Đồ án kinh doanh quốc tế - Dự án xuất khẩu bánh chưng từ Việt Nam sang Úc

Nghiên cứu đồ án kinh doanh quốc tế xuất khẩu bánh chưng từ Việt Nam sang Úc, phân tích tiềm năng thị trường và chiến lược thâm nhập hiệu quả. Khám phá cơ hội

Trường đại học

Đại học Hàng hải Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án kinh doanh quốc tế

2021

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá Tiềm năng Cơ hội Xuất khẩu Bánh Chưng Việt sang Úc 58 ký tự

Thị trường Úc đang ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn cho các sản phẩm nông sản và ẩm thực đặc trưng của Việt Nam. Với một cộng đồng người Việt đông đảo và sự đa dạng văn hóa ngày càng tăng, dự án xuất khẩu bánh chưng từ Việt Nam sang Úc không chỉ là một sáng kiến kinh doanh mà còn là cầu nối văn hóa quan trọng. Bánh chưng, một món ăn truyền thống mang đậm bản sắc dân tộc, có tiềm năng lớn để chinh phục khẩu vị của cả kiều bào và người dân địa phương tại Úc, đặc biệt trong các dịp lễ tết và sự kiện văn hóa.

Nghiên cứu thị trường đã chỉ ra rằng, nhu cầu về bánh chưng xuất khẩu tại Úc có xu hướng gia tăng, không chỉ từ cộng đồng người Việt mong muốn hương vị quê nhà mà còn từ những người Úc có hứng thú với ẩm thực châu Á độc đáo. Mặc dù có những sản phẩm tương tự hoặc các món ăn nhanh tiện lợi, bánh chưng Việt Nam vẫn giữ được vị thế đặc biệt nhờ hương vị truyền thống, quy trình chế biến công phu và ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Việc nắm bắt thị trường Úc cho bánh chưng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố cung cầu, giá cả và đặc biệt là các quy định pháp lý nghiêm ngặt về nhập khẩu thực phẩm. Một dự án xuất khẩu bánh chưng thành công sẽ góp phần nâng cao giá trị thương hiệu ẩm thực Việt trên trường quốc tế.

1.1. Phân tích Cung cầu Bánh Chưng tại Thị trường Úc hiện nay

Thị trường bánh chưng tại Úc hiện nay chủ yếu phục vụ cộng đồng người Việt sinh sống và làm việc. Nhu cầu tăng cao vào các dịp lễ hội truyền thống như Tết Nguyên Đán, giỗ tổ Hùng Vương, hay các sự kiện cộng đồng khác. Theo nghiên cứu, mặc dù có một số cơ sở sản xuất nhỏ lẻ tại Úc, nhưng chất lượng và quy mô chưa đáp ứng đủ nhu cầu, đặc biệt là về hương vị truyền thống và độ tươi ngon. Giá cả bánh chưng xuất khẩu tại Úc thường cao hơn đáng kể so với Việt Nam, tạo ra biên lợi nhuận hấp dẫn cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Ngoài ra, sự quan tâm của người dân Úc đối với ẩm thực đa văn hóa cũng mở ra cơ hội cho bánh chưng Việt Nam tiếp cận một phân khúc khách hàng mới, vượt ra ngoài cộng đồng người Việt. Điều này cho thấy tiềm năng mở rộng đáng kể nếu có chiến lược marketing phù hợp.

1.2. Những Cơ hội Vàng khi Đưa Bánh Chưng Việt Nam vào Thị trường Úc

Cơ hội vàng cho dự án xuất khẩu bánh chưng từ Việt Nam sang Úc đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, việc củng cố hình ảnh ẩm thực Việt Nam quốc tế qua một món ăn biểu tượng như bánh chưng. Thứ hai, xu hướng tiêu dùng thực phẩm hữu cơ, tự nhiên và an toàn vệ sinh thực phẩm ngày càng được người Úc quan tâm, mà bánh chưng truyền thống nếu được sản xuất theo quy trình hiện đại, đạt chuẩn sẽ đáp ứng tốt yêu cầu này. Thứ ba, các hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa Việt Nam và Úc, như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hoặc Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Úc – New Zealand (AANZFTA), tạo điều kiện thuận lợi về thuế quan và thủ tục hải quan, giảm thiểu rào cản thương mại. Việc tận dụng các kênh phân phối hiện đại như siêu thị lớn (Woolworths Limited), cửa hàng tiện lợi và sàn thương mại điện tử cũng là một cơ hội xuất khẩu bánh chưng để sản phẩm tiếp cận rộng rãi hơn đến người tiêu dùng Úc.

II. Vượt qua Thách thức Quy định và Cạnh tranh Thị trường Bánh Chưng Úc 60 ký tự

Mặc dù tiềm năng lớn, dự án xuất khẩu bánh chưng từ Việt Nam sang Úc không hề dễ dàng và đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định xuất khẩu thực phẩm sang Úc là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Thị trường Úc nổi tiếng với các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cực kỳ nghiêm ngặt, từ nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, đóng gói, bảo quản đến vận chuyển. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến việc lô hàng bị từ chối nhập khẩu, gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, môi trường cạnh tranh khốc liệt tại Úc cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược khác biệt hóa và giá cả hợp lý.

Ngoài ra, yếu tố văn hóa và thị hiếu tiêu dùng cũng là một thách thức. Mặc dù bánh chưng có ý nghĩa đặc biệt với người Việt, nhưng để sản phẩm được chấp nhận rộng rãi bởi người dân Úc, cần có sự điều chỉnh nhất định về cách trình bày, đóng gói và thậm chí là hương vị để phù hợp với khẩu vị đa dạng. Việc phân tích thị trường bánh chưng Úc chi tiết giúp doanh nghiệp nhận diện các đối thủ cạnh tranh tiềm năng, cả từ các sản phẩm bánh chưng tự làm tại địa phương hay các loại thực phẩm đông lạnh khác. Việc thấu hiểu những khó khăn này sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch ứng phó hiệu quả, đảm bảo dự án xuất khẩu bánh chưng diễn ra suôn sẻ.

2.1. Nắm rõ Quy định Nhập khẩu Thực phẩm và Tiêu chuẩn An toàn Úc

Úc có hệ thống quy định nhập khẩu thực phẩm thuộc hàng nghiêm ngặt nhất thế giới, được quản lý bởi Bộ Nông nghiệp và Tài nguyên nước Úc (DAFF) và Cục Tiêu chuẩn Thực phẩm Úc New Zealand (FSANZ). Đối với bánh chưng xuất khẩu, doanh nghiệp cần đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP), không chứa các chất cấm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng vượt ngưỡng cho phép. Đặc biệt, các sản phẩm có nguồn gốc từ thịt, đậu hoặc gạo phải có chứng nhận kiểm dịch thực vật và động vật, chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (C/O). Bao bì cần phải được dán nhãn rõ ràng, đầy đủ thông tin về thành phần, hạn sử dụng, nhà sản xuất theo ngôn ngữ tiếng Anh. Việc không tuân thủ bất kỳ điều khoản nào có thể dẫn đến việc tiêu hủy hàng hóa hoặc phạt hành chính nặng nề, ảnh hưởng nghiêm trọng đến dự án xuất khẩu bánh chưng từ Việt Nam sang Úc.

2.2. Đối mặt với Cạnh tranh và Thay đổi Thị hiếu tại Thị trường Úc

Thị trường Úc là một môi trường cạnh tranh cao với nhiều sản phẩm ẩm thực đa dạng từ khắp nơi trên thế giới. Bánh chưng Việt Nam sẽ phải cạnh tranh không chỉ với các sản phẩm bánh chưng tự làm tại nhà hoặc từ các tiệm ăn Việt nhỏ lẻ ở Úc mà còn với các loại thực phẩm chế biến sẵn, tiện lợi khác. Để thành công, doanh nghiệp cần nhấn mạnh vào chất lượng vượt trội, hương vị truyền thống độc đáo và câu chuyện văn hóa đằng sau sản phẩm. Việc liên tục nghiên cứu và thích nghi với sự thay đổi trong thị hiếu tiêu dùng Úc là rất quan trọng. Ví dụ, việc tạo ra các phiên bản bánh chưng nhỏ gọn hơn, phù hợp với bữa ăn cá nhân hoặc có bao bì hiện đại, tiện lợi có thể thu hút thêm khách hàng mới. Đây là những yếu tố then chốt để bánh chưng xuất khẩu giữ vững vị thế và phát triển bền vững.

III. Xây dựng Chiến lược Marketing Hiệu quả cho Bánh Chưng tại Úc 58 ký tự

Để dự án xuất khẩu bánh chưng từ Việt Nam sang Úc đạt được thành công bền vững, việc xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả là vô cùng cần thiết. Một kế hoạch marketing bài bản không chỉ giúp sản phẩm tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu mà còn tạo dựng thương hiệu và khác biệt hóa sản phẩm trên thị trường quốc tế. Việc đầu tiên là phải phân khúc khách hàng rõ ràng: cộng đồng người Việt tại Úc, người châu Á có văn hóa tương đồng, và người Úc bản địa yêu thích khám phá ẩm thực. Mỗi phân khúc sẽ yêu cầu một cách tiếp cận và thông điệp truyền thông khác nhau.

Chiến lược quảng cáo cần tận dụng cả kênh trực tuyến và ngoại tuyến. Đặc biệt, việc sử dụng mạng xã hội và các cộng đồng online của người Việt ở Úc là một kênh hiệu quả để lan tỏa thông tin về bánh chưng xuất khẩu. Bên cạnh đó, việc hợp tác với các nhà phân phối địa phương, chuỗi siêu thị lớn như Woolworths, và các sự kiện văn hóa Việt tại Úc sẽ giúp sản phẩm có mặt rộng rãi hơn. Chiến lược marketing bánh chưng không chỉ dừng lại ở việc bán sản phẩm mà còn là câu chuyện về văn hóa, truyền thống và giá trị Việt Nam, tạo ra sự kết nối cảm xúc với người tiêu dùng.

3.1. Phương pháp Phân khúc Khách hàng và Tiếp cận Mục tiêu

Việc phân khúc khách hàng là bước đầu tiên trong chiến lược marketing bánh chưng tại Úc. Đối tượng chính bao gồm: 1) Cộng đồng người Việt: Đây là nhóm khách hàng cốt lõi, tìm kiếm hương vị truyền thống. Kênh tiếp cận hiệu quả là các nhóm Facebook, diễn đàn online, và cửa hàng châu Á. 2) Người châu Á khác: Các nhóm người Hoa, Hàn, Nhật, Đông Nam Á có thể có sự quen thuộc với các món ăn từ gạo nếp và thịt. 3) Người Úc bản địa và đa văn hóa: Nhóm này có thể bị thu hút bởi sự độc đáo, câu chuyện văn hóa và yếu tố “tự nhiên, handmade”. Đối với nhóm này, cần nhấn mạnh các giá trị về dinh dưỡng, nguồn gốc và cách thưởng thức. Việc sử dụng các từ khóa đuôi dài như 'bánh chưng truyền thống Việt Nam tại Úc' hay 'mua bánh chưng ngon ở Melbourne' sẽ giúp tiếp cận đúng đối tượng khi họ tìm kiếm trực tuyến, thúc đẩy dự án xuất khẩu bánh chưng từ Việt Nam sang Úc.

3.2. Triển khai Quảng cáo Đa kênh và Xây dựng Thương hiệu Bánh Chưng

Chiến lược quảng cáo đa kênh là yếu tố then chốt để đưa bánh chưng xuất khẩu đến với người tiêu dùng Úc. Doanh nghiệp cần tập trung vào: Quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Instagram) nhắm mục tiêu đến cộng đồng người Việt và những người quan tâm đến ẩm thực châu Á, sử dụng hình ảnh hấp dẫn và video giới thiệu quy trình làm bánh. Đăng bài quảng cáo trên các trang cộng đồng người Việt ở Úc cũng như các trang ẩm thực. Quan hệ công chúng (PR) thông qua các bài viết trên báo điện tử, tạp chí ẩm thực nhấn mạnh chất lượng sản phẩm và bản sắc dân tộc. Tham gia các hội chợ, sự kiện văn hóa Việt tại Úc để quảng bá trực tiếp và cho khách hàng dùng thử sản phẩm. Hợp tác với các đối tác phân phối lớn như Woolworths Limited để sản phẩm có mặt tại các chuỗi siêu thị uy tín. Nhấn mạnh chất lượng sản phẩm, cách đóng gói mang bản sắc dân tộc, và câu chuyện văn hóa để xây dựng thương hiệu bánh chưng Việt bền vững trên thị trường quốc tế.

IV. Hướng dẫn Quy trình và Thủ tục Xuất khẩu Bánh Chưng Chuẩn Quốc tế 60 ký tự

Để dự án xuất khẩu bánh chưng từ Việt Nam sang Úc được thực hiện thành công, việc tuân thủ một quy trình và các thủ tục xuất khẩu bánh chưng chuẩn quốc tế là điều kiện tiên quyết. Toàn bộ quá trình từ sản xuất đến vận chuyển cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ pháp luật của cả hai quốc gia. Bắt đầu từ khâu sản xuất hàng hóa, doanh nghiệp cần đảm bảo rằng bánh chưng được làm ra với các nguyên liệu đạt chuẩn, quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn HACCP hoặc ISO 22000. Điều này không chỉ giúp sản phẩm vượt qua được các kiểm định gắt gao của Úc mà còn nâng cao uy tín thương hiệu.

Tiếp theo, việc xin giấy phép xuất khẩu hàng hóa và các chứng từ liên quan là một bước phức tạp nhưng không thể bỏ qua. Mỗi loại thực phẩm đều có những yêu cầu riêng và bánh chưng cũng không ngoại lệ. Việc chuẩn bị hàng xuất khẩu bao gồm đóng gói, dán nhãn, bảo quản để đảm bảo sản phẩm giữ được chất lượng tốt nhất trong suốt quá trình vận chuyển đường dài. Cuối cùng, tổ chức vận chuyển hàng hóa một cách hiệu quả và an toàn là bước quan trọng để đưa sản phẩm đến tay đối tác và người tiêu dùng Úc kịp thời, với chi phí tối ưu nhất. Đây là một chuỗi các công đoạn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và chuyên nghiệp.

4.1. Tổ chức Sản xuất và Kiểm tra Chất lượng Bánh Chưng Xuất khẩu

Trong khuôn khổ dự án xuất khẩu bánh chưng, việc tổ chức sản xuất cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm. Nguyên liệu như gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn, lá dong phải có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm định chất lượng. Quy trình chế biến phải khép kín, đảm bảo không có sự lây nhiễm chéo. Đặc biệt, việc kiểm định, giám sát tại nhà máy hoặc nhà kho về chất lượng, trọng lượng, số lượng bao, tình trạng bao gói của hàng hóa do Viện Y tế Công cộng TP.HCM đảm nhiệm (theo đề tài nghiên cứu), đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất trước khi xuất đi. Kiểm tra chất lượng hàng hóa định kỳ và đột xuất giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, đảm bảo mỗi chiếc bánh chưng xuất khẩu đều đạt tiêu chuẩn quốc tế và đáp ứng kỳ vọng của thị trường Úc cho bánh chưng.

4.2. Các Thủ tục Vận chuyển và Giấy phép Quan trọng cho Hàng hóa

Để xuất khẩu bánh chưng sang Úc, doanh nghiệp cần hoàn tất một loạt các thủ tục vận chuyển và giấy phép quan trọng. Đầu tiên là xin giấy phép xuất khẩu hàng hóa tại Việt Nam và đảm bảo tuân thủ các quy định về nhập khẩu của Úc, bao gồm giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm do cơ quan có thẩm quyền cấp, và giấy chứng nhận xuất xứ (C/O). Sau đó, chuẩn bị hàng xuất khẩu bao gồm đóng gói chân không hoặc sử dụng công nghệ bảo quản tiên tiến để kéo dài thời gian sử dụng, chống ẩm mốc. Việc tổ chức vận chuyển hàng hóa thường sử dụng phương thức vận tải biển (FCL – Full Container Load) để đảm bảo chi phí hợp lý và khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm tốt, giúp bánh chưng Việt Nam giữ được chất lượng tối ưu khi đến tay người tiêu dùng Úc. Việc đàm phán, ký kết hợp đồng vận chuyển với các đối tác logistics uy tín là cực kỳ quan trọng.

V. Phân tích Chi phí và Hiệu quả Kinh tế của Dự án Xuất khẩu Bánh Chưng 60 ký tự

Một trong những yếu tố cốt lõi quyết định tính khả thi của dự án xuất khẩu bánh chưng từ Việt Nam sang Úc là việc tính toán chi phí và hiệu quả kinh tế một cách chi tiết và chính xác. Việc dự toán các khoản chi phí một cách cẩn thận sẽ giúp doanh nghiệp định giá sản phẩm hợp lý, xây dựng ngân sách marketing hiệu quả và đảm bảo lợi nhuận. Các khoản chi phí chính bao gồm chi phí sản xuất, chi phí vận chuyển, và chi phí marketing. Mỗi khoản mục này đều có những yếu tố phức tạp cần được xem xét kỹ lưỡng để tránh phát sinh ngoài dự kiến.

Sau khi đã xác định được tổng chi phí, bước tiếp theo là đánh giá hiệu quả kinh tếdự án xuất khẩu bánh chưng có thể mang lại. Điều này bao gồm việc phân tích doanh thu dự kiến, biên lợi nhuận, điểm hòa vốn và thời gian hoàn vốn. Một phân tích kinh tế rõ ràng sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về tính bền vững của dự án, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Việc giảm giá 20% cho lô hàng đầu tiên với yêu cầu đối tác trưng bày sản phẩm tại Woolworths Limited là một chiến lược kinh doanh thông minh, thể hiện sự đầu tư vào quảng bá và mở rộng thị trường, đồng thời kỳ vọng vào lợi nhuận dài hạn từ việc xây dựng thương hiệu tại Úc. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận trong khi vẫn duy trì chất lượng cao và uy tín cho bánh chưng Việt Nam.

5.1. Dự toán Các Khoản Chi phí Thiết yếu khi Xuất khẩu Bánh Chưng

Việc dự toán chi phí xuất khẩu là nền tảng cho sự thành công của dự án xuất khẩu bánh chưng từ Việt Nam sang Úc. Các khoản chi phí chính bao gồm: Chi phí sản xuất (nguyên vật liệu, nhân công, điện nước, khấu hao máy móc), cần được kiểm soát chặt chẽ để tối ưu hóa giá thành. Chi phí vận chuyển (cước phí FCL, phụ phí THC, CIC, phí làm hàng, phí bảo hiểm hàng hóa) là một phần đáng kể do khoảng cách địa lý. Chi phí marketing (quảng cáo trên mạng xã hội, báo điện tử, chi phí tham gia hội chợ, thiết kế bao bì) là khoản đầu tư để xây dựng thương hiệu và thâm nhập thị trường. Ngoài ra còn có các chi phí khác như chi phí thủ tục hải quan, kiểm dịch, xin cấp giấy phép, chi phí đàm phán hợp đồng. Một bản kế hoạch ngân sách chi tiết giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả và lường trước được các rủi ro, đảm bảo chi phí xuất khẩu bánh chưng được tối ưu hóa.

5.2. Đánh giá Hiệu quả Kinh tế và Lợi nhuận Tiềm năng của Dự án

Sau khi dự toán chi phí, việc đánh giá hiệu quả kinh tế sẽ cho thấy lợi nhuận tiềm năng của dự án xuất khẩu bánh chưng. Dựa trên giá bán dự kiến tại Úc và các khoản chiết khấu cho đối tác (ví dụ: giảm giá 20% cho lô hàng đầu tiên khi trưng bày tại Woolworths), doanh nghiệp cần tính toán biên lợi nhuận gộp và ròng. Hiệu quả còn được thể hiện qua khả năng mở rộng thị trường, tăng cường nhận diện thương hiệu bánh chưng Việt Nam và tạo dựng mối quan hệ bền vững với các đối tác nhập khẩu. Việc đầu tư vào quảng bá và chất lượng sản phẩm sẽ mang lại lợi ích lâu dài, không chỉ về mặt doanh thu mà còn về giá trị thương hiệu. Một dự án xuất khẩu bánh chưng được quản lý tốt về chi phí và có chiến lược kinh doanh rõ ràng sẽ mang lại lợi nhuận hấp dẫn và đóng góp vào sự phát triển của ẩm thực Việt trên trường quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Đồ án kinh doanh quốc tế đề tài dự án xuất khẩu bánh chưng từ việt nam sang úc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU DOANH NGHIỆP 1. Thông tin doanh nghiệp Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Doris thành lập vào ngày 12/12/2016. Giấy phép kinh doanh số: 0209191097. Công ty có tư cách pháp nhân trong hoạt động buôn bán kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hoá, được sử dụng con dấu riêng và mở tài khoản tại ngân hàng theo quy định của nhà nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam.

- Tên quốc tế: DORIS IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY - Tên viết tắt: DORIS IE. JSC - Địa chỉ: Số 86 Trần Phú, phường Cầu Đất, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng. - Quản lý bởi: Cục thuế thành phố Hải Phòng - Loại hình doanh nghiệp: Công ty cổ phần - Đại diện pháp luật: Lại Thuỳ Linh (Giám đốc) - Mã số thuế: 574556765 - Số điện thoại: (+84) 799.com - Website: www.com - Vốn điều lệ: 5,000,000,000đ Công ty được thành lập vào năm 2016, với ngành nghề chính là sản xuất các loại thực phẩm và đồ uống nhằm mục đích phục vụ người tiêu dùng trong nước và xuất khẩu nước ngoài. Thế mạnh của công ty là khai thác những món ăn đặc trưng của nền ẩm thực nước nhà, tái hiện lại và sáng tạo để cho ra đời những món ăn mang quốc hồn của nước nhà, cũng như giới thiệu hình ảnh Việt đến với 1 bạn bè năm châu.

Ngành nghề, dịch vụ kinh doanh chính Bảng 1. Ngành nghề kinh doanh chính của doanh nghiệp Mã Mô tả ngành 4632 Bán buôn thực phẩm 4633 Bán buôn đồ uống 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào 0 chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 0 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa 0 hàng chuyên doanh 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác 0 1. Tầm nhìn, sứ mệnh và năng lực cốt lõi Để doanh nghiệp đạt được hiệu suất cao trong lĩnh vực mình kinh doanh so với các đối thủ cạnh tranh khác thì phải tạo ra sản phẩm khác biệt với chi phí thấp, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của từng loại khách hàng khác nhau, đồng thời đưa ra chiến lược kinh doanh cụ thể, rõ ràng.  Tầm nhìn: 2 Công ty DORIS sẽ trở thành top doanh nghiệp mãnh mẽ, phát triển chuyển nghiệp trong lĩnh vực hoạt động, khẳng định vị trí của mình ở thị trường Việt Nam và mở rộng mạng lưới kinh doanh sang nước ngoài.

Cung cấp, sản phẩm chất lượng đến người tiêu dùng, quảng bá thương hiệu của doanh nghiệp, tạo dựng sự uy tín và mối quan hệ rộng rãi với các đối tác trong lĩnh vực liên quan. Quảng bá hình ảnh ẩm thực nước nhà đến với bạn bè quốc tế.  Sứ mệnh: - Đối với doanh nghiệp: + Phát triển về mô hình nhượng quyền các chuỗi cửa hàng, siêu thị, hệ thống phân phối bán buôn, bán lẻ phủ sóng thị trường trong và ngoài nước + Quan tâm đến tiến độ và từng bước đi trong ngắn hạn và dài hạn. Hoạch định tổ chức hợp lí các nguồn nhân lực, nguồn vốn, cơ sở hạ tầng tài chinh,.

Định hướng phát triển lâu dài của doanh nghiệp, tinh toán lợi ịch và rủi ro để còn có những biện pháp đề xuất phù hợp nhất. + Xây dựng thương ủy và uy tín của doanh nghiệp , bảo đảm tinh cạnh tranh cao, thích ứng với môi trường kinh doanh. + Xây dựng môi trường làm việc lành mạnh – chuyên nghiệp – năng động – sáng tạo. - Đối với khách hàng: + Luôn hướng theo phương châm marketing hiện đại: “Bán cái mà khách hàng cần, không bán cái mình có” + Khách hàng, người tiêu dùng là tiêu chí để đánh giá một doanh nghiệp có thể thành công trong linh vực kinh doanh hay không.

Sự hài lòng, đánh giá phản hồi feedback tích cực từ hệ thống data khách hàng sẽ khiến cho doanh nghiệp đạt được niềm tin tuyệt đối, an tâm về chất lượng sản phẩm và dịch vụ mang lại. 3 + Nghiên cứu, trau dồi thông tin thị trường và nhu cầu của khách hàng hiện tại đang hướng đến, liệu sản phẩm có kích thích được cầu tiêu dùng không? Số lượng như nào? Chất lượng ra sao? Tầm ảnh hưởng có tốt không? Đó là những tiêu chí mà doanh nghiệp cần chú trọng cải thiện sản phẩm của minh thật kĩ lưỡng trước khi đem ra thị trường để cạnh tranh - Đối với đối tác: + Tạo dựng niềm tin, uy tín, hợp tác cùng phát triển là điều vô cùng quan trọng mà doanh nghiệp cần phải có để có được mối quan hệ tốt đẹp với đối tác, phát triển ngành nghề linh vực kinh doanh của DORIS trong tương lai + Tạo mọi điều kiện để thỏa mãn các cán bộ, nhân viên, lao động nhằm nâng cao năng suất, phát huy hết tính sáng tạo, chất xám trong công việc, làm bằng cái tâm, lòng nhiệt huyết, trung thành.  Năng lực cốt lõi: - Sản phẩm riêng biệt, không dễ có sự bắt chước, sao chép từ các đối thủ cạnh tranh khác. - Khả năng mở rộng và khai thác nhiều sản phẩm và thị trường 4 1.

Cơ cấu tổ chức nhân sự Hình 1. Sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy nhân sự của doanh nghiệp - Hội đồng quản trị: Quyết định chiến lược, kế hoạch phát triển trung hạn và kế hoạch kinh doanh hằng năm của công ty - Giám đốc điều hành: Ra quyết định và quản lý chung các hoạt động kinh doanh cũng như về tiến độ hoàn thành mục tiêu đã đề ra của công ty. - Phó giám đốc: Quản lý và điều phối mọi công việc liên quan đến khách hàng và hoạt động tiêu thụ dịch vụ của công ty theo chiến lược kinh doanh theo chỉ đạo trực tiếp từ giám đốc điều hành. 5 - Phòng sản xuất: Sản xuất ra các sản phẩm phục vụ cho việc kinh doanh trong nước và xuất khẩu.

- Phòng xuất nhập khẩu: Quản lý các hoạt động nhập khẩu, thu mua máy móc thiết bị phục vụ sản xuất và hoạt động xuất khẩu sản phẩm ra nước ngoài. - Phòng kinh doanh: Giữ vai trò tham mưu cho Ban Giám đốc và phối hợp với các bộ phận, phòng ban khác trong công ty để xây dựng các chiến lược kinh doanh nhằm gia tăng doanh số, lợi nhuận, giúp công ty tăng trưởng và phát triển ngày càng thêm vững mạnh. - Phòng nhân sự: Quản lý tất cả các vấn đề liên quan đến xây dựng, quản lý và phát triển nguồn nhân lực chất lượng và bền vững nhằm đảm bảo cho doanh nghiêp© ngày càng phát triển. - Phòng tài chính – kế toán: Kiểm tra, kiểm soát việc thu, chi và thanh toán các khoản nợ, nộp ngân sách cho nhà nước và trả lương cho nhân viên và lập báo cáo theo định kỳ.

Cơ cấu nguồn nhân lực Công ty đi vào hoạt động kinh với tổng số lao động là 230 người. Trong đó: Xét theo trình độ lao động: Bảng 1. Cơ cấu nguồn nhân lực xét theo trình độ lao động Trình độ lao động Số người Tỉ trọng ĐH và trên ĐH 184 80% Dưới ĐH 46 20% Xét theo cơ cấu bộ phận lao động: Bảng 1. Cơ cấu nguồn nhân lực xét theo cơ cấu bộ phận lao động 6 Cơ cấu bộ phận lao Số người Tỉ trọng động Lao động trực tiếp 162 70.44% Lao động gián tiếp 68 29.56% Xét theo trình độ nghiệp vụ: Bảng 1.

Cơ cấu nguồn nhân lực xét theo trình độ nghiệp vụ Trình độ nghiệp vụ Số người Tỉ trọng Cán bộ lãnh đạo 4 1.74% Cán bộ nghiên cứu, 6 2.6% tham mưu Cán bộ chỉ đạo thực 15 6.52% hiện Nhân viên sản xuất 205 89. Cơ sở vật chất a) Văn phòng: Bảng 1. Cơ sở vật chất ở văn phòng STT Tên trang thiết bị Số lượng Đơn vị tính Giá trị tài sản 1 Máy vi tính 20 Chiếc 100,000,000 VNĐ 2 Máy photocopy 2 Chiếc 20,000,000 VNĐ 3 Máy in 2 Chiếc 9,000,000 VNĐ 4 Điên thoại bàn 15 Chiếc 4,500,000 VNĐ 5 Bàn ghế 30 Bộ 15,000,000 VNĐ 6 Điều hòa 6 Chiêc 60,000,000 VNĐ 7 Tài sản khác / / 5,000,000 VNĐ Tổng 213,500,000 VNĐ b) Nhà máy sản xuất thực phẩm 7 Bảng 1. Cơ sở vật chất ở nhà máy sản xuất STT Tên trang thiết bị Số lượng Đơn vị tính Giá trị tài sản 1 Máy hút chân không 5 Chiếc 50,000,000 VNĐ 2 Nồi hấp 5 Chiếc 20,000,000 VNĐ 3 Máy trộn 3 Chiếc 18,000,000 VNĐ 4 Máy xay 2 Chiếc 20,000,000 VNĐ 5 Máy thái thực phẩm 10 Chiếc 20,000,000 VNĐ 6 Tủ lạnh 5 Chiếc 100,000,000 VNĐ 7 Lò vi sóng/lò nướng 6 Chiếc 60,000,000 VNĐ 8 Tài sản khác / / 5,000,000 VNĐ Tổng 293,000,000 VNĐ 1.

Nguồn vốn Vốn điều lệ: 5,000,000,000 đồng (5 tỷ đồng) Mệnh giá cổ phần: 50,000 đồng / cổ phần Tổng số cổ phần: 100,000 cổ phần 8 1. Kết quả kinh doanh Bảng 1. Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp năm 2018-2020 2018 2019 2020 8,662,641, 8,998,851, 9,854,254, Tổng doanh thu 000 000 000 6,542,875, 6,275,125, 6,375,542, Tổng chi phí 000 000 000 Lợi nhuận trước 2,119,766, 2,723,726, 3,478,712, thuế 000 000 000 Lợi nhuận sau 1,695,812, 2,218,980, 2,822,969, thuế 800 800 600 Có thể thấy, trong vòng 3 năm 2018 – 2020, công ty đã và đang đạt được những thành quả rất đáng tự hào đối với một công ty có tuổi đời non trẻ. Tình hình kinh doanh khá tốt và tốc độ tăng trưởng theo tổng doanh thu là 3.

Mặt khác, xét về chi phí, trong giai đoạn 2019-2020 sự chênh lệch là 1.6% thấp hơn so với mức chênh lệch 5.08% so với 2018-2019, chứng tỏ công ty đã có những biện pháp đúng đắn trong tối thiểu hóa chi phí mà vẫn đạt doanh thu cao. Xét về lợi nhuận sau thuế, mức tăng trong 2019-2020 đã nhiều hơn đáng kể so với 2018-2019 (603,988,800 đồng và 523,168,000 đồng), dự báo về sự phát triển mạnh mẽ của công ty trong thời gian tới. 9 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG 2. Thị trường trong nước 2.

Cung cầu, giá cả bánh chưng ở nước ta  Cầu: - Bánh chưng là món ăn truyền thống của dân tộc. Chiếc bánh chưng có vị thế là nguồn cội văn hóa là vậy và là món ăn từ lâu không thể thiếu trong mỗi dịp Tết đến Xuân về. Trước 30 Tết, các gia đình kịp hoàn tất món ẩm thực chỉ có ở Việt Nam. - Những ngày lễ, tết thị trường bánh chưng rất sôi động.

Những ngày giáp Tết, từ chợ cóc đến siêu thị, bánh chưng được bày bán khá nhiều. Dịp Tết, nhu cầu mua bánh chưng tăng gấp 3-4 lần ngày thường. Tại các siêu thị, bánh chưng cũng được bày bán nhiều, bánh được hút chân không và được trang trí, sắp đặt khá đẹp mắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ