Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các biện pháp đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng gạo ST25 của Việt Nam sang Hoa Kỳ" được thực hiện bởi nhóm tác giả Đoàn Quang Thắng, Nguyễn Hồng Nhung và Nguyễn Thanh Hải dưới sự hướng dẫn của giảng viên Lê Thị Quỳnh Hương tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (chuyên ngành Kinh tế Ngoại thương, ngành Kinh doanh quốc tế, khóa 2022). Nghiên cứu giải quyết bài toán thương mại quốc tế đối với nông sản chất lượng cao của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

  • Xu hướng toàn cầu hóa và việc Việt Nam ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mang tầm chiến lược như Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP), và Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len (UKVFTA) đã mở rộng không gian thị trường cho hàng hóa trong nước.
  • Kể từ mốc lịch sử năm 1989 khi lần đầu tiên xuất khẩu trên 1 triệu tấn gạo, Việt Nam luôn duy trì vị thế trong nhóm 3 quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.
  • Đại dịch COVID-19 làm đứt gãy nhiều chuỗi cung ứng công nghiệp nhưng thúc đẩy nhu cầu lương thực toàn cầu gia tăng, tạo điều kiện thuận lợi để nâng cao giá trị kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam.
  • Sự kiện giống lúa ST25 đạt giải thưởng "Gạo ngon nhất thế giới" năm 2019 đã khẳng định chất lượng và thương hiệu lúa gạo Việt Nam trên trường quốc tế. Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ tiềm năng hàng đầu đối với các chủng loại gạo thơm cao cấp, tuy nhiên thị phần gạo Việt Nam tại đây còn khiêm tốn và đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là xây dựng hệ thống các biện pháp thực tiễn có căn cứ khoa học nhằm thúc đẩy kim ngạch và thị phần xuất khẩu gạo ST25 của Việt Nam vào thị trường Hoa Kỳ. Tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa, các công cụ quản lý ngoại thương cùng hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ.
  2. Phân tích thực trạng canh tác, đặc tính sản phẩm gạo ST25 và đánh giá toàn diện thị trường Hoa Kỳ (đặc điểm nhân khẩu học, mạng lưới ẩm thực, kim ngạch nhập khẩu, thuận lợi và khó khăn).
  3. Đề xuất hệ thống biện pháp đồng bộ ở cấp độ quản lý Nhà nước và cấp độ điều hành doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng gạo ST25 sang Hoa Kỳ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng gạo thơm đặc sản ST25 của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
  • Phạm vi không gian: Vùng sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam (tập trung tại Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là các mô hình canh tác tại Sóc Trăng, Đồng Tháp) và thị trường tiêu thụ tại Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (trọng tâm là khu vực bờ Đông và các bang tập trung đông cộng đồng người gốc Á như California, New York, Texas).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2011–2021, cập nhật các chỉ tiêu kinh tế quý I năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên lý luận thương mại quốc tế, kinh tế ngoại thương và các quy định pháp luật hiện hành điều chỉnh quan hệ trao đổi hàng hóa qua biên giới.

Khung lý thuyết và công cụ quản lý ngoại thương

  • Khái niệm và vai trò: Xuất khẩu hàng hóa là hoạt động trao đổi thương mại quốc tế theo nguyên tắc ngang giá sử dụng tiền tệ làm trung gian. Nghiên cứu phân tích vai trò xuất khẩu trên hai phương diện: đối với nền kinh tế quốc dân (tăng thu ngoại tệ, thặng dư cán cân thanh toán, thúc đẩy dịch chuyển cơ cấu từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ, giải quyết việc làm) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh số, đa dạng hóa thị trường đầu ra, định vị thương hiệu quốc gia).
  • Công cụ thuế quan: Thuế quan xuất khẩu (được phân tích tác động hai mặt đến ngân sách và quy mô sản xuất), hạn ngạch thuế quan, thuế đối kháng và thuế chống bán phá giá.
  • Công cụ phi thuế quan: Hạn ngạch xuất nhập khẩu, hạn chế xuất khẩu tự nguyện, trợ cấp xuất khẩu, và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật (an toàn thực phẩm, kiểm dịch, bao gói, dư lượng hóa chất).
  • Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu tại chỗ, buôn bán đối lưu (gồm 5 nghiệp vụ: hàng đổi hàng, bù trừ, mua đối lưu, chuyển giao nghĩa vụ, giao dịch bồi hoàn), xuất khẩu theo nghị định thư, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất.

Khung pháp lý và điều ước quốc tế

Văn bản pháp luật và hiệp định được trích dẫn làm căn cứ pháp lý:

  • Quy định trong nước: Nghị định 107/2018/NĐ-CP về kinh doanh xuất khẩu gạo; Thông tư 89/2011/TT-BTC hướng dẫn xác định giá sàn gạo xuất khẩu; Thông tư 08/2011/TT-NHNN quy định về tín dụng kinh doanh xuất khẩu gạo; Quyết định 560/QĐ-BNN-CB quy định tạm thời yêu cầu kỹ thuật kho chứa thóc chuyên dùng và cơ sở xay xát lúa gạo; Quyết định 942/QĐ-TTg ngày 03/07/2017 phê duyệt Chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu gạo của Việt Nam; Quyết định 124/QĐ-TTg ngày 02/02/2012 phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển nông nghiệp đến năm 2020, tầm nhìn 2030; Công văn 5747/NHNN-TD ngày 10/08/2021 của Ngân hàng Nhà nước; Nghị định 116/2018/NĐ-CP và Nghị định 55/2015/NĐ-CP về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp nông thôn.
  • Điều ước thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ: Hiệp định Thương mại song phương (BTA ký ngày 13/07/2000); Quy chế Quan hệ Thương mại Bình thường Vĩnh viễn (PNTR thông qua ngày 09/12/2006, chấm dứt áp dụng Đạo luật Jackson-Vanik); Hiệp định khung về Thương mại và Đầu tư (TIFA ký ngày 21/06/2007).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chuyên ngành, niên giám thống kê, văn bản quy phạm pháp luật và các công trình khoa học công bố trước đó.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích biến động sản lượng, kim ngạch xuất khẩu, đối chiếu các chỉ tiêu dinh dưỡng, so sánh giá cả và đặc tính lý hóa giữa gạo ST25 với gạo Jasmine (Thái Lan) và Basmati (Ấn Độ).
  • Nguồn dữ liệu: Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (Bộ Lao động Hoa Kỳ), New York Times (2017), Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ (US Census / Wikipedia 2017), Euromonitor, Viện Tiếp thị Sản phẩm Đồ ăn (FMI), Tổng cục Hải quan Việt Nam và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về ngoại thương:

  • Làm rõ bản chất của hoạt động xuất khẩu hàng hóa và các tác động tích cực đối với nền kinh tế vĩ mô cũng như sự phát triển vi mô của doanh nghiệp xuất khẩu.
  • Phân loại và phân tích cơ chế vận hành của các công cụ chính sách thương mại: công cụ thuế quan (đặc biệt là thuế đối kháng, chống bán phá giá) và công cụ phi thuế quan (rào cản hạn ngạch, tiêu chuẩn kỹ thuật vệ sinh dịch tễ).
  • Trình bày đặc điểm vận hành của 7 hình thức xuất khẩu chủ yếu trong ngoại thương hiện đại.
  • Tổng thuật hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động xuất khẩu gạo và ba văn kiện pháp lý mang tính cột mốc thiết lập quan hệ kinh tế - thương mại bình đẳng giữa Việt Nam và Hoa Kỳ (BTA 2000, PNTR 2006, TIFA 2007).

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu gạo ST25 sang Hoa Kỳ

Chương 2 đi sâu khảo sát đặc tính sản phẩm, kỹ thuật nông học và các chỉ số thương mại tại thị trường mục tiêu:

  • Nguồn gốc và đặc điểm gạo ST25: Được Kỹ sư Hồ Quang Cua và cộng sự nghiên cứu từ năm 1996 qua các dòng lúa thơm ST3, ST19, ST20 và hoàn thiện vào năm 2008. Giống lúa phát triển từ mô hình lúa - tôm độc đáo tại Sóc Trăng, tận dụng xác tôm làm nguồn dinh dưỡng hữu cơ sau mùa nước nổi. Hạt gạo dài, trắng trong, không bạc bụng, có mùi thơm lá dứa và cốm non; tỷ lệ nước khi nấu chỉ 4/5, hạt cơm không nát, dẻo ngọt, để nguội không khô cứng và không bị lại gạo khi bảo quản lạnh. Lúa ST25 có khả năng kháng sâu bệnh, chịu mặn và phèn tốt, không dùng hóa chất độc hại, đạt tiêu chuẩn canh tác hữu cơ.
  • Quy trình kỹ thuật và dinh dưỡng: Khóa luận cung cấp định ngạch phân bón cụ thể theo từng mùa vụ và bảng kiểm nghiệm dinh dưỡng chi tiết.

Bảng 1: Lượng phân bón sử dụng đối với phân đơn cho giống lúa ST25 (trên 1 sào 360m² và quy đổi 1 ha)

Loại phân bón Đơn vị tính Vụ Xuân (1 ha) Vụ Xuân (1 sào 360m²) Vụ Mùa (1 ha) Vụ Mùa (1 sào 360m²)
Phân hữu cơ Tấn 8 – 10 0,3 – 0,4 8 – 10 0,3 – 0,4
Phân đạm Kg 220 – 240 8 – 8,5 200 – 220 7 – 7,5
Phân lân Kg 450 – 500 16 – 18 450 – 500 16 – 18
Phân kali Kg 160 – 180 6 – 6,5 160 – 180 6 – 6,5

Bảng 2: Kết quả kiểm nghiệm thành phần dinh dưỡng có trong gạo ST25

STT Chỉ tiêu kiểm nghiệm Đơn vị tính Kết quả
1 Canxi (Ca) Mg/kg 53,3
2 Sắt (Fe) Mg/kg 3,53
3 Kali (K) Mg/kg 534
4 Magie (Mg) Mg/kg 89,9
5 Kẽm (Zn) Mg/kg 13,8
6 Anthocyanin Mg/kg 87,1
7 Chất xơ thực phẩm (Dietary Fiber) % 1,8
8 Glucide % 79,5
9 Lipide % 0,75
10 Năng lượng Kcal/100g 353
11 Protide g/100g 6,87
  • Đặc điểm thị trường Hoa Kỳ: Thị trường có tính đa văn hóa cao ("melting pot"). Người tiêu dùng Mỹ chi trung bình 10% thu nhập hàng năm cho ăn uống. Cộng đồng người Mỹ gốc Á đạt 21.655.368 người (chiếm 6,8% dân số năm 2017 theo Wikipedia), tập trung tại California, New York, Texas, duy trì thói quen tiêu dùng gạo hàng ngày. Hệ thống ẩm thực châu Á phát triển mạnh với hơn 45.000 nhà hàng Trung Hoa, 28.614 nhà hàng Nhật Bản và khoảng 6.000 nhà hàng Hàn Quốc.
  • Thực trạng và năng lực cạnh tranh: Nhập khẩu gạo của Hoa Kỳ chiếm hơn 1/4 tổng tiêu thụ nội địa, trong đó gạo Jasmine Thái Lan chiếm khoảng 80% thị phần nhập khẩu, tiếp theo là gạo Basmati (Ấn Độ, Pakistan). Lượng gạo thơm nội địa Mỹ sản xuất chỉ đáp ứng khoảng 5% nhu cầu. Năm 2020, Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ 20.168 tấn gạo, đạt kim ngạch 13,941 triệu USD (tăng 10% về lượng và 17% về trị giá so với cùng kỳ). 8 tháng đầu năm 2021, xuất khẩu đạt 10.161 tấn (7,518 triệu USD). Gạo ST25 có lợi thế cạnh tranh về giá (~3 USD/kg so với mức 4,5 – 5,5 USD/kg của Jasmine và Basmati) trong khi chất lượng dẻo thơm vượt trội.

Bảng 3: So sánh gạo ST25 với các chủng loại gạo thơm nhập khẩu chính tại Hoa Kỳ

Tiêu chí so sánh Gạo Jasmine (Thái Lan) Gạo Basmati (Ấn Độ, Pakistan) Gạo ST25 (Việt Nam)
Thị phần tại Hoa Kỳ Chiếm ~80% lượng gạo thơm nhập khẩu Chiếm tỷ trọng lớn thứ hai Mới thâm nhập, quy mô 6–7 container bờ Đông
Mức giá bán lẻ 4,5 – 5,5 USD/kg 4,5 – 5,5 USD/kg Khoảng 3,0 USD/kg
Đặc tính khi nấu Thơm, mềm nhưng hàm lượng chất không cao Hạt dài, rời hạt, không có độ dẻo dính Hạt mềm, dẻo đậm vị, không nát, thơm mùi lá dứa
Độ ổn định khi để nguội Dễ khô Khô xốp Giữ nguyên độ dẻo thơm, không bị lại gạo
  • Rào cản kỹ thuật: Cơ quan quản lý Hoa Kỳ kiểm soát dư lượng hóa chất và kim loại nặng rất khắt khe. Nhiều lô hàng gạo Việt Nam từng bị từ chối nhập khẩu do vượt ngưỡng quy định:

Bảng 4: Giới hạn an toàn thực phẩm đối với gạo nhập khẩu vào thị trường Hoa Kỳ

Nhóm chỉ tiêu Tên độc chất / kim loại nặng Giới hạn cho phép tối đa
Kim loại nặng Cadimi (Cd) < 0,4 mg/kg
Asen (As) < 1,0 mg/kg
Chì (Pb) < 0,2 mg/kg
Độc tố vi nấm Aflatoxin < 5 µg/kg
Aflatoxin tổng hợp < 10 µg/kg

Chương 3: Các biện pháp đẩy mạnh xuất khẩu gạo ST25 của Việt Nam sang Hoa Kỳ

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ các điểm nghẽn thực tiễn:

  • Biện pháp đối với Nhà nước:
    1. Quy hoạch lại sản xuất lúa gạo: Chuyển dịch từ phương thức quảng canh sang thâm canh hiện đại. Tác giả chỉ ra năng suất lao động nông - lâm - thủy sản của Việt Nam năm 2020 thấp hơn đáng kể so với khu vực (Malaysia gấp 11 lần, Indonesia gấp 3 lần, Thái Lan gấp 2 lần). Đề xuất nhân rộng mô hình dự án "Cánh đồng sản xuất lúa tiên tiến tiết kiệm nước, ứng dụng các giải pháp công nghệ 4.0" tại Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Mỹ Đông 2 (Đồng Tháp) giúp cơ giới hóa 100% và rút ngắn thời gian lao động của nông dân xuống còn 20 ngày/vụ.
    2. Chính sách tài chính và hỗ trợ giá: Triển khai nghiêm túc Công văn số 5747/NHNN-TD ngày 10/08/2021, mở rộng hạn mức tín dụng và đơn giản hóa thủ tục cho doanh nghiệp vay vốn thu mua tạm trữ lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long; áp dụng linh hoạt Nghị định 116/2018/NĐ-CP, Nghị định 55; sử dụng quỹ bình ổn giá và hỗ trợ lãi suất vật tư đầu vào để bảo vệ thu nhập cho nông dân.
    3. Đầu tư hạ tầng, nhân lực và logistics: Kiên cố hóa kênh mương đảm bảo chủ động tưới tiêu cho 90% diện tích; nâng cấp hệ thống kho bãi và trang thiết bị bốc dỡ tại các cảng biển nhằm giảm thiểu ùn tắc. Khuyến khích doanh nghiệp chuyển dịch từ phương thức bán hàng thuần điều kiện FOB sang liên doanh với các công ty bảo hiểm và vận tải hàng hải quốc tế để gia tăng giá trị thặng dư dịch vụ.
  • Biện pháp đối với Doanh nghiệp:
    1. Ứng dụng công nghệ chế biến và sau thu hoạch: Thay thế phương pháp phơi nắng truyền thống bằng hệ thống lò sấy cơ giới để giảm tỷ lệ hạt nứt gãy trong xay xát. Đưa công nghệ bảo quản mát và công nghệ khí quyển biến đổi (sử dụng khí CO2 và Nitơ) vào hệ thống kho trữ. Áp dụng nghiêm ngặt hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO.
    2. Quản lý giống và vật tư nông nghiệp: Tái lập hệ thống nhân giống lúa thuần định kỳ để khắc phục hiện tượng thoái hóa và lai tạp giống lúa; kết hợp cân đối phân bón vô cơ với phân hữu cơ vi sinh, tăng tỷ lệ Kali; tuân thủ nguyên tắc "4 đúng" (đúng nơi, đúng lượng, đúng cách, đúng thời điểm) trong sử dụng thuốc bảo vệ thực vật nhằm triệt tiêu dư lượng độc chất.
    3. Chủ động thích ứng thủy lợi: Thiết lập hệ thống trạm bơm di động, đào kênh dẫn nước và đắp bờ phân vùng cao - thấp để ứng phó với hiện tượng phân bổ lượng mưa không đều (mùa mưa chiếm 80–85% lượng mưa cả năm, gây ngập lụt; mùa khô chỉ chiếm 15%, dễ dẫn đến hạn hán và xâm nhập mặn).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu: Khóa luận đã lượng hóa và lập danh mục thông số chi tiết về kỹ thuật canh tác (thời vụ, mật độ gieo sạ, định ngạch phân bón theo Bảng 2.1) và 11 chỉ số kiểm nghiệm thành phần dinh dưỡng của gạo ST25 (Bảng 2.2).
  • Phân tích thực chứng thị trường ngách tại Hoa Kỳ: Xác định rõ tiềm năng thương mại thông qua quy mô tiêu thụ của 21,65 triệu người Mỹ gốc Á và mạng lưới hơn 79.000 nhà hàng châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).
  • Chỉ rõ các rào cản kỹ thuật: Tổng hợp cụ thể các ngưỡng kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của Hoa Kỳ về kim loại nặng (Cd, As, Pb) và độc tố vi nấm (Aflatoxin), cung cấp cơ sở để các đơn vị xuất khẩu kiểm soát chất lượng từ gốc.
  • Đóng góp giải pháp gắn liền thực tiễn: Khóa luận kết nối thành công các chủ trương vĩ mô (Nghị định 107/2018/NĐ-CP, Quyết định 942/QĐ-TTg, Công văn 5747/NHNN-TD) với mô hình thực nghiệm sản xuất nông nghiệp công nghệ cao tại HTX Mỹ Đông 2 (Đồng Tháp), tạo nên hệ thống khuyến nghị đồng bộ cho cả cơ quan quản lý và các doanh nghiệp ngành lúa gạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các số liệu thống kê thương mại về kim ngạch và sản lượng xuất khẩu trong văn bản mới dừng lại ở năm 2020 và 8 tháng đầu năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ biến động thị trường giai đoạn hậu phục hồi dịch bệnh. Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên thống kê thứ cấp; tác giả chưa tiến hành điều tra xã hội học trực tiếp đối với các nhà nhập khẩu hoặc thị hiếu người tiêu dùng tại Hoa Kỳ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu khảo sát định lượng hành vi người tiêu dùng bản địa tại các chuỗi siêu thị bán lẻ lớn của Hoa Kỳ (như Walmart, Costco); đánh giá sâu hơn về chi phí logistics vận tải container đường biển xuyên Thái Bình Dương và giải pháp pháp lý bảo hộ chỉ dẫn địa lý, sở hữu trí tuệ nhãn hiệu gạo ST25 tại thị trường quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế ngoại thương, Logistics và Kinh tế nông nghiệp làm tài liệu mẫu về cấu trúc phân tích ngành hàng xuất khẩu sang thị trường khó tính.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản: Nắm bắt quy chuẩn giới hạn kiểm nghiệm kỹ thuật (kim loại nặng, độc tố vi nấm) khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ và quy trình công nghệ bảo quản sau thu hoạch (khí CO2, Nitơ, bảo quản mát).
  • Nhà hoạch định chính sách địa phương: Tham khảo kinh nghiệm nhân rộng mô hình cơ giới hóa cánh đồng lúa công nghệ 4.0 và cơ chế hỗ trợ tài chính, tín dụng thu mua tạm trữ lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống lúa ST25 có nguồn gốc từ đâu và kỹ thuật canh tác có đặc điểm gì nổi bật?

Gạo ST25 được Kỹ sư Hồ Quang Cua nghiên cứu từ năm 1996 và công bố năm 2008 tại Sóc Trăng. Lúa thích hợp gieo cấy trên đất vàn và vàn cao với mật độ 30–35 khóm/m² (2–3 dảnh/khóm), lượng giống 1–1,2 kg/sào 360m². Điểm đặc thù là lúa được canh tác theo mô hình luân canh lúa - tôm trong mùa nước nổi, tận dụng xác tôm làm phân bón hữu cơ tự nhiên, không sử dụng thuốc trừ cỏ và hóa chất độc hại, thời gian sinh trưởng thu hoạch từ 90 đến 100 ngày.

2. Các chỉ tiêu an toàn thực phẩm khắt khe mà Hoa Kỳ áp đặt đối với gạo nhập khẩu gồm những gì?

Theo văn bản, Hoa Kỳ quy định ngưỡng an toàn thực phẩm đối với kim loại nặng gồm: hàm lượng Cadimi (Cd) < 0,4 mg/kg, Asen (As) < 1 mg/kg, Chì (Pb) < 0,2 mg/kg. Đối với độc tố vi nấm, giới hạn cho phép của Aflatoxin là < 5 µg/kg và Aflatoxin tổng hợp là < 10 µg/kg.

3. Tỷ trọng và kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2020 – 2021 đạt bao nhiêu?

Năm 2020, Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ đạt 20.168 tấn gạo, trị giá 13,941 triệu USD (chiếm 0,32% về khối lượng và 0,45% về kim ngạch xuất khẩu gạo của cả nước). Trong 8 tháng đầu năm 2021, xuất khẩu đạt 10.161 tấn, tương đương 7,518 triệu USD (chiếm 0,25% khối lượng và 0,35% kim ngạch xuất khẩu gạo toàn quốc), sụt giảm do ảnh hưởng của dịch COVID-19 và chi phí cước biển gia tăng.

4. Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của gạo ST25 so với các đối thủ Jasmine Thái Lan và Basmati tại Mỹ là gì?

Lợi thế cạnh tranh lớn nhất nằm ở tỷ lệ chất lượng trên giá thành. Trong khi gạo Jasmine (chiếm khoảng 80% thị phần nhập khẩu gạo thơm của Mỹ) và Basmati có giá bán lẻ dao động từ 4,5 – 5,5 USD/kg, gạo ST25 có giá bán chỉ khoảng 3,0 USD/kg nhưng sở hữu hạt cơm mềm dẻo, thơm mùi lá dứa tự nhiên, giàu vi chất dinh dưỡng và không bị khô cứng khi để nguội.

5. Dự án nông nghiệp ứng dụng công nghệ 4.0 tại Đồng Tháp được tác giả dẫn chứng đem lại kết quả cụ thể nào?

Dự án "Cánh đồng sản xuất lúa tiên tiến tiết kiệm nước, ứng dụng các giải pháp công nghệ 4.0" được triển khai tại Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Mỹ Đông 2 (Đồng Tháp) đã tiến hành cơ giới hóa 100% quá trình canh tác lúa, đồng thời nâng cấp hạ tầng giao thông nội đồng và đào tạo kỹ năng cho nông dân. Kết quả nổi bật là rút ngắn thời gian lao động trực tiếp của người nông dân trên đồng ruộng xuống chỉ còn 20 ngày cho toàn bộ vụ mùa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã phản ánh một bức tranh toàn diện và trung thực về tiềm năng cũng như thách thức của mặt hàng gạo ST25 tại thị trường Hoa Kỳ. Bằng việc phân tích sâu sắc các dữ liệu nông học, dinh dưỡng và hệ thống hóa khung rào cản kỹ thuật của đối tác, công trình cung cấp cơ sở thực chứng vững chắc cho việc định vị lại phân khúc gạo chất lượng cao của Việt Nam. Hệ thống giải pháp đề xuất từ quy hoạch thâm canh, hỗ trợ tín dụng tạm trữ cho đến hiện đại hóa công nghệ sấy và bảo quản sau thu hoạch mang tính ứng dụng cao, đóng góp thiết thực vào chiến lược phát triển bền vững thương hiệu lúa gạo quốc gia.