Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành xây dựng tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển với nhiều dự án hạ tầng, nhà ở và công trình công cộng được triển khai trên cả nước. Hoạt động kinh doanh vật liệu xây dựng đòi hỏi sự tham gia của nhiều nhóm sản phẩm có quy cách, chủng loại và đặc tính đa dạng như xi măng, cát, đá, gạch, gỗ, sắt, thép và tôn lợp. Tuy nhiên, phần lớn các cửa hàng và doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ trong lĩnh vực này vẫn duy trì phương thức quản trị thủ công dựa trên sổ sách giấy tờ, dẫn đến tình trạng mất nhiều thời gian kiểm kê, dễ nhầm lẫn số liệu và tiềm ẩn nguy cơ thất thoát doanh thu.
Khảo sát thực tế tại Cửa hàng Tôn Liêm Lan (địa chỉ tại Thôn 1, xã Eakpam, huyện Cưmgar, tỉnh Đắk Lắk / TP. Buôn Ma Thuột) cho thấy người quản lý là bà Nguyễn Thị Hằng với hơn 10 năm kinh nghiệm kinh doanh tôn, sắt và thép đang gặp nhiều trở ngại lớn trong khâu vận hành hàng ngày. Do khối lượng giao dịch lớn, toàn bộ quy trình ghi nhận hóa đơn bán hàng, kiểm tra hàng nhập và theo dõi công nợ đều thực hiện thủ công trên sổ tay. Khi khách hàng đến đối soát hoặc thanh toán công nợ, người quản lý thường phải mất hàng giờ đồng hồ để lục tìm lại hóa đơn gốc. Sự thiếu đồng bộ trong ghi chép công nợ không chỉ gây lãng phí thời gian mà còn dẫn đến tranh chấp, ảnh hưởng đến dòng tiền và uy tín của cơ sở kinh doanh.
Từ thực trạng trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ phần mềm) tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tối ưu hóa quản lý: Xây dựng hệ thống quản lý vật liệu xây dựng hỗ trợ kiểm soát hàng tồn kho, giám sát quy trình nhập xuất, quản lý dòng tiền, cân bằng kho và giảm thiểu thất thoát trong giao dịch.
- Quản lý đa đơn vị tính: Giải quyết bài toán quy đổi linh hoạt giữa các đơn vị tính phức tạp của ngành vật liệu xây dựng (như chuyển đổi từ kilogram sang cuộn hoặc sang mét) và tính toán số lượng theo quy cách hình học (chiều dài, chiều rộng, chiều cao, hệ số).
- Hỗ trợ bán hàng: Tích hợp quy trình thanh toán nhanh, hỗ trợ thiết bị quét mã vạch, quản lý chính sách khuyến mãi và lập hóa đơn bán lẻ tức thì.
- Thống kê và báo cáo: Cung cấp thông tin tổng hợp về doanh thu, lợi nhuận và biến động kinh doanh theo ngày, tháng, năm; cho phép xuất báo cáo định dạng PDF thông qua bộ lọc dữ liệu tùy chọn.
- Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp phần mềm quản lý bán hàng Sapo POS, KiotViet POS và các quy trình nghiệp vụ bán hàng, kho vận, công nợ thực tế tại cơ sở phân phối vật liệu xây dựng.
- Phạm vi nghiên cứu: Phát triển phần mềm quản lý bao gồm phân hệ quản trị trên Web (MCS), điểm bán hàng Web (POS) và ứng dụng di động (Mobile App) đáp ứng yêu cầu nghiệp vụ chuyên thù của cửa hàng vật liệu xây dựng. Thời gian thực hiện đề tài diễn ra từ ngày 05/07/2023 đến ngày 15/06/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa kiến thức nghiệp vụ quản trị thương mại, quy định pháp luật về kế toán - thuế và các phương pháp phân tích thiết kế phần mềm tiêu chuẩn.
Khung kiến thức nghiệp vụ và pháp lý
- Quy trình quản lý kho vận (Logistics):
- Quy trình nhập kho: Thực hiện xác nhận thông tin đơn hàng từ nhà cung cấp (số lượng, loại hàng, mã sản phẩm) và kiểm tra chất lượng hàng hóa đầu vào (iQC - incoming Quality Control).
- Lưu trữ và sắp xếp kho hàng: Phân loại hàng hóa theo kích thước, đặc tính; thiết kế khu vực lưu trữ tuân thủ nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO), nguyên tắc phân nhóm ABC theo giá trị; ứng dụng định danh vị trí kệ hàng và dán nhãn thông tin bằng mã vạch Barcode & QR code.
- Quy trình xuất kho: Tiếp nhận và xác nhận yêu cầu xuất hàng, kiểm tra lượng tồn kho khả dụng, chuẩn bị đơn hàng và lập phiếu xuất kho kèm chứng từ vận chuyển.
- Quy trình kiểm kê kho: Định kỳ lập danh sách đối soát, kiểm tra số lượng và phẩm chất thực tế trong kho, phát hiện chênh lệch và phân tích nguyên nhân để thực hiện cân bằng kho.
- Quy định quản lý thuế (Theo tài liệu của Bộ Tài chính, 2014):
- Thuế thu nhập doanh nghiệp (Thuế TNDN): Xác định theo công thức
Thuế TNDN phải nộp = Thu nhập tính thuế x Thuế suất. Thu nhập tính thuế được tính bằng tổng doanh thu trừ đi các chi phí hợp lý được trừ cộng các khoản thu chịu thuế khác.
- Thuế thu nhập cá nhân (Thuế TNCN): Thuế doanh nghiệp khấu trừ nộp thay cho người lao động theo công thức
Thuế TNCN phải nộp = Thu nhập tính thuế TNCN x Thuế suất.
- Thuế giá trị gia tăng (Thuế GTGT): Đối với phương pháp trực tiếp, số thuế phải nộp bằng doanh thu tính thuế nhân với tỷ lệ thuế GTGT theo ngành nghề. Đối với phương pháp khấu trừ (áp dụng cho doanh nghiệp có doanh thu từ 1 tỷ đồng trở lên và chấp hành đầy đủ chế độ hóa đơn, chứng từ), thuế phải nộp bằng thuế GTGT đầu ra trừ thuế GTGT đầu vào.
| STT |
Danh mục ngành nghề |
Tỷ lệ % tính thuế GTGT (Phương pháp trực tiếp) |
| 1 |
Phân phối, cung cấp hàng hóa |
1% |
| 2 |
Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu |
5% |
| 3 |
Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu |
3% |
| 4 |
Hoạt động kinh doanh khác |
2% |
Đánh giá các công trình phần mềm liên quan
| Tiêu chí phân tích |
Sapo POS (CTCP Công nghệ SAPO) |
KiotViet POS (CTCP Phần mềm Citigo) |
Phần mềm đề tài đề xuất |
| Tính năng cốt lõi |
Quản lý kho thời gian thực, tích hợp cổng thanh toán và chăm sóc khách hàng. |
Quản lý sản phẩm, tạo hóa đơn bán lẻ, hỗ trợ chế độ ngoại tuyến (offline). |
Kết hợp Web MCS, Web POS và Mobile App; quản lý chuyên sâu quy cách vật liệu. |
| Ưu điểm |
Giao diện thân thiện, tính năng quản lý toàn diện cho bán lẻ. |
Chi phí vận hành hợp lý, hoạt động ổn định khi gián đoạn kết nối internet. |
Tự động quy đổi đa đơn vị tính (kg, cuộn, mét); tính giá theo kích thước dài - rộng - cao. |
| Nhược điểm |
Chi phí duy trì cao đối với hộ kinh doanh nhỏ; phụ thuộc đường truyền mạng. |
Một số tính năng chuyên sâu đòi hỏi nâng cấp gói; hỗ trợ kỹ thuật nghiệp vụ phức tạp còn chậm. |
Hệ thống đang trong giai đoạn triển khai thử nghiệm tại cơ sở đơn lẻ. |
Phương pháp nghiên cứu và phát triển
- Phương pháp khảo sát hiện trạng: Thu thập tài liệu thực tế, mẫu sổ sách ghi nợ và phỏng vấn trực tiếp nhà quản lý tại Cửa hàng Tôn Liêm Lan.
- Phương pháp phân tích yêu cầu: Sử dụng mô hình biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), phân rã tác nhân và xây dựng 42 đặc tả trường hợp sử dụng (Use Case Specification).
- Phương pháp thiết kế hệ thống: Sử dụng mô hình dữ liệu quan hệ (ERD), lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả chi tiết tương tác đối tượng và thiết kế giao diện người dùng tương tác trên nền tảng Figma.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết
Chương 1 trình bày bối cảnh khảo sát thực tế tại Cửa hàng Tôn Liêm Lan và làm rõ bài toán quản lý của người kinh doanh vật liệu xây dựng. Tác giả tiến hành phân tích đối sánh hai giải pháp quản lý bán lẻ phổ biến là Sapo POS và KiotViet POS, chỉ ra các ưu điểm về mặt giao diện và sự thiếu hụt trong các tính năng xử lý quy cách vật liệu đặc thù. Chương này cũng hệ thống hóa các kiến thức chuyên ngành về quản trị kho vận (tiêu chuẩn iQC, nguyên tắc FIFO, phương pháp phân loại ABC, mã vạch quản lý), đồng thời trích xuất các quy định tính toán nghĩa vụ thuế GTGT, thuế TNDN và thuế TNCN theo văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính nhằm làm căn cứ cho việc thiết kế mô-đun tài chính kế toán trên phần mềm.
Chương 2: Đặc tả use case
Chương 2 mô tả chi tiết các tác nhân (Actors) gồm Khách (Guest), Quản trị viên (Admin), Nhân viên (Staff) và Khách hàng (Customer). Hệ thống được chuẩn hóa thành 42 use case hoàn chỉnh, bao gồm luồng sự kiện chính (Basic flow), luồng nhánh (Subflow) và luồng ngoại lệ (Alternative/Exceptional flow):
- Nhóm xác thực và người dùng: Đăng ký, Đăng nhập, Đăng xuất, Quản lý tài khoản nhân viên.
- Nhóm cấu hình danh mục và hàng hóa: Quản lý danh mục, Quản lý thương hiệu, Quản lý dịch vụ, Quản lý combo, Thêm mới sản phẩm (tích hợp tải ảnh máy chủ và thiết lập đơn vị quy đổi), Chỉnh sửa sản phẩm, Xóa sản phẩm.
- Nhóm nghiệp vụ bán hàng: Thêm đơn hàng thường, Thêm đơn hàng theo quy cách sản phẩm (chiều dài, rộng, cao, hệ số), In đơn mua hàng, Xuất danh sách đơn hàng (xlsx, csv, json, pdf), Tìm kiếm đơn hàng, Thanh toán đơn hàng, Giám sát tiến trình đơn (Đặt hàng -> Duyệt đơn -> Xuất kho -> Hoàn thành), Trả đơn mua hàng của khách.
- Nhóm nghiệp vụ kho bãi: Đặt hàng nhập từ nhà cung cấp, Nhập hàng, Kiểm hàng và cân bằng kho khi có chênh lệch, Trả hàng nhập cho nhà cung cấp khi thừa hoặc lỗi.
- Nhóm tài chính và đối tác: Quản lý nhóm nhà cung cấp, Quản lý thông tin nhà cung cấp, Quản lý công nợ nhà cung cấp, Quản lý nhóm khách hàng, Quản lý thông tin khách hàng, Quản lý công nợ khách hàng, Tạo và cập nhật phiếu thu, Tạo và cập nhật phiếu chi.
- Nhóm báo cáo thống kê: Thống kê doanh thu bán hàng, Thống kê thanh toán bán hàng, Thống kê đơn hàng, Thống kê nhập kho, Thống kê thanh toán nhập kho, Thống kê số lượng tồn kho theo mã sản phẩm, Thống kê tài chính (lãi lỗ, sổ quỹ, nợ khách hàng, nợ nhà cung cấp), Thống kê phân loại khách hàng theo thời gian, Báo cáo tổng hợp xuất file PDF theo bộ lọc.
Toàn bộ các ca sử dụng đều được thiết kế lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) tương ứng từ Hình 5 đến Hình 48, phân định rõ ranh giới giao tiếp giữa giao diện người dùng, bộ điều khiển hệ thống và cơ sở dữ liệu.
Chương 3: Phân tích thiết kế hệ thống
Chương 3 tập trung vào thiết kế kỹ thuật, sơ đồ hóa quy trình vận hành và cấu trúc dữ liệu:
- Sơ đồ hóa quy trình nghiệp vụ: Xây dựng các lưu đồ quy trình nhập kho (Hình 49), xuất kho (Hình 50), kiểm kê kho (Hình 51), tiếp nhận và xử lý đơn hàng (Hình 52, 53, 60), quản lý và thu hồi công nợ (Hình 54, 55, 56), lập phiếu thu - chi (Hình 57, 58) và quy trình chuyển đổi đa đơn vị tính cho vật liệu xây dựng (Hình 59).
- Mô hình hóa dữ liệu: Thiết lập mô hình thực thể kết hợp (ERD) và phân rã thành các lược đồ quan hệ theo từng phân vùng chức năng: Phân vùng Nhập hàng, Phân vùng Bán hàng, Phân vùng Cân bằng kho, Phân vùng Sản phẩm & Thuộc tính, Phân vùng Combo & Dịch vụ, Phân vùng Đơn vị & Thuế.
- Cấu trúc thực thể: Định nghĩa chi tiết thuộc tính cho 35 bảng/lớp dữ liệu bao gồm:
categories, brands, products, product_units, services, combos, images, customers, suppliers, users, debts, statuses, delivery_partners, delivery_methods, taxes, vouchers, units, size_units, specifications, payment_methods, stock_adjustment_product_items, purchase_orders, purchase_order_product_items, purchase_order_payments, return_purchase_orders, returned_purchase_order_product_items, order_payments, order_suppliers, order_supplier_product_items, loss_reasons, order_items, orders, returned_orders, return_order_items.
- Thiết kế giao diện người dùng: Bản mẫu giao diện được trực quan hóa trên Figma gồm 3 hệ thống màn hình:
- Hệ thống Web MCS: Giao diện đăng nhập, Dashboard sidebar, Top header, Danh mục, Thương hiệu, Sản phẩm (thông tin chính, hình ảnh, kho hàng, mô tả, bổ sung), Khách hàng, Chi tiết đơn hàng và Hồ sơ cá nhân.
- Hệ thống Web POS: Màn hình đăng nhập, Đăng ký, Trang bán hàng chính, Tạo đơn hàng, Thêm sản phẩm thường và Thêm sản phẩm có thông số quy cách.
- Hệ thống Mobile App: Màn hình danh sách đơn hàng, Chi tiết đơn hàng, Thêm sản phẩm và Thanh toán di động.
Chương 4: Kiểm thử
Chương 4 thiết lập các mục tiêu kiểm thử nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và sự chuẩn xác trong các phép toán nghiệp vụ phức tạp. Nội dung bao gồm việc kiểm tra tính đúng đắn của logic tính toán quy cách kích thước vật liệu, quy đổi tỷ lệ đơn vị đo, kiểm tra luồng trừ hàng tồn kho theo thời gian thực và ghi nhận công nợ hai chiều. Chương này trình bày các công cụ kiểm thử phần mềm đã sử dụng và lập bảng báo cáo lỗi (Bug Report) để theo dõi, xử lý các sai sót phát sinh trong quá trình xây dựng hệ thống.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc phân tầng, phân tách rõ ràng giữa các nền tảng đầu cuối và hạ tầng máy chủ trung tâm:
- Môi trường máy chủ (Server Infrastructure): Hệ thống sử dụng máy chủ ảo VPS nền tảng Linux. Việc cấu hình và quản trị từ xa được thực hiện thông qua giao thức SSH an toàn. Mã nguồn dịch vụ phía sau được tổ chức tại thư mục
main nằm trong thư mục gốc otp, tích hợp các biến môi trường hệ thống để kiểm soát kết nối và thiết lập môi trường thực thi.
- Định tuyến và Reverse Proxy: Triển khai Reverse Proxy (Nginx) trên máy chủ VPS để phân phối lưu lượng mạng, chuyển tiếp các yêu cầu từ máy khách đến dịch vụ xử lý và tăng cường bảo mật cho hệ thống API.
- Quản trị và kiểm thử giao tiếp API: Tích hợp giao diện Swagger UI kết nối trực tiếp với hệ thống API máy chủ, hỗ trợ việc kiểm tra định dạng dữ liệu đầu vào/đầu ra, mã phản hồi HTTP và xác thực các hàm nghiệp vụ.
- Lưu trữ và phân phối ứng dụng Web (MCS & Web POS): Tận dụng dịch vụ lưu trữ đám mây AWS S3. Nhóm tác giả thiết lập các S3 Bucket riêng biệt (gồm bucket lưu trữ cho hệ thống quản trị MCS và bucket dành cho điểm bán lẻ Web POS), cấu hình chính sách cấp quyền truy cập công khai cho tệp tin và kích hoạt tính năng lưu trữ trang web tĩnh (Static website hosting).
- Ứng dụng di động (Mobile Client): Xây dựng trên nền tảng Flutter framework, hỗ trợ tương thích trên thiết bị cầm tay. Cấu hình luồng xác thực đăng nhập người dùng và tối ưu hóa các thông số đóng gói ứng dụng trong tệp tin
gradle.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu đạt được
- Xây dựng thành công hệ sinh thái phần mềm quản trị vật liệu xây dựng gồm 3 ứng dụng đồng bộ: Phân hệ Web quản trị trung tâm (MCS), Phân hệ Web bán hàng nhanh tại quầy (POS) và Phân hệ ứng dụng di động (Mobile App).
- Số hóa hoàn toàn các nghiệp vụ đặc thù của ngành vật liệu xây dựng: Xử lý bài toán bán hàng theo quy cách kích thước (dài x rộng x cao x hệ số) và chuyển đổi linh hoạt giữa các đơn vị tính (kg, cuộn, mét, tấm).
- Tự động hóa tiến trình đơn hàng qua 4 giai đoạn cụ thể: Đặt hàng, Duyệt đơn, Xuất kho và Hoàn thành. Phân quyền xử lý trạng thái tự động: Đơn hàng do Admin hoặc Nhân viên tạo sẽ ở trạng thái "Đã duyệt", trong khi đơn hàng do Khách hàng gửi lên sẽ ở trạng thái "Đã tạo đơn hàng".
- Thiết lập hệ thống kiểm soát công nợ hai chiều gắn liền với lịch sử mua bán, hỗ trợ lập phiếu thu - phiếu chi tự động, cân bằng kho khi phát hiện hao hụt và cung cấp báo cáo kết xuất dạng PDF có bộ lọc dữ liệu.
Đóng góp mới của đồ án
- Giải quyết triệt để hạn chế của các giải pháp POS bán lẻ đa dụng hiện hành (như Sapo, KiotViet) vốn không hỗ trợ cơ chế nhập liệu và tính toán quy cách hình học phức tạp của mặt hàng tôn tấm và sắt thép.
- Cung cấp giải pháp quản lý tài chính và công nợ minh bạch, loại bỏ hoàn toàn các rủi ro thất lạc chứng từ, mất nhiều thời gian tra cứu sổ nợ viết tay của các hộ kinh doanh vật liệu xây dựng truyền thống.
- Đóng여 một mô hình kiến trúc phần mềm kết hợp giữa hạ tầng máy chủ ảo VPS (Reverse Proxy, API Swagger) và hạ tầng lưu trữ đám mây tĩnh AWS S3, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Dữ liệu khảo sát và thử nghiệm thực tế mới chỉ được thu thập tập trung tại một cơ sở kinh doanh đơn lẻ (Cửa hàng Tôn Liêm Lan tại Đắk Lắk), chưa có số liệu đánh giá trên nhiều mô hình doanh nghiệp có chuỗi chi nhánh lớn.
- Tính năng vận hành ngoại tuyến (Offline mode) khi xảy ra sự cố mất kết nối mạng Internet chưa được giải quyết triệt để như giải pháp thương mại KiotViet.
- Các số liệu kiểm thử được trình bày trong phạm vi văn bản chủ yếu tập trung vào kiểm tra tính đúng đắn của chức năng và báo cáo lỗi (Bug Report), chưa có dữ liệu đo lường kiểm thử hiệu năng chịu tải lớn (Load testing) hoặc đánh giá an ninh mạng chuyên sâu.
- Hướng phát triển tiếp theo:
- Bổ sung cơ chế lưu trữ đệm tại máy khách (Local storage) để duy trì hoạt động bán hàng liên tục khi mất kết nối mạng, sau đó tự động đồng bộ lên máy chủ khi có Internet trở lại.
- Tích hợp cổng kết nối trực tiếp với hệ thống hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo chuẩn hóa đơn hiện hành và liên kết dữ liệu với các đơn vị vận chuyển (delivery partners).
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm: Đồ án là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý; cung cấp bộ mẫu 42 use case với cấu trúc chuẩn mực (Basic flow, Subflow, Alternative flow), hệ thống lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) phong phú và lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh với hơn 30 bảng.
- Đối với kỹ sư phát triển phần mềm: Tài liệu mang lại giải pháp thực tế để xử lý các bài toán kỹ thuật đặc thù như: thiết kế thuật toán quy đổi đơn vị đo lường, tính toán quy cách hình học sản phẩm cắt lẻ, cấu hình triển khai Web tĩnh trên AWS S3 kết hợp VPS Linux Reverse Proxy và xây dựng ứng dụng di động bằng Flutter.
- Đối với các nhà quản lý cửa hàng vật liệu xây dựng: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc chuẩn hóa quy trình kho vận 4 bước (nhập, lưu kho FIFO/ABC, xuất, kiểm kê) và phương pháp chuyển đổi từ mô hình sổ sách giấy tờ sang phần mềm quản lý tập trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài khảo sát hiện trạng tại cơ sở thực tế nào và người quản lý gặp phải những khó khăn gì?
Khóa luận khảo sát tại Cửa hàng Tôn Liêm Lan (Thôn 1, xã Eakpam, huyện Cưmgar, tỉnh Đắk Lắk / TP. Buôn Ma Thuột) do bà Nguyễn Thị Hằng quản lý với hơn 10 năm kinh nghiệm. Khó khăn chính của cơ sở là xử lý khối lượng lớn giấy tờ bằng phương pháp thủ công, dễ nhầm lẫn công nợ, mất nhiều thời gian kiểm hàng và có những lần mất cả buổi chỉ để tìm lại hóa đơn cũ khi khách hàng đến thanh toán nợ.
2. Hệ thống xử lý bài toán quy cách và đa đơn vị tính của vật liệu xây dựng như thế nào?
Trong phân hệ quản lý sản phẩm, hệ thống cho phép tạo các đơn vị quy đổi bổ sung (chuyển đổi linh hoạt từ kilogram sang cuộn hoặc mét). Tại giao diện bán hàng POS, hệ thống cung cấp chức năng "Thêm sản phẩm có quy cách", cho phép người dùng nhập thông số kích thước gồm chiều dài, chiều rộng, chiều cao và hệ số, từ đó phần mềm tự động tính toán ra số lượng và giá bán chính xác.
3. Cơ sở dữ liệu của phần mềm gồm những phân vùng nghiệp vụ chính nào?
Cơ sở dữ liệu quan hệ được chia thành 6 phân vùng: Nhập hàng, Bán hàng, Cân bằng kho, Sản phẩm & Thuộc tính liên quan, Combo & Dịch vụ, Đơn vị & Thuế. Các bảng thực thể quan trọng bao gồm: products, product_units, specifications, orders, order_items, purchase_orders, purchase_order_product_items, debts, stock_adjustment_product_items, customers và suppliers.
4. Hạ tầng công nghệ được sử dụng để triển khai hệ thống gồm những thành phần nào?
Hạ tầng hệ thống gồm: máy chủ VPS chạy hệ điều hành Linux (kết nối qua SSH, thiết lập Reverse Proxy bằng Nginx, kiểm thử API qua Swagger); phân hệ Web quản trị (MCS) và Web bán hàng (POS) được triển khai trên dịch vụ lưu trữ trang web tĩnh AWS S3 Bucket; ứng dụng di động được xây dựng bằng Flutter framework và cấu hình đóng gói thông qua các tệp tin gradle.
5. Tiến trình đơn hàng và phân quyền thanh toán giữa các tác nhân được quy định ra sao?
Tiến trình đơn hàng gồm 4 bước: Đặt hàng, Duyệt đơn, Xuất kho và Hoàn thành. Khi tạo đơn hàng, nếu người thực hiện là Admin hoặc Nhân viên thì đơn hàng có trạng thái "Đã duyệt"; nếu là Khách hàng thì đơn hàng mang trạng thái "Đã tạo đơn hàng". Về thanh toán, Admin có quyền tìm lại các đơn hàng cũ để thanh toán, trong khi Nhân viên chỉ được thanh toán trực tiếp khi đang lập đơn hàng mới.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng phần mềm quản lý vật liệu xây dựng – Máy POS" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã giải quyết bài toán chuyển đổi số cho các cơ sở kinh doanh vật liệu xây dựng thông qua giải pháp tích hợp giữa Web MCS, Web POS và ứng dụng di động Flutter. Nghiên cứu xử lý trọn vẹn các yêu cầu nghiệp vụ chuyên thù về quy đổi đơn vị đo lường, tính toán sản phẩm theo quy cách hình học và quản lý công nợ hai chiều minh bạch. Toàn bộ quy trình phân tích 42 ca use case, thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ chuẩn hóa và kiến trúc triển khai đám mây AWS S3 kết hợp máy chủ VPS trong đồ án mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho chuyên ngành Công nghệ phần mềm.