Đồ án: Phân Tích Chương Trình Marketing Mì Omachi Năm 2021 - Masan

Đồ án quản trị marketing mì Omachi chi tiết, đầy đủ. Phân tích chiến lược, kế hoạch marketing giúp bạn đạt điểm cao. Tải ngay tài liệu tham khảo!

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đồ án Marketing Mì Omachi 2021 Tổng quan Chiến lược Đột phá của Masan Consumer

Ngành mì ăn liền Việt Nam năm 2021 tiếp tục thể hiện sức hút mạnh mẽ, là một trong những thị trường sôi động và có tính cạnh tranh cao nhất thế giới. Theo Hiệp hội mì ăn liền thế giới (WINA), Việt Nam đứng thứ 4 về mức tiêu thụ sản phẩm này, chỉ sau Trung Quốc, Indonesia và Nhật Bản, với tổng sản lượng hơn 7 tỷ gói/năm. Trong bối cảnh đầy thách thức do đại dịch COVID-19, khi nhu cầu về thực phẩm tiện lợi tăng vọt, mì Omachi của Công ty Cổ phần Công nghiệp Masan đã khẳng định vị thế "át chủ bài" với chiến lược kinh doanh Omachi thông minh và hiệu quả. Đồ án Marketing Mì Omachi: Phân Tích & Chiến Lược 2021 là một nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc giải mã những yếu tố đã giúp Omachi thành công vượt trội trong giai đoạn này.

Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phân tích thị trường mì ăn liền tổng thể, mà còn đi sâu vào các hoạt động marketing mì Omachi cụ thể trong năm 2021. Đây là một dự án marketing sản phẩm mì quan trọng, cung cấp cái nhìn chi tiết về cách một thương hiệu FMCG lớn đã điều chỉnh và tối ưu hóa các chiến dịch của mình. Mục tiêu chính của đồ án là đánh giá toàn diện việc thực hiện chương trình marketing của Omachi, từ đó rút ra những bài học và đề xuất giá trị. Theo tài liệu gốc, mì Omachi được giới thiệu là sản phẩm mì làm từ khoai tây, giúp người tiêu dùng "không bị nóng khi ăn", một đặc điểm tạo nên USP mì Omachi (Unique Selling Proposition) độc đáo. Yếu tố này đã đánh trúng tâm lý người tiêu dùng Việt Nam, những người vốn e ngại về ảnh hưởng sức khỏe của mì ăn liền truyền thống.

Sự khác biệt trong sản phẩm đã cho phép Omachi thiết lập một định vị thương hiệu Omachi rõ ràng: mì ăn liền ngon, tiện lợi và an toàn cho sức khỏe. Thành công này được thể hiện qua việc Omachi nhanh chóng chiếm lĩnh 15% thị phần chỉ sau chưa đầy ba năm ra mắt, đánh bật cả Vifon và Asia Food – hai thương hiệu có lịch sử lâu đời. Báo cáo marketing Omachi này sẽ làm rõ cách thức chiến lược truyền thông Omachi 2021 đã hỗ trợ việc xây dựng hình ảnh này, thông qua các chiến dịch quảng cáo Omachi sáng tạo và hiệu quả. Case study marketing Omachi này cũng nhấn mạnh vai trò của marketing FMCG Việt Nam trong việc thích ứng nhanh chóng với thay đổi thị trường và xu hướng thị trường mì 2021.

Tổng thể, đồ án Marketing Mì Omachi: Phân Tích & Chiến Lược 2021 là một tài liệu học thuật giá trị, được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Hồng Nhung dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Nga. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về việc quản trị marketing thực tiễn, phân tích các yếu tố từ môi trường kinh doanh đến việc triển khai chiến lược 4Ps của Omachi. Đồ án không chỉ tổng hợp dữ liệu kinh doanh và tài chính từ năm 2019-2021 mà còn đi sâu vào các số liệu kế hoạch và thực hiện về thị phần, doanh số, và các yếu tố marketing-mix năm 2021. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách Omachi duy trì vị thế dẫn đầu và tiếp tục phát triển trong một ngành hàng đầy biến động.

1.1. Bối cảnh Thị trường Mì ăn liền Việt Nam 2021 và Vai trò của Omachi

Năm 2021, thị trường mì ăn liền Việt Nam tiếp tục là một thị trường năng động và có quy mô lớn. Với dân số hơn 90 triệu người và thói quen tiêu dùng tiện lợi, Việt Nam là quốc gia tiêu thụ mì gói lớn thứ 4 thế giới. Đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi hành vi tiêu dùng, khiến nhu cầu về thực phẩm đóng gói, dễ bảo quản và có thời gian sử dụng dài như mì ăn liền tăng cao. Theo chuyên gia Nielsen, tỷ lệ gia tăng tiêu thụ mì ăn liền trong bối cảnh này đạt 67%. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp trong ngành.

Trong bức tranh toàn cảnh đó, mì Omachi đã sớm nhận diện được xu hướng thay đổi trong hành vi người tiêu dùng mì Omachi, đặc biệt là mối quan tâm ngày càng lớn đến sức khỏe. Thương hiệu này đã định vị mình là sản phẩm mì ăn liền cao cấp, giải quyết nỗi lo về sức khỏe bằng cách sử dụng mì sợi khoai tây, giúp "không bị nóng". Đây là một bước đi chiến lược quan trọng, cho phép Omachi tạo ra một phân khúc thị trường riêng biệt và thu hút một lượng lớn khách hàng tiềm năng. Sự thành công của Omachi minh chứng cho khả năng thích ứng và đổi mới trong marketing FMCG Việt Nam, đồng thời góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của thị trường mì ăn liền Việt Nam. Dù đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ cạnh tranh mì Omachi, Masan Consumer vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng ấn tượng cho thương hiệu này.

1.2. Giới thiệu Mì Omachi USP Định vị và Giá trị cốt lõi Thương hiệu

Mì Omachi, sản phẩm của Tập đoàn Masan, ra đời với mục tiêu phá vỡ định kiến về mì ăn liền truyền thống. USP mì Omachi chính là sợi mì được làm từ khoai tây, giúp sản phẩm "ngon mà không sợi nóng". Thành phần khoai tây còn chứa kukoamine, được quảng bá là có tác dụng làm đẹp da và cải thiện sức khỏe, củng cố thêm hình ảnh sản phẩm tốt cho sức khỏe. Điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các đối thủ trên thị trường, đồng thời xây dựng một định vị thương hiệu Omachi cao cấp và chăm sóc sức khỏe.

Các sản phẩm của Omachi được chế biến từ nguyên liệu tự nhiên tươi ngon, không chứa hóa chất, phụ gia hay chất bảo quản, đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Thương hiệu cung cấp nhiều hương vị đa dạng như Xốt Bò Hầm, Sườn Hầm Ngũ Quả, Lẩu Tôm Chua Cay, Xốt Spaghetti, Tôm Càng Riêu Cua, Xốt Phô Mai Trứng Muối và các dòng mì ly "có cây thịt thật". Sự đa dạng này không chỉ đáp ứng khẩu vị phong phú của người Việt mà còn mang lại giá trị dinh dưỡng, cung cấp tinh bột, protein và năng lượng dồi dào. Nhờ chiến lược marketing mì Omachi tập trung vào chất lượng và sức khỏe, Omachi đã tạo dựng được một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, chiếm lĩnh một phân khúc thị trường quan trọng và có được sự tin dùng của đông đảo khách hàng.

II. Phân tích Sâu rộng Môi trường Kinh doanh Thị trường mục tiêu của Mì Omachi

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh Omachi hiệu quả, việc phân tích môi trường kinh doanh là yếu tố then chốt. Đồ án Marketing Mì Omachi: Phân Tích & Chiến Lược 2021 đã tiến hành phân tích sâu rộng cả môi trường vĩ mô và vi mô, cùng với môi trường nội bộ của Masan Consumer, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh hoạt động của mì Omachi năm 2021. Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố Dân số, Kinh tế, Văn hóa – Xã hội, Chính trị – Pháp luật và Công nghệ, tất cả đều tác động trực tiếp đến thị trường mì ăn liền Việt Nam. Dân số trẻ, tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định và thu nhập bình quân đầu người tăng là những cơ hội lớn. Tuy nhiên, sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng hướng đến sản phẩm an toàn cho sức khỏe và sự quản lý chặt chẽ về an toàn thực phẩm cũng đặt ra những thách thức.

Về môi trường vi mô, đồ án đã mổ xẻ các lực lượng cạnh tranh chính. Khách hàng, với nhu cầu ngày càng cao về chất lượng và sự tiện lợi, đòi hỏi Omachi phải không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ. Sự xuất hiện của hơn 50 doanh nghiệp sản xuất mì ăn liền tại Việt Nam đã tạo nên một "cuộc chiến" thị phần khốc liệt. Các đối thủ cạnh tranh mì Omachi lớn như Hảo Hảo (Acecook), Cung Đình (Micoem), và Gấu Đỏ (Asiafood) đều có những lợi thế riêng. Hảo Hảo dẫn đầu thị phần mì ăn liền Việt Nam với 38,9%, trong khi Cung Đình nhắm vào phân khúc cao cấp tương tự Omachi, đôi khi với giá thấp hơn. Điều này buộc Omachi phải liên tục đổi mới để duy trì thị phần mì ăn liền Việt Nam và sức cạnh tranh.

Ngoài ra, đồ án cũng xem xét các nhà cung cấp, đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế. Với nguồn nguyên liệu phổ biến, Omachi ít chịu áp lực từ nhà cung cấp, đặc biệt khi có các công ty thành viên trong Masan Group hỗ trợ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các thương hiệu mì nước ngoài như Mama (Thái Lan) hay Nissin (Nhật Bản), cùng với các sản phẩm thay thế như cháo ăn liền, miến/hủ tiếu/phở ăn liền, các quán ăn truyền thống và thức ăn nhanh hiện đại, đều là những mối đe dọa tiềm tàng. Những yếu tố này yêu cầu một chiến lược kinh doanh Omachi linh hoạt và sáng tạo.

Phân tích môi trường nội bộ cũng là một phần không thể thiếu của đồ án Marketing Mì Omachi. Masan Consumer sở hữu đội ngũ nhân lực giàu kinh nghiệm, cơ sở vật chất hiện đại với phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO 17025, công nghệ bao bì và chế biến thực phẩm tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, ISO 9001:2000), cùng hệ thống phân phối rộng khắp. Hệ thống phân phối này bao phủ trực tiếp 85 ngàn cửa hiệu bán lẻ và 80 siêu thị, đồng thời có mặt ở hơn 100 thành phố, thị xã trên toàn quốc. Những nguồn lực này là nền tảng vững chắc để Omachi triển khai các chiến lược 4Ps của Omachi và đạt được mục tiêu marketing mì Omachi trong năm 2021.

2.1. Yếu tố Vĩ mô và Vi mô Định hình Cạnh tranh Thị trường Mì ăn liền

Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát nhưng ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh. Năm 2021, Việt Nam có dân số trẻ, mật độ dân số dày đặc và trình độ dân trí cao, tạo ra thị trường tiềm năng lớn cho mì Omachi. Nền kinh tế ổn định, thu nhập bình quân đầu người tăng (đạt 2,587 USD năm 2018, tăng 7,08% so với năm trước) thúc đẩy nhu cầu về các sản phẩm cao cấp hơn. Về văn hóa – xã hội, thói quen tiêu dùng tiện lợi và sự bận rộn của cuộc sống hiện đại làm tăng nhu cầu mì ăn liền. Tuy nhiên, mối quan tâm về sức khỏe cũng tăng, buộc Omachi phải nhấn mạnh yếu tố "không nóng" của mì sợi khoai tây. Môi trường chính trị ổn định và hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện tạo hành lang pháp lý thuận lợi, dù quy định chặt chẽ về an toàn thực phẩm cũng là thách thức. Công nghệ phát triển giúp Omachi tăng khả năng cạnh tranh về giá và truyền thông.

Môi trường vi mô bao gồm các lực lượng cạnh tranh trực tiếp. Khách hàng đòi hỏi chất lượng và sự tiện lợi, gây áp lực lên giá cả và dịch vụ. Thị trường mì ăn liền Việt Nam có hơn 50 doanh nghiệp, với các đối thủ cạnh tranh mì Omachi chính là Hảo Hảo, Cung Đình, Gấu Đỏ. Hảo Hảo của Acecook là thương hiệu dẫn đầu, trong khi Cung Đình là đối thủ trực tiếp trong phân khúc cao cấp. Sự xuất hiện của các đối thủ tiềm ẩn từ nước ngoài và các sản phẩm thay thế như cháo, phở ăn liền, quán ăn, thức ăn nhanh cũng tạo ra áp lực đáng kể.

2.2. Khám phá Khách hàng Mục tiêu và Hành vi tiêu dùng Mì Omachi

Mì Omachi đã xác định rõ thị trường mục tiêukhách hàng mục tiêu của mình. Về địa lý, Omachi tập trung vào các thành phố lớn, nơi có mật độ dân số cao và lối sống bận rộn. Về nhân khẩu học, khách hàng mục tiêu là những người trẻ tuổi (20-35 tuổi, đã có gia đình), có thu nhập trung bình trở lên, đặc biệt là giới văn phòng.

Phân tích tâm lý cho thấy, nhóm khách hàng này tìm kiếm sự tiện lợi của mì ăn liền nhưng đồng thời rất quan tâm đến sức khỏe, ưu tiên các sản phẩm "không gây nóng trong người" và có chất lượng cao. Về hành vi, họ là những người có lối sống hiện đại, năng động, thường xuyên bận rộn và có xu hướng ưu tiên giải pháp ăn uống nhanh gọn mà vẫn đảm bảo dinh dưỡng và sức khỏe. Theo tài liệu, Omachi đã sử dụng phương án chuyên môn hóa thị trường, đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu này. Chiến lược marketing tập trung vào phân khúc cao cấp với nguồn lực lớn từ Masan Consumer đã giúp Omachi củng cố vị thế trong lòng hành vi người tiêu dùng mì Omachi đang thay đổi. Nhờ hiểu rõ xu hướng thị trường mì 2021 và khách hàng, Omachi đã xây dựng được các chiến dịch quảng cáo Omachi phù hợp, nhấn mạnh lợi ích về sức khỏe và sự tiện lợi.

III. Bí quyết 4Ps Chiến lược Marketing Mì Omachi Hiệu quả năm 2021

Năm 2021, việc triển khai chiến lược 4Ps của Omachi đã đóng vai trò then chốt trong thành công của thương hiệu này. Đồ án Marketing Mì Omachi: Phân Tích & Chiến Lược 2021 đã đi sâu vào phân tích các yếu tố Product (Sản phẩm), Price (Giá), Place (Phân phối) và Promotion (Xúc tiến) để làm rõ cách Omachi tối ưu hóa từng khía cạnh. Về sản phẩm, Omachi liên tục đổi mới, không chỉ với đặc điểm cốt lõi là mì sợi khoai tây giúp "không nóng" mà còn đa dạng hóa hương vị và hình thức. Các sản phẩm như mì ly "có cây thịt thật" là minh chứng cho sự sáng tạo, đáp ứng nhu cầu tiện lợi và dinh dưỡng cao của hành vi người tiêu dùng mì Omachi hiện đại.

Chiến lược giá của Omachi được định vị ở phân khúc cao cấp hơn so với nhiều đối thủ cạnh tranh. Mặc dù giá thành trung bình khá cao, nhưng nhờ vào USP mì Omachi độc đáo và chất lượng vượt trội, người tiêu dùng vẫn sẵn lòng chi trả. Chính sách định giá này không chỉ phản ánh giá trị sản phẩm mà còn góp phần củng cố định vị thương hiệu Omachi trong tâm trí khách hàng. Theo tài liệu, Omachi có các chính sách điều chỉnh giá linh hoạt, phù hợp với từng thời điểm và chiến dịch, đồng thời duy trì sự cạnh tranh trong phân khúc cao cấp.

Về kênh phân phối, Masan Consumer đã xây dựng một hệ thống mạnh mẽ và rộng khắp. Mì Omachi hiện diện tại hơn 100 thành phố, thị xã và thị tứ trên toàn quốc, thông qua 85 nhà phân phối độc quyền, bao phủ trực tiếp 85 ngàn cửa hiệu bán lẻ và 80 siêu thị. Sự hiện diện đa kênh này đảm bảo sản phẩm dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng, từ các kênh truyền thống như chợ, tiệm tạp hóa đến các kênh hiện đại như siêu thị, cửa hàng tiện lợi. Hệ thống kênh phân phối hiệu quả là một trong những trụ cột chính giúp chiến lược kinh doanh Omachi phát triển bền vững.

Đối với xúc tiến hỗn hợp, chiến lược truyền thông Omachi 2021 đã được triển khai mạnh mẽ thông qua nhiều kênh. Các chiến dịch quảng cáo Omachi sáng tạo trên truyền hình và nền tảng số đã tạo ấn tượng mạnh mẽ. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) cũng được chú trọng, đặc biệt là việc hợp tác với các KOLs để tăng cường độ phủ và niềm tin. Theo tài liệu, Omachi đã thực hiện nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn và các hoạt động xã hội như "Masan cứu trợ đồng bào" hay "Omachi ủng hộ tuyển bóng đá U23 Việt Nam", không chỉ tăng cường nhận diện thương hiệu mà còn xây dựng hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội. Các hoạt động này đều nằm trong dự án marketing sản phẩm mì tổng thể, nhằm tối đa hóa hiệu quả của marketing mì Omachi và củng cố thị phần mì ăn liền Việt Nam của thương hiệu.

3.1. Chiến lược Sản phẩm Product Định giá Price thông minh của Omachi

Chiến lược sản phẩm của Omachi tập trung vào sự khác biệt và đổi mới. Đặc điểm nổi bật nhất là mì sợi khoai tây, yếu tố tạo nên giá trị "không nóng" và tốt cho sức khỏe. Đây là một bước đi đột phá trong nghiên cứu marketing mì ăn liền. Omachi không ngừng đa dạng hóa danh mục sản phẩm với nhiều hương vị độc đáo như Xốt Bò Hầm, Sườn Hầm Ngũ Quả, Xốt Spaghetti, và dòng mì ly "có cây thịt thật" đáp ứng nhu cầu tiện lợi, dinh dưỡng cao. Sự đa dạng này giúp Omachi thu hút nhiều phân khúc khách hàng khác nhau, từ người ăn mì nước đến mì trộn, từ người muốn bữa ăn nhanh gọn đến bữa ăn đầy đủ dưỡng chất.

Chiến lược giá của Omachi được định vị ở phân khúc cao cấp. Mặc dù giá bán cao hơn trung bình thị trường, nhưng Omachi đã thành công trong việc thuyết phục người tiêu dùng về giá trị sản phẩm mang lại, đặc biệt là lợi ích về sức khỏe. Chính sách định giá cao này phù hợp với định vị thương hiệu Omachi là sản phẩm chất lượng, an toàn, và được làm từ nguyên liệu tự nhiên. Các chính sách điều chỉnh giá linh hoạt theo thị trường và các chương trình khuyến mãi thông minh giúp Omachi duy trì tính cạnh tranh mà không làm mất đi giá trị thương hiệu. Điều này đã góp phần đáng kể vào thành công của marketing mì Omachi năm 2021.

3.2. Hệ thống Kênh phân phối Place và Xúc tiến Promotion đột phá

Kênh phân phối là yếu tố quan trọng giúp mì Omachi tiếp cận rộng rãi người tiêu dùng. Masan Consumer đã xây dựng một hệ thống kênh phân phối mạnh mẽ, bao gồm kênh truyền thống (chợ, tiệm tạp hóa) và kênh hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi). Hiện tại, Omachi có mặt ở hơn 100 tỉnh thành, với sự hỗ trợ của 85 nhà phân phối độc quyền và mạng lưới hơn 58.000 cửa hiệu bán lẻ trực tiếp. Sự bao phủ rộng khắp này đảm bảo sản phẩm luôn có sẵn khi hành vi người tiêu dùng mì Omachi phát sinh nhu cầu, củng cố vị thế dẫn đầu.

Về xúc tiến hỗn hợp, chiến lược truyền thông Omachi 2021 được triển khai đa dạng. Các chiến dịch quảng cáo Omachi trên các phương tiện truyền thông đại chúng và kỹ thuật số tạo ra nhận diện mạnh mẽ. Hoạt động PR qua việc sử dụng KOLs đã giúp xây dựng niềm tin và ảnh hưởng. Ngoài ra, Omachi còn tích cực thực hiện các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và các hoạt động cộng đồng, như hỗ trợ đồng bào hay tài trợ bóng đá. Những hoạt động này không chỉ tăng doanh số mà còn củng cố hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm xã hội, tạo mối liên kết sâu sắc với khách hàng. Tổng chi phí cho các hoạt động xúc tiến được Masan đầu tư lớn, cho thấy sự coi trọng của công ty vào việc xây dựng và phát triển thương hiệu.

IV. Đánh giá Hiệu quả và Phân tích SWOT Thành công của Marketing Mì Omachi 2021

Việc đánh giá hiệu quả là bước không thể thiếu trong bất kỳ đồ án Marketing Mì Omachi: Phân Tích & Chiến Lược 2021 nào. Tài liệu nghiên cứu đã cung cấp những số liệu quan trọng về kết quả kinh doanh của Masan Consumer nói chung và mì Omachi nói riêng trong năm 2021. Dữ liệu cho thấy doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của Masan tăng mạnh từ 2.000 tỷ đồng năm 2019 lên 2.900 tỷ đồng năm 2021. Lợi nhuận sau thuế cũng có sự tăng trưởng ấn tượng, đạt 620,7 tỷ đồng năm 2020 và 960,3 tỷ đồng năm 2021, chứng tỏ hiệu quả của chiến lược kinh doanh Omachi và các hoạt động marketing mì Omachi.

Mặc dù có sự tăng trưởng về doanh thu tổng thể, báo cáo cũng chỉ ra một số điểm cần lưu ý trong tình hình kinh doanh của sản phẩm mì Omachi cụ thể trong 6 tháng đầu và cuối năm 2021. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng nhẹ 70 tỷ đồng, đạt 105,47%. Tuy nhiên, lợi nhuận gộp về bán hàng lại giảm 110 tỷ đồng, tương ứng 87,36%. Sự giảm sút này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm chi phí giá vốn hàng bán tăng (tăng 150 tỷ đồng, đạt 127,27%) hoặc sự thay đổi trong cơ cấu sản phẩm bán ra. Chi phí tài chính giảm và doanh thu hoạt động tài chính tăng cho thấy khả năng quản lý tài chính hiệu quả và mở rộng cơ sở kinh doanh. Tuy nhiên, chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 15 tỷ đồng (148,39%) cũng là một điểm cần xem xét.

Để hiểu rõ hơn về vị thế của Omachi, phân tích SWOT mì Omachi là công cụ hữu ích. Điểm mạnh lớn nhất nằm ở USP mì Omachimì sợi khoai tây không gây nóng, cùng với định vị thương hiệu Omachi cao cấp và chăm sóc sức khỏe. Masan Consumer cũng sở hữu nguồn nhân lực mạnh, cơ sở vật chất hiện đại và hệ thống kênh phân phối rộng khắp. Tuy nhiên, Omachi cũng có những điểm yếu, như giá thành sản phẩm cao hơn đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Cung Đình, có thể ảnh hưởng đến thị phần mì ăn liền Việt Nam trong một số phân khúc. Ngoài ra, việc dựa vào yếu tố "khoai tây không nóng" có thể bị các đối thủ bắt chước hoặc giảm hiệu quả khi xu hướng thị trường mì 2021 thay đổi.

Về cơ hội, thị trường mì ăn liền Việt Nam vẫn còn tiềm năng lớn với nhu cầu ngày càng tăng về thực phẩm tiện lợi và xu hướng quan tâm sức khỏe. Omachi có cơ hội mở rộng thêm các dòng sản phẩm mới, cao cấp hơn để đáp ứng phân khúc khách hàng sẵn sàng chi trả. Ngược lại, thách thức bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cạnh tranh mì Omachi hiện tại và tiềm năng (như Mama, Nissin), cùng với sự xuất hiện của nhiều sản phẩm thay thế đa dạng. Áp lực từ các quy định an toàn thực phẩm cũng như sự biến động của giá nguyên vật liệu cũng là những yếu tố cần được quản lý chặt chẽ trong chiến lược kinh doanh Omachi.

4.1. Kết quả Kinh doanh và Thị phần Mì Omachi năm 2021

Năm 2021, Công ty Masan Consumer, đơn vị chủ quản của mì Omachi, đã ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng. Tổng doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng từ 2.000 tỷ đồng năm 2019 lên 2.900 tỷ đồng năm 2021. Lợi nhuận sau thuế của công ty cũng đạt 960,3 tỷ đồng trong năm 2021, tăng 339,6 tỷ đồng so với năm 2020. Điều này được nhận định là do chiến lược marketing đúng đắn và sự chỉ đạo sáng suốt của ban lãnh đạo.

Đối với riêng sản phẩm mì Omachi, dù doanh thu bán hàng 6 tháng cuối năm tăng nhẹ (70 tỷ đồng, đạt 105,47% so với 6 tháng đầu), lợi nhuận gộp lại giảm 110 tỷ đồng. Điều này có thể do sự gia tăng của giá vốn hàng bán, vốn tăng 150 tỷ đồng trong giai đoạn này. Dù vậy, chiến lược marketing mì Omachi vẫn giúp thương hiệu duy trì vị thế quan trọng trên thị trường mì ăn liền Việt Nam. Theo tài liệu, Omachi đã giành được 15% thị phần sau chưa đầy ba năm ra đời, khẳng định hiệu quả của dự án marketing sản phẩm mì và khả năng cạnh tranh với các đối thủ lâu đời. Báo cáo marketing Omachi này cho thấy mặc dù có những biến động nhỏ về lợi nhuận gộp trong ngắn hạn, tổng thể hoạt động kinh doanh của Omachi trong năm 2021 vẫn rất tích cực.

4.2. Phân tích SWOT Điểm mạnh Điểm yếu Cơ hội Thách thức Thương hiệu Omachi

Phân tích SWOT mì Omachi năm 2021 giúp làm rõ các yếu tố nội tại và bên ngoài ảnh hưởng đến thương hiệu. Điểm mạnh (Strengths):

  1. USP mì Omachi độc đáo: "Mì sợi khoai tây" không gây nóng, tốt cho sức khỏe.
  2. Định vị thương hiệu Omachi rõ ràng: Mì ăn liền cao cấp, tiện lợi, an toàn.
  3. Nguồn lực mạnh từ Masan Consumer: Ban điều hành giàu kinh nghiệm, cơ sở vật chất, công nghệ hiện đại.
  4. Hệ thống kênh phân phối rộng khắp, bao phủ toàn quốc.
  5. Đa dạng hóa sản phẩm với nhiều hương vị và hình thức (mì ly có cây thịt thật). Điểm yếu (Weaknesses):
  6. Giá thành sản phẩm cao hơn các đối thủ cạnh tranh trực tiếp ở phân khúc tương tự (ví dụ: Cung Đình).
  7. Sự phụ thuộc vào yếu tố "khoai tây" có thể bị các đối thủ bắt chước. Cơ hội (Opportunities):
  8. Thị trường mì ăn liền Việt Nam tiềm năng, nhu cầu tăng cao về thực phẩm tiện lợi.
  9. Xu hướng thị trường mì 2021 quan tâm sức khỏe, tạo điều kiện cho sản phẩm cao cấp.
  10. Khả năng mở rộng dòng sản phẩm cao cấp hơn để đáp ứng phân khúc khách hàng sẵn sàng chi trả. Thách thức (Threats):
  11. Cạnh tranh gay gắt từ đối thủ cạnh tranh mì Omachi hiện tại (Acecook, Micoem, Asiafood) và tiềm ẩn (Mama, Nissin).
  12. Sự xuất hiện của nhiều sản phẩm thay thế (cháo, phở ăn liền, thức ăn nhanh).
  13. Áp lực từ quy định an toàn thực phẩm và biến động giá nguyên vật liệu.

V. Kết luận và Kiến nghị Định hướng Tương lai cho Chiến lược Marketing Mì Omachi

Đồ án Marketing Mì Omachi: Phân Tích & Chiến Lược 2021 đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về hoạt động kinh doanh và chiến lược marketing của thương hiệu mì khoai tây Omachi. Trong một năm đầy biến động, Omachi đã thể hiện sự linh hoạt và hiệu quả trong việc triển khai các chiến lược kinh doanh Omachichiến lược truyền thông Omachi 2021. Thành công của Omachi là minh chứng cho sức mạnh của USP mì Omachi độc đáo ("mì sợi khoai tây không nóng") và định vị thương hiệu Omachi hướng đến sức khỏe. Điều này không chỉ giúp Omachi giành được thị phần mì ăn liền Việt Nam đáng kể mà còn củng cố niềm tin nơi hành vi người tiêu dùng mì Omachi.

Tuy nhiên, thị trường mì ăn liền luôn ẩn chứa những thách thức mới. Sự cạnh tranh từ các đối thủ cạnh tranh mì Omachi truyền thống và các thương hiệu mới nổi, cùng với áp lực từ các sản phẩm thay thế, đòi hỏi Omachi phải không ngừng đổi mới. Báo cáo marketing Omachi này không chỉ tổng kết những gì đã đạt được mà còn đưa ra những kiến nghị quan trọng để định hướng phát triển bền vững trong tương lai. Masan Consumer cần tiếp tục khai thác lợi thế về sản phẩm, đồng thời tối ưu hóa các yếu tố trong chiến lược 4Ps của Omachi để duy trì vị thế dẫn đầu.

Các kiến nghị bao gồm việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu marketing mì ăn liền để hiểu sâu hơn xu hướng thị trường mì 2021 và dự đoán các xu hướng tương lai. Việc phát triển thêm các dòng sản phẩm sáng tạo, không chỉ về hương vị mà còn về công nghệ sản xuất và bao bì, sẽ giúp Omachi duy trì sự hấp dẫn. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc truyền thông về lợi ích sức khỏe một cách khoa học và thuyết phục hơn, đồng thời tăng cường các chiến dịch quảng cáo Omachi và hoạt động PR gắn liền với cộng đồng.

Về phân phối, mặc dù đã có hệ thống kênh phân phối rộng khắp, Omachi có thể xem xét tăng cường sự hiện diện trên các kênh thương mại điện tử và các nền tảng giao hàng thực phẩm, phù hợp với xu hướng mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến. Chiến lược giá của Omachi cũng cần được xem xét linh hoạt hơn, có thể phát triển thêm các dòng sản phẩm ở phân khúc giá thấp hơn một chút để tiếp cận tệp khách hàng rộng hơn mà không làm giảm giá trị của các sản phẩm cao cấp. Tóm lại, đồ án Marketing Mì Omachi là một tài liệu quý giá, cung cấp những góc nhìn sâu sắc về marketing FMCG Việt Nam và định hình con đường phát triển cho một trong những thương hiệu mì ăn liền hàng đầu.

5.1. Những Bài học Chính từ Đồ án Marketing Mì Omachi 2021

Đồ án Marketing Mì Omachi: Phân Tích & Chiến Lược 2021 đã rút ra nhiều bài học quý giá về marketing FMCG Việt Nam.

  1. Sức mạnh của USP độc đáo: Đặc điểm "mì sợi khoai tây không nóng" là yếu tố then chốt giúp Omachi tạo sự khác biệt và thành công ban đầu. Việc tạo ra một USP mì Omachi rõ ràng, giải quyết nỗi lo của người tiêu dùng, là chìa khóa để định vị thương hiệu Omachi hiệu quả.
  2. Thích nghi với xu hướng thị trường: Omachi đã nhanh chóng nắm bắt xu hướng thị trường mì 2021 về nhu cầu tiện lợi và quan tâm sức khỏe, điều chỉnh sản phẩm và truyền thông phù hợp.
  3. Chiến lược 4Ps đồng bộ: Sự phối hợp hài hòa giữa sản phẩm chất lượng, định giá hợp lý trong phân khúc cao cấp, hệ thống phân phối rộng khắp và các chiến dịch quảng cáo Omachi sáng tạo đã tạo nên sức mạnh tổng hợp.
  4. Quan hệ công chúng và trách nhiệm xã hội: Việc tham gia các hoạt động cộng đồng và PR qua KOLs không chỉ tăng cường nhận diện mà còn xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực.
  5. Nghiên cứu thị trường liên tục: Nghiên cứu marketing mì ăn liền sâu sắc về hành vi người tiêu dùng mì Omachiđối thủ cạnh tranh mì Omachi giúp Masan Consumer đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn, dù vẫn còn những thách thức về lợi nhuận gộp cần được giải quyết.

5.2. Đề xuất Phát triển bền vững cho Thương hiệu Omachi trong Kỷ nguyên mới

Để đạt được sự phát triển bền vững, mì Omachi cần tiếp tục đổi mới và củng cố chiến lược kinh doanh Omachi.

  1. Đổi mới sản phẩm: Tiếp tục nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm mới, không chỉ tập trung vào hương vị mà còn vào các yếu tố dinh dưỡng, tiện lợi, và bao bì thân thiện môi trường. Khai thác sâu hơn công nghệ mì sợi khoai tây để tạo ra các biến thể độc đáo hơn.
  2. Tối ưu hóa kênh phân phối: Mở rộng hơn nữa kênh phân phối trực tuyến, hợp tác với các nền tảng thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng để đáp ứng hành vi người tiêu dùng mì Omachi trong kỷ nguyên số.
  3. Chiến lược truyền thông đa kênh: Đầu tư mạnh vào digital marketing mì Omachi, sử dụng dữ liệu để cá nhân hóa các chiến dịch quảng cáo Omachi. Tăng cường tương tác với khách hàng trên mạng xã hội, xây dựng cộng đồng gắn kết.
  4. Quản lý giá và chi phí: Cân nhắc phát triển các dòng sản phẩm "phụ" với mức giá cạnh tranh hơn để mở rộng thị phần mì ăn liền Việt Nam mà không ảnh hưởng đến hình ảnh cao cấp của dòng sản phẩm chính. Đồng thời, kiểm soát chặt chẽ giá vốn và chi phí quản lý để tối ưu hóa lợi nhuận gộp.
  5. Giám sát đối thủ và xu hướng: Liên tục theo dõi đối thủ cạnh tranh mì Omachixu hướng thị trường mì 2021 để có những phản ứng nhanh nhạy, duy trì lợi thế cạnh tranh. Điều này sẽ giúp Omachi giữ vững vị thế trong marketing FMCG Việt Nam.
30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP MASAN 1. Thông tin chung  Tên đầy đủ: CÔNG TY CP HÀNG TIÊU DÙNG MASAN (MASAN CONSUMER)  Tên tiếng Anh: MASAN TRADING CORPORATION  Tên viết tắt: MST CORP  Trụ sở chính: Tầng 8, Tòa nhà Central Plaza, Số 17 Lê Duẩn - Phường Bến Nghé - Quận 1 - TP. Hồ Chí Minh  Mã số thuế: 0302017440  Năm thành lập: 04/01/1996 10  Hotline: 028-62555660  Fax: 028-38109463 Hình 1.

Logo công ty Masan consumer  Email: danielle@msn.com  Website: http://www.com  Nghành nghề: Thực phẩm đóng gói, gia vị, dầu ăn 1. Lịch sử hình thành và phát triển  Tháng 6 năm 1996: Thành lập Công ty cổ phần Công nghiệp – Công nghệ– Thương mại Việt Tiến chuyên sản xuất thực phẩm chế biến, đặc biệt là các sản phẩm ngành gia vị như nước tương, tương ớt, các loại xốt…  Tháng 5 năm 2000: Thành lập Công ty cổ phần Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Minh Việt, chuyên hoạt động trong lĩnh vực thương mại và xuất nhập khẩu.  Năm 2003: Công ty cổ phần Thương mại Masan thành lập trên cơ sở sáp nhập Công ty cổ phần Công nghiệp – Công nghệ – Thương mại Việt Tiến và Công ty cổ phần Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Minh Việt.  Tháng 12 năm 2008: Công ty cổ phần thương mại Masan đổi tên thành Công ty cổ phần thực phẩm Masan (MASAN CONSUMER).

Tháng 3 năm 2011, Công ty cổ phần thực phẩm Masan (MASAN CONSUMER) chính thức đổi tên thành Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Masan (MASAN CONSUMER)  Năm 2011: CTCP Thực phẩm Masan đổi tên thành CTCP Hàng tiêu dùng Masan (Masan Consumer). Trong năm này, Masan Consumer 11 đã thực hiện phát hành riêng lẻ 10% cổ phần với giá 159 triệu USD cho quỹ đầu tư Kohlberg Kravis Roberts & Co. của Mỹ, qua đó định giá công ty ở mức 1,6 tỷ USD.  Cuối năm 2011: Masan Consumer đã bỏ ra hơn 50 triệu USD để mua lại cổ phần chi phối của Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa.

Đây là bước đi đánh dấu sự mở rộng của công ty ra ngoài lĩnh vực thực phẩm.  Cuối năm 2015: Masan ký kết đối tác chiến lược với Singha Asia Holdings Pte.,Ltd (Thái Lan), tuyên bố sẽ mở rộng thị trường kinh doanh thực phẩm và đồ uống ra các nước ASEAN. Cuối năm 2015, Masan ký kết đối tác chiến lược với Singha Asia Holdings Pte.,Ltd (Thái Lan), tuyên bố sẽ mở rộng thị trường kinh doanh thực phẩm và đồ uống ra các nước ASEAN.  Sản phẩm chính của doanh nghiệp: Công ty Cổ phần hàng tiêu dùng Masan: sản xuất nước chấm, gia vị, mì ăn liền, hạt nêm và các loại thực phẩm đóng gói khác.

 Số năm hoạt động: trên 15 năm.  Masan Group là một trong những công ty lớn nhất trong khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam, tập trung hoạt động trong ngành hàng tiêu dùng và tài nguyên của Việt Nam. Công ty có nhiều thành tích trong hoạt động xây dựng, mua lại và quản lý các nền tảng hoạt động kinh doanh có quy mô lớn nhằm phát triển và khai thác các tiềm năng dài hạn trong lĩnh vực hàng tiêu dùng và tài nguyên. Chúng tôi tin rằng có thể tạo ra phần lớn giá trị cho cổ đông thông qua đội ngũ quản lý 12 chuyên nghiệp, các đối tác toàn cầu và sự cam kết phục vụ tầng lớp trung lưu ngày càng lớn mạnh ở Việt Nam.

 Đến nay, công ty luôn không ngừng phát triển và cho ra nhiều sản phẩm mới để đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng và thu lợi nhuận. Hiện, tập đoàn Masan đang là một trong những công ty có vị thế hàng đầu tại Việt Nam và tốc độ tăng trưởng ổn định 1. Cơ cấu tổ chức Sơ đồ 1. Cơ cấu tổ chức của Masan Consumer Ban Kiểm Soát Đại Hội Đồng Cổ Đông Hội Đồng Quản Trị Tổng Giám Đốc Phó TGĐ Phó TGĐ Phó TGĐ Phó TGĐ Phó TGĐ Phó TGĐ Phụ Trách Phát Triển Phát Triển Quyền GĐ Nguồn Phụ Trách Thương Năng Lực Năng Lực Vận Hành Nhân Lực CNTT Mại Tổ Chức Cung Ứng Giám Đốc Phát Triển Sản Luật sư Giám Đốc Phẩm Cấp Cao – Quyền Trưởng GĐ Tài Chính Trưởng Bộ Phận NC & PT Tuân Thủ 13 1.

Chức năng nhiệm vụ  Đại hội đồng cổ đông: Là cơ quan có thẩm quyền cao nhất của công ty, bao gồm tất cả các cổ đông có quyền biểu quyết. Đại hội cổ đông có quyền quyết định mọi vấn đề quan trọng của công ty, trong đó có xem xét và phê duyệt các báo cáo của Hội đồng quản trị về tình hình hoạt động kinh doanh, các phương án sản xuất kinh doanh, đầu tư và chiến lược phát triển của công ty, sửa đổi và bổ sung điều lệ, bầu Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và quyết định bộ máy tổ chức của công ty.  Hội đồng quản trị: Có chức năng quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh của công ty, giám sát giám đốc điều hành và các cán bộ quản lý, quyết định các kế hoạch phát triển sản xuất kinh doanh, xác định các mục tiêu hoạt động trên cơ sở các chiến lược Đại hội đồng cổ đông đưa ra.  Tổng giám đốc: Thực hiện các Nghị quyết, kế hoạch kinh doanh và kế hoạch đầu tư của Công ty đã được Hội đồng quản trị và Đại hội đồng cổ đông thông qua.

Soạn thảo các quy chế hoạt động, quy chế quản lý tài chính.  Phó TGĐ Phụ Trách Thương Mại: Nghiên cứu và tiếp thị thông tin, xây dựng kế hoạch quảngcáo sản phẩm, khảo sát hành vi và thái độ của khách hàng đối với sản phẩm của công ty chịu trách nhiệm chính về hoạt động kinh doanh của công ty, tìm kiếm khách hàng, mở rộng thị trường, giao dịch với khách hàng, tổ chức bán hàng, nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. truyền thông về công ty và sản phẩm, hỗ trợ tích cực cho hoạt động kinh doanh. 14  Phó TGĐ Phát Triển Năng Lực Tổ Chức: Phụ trách phát triển tổ chức, nâng cao các dịch vụ hành chính của Công ty, đề xuất mô hình tổ chức, phân bố nhân sự cho phù hợp, hiệu quả, giúp đỡ các phòng ban thực hiện đúng nguyên tắc, chế độ, thủ tục hành chính,…  Phó TGĐ Phát Triển Năng Lực Cung Ứng: Nâng cao năng lực cung ứng.

 Phó TGĐ Quyền GĐ Vận Hành: Phụ trách cung ứng vật tư, kế hoạch, kho vận, sản xuất, quản lý chất lượng sản phẩm.  Phó TGĐ Nguồn Nhân Lực: Quản lý bộ phận đào tạo nhân sự, hành chính và an ninh, thực hiện chiến lược nhằm thu hút, nuôi dưỡng, phát triển nhân tài. Ngoài tài chính, nhân sự là nguồn lực cơ bản của doanh nghiệp.  Phó TGĐ Phụ Trách CNTT: Phát triển ứng dụng mới trong quản trị và phát triển kinh doanh, xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật CNTT.

 Giám Đốc Tài Chính: Nhiệm vụ là quản lý tài chính, kế toán và hệ thống mạng và phần mềm quản lý của công ty. Phòng tài chính kế toán có nhiệm vụ theo dõi tình hình hoạt động kinh doanh qua các chỉ tiêu kinh doanh, từ đó phân tích và đánh giá hoạt động tài chính của công ty trong từng thời kỳ và có những biện pháp khắc phục những thiếu sót trong khi sử dụng tài chính của công ty tài chính đạt hiệu quả cao. 15  Giám Đốc Phát Triển Sản Phẩm Cấp Cao – Quyền Trưởng Bộ Phận NC & PT: Phụ trách nghiên cứu, phát triển, cải tiến sản phẩm , bao bì sản phẩm.  Luật sư Trưởng GĐ Tuân Thủ: Chịu trách nhiệm về các dịch vụ pháp lý và tuân thủ của Công ty.

Kết quả kinh doanh của Công ty năm 2019-2021 (Đv: triệu đồng) Năm2019/20 Năm2020/20 201 202 202 20 21 STT Chỉ tiêu 9 0 1 Chên Tỉ Chên Tỉ h trọn h trọn 16 lệch g (%) lệch g (%) Doanh thu bán hàng 120.8 1 2000 2400 2900 400 5000 và cung 0 3 cấp dịch vụ Giá vốn 105.3 2 900 950 1010 50 60 hàng bán 6 1 Lợi nhuận gộp về bán 142.4 3 hàng và 680 970 1450 290 480 5 8 cung cấp dịch vụ Doanh thu 184.0 4 hoạt động 25 46 58 21 12 0 9 tài chính Chi phí tài 123.5 5 30 37 99 7 62 chính 3 7 Chi phí bán 129.19 hàng 7 Chi phí quản lí 156.27 27 doanh 5 nghiệp 8 Lợi nhuận 480 760 1180 280 158.2 17 từ hoạt động kinh 3 6 doanh Thu nhập 108.0 9 46 50 58 4 8 khác 9 0 Chi phí 119.89 khác 5 Tổng lợi nhuận kế 163.3 11 495 810 1210 315 400 toán trước 5 8 thuế Chi phí 165.5 thuế TNDN 4 9 9 5 Lợi nhuận 382. Kết quả kinh doanh của Công ty năm 2019-2021 Nhận xét: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng mạnh, tăng từ 2000 tỷ đồng năm 2019 lên 2900 tỷ đồng năm 2021. Doanh thu năm 2021 đạt 120. Giá vốn hàng bán năm 2020 tăng 50 tỷ đồng và đạt 105.

Còn giá vốn hàng bán năm 2021 tăng 60 tỷ đồng và đạt 106. Doanh thu hoạt động tài chính năm 2019, 2020, 2021 lần lượt là 25, 46, 58 tỷ đồng. Doanh thu 18 hoạt động tài chính tăng là do chênh lệch tỷ giá hối đoái và mở rộng thêm cơ sở kinh doanh khác. Chi phí tài chính năm 2021 tăng 62 tỷ đồng và đạt 267.

Chi phí bán hàng, tăng từ 120 tỷ đồng năm 2019 lên 155 tỷ đồng vào năm 2020 và đã giảm còn 112 tỷ đồng vào năm 2021. Chi phí quản lí doanh nghiệp, năm 2020 giảm 7 tỷ đồng và đạt 87.27% so với năm 2019, năm 2021 tăng 27 tỷ đồng và đạt 156. Trong năm 2020, lợi nhuận sau thuế của công ty Masan Consumer đạt 620,7 tỷ đồng, tăng 237.9 tỷ đồng tương ứng tăng 162. Bước sang năm 2021 công ty ghi nhận mức lợi nhuận sau thuế là 960.3 tỷ đồng, tăng 339.6 tỷ đồng và đạt 154.

Lợi nhuận sau thuế tăng qua các năm là do chiến lược marketing đúng đắn và sự chỉ đạo sáng suốt của tổng giám đốc và các ban lãnh đạo, cùng với sự lỗ lực hết mình của toàn thể nhân viên trong công ty. Giới thiệu sản phẩm kinh doanh • Đây là lĩnh vực kinh doanh chính mà tập đoàn Masan chú trọng đầu tư. Sau đây là những danh mục sản phẩm của công ty tính đến thời điểm hiện tại:  Nước tương: Nước chấm tam thái tử nhất ca (500ml, 650ml), Nước chấm tam thái tử nhị ca: 500ml, Nước tương chin su (250ml), Nước tương chinsu tỏi ớt (250ml).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ