Đồ án Kỹ sư Xây dựng: Thiết kế Trường Tiểu học Việt-Úc - SV Hồ Văn Toàn

Tìm hiểu sâu về nội dung chính của bài viết. Phân tích các khía cạnh quan trọng và cung cấp cái nhìn tổng quan hữu ích về chủ đề được đề cập.

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư xây dựng

2012

176
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Tốt nghiệp Bí quyết Thiết kế Trường Tiểu học Tây Úc hiệu quả

Ngành xây dựng đóng vai trò chủ chốt trong việc phát triển cơ sở hạ tầng, góp phần không nhỏ vào sự tiến bộ của mỗi quốc gia và địa phương. Với nhịp độ đô thị hóa ngày càng cao cùng sự tiến bộ không ngừng của khoa học kỹ thuật, ngành xây dựng luôn là lĩnh vực đi trước, tạo tiền đề cho nhiều hoạt động khác. Trong bối cảnh đó, các dự án thiết kế công trình dân dụng, đặc biệt là trường học, trở nên cực kỳ quan trọng. Một đồ án tốt nghiệp đại học về thiết kế trường tiểu học Tây Úc không chỉ là cơ hội để sinh viên tổng hợp kiến thức chuyên môn mà còn là dịp để áp dụng lý thuyết vào thực tiễn một cách hiệu quả. Đây là nền tảng để mỗi kỹ sư tương lai có thể đóng góp vào việc xây dựng những công trình không chỉ vững chắc về kết cấu mà còn đẹp về mỹ quan, đáp ứng tốt nhu cầu phát triển của xã hội con người. Việc lựa chọn đề tài này thể hiện sự quan tâm đến một không gian giáo dục hiện đại, nơi học sinh có thể phát triển toàn diện, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án tốt nghiệp ngành xây dựng

Đồ án tốt nghiệp là một bài tập tổng hợp, phản ánh toàn bộ quá trình học tập và rèn luyện của sinh viên tại trường đại học. Nó không chỉ kiểm tra khả năng vận dụng kiến thức đại cương và chuyên ngành mà còn đánh giá năng lực giải quyết vấn đề thực tế của một kỹ sư xây dựng tương lai. Thông qua việc thực hiện đồ án tốt nghiệp xây dựng, sinh viên được trang bị những kinh nghiệm quý báu trong việc thiết kế chi tiết các kết cấu quan trọng của công trình, từ khâu lên ý tưởng, tính toán, cho đến việc lựa chọn vật liệu và phương pháp thi công. Đây là bước đệm quan trọng giúp sinh viên tự tin đảm nhận công việc sau khi ra trường, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp và văn minh. Một đồ án chất lượng cao không chỉ là điểm số tốt mà còn là minh chứng cho năng lực chuyên môn của người học.

1.2. Mục đích và phạm vi của đề tài Thiết kế trường tiểu học Tây Úc

Đề tài Thiết kế trường tiểu học Tây Úc đồ án tốt nghiệp đại học tập trung vào việc áp dụng các nguyên lý và tiêu chuẩn thiết kế kiến trúc, kết cấu hiện đại cho một môi trường giáo dục. Mục đích chính là tạo ra một công trình trường học bền vững, an toàn, tiện nghi và thân thiện với môi trường, đáp ứng tối đa nhu cầu học tập và sinh hoạt của học sinh tiểu học. Phạm vi đề tài bao gồm việc nghiên cứu các tiêu chuẩn thiết kế trường học quốc tế (có thể tham chiếu từ Úc và TCVN 2737-1995), phân tích địa điểm, thiết kế kiến trúc tổng thể, bố trí mặt bằng công năng, tính toán kết cấu chịu lực chính (móng, cột, dầm, sàn), hệ thống điện nước, phòng cháy chữa cháy. Đồ án sẽ đi sâu vào việc mô phỏng một mô hình trường học hiện đại với các không gian đa năng, khuyến khích sự sáng tạo và tương tác.

II. Những Thách thức chính khi Thiết kế Trường Tiểu học Tây Úc trong đồ án

Việc thiết kế trường tiểu học Tây Úc đồ án tốt nghiệp đại học đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho sinh viên. Khác với các công trình dân dụng thông thường, trường học đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố kiến trúc, công năng sử dụng, an toàn và môi trường giáo dục. Các thách thức này không chỉ giới hạn ở việc đảm bảo tính thẩm mỹ hay sự vững chắc của kết cấu mà còn mở rộng sang việc tạo ra một không gian học tập truyền cảm hứng, phù hợp với tâm lý lứa tuổi học sinh và các yêu cầu sư phạm hiện đại. Đặc biệt, việc tham chiếu đến mô hình hoặc tiêu chuẩn Tây Úc có thể đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn về văn hóa, khí hậu và quy định xây dựng cụ thể của khu vực đó, ngay cả khi dự án được thực hiện tại một trường đại học ở Việt Nam. Sự phức tạp trong việc tích hợp các yếu tố này yêu cầu sinh viên phải có khả năng tổng hợp và phân tích đa chiều.

2.1. Vấn đề về quy hoạch kiến trúc và công năng sử dụng

Quy hoạch kiến trúc một trường tiểu học đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về bố cục tổng thể, đảm bảo các khối chức năng được sắp xếp hợp lý, thuận tiện cho việc di chuyển và giám sát. Các vấn đề đặt ra bao gồm việc tối ưu hóa diện tích sử dụng, đảm bảo đủ ánh sáng tự nhiên và thông gió, cũng như tạo ra các không gian mở an toàn cho học sinh. Việc thiết kế kiến trúc trường tiểu học cần đáp ứng các yêu cầu về phòng học, thư viện, phòng thí nghiệm, sân chơi, khu vệ sinh, khu hành chính và các không gian phụ trợ khác. Điều này đòi hỏi sinh viên phải có khả năng hình dung một không gian sống động, nơi mỗi khu vực đều có mục đích rõ ràng và hỗ trợ tối đa cho hoạt động giáo dục, đồng thời tuân thủ chặt chẽ các quy định về an toàn cháy nổ và thoát hiểm.

2.2. Thách thức trong việc áp dụng Tiêu chuẩn thiết kế trường học

Áp dụng đúng các tiêu chuẩn thiết kế trường học là một thách thức lớn, đặc biệt khi phải kết hợp giữa các quy định của Việt Nam và các tham chiếu quốc tế như của Tây Úc. Ví dụ, việc tuân thủ Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2737-1995 về tải trọng và tác động, hay các tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy, chiếu sáng, thông gió, vệ sinh là bắt buộc. Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn về kích thước lớp học, hành lang, cầu thang, sân chơi cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn và thoải mái cho người sử dụng. Sinh viên phải thực hiện quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu rõ và áp dụng chính xác các tiêu chuẩn này vào từng hạng mục của đồ án, đồng thời đưa ra các giải pháp thiết kế sáng tạo mà vẫn đảm bảo tuân thủ quy định.

III. Hướng dẫn Phương pháp Thiết kế Kiến trúc Trường Tiểu học Tây Úc hiện đại

Phương pháp thiết kế trường tiểu học Tây Úc đồ án tốt nghiệp đại học đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ dừng lại ở các tính toán kỹ thuật mà còn phải chú trọng đến trải nghiệm người dùng và tính bền vững. Một mô hình trường học hiện đại không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức mà còn là không gian để học sinh khám phá, sáng tạo và phát triển kỹ năng xã hội. Do đó, việc thiết kế cần tập trung vào việc tạo ra các không gian linh hoạt, khuyến khích sự tương tác và học tập chủ động. Các phương pháp thiết kế cần tích hợp các yếu tố về ánh sáng tự nhiên, thông gió chéo, vật liệu thân thiện môi trường và công nghệ thông minh để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng và tạo môi trường học tập lành mạnh. Việc tham khảo các dự án trường học tiêu biểu tại Tây Úc có thể cung cấp nguồn cảm hứng và bài học quý giá.

3.1. Phân tích yêu cầu và ý tưởng cho mô hình trường học hiện đại

Quá trình bắt đầu với việc phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu của chủ đầu tư, đặc điểm địa hình, khí hậu và văn hóa địa phương. Đối với một mô hình trường học hiện đại, các ý tưởng thiết kế cần hướng tới việc tạo ra một không gian mở, liên kết giữa trong nhà và ngoài trời, khuyến khích hoạt động thể chất và sáng tạo. Việc nghiên cứu các xu hướng giáo dục mới, như học tập dựa trên dự án (project-based learning) hay lớp học linh hoạt (flexible classrooms), sẽ giúp định hình các giải pháp kiến trúc phù hợp. Điều này bao gồm việc bố trí các phòng học có thể biến đổi, khu vực học nhóm, xưởng thực hành nghệ thuật, và các không gian đa chức năng khác, nhằm đáp ứng một chương trình giảng dạy đổi mới và năng động.

3.2. Các nguyên tắc tối ưu không gian và tiện ích giáo dục

Tối ưu hóa không gian và tiện ích giáo dục là trọng tâm của thiết kế kiến trúc trường tiểu học. Các nguyên tắc chính bao gồm việc đảm bảo tầm nhìn an toàn cho giáo viên, phân khu rõ ràng giữa các khu vực yên tĩnh và khu vực ồn ào, cũng như tích hợp các giải pháp công nghệ hiện đại. Việc tạo ra các không gian đa chức năng như hội trường kiêm phòng ăn, thư viện đa phương tiện hay sân thể thao tích hợp sẽ giúp tiết kiệm diện tích và tăng hiệu quả sử dụng. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu hoàn thiện thân thiện với trẻ em, dễ vệ sinh, và có khả năng chống ồn là yếu tố quan trọng. Mục tiêu là xây dựng một môi trường học tập vừa an toàn, tiện nghi, vừa khơi gợi sự tò mò và niềm yêu thích học hỏi ở trẻ em.

IV. Kỹ thuật Phân tích Kết cấu và Tính toán Tải trọng cho Đồ án Tốt nghiệp

Một trong những trụ cột của đồ án tốt nghiệp xây dựng là khả năng thực hiện phân tích kết cấu công trìnhtính toán tải trọng xây dựng một cách chính xác. Đối với dự án thiết kế trường tiểu học Tây Úc đồ án tốt nghiệp đại học, việc đảm bảo sự vững chắc và an toàn của công trình là tối quan trọng, đặc biệt khi công trình phục vụ đối tượng trẻ em. Các tính toán này không chỉ dựa trên các công thức lý thuyết mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hiện hành, như TCVN 2737-1995. Sinh viên cần áp dụng các phần mềm chuyên dụng để mô hình hóa kết cấu, phân tích nội lực và biến dạng, từ đó đưa ra phương án bố trí cốt thép và kích thước cấu kiện tối ưu. Sự chính xác trong từng bước tính toán sẽ quyết định chất lượng và độ an toàn của toàn bộ công trình.

4.1. Phương pháp tính toán tải trọng xây dựng theo TCVN

Theo tài liệu gốc, việc tính toán tải trọng xây dựng cho công trình trường học được thực hiện dựa trên Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2737-1995. Các loại tải trọng chính bao gồm tải trọng thường xuyên (tĩnh tải) và hoạt tải. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân của các cấu kiện kết cấu (dầm, sàn, cột), tải trọng tường ngăn (tường gạch ống dày 100mm hoặc 200mm) được quy đổi về tải phân bố đều trên diện tích ô sàn. Hoạt tải được xác định dựa trên chức năng sử dụng của từng khu vực (phòng học, hành lang, ban công, nhà kho, vệ sinh) với hệ số vượt tải n tương ứng. Ví dụ, tải trọng tiêu chuẩn cho phòng học là 200 daN/m2, hành lang 300 daN/m2, với hệ số vượt tải n thường là 1.2 hoặc 1.3 tùy theo giá trị tải trọng. Việc phân loại và tính toán chính xác các tải trọng này là bước đầu tiên và cốt lõi trong quy trình thiết kế dự án.

4.2. Quy trình phân tích kết cấu công trình và lựa chọn giải pháp

Phân tích kết cấu công trình bao gồm việc xác định hệ khung chịu lực chính, sơ đồ tính toán cho từng cấu kiện (sàn, dầm, cột, móng) và tính toán nội lực (moment, lực cắt, lực dọc). Dựa vào tài liệu, các ô bản sàn được phân loại theo dạng làm việc (bản một phương, hai phương) và có thể sử dụng phương pháp tính toán gần đúng hoặc phần mềm chuyên dụng. Sau khi xác định được nội lực, sinh viên tiến hành thiết kế chi tiết các kết cấu quan trọng của công trình như lựa chọn tiết diện dầm, cột, chiều dày bản sàn và bố trí cốt thép theo các tiêu chuẩn thiết kế bê tông cốt thép hiện hành (ví dụ: TCXDVN 356:2005). Việc lựa chọn giải pháp kết cấu cần cân bằng giữa yêu cầu về khả năng chịu lực, kinh tế, và tính thi công, đảm bảo tính an toàn tuyệt đối cho trường tiểu học Tây Úc.

V. Ứng dụng thực tiễn trong Thiết kế Trường Tiểu học Tây Úc Từ lý thuyết đến triển khai

Việc chuyển đổi từ lý thuyết học thuật sang ứng dụng thực tiễn là minh chứng rõ ràng nhất cho giá trị của một đồ án tốt nghiệp xây dựng. Trong khuôn khổ đề tài thiết kế trường tiểu học Tây Úc đồ án tốt nghiệp đại học, các kiến thức về kiến trúc, kết cấu và kỹ thuật đã được sinh viên tổng hợp để tạo ra một bản vẽ thiết kế hoàn chỉnh. Điều này bao gồm việc đưa ra các giải pháp cụ thể cho từng hạng mục công trình, từ việc định hình không gian cho đến việc chi tiết hóa các bộ phận chịu lực. Các kết quả tính toán không chỉ là những con số trên giấy mà còn là cơ sở để hình thành nên một công trình có khả năng hoạt động hiệu quả trong thực tế. Mỗi quyết định thiết kế đều dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và môi trường, nhằm đảm bảo công trình đạt được chất lượng cao nhất.

5.1. Chi tiết về thiết kế kiến trúc trường tiểu học và các hệ thống kỹ thuật

Thiết kế kiến trúc trường tiểu học không chỉ là việc sắp đặt các phòng chức năng mà còn bao gồm việc tạo ra một môi trường học tập kích thích sự phát triển toàn diện của trẻ em. Các chi tiết thiết kế cần đề cập đến việc bố trí các cửa sổ lớn để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên, sử dụng vật liệu cách âm để giảm tiếng ồn, và thiết kế màu sắc nội thất tươi sáng, phù hợp với lứa tuổi. Bên cạnh đó, các hệ thống kỹ thuật như hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống điều hòa không khí và đặc biệt là hệ thống phòng cháy chữa cháy phải được thiết kế theo đúng quy chuẩn, đảm bảo an toàn và tiện nghi tối đa. Việc tích hợp công nghệ xanh, như thu gom nước mưa hay pin năng lượng mặt trời, cũng là một điểm nhấn cho mô hình trường học hiện đại, giúp tăng tính bền vững của dự án.

5.2. Kết quả tính toán kết cấu chính cho đồ án

Dựa trên tài liệu gốc, kết quả phân tích kết cấu công trình đã cung cấp các thông số quan trọng cho việc bố trí cốt thép và kích thước cấu kiện. Ví dụ, đối với sàn, sau khi xác định dạng làm việc của các ô bản, sinh viên sẽ tính toán moment uốn và lực cắt để lựa chọn tiết diện cốt thép phù hợp. Tương tự, dầm và cột cũng được tính toán chi tiết để đảm bảo khả năng chịu lực của toàn bộ hệ khung. Đặc biệt, việc thiết kế chi tiết các kết cấu quan trọng của công trình như bể nước ngầm cũng được đề cập, với các tính toán moment uốn tại thành và đáy bể, từ đó bố trí cốt thép chịu lực và cốt thép cấu tạo theo tiêu chuẩn. Những kết quả này là minh chứng cho năng lực ứng dụng lý thuyết vào giải quyết bài toán kỹ thuật cụ thể, mang lại sự vững chắc cho trường tiểu học Tây Úc.

VI. Tương lai của ngành xây dựng và Định hướng cho Đồ án Tốt nghiệp Đại học

Ngành xây dựng đang không ngừng phát triển, kéo theo sự ra đời của nhiều công nghệ và vật liệu mới. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức cho các kỹ sư xây dựng tương lai, đặc biệt là những người đang thực hiện đồ án tốt nghiệp xây dựng. Xu hướng thiết kế trường học bền vững, thân thiện môi trường và thông minh ngày càng trở nên phổ biến, đòi hỏi sinh viên phải cập nhật kiến thức và kỹ năng liên tục. Một đồ án tốt nghiệp đại học chất lượng không chỉ giải quyết được các bài toán kỹ thuật hiện tại mà còn phải có tầm nhìn về tương lai, tích hợp được các yếu tố đổi mới sáng tạo. Việc nghiên cứu các dự án thiết kế trường tiểu học Tây Úc tiêu biểu sẽ giúp sinh viên có cái nhìn rộng hơn về cách các quốc gia phát triển đang định hình không gian giáo dục của mình, từ đó áp dụng linh hoạt vào bối cảnh Việt Nam.

6.1. Các xu hướng mới trong thiết kế trường học bền vững

Xu hướng thiết kế trường học bền vững tập trung vào việc giảm thiểu tác động đến môi trường và tối ưu hóa hiệu quả năng lượng. Điều này bao gồm việc sử dụng vật liệu tái chế, vật liệu địa phương, thiết kế kiến trúc thụ động để tận dụng ánh sáng và thông gió tự nhiên, cũng như tích hợp các hệ thống năng lượng tái tạo như pin mặt trời. Các công trình xanh không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn tạo ra một môi trường học tập lành mạnh hơn cho học sinh. Đối với dự án thiết kế trường tiểu học Tây Úc đồ án tốt nghiệp đại học, việc nghiên cứu và áp dụng các nguyên tắc thiết kế bền vững sẽ nâng cao giá trị của đồ án, thể hiện sự am hiểu về trách nhiệm xã hội và môi trường của kỹ sư tương lai.

6.2. Lời khuyên cho sinh viên thực hiện đồ án chất lượng

Để thực hiện một đồ án tốt nghiệp đại học chất lượng, sinh viên cần chủ động nghiên cứu, tham khảo nhiều tài liệu và không ngừng học hỏi từ các thầy cô, cán bộ kỹ thuật. Sự tỉ mỉ trong phân tích kết cấu công trình, chính xác trong tính toán tải trọng xây dựng và sáng tạo trong thiết kế kiến trúc trường tiểu học là yếu tố then chốt. Việc sử dụng thành thạo các phần mềm thiết kế và phân tích, cùng với kỹ năng trình bày khoa học, sẽ giúp đồ án nổi bật. Đây là cơ hội để sinh viên thể hiện năng lực tổng hợp kiến thức và kỹ năng giải quyết vấn đề, chuẩn bị tốt nhất cho con đường sự nghiệp sau này. Sự góp ý và chỉ dẫn từ giảng viên như TS. Phan Trường Sơn là vô cùng quý báu, giúp sinh viên hoàn thiện công trình của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CÁC GIẢI PHÁP TÍNH TOÁN SÀN  1. CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU SÀN. Việc lựa chọn giải pháp kết cấu sàn hợp lý là việc làm rất quan trọng, quyết định tính kinh tế của công trình. Theo thống kê thì khối lượng bê tông sàn có thể chiếm khoảng 30-40% khối lượng bê tông của công trình.

Công trình càng cao thì tải trọng tích lũy xuống cột các tầng dưới và móng càng lớn, làm tăng chi phí móng cột và tải trọng ngang do động đất. vì vậy cần ưu tiên chọn các giải pháp sàn nhẹ để giảm tải trọng đứng. Trong kết cấu này ta có thể áp dụng các giải pháp sàn như sau. Sàn panen lắp ghép.

Khi khẩu độ panen (bước khung) bố trí đều đặn lớn trên 4m thì sàn panen sẽ l giải pháp kinh tế hơn hẳn sàn toàn khối nhờ chi phí thấp, không tốn cốp pha sàn, thi công nhanh, thích hợp với các loại công trình như: trường học, ký túc xá, trụ sở làm việc… tuy nhiên đối với những loại nhà có mặt bằng bố trí phức tạp như chung cư thì dùng panen khó tổ chức thi công hơn nhiều, cấu tạo kết cấu phức tạp. Mặt khác, dung sàn lắp ghép thì độ cứng tổng thể của nhà giảm so với nhà toàn khối. Sàn toàn khối có sườn.  Đây là loại sàn dung phổ biến nhất hiện nay, thích hợp cho công tác thi công toàn khối công trình.

Thường sử dụng loại sàn này dưới 2 hình thức. o Không có dầm phụ: hệ kết cấu sàn chỉ bố trí các dầm qua cột, không có các dầm phụ. o Trong trường hợp bước khung nhỏ (cỡ từ 3m – 4,2m) thì chiều dày sàn lấy 810 cm, khá phù hợp giữa các chỉ số về độ bền về biến dạng.  Với xu thế thiết kế kiến trúc không gian lớn, kích thướt lưới cột từ 6x6m cho đến 9x9m như hiện nay thì chiều dày sàn khá lớn và bị khống chế bởi điều kiện về biến dạng.

chiều dày sàn lớn sẽ làm tăng chi phí bê tông, chi phí thấp, tăng tải trọng. phương án này thường không kinh tế nhưng thi công thuận tiện, có thể không cần trần nên vẫn được dùng khá nhiều trong thực tế.  Bố trí thêm hệ dầm phụ: ngồi các dầm qua cột còn bố trí thêm hệ dầm phụ để phân nhỏ ô sàn, đỡ tường.  Phương án này sẽ làm cho chiều dày sàn nhỏ, giảm chi phí về vật liệu nhưng làm tăng chi phí cốp pha, khi cần thiết cần làm trần để đáp ứng nhu cầu về kiến trúc.

 Khi thiết kế cần cân nhắc, lựa chọn giữa hai giải pháp này về cả phương diện kết cấu, kiến trúc và kinh tế.  Việc lựa chọn giải pháp sàn sẽ quyết định sơ đồ truyền tải trọng từ sàn lên hệ thống kết cấu khung và đương nhiên cũng sẽ làm thay đổi các thành phần nội lực (M,N,Q) của khung theo hướng tăng lên hay giảm đi. Nói chung nếu việc bổ sung thêm các dầm phụ mà không giảm đáng kể chiều dày bản sàn sẽ là việc làm không kinh tế vì sẽ SVTH: Hồ Văn Toàn MSSV:207KH048 Trang : 1 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư xây dựng GVHD: TS. Phan Trường Sơn làm tăng nội lực khung khi đưa tải trọng tập trung vào khu vực giữa dầm khung thông qua các dầm phụ, không thuận tiện cho công tác thi công cốp pha, cốt thép.

CƠ SỞ THIẾT KẾ  1.1 Chọn hệ chịu lực chính cho công trình Chọn hệ chịu lực chính cho công trình là hệ khung không gian kết hợp với vách cứng và lõi cứng đây là hệ chịu lực được sử dụng phổ biến trong việc xây dựng nhà cao tầng hiện nay. Việc sử dụng hệ chịu lực này sẽ hạn chế được những nhược điểm của hệ khung bê tông cốt thép đơn thuần đó là độ cứng không gian kém.2 Chọn tiêu chuẩn thiết kế. Ta thiết kế công trình theo “ TIÊU CHUẨN XÂY DỰNG VIỆT NAM 356:2005”. Phần tải trọng ta tính theo TCVN 2737-1995 là tiêu chuẩn tải trọng và tác động và chỉ dẫn tính thành phần động của tải gió.

Phần móng ta dùng tiêu chuẩn 198 -2005 dùng để tính toán thiết kế cọc bê tông cốt thép và cọc khoan nhồi( tải trọng cơng trình lớn, lớp đất tốt nằm sâu bên dưới, cấu tạo lớp đất không đồng nhất). Ngòai ra ta còn dùng tài liệu “ NHỮNG PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG MÓNG TRÊN NỀN ĐẤT YẾU”, “NỀN MÓNG NHÀ CAO TẦNG”… Chọn vật liệu chịu lực. Bê tông : Chọn bê tông có cấp độ bền B20: Rb = 11.9 MPa Thép : đối với thép có gân ta dùng thép AII: Rs = 280 MPa, với thép tròn trơn ta dùng lọai thép AI: Rs = 225 MPa SVTH: Hồ Văn Toàn MSSV:207KH048 Trang : 2 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư xây dựng GVHD: TS. Phan Trường Sơn CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ SÀN TẦNG 1-6 Do công trình sử dụng kết cấu khung chịu lực là chính nên dùng phương án sàn BÊ TÔNG CỐT THÉP đổ toàn khối là giải pháp hiệu qủa nhất vì sàn có khả năng chịu tải lớn và làm tăng độ cứng độ ổn định cho công trình.

MẶT BẰNG SÀN TÍNH TOÁN Căn cứ vào bản vẽ kiến trúc ta chọn mặt bằng sàn có nhiều tầng giống nhau để tính tóan và thiết kế. Sau khi đã định vị hệ dầm sàn , đánh số thứ tự các ô sàn ta có mặt bằng như sau : Sơ đồ tính: A B C D  2. Vật liệu sử dụng cho sàn: Tra theo TCXDVN 356:2005 (bảng 13: các cường độ tính toán của bê tông R b, Rbt theo trạng thái giới hạn thứ nhất, trang 36) Bê tông B20 (Rb =11.9 MPa) Thép AI (Rs =225 MPa; Rsw= 175 MPa)  2.2 Xác định chiều dày sơ bộ của sàn: o Chiều dày sàn được chọn phải thỏa các điều kiện sau : o Sàn phải đủ độ cứng để không bị rung động, dịch chuyển khi chịu tải trọng ngang (gió, bão, động đất.) làm ảnh hưởng đến công năng sử dụng. o Độ cứng trong mặt phẳng sàn đủ lớn để khi truyền tải trọng ngang vào vách cứng, lõi cứng giúp chuyển vị ở các đầu cột bằng nhau.

o Trên sàn, hệ tường ngăn không có hệ dầm đỡ có thể được bố trí bất kỳ vị trí nào trên sàn mà không làm tăng đáng kể độ võng của sàn.  1 1  Chọn bề dày sàn : hs   :  Lnhip  40 45   Đối với các ô sàn có kích thướt lớn ( ô 1, 2, 3, 4) SVTH: Hồ Văn Toàn MSSV:207KH048 Trang : 3 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư xây dựng GVHD: TS. Phan Trường Sơn Trong đó : L1 là cạnh ngắn của ô bản tính toán  1 1  -> hs   :   520  13 : 11.11 (cm);  40 45   Vậy ta chọn sàn có bề dày hs = 10 cm  2. Chọn tiết diện dầm:  Chọn sơ bộ tiết diện dầm chính 1 1 1 1 hd = ( : ) L ; bd = ( : )hd 8 15 2 4  Với dầm có chiều dài của nhịp L = 5.

Vậy chọn hd = 40 (cm) 8 15 1 1 -> bd =( : )  hd = (20 : 10) cm. Vậy chọn bd = 20 (cm) 2 4  Với dầm chính có chiều dài của nhịp L = 8. Vậy chọn hd = 60 (cm) 8 15 1 1 -> bd =( : )  hd = (30 : 15) cm. Vậy chọn bd = 30 (cm) 2 4  Với dầm biên có chiều dài của nhịp L = 8.

Vậy chọn hd = 50 (cm) 12 20 1 1 -> bd =( : )  hd = (25 : 12) cm. Vậy chọn bd = 20 (cm) 2 4  Dầm phụ chọn kích thước 20 x 30 cm và 20 x 40 cm  2.3 Hình thức liên kết sàn và dầm:  Tùy theo điều kiện liên kết của bản liên kết với các dầm bê tông cốt thép xung quanh mà chon sơ đồ tính bản cho thích hợp. o Tùy theo tỉ lệ độ cứng giữa bản sàn với các dầm mà ta có các loại ô bản với liên kết theo chu vi khác nhau. o Khi hd /hs>= 3 thì xem liên kết giữa bản và dầm là ngàm.

o Khi hd /hs < 3 thì xem bản tựa đơn lên dầm. Trong đó : o hd: chiều cao của dầm o hs: chiều dày của bản (ta chọn hs =12 cm cho sàn tính toán). h 50  Từ việc chọn sơ bộ tiết dịên dầm sàn ta thấy tỉ số d   4.17  3 hs 12 nên sàn ngàm vào dầm và ta tính tóan theo ô bản số 9. SVTH: Hồ Văn Toàn MSSV:207KH048 Trang : 4 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư xây dựng GVHD: TS.

Phan Trường Sơn -  2.1 Tĩnh tải sàn a. Sàn phòng làm việc - Cấu tạo các lớp của sàn được trình bày trên hình vẽ:  Đối với bản sàn 120 cm  Sàn vệ sinh, sân thượng SVTH: Hồ Văn Toàn MSSV:207KH048 Trang : 5 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư xây dựng GVHD: TS. Phan Trường Sơn  Phòng học, hành lang  Đối với bản sàn 100 SVTH: Hồ Văn Toàn MSSV:207KH048 Trang : 6 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư xây dựng GVHD: TS. Phan Trường Sơn  2.

Tải trọng sàn điển hình  Đối với sàn 12cm o Với sàn vệ sinh (ô số 4) Loại Tải Thành phần cấu Chiều dày Trọng Lượng Hệ số Tải TT Trọng tạo hi( m) Riêng VT n gtt = hiini I (daN/m2) (daN/m2) 1. Lớp chống thấm 0. lớp vữa tạo dốc 0. Lớp vữa trát 0.

Tải kỹ thuật 15 1.2 o Với phòng làm việc, hành lang Loại tải Thành phần cấu Chiều dày Trọng lượng Hệ số Tải TT trọng tạo hi( m) riêng I VT n gtt = hiini (daN/m 2) (daN/m2) 1. Lớp vữa trát 0. Tải kỹ thuật 15 1.4 o Với sàn phòng làm việc Loại tải Thành phần cấu Chiều dày Trọng lượng Hệ số Tải TT trọng tạo hi( m) riêng I VT n gtt = hiini (daN/m2) (daN/m2) 1. Lớp vữa trát 0.

Tải kỹ thuật 15 1.4  Ngoài ra các ô sàn có tường ngăn dày 100mm, cao 3. o Khối lượng phần gạch ống xây: m t = nt×bt×lt×ht  Trong đó: o ht: chiều cao của tường. SVTH: Hồ Văn Toàn MSSV:207KH048 Trang : 7 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư xây dựng GVHD: TS. Phan Trường Sơn o bt: bề rộng tường.

o lt: chiều dài tường. o mt: khối lượng tường (daN) o γt: khối lượng riêng của tường (daN/m3),γt = 1800 (daN/m3). o n: hệ số vượt tải, n = 1.  Tải trọng của tường được qui về tải phân bố đều theo diện tích ô sàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ