Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh chuyển đổi số y tế hiện đại, việc tối ưu hóa quy trình tiếp đón và quản lý hồ sơ bệnh án đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Theo thống kê từ các tổ chức y tế công cộng, tình trạng quá tải tại các khâu tiếp nhận bệnh nhân ban đầu thường gây lãng phí 40–60% thời gian chờ đợi, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ sai sót dữ liệu lên đến 15% khi thực hiện nhập liệu thủ công bằng sổ sách truyền thống.

Vấn đề đặt ra tại các cơ sở khám chữa bệnh đa khoa là sự phân tán thông tin qua nhiều chuyên khoa (khoa khám bệnh, xét nghiệm, sinh hóa, chẩn đoán hình ảnh). Việc thiếu đồng bộ cơ sở dữ liệu khiến việc tra cứu lịch sử bệnh án, đơn thuốc và lộ trình điều trị của bệnh nhân gặp nhiều chậm trễ và sai lệch thông tin định danh.

Đề tài "Quản lý dữ liệu bệnh nhân trong bệnh viện sử dụng công nghệ RFID" do sinh viên Nguyễn Tài Tụ (ngành Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thanh Nghĩa nhằm mục tiêu giải quyết triệt để bài toán này.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              MỤC TIÊU DỰ ÁN CỤ THỂ                                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Thiết kế module phần cứng nhúng tích hợp vi điều khiển và đầu đọc RFID.        |
| 2. Xây dựng firmware xử lý chuỗi UID thời gian thực, hiển thị trực quan qua LCD.  |
| 3. Phát triển ứng dụng Desktop C# .NET quản lý hồ sơ bệnh án và đơn thuốc.        |
| 4. Thiết kế hệ thống cơ sở dữ liệu MySQL đồng bộ và phân quyền người dùng.        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Giải pháp sử dụng công nghệ nhận dạng qua sóng vô tuyến (RFID) tần số cao 13.56 MHz kết hợp vi điều khiển ATmega328P và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ. Hệ thống mang lại khả năng định danh bệnh nhân tự động với thời gian phản hồi dưới 200 ms, độ chính xác quét đạt 100% trong khoảng cách quét 0–5 cm, giảm 75% thời gian làm thủ tục hành chính. Phạm vi đề tài tập trung vào mô hình máy trạm tiếp nhận và quản lý dữ liệu nội bộ với thẻ RFID thụ động (Passive Tag).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát quy trình quản lý bệnh nhân tại các cơ sở y tế cho thấy các giải pháp hiện tại tồn tại nhiều nhược điểm lớn khi so sánh với công nghệ RFID:

Tiêu chí đánh giá Quản lý sổ sách / Nhập tay Mã vạch / Mã QR (Barcode) Hệ thống RFID (Đề tài)
Thời gian tiếp nhận 3 – 5 phút/bệnh nhân 15 – 30 giây/bệnh nhân < 1 giây/bệnh nhân
Độ bền vật lý Dễ rách, mờ, ẩm mốc Dễ trầy xước bề mặt in Thẻ chip bền, chống ẩm bụi
Yêu cầu tiếp xúc/góc quét Đọc thủ công trực tiếp Cần góc quét quang học thẳng Không cần tiếp xúc quang học
Khả năng ghi đè dữ liệu Không khả thi Không thể ghi đè Hỗ trợ đọc/ghi nhiều lần
Tỷ lệ sai sót định danh 10 – 15% 1 – 3% Xấp xỉ 0% (UID phần cứng)

Theo mô hình MoSCoW, yêu cầu hệ thống được phân cấp như sau:

  • Must have (Bắt buộc): Quét mã UID từ thẻ MIFARE, truyền dữ liệu qua UART/COM lên máy tính, xác thực tài khoản (Admin/User), hiển thị và chỉnh sửa thông tin bệnh nhân (họ tên, ngày vào/ra, bệnh án, đơn thuốc).
  • Should have (Nên có): Hiển thị trạng thái tức thời qua màn hình LCD 16x02, chuông còi/LED cảnh báo trạng thái quẹt thẻ, bộ lọc tìm kiếm theo ngày tiếp nhận.
  • Could have (Có thể có): Chức năng in đơn thuốc trực tiếp, sao lưu cơ sở dữ liệu định kỳ.
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Quét khoảng cách xa UHF nhiều thẻ đồng thời, đồng bộ đám mây qua giao thức RESTful API.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống bao gồm 4 tầng thành phần chính:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                                 SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG                              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  +--------------------+       SPI        +--------------------+                   |
|  | Module RFID RC522  | <--------------> |    Arduino UNO     |                   |
|  | (13.56 MHz / 3.3V) |                  |    (ATmega328P)    |                   |
|  +--------------------+                  +---------+----------+                   |
|                                                    | I2C (A4/A5)                  |
|  +--------------------+                            v                              |
|  |   Khối Nguồn DC    |                  +--------------------+                   |
|  |    (5VDC - 1A)     |                  | LCD 16x02 + PCF8574|                   |
|  +--------------------+                  +--------------------+                   |
|            |                                       |                              |
|            +-------------------+-------------------+                              |
|                                | USB-UART (COM Port)                              |
|                                v                                                  |
|                  +----------------------------+                                   |
|                  | Giao diện C# Windows Forms |                                   |
|                  |   (Visual Studio .NET)     |                                   |
|                  +-------------+--------------+                                   |
|                                | TCP/IP / SQL Socket                              |
|                                v                                                  |
|                  +----------------------------+                                   |
|                  |   Cơ sở dữ liệu MySQL      |                                   |
|                  |       (phpMyAdmin)         |                                   |
|                  +----------------------------+                                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Chi tiết Technology Stack

  • Phần cứng nhúng: Arduino UNO R3 (Vi điều khiển 8-bit ATmega328P, xung nhịp 16 MHz, 32KB Flash, 2KB SRAM, 1KB EEPROM); Module RFID MFRC522 (tần số 13.56 MHz, hỗ trợ chuẩn ISO/IEC 14443 Type A, chuẩn truyền thông SPI, điện áp hoạt động 3.3V); Màn hình LCD 16x02 kết hợp module mở rộng I2C PCF8574 (địa chỉ mặc định 0x27 hoặc 0x3F); Khối ổn áp LM7805 và mạch lọc nguồn tụ 1000uF/16V.
  • Thiết kế mạch: Altium Designer phiên bản 17.7.
  • Phần mềm ứng dụng: C# trên nền tảng .NET Framework, phát triển trên Microsoft Visual Studio.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: MySQL 5.7+ được quản trị qua giao diện phpMyAdmin.

Thiết kế Cơ sở dữ liệu (Database Schema)

Hệ thống sử dụng database mang tên timkiem, gồm các bảng chính:

  • users: Quản lý tài khoản đăng nhập (username VARCHAR(50) PK, password VARCHAR(255), role VARCHAR(10)).
  • benhnhan: Lưu thông tin hành chính và lâm sàng (mathe VARCHAR(20) PK, hoten VARCHAR(100), diachi VARCHAR(200), sdt VARCHAR(15), ngayvao DATE, ngayra DATE, benhan TEXT).
  • donthuoc: Quản lý chi tiết kê đơn (madon INT AUTO_INCREMENT PK, mathe VARCHAR(20) FK, tenthuoc VARCHAR(100), soluong INT, cachdung VARCHAR(200)).

Phương pháp luận và Quy trình triển khai

Đề tài áp dụng mô hình phát triển tuyến tính Waterfall kết hợp kiểm thử vòng kín (Closed-loop Testing):

  1. Giai đoạn 1 (24/09 – 30/09): Nghiên cứu tập lệnh vi điều khiển ATmega328P, giao tiếp ngoại vi SPI cho RC522 và giao thức 2 dây I2C cho LCD.
  2. Giai đoạn 2 (01/10 – 18/10): Lập trình nhúng đọc mã định danh duy nhất (UID) của thẻ RFID MIFARE 1K S50 và xuất dữ liệu sang màn hình LCD.
  3. Giai đoạn 3 (20/10 – 22/11): Xây dựng giao diện đồ họa C# WinForms, lập trình xử lý sự kiện qua System.IO.Ports.SerialPort.
  4. Giai đoạn 4 (12/11 – 24/11): Khởi tạo cơ sở dữ liệu trên MySQL phpMyAdmin, tối ưu hóa các câu truy vấn SQL (CRUD).
  5. Giai đoạn 5 (26/11 – 16/12): Ghép nối toàn diện phần cứng - phần mềm, hiệu chỉnh độ ổn định mạch in và chạy thử nghiệm thực tế.

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và Thuật toán cốt lõi

1. Xử lý phần cứng và Firmware vi điều khiển

Mạch in phần cứng được thiết kế nguyên lý và layout trên phần mềm Altium Designer 17.7. Tính toán tải dòng tiêu thụ toàn mạch:

$$I_{\text{total}} = I_{\text{RFID}} (100\text{ mA}) + I_{\text{I2C+LCD}} (60\text{ mA}) + I_{\text{LED}} (25\text{ mA}) + I_{\text{Arduino}} (500\text{ mA}) = 685\text{ mA}$$

Nguồn cấp chuẩn DC 5V - 1A qua cổng USB hoặc adapter đảm bảo hệ thống vận hành liên tục mà không gây sụt áp. Điện trở hạn dòng cho LED hiển thị (Pin D7) được tính toán:

$$R = \frac{V_{CC} - V_{LED}}{I_{LED}} = \frac{5\text{V} - 1.8\text{V}}{15\text{ mA}} \approx 213.3,\Omega \longrightarrow \text{Chọn điện trở chuẩn } 220,\Omega$$

Đoạn mã lập trình vi điều khiển giao tiếp SPI với RC522 và gửi mã UID qua cổng Serial:

#include <SPI.h>
#include <MFRC522.h>
#include <Wire.h>
#include <LiquidCrystal_I2C.h>

#define SS_PIN 10
#define RST_PIN 9
#define LED_PIN 7

MFRC522 mfrc522(SS_PIN, RST_PIN);
LiquidCrystal_I2C lcd(0x27, 16, 2);

void setup() {
  Serial.begin(9600);
  SPI.begin();
  mfrc522.PCD_Init();
  lcd.init();
  lcd.backlight();
  pinMode(LED_PIN, OUTPUT);
  lcd.setCursor(0, 0);
  lcd.print("QUET THE RFID...");
}

void loop() {
  if (!mfrc522.PICC_IsNewCardPresent() || !mfrc522.PICC_ReadCardSerial()) {
    return;
  }
  
  digitalWrite(LED_PIN, HIGH);
  String tagUID = "";
  for (byte i = 0; i < mfrc522.uid.size; i++) {
    tagUID += String(mfrc522.uid.uidByte[i] < 0x10 ? "0" : "");
    tagUID += String(mfrc522.uid.uidByte[i], HEX);
  }
  tagUID.toUpperCase();
  
  // Gửi mã UID lên phần mềm máy tính qua UART
  Serial.println(tagUID);
  
  lcd.clear();
  lcd.setCursor(0, 0);
  lcd.print("MA THE BN:");
  lcd.setCursor(0, 1);
  lcd.print(tagUID);
  
  delay(500);
  digitalWrite(LED_PIN, LOW);
  mfrc522.PICC_HaltA();
}

2. Xử lý ứng dụng máy tính C# WinForms

Ứng dụng C# bắt sự kiện nhận dữ liệu không đồng bộ từ SerialPort và truy vấn dữ liệu từ MySQL:

private void serialPort1_DataReceived(object sender, SerialDataReceivedEventArgs e)
{
    string cardUID = serialPort1.ReadLine().Trim();
    this.Invoke(new MethodInvoker(delegate ()
    {
        txtMaThe.Text = cardUID;
        TraCuuThongTinBenhNhan(cardUID);
    }));
}

private void TraCuuThongTinBenhNhan(string uid)
{
    string query = "SELECT * FROM benhnhan WHERE mathe = @mathe";
    using (MySqlConnection conn = new MySqlConnection("server=localhost;database=timkiem;uid=root;pwd=;"))
    {
        MySqlCommand cmd = new MySqlCommand(query, conn);
        cmd.Parameters.AddWithValue("@mathe", uid);
        conn.Open();
        MySqlDataReader reader = cmd.ExecuteReader();
        if (reader.Read())
        {
            txtHoTen.Text = reader["hoten"].ToString();
            txtDiaChi.Text = reader["diachi"].ToString();
            txtSDT.Text = reader["sdt"].ToString();
            dtpNgayVao.Value = Convert.ToDateTime(reader["ngayvao"]);
            txtBenhAn.Text = reader["benhan"].ToString();
        }
        else
        {
            MessageBox.Show("Thẻ chưa được đăng ký trong hệ thống!", "Thông báo", MessageBoxButtons.OK, MessageBoxIcon.Warning);
        }
    }
}

Kiểm thử và Đánh giá kết quả

Hệ thống đã trải qua các kịch bản kiểm thử nghiêm ngặt tại phòng thí nghiệm:

  • Kiểm thử khả năng đọc thẻ (500 lần quẹt liên tục): Đạt tỷ lệ chính xác 100% khi khoảng cách $\le 4.5\text{ cm}$. Thời gian đọc và hiển thị dữ liệu từ cơ sở dữ liệu lên màn hình máy tính đạt trung bình $180\text{ ms}$.
  • Kiểm thử chức năng CRUD: 100% các tác vụ Thêm bệnh nhân mới, Sửa hồ sơ bệnh án, Xóa dữ liệu và Phân quyền tài khoản (Admin/User) hoạt động chính xác, không ghi nhận tình trạng nghẽn kết nối hoặc tràn bộ đệm Serial.
  • Kiểm thử truy xuất đơn thuốc: Cho phép tra cứu đồng thời theo mã thẻ UID hoặc lọc theo ngày nhập viện, hỗ trợ kết xuất báo cáo nhanh chóng.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        BẢNG ĐỐI CHIẾU MỤC TIÊU VÀ ĐẠT ĐƯỢC                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ tiêu kỹ thuật           | Kế hoạch đề ra        | Kết quả thực tế đạt được    |
+-----------------------------+-----------------------+-----------------------------+
| Tần số hoạt động RFID       | 13.56 MHz             | 13.56 MHz (Chuẩn ISO 14443A)|
| Khoảng cách nhận diện       | 0 – 5 cm              | 0 – 4.8 cm                  |
| Thời gian phản hồi hệ thống | < 1.0 giây            | ~ 0.18 – 0.35 giây          |
| Khả năng lưu trữ dữ liệu    | > 10.000 bản ghi      | Không giới hạn (bộ nhớ MySQL|
| Tính năng phân quyền        | 2 cấp (Admin/User)    | Đã hoàn thiện 100%          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới công nghệ

Hệ thống kết hợp thành công giữa thiết bị phần cứng nhúng chi phí thấp (Arduino, MFRC522) và hệ thống phần mềm quản lý chuyên nghiệp (C# WinForms, MySQL). Giải pháp loại bỏ hoàn toàn mã vạch quang học truyền thống vốn dễ rách mờ trong môi trường y tế.

Đóng góp thực tiễn và So sánh kỹ thuật

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                    SO SÁNH CÁC GIẢI PHÁP ĐỊNH DANH BỆNH NHÂN                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Thông số kỹ thuật     | Thẻ từ / Mã vạch 1D/2D | RFID UHF         | Đề tài RFID HF|
+-----------------------+------------------------+------------------+---------------+
| Tần số sóng mang      | Quang học (Không có)   | 860 – 960 MHz    | 13.56 MHz     |
| Chi phí đầu đọc       | Rất thấp (< 300.000đ)  | Rất cao (> 10tr) | Thấp (~150k)  |
| Chi phí thẻ định danh | Rất rẻ (Nhãn in giấy)  | Cao (> 15.000đ)  | Rẻ (~4.000đ)  |
| Khả năng tái sử dụng  | Kém (Thẻ 1 lần)        | Rất tốt (Ghi lại)| Rất tốt (Ghi) |
| Chống nhiễu y tế      | Cao                    | Dễ nhiễu kim loại| Ổn định       |
| Tính riêng tư vị trí  | Tuyệt đối              | Định vị từ xa    | An toàn gần   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hệ thống giúp:

  • Cắt giảm 75–80% thời gian tiếp nhận tại bàn lễ tân khoa khám bệnh.
  • Giảm thiểu 95% các lỗi nhập liệu sai sót thông tin nhân khẩu học và số CMND/CCCD của bệnh nhân.
  • Tạo nền tảng để xây dựng hệ thống Bệnh án điện tử (EMR - Electronic Medical Record) theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  1. Bàn tiếp đón bệnh nhân ngoại trú: Bệnh nhân xuất trình thẻ RFID cá nhân cấp khi đăng ký khám lần đầu. Lễ tân quét thẻ, toàn bộ lịch sử khám bệnh và thông tin bảo hiểm y tế tự động xuất hiện trên màn hình máy tính trong vòng 0.2 giây.
  2. Khoa phòng điều trị nội trú: Bác sĩ đi buồng chỉ cần quẹt vòng đeo tay RFID của bệnh nhân để kiểm tra danh mục y lệnh, lịch tiêm truyền và đơn thuốc cần cấp phát.
  3. Quầy phát thuốc bệnh viện: Nhân viên y tế quét mã thẻ để xuất đúng đơn thuốc tương ứng từ cơ sở dữ liệu MySQL, tránh nhầm lẫn giữa các bệnh nhân cùng tên.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ CHI PHÍ (BOM)                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Thành phần thiết bị        | Số lượng | Đơn giá ước tính | Thành tiền             |
+----------------------------+----------+------------------+------------------------+
| Board Arduino UNO R3       | 01 cái   | 110.000 VNĐ      | 110.000 VNĐ            |
| Module RFID MFRC522        | 01 cái   | 45.000 VNĐ       | 45.000 VNĐ             |
| Màn hình LCD 16x02 + I2C   | 01 bộ    | 55.000 VNĐ       | 55.000 VNĐ             |
| Thẻ trắng MIFARE 1K S50    | 50 cái   | 4.000 VNĐ        | 200.000 VNĐ            |
| Vỏ hộp, nguồn 5V-1A & linh kiện | 01 bộ | 60.000 VNĐ      | 60.000 VNĐ             |
+----------------------------+----------+------------------+------------------------+
| TỔNG CHI PHÍ PHẦN CỨNG BÀN TIẾP NHẬN:                     | 470.000 VNĐ (~ $20)    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Lộ trình triển khai gồm 3 giai đoạn: Thử nghiệm tại phòng tiếp đón (Tháng 1–2); Mở rộng sang các khoa cận lâm sàng (Tháng 3–4); Tích hợp đồng bộ hệ thống phần mềm quản lý bệnh viện (HIS) toàn viện (Tháng 5–6).


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Khoảng cách quét ngắn: Tần số HF 13.56 MHz với module RC522 chỉ hỗ trợ khoảng cách nhận diện từ 0 đến 5 cm, chưa hỗ trợ theo dõi vị trí bệnh nhân tự động từ xa.
  • Kiến trúc máy trạm cục bộ: Ứng dụng C# WinForms đang kết nối trực tiếp đến cơ sở dữ liệu MySQL nội bộ, chưa hỗ trợ ứng dụng Web/Mobile phân tán qua Internet.
  • Bảo mật mã thẻ: Mới sử dụng mã UID mặc định của thẻ MIFARE Classic, chưa áp dụng cơ chế mã hóa dữ liệu động AES-128 chống nhân bản thẻ (Cloning).

Hướng phát triển trong tương lai

  • Nâng cấp công nghệ RFID UHF (860–960 MHz): Mở rộng tầm quét lên 3–5 mét giúp quản lý người bệnh tại các khoa hồi sức cấp cứu hoặc khoa tâm thần.
  • Chuyển đổi kiến trúc sang Web App / Cloud Computing: Phát triển hệ thống backend RESTful API (.NET Core / Node.js) và ứng dụng di động Flutter dành cho bác sĩ.
  • Tích hợp cảm biến y sinh: Kết hợp vòng tay RFID với cảm biến đo nhịp tim (PPG), nhiệt độ (MAX30205) để truyền dữ liệu sinh tồn về trung tâm điều hành theo thời gian thực (IoMT - Internet of Medical Things).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử - Y sinh, CNTT: Tài liệu tham khảo toàn diện về tích hợp phần cứng vi điều khiển với cơ sở dữ liệu và ứng dụng giao diện C# .NET.
  • Lập trình viên & Kỹ sư nhúng: Mã nguồn mẫu rõ ràng về giao tiếp chuỗi UART, giao thức I2C, SPI và các kỹ thuật xử lý đa luồng trên Windows Forms.
  • Bệnh viện và Cơ sở khám chữa bệnh: Giải pháp số hóa giá rẻ, dễ triển khai giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao chỉ số hài lòng của người bệnh.
  • Các nhà nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm về độ ổn định và độ trễ của công nghệ RFID trong môi trường y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu cấu hình máy tính tối thiểu để vận hành hệ thống là gì?

Máy tính chạy hệ điều hành Windows 7/8/10/11, RAM tối thiểu 2GB, có sẵn 1 cổng USB Type-A kết nối mạch nạp/UART, cài đặt .NET Framework 4.5 trở lên và máy chủ XAMPP (MySQL).

2. Có thể sử dụng thẻ căn cước công dân gắn chip để quét vào hệ thống được không?

Có. Thẻ CCCD gắn chip tại Việt Nam hoạt động trên nền tảng chuẩn ISO/IEC 14443 Type A (tương thích tần số 13.56 MHz), do đó đầu đọc RC522 hoàn toàn có thể trích xuất mã UID phần cứng để liên kết vào cơ sở dữ liệu bệnh nhân.

3. Nếu mất điện hoặc mất kết nối máy tính, dữ liệu có bị thất lạc không?

Dữ liệu bệnh nhân được lưu an toàn trong cơ sở dữ liệu MySQL trên ổ cứng máy tính. Thẻ RFID chỉ mang mã định danh UID chứ không lưu thông tin bệnh án nhạy cảm, đảm bảo an toàn tuyệt đối ngay cả khi thẻ bị rơi mất.

4. Hệ thống có khả năng kết nối đồng thời nhiều đầu đọc RFID không?

Có thể mở rộng bằng cách sử dụng các vi điều khiển có hỗ trợ mạng (ESP32 / Ethernet Shield) gửi dữ liệu UID qua giao thức TCP/IP Socket hoặc MQTT về máy chủ trung tâm thay vì dùng cổng COM riêng lẻ.

5. Chi phí đầu tư cho một phòng khám quy mô 5 bàn khám là bao nhiêu?

Chi phí phần cứng chỉ dao động từ 2.500.000 đến 3.000.000 VNĐ cho toàn bộ thiết bị đọc và 500 thẻ bệnh nhân, mang lại thời gian thu hồi vốn (ROI) ngay trong tháng đầu tiên nhờ giảm chi phí in ấn biểu mẫu và sổ khám bệnh.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Quản lý dữ liệu bệnh nhân trong bệnh viện sử dụng công nghệ RFID" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đặt ra. Tác giả đã làm chủ quy trình từ thiết kế mạch in điện tử, lập trình firmware nhúng trên nền tảng Arduino UNO R3 đến phát triển ứng dụng quản trị C# WinForms và cơ sở dữ liệu MySQL chuyên nghiệp.

Hệ thống khẳng định tính khả thi cao, hoạt động bền bỉ và mở ra hướng tiếp cận chi phí thấp nhưng hiệu quả vượt trội trong công cuộc chuyển đổi số các cơ sở y tế tại Việt Nam. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp tục mở rộng thành các hệ thống Bệnh viện Thông minh (Smart Hospital) và Internet vạn vật y tế (IoMT) trong tương lai.