Luận văn: Tính toán thiết kế ô tô khách 15 chỗ dựa trên xe Toyota Hiace

Luận văn trình bày chi tiết quy trình tính toán, thiết kế ô tô khách 15 chỗ từ xe Toyota Hiace. Bao gồm bản vẽ, thông số và quy trình kiểm nghiệm.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế ô tô 15 chỗ từ xe Toyota Hiace

Đồ án này trình bày chi tiết quy trình tính toán và thiết kế ô tô 15 chỗ từ xe nền Toyota Hiace 16 chỗ. Đây là một đề tài thực tiễn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về sự thoải mái và tiện nghi trong vận tải hành khách tại Việt Nam. Việc cải tạo xe Toyota Hiace không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn là cơ hội để ứng dụng kiến thức chuyên ngành vào thực tế, góp phần tạo ra những sản phẩm phù hợp hơn với thị trường. Dự án tập trung vào việc thay đổi bố trí nội thất xe khách, tối ưu hóa không gian sử dụng trong khi vẫn giữ nguyên các hệ thống cốt lõi như khung gầm, động cơ và hệ thống truyền lực. Toàn bộ quá trình thiết kế và tính toán đều tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế ô tô Việt Nam, đảm bảo phương tiện sau cải tạo vận hành an toàn, ổn định và hợp pháp. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, minh họa cho một đồ án tốt nghiệp công nghệ ô tô hoàn chỉnh, từ việc lên ý tưởng, phân tích cơ sở lý thuyết đến tính toán kiểm nghiệm và đưa ra các bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Các dữ liệu được sử dụng trong đồ án dựa trên thông số của xe Toyota Hiace và các quy định hiện hành của Cục Đăng kiểm Việt Nam.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của đề tài hoán cải xe 16 chỗ

Mục đích chính của đề tài là áp dụng kiến thức lý thuyết đã học để giải quyết một bài toán thực tế: nâng cao sự thoải mái cho hành khách bằng cách hoán cải xe 16 chỗ thành 15 chỗ. Việc giảm một chỗ ngồi cho phép bố trí lại không gian, tăng khoảng cách giữa các hàng ghế, tạo ra một trải nghiệm di chuyển rộng rãi và tiện nghi hơn. Ý nghĩa của dự án không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một phương tiện cải tiến. Nó còn là một tài liệu thuyết minh đồ án ô tô mẫu mực, cung cấp một quy trình chuẩn từ phân tích, thiết kế, tính toán đến kiểm nghiệm. Đề tài này góp phần củng cố kiến thức về kết cấu ô tô, các phương pháp tính toán động lực học, độ bền và ổn định. Đồng thời, nó còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các sinh viên ngành công nghệ ô tô và các kỹ sư làm việc trong lĩnh vực cải tạo phương tiện, giúp họ nắm vững các quy định pháp lý và quy trình kỹ thuật cần thiết để thực hiện việc đăng kiểm xe cải tạo thành công.

1.2. Tổng quan thông số kỹ thuật Toyota Hiace KDH212L nguyên bản

Xe cơ sở được sử dụng cho đồ án là ô tô khách Toyota Hiace, mã hiệu KDH212L-JEMDYU, loại 16 chỗ ngồi. Việc nắm rõ thông số kỹ thuật Toyota Hiace nguyên bản là bước nền tảng quan trọng cho mọi tính toán cải tạo. Xe có kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) là 4840 x 1880 x 2105 mm, với chiều dài cơ sở 2570 mm. Tự trọng của xe là 1945 kg và trọng lượng toàn bộ là 3150 kg. Xe được trang bị động cơ Diesel 2KD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng, dung tích 2494 cm³, cho công suất cực đại 102 PS tại 3600 vòng/phút và momen xoắn cực đại 26,5 kg.m tại dải vòng tua 1600-2400 vòng/phút. Hộp số sàn 5 cấp kết hợp với tỷ số truyền cầu chủ động là 4,100. Các thông số này là dữ liệu đầu vào cốt lõi để tính toán lại động lực học, phân bố tải trọng và kiểm tra độ ổn định của xe sau khi thay đổi thiết kế khoang hành khách.

II. Thách thức pháp lý và kỹ thuật khi cải tạo Toyota Hiace

Quá trình cải tạo xe Toyota Hiace từ 16 chỗ xuống 15 chỗ đặt ra nhiều thách thức cả về mặt pháp lý và kỹ thuật. Đây không đơn thuần là việc tháo bỏ một hàng ghế, mà là một quy trình kỹ thuật phức tạp đòi hỏi sự tính toán chính xác để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định. Về mặt pháp lý, mọi thay đổi trên xe đều phải tuân thủ Thông tư số 85/2014/TT-BGTVT và Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 09:2011/BGTVT. Các quy định này rất chi tiết, từ kích thước lối đi, chiều rộng và chiều sâu đệm ghế, đến các yêu cầu về liên kết ghế với sàn xe. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến việc xe không đủ điều kiện đăng kiểm xe cải tạo. Về mặt kỹ thuật, việc sắp xếp lại nội thất ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố trọng lượng của xe. Điều này có thể làm thay đổi tọa độ trọng tâm, ảnh hưởng đến độ ổn định khi vào cua, lên dốc hoặc phanh gấp. Do đó, việc tính toán hệ thống treo và kiểm tra lại toàn bộ đặc tính động học là bắt buộc để đảm bảo an toàn vận hành, tránh các rủi ro tiềm ẩn.

2.1. Các quy định và TCVN xe khách bắt buộc phải tuân thủ

Một trong những thách thức lớn nhất là phải tuân thủ hệ thống tiêu chuẩn thiết kế ô tô Việt Nam và các quy định liên quan. Cụ thể, theo TCVN xe khách, khoảng trống giữa hai hàng ghế (L) không được nhỏ hơn 630mm. Trong đồ án này, thiết kế đã tăng khoảng cách này lên 900mm để tối ưu sự thoải mái, vượt xa yêu cầu tối thiểu. Chiều rộng đệm ngồi cho mỗi hành khách không nhỏ hơn 400mm, và chiều cao từ sàn đến mặt đệm ghế (H) phải trong khoảng 380-500mm. Ngoài ra, việc lắp đặt thêm ghế phụ và thay đổi kết cấu liên kết ghế vào sàn xe phải đảm bảo độ bền và an toàn, được chứng minh qua các tính toán kiểm nghiệm. Việc lập hồ sơ thiết kế chi tiết, bao gồm bản vẽ kỹ thuật ô tô và thuyết minh tính toán, là điều kiện tiên quyết để được Cục Đăng kiểm thẩm định và phê duyệt trước khi thi công.

2.2. Phân tích giới hạn kỹ thuật khi hoán cải xe 16 chỗ

Việc hoán cải xe 16 chỗ làm thay đổi các thông số cơ bản của xe. Tự trọng xe giảm từ 1945 kg xuống 1925 kg do loại bỏ một hàng ghế. Sự thay đổi này, dù nhỏ, cũng đòi hỏi phải tính toán lại sự phân bố tải trọng lên trục trước và trục sau. Tọa độ trọng tâm (hG) của xe thay đổi, ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định lật ngang và lật dọc. Theo tính toán trong luận văn thiết kế xe khách này, chiều cao trọng tâm khi đầy tải là 848 mm. Một thách thức khác là đảm bảo kết cấu sàn xe đủ khả năng chịu lực tại các vị trí lắp đặt chân ghế mới. Các liên kết bu lông phải được tính toán cẩn thận để chịu được lực quán tính lớn nhất khi phanh gấp, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hành khách. Những phân tích này đòi hỏi kiến thức sâu về cơ học và tính toán sức bền vật liệu.

III. Phương pháp tính toán và thiết kế khoang hành khách tối ưu

Giải pháp cốt lõi của đồ án là đưa ra một phương án thiết kế khoang hành khách mới khoa học và tiện nghi. Phương pháp tiếp cận bắt đầu bằng việc xác định rõ yêu cầu: tăng không gian cho hành khách. Để làm được điều này, nhóm thiết kế đã quyết định loại bỏ một hàng ghế và sắp xếp lại 3 hàng ghế còn lại. Khoảng cách giữa các hàng ghế được nới rộng ra thành 900mm, một con số lý tưởng cho các hành trình dài. Phương án này không chỉ cải thiện sự thoải mái mà còn tối ưu hóa luồng di chuyển trong xe. Việc thiết kế khung gầm ô tô không thay đổi, nhưng kết cấu sàn xe và các điểm liên kết được gia cố để phù hợp với layout mới. Mỗi hàng ghế sau cải tạo được bố trí 4 chỗ ngồi, với ghế phụ có thể gập lại linh hoạt. Toàn bộ quá trình được mô hình hóa và tính toán chi tiết, từ việc định khối lượng khung vỏ, trọng lượng ghế, đến việc lựa chọn vật liệu và phương pháp thi công, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế.

3.1. Xây dựng phương án bố trí nội thất xe khách khoa học

Phương án bố trí nội thất xe khách được xây dựng dựa trên nguyên tắc tối đa hóa sự thoải mái và tuân thủ tiêu chuẩn. Sơ đồ bố trí mới bao gồm 1 hàng ghế khoang lái (3 chỗ) và 3 hàng ghế khoang hành khách. Hai hàng ghế đầu trong khoang hành khách được thiết kế 4 chỗ, bao gồm một ghế phụ có thể gập gọn vào lối đi. Hàng ghế cuối cùng giữ nguyên thiết kế 4 chỗ của xe nguyên bản. Thiết kế này đảm bảo tổng số chỗ là 15, đồng thời tạo ra một lối đi rộng rãi hơn khi ghế phụ được gập lại. Các kích thước ghế như chiều rộng (400mm), chiều sâu (350mm) và chiều dày đệm (tối thiểu 50mm) đều tuân thủ TCVN xe khách. Đặc biệt, các ghế mới được thiết kế có khả năng ngả lưng, một cải tiến đáng giá so với ghế cố định trên xe nguyên bản.

3.2. Tính toán khối lượng và lựa chọn vật liệu cho khung ghế

Việc tính toán khối lượng là cực kỳ quan trọng để đảm bảo không vượt quá tải trọng cho phép của xe cơ sở. Tổng trọng lượng các trang bị lắp thêm (GB), bao gồm cả ghế, được giới hạn ở mức 725 kg. Vật liệu được lựa chọn để chế tạo chân ghế mới là thép ống 27 có độ dày 2mm, vừa đảm bảo độ cứng vững vừa tối ưu về trọng lượng. Tổng khối lượng thép dùng làm chân ghế được tính toán là 22,5 kg. Quá trình này đòi hỏi kiến thức về tính toán sức bền vật liệu để đảm bảo khung ghế chịu được tải trọng tĩnh (trọng lượng người ngồi) và tải trọng động (lực quán tính khi xe di chuyển, phanh hoặc vào cua) mà không bị biến dạng hay phá hủy. Các mối hàn và liên kết bu lông đều được tính toán và kiểm tra kỹ lưỡng.

IV. Bí quyết kiểm nghiệm động lực học và độ bền xe sau cải tạo

Sau khi hoàn thành thiết kế, bước kiểm nghiệm là tối quan trọng để xác nhận tính an toàn và hiệu quả của phương tiện. Đồ án đã thực hiện một loạt các tính toán kiểm nghiệm chi tiết theo các tiêu chuẩn kỹ thuật. Quá trình này bao gồm việc xác định lại tọa độ trọng tâm của xe, phân tích ổn định tĩnh và động, tính toán lại các thông số động lực học, và kiểm tra bền cho các chi tiết cải tạo. Việc tính toán động lực học của ô tô cho thấy xe sau cải tạo vẫn giữ được hiệu suất vận hành tốt, với vận tốc tối đa đạt 104 km/h và khả năng leo dốc tối đa là 34,9%. Các tính toán này không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong một luận văn thiết kế xe khách mà còn là cơ sở khoa học để khẳng định rằng chiếc xe 15 chỗ mới là một sản phẩm an toàn và đáng tin cậy. Các phần mềm chuyên dụng như phần mềm SolidWorks có thể được ứng dụng để mô phỏng 3D ô tô và phân tích ứng suất, giúp tăng độ chính xác cho quá trình kiểm nghiệm.

4.1. Phân tích ổn định tĩnh và động của ô tô sau thiết kế

Ổn định là yếu tố an toàn hàng đầu. Đồ án đã tính toán các góc giới hạn ổn định của xe trong nhiều điều kiện khác nhau. Góc giới hạn lật trên đường nghiêng ngang (β) khi đầy tải là 44,2 độ. Góc giới hạn khi xe lên dốc (α1) là 55,5 độ và khi xuống dốc (α2) là 57,7 độ. Các kết quả này cho thấy xe có độ ổn định cao, đảm bảo an toàn khi vận hành trên các địa hình phức tạp. Về ổn định động, vận tốc giới hạn khi quay vòng cũng được tính toán để đảm bảo xe không bị lật khi vào cua. Các phân tích này dựa trên tọa độ trọng tâm mới của xe và sự phân bố lại tải trọng, cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm nghiệm kỹ lưỡng sau khi hoán cải xe 16 chỗ.

4.2. Tính toán sức bền vật liệu và kiểm tra liên kết bu lông

Các chi tiết cải tạo, đặc biệt là khung ghế và các điểm liên kết, phải được kiểm tra bền một cách nghiêm ngặt. Đồ án đã thực hiện tính toán sức bền vật liệu cho khung ghế dưới tác dụng của tải trọng uốn, đảm bảo ứng suất sinh ra trong vật liệu nhỏ hơn ứng suất cho phép. Liên kết giữa chân ghế và sàn xe sử dụng bu lông M12x1.25 được kiểm tra bền kéo. Tính toán dựa trên lực quán tính lớn nhất có thể xảy ra khi phanh gấp với gia tốc chậm dần tối đa. Kết quả kiểm tra đảm bảo các liên kết này đủ bền, không bị phá hủy trong các tình huống vận hành khắc nghiệt nhất. Đây là bước không thể thiếu để đảm bảo an toàn cho hành khách, thể hiện sự cẩn trọng và chuyên nghiệp trong quá trình cải tạo xe Toyota Hiace.

V. Kết quả thiết kế ô tô 15 chỗ Bản vẽ và thông số hoàn chỉnh

Kết quả cuối cùng của đồ án tốt nghiệp công nghệ ô tô này là một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh cho xe khách 15 chỗ được cải tạo từ Toyota Hiace. Bộ hồ sơ bao gồm phần thuyết minh đồ án ô tô chi tiết và một hệ thống các bản vẽ kỹ thuật được thực hiện chuyên nghiệp. Các bản vẽ này là ngôn ngữ của kỹ thuật, mô tả một cách trực quan và chính xác mọi chi tiết của sản phẩm, từ tổng thể xe sau cải tạo, cách bố trí ghế, kết cấu chân ghế, cho đến các liên kết với sàn xe. Việc sử dụng các công cụ như phần mềm AutoCAD cho ô tô giúp tạo ra các bản vẽ kỹ thuật ô tô có độ chính xác cao, là cơ sở để thi công và cũng là tài liệu quan trọng để trình Cục Đăng kiểm phê duyệt. Sản phẩm cuối cùng là một chiếc ô tô khách 15 chỗ ngồi với không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi hơn, đồng thời vẫn đảm bảo đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường theo quy định của Việt Nam.

5.1. Hệ thống bản vẽ kỹ thuật ô tô chi tiết bằng file CAD

Hệ thống bản vẽ là sản phẩm quan trọng nhất của quá trình thiết kế. Đồ án đã hoàn thành 8 bản vẽ chính trên khổ giấy A3, bao gồm: Bản vẽ tổng thể xe ô tô khách sau thiết kế, so sánh với xe nguyên bản; Bản vẽ chi tiết băng ghế ngồi mới; Bản vẽ kết cấu chân ghế lắp thêm; Bản vẽ chi tiết liên kết chân ghế và sàn xe; và các đồ thị thể hiện đặc tính động lực học của xe. Các file CAD thiết kế xe này cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, vật liệu, và dung sai, đủ chi tiết để đơn vị thi công có thể chế tạo và lắp đặt một cách chính xác. Việc sử dụng CAD không chỉ giúp tăng tốc độ thiết kế mà còn cho phép thực hiện mô phỏng 3D ô tô, giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn trước khi đưa vào sản xuất.

5.2. Bảng thông số kỹ thuật cuối cùng của xe 15 chỗ sau cải tạo

Sau quá trình tính toán và thiết kế, xe ô tô khách 15 chỗ có các thông số kỹ thuật cuối cùng như sau: Tự trọng giảm còn 1925 kg, trọng lượng toàn bộ vẫn giữ ở mức 3150 kg. Kích thước tổng thể và chiều dài cơ sở không thay đổi. Các thông số về động cơ 2KD-FTV và hệ thống truyền lực được giữ nguyên. Các chỉ số vận hành quan trọng đã được tính toán lại: Vận tốc lớn nhất khi toàn tải (Vmax) là 104 km/h. Độ dốc lớn nhất xe có thể vượt qua (imax) là 34,9%. Bán kính quay vòng nhỏ nhất là 5,2 m. Những con số này chứng tỏ rằng việc cải tạo xe Toyota Hiace không làm suy giảm đáng kể hiệu suất của xe, mà còn tối ưu hóa công năng sử dụng, tạo ra một sản phẩm cân bằng giữa hiệu quả vận hành và sự thoải mái cho hành khách.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Xu hướng phát triển ôtô khách. Tình hình phát triển xe khách trên thế giới. Sự ra đời từ đầu thế kỷ 18 ngành công nghiệp ôtô phát triển khá nhanh và không ngừng được cải tiến về phương diện kỹ thuật lẫn thẩm mỹ phù hợp với yêu cầu của xã hội hiện đại.

Với mức độ tăng dân số và nhu cầu đi lại của hành khách tăng khá nhanh dẫn đến sự gia tăng của các phương tiện tham gia giao thông, trong khi cơ sở hạ tầng như đường xá bến bãi không thể đáp ứng được gây ra ùn tắc. Do đó việc sử dụng xe khách có ý nghĩa rất lớn trong việc giải quyết tình trang hiện nay. Hiện nay trên thế giới có nhiều hãng sản xuất và cung cấp các loại xe như: TOYOTA, MERCEDES, HUYNDAI, FORD, NISSAN,FIAT…Mỗi nhà sản xuất đều có phong cách thiết kế riêng nhưng đều chung một mục đích là nâng cao chất lượng và tính tiện nghi của xe để đáp ứng nhu cầu ngày một cao của con người trong thời đại ngày nay. Hiện nay, trên thế giới nhu cầu sử dụng ôtô ngày càng tăng.Do vậy đòi hỏi các nhà sản xuất ôtô không ngừng liên doanh, liên kết để nâng cao chất lượng, mẫu mã sản phẩm nhằm đáp ứng người tiêu dùng.

Tình hình phát triển ôtô khách ở Việt Nam Việc vận chuyển bằng xe khách ở nước ta đã có từ lâu, chủ yếu là của các cơ quan, doanh nghiệp Nhà nước. Xe của các doanh nghiệp vận tải chủ yếu là vận tải hành khách từ tỉnh này sang tỉnh khác, còn xe của các cơ quan thì dùng để đưa đón cán bộ công nhân viên của mình. Khi đó số lượng xe còn ít, chủng loại xe cũng không nhiều, chủ yếu là xe của Liên Xô và Trung Quốc.Ngày nay, cùng với nhu cầu vận tải ngày càng lớn thì số lượng xe cũng không ngừng tăng lên cả về chất lượng và số lượng.Mạng lưới xe chở khách có mặt ở khắp các tỉnh thành trong cả nước với nhiều loại rất phong phú, khẳng định sự phát triển nhanh chóng của ngành vận tải. Sinh viên thực hiện: Trần Minh Phan Giảng viên hướng dẫn: Ts.

Nguyễn Việt Hải 3 Tính toán thiết kế ô tô khách 15 chỗ ngồi dựa trên ô tô khách TOYOTA-HIACE Với sự phát triển nhanh chóng của mạng lưới vận tải công cộng thì đòi hỏi phải cung cấp cho nó một lượng xe khá lớn và Tổng công ty Cơ khí giao thông, nay là Tổng công ty Công nghiệp ôtô Việt Nam với các công ty thành viên của mình đã dần đáp ứng được nhu cầu với những cải tiến trong thiết kế, chế tạo cho phù hợp với điều kiện Việt Nam. Ngoài các liên doanh với nước ngoài ra, các công ty trong nước cũng tham gia đóng mới như : Mêkông Car, VN Motor coporation, Ôtô Hoà Bình, Ôtô 3/2, Ôtô 1/5….và một số công ty khác. Điều đó khẳng định sự lớn mạnh của ngành ôtô Việt Nam. Hiện nay, việc phát triển ngành ôtô còn bị hạn chế so với các thị trường khác là do mức thu nhập còn thấp, hạ tầng còn chưa đồng bộ.Hướng chế tạo xe khách ở trong nước chủ yếu dựa trên cơ sở nhập ngoại sắt xi đối với các công ty trong nước và lắp ráp đối với các liên doanh nước ngoài.Các công ty trong nước chủ yếu là làm khung xương và đóng vỏ.Sau đó sơn và bố trí nội thất.

Ngoài ra các công ty cũng cải tiến cho phù hợp với điều kiện sử dụng ở Việt Nam. nhưng tỷ lệ nội địa hoá chưa cao.Thực tế đòi hỏi các nhà chế tạo phải cải tiến xe sao cho phù hợp với điều kiện thực tế trong nước và bắt kịp với sự phát triển ngành công nghiệp ô tô trên thế giới. Thực trạng công tác thiết kế và chế tạo ôtô khách của Việt Nam. Đối với Việt Nam nền công nghiệp ôtô nước ta phát triển chưa mạnh, chúng ta chưa thể sản xuất ôtô nguyên chiếc mà chỉ dừng lại ở việc sản suất, lắp ráp trên cơ sở sát xi nhập ngoại và nội địa hoá một phần.

Để phát triển một số ngành công nghiệp thực sự nhà nước đã tạo điều kiện cho các hãng ô tô lớn đầu tư vào Việt Nam, đồng thời yêu cầu “chậm nhất vào năm thứ 5 kể từ khi hoạt động, phải sử dụng linh kiện trong nước với tỷ lệ ít nhất là 5% giá trị xe và tăng dần kể để đến năm thứ 15 đạt tỷ lệ ít nhất là 30%”. Song, đã hơn 10 năm kể từ giấy phép đầu tiên các liên doanh lắp ráp ô tô chưa đầu tư công nghệ chế tạo mà mới chỉ đầu tư công nghệ lắp ráp chủ yếu. Đặc bịêt, nước ta do trình độ về khả năng vẫn chưa theo kịp thế giới do ta chưa sử dụng được các phần mềm để thiết kế ôtô vì các phần mềm rất là đắt tiền không phù hợp với điều kiện của Việt Nam mà chủ yếu chúng ta dựa vào việc nhập ngoại sătxi và thiết kế khung vỏ. sau đó ta dùng các phương án cơ học thuần tuý để tính toán khung vỏ xem có đảm bảo điều kiện hoạt động trong các trường hợp không phương pháp Sinh viên thực hiện: Trần Minh Phan Giảng viên hướng dẫn: Ts.

Nguyễn Việt Hải 4 Tính toán thiết kế ô tô khách 15 chỗ ngồi dựa trên ô tô khách TOYOTA-HIACE này đơn giản hơn so với các phương pháp khác xong khả năng tính toán thấp độ chính xác không cao tốn nhiều thời gian và không tính toán được mô hình chế độ tải trong phức tạp. Vì thế mà chúng ta chưa đủ khả năng thiết kế mà chủ yếu là lắp ráp và sản xuất một số các chi tiết đơn giản. Ô tô được lắp ráp trên các dây truyền hiện đại công nghiêp ôtô ở Việt Nam đã phát triển từng bước, chuyển dần từ SKD sang CKD -1 và CKD-2 (Theo quyết định số 17/TTC/QĐ Ngày 17/2/1992) Trên cơ sở đó ta nghiên cứu và tính toán, thiết kế và lắp đặt khung vỏ xe lên sắt xi cùng với các trang thiết bị nội thất, ghế ngồi cho hành khách, hệ thống điện, hệ thống thông gió và hệ thống điều hoà không khí sao cho phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật về tiêu chuẩn ngành và tạo ra những kiểu dáng mới cho nền công nghiệp Việt Nam. Quy định về thiết kế và cải tạo xe ô tô.1 Quy định chung.

Căn cứ Thông tư số 85/2014/TT-BGTVT ngày 31/12/2014 của Bộ Giao thông vận tải Quy định về cải tạo phương tiện giao thông cơ giới đường bộ. Căn cứ Hướng dẫn số 650/ĐKVN-VAR ngày 02/03/2015 của Cục Đăng Kiểm Việt Nam về thực hiện Thông tư số 85/2014/TT-BGTVT ngày 31/12/2014 của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải quy định về cải tạo phương tiện giao thông cơ giới đường bộ. Căn cứ Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 09:2011/BGTVT về chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với ô tô do Bộ Giao thông vận tải ban hành Việc cải tạo xe cơ giới và xe cơ giới sau khi cải tạo phải phù hợp tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và quy định về chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe cơ giới khi tham gia giao thông và phải tuân thủ các quy định sau đây: -. Không cải tạo thay đổi mục đích sử dụng (công dụng) đối với xe cơ giới đã có thời gian sử dụng trên 15 năm, kể từ năm sản xuất của xe cơ giới đến thời điểm thẩm định thiết kế.

Không cải tạo xe cơ giới chuyên dùng nhập khẩu thành xe cơ giới loại khác trong thời gian 05 năm, xe đông lạnh nhập khẩu thành xe loại khác trong thời gian 03 năm, kể từ ngày được cấp biển số đăng ký lần đầu. Sinh viên thực hiện: Trần Minh Phan Giảng viên hướng dẫn: Ts. Nguyễn Việt Hải 5 Tính toán thiết kế ô tô khách 15 chỗ ngồi dựa trên ô tô khách TOYOTA-HIACE -. Không cải tạo thùng xe của xe tải nhập khẩu, sản xuất, lắp ráp mới, chưa qua sử dụng trong thời gian 06 tháng, kể từ ngày kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường lần đầu đến khi thẩm định thiết kế (trừ trường hợp cải tạo thành xe tập lái, sát hạch; cải tạo lắp đặt thêm mui phủ của xe tải thùng hở).

Không cải tạo hệ thống treo của xe cơ giới. Không cải tạo hệ thống lái của xe cơ giới, trừ trường hợp cải tạo đối với xe cơ giới tay lái nghịch được nhập khẩu. Không cải tạo thay đổi kích cỡ lốp, số trục và vết bánh xe của xe cơ giới. Không cải tạo thay đổi khoảng cách giữa các trục của xe cơ giới, trừ các trường hợp: cải tạo thành xe chuyên dùng, đầu kéo; cải tạo thu ngắn chiều dài cơ sở khi cải tạo trở lại thành xe nguyên thủy và khi cải tạo để giảm chiều dài toàn bộ, kích thước thùng xe của xe tự đổ, xe xi téc, xe tải phù hợp quy định tại Thông tư số 42/2014/TT-BGTVT ngày 15 tháng 9 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về thùng xe của xe tự đổ, xe xi téc, xe tải tham gia giao thông đường bộ (sau đây gọi là Thông tư số 42/2014/TT-BGTVT).

Đối với sơ mi rơ moóc tải (trừ sơ mi rơ moóc tải tự đổ) và sơ mi rơ moóc chở công-ten-nơ có khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông nhỏ hơn khối lượng toàn bộ theo thiết kế được cải tạo thay đổi vị trí các trục, cụm trục, chốt kéo đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2015. Không cải tạo tăng chiều dài toàn bộ của xe cơ giới, trừ các trường hợp cải tạo thành xe chuyên dùng và cải tạo thay đổi tấm ốp mặt trước, sau của xe chở người. Không cải tạo tăng kích thước lòng thùng xe của xe tải, thể tích xi téc của xe xi téc. Khi cải tạo lắp thêm mui phủ lên xe tải thùng hở không có mui phủ thì không được tăng chiều cao của thành thùng xe.

Không được tăng kích thước lòng thùng xe, thể tích xi téc đối với xe tải, xe xi téc đã cải tạo thành xe loại khác khi cải tạo trở lại loại xe nguyên thủy. Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông của xe cơ giới sau cải tạo phải đảm bảo: + Đối với xe chở người: Không lớn hơn giá trị nhỏ của khối lượng toàn bộ theo thiết kế tương ứng với số người cho phép chở lớn nhất theo thiết kế của nhà sản xuất và khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông theo quy định về tải trọng cầu đường. Sinh viên thực hiện: Trần Minh Phan Giảng viên hướng dẫn: Ts.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ