Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp đại học ngành Công nghệ Thông tin tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (năm 2024, mã số sinh viên 2020602290) tập trung vào đề tài: "Xây dựng ứng dụng bán cà phê trên hệ điều hành Android sử dụng ngôn ngữ Kotlin".

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong những năm gần đây, sự bùng nổ của các ứng dụng di động đã tạo ra bước chuyển dịch lớn trong phương thức tiếp cận và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ thường nhật. Trong ngành kinh doanh đồ uống, đặc biệt là cà phê, việc triển khai ứng dụng bán hàng trên nền tảng di động trở thành xu hướng tất yếu. Các ứng dụng này hỗ trợ người dùng đặt mua nhanh chóng, cung cấp tiện ích đặt hàng trước, thanh toán trực tuyến và quản lý tích điểm thành viên. Các thương hiệu quy mô lớn trên thị trường như Starbucks, Highlands Coffee hay The Coffee House đều đã phát triển ứng dụng riêng với hàng triệu lượt tải. Song song đó, nhiều chuỗi cửa hàng và quán cà phê nhỏ lẻ cũng bắt đầu số hóa quy trình vận hành thông qua các nền tảng đặt hàng trực tuyến nhằm tối ưu hóa doanh thu và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn việc ứng dụng công cụ Android Studio và ngôn ngữ lập trình Kotlin để xây dựng một giải pháp phần mềm thương mại điện tử chuyên biệt cho ngành hàng cà phê.

Theo văn bản đồ án, mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể qua các nhiệm vụ sau:

  1. Tìm hiểu và vận dụng các kiến thức đã học trong chương trình đào tạo để hoàn thành ứng dụng bán hàng.
  2. Nắm vững và làm chủ các kiến thức nền tảng về ngôn ngữ lập trình Kotlin.
  3. Thực hiện quy trình phân tích và thiết kế hệ thống cho ứng dụng quản lý bán cà phê; xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng dành cho khách hàng cùng hệ thống quản trị (Admin).
  4. Tiến hành kiểm thử các chức năng của toàn bộ hệ thống phần mềm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được phân định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Khách hàng có nhu cầu mua đồ uống trực tuyến: người dùng cuối có nhu cầu tìm kiếm, xem thông tin sản phẩm và đặt hàng trên thiết bị di động.
    • Quản lý và nhân viên cửa hàng: những người trực tiếp sử dụng hệ thống để cập nhật thông tin sản phẩm, quản trị đơn hàng và hỗ trợ khách hàng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Ứng dụng phía người dùng cuối: Cung cấp giao diện tra cứu danh mục, xem chi tiết đồ uống, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, quản lý trạng thái đơn hàng và phản hồi đánh giá.
    • Giao diện quản trị (Admin): Cung cấp các công cụ cho nhân viên và quản lý cửa hàng nhằm thêm, sửa, thay đổi trạng thái sản phẩm, quản lý danh mục, cập nhật tiến trình đơn hàng và theo dõi thống kê doanh thu.

Cơ sở lý thuyết và công nghệ nền tảng

Tác giả đã hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết về kiến trúc hệ điều hành di động, mô hình kiến trúc phần mềm và các công nghệ lập trình hiện đại trên nền tảng Android.

1. Kiến trúc hệ điều hành Android

Hệ điều hành Android (phát triển bởi Google trên nền tảng Linux) được tác giả phân tích theo mô hình kiến trúc phân tầng gồm 5 thành phần:

  • Linux Kernel: Tầng hạt nhân cung cấp các dịch vụ hệ thống cơ bản như quản lý bộ nhớ, tiến trình, bảo mật, ngăn xếp mạng và trình điều khiển thiết bị (driver).
  • Libraries: Tập hợp các thư viện hệ thống viết bằng C/C++ bao gồm libc, media framework, thư viện đồ họa (graphics) và SQLite.
  • Android Runtime (ART): Môi trường máy ảo chịu trách nhiệm thực thi các ứng dụng Android.
  • Application Framework: Cung cấp các dịch vụ cấp cao phục vụ việc xây dựng ứng dụng, bao gồm Activity Manager, Notification Manager và View System.
  • Applications: Tầng ứng dụng trực tiếp, chứa các ứng dụng tích hợp sẵn của hệ thống cũng như ứng dụng do nhà phát triển cài đặt thêm.

2. Mô hình thiết kế Model - View - Controller (MVC)

Đồ án áp dụng mô hình phân rã MVC nhằm chia tách các thành phần chức năng trong ứng dụng:

  • Model (Data Access Layer - DAL): Chịu trách nhiệm lưu trữ thông tin, trạng thái của các đối tượng dữ liệu; thông thường được ánh xạ từ các bảng trong cơ sở dữ liệu (ví dụ: lớp Product ánh xạ từ bảng dữ liệu sản phẩm).
  • View: Thành phần giao diện chịu trách nhiệm hiển thị thông tin trực quan tới người dùng (ví dụ: màn hình chỉnh sửa với text box, dropdown hoặc màn hình hiển thị danh sách). View không trực tiếp điều khiển luồng dữ liệu mà tiếp nhận dữ liệu từ Model hoặc qua Controller.
  • Controller: Thành phần điều phối trung tâm, tiếp nhận các thao tác/lệnh từ người dùng (nhấp chuột, chọn menu, nhập liệu), khởi tạo và tương tác với Model để cập nhật hoặc truy xuất dữ liệu, sau đó lựa chọn View thích hợp để hiển thị.
Thành phần MVC Vai trò chức năng chính Ưu điểm & Đặc tính theo văn bản
Model Quản lý dữ liệu, trạng thái đối tượng, giao tiếp cơ sở dữ liệu Độc lập với giao diện; thay đổi cấu trúc dữ liệu không phá vỡ tầng hiển thị.
View Hiển thị giao diện người dùng, trình diễn dữ liệu Tiết kiệm băng thông do không phụ thuộc viewstate; hỗ trợ đa giao diện.
Controller Tiếp nhận tương tác, xử lý logic điều hướng, kết nối Model - View Tách biệt logic nghiệp vụ, cho phép phát triển song song nhiều lập trình viên.

3. Công nghệ và công cụ phát triển

  • Ngôn ngữ Kotlin: Ngôn ngữ lập trình tĩnh hiện đại của JetBrains (ra mắt bản 1.0 năm 2016, được Google chọn làm ngôn ngữ chính thức cho Android năm 2017). Tác giả khai thác các thế mạnh của Kotlin như cú pháp ngắn gọn, tính năng an toàn với null (Null Safety giúp loại bỏ ngoại lệ NullPointerException), các lớp dữ liệu (data classes), hàm mở rộng (extension functions) và xử lý bất đồng bộ/đa luồng thông qua Coroutines.
  • Bộ thư viện AndroidX (Android Jetpack): Sử dụng các thành phần kiến trúc và thành phần giao diện nâng cao:
    • Jetpack Components: LiveData, ViewModel, Room, Navigation, WorkManager.
    • UI Components: RecyclerView, CardView, ConstraintLayout phục vụ thiết kế giao diện linh hoạt.
  • Room Database: Thư viện trừu tượng hóa cơ sở dữ liệu SQLite trong Android Jetpack, cấu thành từ 3 phần tử chính:
    • @Entity: Đại diện cho bảng cơ sở dữ liệu.
    • @Dao (Data Access Object): Giao diện định nghĩa phương thức truy vấn với các chú thích @Insert, @Update, @Delete, @Query.
    • @Database: Lớp trừu tượng quản lý kết nối và phiên làm việc của cơ sở dữ liệu.
  • Nền tảng Firebase (Google):
    • Firebase Authentication: Quản lý xác thực và lưu trữ tài khoản người dùng an toàn.
    • Firebase Realtime Database: Lưu trữ và đồng bộ hóa dữ liệu người dùng (tên, email, số điện thoại, địa chỉ giao hàng) theo thời gian thực trên nền tảng đám mây.
  • Môi trường phát triển tích hợp Android Studio: Khai thác hệ thống quản lý đóng gói và phụ thuộc Gradle, tính năng Instant Run, trình mô phỏng thiết bị (Emulator) và tích hợp kho lưu trữ thư viện Maven.

Thiết kế và triển khai hệ thống

1. Phân tích tác nhân (Actors) và mô hình Use Case

Hệ thống xác định 2 tác nhân chính tham gia vận hành:

  • Khách hàng: Đăng nhập, đăng ký, quên mật khẩu, tạo tài khoản, xem sản phẩm, tìm kiếm sản phẩm, quản lý giỏ hàng, quản lý đơn hàng (theo dõi trạng thái), đặt hàng, thanh toán trực tuyến.
  • Quản trị viên (Admin): Đăng nhập, đăng ký, quên mật khẩu, tạo tài khoản, quản lý người dùng, quản lý sản phẩm, quản lý danh mục, quản lý đơn hàng, thống kê doanh thu.

2. Đặc tả các Use Case trọng tâm

Đồ án thiết lập luồng sự kiện chi tiết và kịch bản rẽ nhánh cho 11 Use Case chính:

  • UC Tạo tài khoản: Khách hàng nhập họ tên, email, mật khẩu; hệ thống xác thực điều kiện trùng lặp, báo lỗi nếu email/username đã tồn tại hoặc mất kết nối mạng; lưu thông tin vào cơ sở dữ liệu.
  • UC Đăng nhập: Người dùng/Admin gửi yêu cầu qua form; ứng dụng gọi API xác thực từ server; trả về giao diện tương ứng theo quyền hạn hoặc báo lỗi khi thông tin không khớp.
  • UC Quên mật khẩu: Người dùng nhập địa chỉ email; hệ thống gọi API gửi đường link đặt lại mật khẩu về hộp thư điện tử của người dùng.
  • UC Xem sản phẩm & Tìm kiếm sản phẩm: Khách hàng truy xuất dữ liệu từ bảng sản phẩm (Drink), hệ thống lọc theo từ khóa hoặc hiển thị chi tiết thuộc tính sản phẩm.
  • UC Quản lý giỏ hàng: Lưu trữ dữ liệu sản phẩm đã chọn tại bộ nhớ cục bộ (Local Storage); hỗ trợ tăng/giảm số lượng món hoặc xóa khỏi giỏ hàng.
  • UC Quản lý đơn hàng (Khách hàng): Truy xuất thông tin từ bảng Order, hiển thị tiến trình và hỗ trợ bộ lọc trạng thái: Chờ xác nhận, Chờ giao hàng, Đang giao hàng, Đã giao hàng, Đã hủy.
  • UC Quản lý sản phẩm (Admin): Cung cấp các biểu mẫu thêm mới, chỉnh sửa thông tin (tên, danh mục, giá bán, giá gốc, đơn vị tính, nhà sản xuất, mô tả, cách dùng, hình ảnh) và thay đổi trạng thái bán vào bảng Products.
  • UC Quản lý đơn hàng (Admin): Quản trị viên cập nhật, chuyển đổi trạng thái tiến trình của từng đơn hàng.
  • UC Danh mục sản phẩm: Phân loại và hiển thị danh sách đồ uống dựa trên bảng danh mục Categories.
  • UC Thống kê: Hệ thống tổng hợp và báo cáo doanh số theo ngày, tháng, năm cho quản trị viên.

3. Thiết kế cơ sở dữ liệu

Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 8 bảng cấu trúc, kết hợp với cơ sở dữ liệu NoSQL đám mây Firebase Realtime Database:

Tên bảng / Thực thể Các thuộc tính dữ liệu (Field Name & Data Type) Vai trò / Khóa
Address address_id (Integer), address (Varchar(255)), name (Varchar(100)), phone (Varchar(15)) address_id là Khóa chính (PK). Lưu địa chỉ giao hàng.
Drink drink_id (Integer), name (Varchar(50)), price (Double), sale (Double), rating (Double), banner (Varchar(100)), description (Varchar(100)), featured (Bool), image (Varchar(100)) drink_id là Khóa chính (PK). Lưu trữ thông tin đồ uống.
Category Category_id (Integer), Name (Varchar(50)) Category_id là Khóa chính (PK). Phân loại sản phẩm.
Order order_id (Integer), status (Integer), datetime (Double), usermail (Varchar), voucher_id (Integer), drink_id (Integer), address (Integer), payment_id (Integer), rating_id (Integer) order_id là Khóa chính (PK); liên kết khóa ngoại (FK) tới Voucher, Drink, Address, Payment, Rating.
Rating rating_id (Integer), rate (Double), review (Varchar(255)) rating_id là Khóa chính (PK). Lưu trữ điểm số và nhận xét.
Voucher Voucher_id (Integer), Discount (Double) Voucher_id là Khóa chính (PK). Lưu trữ mã và tỷ lệ chiết khấu.
Payment payment_id (Integer), name (Varchar(100)), description (Varchar(255)) payment_id là Khóa chính (PK). Phương thức thanh toán.
Feedback comment (Varchar(255)), email (Varchar(50)) Tiếp nhận ý kiến phản hồi về ứng dụng từ khách hàng.
  • Cơ sở dữ liệu Firebase Realtime Database & Authentication: Dữ liệu hồ sơ người dùng (tên, email, số điện thoại, địa chỉ nhận hàng) được lưu trữ đồng bộ trên nền tảng đám mây của Google, đảm bảo khả năng cập nhật tức thì trên các thiết bị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 trình bày tổng quan lý do hình thành đồ án, phân tích bối cảnh thị trường tiêu thụ cà phê và các dịch vụ trực tuyến. Tác giả dành phần lớn dung lượng chương này để khảo sát môi trường phát triển và công nghệ nền tảng:

  • Giới thiệu tổng quan hệ điều hành Android, lịch sử phát triển từ Android Inc., các phiên bản đặt tên theo món tráng miệng, và kiến trúc 5 tầng của hệ điều hành.
  • Phân tích chi tiết mô hình kiến trúc phần mềm Model - View - Controller (MVC), nêu rõ khái niệm, ưu điểm (tiết kiệm băng thông, dễ bảo trì, hỗ trợ kiểm thử TDD, tách biệt giao diện và logic) và nhược điểm (phức tạp khi khởi tạo ban đầu, tính cồng kềnh với các dự án quy mô nhỏ).
  • Khảo sát các công nghệ cốt lõi bao gồm ngôn ngữ lập trình Kotlin, bộ công cụ AndroidX/Jetpack, hệ quản trị cơ sở dữ liệu cục bộ Room Database, nền tảng dịch vụ đám mây Firebase (Authentication, Realtime Database, Cloud Functions) và môi trường phát triển Android Studio cùng hệ thống Gradle.

Chương 2: Phân tích thiết kế hệ thống

Chương 2 tập trung vào việc mô hình hóa các yêu cầu chức năng và thiết kế kỹ thuật của hệ thống ứng dụng:

  • Xác định 2 tác nhân tương tác chính gồm Quản trị viên (Admin) và Khách hàng.
  • Xây dựng biểu đồ Use Case tổng quát và chi tiết cho từng nhóm tác nhân; đặc tả chi tiết luồng xử lý, luồng rẽ nhánh, tiền điều kiện và hậu điều kiện cho 11 Use Case chính từ đăng ký, đăng nhập, tìm kiếm sản phẩm đến quản lý đơn hàng và thống kê doanh thu.
  • Thiết kế biểu đồ trình tự (Sequence Diagram) tương ứng cho từng ca sử dụng nhằm minh họa tương tác giữa người dùng, giao diện, bộ điều khiển và cơ sở dữ liệu.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh gồm 8 bảng dữ liệu quan hệ (Address, Drink, Category, Order, Rating, Voucher, Payment, Feedback) và cấu trúc đồng bộ dữ liệu người dùng trên Firebase Realtime Database cùng Firebase Authentication. (Lưu ý về mặt học thuật: Trong văn bản báo cáo gốc, phần tóm tắt kết luận của Chương 2 có sự nhầm lẫn kỹ thuật khi trích dẫn nội dung về "hệ thống website dược phẩm cho nhà thuốc Bảo An có tích hợp trợ lý ảo" - đây là lỗi biên tập văn bản sao chép nội dung đồ án mẫu của tác giả, hoàn toàn không phản ánh nội dung thiết kế kỹ thuật thực tế của hệ thống bán cà phê).

Chương 3: Kết quả và kiểm thử

Chương 3 trình bày các kết quả hiện thực hóa phần mềm qua hệ thống giao diện người dùng và công tác kiểm thử chức năng:

  • Hiện thực hóa giao diện người dùng: Xây dựng chi tiết các màn hình ứng dụng bao gồm Giao diện đăng nhập, Giao diện tạo tài khoản, Giao diện quên mật khẩu, Giao diện trang chủ (hiển thị banner, danh mục, sản phẩm nổi bật), Giao diện quản lý giỏ hàng, Giao diện xem chi tiết sản phẩm, Giao diện theo dõi đơn hàng, Giao diện cửa hàng, Giao diện quản lý người dùng, Giao diện liên hệ, Giao diện địa chỉ giao hàng, Giao diện trang chủ Admin, Giao diện thêm đồ uống, Giao diện đơn hàng Admin, Giao diện thống kê, Giao diện phản hồi, Giao diện xếp hạng và đánh giá.
  • Kiểm thử hệ thống: Triển khai kế hoạch kiểm thử chức năng phần mềm, tập trung xác minh tính đúng đắn của các form nhập liệu, luồng điều hướng, tính toàn vẹn dữ liệu khi thêm, sửa, xóa sản phẩm và khả năng đồng bộ trạng thái đơn hàng. Kết quả được tổng hợp chi tiết tại Bảng 3.1 (Kiểm thử chức năng) trong văn bản.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Xây dựng thành công ứng dụng di động quản lý và bán cà phê trực tuyến trên hệ điều hành Android bằng ngôn ngữ Kotlin, kết hợp môi trường phát triển Android Studio.
  • Thiết kế và chuẩn hóa được cấu trúc cơ sở dữ liệu cục bộ gồm 8 bảng dữ liệu quan hệ, kết hợp lưu trữ và đồng bộ hóa tài khoản người dùng theo thời gian thực thông qua Firebase Realtime Database và Firebase Authentication.
  • Hoàn thành đầy đủ các chức năng nghiệp vụ cơ bản của một ứng dụng thương mại điện tử dành cho hai nhóm đối tượng:
    • Khách hàng: Xem danh mục đồ uống, tìm kiếm sản phẩm, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, theo dõi đơn hàng theo 5 trạng thái xử lý, gửi đánh giá và nhận xét.
    • Quản trị viên: Quản lý danh mục, thêm/sửa/cập nhật trạng thái đồ uống, chuyển đổi trạng thái đơn hàng và theo dõi thống kê doanh thu theo mốc thời gian.
  • Xây dựng giao diện ứng dụng trực quan, phân chia rõ ràng giữa phân hệ người dùng và phân hệ quản trị.

2. Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa quy trình phân tích và thiết kế một ứng dụng Android hoàn chỉnh từ việc lập biểu đồ Use Case, vẽ biểu đồ trình tự đến thiết kế mô hình thực thể cơ sở dữ liệu.
  • Đưa ra giải pháp kỹ thuật tích hợp giữa cơ sở dữ liệu cục bộ Room/SQLite và dịch vụ đám mây Firebase trên nền tảng Android, giúp xử lý đồng bộ dữ liệu người dùng thời gian thực một cách hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo những đánh giá tự thân của tác giả trong báo cáo đồ án:

  • Hạn chế:
    • Do giới hạn về mặt thời gian và nguồn lực nghiên cứu, một số tính năng nâng cao vẫn chưa được hoàn thiện triệt để; đồ án còn tồn tại thiếu sót trong khâu xử lý ngoại lệ và tối ưu hóa hệ thống.
    • Môi trường phát triển và kiểm thử trên phần mềm Android Studio gặp hạn chế về tài nguyên phần cứng máy tính (chiếm dụng nhiều dung lượng bộ nhớ, trình giả lập thiết bị đôi lúc gây đơ, lag và hao tổn năng lượng).
    • Khâu kiểm thử chủ yếu tập trung vào kiểm thử chức năng cơ bản trên máy giả lập, chưa tiến hành kiểm thử hiệu năng chịu tải hoặc thử nghiệm trên nhiều dòng thiết bị thực tế khác nhau.
  • Hướng mở rộng tiếp theo:
    • Hoàn thiện và tích hợp sâu hơn cổng thanh toán điện tử trực tuyến thay vì chỉ dừng ở mức lưu trữ định danh phương thức thanh toán.
    • Tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng, nâng cao tính bảo mật dữ liệu và khắc phục triệt để các lỗi phát sinh trong quá trình kết nối mạng giữa client và server/cơ sở dữ liệu.
    • Nâng cấp giao diện người dùng và mở rộng thêm các tính năng tiếp thị, tích điểm thành viên tự động.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Những người chuẩn bị thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc đồ án chuyên ngành về lập trình ứng dụng di động trên nền tảng Android.
  • Lập trình viên bắt đầu tiếp cận Android và Kotlin: Cung cấp tài liệu tham khảo rõ ràng về cách xây dựng mô hình MVC trong Android, cách khai báo @Entity và @Dao trong Room Database, cũng như phương thức tích hợp dịch vụ Firebase Authentication và Realtime Database.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu: Mục đặc tả Use Case chi tiết tại Chương 2 (với đầy đủ luồng sự kiện chính và luồng sự kiện rẽ nhánh) cùng cấu trúc thiết kế 8 bảng dữ liệu quan hệ cho một bài toán thương mại điện tử cơ bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án áp dụng mô hình kiến trúc phần mềm nào và cấu trúc các tầng ra sao?
Đồ án sử dụng mô hình kiến trúc Model - View - Controller (MVC). Trong đó, Model đóng vai trò tầng truy cập dữ liệu (Data Access Layer) đại diện cho các bảng CSDL; View là các thành phần giao diện trực quan hiển thị thông tin cho người dùng; Controller đảm nhận vai trò tiếp nhận tương tác, xử lý logic nghiệp vụ và chọn View tương ứng để phản hồi.

2. Ứng dụng quản lý và lưu trữ dữ liệu bằng những giải pháp công nghệ nào?
Ứng dụng kết hợp hai giải pháp: hệ quản trị cơ sở dữ liệu Room Database (trừu tượng hóa SQLite) với 8 bảng quan hệ chuẩn hóa để quản lý thông tin đồ uống, đơn hàng, danh mục; và nền tảng Firebase (Realtime Database kết hợp Firebase Authentication) để lưu trữ, xác thực và đồng bộ dữ liệu tài khoản người dùng theo thời gian thực.

3. Cơ sở dữ liệu quan hệ của hệ thống bao gồm những bảng nào?
Hệ thống thiết kế 8 bảng dữ liệu gồm: Address (địa chỉ giao hàng), Drink (thông tin đồ uống), Category (danh mục đồ uống), Order (đơn hàng), Rating (đánh giá, điểm số), Voucher (mã khuyến mại), Payment (phương thức thanh toán) và Feedback (phản hồi của khách hàng).

4. Khách hàng có thể theo dõi đơn hàng theo những trạng thái cụ thể nào?
Theo đặc tả Use Case quản lý đơn hàng của khách hàng, ứng dụng hỗ trợ bộ lọc và theo dõi tiến trình đơn hàng theo 5 trạng thái: Chờ xác nhận, Chờ giao hàng, Đang giao hàng, Đã giao hàng và Đã hủy.

5. Đồ án đã tiến hành kiểm thử hệ thống theo phương pháp nào?
Tác giả đã triển khai phương pháp kiểm thử chức năng (Functional Testing), được lập kế hoạch và tổng hợp kết quả chi tiết trong Bảng 3.1 của văn bản đồ án, nhằm xác minh độ chính xác của các tính năng đăng ký, đăng nhập, tìm kiếm, đặt hàng và cập nhật dữ liệu.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng ứng dụng bán cà phê trên hệ điều hành Android sử dụng ngôn ngữ Kotlin" của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã giải quyết trọn vẹn bài toán xây dựng phần mềm thương mại điện tử di động phục vụ nhu cầu kinh doanh đồ uống. Công trình hoàn thành đầy đủ các giai đoạn từ khảo sát công nghệ (Android, Kotlin, Room, Firebase), phân tích thiết kế hệ thống qua mô hình MVC và 11 Use Case, đến hiện thực hóa giao diện và kiểm thử chức năng. Dù còn một số hạn chế về phạm vi thanh toán và tài nguyên kiểm thử, đồ án cung cấp một tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên và nhà phát triển ứng dụng di động Android.