Hướng Dẫn Đồ Án Môn Học: Thiết Kế Kiểm Soát Chất Thải Rắn - ĐH Thủy Lợi

Đồ án thiết kế kiểm soát chất thải rắn công trình thủy lợi. Tổng hợp giải pháp thu gom, xử lý rác thải hiệu quả, bảo vệ môi trường nước.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

117
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

Danh mục hình vẽ

Danh mục bảng biểu

Danh mục các từ viết tắt

1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG

1.1. Mục đích và yêu cầu

1.2. Những tài liệu phục vụ thiết kế

1.3. Thời gian tiến hành đồ án

1.4. Thuyết minh tính toán

2. HƯỚNG DẪN ĐỒ ÁN MÔN HỌC

2.1. Chương 1. Dạng đề bài số 1: thiết kế khu liên hợp xử lý chất thải RÁN: bãi chôn lấp hợp vệ sinh - ủ kỵ khí

2.2. Dạng đề bài số 2: thiết kế khu liên hợp xử lý chất thải rắn: bãi chôn lấp hợp vệ sinh-ú hiếu khí

2.3. Dạng đề bài số 3: thiết kế khu liên hợp xử lý chất thải rắn: bải chôn lấp hợp vệ sinh-lò đốt

3. HƯỚNG DẪN TÍNH TOÁN

3.1. Dạng đề bài số 1

3.1.1. Phần thuyết minh

3.1.2. Phân tích nhiệm vụ đồ án

3.1.3. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

3.1.4. Lựa chọn công nghệ xử lý cho khu liên hợp xử lý chất thải rắn

3.1.5. Thiết kế các công trình bãi chôn lấp

3.1.6. Chuyên đề thiết kế khu ủ kỵ khí

3.1.7. Phần bản vẽ

3.2. Dạng đề bài số 2

3.2.1. Phần thuyết minh

3.2.2. Phân tích nhiệm vụ đồ án

3.2.3. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

3.2.4. Chuyên đề thiết kế khu ủ hiếu khí

3.2.5. Phần bản vẽ

3.3. Dạng đề bài số 3

3.3.1. Phần thuyết minh

3.3.2. Phân tích nhiệm vụ đồ án

3.3.3. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

3.3.4. Lựa chọn công nghệ xử lý cho khu liên hợp xử lý chất thải rắn

3.3.5. Thiết kế bãi chôn lấp

3.3.6. Chuyên đề thiết kế lò đốt chất thải rắn nguy hại

3.3.7. Phần bản vẽ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Các ví dụ về bản vẽ thể hiện trong đồ án

Phụ lục 2: Đề bài theo các địa phương

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Kiểm Soát Chất Thải Rắn Thủy Lợi

Cùng với sự phát triển của kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống, lượng chất thải rắn (CTR) ngày càng tăng nhanh, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Đồ án Thiết kế Kiểm Soát Chất Thải Rắn là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo ngành Kỹ thuật Môi trường, giúp sinh viên kết nối lý thuyết với thực tiễn thiết kế và xử lý ô nhiễm CTR. Mục tiêu của đồ án là giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức, vận dụng thành thạo các tiêu chuẩn, quy phạm thiết kế và văn bản pháp lý hiện hành cho CTR thông thường tại đô thị Việt Nam. Cuốn sách "Hướng dẫn đồ án môn học Thiết kế Kiểm Soát Chất Thải Rắn" cung cấp nội dung về tính toán, thiết kế các công trình xử lý CTR. Nội dung cuốn sách gồm hai phần: Phần I trình bày những vấn đề chung như mục đích, yêu cầu, thời gian, tài liệu hướng dẫn, nội dung đồ án. Phần II hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện, sơ đồ và công thức tính toán cơ bản. Phụ lục cung cấp số liệu đề bài, tài liệu tham khảo và tiêu chuẩn thiết kế. Đồ án không chỉ phục vụ cho sinh viên mà còn hữu ích cho cán bộ kỹ thuật trong lĩnh vực thiết kế, xây dựng và quản lý các công trình bảo vệ môi trường. Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) liên quan đến công trình hạ tầng kỹ thuật, lò đốt chất thải rắn, bãi chôn lấp chất thải nguy hại, và các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCXDVN) là cơ sở quan trọng để thực hiện đồ án.

1.1. Mục Đích và Yêu Cầu Của Đồ Án Kiểm Soát Chất Thải Rắn

Mục đích chính của đồ án là giúp sinh viên vận dụng kiến thức đã học để thiết kế các công trình xử lý CTR, bao gồm bãi chôn lấp (BCL), khu ủ phân compost, lò đốt, v.v. Yêu cầu đối với sinh viên là phải trình bày rõ ràng, ngắn gọn, đầy đủ các bước tính toán với số liệu chính xác trong bản thuyết minh, đồng thời thể hiện đầy đủ các số liệu, kích thước, đường nét trên bản vẽ thiết kế. Bản thuyết minh phải viết rõ ràng, trình bày đầy đủ các bước tính toán với số liệu chính xác. Các kết quả tính toán cần tổng hợp thành bảng để rút gọn và dễ theo dõi. Bản vẽ phải thể hiện đầy đủ các số liệu, kích thước, đường nét, màu sắc trên mặt bằng, mặt cắt, chi tiết các công trình, thiết bị.

1.2. Tài Liệu và Thời Gian Thực Hiện Đồ Án Kiểm Soát CTR

Để thực hiện đồ án, sinh viên cần được cung cấp các tài liệu về dân sinh, kinh tế của địa phương nghiên cứu, quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch sử dụng đất, bản đồ hiện trạng và quy hoạch giao thông, tài liệu địa chất, địa chất thủy văn, tài liệu về hiện trạng thu gom, quản lý CTR. Thời gian thực hiện đồ án được phân bổ cho các công đoạn: phân tích nhiệm vụ thiết kế (2 tiết), ước tính lượng CTR phát sinh (3 tiết), tính toán thiết kế chi tiết công trình (5 tiết), và thể hiện bản vẽ (5 tiết). Tổng cộng là 15 tiết. Thuyết minh tính toán bao gồm các nội dung chính như cơ sở thiết kế, tổng quan các vấn đề nghiên cứu, tính toán thiết kế khu liên hợp xử lý CTR, và bản vẽ thiết kế.

II. Thách Thức Quản Lý Chất Thải Rắn Trong Thủy Lợi Hiện Nay

Quản lý chất thải rắn (CTR) trong hệ thống thủy lợi đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Việc xả thải bừa bãi CTR, đặc biệt là rác thải nhựa, gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến chất lượng nước tưới tiêu cho nông nghiệp và sinh hoạt của người dân. Sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng và công nghệ xử lý CTR phù hợp với đặc thù của khu vực nông thôn và hệ thống thủy lợi là một vấn đề nan giải. Nguồn kinh phí hạn hẹp cho việc đầu tư và vận hành hệ thống thu gom, vận chuyển và xử lý CTR cũng là một rào cản lớn. Ngoài ra, nhận thức cộng đồng về tác hại của ô nhiễm CTR và trách nhiệm trong việc bảo vệ môi trường còn hạn chế, dẫn đến tình trạng vứt rác bừa bãi vẫn diễn ra phổ biến. Theo tài liệu, ô nhiễm CTR đã trở thành vấn đề quan tâm chung của toàn nhân loại, đòi hỏi các giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững.

2.1. Ô Nhiễm Nguồn Nước Thủy Lợi Do Chất Thải Rắn

CTR, đặc biệt là rác thải nhựa và hóa chất độc hại, khi xả thải vào hệ thống thủy lợi sẽ gây ô nhiễm nguồn nước. Các chất ô nhiễm này có thể ngấm vào đất, ảnh hưởng đến chất lượng nước ngầm và nước mặt, gây nguy hại cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Nước ô nhiễm cũng ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, gây thiệt hại kinh tế cho người nông dân. Ngoài ra, các vật liệu lớn như bao bì, chai lọ nhựa còn gây cản trở dòng chảy, tắc nghẽn kênh mương, ảnh hưởng đến khả năng tưới tiêu của hệ thống.

2.2. Thiếu Hụt Cơ Sở Hạ Tầng Xử Lý Chất Thải Rắn Thủy Lợi

Hầu hết các khu vực nông thôn và vùng ven đô thị, nơi có hệ thống thủy lợi, đều thiếu các cơ sở hạ tầng thu gom, vận chuyển và xử lý CTR. Bãi chôn lấp không hợp vệ sinh, lò đốt tự phát, hoặc thậm chí là xả thải trực tiếp ra môi trường vẫn là những hình thức xử lý CTR phổ biến. Điều này không chỉ gây ô nhiễm môi trường mà còn lãng phí tài nguyên, vì CTR có thể tái chế hoặc sử dụng để sản xuất năng lượng. Cần có các giải pháp đầu tư và xây dựng cơ sở hạ tầng xử lý CTR phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và đặc thù của từng địa phương.

III. Phương Pháp Thiết Kế Bãi Chôn Lấp Chất Thải Rắn Hợp Vệ Sinh

Thiết kế bãi chôn lấp (BCL) hợp vệ sinh là một giải pháp quan trọng trong quản lý chất thải rắn. Quá trình thiết kế bao gồm việc lựa chọn địa điểm phù hợp, tính toán diện tích và thể tích cần thiết, thiết kế hệ thống chống thấm, hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác, hệ thống thu gom khí thải, và lập kế hoạch quản lý vận hành. Việc lựa chọn địa điểm cần tuân thủ các quy định về môi trường, địa chất, thủy văn, và khoảng cách an toàn đến khu dân cư. Tính toán diện tích và thể tích cần thiết phải dựa trên dự báo lượng CTR phát sinh trong tương lai. Thiết kế hệ thống chống thấm phải đảm bảo ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nước ngầm. Hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác phải đảm bảo xử lý triệt để các chất ô nhiễm trước khi xả thải ra môi trường. Theo TCVN 6696:2009, BCL hợp vệ sinh phải đáp ứng các yêu cầu chung về bảo vệ môi trường.

3.1. Lựa Chọn Địa Điểm và Tính Toán Quy Mô Bãi Chôn Lấp CTR Thủy Lợi

Lựa chọn địa điểm BCL phải tuân thủ các tiêu chí về khoảng cách an toàn đến khu dân cư, nguồn nước, và các công trình quan trọng khác. Địa điểm phải có địa chất ổn định, ít nguy cơ sạt lở, và có khả năng chống thấm tốt. Tính toán quy mô BCL phải dựa trên dự báo lượng CTR phát sinh trong tương lai, tính đến các yếu tố như tăng trưởng dân số, phát triển kinh tế, và tỷ lệ tái chế. Cần xác định thể tích cần thiết của BCL, bao gồm thể tích chứa CTR, thể tích đất phủ, và thể tích các công trình phụ trợ.

3.2. Thiết Kế Hệ Thống Chống Thấm và Thu Gom Nước Rỉ Rác BCL

Hệ thống chống thấm là một phần quan trọng của BCL hợp vệ sinh, nhằm ngăn ngừa nước rỉ rác ngấm vào đất và gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Hệ thống này thường bao gồm nhiều lớp vật liệu, như đất sét nén chặt, màng chống thấm HDPE, và lớp vải địa kỹ thuật. Hệ thống thu gom nước rỉ rác có nhiệm vụ thu gom nước rỉ rác phát sinh trong BCL và đưa đến trạm xử lý. Hệ thống này thường bao gồm các rãnh thu nước, ống dẫn nước, và hố thu nước. Cần tính toán lưu lượng nước rỉ rác phát sinh để thiết kế hệ thống thu gom có công suất phù hợp.

3.3. Thiết Kế Hệ Thống Thu Gom Khí Thải và Quản Lý Bãi Chôn Lấp

Hệ thống thu gom khí thải có nhiệm vụ thu gom khí methane (CH4) phát sinh trong quá trình phân hủy CTR. Khí methane là một khí nhà kính mạnh, có thể góp phần vào biến đổi khí hậu. Khí thu gom có thể được đốt để giảm phát thải hoặc sử dụng để sản xuất năng lượng. Quản lý BCL bao gồm các hoạt động như vận hành, bảo trì, kiểm soát ô nhiễm, và đóng cửa BCL khi hết công suất. Cần có kế hoạch quản lý BCL chi tiết để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Thiết Kế Khu Ủ Phân Compost Kỵ Khí

Ủ phân compost kỵ khí là một phương pháp xử lý chất thải rắn hữu cơ hiệu quả, giúp giảm lượng CTR cần chôn lấp và tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ có giá trị. Quá trình ủ kỵ khí bao gồm việc phân loại, nghiền, phối trộn, ủ trong điều kiện thiếu oxy, và sàng lọc. Việc thiết kế khu ủ phân compost kỵ khí cần tính đến các yếu tố như công suất, thành phần CTR, điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, và pH. Cần lựa chọn công nghệ ủ phù hợp với điều kiện địa phương. Ví dụ: Công nghệ ủ kỵ khí chất thải sinh hoạt theo công nghệ khô một giai đoạn, nạp liệu liên tục của Dranco - Bi.

4.1. Lựa Chọn Công Nghệ Ủ Phân Compost Kỵ Khí Phù Hợp

Có nhiều công nghệ ủ phân compost kỵ khí khác nhau, như ủ trong hầm, ủ trong lò phản ứng, ủ trong túi ủ, v.v. Việc lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào các yếu tố như công suất, thành phần CTR, chi phí đầu tư và vận hành, và yêu cầu về chất lượng phân bón. Cần đánh giá ưu nhược điểm của từng công nghệ để lựa chọn công nghệ phù hợp nhất với điều kiện địa phương. Cần xem xét tỷ lệ C/N của chất thải rắn đã có tỷ lệ C/N hợp lý chưa?

4.2. Tính Toán Thiết Kế Bể Phản Ứng Kỵ Khí Và Hệ Thống Nạp Liệu

Bể phản ứng kỵ khí là nơi diễn ra quá trình phân hủy CTR trong điều kiện thiếu oxy. Cần tính toán thể tích và kích thước của bể phản ứng dựa trên công suất và thời gian ủ. Hệ thống nạp liệu có nhiệm vụ đưa CTR vào bể phản ứng một cách liên tục hoặc định kỳ. Cần lựa chọn hệ thống nạp liệu phù hợp với công nghệ ủ. Xác định lưu lượng máy bơm dựa trên lưu lượng và hệ số thay đổi công suất. Chọn số lượng máy bơm.

4.3. Kiểm Soát Các Thông Số Vận Hành Và Cấp Nhiệt Cho Bể Phản Ứng

Quá trình ủ kỵ khí cần được kiểm soát chặt chẽ các thông số như nhiệt độ, độ ẩm, pH, và tỷ lệ C/N. Nhiệt độ thích hợp cho quá trình ủ kỵ khí là từ 30-40°C. Cần thiết kế hệ thống cấp nhiệt cho bể phản ứng để duy trì nhiệt độ ổn định. Các máy khuấy hoạt động trong thời gian nhất định. Xác định lượng nước cấp nhiệt và thiết kế chiều dài ống cấp nhiệt.

V. Giải Pháp Thiết Kế Lò Đốt Chất Thải Rắn Nguy Hại An Toàn

Đốt là một phương pháp hiệu quả để xử lý chất thải rắn nguy hại, giúp giảm thể tích và khối lượng CTR, đồng thời tiêu diệt các mầm bệnh và chất độc hại. Thiết kế lò đốt chất thải nguy hại cần tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về khí thải, tro xỉ, và nước thải. Lò đốt phải có hệ thống xử lý khí thải hiệu quả để loại bỏ các chất ô nhiễm như bụi, SOx, NOx, dioxin, và furan. Tro xỉ phải được xử lý và chôn lấp an toàn. Ví dụ thành phần CTR cần đốt [3].

5.1. Lựa Chọn Công Nghệ Đốt Phù Hợp Và Thiết Kế Buồng Đốt

Có nhiều công nghệ đốt khác nhau, như đốt trên ghi, đốt tầng sôi, đốt quay, v.v. Việc lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào thành phần CTR, công suất, và yêu cầu về khí thải. Buồng đốt là nơi diễn ra quá trình đốt cháy. Cần thiết kế buồng đốt để đảm bảo nhiệt độ và thời gian lưu đủ để tiêu diệt các chất độc hại. Thành phần và lưu lượng dòng vào buồng đốt thứ cấp.

5.2. Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Khí Thải Lò Đốt CTR Nguy Hại

Hệ thống xử lý khí thải là một phần quan trọng của lò đốt chất thải nguy hại, nhằm loại bỏ các chất ô nhiễm như bụi, SOx, NOx, dioxin, và furan. Hệ thống này thường bao gồm các thiết bị như cyclone, lọc bụi tĩnh điện, tháp hấp thụ, và lò phản ứng xúc tác. Cần lựa chọn các thiết bị xử lý khí thải phù hợp với công nghệ đốt và yêu cầu về khí thải. Thành phần và lưu lượng khí thải ra khỏi lò đốt.

5.3. Quản Lý Tro Xỉ Và Đảm Bảo An Toàn Lao Động Tại Lò Đốt

Tro xỉ phát sinh từ quá trình đốt phải được xử lý và chôn lấp an toàn. Cần có biện pháp giảm thiểu phát sinh tro xỉ và tái sử dụng tro xỉ khi có thể. An toàn lao động là một yếu tố quan trọng trong vận hành lò đốt. Cần có quy trình vận hành an toàn và trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ lao động cho công nhân.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Kiểm Soát CTR

Nhiều nghiên cứu và dự án thực tiễn đã chứng minh hiệu quả của các giải pháp kiểm soát chất thải rắn (CTR) trong hệ thống thủy lợi. Việc áp dụng các công nghệ xử lý CTR tiên tiến, như ủ phân compost kỵ khí, đốt, và tái chế, đã giúp giảm ô nhiễm môi trường và tạo ra các sản phẩm có giá trị. Sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội vào quá trình quản lý CTR cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và tính bền vững của các giải pháp.

6.1. Các Mô Hình Quản Lý Chất Thải Rắn Thành Công Ở Việt Nam

Một số địa phương ở Việt Nam đã triển khai thành công các mô hình quản lý CTR, như mô hình thu gom và phân loại tại nguồn, mô hình ủ phân compost hộ gia đình, và mô hình xây dựng các khu xử lý CTR tập trung. Các mô hình này đã giúp giảm lượng CTR cần chôn lấp và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.

6.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Của CTR Đến Hệ Thủy Lợi

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng CTR gây ô nhiễm nguồn nước, tắc nghẽn kênh mương, và ảnh hưởng đến hệ sinh thái trong hệ thống thủy lợi. Việc kiểm soát CTR có thể cải thiện chất lượng nước tưới tiêu, tăng năng suất cây trồng, và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

6.3. Đề Xuất Các Giải Pháp Kiểm Soát Chất Thải Rắn Thủy Lợi

Để kiểm soát CTR trong hệ thống thủy lợi, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm nâng cao nhận thức cộng đồng, xây dựng cơ sở hạ tầng xử lý CTR, áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến, và tăng cường quản lý nhà nước. Cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội vào quá trình quản lý CTR để đảm bảo tính bền vững của các giải pháp.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I phần 2; TS. Bùi Thị Thúy (đồng chu biên) biên soạn mục 2. phụ lục 2: PGS. Nguyễn Thị Thế Nguyên biên soạn mục 2.

Phạm Thị Hòng bicn soạn mục 2. Mặc dũ các tác giá đù có nhiều cố gáng. nhưng cuốn sách không thế tránh khói thiếu sót. Chúng tôi mong nhận được ý kiên xảy dựng cùa các ban dòng nghiệp, các cm sinh viên cùng như bạn đọc gân xa.

Nhừng gỏp ý xin gửi về Bộ mòn Kỳ thuật vả Quán lý môi trưởng, Trường Đại học Thúy lợi. Chúng tôi xin chân thành cám ơn. Địa chi: Phòng 315. nhà A5, Trưởng Đại học Thủy lợi.

Các tác giã MỤC LỤC Lõi nói đầu. 3 Danh mục hĩnh vỉ.6 Danh mục báng biểu. 7 Danh mục các tù vỉct tắt. NHỮNG VÀN ĐÈ CHUNG 1.

Mục dích và yêu cầu. Nhũng tài liệu phục vụ thiêt kê. Thòi gian tiên hành đô án. Thuyết minh tinh toán.

HƯỚNG DÂN ĐỒ ÁN MÓN HỌC Chirưng 1. Dạng đề bài số 1: thiết ke khu liên họp xử lý chắt thài RÁN: bâi chôn lấp họp vệ sinh - ũ ky khí. Dạng đề bài số 2: thiết kế khu liên họp xử lý chất thãi rắn: bãi chôn lấp họp vệ sinh-ú hiếu khí. Dạng dề bài số 3: thiết kế khu liên họp xir lý chất thái rắn: bải chôn lầp họp vệ sinh-lò dốt.

HƯỚNG DÂN TÍNH TOÁN. Dạng dè bài số 1. Phần thuyết minh. Phân tích nhiệm vụ dó án.

Tông quan các vân đê nghiên cứu. Lựa chọn công nghệ xứ lý cho khu liên hợp xư lý chât thái rân. Thiềt kê các công trinh bãi chôn lap. Chuyên đe thiết kế khu ù kỵ khí.

Phần hàn vỉ. Dạng dể bãi số 2. Phần thuyết minh. Phân tích nhiệm vụ đồ án.

Tống quan cảc vấn để nghiên cứu. Chuyên đề thiết ké khu ù hiếu khi. Phân hàn vẽ. Dạng đề bài số 3.

Phần thuyết minh. Phân tích nhiệm vụ đồ ãn. Tồng quan các vấn đe nghiên cứu. Lựa chọn công nghộ xứ lý cho khu hên họp xư lý chát thái rắn.

Thief ke bai chôn lấp. Chuyền de thief kề lò dốt chất thãi rân nguy hại. Phần ban vỉ. 65 TÀI LIỆU THAM KHÁO.

Các ví dụ ve hán vè thê hiện trong đồ án. 68 Phụ lục 2: De bài theo các địa phưong. 83 5 DANH MỤC HÌNH VÈ Hình 2. Sơ đó lính toán kích thước ô chôn làp nữa chìm nửa nôi.

Sơ đỏ cân bang nước đôi với lớp chất (hãi rủn vừa mỏi chôn và lớp phú trên cùng. Sơ đô cân bàng nước đôi với lớp chài (hài rân đã có lóp khác ó trên. Trạm bom nước ri rác. So đồ tính toán lưu lượng tuyển cống thoát nước.

Mô hĩnh tam giác phân húy nhanh trong 5 năm đầu. Bố trí hộ thống thu gom khí rác. Mô hĩnh tam giác bố tri hệ thống ổng thu gom khí. Mô tá các loại mạng lưới.

Thi công lóp lót đáy BCI. Ví dụ công nghệ ũ ky khi chất thãi sinh hoạt theo công nghệ khô một giai đo^n. nạp liệu liên tục của Dranco - Bi. Ví dụ VC công nghệ u kỵ khí khó mé.

Mật cất dọc của bé phán ửng ky khí hình chù nhật nằm ngang. Mặt cắt ngang cùa bẽ phán úng ky khi hình ngang. Khu phân loại nhà máy u phân compost. 55 6 DANH MỤC BÁNG BIÊU Báng 2.

Thành phần chất thái rủn sinh hoạt 111. Thành phân chất thài công nghiệp [2]. Thành phần chắt thãi răn y lể (2J. Thõng kẽ thảnh phản và khỏi lượng chát thai răn phát sinh đen năn» 2035.

Kích thước các ô chôn lãp.1 lệ số thoát nước bề mặt đối với các loại đất phú (2]. Thê tich nưởc ri rác sinh ra toàn bãi theo thòi gian. Tính toán diện tích thoát nước mưa. Đường kinh nhỏ nhất cua cống thoát nước.

Bang tinh thúy lực ổng thu gom nước mưa. Thành phần trong chất thài răn đò thị [2]. Thành phần hóa học cua các họp phân cháy được cua chát thái răn [2|. Tỷ trọng chat thai rân sau khi dâm nén.

Độ dốc mái dường đảo (TCVN 4054:2005). Thành phần CTR cần dốt 131. Thành phân nhiên liệu dâu DO theo lượng moi. Thành phần vã lượng sán phắm cháy khi đốt 100 kg dầu DO.

Thành phân CTR dem di dot chuyên thành lượng mol. Thành phần và lượng sân phàm cháy khi đốt 100 kg chất thái ran. Thành phân và lưu lượng dòng vào buông đốt thứ cấp. Thành phân và lưu lượng san phàm cháy khi dòt dâu ờ buông thứ câp.

Thành phần và lưu lượng khí thái ra khói lò đốt. 65 7 DANH MỤC CẤC TỪ VỈÉT TÁT Từ viết tắt Tiêng Việt BCL Bãi chôn lâp CTR Chất thái rán ngđ Ngày đém QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCXD Tiêu chuân xây dựng TCVN Tiêu chuân Việt Nam QĐ Quyết định BXD Bộ xây dựng TT Thông tư BTNMT Bộ Tài nguyên Môi trường X PHẢN 1. Mục đích và yêu cầu Mục đich: Mỏn học đồ ãn Thiết kế kiểm soát chất thái răn giúp sinh viên hệ thống hỏa kiên thức đã học trong môn Thict kè kiêm soát chãt thái rân, vận dụng một cách thảnh thạo các kiến thức đù học vã các tiêu chuẩn, quy phạm thiết kế cùng như các văn bán pháp lý hiện hành khác áp dụng cho chát thái rắn thòng thưởng tại các dỏ thị Việt Nam. Yêu cầu: Khi thực hiện đồ án môn học.

phần phân lích, đánh giả và két quả linh toán sồ dược trình bày trong thuyêt minh vã the hiện trên ban vô thict kể. I ren cơ sớ vận dụng nhũng kiến thức đà thu thập được từ bài giáng trên lớp, các đợt tham quan, thực tập, sinh viên có thế thiết kế các công trình xir lý chắt thai răn. - Ban thuyèt minh (trinh bảy trên khò giày A4): cán viet rõ ràng, ngăn gọn, trinh bày đây đu các bưởc tinh toán với các số liệu chính xác. Các kết qua tinh toán cằn tổng họp thành bang dè rút gọn và de theo dõi.

Bán vè (trinh bày trẽn khó giấy AI hoặc các khó lớn hơn) thể hiện đầy đũ các số liệu, kích thước, dường nét. màu sãc trên mặt băng, mặt cat. chi tict các công trinh, thict bị. Những tài liệu phục vụ thiét ké Đẽ thực hiện dược nhiệm vụ môn học.

sinh viên sỗ được giao các tài liệu đẽ thiêt ke dưới đây: í 1) Địa điếm lụa chọn để thiết kế: giai đoạn thiết kế: so bộ hay kỳ thuật. (2) Các tài liệu bao gồm: Các tãi liệu về dân sinh, kinh tể cua các dịa phưong nghiên cữu. - Quy hoạch tông thè phát trièn kinh tè - xã hội cùa địa phương nghiên cứu. Quy hoạch sứ dụng dãt cùa địa phương.

- Ban dỏ hiện trạng và quy hoạch giao thòng, cao dộ nen. - Các tài liệu địa chất, địa chất thủy vãn. - Các tải liệu về hiện trạng thu gom. quan lý chắt thai rắn ơ địa phương.

(3) Các số liệu dè xác định quy mò khu xử lý liên hợp chất thài rắn. Thối gian tiến hành đổ án (1) Phân tích nhiệm vụ thiết kế vã tông quan các vấn đề nghiên cứu: 2 lici. (2) ước tính lượng chàt thai răn phát sinh vã xác định quy mõ khu liên hợp xư lý chát thài rằn: 3 tiết. (3) Tính toán thiết kể chi tiết công trinh xử lý và tinh toán chuycn đe: 5 tiểt.

(4) The hiện bán vè: 5 tiết. Tồng cộng: 15 tiết. Thuyét minh tính toán Thuyêt minh tính toán bao gôm các nội dung chính sau: 4. Cơ sờ thiết kể - Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 07-9:2016/BXD: Các công trinh hạ tầng kỹ thuật: cóng trinh quán lý chắt thái răn vã nhà vệ sinh công cộng; - Quy chuân kỹ thuật quốc gia QCVN 6I-MT:2OI6BTNMT về lò đốt chất thái rắn sinh hoạt; - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02:2012 BTNMT: Quy chuần kỹ thuật quốc gia về lỏ đốt chất thãi rắn y tế; - Quy chuẩn kỳ thuật quốc gia QCVN 30:2012'BTNMT: Quy chuấn kỳ thuật quốc gia về lò đốt chất thãi ran công nghiệp; - Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam TCXDVN 320:2004/BXD VC bãi chôn lắp chải thai nguy hại tiêu chuân thièt ké; Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam TCXDVN 261:2001'BXD về bài chôn lấp chắt thái ràn tiêu chuân thiêt kê; TCVN 6696:2009: Chất thai rán Bâi chôn lap hợp vệ sinh Yẻu cầu chung về báo vộ môi trưởng; Tiêu chuấn quốc gia TCVN 9493-1:2012 (ISO 14855-1:2005) về xãc định kha nâng phân húy sinh học hicu khi hoàn toàn cua vật liệu chât deo trong các điêu kiện cua quá trinh tạo compost đuọc kiêm soát - Phương pháp phân tích cacbon dio.xit sinh ra - Phân 1: Phương pháp chung; - Ticu chuẩn quốc gia TCVN 9493-2:2012 (ISO 14855-2:2007) về xác định khá nàng phân húy sinh học hiẽu khi hoàn toàn cùa vặt liệu chất déo trong các điêu kiện cùa quá trinh tạo compost được kiêm soát - Phương pháp phân tích cacbon dioxit sinh ra - Phân 2: Phương pháp đo trọng lượng cùa cacbon dioxit sinh ra trong phép thư quy mỏ phông thi nghiệm; 10 - TCVN 6705:2009 - Chất thái rắn không nguy hại - Phàn loại; Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7380:2004 về lò đổi chất thãi ràn y tế Yêu cầu kỹ thuật do Bộ Khoa học vã Công nghệ ban hãnh; - TCVN 4608:2012: Hệ thống tải liệu thiết kế xây dựng - Chữ vả chừ số trên ban vè xảy dựng; - Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 5570:2012: Hệ thống tài liệu thiết kế xây dụng - Ký hiệu đường trục và đường nét trong han vê.

Các tài liệu viện dân khác: Nghị định 38/2015/NĐ-CP ngây 24/4/2015 cùa Chinh phu ve quán lý chất thái vả phe liệu; Thõng tư sổ 08/2017'TT-BXD ngày 16/5/2017 cùa Bộ Xây dụng ban hãnh Quy định về quán lý chat thai ràn xây dụng; - Thông tư liên tịch số 01/2001/TTLT-K1ỈCNMT-BXD ban hãnh ngây 18/02/2001 về việc hướng dẫn thực hiện các quy định bao vệ mõi trường dổi VỚI lựa chọn dia diem đe xây dựng vã vận hành các bãi chôn làp chắt thái rân; ■ Thông tư 13/2008/TT-BXD ngày 31/12/2007 hưởng dẫn một số điều của Nghị dinh số 59/2007/NĐ-CP cùa Chinh phu ve quan lý chất thai rắn; Quyết định sổ 491/QĐ-TTg ngây 07/5/2018 cùa Thú tướng Chinh phú phê duyệt Điêu chinh chicn lược quốc gia ve quán lý tông hợp chat thái rân dên năm 2025. tâm nhìn đến năm 2050; - Quyết định 322/QĐ-BXD ngày 06/4/2012 cua Bô Xây dụng "công bố suắt vốn đầu tư xây dựng vã mức chi phí xứ lý chất thãi ran sinh hoạt”. Tồng quan các vắn đè nghiên cứu Mỏ tá điều kiện tự nhiên, kinh tế xà hội của địa phương trong phạm vi thiết kể: - Mô ta hiện trạng thu gom. vặn chuyên và xư lý chât thai rân cua dĩa phương; Dựa vảo tài liệu quy hoạch tông thê phát triên kinh tể - xà hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ