Đồ án môn học kỹ thuật điều hòa không khí thiết kế hệ thống điều hòa không khí cho phòng hội thảo tại hà nội

Đồ án điều hòa không khí: Thiết kế hệ thống HVAC cho phòng hội thảo tại Hà Nội. Giải pháp tối ưu, tiết kiệm năng lượng, đảm bảo tiện nghi.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật điều hòa không khí

Tác giả

Nguyễn Anh Quân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án điều hòa không khí phòng hội thảo

Một đồ án môn học kỹ thuật điều hòa không khí hoàn chỉnh bắt đầu bằng việc khảo sát và phân tích chi tiết công trình. Đối với một phòng hội thảo tại Hà Nội, việc xác định đúng các thông số đầu vào là nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ hệ thống. Công trình này có yêu cầu cao về tiện nghi nhiệt và chất lượng không khí do đặc thù là nơi tập trung đông người trong thời gian dài. Việc thiết kế hệ thống điều hòa không khí không chỉ dừng lại ở việc làm mát mà còn phải đảm bảo hệ thống thông gió hoạt động hiệu quả, cung cấp đủ lượng khí tươi cần thiết. Quá trình này đòi hỏi việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành, đặc biệt là tiêu chuẩn thiết kế TCVN 5687:2010, để đảm bảo các thông số vi khí hậu trong phòng luôn nằm trong vùng tiện nghi cho phép. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và tốc độ gió phải được lựa chọn cẩn thận dựa trên mật độ người và loại hình hoạt động. Việc lựa chọn phương án hệ thống, dù là hệ thống Chiller kết hợp AHU (Air Handling Unit)FCU (Fan Coil Unit) hay hệ thống VRV/VRF, đều phải dựa trên cơ sở phân tích ưu nhược điểm và sự phù hợp với quy mô, công năng của phòng hội thảo. Một bản thuyết minh đồ án điều hòa không khí chi tiết sẽ trình bày rõ ràng các luận điểm này, từ việc mô tả công trình, xác định điều kiện khí hậu địa phương, cho đến việc đề xuất giải pháp kỹ thuật cụ thể, tạo tiền đề vững chắc cho các bước tính toán và thiết kế tiếp theo, hướng tới mục tiêu tiết kiệm năng lượng và tối ưu chi phí vận hành.

1.1. Mô tả công trình và yêu cầu kỹ thuật đặc thù tại Hà Nội

Công trình cần thiết kế là một phòng hội thảo tọa lạc tại Hà Nội, một khu vực có khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm đặc trưng với mùa hè nóng và độ ẩm cao. Các thông số cơ bản của công trình bao gồm diện tích lớn (68m x 46m), chiều cao trần 3.6m, và sức chứa lên đến 450 người. Những đặc điểm này đặt ra yêu cầu cao về khả năng làm lạnh và xử lý ẩm của hệ thống. Theo tài liệu gốc, công trình còn bao gồm các khu vực phụ trợ như khu trưng bày, phòng làm việc, đòi hỏi giải pháp điều hòa không khí linh hoạt. Với vị trí tại Hà Nội, các thông số thiết kế ngoài trời được lựa chọn cho mùa hè là nhiệt độ 35,1°C và độ ẩm 57,2%, đây là cơ sở quan trọng để tính toán tải nhiệt chính xác. Yêu cầu kỹ thuật không chỉ là duy trì nhiệt độ tiện nghi mà còn phải đảm bảo chất lượng không khí trong nhà (IAQ), đặc biệt quan trọng với không gian công cộng tập trung đông người.

1.2. Lựa chọn thông số thiết kế theo tiêu chuẩn TCVN 5687 2010

Việc lựa chọn thông số thiết kế trong nhà là bước cốt lõi, tuân thủ theo tiêu chuẩn thiết kế TCVN 5687:2010. Đối với phòng hội thảo, trạng thái lao động được xác định là lao động vừa, các thông số tiện nghi được chọn là nhiệt độ 22°C và độ ẩm tương đối 60%. Tương tự, khu vực làm việc (lao động nhẹ) được thiết kế ở mức 23°C và 60% độ ẩm. Tiêu chuẩn này cũng cung cấp hướng dẫn chi tiết về lượng gió tươi cần cấp. Cụ thể, phòng hội thảo yêu cầu 30 m³/h/người, trong khi khu trưng bày là 25 m³/h/người. Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo tiện nghi cho con người mà còn là yêu cầu pháp lý trong thiết kế và thi công hệ thống HVAC, giúp hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

1.3. Phân tích các phương án hệ thống HVAC cho không gian lớn

Với quy mô và công suất yêu cầu, có ba phương án chính được xem xét: hệ thống điều hòa cục bộ, hệ thống VRV/VRF, và hệ thống Chiller. Hệ thống cục bộ không phù hợp do không gian quá lớn và ảnh hưởng đến kiến trúc. Hệ thống VRV/VRF linh hoạt nhưng chi phí đầu tư cao và có thể gặp sự cố toàn hệ thống. Phương án tối ưu được lựa chọn trong đồ án là sử dụng hệ thống Water Chiller giải nhiệt nước. Hệ thống này đặc biệt phù hợp với các công trình có hệ số hoạt động đồng thời cao như phòng hội thảo. Nước lạnh từ Chiller sẽ được cấp tới các dàn lạnh (indoor unit) như AHU (Air Handling Unit) cho các không gian lớn (hội trường, khu trưng bày) và FCU (Fan Coil Unit) cho các phòng nhỏ hơn. Giải pháp này đảm bảo sự ổn định, hiệu suất cao và khả năng kiểm soát nhiệt ẩm tốt trên diện rộng.

II. Thách thức tính toán tải lạnh cho phòng hội thảo diện tích lớn

Tính toán tải lạnh là bước quan trọng nhất trong một đồ án môn học kỹ thuật điều hòa không khí, quyết định trực tiếp đến việc lựa chọn công suất thiết bị. Đối với phòng hội thảo diện tích lớn và mật độ người cao, việc xác định chính xác các nguồn tải nhiệt trở nên phức tạp. Các nguồn nhiệt này bao gồm nhiệt bức xạ mặt trời qua kính, nhiệt truyền qua kết cấu bao che (tường, mái, nền), nhiệt tỏa ra từ hệ thống chiếu sáng, thiết bị máy móc, và đặc biệt là lượng nhiệt tỏa ra từ con người. Ngoài ra, nhiệt ẩn và nhiệt hiện do thông gió và gió lọt cũng là những thành phần không thể bỏ qua. Đồ án này áp dụng phương pháp Carrier, một phương pháp hiện đại được tích hợp trong nhiều phần mềm tính tải lạnh chuyên dụng như Trace 700. Phương pháp này tính toán riêng biệt tổng nhiệt hiện thừa (Qht) và nhiệt ẩn thừa (Qat), cho phép phân tích chi tiết và chính xác hơn so với phương pháp truyền thống. Quá trình tính toán đòi hỏi sự tỉ mỉ trong việc thu thập dữ liệu về vật liệu xây dựng, hướng công trình, lịch trình hoạt động và các thông số đã chọn theo tiêu chuẩn ASHRAE và TCVN. Kết quả tính toán phụ tải lạnh sẽ là cơ sở để chọn thiết bị HVAC có công suất phù hợp, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu tải, gây lãng phí năng lượng và không đảm bảo điều kiện tiện nghi.

2.1. Xác định các nguồn gây tải nhiệt chính trong không gian

Các nguồn gây tải nhiệt trong phòng hội thảo được phân thành hai nhóm chính: nguồn nhiệt từ bên ngoài và nguồn nhiệt từ bên trong. Nguồn nhiệt bên ngoài bao gồm nhiệt bức xạ mặt trời qua cửa kính (Q11), nhiệt truyền qua mái (Q21), vách (Q22) và nền (Q23). Nguồn nhiệt bên trong là các yếu tố phát sinh nhiệt trong không gian điều hòa, bao gồm nhiệt tỏa từ đèn chiếu sáng (Q31), máy móc thiết bị (Q32), và quan trọng nhất là nhiệt hiện và nhiệt ẩn do con người tỏa ra (Q4). Ngoài ra, lượng nhiệt do gió tươi mang vào (QhN, QâN) và do rò lọt không khí (Q5h, Q5â) cũng đóng góp một phần đáng kể vào tổng tải lạnh. Mỗi thành phần này đều được tính toán chi tiết dựa trên các công thức và hệ số kinh nghiệm được quy định trong tài liệu chuyên ngành.

2.2. Áp dụng phương pháp Carrier và phần mềm tính tải lạnh

Phương pháp Carrier được sử dụng để tính toán cân bằng nhiệt ẩm. Điểm khác biệt chính của phương pháp này là việc xác định năng suất lạnh bằng cách tính riêng tổng nhiệt hiện thừa và nhiệt ẩn thừa. Ví dụ, nhiệt bức xạ qua kính (Q11) được tính toán dựa trên diện tích kính, hệ số truyền nhiệt, và các hệ số hiệu chỉnh theo độ cao, mây mù, và loại kính. Tương tự, nhiệt truyền qua vách (Q22) được xác định dựa trên hệ số truyền nhiệt tổng thể (k) của kết cấu và độ chênh lệch nhiệt độ. Mặc dù đồ án thực hiện tính toán thủ công để minh họa, trong thực tế các kỹ sư thường sử dụng phần mềm tính tải lạnh như Trace 700 hay Heatload Carrier để tự động hóa quá trình này, giúp tăng tốc độ và độ chính xác, đặc biệt với các công trình phức tạp.

2.3. Bảng tổng hợp kết quả phụ tải lạnh và các yếu tố ảnh hưởng

Sau khi tính toán chi tiết từng thành phần, kết quả được tổng hợp vào một bảng phụ tải lạnh cho từng khu vực. Ví dụ, Bảng 2-10 trong tài liệu gốc cho thấy tổng tải lạnh của Phòng Hội thảo loại 1 là rất lớn, bao gồm cả nhiệt hiện và nhiệt ẩn. Kết quả này phản ánh đúng đặc thù của không gian với sức chứa 450 người. Các yếu tố như số lượng người, công suất đèn chiếu sáng, và diện tích kính đều có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Bảng tổng hợp này là dữ liệu đầu ra quan trọng nhất của chương tính toán cân bằng nhiệt, làm cơ sở vững chắc cho việc lựa chọn công suất máy lạnh, AHU (Air Handling Unit) và các thiết bị liên quan trong các chương sau.

III. Bí quyết xây dựng sơ đồ nguyên lý hệ thống điều hòa tối ưu

Sau khi xác định được phụ tải lạnh, bước tiếp theo là xây dựng sơ đồ nguyên lý hệ thống điều hòa. Đây là một bản vẽ kỹ thuật mô tả cách không khí được xử lý và luân chuyển để đạt được trạng thái yêu cầu. Đồ án này tập trung vào sơ đồ tuần hoàn không khí một cấp, một mô hình phổ biến và hiệu quả cho các ứng dụng điều hòa tiện nghi. Sơ đồ này được biểu diễn trên đồ thị không khí ẩm (Psychrometric Chart), một công cụ không thể thiếu của kỹ sư nhiệt lạnh. Việc thành lập sơ đồ bao gồm việc xác định các điểm trạng thái không khí quan trọng: trạng thái ngoài trời (N), trạng thái trong phòng (T), trạng thái sau khi hòa trộn (C), và trạng thái sau khi qua dàn lạnh (O). Quá trình tính toán và vẽ sơ đồ này dựa trên các hệ số nhiệt hiện như RSHF (Room Sensible Heat Factor), GSHF (Grand Sensible Heat Factor), và ESHF (Effective Sensible Heat Factor). Các hệ số này giúp xác định đường quá trình xử lý không khí trên đồ thị ẩm, từ đó tìm ra nhiệt độ đọng sương của thiết bị và lưu lượng không khí cần thiết. Một sơ đồ nguyên lý hệ thống điều hòa được xây dựng chính xác sẽ giúp tối ưu hóa quá trình xử lý không khí, đảm bảo tiết kiệm năng lượng và duy trì ổn định các thông số tiện nghi.

3.1. Phân tích sơ đồ tuần hoàn không khí một cấp hiệu quả

Sơ đồ tuần hoàn không khí một cấp là giải pháp được lựa chọn, trong đó một phần không khí từ phòng (gió hồi) được hòa trộn với không khí tươi từ bên ngoài. Hỗn hợp không khí này sau đó được đưa qua dàn lạnh (indoor unit) để làm lạnh và khử ẩm trước khi được thổi trở lại phòng. Ưu điểm của sơ đồ này là sự đơn giản, dễ vận hành và tiết kiệm chi phí đầu tư. Việc tính toán điểm hòa trộn (C) và điểm sau dàn lạnh (O) trên đồ thị ẩm là cực kỳ quan trọng, nó quyết định hiệu quả của cả hệ thống thông gió và làm lạnh. Sơ đồ này được minh họa chi tiết trong Hình 3-1 và Hình 3-2 của tài liệu tham khảo, cho thấy rõ các quá trình biến đổi trạng thái của không khí.

3.2. Tính toán các hệ số nhiệt hiện RSHF GSHF ESHF

Các hệ số nhiệt hiện là công cụ then chốt để vẽ đường quá trình xử lý không khí. Hệ số nhiệt hiện phòng (RSHF - εhf) là tỷ số giữa nhiệt hiện của phòng và tổng nhiệt của phòng, quyết định độ dốc của đường thẳng nối điểm trạng thái trong phòng (T) và điểm trạng thái trên đường bão hòa. Tương tự, hệ số nhiệt hiện tổng (GSHF - εht) và hệ số nhiệt hiện hiệu dụng (ESHF - hef) được sử dụng để xác định các quá trình xử lý không khí tổng thể và hiệu dụng. Việc tính toán chính xác các hệ số này, như được trình bày trong các Bảng 3-1, 3-2, 3-3, cho phép xác định đúng nhiệt độ đọng sương của thiết bị và đảm bảo không khí sau khi xử lý có trạng thái phù hợp để thổi vào phòng.

3.3. Xác định lưu lượng không khí cần thiết cho từng khu vực

Lưu lượng không khí là một trong những thông số quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước đường ống gió và công suất quạt. Dựa vào nhiệt hiện của phòng và độ chênh lệch nhiệt độ giữa không khí thổi vào và không khí trong phòng, lưu lượng gió cần thiết được tính toán. Ví dụ, Bảng 3-6 của tài liệu gốc đã tính toán chi tiết lưu lượng không khí cho từng khu vực như Phòng hội thảo loại 1, khu trưng bày, và khu hành lang. Việc xác định đúng lưu lượng không khí đảm bảo nhiệt độ được phân bố đồng đều khắp không gian, tránh hiện tượng nơi quá lạnh, nơi quá nóng, đồng thời cung cấp đủ lượng oxy và loại bỏ các chất ô nhiễm, nâng cao chất lượng không khí trong nhà (IAQ).

IV. Cách chọn thiết bị HVAC cho hệ thống Chiller và AHU FCU

Lựa chọn thiết bị là bước hiện thực hóa các tính toán thiết kế. Dựa trên tổng tải lạnh đã xác định, việc chọn thiết bị HVAC phù hợp là yếu tố quyết định hiệu suất và độ ổn định của hệ thống. Đối với công trình này, phương án hệ thống Chiller giải nhiệt nước được ưu tiên. Quá trình lựa chọn bắt đầu với Water Chiller, thiết bị trung tâm sản xuất ra nước lạnh. Công suất của Chiller phải được hiệu chỉnh dựa trên điều kiện vận hành thực tế tại Hà Nội, bao gồm nhiệt độ nước vào/ra dàn bay hơi và nhiệt độ nước giải nhiệt. Tiếp theo là lựa chọn các dàn lạnh (indoor unit). Với các không gian lớn như phòng hội thảo và khu trưng bày, AHU (Air Handling Unit) là lựa chọn lý tưởng nhờ khả năng xử lý lưu lượng gió lớn và tích hợp nhiều cấp lọc, đảm bảo chất lượng không khí trong nhà (IAQ). Đối với các phòng nhỏ hơn như phòng làm việc, FCU (Fan Coil Unit) loại âm trần nối ống gió được sử dụng để đảm bảo tính thẩm mỹ và hoạt động độc lập. Cuối cùng, hệ thống giải nhiệt cho Chiller, thường là tháp giải nhiệt, cũng cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo Chiller hoạt động ở hiệu suất cao nhất. Toàn bộ quá trình này cần tham khảo catalogue của nhà sản xuất để chọn được model thiết bị chính xác.

4.1. So sánh hệ thống Chiller VRV VRF và điều hòa cục bộ

Trước khi đi vào lựa chọn chi tiết, việc so sánh các hệ thống là cần thiết. Hệ thống điều hòa cục bộ chỉ phù hợp cho không gian nhỏ. Hệ thống VRV/VRF có ưu điểm về điều khiển độc lập và tiết kiệm không gian lắp đặt dàn nóng (outdoor unit), nhưng chi phí đầu tư ban đầu rất cao và không tối ưu cho các công trình có hệ số sử dụng đồng thời lớn. Ngược lại, hệ thống Chiller có chi phí đầu tư hợp lý hơn cho công suất lớn, hoạt động ổn định, tuổi thọ cao và dễ dàng kiểm soát các thông số nhiệt ẩm, khí sạch. Nhược điểm của nó là hệ thống đường ống nước cồng kềnh và đòi hỏi không gian phòng máy. Với đặc thù của phòng hội thảo, hệ thống Chiller là lựa chọn tối ưu về cả kỹ thuật và kinh tế.

4.2. Quy trình lựa chọn Water Chiller và tháp giải nhiệt nước

Dựa trên tổng công suất lạnh yêu cầu, đồ án lựa chọn hai máy Water Chiller Model RTWD của hãng Trane, mỗi máy có công suất khoảng 104 tấn lạnh (RT). Việc lựa chọn này dựa trên catalogue của hãng, có hiệu chỉnh theo nhiệt độ nước giải nhiệt thực tế tại Hà Nội (nước vào 30,7°C, ra 35,7°C) và nhiệt độ nước lạnh yêu cầu (vào 12°C, ra 7°C). Để giải nhiệt cho Chiller, hai tháp giải nhiệt nước của hãng Liangchi model LBC100 được chọn. Công suất và lưu lượng của tháp giải nhiệt phải tương thích với tải nhiệt của bình ngưng Chiller để đảm bảo hiệu quả trao đổi nhiệt, giúp hệ thống tiết kiệm năng lượng.

4.3. Tiêu chí chọn AHU Air Handling Unit và FCU Fan Coil Unit

Việc lựa chọn AHU (Air Handling Unit) được thực hiện riêng cho từng khu vực dựa trên lưu lượng gió và công suất lạnh yêu cầu. Ví dụ, AHU cho Phòng hội thảo loại 1 cần đáp ứng lưu lượng gió 20.100 m³/h và công suất lạnh tổng 355 kW. Các AHU này được đặt hàng thiết kế tùy chọn (Custom AHU) với các bộ lọc nhiều cấp (G4, F8, HEPA H11) để đảm bảo không khí sạch. Đối với phòng làm việc có diện tích nhỏ hơn, một dàn FCU (Fan Coil Unit) âm trần nối ống gió mã 42DC-018 được chọn, cung cấp công suất lạnh 18.11 kW. Việc kết hợp cả AHU và FCU giúp tối ưu hóa hệ thống, vừa đáp ứng được công suất lớn cho không gian rộng, vừa linh hoạt cho các phòng nhỏ.

V. Phương pháp thiết kế đường ống gió và ống nước chuẩn kỹ thuật

Hệ thống đường ống là mạch máu của toàn bộ hệ thống điều hòa không khí, có nhiệm vụ vận chuyển chất tải lạnh (nước) và môi chất (không khí) đến các không gian cần điều hòa. Thiết kế hệ thống điều hòa không khí đòi hỏi việc tính toán chính xác kích thước đường ống gió và đường ống nước để đảm bảo lưu lượng và giảm thiểu tổn thất áp suất. Đối với hệ thống vận chuyển không khí, phương pháp ma sát đồng đều (equal friction) được áp dụng. Phương pháp này giả định tổn thất áp suất ma sát trên một đơn vị chiều dài ống là không đổi trên toàn tuyến, giúp việc cân bằng hệ thống trở nên đơn giản hơn. Kích thước ống gió được xác định bằng các phần mềm chuyên dụng như Duct Checker Pro. Bên cạnh đó, việc lựa chọn và bố trí miệng gió cấp và hồi cũng rất quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả phân phối không khí và tính thẩm mỹ của công trình. Đối với hệ thống đường ống nước Chiller, việc tính toán đường kính ống dựa trên lưu lượng nước và vận tốc cho phép để xác định trở lực toàn tuyến, từ đó làm cơ sở để chọn bơm nước có cột áp và lưu lượng phù hợp. Một thiết kế đường ống tốt sẽ giúp hệ thống vận hành êm ái, hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

5.1. Lựa chọn và bố trí miệng gió cấp miệng gió hồi tối ưu

Lựa chọn loại miệng gió phải phù hợp với kiến trúc trần và yêu cầu về độ ồn. Đối với phòng hội thảo và khu văn phòng sử dụng trần tấm 600x600 mm, miệng gió khuếch tán vuông SKD được lựa chọn cho cả cấp và hồi để đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng phân phối không khí đồng đều. Khu vực hành lang sử dụng miệng gió khe hẹp SLD để phù hợp với không gian dài. Số lượng và vị trí các miệng gió được bố trí dựa trên lưu lượng không khí tổng của từng phòng, đảm bảo vận tốc gió tại miệng ra nằm trong giới hạn cho phép, tránh gây cảm giác khó chịu cho người sử dụng.

5.2. Tính toán kích thước đường ống gió bằng phương pháp ma sát đồng đều

Phương pháp ma sát đồng đều là phương pháp phổ biến để tính toán đường ống gió. Bắt đầu từ đoạn ống chính có lưu lượng lớn nhất, một giá trị tổn thất ma sát tiêu chuẩn (thường khoảng 1 Pa/m) được chọn. Dựa vào giá trị này và lưu lượng yêu cầu, kích thước của đoạn ống đầu tiên được xác định. Các đoạn ống nhánh tiếp theo cũng được tính toán với cùng một giá trị tổn thất ma sát. Công cụ như phần mềm Duct Size hoặc Duct Checker được sử dụng để tra cứu nhanh chóng kích thước ống chữ nhật hoặc tròn tương đương. Các Bảng 6-1 đến 6-8 trong tài liệu gốc trình bày chi tiết kết quả tính toán kích thước ống gió cho từng tuyến cấp và hồi của mỗi khu vực.

5.3. Thiết kế hệ thống đường ống nước chiller và chọn bơm phù hợp

Hệ thống đường ống nước lạnh được thiết kế theo sơ đồ hai đường ống, sử dụng ống thép đen. Kích thước đường ống được xác định dựa trên lưu lượng nước yêu cầu của từng AHU (Air Handling Unit)FCU (Fan Coil Unit), với vận tốc nước trong ống được khống chế trong khoảng khuyến nghị để tránh tiếng ồn và tổn thất lớn. Sau khi xác định được kích thước và chiều dài các đoạn ống, tổng trở lực của tuyến ống bất lợi nhất được tính toán. Trở lực này bao gồm tổn thất ma sát dọc theo đường ống và tổn thất cục bộ tại các phụ kiện (cút, tê, van). Dựa trên tổng lưu lượng và tổng trở lực, bơm nước lạnh (loại biến tần để tiết kiệm điện) và bơm nước giải nhiệt được lựa chọn từ catalogue của nhà sản xuất, đảm bảo cung cấp đủ áp lực và lưu lượng cho toàn hệ thống.

VI. Tối ưu thiết kế điều hòa không khí hướng đến tiết kiệm năng lượng

Hoàn thành một đồ án môn học kỹ thuật điều hòa không khí không chỉ dừng lại ở việc tính toán và lựa chọn thiết bị. Bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là tối ưu hóa thiết kế để đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm năng lượng. Điều này bao gồm việc đánh giá tổng thể hệ thống, từ việc đảm bảo chất lượng không khí trong nhà (IAQ) đến việc hoàn thiện các hồ sơ kỹ thuật. Việc sử dụng các thiết bị hiệu suất cao, bơm và quạt biến tần, cùng với một hệ thống điều khiển thông minh có thể giảm đáng kể chi phí vận hành trong dài hạn. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện bản vẽ CAD điều hòa không khí một cách chi tiết và chính xác là cơ sở cho việc bóc tách khối lượng và lập dự toán chi phí đầu tư một cách minh bạch. Các bản vẽ này, bao gồm mặt bằng bố trí thiết bị, đường ống và sơ đồ nguyên lý hệ thống điều hòa, là tài liệu quan trọng cho quá trình thi công và bảo trì sau này. Hướng tới tương lai, các hệ thống HVAC thông minh, tích hợp IoT và các giải pháp năng lượng tái tạo sẽ là xu hướng phát triển bền vững cho ngành kỹ thuật điều hòa không khí.

6.1. Đánh giá chất lượng không khí trong nhà IAQ và giải pháp

Chất lượng không khí trong nhà (IAQ) là một yếu tố then chốt trong các không gian công cộng. Hệ thống được thiết kế phải đảm bảo cấp đủ lượng khí tươi theo tiêu chuẩn thiết kế TCVN 5687:2010, đồng thời loại bỏ các chất ô nhiễm. Giải pháp được đưa ra là sử dụng các AHU (Air Handling Unit) có hệ thống lọc nhiều cấp, bao gồm lọc thô (G4), lọc tinh (F8) và thậm chí là lọc HEPA (H11) để loại bỏ bụi mịn, vi khuẩn và các tác nhân gây dị ứng. Việc duy trì IAQ tốt không chỉ tạo ra môi trường làm việc trong lành, thoải mái mà còn giúp tăng cường sức khỏe và năng suất của những người tham dự hội thảo.

6.2. Hoàn thiện bản vẽ CAD và quy trình bóc tách khối lượng

Hồ sơ thiết kế kỹ thuật được hoàn thiện bằng một bộ bản vẽ CAD điều hòa không khí. Các bản vẽ này phải thể hiện rõ ràng mặt bằng bố trí các thiết bị chính như Chiller, tháp giải nhiệt, AHU, FCU; mặt bằng bố trí đường ống gió, đường ống nước và miệng gió. Ngoài ra, sơ đồ nguyên lý hệ thống điều hòa và các chi tiết lắp đặt điển hình cũng phải được bao gồm. Dựa trên bộ bản vẽ chi tiết này, công đoạn bóc tách khối lượng được thực hiện để thống kê toàn bộ vật tư, thiết bị cần thiết cho dự án. Kết quả này là cơ sở để lập dự toán chi phí đầu tư, giúp chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan về ngân sách cần thiết để triển khai dự án.

6.3. Định hướng phát triển hệ thống HVAC thông minh bền vững

Một đồ án xuất sắc không chỉ giải quyết vấn đề hiện tại mà còn đưa ra định hướng cho tương lai. Xu hướng hiện nay là phát triển các hệ thống HVAC thông minh, có khả năng tự động điều chỉnh hoạt động dựa trên các cảm biến (nhiệt độ, độ ẩm, CO2, số lượng người) để tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Việc tích hợp hệ thống điều khiển trung tâm (BMS - Building Management System) cho phép giám sát và vận hành toàn bộ hệ thống từ một điểm duy nhất. Về lâu dài, việc nghiên cứu áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng tiên tiến như thu hồi nhiệt, sử dụng năng lượng mặt trời, và lựa chọn các môi chất lạnh thân thiện với môi trường sẽ là hướng đi tất yếu để xây dựng các công trình xanh và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/09/2025
Đồ án môn học kỹ thuật điều hòa không khí thiết kế hệ thống điều hòa không khí cho phòng hội thảo tại hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 là 25oC - Xét điều kiện trời không mây: mm =1 - Khung bằng kim loại: kh =1,17 - Do không có màn che nên: - Tra bảng 4.3 ở tài liệu [1] với kính trong, phẳng dày 6mm ta được: m  0,94 Tra bảng 4.7 ở tài liệu [1] với gs=150 kg/m2 sàn, tại hướng Nam hệ số tức thời lớn nhất nt = 0,82 và hướng Bắc hệ số tức thời lớn nhất nt = 0,98 Cụ thể, ta tính toán với Phòng hội thảo loại 1 như sau: - Phòng hội thảo loại 1 có 3 cửa kính với kích thước 3x1.4 mxm => Fkính =12,6 m2 - Cửa kính đối diện với hướng nam , tra bảng 4.2 tài liệu [1] ta được RTmax,N = 470 W/m2 - Đặt =1*0.7 ở tài liệu [1] với gs=150 kg/m2 sàn, tại hướng Nam hệ số tức thời lớn nhất nt = 0,82  Q11= Fkính*RT* *nt=12,6*470*1,03*0,82=4994 W. Ta có kết quả tính cho các phòng tương tự như bảng sau: Bảng 2-4 Nhiệt hiện bức xạ qua kính 2.2 Nhiệt hiện truyền qua mái Q21 Vì phía trên của tầng 1 là tầng 2 – khu vực văn phóng làm việc (là khu vực có điều hòa), khi đó = 0 và Q21 = 0.3 Nhiệt hiện truyền qua vách Q22 Nhiệt truyền qua vách cũng gồm 2 thành phần: - Do chênh lệch giữa nhiệt độ trong nhà và ngoài trời. - Do bức xạ từ mặt trời vào vách tuy nhiên phần nhiệt này được coi bằng không khi tính toán. Nhiệt truyền qua vách cũng được tính toán bằng công thức quen thuộc: PT 2.6 Trong đó: - Q 221 là nhiệt truyền qua tường - Q 222 là nhiệt truyền qua cửa ra vào - Q 223 là nhiệt truyền qua cửa sổ - k i là hệ số truyền nhiệt của các loại vách: tường, cửa,… - ∆ti là hiệu nhiệt độ trong và ngoài kết cấu bao che, K Đối với tường và cửa kính phòng điều hòa tiếp xúc trực tiếp với ngoài trời thì: ∆ti = tN t T Vách tiếp xúc trực tiếp giữa 2 không gian phòng điều hòa và giữa hành lang với phòng điều hòa chọn: ∆ti = 0 K1 2.

Nhiệt truyền qua tường Hệ số truyền nhiệt của tường được xác định theo công thức: 1 PT 2.7 k 1  1  i  1 i  2 , W/m2K Trong đó: - K là hệ số truyền nhiệt. - 1 là hệ số tỏa nhiệt bên ngoài khi tường tiếp xúc với không khí ngoài trời. Lấy 1 = 20 W/m2K theo tài liệu [1]. - 2 là hệ số tỏa nhiệt bên trong phòng 2 =10 W/m2K theo tài liệu [1].

- i là độ dày lớp thứ i, m. - i là hệ số dẫn nhiệt của lớp thứ I, W/mK. Nhiệt truyền qua cửa ra vào Q222 k.8 ,W Trong đó: - Q là nhiệt truyền qua cửa ra vào, W - k là hệ số truyền nhiệt qua cửa, W/m2K - F diện tích cửa ra vào, m2 - t hiệu chênh lệch nhiệt độ ngoài trời và trong nhà, K 2. Nhiệt truyền qua kính cửa sổ Q223 k.9 Trong đó: - Q là nhiệt truyền qua cửa ra sổ, W - K là hệ số truyền nhiệt qua cửa sổ, W/m2K - F diện tích cửa sổ, m2 - t hiệu chênh lệch nhiệt độ ngoài trời và trong nhà, K Từ những công thức trên ta có thể áp dụng tính toán lượng nhiệt truyền qua vách đối với những thông số sau đây: Diện tích mỗi cửa gỗ ra vào: Fc= 3,75 m2 Diện tích mỗi cửa sổ kính: Fk = 4,2 m2 Tra bảng 4.

2 lớp vữa ximang và vữa trai ximang mỗi lớp v =25mm  v = 0,93 (W/mK).12 tài liệu [1] ta có hệ số truyền nhiệt của cửa ra vào gỗ độ dày 40mm  kc = 2,23 W/m2K Tra bảng 4.13 tài liệu [1] ta có hệ số truyền nhiệt của cửa sổ kính 2 lớp dày 20mm:  kk = 2,89 W/m2K - Đối với phòng hội thảo loại 1, vách tiếp xúc trực tiếp giữa 2 không gian phòng điều hòa và giữa hành lang với phòng điều hòa chọn: ∆ti = 0 K1 nên ta coi nhiệt truyền qua các vách này coi như không có. Xét mặt tường tiếp xúc với có 3 cửa sổ làm bằng kính diện tích là 12,6m2 => ta dễ dàng tính được Ft=120,6 m2 , từ các thông số đã có, ta tính được Q22 của phòng hội thảo loại 1 như sau : Q223 k.8*120,6+2,23*0+12,6*2,89)*(35-22) = 3295,42 W Tính tương tự các phòng còn lại ta có bảng sau: Bảng 2-5 Nhiệt truyền qua vách Q22 NHIỆT HIỆN TRUYỀN QUA VÁCH Q22 Ft Fc Fk k tường k cửa k kính Q22 STT Tên phòng m2 m2 m2 W/m2K W/m2K W/m2K W Phòng hội thảo 1 120.42 loại 1 Phòng hội thảo 2 56.35 loại 2 3 Khu trưng bày 54 0 79.14 4 Phòng làm việc 36 0 4.256 5 Khu hành lang 720 0 0 1.4 Nhiệt hiện truyền qua nền Q23 Nhiệt truyền qua nền cũng được tính toán theo công thức: PT 2.10 Trong đó: Hình 3-4 Sơ đồ tuần hoàn không khí cấp 1 cho phòng hội thảo loại 1 CHƯƠNG 4. TÍNH CHỌN MÁY VÀ THIẾT BỊ CỦA HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ 4.1 Giới thiệu và lựa chọn hệ thống điều hòa không khí 4.1 Giới thiệu Hiện nay, trên thế giới cũng như tại Việt Nam, có rất nhiều phương án điều hòa không khí có thể áp dụng đối với mọi loại công trình. Các phương án này đều có những ưu, nhược điểm và thích hợp đối với mỗi loại công trình khác nhau.

Với công suất của công trình, thì có các phương án lựa chọn sau: a. Phương án điều hòa không khí trung tâm tải lạnh bằng nước (Chiller) Là hệ thống điều hoà không khí gián tiếp, sử dụng máy làm lạnh nước (Water Chiller) và các dàn làm lạnh không khí bằng nước lạnh FCU (Fan coil unit) hoặc AHU (Air Handling Unit), khô hoặc ướt (dàn ống xoắn hoặc dàn phun, đôi khi còn gọi hệ kín và hệ hở), thiết bị ngưng tụ giải nhiệt nước hoặc gió. Hệ thống ống dẫn nước lạnh có thể là loại hai ống, hệ hồi ngược, hệ ba ống hoặc hệ bốn ống. Ưu điểm: - Thích hợp với các công trình công suất lớn, có hệ số sử dụng đồng thời lớn, mặt bằng cần điều hoà rộng; - Đảm bảo được tất cả các thông số về nhiệt độ, độ ẩm, khí sạch; - Hệ thống hoạt động rất ổn định, gần như không xảy ra các hiện tượng rò rỉ gas, gây ô nhiễm môi trường.

Nhược điểm: - Hệ thống lớn tương đối cồng kềnh, cần khoảng không gian trên trần giả nhiều để đi ống. - Vì dùng nước làm chất tải lạnh nên về mặt nhiệt động, tổn thất exergy lớn hơn. - Vấn đề cách nhiệt đường ống nước lạnh và cả khay nước ngưng khá phức tạp, đặc biệt do đọng ẩm vì độ ẩm ở Việt Nam quá cao. - Lắp đặt khó khăn, đòi hỏi công nhân vận hành lành nghề, cần định kỳ sửa chữa bảo dưỡng máy lạnh và các dàn AHU, FCU.

- Đặc biệt đối với các tòa nhà văn phòng có hệ số làm việc đồng thời thấp, nhu cầu sử dụng từng phòng khác nhau, việc vận hành phải đơn giản (người làm việc trong phòng tự vận hành theo nhu cầu) thì hệ thống điều hòa chiller này khó có thể đáp ứng được và hiệu quả kinh tế sẽ thấp. Phương án điều hòa trung tâm thông minh VRV/VRF Điều hoà biến tần VRV/VRF là loại một dàn nóng kết hợp với nhiều dàn lạnh bằng một cặp ống đồng, được điều khiển bằng biến tần cho phép kết nối tới 60 dàn lạnh khác nhau về công suất và chủng loại như: cassette, âm trần, áp trần, treo tường, đặt sàn. đáp ứng được mọi yêu cầu về nội thất của toà nhà. Hệ thống tuyến tính sử dụng hệ thống điều khiển để gia tăng sự điều chỉnh nhờ máy nén biến tần nhằm đưa ra các bước điều chỉnh công suất xuống nhỏ nhất và cung cấp sự điều chỉnh chính xác trong cả khu vực lớn nhỏ.

Do vậy, có thể điều khiển riêng rẽ tới 60 dàn lạnh với tỷ lệ lên tới 130% so với công suất của dàn nóng. Nhờ vào công nghệ biến tần, điều hoà VRV/VRF cho phép điều chỉnh năng suất lạnh tới 65 bước. Vì vậy, điện năng tiêu thụ có thể giảm tỷ lệ với năng xuất lạnh giúp cho điện năng tiêu thụ ở mức tối thiểu nhất. Ưu điểm: - Điều khiển riêng biệt, hệ thống điều khiển đa dạng, tiên tiến, đơn giản đã có kết nối BMS cấp cao.

- Tiết kiệm năng lượng và không gian lắp đặt, khả năng điều chỉnh rộng và linh hoạt, thích hợp với các công trình có hệ số sử dụng đồng thời nhỏ. - Thiết kế linh hoạt - Dễ sử dụng, độ tin cậy cao - Thi công lắp đặt, vận hành đơn giản, thời gian lắp đặt ngắn. - Khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh lớn (150m) - Có chức năng tự chẩn đoán giúp công việc kiểm tra và phát hiện các sự cố nhanh chóng và chính xác. Nhược điểm: - Không thích hợp với công trình có không gian điều hoà quá lớn.

- Chi phí mua sắm thiết bị rất cao; - Chi phí thi công, lắp đặt cao; chi phí cho đường ống gas, gas bổ sung. - Do chung một hệ thống nên khi xảy ra sự cố sẽ ảnh hưởng đến cả hệ thống. Phương án điều hòa cục bộ Điều hòa cục bộ là các loại máy điều hoà nhỏ năng suất lạnh nhỏ, có dàn bay hơi làm lạnh không khí trực tiếp và dàn ngưng tụ giải nhiệt gió kiểu một cụm hoặc tách (hai hoặc nhiều cụm), một chiều hoặc hai chiều nóng lạnh. Đây là các loại máy nhỏ, hoạt động hoàn toàn tự động, lắp đặt, vận hành, bảo trì, bảo dưỡng sửa chữa dễ dàng, tuổi thọ trung bình, độ tin cậy lớn, giá thành rẻ, rất thích hợp với các phòng và căn hộ nhỏ, tiền điện thanh toán riêng biệt.

Ưu điểm: - Điều khiển riêng biệt, hệ thống điều khiển đa dạng, tiên tiến, đơn giản phù hợp với nhu cầu riêng rẽ. - Tiết kiệm năng lượng và không gian lắp đặt, khả năng điều chỉnh rộng và linh hoạt, thích hợp với các công trình có hệ số sử dụng đồng thời nhỏ. - Thiết kế linh hoạt - Dễ sử dụng, độ tin cậy cao - Thi công lắp đặt, vận hành đơn giản, thời gian lắp đặt ngắn. - Có chức năng tự chẩn đoán giúp công việc kiểm tra và phát hiện các sự cố cơ bản một cách nhanh chóng và chính xác.

- Chi phí đầu tư thấp. Nhược điểm: - Không thích hợp với công trình có không gian điều hoà quá lớn, đòi hỏi công suất lạnh lớn như hội trường, phân xưởng, nhà hàng, tòa nhà cao tầng, khách sạn. - Khó bố trí trong kiến trúc do vị trí dàn nóng yêu cầu diện tích nhiều, gây ảnh hưởng kiến trúc chung của tòa nhà, khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ