Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Xây dựng phần mềm Quản lý hồ sơ tiêm vaccine" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Trương Việt Hòa (MSSV: 17050038) và Vũ Mạnh Quỳnh (MSSV: 17050058), dưới sự hướng dẫn của giảng viên Huỳnh Anh Tuấn thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Robot và Trí tuệ Nhân tạo – Trường Đại học Bình Dương. Đồ án được triển khai trong giai đoạn từ ngày 30 tháng 03 năm 2022 đến ngày 11 tháng 07 năm 2022.

Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu xuất phát từ đợt bùng phát dịch bệnh COVID-19 năm 2021 trên địa bàn tỉnh Bình Dương, khiến nhu cầu tiêm chủng vaccine trong cộng đồng gia tăng nhanh chóng. Khảo sát hiện trạng tại các đơn vị y tế cơ sở cho thấy quy trình đăng ký, điều phối và quản lý hồ sơ tiêm chủng vẫn phụ thuộc phần lớn vào thao tác thủ công và các công cụ văn phòng rời rạc như Microsoft Word và Microsoft Excel. Thực trạng này dẫn đến nhiều vấn đề thực tế:

  • Người dân phải mất nhiều thời gian điền trực tiếp các Phiếu đăng ký và Tờ khai y tế bằng giấy tại các điểm tiếp nhận.
  • Tình trạng tập trung đông người để chờ đợi hoàn thành thủ tục hành chính làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh tại các điểm tiêm chủng.
  • Công tác quản lý hồ sơ trên giấy gây khó khăn cho việc tra cứu, dẫn đến tình trạng chậm cấp Giấy chứng nhận tiêm chủng hoặc cấp giấy chứng nhận có thông tin sai lệch.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm:

  1. Rút ngắn thời gian đăng ký tiêm chủng của người dân.
  2. Giảm tình trạng tập trung đông người tại các điểm tiêm chủng thông qua việc số hóa quy trình tiếp nhận.
  3. Cắt giảm các thủ tục hành chính, thủ tục khai báo giấy tờ trực tiếp trước khi tiêm.
  4. Tăng cường tính chính xác, tính đồng bộ và hiệu quả trong công tác quản lý hồ sơ tiêm chủng tại đơn vị y tế.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ quản lý hồ sơ tiêm chủng vaccine, quy trình đăng ký, khám sàng lọc, tiêm và cấp chứng nhận tiêm chủng tại các đơn vị y tế cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Áp dụng thử nghiệm cho một cơ quan, đơn vị y tế cơ sở và nhóm công dân đăng ký tiêm chủng tại địa bàn tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thực tế và triển khai kỹ thuật từ ngày 30/03/2022 đến ngày 11/07/2022.
  • Phạm vi hệ thống: Bao gồm hai phân hệ chính: (1) Ứng dụng di động (mobile app) dành cho người dân và (2) Ứng dụng nền tảng web (web app) dành cho ban quản lý, bác sĩ và nhân viên y tế tại cơ sở y tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý kiến trúc phần mềm và công nghệ mạng tiêu chuẩn:

  • Mô hình kiến trúc máy khách – máy chủ (Client – Server): Ứng dụng hoạt động theo cơ chế Client gửi yêu cầu (request) qua các giao thức mạng tiêu chuẩn (như TCP/IP) và Server tiếp nhận, xử lý logic, truy xuất cơ sở dữ liệu rồi trả kết quả về cho Client.
  • Mô hình kiến trúc MVC (Model – View – Controller): Phân tách hệ thống thành ba thành phần độc lập: Model quản lý cấu trúc dữ liệu và logic nghiệp vụ, giao tiếp với View thông qua mẫu thiết kế quan sát (Observer pattern); View hiển thị giao diện dữ liệu tới người dùng; Controller điều phối luồng thông tin, tiếp nhận lệnh tương tác và cập nhật dữ liệu tương ứng.
  • Cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS): Dựa trên mô hình dữ liệu quan hệ do E.F. Codd đề xuất (1969), tổ chức dữ liệu thành các bảng có khóa chính (Primary Key), khóa ngoại (Foreign Key) và thiết lập lược đồ quan hệ thực thể (ERD) nhằm tối ưu hóa lưu trữ, loại bỏ dư thừa dữ liệu.
  • Phương pháp luận phân tích thiết kế: Tác giả so sánh giữa phương pháp hướng cấu trúc (phân rã chức năng từ trên xuống - Top-down) và phương pháp hướng đối tượng (Bottom-up). Đồ án lựa chọn phương pháp hướng đối tượng kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa UML để ánh xạ các thực thể đời thực vào hệ thống.
  • Quy trình phát triển phần mềm: Áp dụng phương pháp Agile dựa trên mô hình phát triển lặp và tăng dần (Iterative and Incremental), chia nhỏ các chức năng để hoàn thiện và phản hồi nhanh.
  • Cơ sở pháp lý và nghiệp vụ khảo sát: Tác giả nghiên cứu các văn bản, quy định pháp luật hiện hành về quản lý sử dụng vaccine trong tiêm chủng; quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ tiêm chủng; khảo sát cấu trúc thực tế của Phiếu khám sàng lọc, Tờ khai y tế, Phiếu tiêm chủng và đối sánh với ứng dụng "Sổ sức khỏe điện tử" cùng Cổng thông tin tiêm chủng quốc gia (https://tiemchungcovid19).

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm hai nhánh:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Khảo sát quy trình nghiệp vụ, lấy ý kiến giảng viên hướng dẫn và chuyên gia y tế, tìm hiểu tài liệu về ngôn ngữ PHP, Dart, JavaScript, hệ quản trị Microsoft SQL Server, điện toán đám mây Microsoft Azure và các tầng dịch vụ (IaaS, PaaS, SaaS).
  • Phương pháp thực nghiệm: Xây dựng biểu đồ use case, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự; lập trình hiện thực hóa hệ thống trên máy tính cục bộ (local) và triển khai thử nghiệm trên môi trường máy chủ đám mây Microsoft Azure.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh từ kiến trúc công nghệ, mô hình ca sử dụng (Use Case) đến cơ sở dữ liệu quan hệ phục vụ cho hai nhóm đối tượng người dùng.

Thành phần hệ thống Công nghệ / Công cụ sử dụng Vai trò và đặc tính kỹ thuật
Phân hệ Web Admin Laravel Framework (PHP), JavaScript, HTML, CSS Dành cho đơn vị y tế; xây dựng trên mô hình MVC, sử dụng PDO chống tấn công SQL Injection và mã token ẩn chống tấn công CSRF.
Phân hệ Mobile Flutter SDK (Google), ngôn ngữ Dart Dành cho người dân; xây dựng ứng dụng di động đa nền tảng (Android/iOS), sử dụng mô hình lập trình hướng widget và cơ chế Hot-Reload.
Cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server Lưu trữ tập trung dữ liệu tiêm chủng, chuẩn hóa bảng và điều khiển logic nghiệp vụ bằng Stored Procedures và Functions.
Công cụ thiết kế UML Microsoft Visio 2019, IBM Rational Rose v7.0 Xây dựng biểu đồ Use Case, biểu đồ lớp thực thể (Class Diagram) và biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram).
Môi trường phát triển (IDE) Visual Studio Code, Android Studio Soạn thảo mã nguồn, tích hợp Android SDK và công cụ biên dịch mã máy.
Hạ tầng triển khai Máy cục bộ (Localhost) và Microsoft Azure Triển khai thử nghiệm ứng dụng web và lưu trữ cơ sở dữ liệu trên nền tảng đám mây.

Về mô hình dữ liệu, hệ thống thiết lập lược đồ quan hệ thực thể (ERD) chi tiết, được chuẩn hóa thành 13 bảng dữ liệu quan hệ chính trong cơ sở dữ liệu:

  1. Bảng nhân sự: Lưu thông tin quản lý nhân sự thuộc đơn vị y tế.
  2. Bảng công dân: Lưu trữ thông tin cá nhân của người dân đăng ký tiêm chủng (họ tên, CMND/CCCD, ngày sinh, nơi sinh, số điện thoại, email).
  3. Bảng bác sĩ: Quản lý danh mục bác sĩ phụ trách khám sàng lọc.
  4. Bảng nhân viên y tế: Danh mục nhân viên thực hiện thao tác tiêm vaccine.
  5. Bảng xã phường: Danh mục đơn vị hành chính cấp xã/phường.
  6. Bảng quận huyện: Danh mục đơn vị hành chính cấp quận/huyện.
  7. Bảng tỉnh thành: Danh mục đơn vị hành chính cấp tỉnh/thành phố.
  8. Bảng lịch sử tiêm: Lưu kết quả, ngày tiêm, loại vaccine và đợt tiêm của công dân.
  9. Bảng đợt tiêm chủng: Lưu trữ kế hoạch các đợt tiêm, địa điểm, thời gian và số lượng người tối đa.
  10. Bảng danh sách đăng ký tiêm: Danh sách hồ sơ đăng ký tham gia các đợt tiêm cụ thể.
  11. Bảng phiếu khám sàng lọc: Ghi nhận các chỉ số sinh tồn, bệnh nền, tiền sử dị ứng và kết luận đủ điều kiện tiêm.
  12. Bảng phiếu tiêm chủng: Lưu biên bản thực hiện tiêm chủng thực tế.
  13. Bảng tờ khai y tế: Lưu trữ thông tin khai báo y tế điện tử trước tiêm của người dân.

Bên cạnh các bảng dữ liệu, nhóm tác giả xây dựng danh mục các Stored Procedure (Bảng 22 trong báo cáo) và danh mục các Function (Bảng 23 trong báo cáo) trực tiếp trên Microsoft SQL Server để xử lý tự động các thao tác truy vấn, kiểm tra tính hợp lệ của mã QR và cập nhật trạng thái hồ sơ tiêm.

Về thiết kế chức năng, hệ thống xác định 4 tác nhân chính (Bảng 1): Người dân (Mobile), Cán bộ quản trị/tiếp nhận (Web), Bác sĩ khám sàng lọc (Web) và Nhân viên y tế tiêm chủng (Web). Các use case cốt lõi được mô hình hóa qua kịch bản và biểu đồ tuần tự bao gồm:

  • Phân hệ di động: Tạo tài khoản mobile, Đăng nhập mobile, Đăng ký tiêm chủng (kèm khai báo y tế và xác nhận phiếu đồng thuận), Nhận mã QR cá nhân (mỗi mã QR chỉ có hiệu lực cho một loại vaccine và một lần sử dụng), Tra cứu lịch sử và nhận thông báo đợt tiêm mới.
  • Phân hệ web: Đăng nhập hệ thống, Quản lý tài khoản (thêm/sửa/xóa nhân sự, bác sĩ, nhân viên y tế), Lập kế hoạch tiêm chủng (ấn định số lượng đăng ký tối đa), Quét mã QR check-in tiếp nhận công dân vào khu vực sàng lọc, Cập nhật kết quả khám sàng lọc, Cập nhật thông tin tiêm chủng, In Giấy chứng nhận tiêm chủng và Báo cáo thống kê tình hình tiêm của cơ sở.

Hệ thống được kiểm thử chức năng trên môi trường máy cục bộ và môi trường đám mây Microsoft Azure, xác nhận việc đồng bộ hóa dữ liệu từ biểu mẫu đăng ký của người dùng vào các bảng cơ sở dữ liệu trên Microsoft SQL Server.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài dựa trên tình hình thực tế về sự bùng phát của dịch COVID-19 tại Bình Dương từ năm 2021, làm phát sinh nhu cầu tiêm vaccine quy mô lớn. Tác giả phân tích những hạn chế của phương thức quản lý thủ công bằng giấy tờ và bảng tính, khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng hệ thống phần mềm chuyên dụng. Chương này xác định rõ mục tiêu rút ngắn thời gian tiếp nhận, hạn chế tập trung đông người và nâng cao độ chính xác của hồ sơ. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể gồm ứng dụng di động cho người dân và ứng dụng web cho cơ sở y tế. Kế hoạch thực hiện đồ án được phân chia thành 7 giai đoạn chi tiết từ ngày 30/03/2022 đến ngày 10/07/2022 giữa hai sinh viên thực hiện, bao quát từ khâu thu thập yêu cầu, phân tích thiết kế, cài đặt cơ sở dữ liệu đến lập trình và kiểm thử.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tập trung phát biểu bài toán nghiệp vụ y tế: phân tích chi tiết quy trình người dân khai báo thông tin cá nhân (họ tên, giới tính, ngày sinh, tỉnh nơi sinh, số CMND/CCCD, số điện thoại, email), khai báo bệnh nền, dị ứng và nhận mã QR có hiệu lực một lần duy nhất; quy trình đơn vị y tế tổ chức quét mã, khám sàng lọc và xác nhận kết quả tiêm. Tác giả khảo sát hiện trạng tin học tại các đơn vị y tế cơ sở và hệ thống hóa nền tảng lý thuyết: kiến trúc mạng Client – Server, mô hình phần mềm MVC, các loại kiến trúc ứng dụng web (Single Page Application, Microservices, Serverless), tổng quan công nghệ di động (Flutter, React Native, Java, Swift, Kotlin, R), nguyên lý cơ sở dữ liệu quan hệ và dịch vụ điện toán đám mây (IaaS, PaaS, SaaS). Chương này cũng so sánh ưu - nhược điểm giữa phương pháp phân tích thiết kế hướng cấu trúc và hướng đối tượng, giới thiệu mô hình phát triển phần mềm Agile cùng các công cụ sử dụng (Microsoft Visio 2019, IBM Rational Rose v7.0, VS Code, Android Studio, Laravel Framework và Flutter).

Chương 3: Phân tích - Thiết kế

Chương 3 là nội dung trọng tâm của đồ án, thực hiện phân tích và đặc tả hệ thống theo phương pháp hướng đối tượng:

  • Danh mục tác nhân và use case: Xác lập bảng danh sách tác nhân (Bảng 1) và danh sách ca sử dụng (Bảng 2), vẽ sơ đồ use case tổng quát cho website quản trị và ứng dụng mobile.
  • Sơ đồ ca sử dụng chi tiết: Đặc tả các use case: đăng ký tiêm chủng, quản lý tài khoản, báo cáo thống kê, lập kế hoạch đợt tiêm, quản lý hồ sơ tiêm chủng và quản lý thông báo.
  • Sơ đồ lớp thực thể: Xác định danh sách các thực thể, xây dựng sơ đồ lớp thực thể tổng quát mô tả mối quan hệ giữa công dân, nhân viên y tế, bác sĩ, đợt tiêm và các loại phiếu nghiệp vụ.
  • Mô hình hóa ca sử dụng chuyên sâu: Xây dựng sơ đồ lớp use case, kịch bản đặc tả dạng bảng và sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho 6 use case nòng cốt: tạo tài khoản mobile, đăng nhập mobile, đăng ký tiêm chủng, lập kế hoạch đợt tiêm, cập nhật kết quả khám sàng lọc và quét mã QR.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu chi tiết: Mô tả chi tiết cấu trúc trường, kiểu dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại của 13 bảng quan hệ (từ Bảng 9 đến Bảng 21), kèm theo danh sách các Stored Procedure (Bảng 22) và danh sách Function (Bảng 23) trên hệ quản trị Microsoft SQL Server.

Chương 4: Triển khai ứng dụng

Chương 4 mô tả quá trình chuyển giao từ bản thiết kế kỹ thuật sang sản phẩm phần mềm thực tế. Tác giả trình bày quy trình cài đặt, cấu hình hệ thống và tiến hành thử nghiệm các phân hệ chức năng trên môi trường máy tính cục bộ cũng như máy chủ đám mây Microsoft Azure. Nội dung chương minh họa kết quả triển khai bằng chuỗi ảnh chụp màn hình giao diện thực tế đã nghiệm thu:

  • Giao diện quét mã QR trên web tiếp nhận công dân.
  • Giao diện lập kế hoạch và ấn định chỉ tiêu số lượng tiêm.
  • Giao diện quản lý thông tin công dân, bác sĩ và nhân viên y tế.
  • Giao diện nhập liệu và quản lý kết quả khám sàng lọc.
  • Giao diện đăng ký tài khoản và đăng ký đợt tiêm thành công trên ứng dụng mobile, kèm theo kết quả đối chiếu dữ liệu tương ứng được ghi nhận chính xác trong các bảng của cơ sở dữ liệu SQL Server.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 tổng kết lại toàn bộ kết quả đạt được của đồ án tốt nghiệp, chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại trong quá trình hiện thực hóa giải pháp và đề xuất các định hướng nghiên cứu, hoàn thiện phần mềm trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả kỹ thuật, đồ án đã hoàn thành việc xây dựng và thử nghiệm hai ứng dụng phần mềm đáp ứng quy trình quản lý hồ sơ tiêm chủng:

  • Xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng mobile (Flutter/Dart) cho phép người dân tạo tài khoản, đăng ký thông tin cá nhân, thực hiện khai báo y tế điện tử, nhận mã QR định danh dùng một lần cho đợt tiêm và tra cứu lịch sử tiêm chủng.
  • Xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng web quản lý (Laravel/PHP, MS SQL Server) phục vụ đơn vị y tế lập kế hoạch đợt tiêm, quét mã QR để tiếp nhận người dân, cập nhật kết quả khám sàng lọc, xác nhận tiêm chủng và xuất phiếu chứng nhận tiêm vaccine.
  • Hoàn thiện lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ với 13 bảng chuẩn hóa, tích hợp hệ thống Stored Procedure và Function phục vụ xử lý logic nghiệp vụ an toàn. Thử nghiệm thực tế trên hệ thống cục bộ và máy chủ Microsoft Azure chứng minh dữ liệu đăng ký từ thiết bị di động được lưu trữ và cập nhật đồng bộ vào cơ sở dữ liệu SQL Server.

Về giải pháp và đóng góp:

  • Đồ án đã đề xuất giải pháp tin học hóa toàn diện quy trình tiêm chủng tại tuyến y tế cơ sở nhằm thay thế thói quen quản lý bằng văn bản giấy và bảng tính Excel thủ công.
  • Ứng dụng kỹ thuật mã QR cá nhân hóa trong việc tiếp nhận người tiêm, giúp giảm thiểu thao tác nhập liệu thủ công tại điểm tiếp đón, hạn chế ùn tắc và nguy cơ lây lan dịch bệnh.
  • Đóng góp một tài liệu phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD/UML) tương đối chi tiết, kết hợp mô hình web hiện đại (Laravel Framework) với framework ứng dụng di động đa nền tảng (Flutter) phục vụ giải quyết bài toán nghiệp vụ y tế cộng đồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo tự nhận xét của nhóm tác giả trong văn bản, đồ án còn một số hạn chế nhất định:

  • Kiến thức chuyên môn và sự hiểu biết về bài toán nghiệp vụ y tế ban đầu của nhóm sinh viên còn hạn hẹp.
  • Giới hạn về mặt thời gian thực hiện (khoảng hơn 3 tháng, từ cuối tháng 3/2022 đến đầu tháng 7/2022).
  • Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng là phương pháp còn tương đối mới mẻ đối với sinh viên thực hiện, cùng với việc tiếp cận các môi trường và ngôn ngữ lập trình mới (Laravel, Flutter, Dart) khiến phần mềm khó tránh khỏi một số thiếu sót trong khâu cài đặt và hoàn thiện giao diện.
  • Quy mô kiểm thử thực tế mới dừng lại ở mức thử nghiệm trên một cơ sở y tế với một số cá nhân đăng ký tiêm vaccine thử nghiệm, chưa được đánh giá hiệu năng chịu tải với số lượng người dùng đồng thời ở quy mô lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được nhóm tác giả xác định trong Chương 5:

  • Tiếp tục tối ưu hóa và hoàn thiện các chức năng nghiệp vụ, nâng cấp giao diện người dùng trên cả ứng dụng web và mobile để tăng tính trực quan, dễ sử dụng.
  • Khai thác cấu trúc cơ sở dữ liệu đã được thiết kế mở rộng để tích hợp thêm các nghiệp vụ tiêm chủng phòng ngừa định kỳ khác ngoài vaccine phòng dịch bệnh.
  • Tối ưu hóa hiệu năng truy vấn của các Stored Procedure, mở rộng khả năng chịu tải của hệ thống khi triển khai diện rộng trên môi trường đám mây.

Giá trị tham khảo

Đồ án là nguồn tài liệu học thuật và kỹ thuật phù hợp cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình phát triển một phần mềm hoàn chỉnh theo mô hình Agile, áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng từ Use Case, Class Diagram, Sequence Diagram đến chuyển đổi lược đồ quan hệ thực thể (ERD) sang cơ sở dữ liệu vật lý.
  • Lập trình viên xây dựng hệ thống quản lý công cộng và y tế: Tham khảo mô hình kết hợp giữa kiến trúc backend/web admin bằng Laravel PHP với ứng dụng di động đa nền tảng Flutter/Dart, phương thức bảo mật chống SQL Injection bằng PDO, chống CSRF và cơ chế cấp phát, quét mã QR trong quản lý sự kiện/tiếp nhận thông tin.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản:
    • Chương 2: Tổng hợp hệ thống lý thuyết về kiến trúc mạng Client - Server, mô hình MVC, tổng quan các công nghệ lập trình di động và so sánh giữa phương pháp thiết kế hướng cấu trúc và hướng đối tượng.
    • Chương 3: Hệ thống đặc tả kịch bản ca sử dụng chi tiết (bảng use case, sơ đồ tuần tự) và thiết kế chi tiết 13 bảng dữ liệu quan hệ kèm danh mục Stored Procedure, Function trên SQL Server.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận giải quyết bất cập cụ thể nào trong công tác tiêm chủng vaccine tại Bình Dương?
Khóa luận giải quyết tình trạng người dân phải điền thủ công Phiếu đăng ký và Tờ khai y tế bằng giấy tại các điểm tiếp nhận, gây ùn tắc và tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh COVID-19 trong năm 2021. Đồng thời, phần mềm khắc phục việc các đơn vị y tế cơ sở quản lý dữ liệu bằng Word và Excel rời rạc, làm giảm sai lệch thông tin và chậm trễ trong khâu cấp Giấy chứng nhận tiêm chủng.

2. Hệ thống phân chia quyền hạn và nền tảng ứng dụng giữa người dân và cán bộ y tế như thế nào?
Người dân sử dụng ứng dụng di động (Flutter) để tạo tài khoản, khai báo thông tin cá nhân, khai báo y tế, xác nhận phiếu đồng thuận, nhận mã QR cá nhân và tra cứu lịch sử tiêm. Cán bộ quản lý, bác sĩ và nhân viên y tế sử dụng ứng dụng web (Laravel) để lập kế hoạch đợt tiêm, quét mã QR tiếp nhận, nhập kết quả khám sàng lọc, xác nhận tiêm, in giấy chứng nhận và lập báo cáo thống kê.

3. Ngăn xếp công nghệ (tech stack) chính được sử dụng để xây dựng phần mềm gồm những gì?
Hệ thống sử dụng Laravel Framework (ngôn ngữ PHP, kiến trúc MVC, bảo mật PDO và CSRF Token) cho phân hệ web; Flutter SDK cùng ngôn ngữ Dart cho ứng dụng di động; Microsoft SQL Server cho hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (chứa 13 bảng, các Stored Procedure và Function); Microsoft Visio 2019 và IBM Rational Rose v7.0 để vẽ sơ đồ UML; hệ thống được thử nghiệm trên nền tảng đám mây Microsoft Azure.

4. Cơ sở dữ liệu quan hệ của hệ thống được tổ chức thành những bảng dữ liệu nào?
Hệ thống gồm 13 bảng dữ liệu quan hệ: Bảng nhân sự, Bảng công dân, Bảng bác sĩ, Bảng nhân viên y tế, Bảng xã phường, Bảng quận huyện, Bảng tỉnh thành, Bảng lịch sử tiêm, Bảng đợt tiêm chủng, Bảng danh sách đăng ký tiêm, Bảng phiếu khám sàng lọc, Bảng phiếu tiêm chủng và Bảng tờ khai y tế.

5. Mã QR cá nhân trên ứng dụng di động có đặc điểm và vai trò gì trong quy trình tiêm chủng?
Theo mô tả nghiệp vụ của tác giả, sau khi người dân điền thông tin cá nhân, khai báo y tế và xác nhận phiếu tiêm chủng, hệ thống sẽ cấp một mã QR cá nhân. Một mã QR chỉ có thể tiêm một loại vaccine và chỉ có hiệu lực sử dụng một lần. Khi đến điểm tiêm, đơn vị y tế quét mã QR này để trích xuất toàn bộ thông tin cá nhân và tình trạng sức khỏe của người đăng ký nhằm phục vụ khâu khám sàng lọc.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng phần mềm Quản lý hồ sơ tiêm vaccine" của nhóm sinh viên Trường Đại học Bình Dương đã giải quyết bài toán cấp thiết về số hóa quy trình tiêm chủng trong giai đoạn dịch COVID-19 bùng phát. Bằng việc áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng và mô hình phát triển Agile, nhóm tác giả đã hiện thực hóa thành công hai phân hệ: ứng dụng di động Flutter dành cho người dân và cổng web Laravel kết hợp cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server cho đơn vị y tế. Mặc dù quy mô thử nghiệm còn ở phạm vi hẹp và đối mặt với rào cản tiếp cận công nghệ mới trong thời gian ngắn, công trình đã thể hiện đầy đủ cấu trúc của một đồ án kỹ thuật phần mềm hoàn chỉnh, mang lại giá trị tham khảo thiết thực về mặt thiết kế hệ thống và nghiệp vụ y tế cơ sở.