13: Priorities as factors (author).14: Calculation of weighted columns (author).15: Calculation of weighted sum (author).16: Calculation of λMax (author).17: Pairwise comparison matrix with intensity judgment (author).18: Comparison with respect to cost (author).19: Preference with respect to cost (author).20: Results with respect to cost (author).21: Pairwise comparison matrix with intensity judgment (author).22: Comparison with respect to cost (author).23: Preference with respect to cost (author).24: Results with respect to cost (author).25: Pairwise comparison matrix with intensity judgment (author).26: Comparison with respect to cost (author).27: Preference with respect to cost (author).28: Results with respect to cost (author).29: Priorities table as a base (author).30: Preparation for weighing of priorities (author).31: Calculation of overall priorities (author).32: Synthesis of the model (author).33: The alternatives ordered by the overall priority or preference (author).34: The summary of benefits’ technology solution (author’s appreciation).36: Timeline of SS page on Bosch Connect (author’s suggestion).37 : Timeline of SS Workshop (author’s suggestion).38 : Timeline of SS award (author’s suggestion).39: Timeline of SS software (author’s suggestion). 86 viii LIST OF FIGURE Figure 1.1: Information and data of Bosch Group 2018 (Bosch Introduction).2: HcP organization chart (HcP Introduction).2: Factors that affect knowledge sharing among employees in companies (Lyu J, Runyan RC, 2010): p.3: A model of knowledge sharing among employees in companies (Lyu J, Runyan RC, 2010): p.4: The iceberg model (Wheeler B, 2005 May 1).5: An ice-berg motivation of Bosch Vietnam’s employees (author).1: SS BOM structure (Bosch Vietnam, 2015).2: The suggestion procedure (Bosch Vietnam, 2015).1: The software toolbar for submitting proposal (author).2: Template for Suggestion form (author).3: The software toolbar for Email reminder to Expert/ Process owner (author) 64 Figure 4.4: Example of the gently reminder email notification of system sent to Expert/Process owner (author).5: Decision hierarchy for choosing a suitable solution (author).66 ix CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS.iii LIST OF ABBREVIATIONS. iv LIST OF TABLE. vi LIST OF FIGURE.Primary research: The interview with SS managers.Primary research: The interview with Bosch Vietnam employees.The Analytic Hierarchy Process (AHP) method.Structure of the final thesis.6 CHAPTER 1: COMPANY OVERVIEW.Established history of Bosch.Our business sectors.

Bosch Vietnam’s culture. 15 x CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Definition of used terms. Importance of knowledge sharing.

The roles of knowledge sharing. Factors that influence knowledge sharing. Different categories of motivators. Bosch Vietnam employees motivation analysis.

Motivation for joining SS. Motivation for knowing other suggestions. The Analytic Hierarchy Process. Summary of the chapter.

29 CHAPTER 3: PROBLEM IDENTIFICATION. Suggestion Scheme overview. Suggestion Scheme board of management (BOM).3 Suggestion Scheme procedure. No-go suggestions.

Secondary data – results. Primary data – results: Interview with SS managers. Primary data – results: Interview with Bosch Vietnam’s employees. Summary of the chapter.

48 CHAPTER 4: SOLUTIONS AND PROPOSED APPROACH. Detail of solutions. Bosch Connect webpage. Informal award days.4 Suggestion Scheme software.

Selecting an optimal solution.Action plan for ideal case. Summary of the chapter. 86 CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND LIMITATIONS. Thesis overview At Bosch plant, every employee is obliged to know and apply five the Bosch Quality principles.

That is: customer delight, cooperation, consistency, responsibility, innovation. The principle which the author mentions: It’s Innovation. It is not only the direction of changing technology abstraction, but also the improvement of individuals in the collective. As a consequence, Suggestion Scheme was launched on all plants of the Bosch Group.

That meant creating a space for employees’ idea after the evaluation of experts, it is applied to the factory. Hence, it will bring one or more benefits for the company such as: saving time, streamlining processes to reduce redundant operations. This material offers a brief introduction of the Bosch Vietnam in terms of company overview, its culture and core values; and introduction of its tool used to manage knowledge and solution sharing. It aims to identify challenging problems by analyzing secondary data from annual reports and exploring the core team and department representatives’ view and perception about their employees in contributing their ideas.

In the meantime, interviews with employees, who are the end-user of this idea sharing system – Suggestion Scheme (SS) are also conducted to strengthen the importance of current problems, figure out the motivation and attitude of employees towards this system. In other words, two methodologies (secondary source, qualitative researches as in-depth interviews with system’s managers and employees) are utilized in this project. The highlight of this thesis is to use the AHP method to select the optimal solution for SS. This is a common method applied in large and small topics.

Indeed, proving the credibility of this method by a powerful evidence. “Evaluation of factors influencing knowledge sharing based on a fuzzy AHP approach” by Hsiu_Fen Lin & partners. Al-Rafati have a thesis with topic: “The use of Analytic Hierarchy Process in Supplier Selection: Vendors of Photocopying Machines to Palestinian Ministry of Finance as a Case Study”. And “The application of analytic hierarchy process in supplier selection for specialty paper making Anhui Welbon Gaosen Paper Co., Ltd” by Haifeng.

From author’s perspective of view, 1 there is no research about the choice for the Quality object by applying AHP. After reviewing literature, theories and defining problems, a set of solutions are proposed in the hope that they can address current concerns and boundaries, together with promoting high-quality contribution of ideas and solutions from Bosch Vietnam’s associates. The limitation and conclusion of this project will be presented. Thesis objectives This thesis aims to strengthen the fact that knowledge sharing and innovative suggestion play a crucial role in the development of a company.

In other words, this process determines the competitive advantage over its competitors and is valuable capital source of the firm. Its concentration is to discover the challenges grappled by the company’s management in terms of effectively utilizing SS and calling their employees to participate and contribute to its next innovative step. Root causes are searched and revealed by conducting qualitative researches and collecting secondary data provided by company in order to figure out the ongoing situations and challenges. Afterwards, plans as solutions will be presented and analyzed in an effort of utilizing and triggering the SS effectively and efficiently to meet board of management (BOM)’s requirements.

Secondary research To make the project more precise, secondary data as monthly and annual report on performance of all departments in Bosch Vietnam is took into consideration. By reviewing the report on Overview of SS in 2014, 2015 and 2016, this project processes in the hope of finding problem via past data and speculate current difficulties which the company are grappling with. In addition to that, secondary source is approachable, convenient and easy to collect because these reports were stored in the Bosch document systems and always ready to review. The rich information from these is valuable and up-to-date as they record 2 data in the 3 latest years from 2014 to 2016, which assist to reflect the current situation of the implementation of SS.

Primary research: The interview with SS managers 3. Purposes and motivation Besides secondary source, primary research is put into account to figure out the ongoing situations of SS systems in the view of those who manage this system in order to compare with those from employees who will be interviewed in the second interview series. These managers’ perspectives are important because they are not only the ones who control and have a right to access the most confidential information (data of suggestion, annual reports) which ordinary employees will not know but also have an overall view about the system’s operation and its limitations over the period of 3 years.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ