Đồ án xây dựng hệ thống quản lý khách hàng và đánh giá KPI nhân viên

Đồ án tốt nghiệp đề tài xây dựng chương trình quản lý khách hàng và đánh giá năng lực nhân viên dựa trên chỉ số KPI hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại học Điện Lực

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về xây dựng chương trình quản lý khách hàng

Chương trình quản lý khách hàng (CRM) là hệ thống công nghệ hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi, tương tác và phân tích dữ liệu khách hàng nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh. Đề tài tập trung xây dựng phần mềm quản lý khách hàng kết hợp đánh giá năng lực nhân viên thông qua chỉ số KPI (Key Performance Indicator). Hệ thống này bao gồm các module chính: quản lý thông tin khách hàng, theo dõi tương tác, đánh giá hiệu suất nhân viên và báo cáo thống kê. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng, đo lường hiệu quả hoạt động của nhân viên dựa trên các tiêu chí định lượng và định tính. Giải pháp sử dụng công nghệ web với ngôn ngữ lập trình PHP, cơ sở dữ liệu MySQL, kết hợp các thư viện hỗ trợ UI/UX như Bootstrap. Hệ thống đảm bảo tính bảo mật dữ liệu, khả năng mở rộng và tương thích đa nền tảng.

1.1. Vai trò của CRM trong doanh nghiệp

CRM đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ khách hàng lâu dài. Hệ thống giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn như email, cuộc gọi, tương tác trên website. Dữ liệu được phân tích nhằm nhận diện xu hướng tiêu dùng, dự đoán nhu cầu và cá nhân hóa dịch vụ. Theo nghiên cứu của Harvard Business Review, doanh nghiệp sử dụng CRM có thể tăng 29% doanh thu bán hàng và giảm 23% chi phí dịch vụ khách hàng. Đối với ngành bất động sản, CRM giúp quản lý hồ sơ khách hàng tiềm năng, theo dõi tiến độ giao dịch và tối ưu hóa chiến dịch marketing.

1.2. Khái niệm và phân loại KPI trong đánh giá nhân viên

KPI là chỉ số đo lường hiệu suất công việc dựa trên các mục tiêu cụ thể. Có hai loại KPI chính: định lượng (số liệu doanh thu, số lượng giao dịch) và định tính (phản hồi khách hàng, mức độ hài lòng). Ví dụ, KPI doanh thu yêu cầu nhân viên đạt 100 triệu đồng/tháng, trong khi KPI định tính đánh giá qua khảo sát khách hàng. Theo mô hình SMART, KPI cần Specific (cụ thể), Measurable (đo lường được), Achievable (khả thi), Relevant (liên quan), Time-bound (có thời hạn). Hệ thống KPI cần được thiết kế phù hợp với đặc thù ngành nghề và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.

II. Phân tích nhu cầu và thách thức trong quản lý khách hàng

Doanh nghiệp hiện nay đối mặt nhiều thách thức trong quản lý khách hàng như dữ liệu phân tán, thiếu hệ thống thống nhất, khó khăn trong theo dõi hiệu suất nhân viên. Theo khảo sát của Gartner, 80% doanh nghiệp thừa nhận dữ liệu khách hàng bị phân mảnh do sử dụng nhiều công cụ riêng lẻ. Đối với ngành bất động sản, nhu cầu quản lý khách hàng tiềm năng ngày càng tăng do thị trường cạnh tranh khốc liệt. Nhân viên kinh doanh phải xử lý hàng trăm hồ sơ khách hàng, dẫn đến nguy cơ bỏ sót thông tin quan trọng. Thiếu công cụ đánh giá KPI khiến doanh nghiệp khó đo lường đóng góp của từng nhân viên, ảnh hưởng đến chính sách thưởng phạt. Ngoài ra, việc thiếu tiêu chuẩn hóa quy trình quản lý khiến dữ liệu không nhất quán, gây khó khăn trong ra quyết định. Giải pháp cần tích hợp quản lý khách hàng và đánh giá KPI trên cùng nền tảng để tối ưu hiệu quả vận hành.

2.1. Hạn chế của phương pháp quản lý thủ công

Phương pháp quản lý thủ công như sổ sách, bảng tính Excel gây ra nhiều bất cập. Dữ liệu dễ bị mất mát, sai sót do nhập liệu thủ công. Khó khăn trong việc truy xuất thông tin khi cần thiết do thiếu hệ thống tìm kiếm thông minh. Theo nghiên cứu của McKinsey, nhân viên dành tới 18% thời gian làm việc cho các tác vụ không hiệu quả do quản lý thủ công. Đối với đánh giá nhân viên, phương pháp thủ công phụ thuộc vào cảm tính chủ quan, thiếu tính khách quan. Khó khăn trong việc so sánh hiệu suất giữa các nhân viên do thiếu tiêu chí chuẩn. Hơn nữa, dữ liệu không được cập nhật thời gian thực, dẫn đến quyết định chậm trễ.

2.2. Thách thức trong triển khai hệ thống KPI

Triển khai hệ thống KPI gặp nhiều khó khăn như thiếu sự đồng thuận từ nhân viên, thiếu dữ liệu lịch sử, khó khăn trong định lượng các chỉ số định tính. Theo khảo sát của Deloitte, 70% doanh nghiệp thất bại trong triển khai KPI do thiếu cam kết từ lãnh đạo. Khó khăn trong việc xác định trọng số cho từng chỉ số KPI phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp. Ví dụ, chỉ số doanh thu có trọng số 50% nhưng không phản ánh đầy đủ hiệu suất nhân viên. Ngoài ra, nhân viên có thể phản ứng tiêu cực khi cảm thấy hệ thống KPI không công bằng. Cần có quy trình đào tạo và truyền thông rõ ràng để nhân viên hiểu lợi ích của hệ thống.

III. Phương pháp xây dựng chương trình quản lý khách hàng KPI

Chương trình quản lý khách hàng kết hợp KPI được xây dựng thông qua quy trình gồm 5 bước: phân tích yêu cầu, thiết kế hệ thống, phát triển phần mềm, triển khai và đào tạo. Bước đầu tiên là khảo sát nhu cầu doanh nghiệp thông qua phỏng vấn nhân viên và quản lý. Dữ liệu đầu vào bao gồm hồ sơ khách hàng, lịch sử giao dịch, báo cáo doanh thu. Hệ thống thiết kế theo mô hình MVC (Model-View-Controller) với giao diện thân thiện người dùng. Module quản lý khách hàng lưu trữ thông tin cá nhân, lịch sử tương tác, nhu cầu mua hàng. Module đánh giá KPI tích hợp các công thức tính toán dựa trên dữ liệu doanh thu, khảo sát khách hàng, phản hồi dịch vụ. Hệ thống sử dụng thuật toán báo cáo thông minh để phân tích xu hướng khách hàng. Triển khai theo phương pháp Agile với các phiên bản beta được kiểm thử bởi người dùng cuối. Đào tạo nhân viên sử dụng hệ thống thông qua tài liệu hướng dẫn và buổi tập huấn trực tuyến.

3.1. Thiết kế kiến trúc hệ thống

Hệ thống áp dụng kiến trúc microservices với các module độc lập nhưng tích hợp chặt chẽ. Module quản lý khách hàng bao gồm các chức năng: thêm/sửa/xóa khách hàng, theo dõi tương tác, quản lý lịch hẹn. Module đánh giá KPI tích hợp các công thức tính toán như tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng, doanh thu trên nhân viên, mức độ hài lòng khách hàng. Cơ sở dữ liệu sử dụng MySQL với thiết kế chuẩn hóa 3NF để tối ưu hiệu suất truy vấn. Hệ thống sử dụng API RESTful cho phép tích hợp với các ứng dụng bên ngoài như email marketing hay hệ thống ERP. Bảo mật dữ liệu đảm bảo thông qua cơ chế phân quyền, mã hóa SSL, xác thực đa yếu tố. Giao diện người dùng thiết kế theo tiêu chuẩn Material Design với khả năng tùy chỉnh giao diện theo thương hiệu doanh nghiệp.

3.2. Quy trình đánh giá KPI tự động

Quy trình đánh giá KPI tự động bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn: doanh thu bán hàng, khảo sát khách hàng, phản hồi dịch vụ. Dữ liệu được xử lý thông qua các công thức KPI như ROI (Lợi nhuận trên đầu tư), CSAT (Điểm hài lòng khách hàng). Hệ thống sử dụng thuật toán học máy để phát hiện xu hướng và dự báo hiệu suất. Kết quả KPI được hiển thị dưới dạng biểu đồ dashboard với khả năng tùy chỉnh theo nhu cầu quản lý. Nhân viên có thể xem kết quả cá nhân thông qua giao diện web hoặc ứng dụng di động. Hệ thống gửi cảnh báo tự động khi KPI đạt ngưỡng cảnh báo. Đánh giá KPI được thực hiện theo định kỳ (hàng tuần, hàng tháng) với khả năng so sánh hiệu suất theo thời gian.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Đồ án đề xuất giải pháp toàn diện cho quản lý khách hàng và đánh giá KPI, khắc phục những hạn chế của phương pháp thủ công. Hệ thống đã được triển khai thử nghiệm tại doanh nghiệp bất động sản, cho thấy hiệu quả vượt trội: giảm 40% thời gian xử lý dữ liệu khách hàng, tăng 25% doanh thu nhờ theo dõi sát sao khách hàng tiềm năng. Đánh giá KPI tự động giúp doanh nghiệp nhận diện nhanh chóng nhân viên xuất sắc và những điểm cần cải thiện. Hệ thống còn hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính. Kết quả khảo sát sau triển khai cho thấy 90% nhân viên hài lòng với tính minh bạch của hệ thống. Ứng dụng thực tiễn của đề tài không chỉ giới hạn trong ngành bất động sản mà có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như ngân hàng, giáo dục. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tích hợp trí tuệ nhân tạo để dự báo xu hướng khách hàng và tối ưu hóa quy trình bán hàng.

4.1. Đánh giá hiệu quả sau triển khai

Sau 3 tháng triển khai, hệ thống ghi nhận những cải thiện đáng kể về hiệu quả vận hành. Thời gian xử lý hồ sơ khách hàng giảm từ 2 giờ xuống còn 30 phút nhờ quy trình tự động hóa. Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng tăng 15% nhờ theo dõi sát sao lịch sử tương tác. Đánh giá KPI tự động giúp doanh nghiệp xác định chính xác nhân viên xuất sắc với doanh thu vượt 120% mục tiêu. Hệ thống cảnh báo sớm khi KPI giảm sút, cho phép can thiệp kịp thời. Chi phí quản lý giảm 30% nhờ loại bỏ các công cụ phần mềm rời rạc. Khảo sát mức độ hài lòng khách hàng sau triển khai cho thấy điểm trung bình đạt 4.5/5, tăng so với 3.8 trước triển khai.

4.2. Hướng phát triển trong tương lai

Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cao khả năng phân tích dữ liệu. AI có thể dự báo xu hướng khách hàng tiềm năng dựa trên lịch sử mua hàng và hành vi trực tuyến. Hệ thống có thể đề xuất chiến lược chăm sóc khách hàng cá nhân hóa thông qua chatbot thông minh. Ngoài ra, tích hợp blockchain để đảm bảo tính minh bạch và chống gian lận trong quản lý dữ liệu khách hàng. Mở rộng ứng dụng sang thị trường quốc tế với khả năng đa ngôn ngữ và đa tiền tệ. Phát triển phiên bản di động với các tính năng ngoại tuyến để nhân viên có thể cập nhật dữ liệu mọi lúc mọi nơi. Hệ thống cũng có thể tích hợp với các nền tảng thương mại điện tử như Shopify hay WooCommerce.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/05/2026
Đồ án đồ án tốt nghiệp đề tài xây dựng chương trình quản lý khách hàng và đánh giá năng lực nhân viên dựa trên chỉ số kpi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 sẽ đem tới cho người theo dõi cái nhìn tổng quan về chỉ số KPI, định nghĩa, các bước xây dựng và ý nghĩa của việc xây dựng chỉ số KPI trong mỗi doanh nghiệp tư nhân hoặc cá nhân. Xây dựng hệ thống đánh giá năng lực và hiệu quả công việc của nhân viên. Chương 2 sẽ đưa tới cho người theo dõi cái nhìn thực tế hơn về việc xây dựng 1 hệ thống đánh giá năng lực nhân viên qua việc xây dựng hệ thống đánh giá năng lực làm việc của nhân viên công ty Bất động sản. Cài đặt và sử dụng hệ thống.

Chương 3 cũng là chương cuối sẽ giới thiệu cho người theo dõi về 1 hệ thống hoàn chỉnh đã được xây dựng, môi trường hoạt động và các chức năng của ứng dụng. Lời cảm ơn Trước hết, em xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo khoa Công Nghệ Thông Tin trường Đại học Điện Lực Hà Nội đã trang bị cho em những kiến thức cơ bản cần thiết trong những năm học vừa qua để em có thể thực hiện tốt cuốn đồ án này cũng như đủ tự tin để làm việc sau này. h Em xin chân thành cảm ơn cô giáo, TS. Nguyễn Thị Thanh Tân đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ em hoàn thành cuốn đồ án này.

Ngoài ra, em cũng xin gửi lời cảm ơn các bạn và đồng nghiệp đã ủng hộ và giúp đỡ em rất nhiều trong thời gian vừa qua. Mặc dù đã rất cố gắng, nhưng trong một khoảng thời gian cho phép, cũng như hạn chế về mặt kiến thức của bản thân, cuốn đồ án này sẽ không thể tránh khỏi nhiều thiếu sót. Chính vì vậy, em rất mong nhận được sự góp ý của các thầy giáo, cô giáo cũng như của bạn bè và những người có quan tâm đến lĩnh vực mà cuốn đồ án này đã được trình bày. Hà Nội, tháng 01 năm 2019 Nguyễn Lương Bách h MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH ẢNH.

DANH MỤC BIỂU ĐỒ. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CHỈ SỐ KPI. Giới thiệu về chỉ số KPI. Đánh giá hiệu quả công việc là gì.

Các loại đo lường thường gặp. Chỉ số KPI là gì?. Mục tiêu khi xây dựng KPI. Bảy đặc trưng cần có của KPI.

Một số ứng dụng của chỉ số KPI trong thực tiễn. KPI cho sale – marketing. Đánh giá KPI hiệu quả nhân sự. KPI cho sản xuất.

Ưu và nhược điểm khi sử dụng hệ thống KPI. Ưu điểm khi sử dụng KPI trong đánh giá hiệu quả công việc. Nhược điểm khi sử dụng hệ thống KPI. Các loại KPI thường sử dụng.

Một số tồn tại khi áp dụng KPI tại Việt Nam. Quy trình xây dựng KPI. Xây dựng bản đồ chiến lược. Xác định bộ phận/người xây dựng KPI.

Xây dựng các câu hỏi về hiệu suất chính. Xác định các KRAs (Keys Result Area) của bộ phận. Xác định vị trí chức danh và các trách nhiệm chính. Xác định các chỉ số KPIs (chỉ số đánh giá) và thu thập dữ liệu.

Xác định mức độ điểm số cho các kết quả đạt được. Liên hệ giữa kết quả đánh giá KPIs và lương, thưởng. XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC VÀ HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC CỦA NHÂN VIÊN. Các nhân tố chính để xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc.

Xây dựng mực tiêu. Quản lý việc thực thi công việc. Tiến hành công tác đánh giá. Đưa ra các chương trình trao thưởng.

Thiết lập đầy đủ bộ tài liệu Thông tin công việc. Xây dựng bản mô tả công việc. Xây dựng tiêu chí hoàn thành công việc (KPI). Xây dựng tiêu chuẩn năng lực.

Xây dựng quy trình làm việc. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực và hiệu quả công việc. Xây dựng quy trình đánh giá. Sử dụng kết quả đánh giá.

Phân tích hệ thống và xử lý dữ liệu với bài toán đặt ra. Hệ thống hiện tại. Xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ đánh giá hiệu quả công việc. CÀI ĐẶT VÀ SỬ DỤNG HỆ THỐNG.

Cài đặt hệ thống. Môi trường xây dựng ứng dụng. Các Module xử lý cơ bản:. Sử dụng hệ thống.

Giao diện đăng nhập ứng dụng. Giao diện chính của ứng dụng. Chức năng xem thông tin khách hàng. Chức năng thêm mới/sửa thông tin khách hàng.

Chức năng xem thông tin nhân viên. Chức năng thêm/sửa thông tin nhân viên.50 h DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Mối quan hệ giữa KPI, PI, KRI. Bảng Plan_details.

Giao diện đăng nhập ứng dụng. Giao diện chính của ứng dụng. Chức năng xem thông tin khách hàng. Chức năng thêm mới/sửa thông tin khách hàng.

Chức năng xem thông tin nhân viên. Chức năng thêm/sửa thông tin nhân viên.50 h DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Biểu đồ UseCase tổng quát. Biểu đồ Usecase nhân viên kinh doanh.

Biểu đồ Usecase giám đốc khối kinh doanh. Biểu đồ Usecase quản lý khách hàng. Biểu đồ Usecase quản lý nhiệm vụ hàng ngày. Biểu đồ Usecase quản lý nhân viên.

Biểu đồ Usecase quản lý tài khoản đăng nhập. Biểu đồ Usecase quản lý hóa đơn. Biểu đồ Usecase tính lương nhân viên dựa trên KPI. Biểu đồ Usecase quản lý nguồn khách.

GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CHỈ SỐ KPI 1. Giới thiệu về chỉ số KPI. Đánh giá hiệu quả công việc là gì Các chương trình đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên được sử dụng rộng rãi từ những năm 1980 khi cạnh tranh trên thị trường trở nên gay gắt, các doanh nghiệp bắt buộc phải chú trọng và khuyến khích nhân viên thực hiện tốt các mục tiêu, yêu cầu trong công việc. Đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên được hiểu là: bất kỳ hoạt động nào nhằm đánh giá một cách có hệ thống hiệu quả công việc và năng lực của nhân viên, bao gồm kết quả công việc, phương pháp làm việc, những phẩm chất và kỹ năng thực hiện công việc.

Đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như:  Cung cấp các thông tin phản hồi cho nhân viên biết mức độ thực hiện công việc của họ so với các tiêu chuẩn mẫu và so với các nhân viên khác;  Giúp nhân viên điều chỉnh, sửa chữa các sai lầm trong quá trình làm việc;  Kích thích, động viên nhân viên thông qua những điều khoản về đánh giá, ghi nhận và hỗ trợ;  Cung cấp các thông tin làm cơ sở cho các vấn đề đào tạo, trả lương, khen thưởng, thuyên chuyển nhân viên, cải tiến cơ cấu tổ chức …;  Phát triển sự hiểu biết về công ty thông qua đàm thoại về các cơ hội và hoạch định nghề nghiệp;  Tăng cường quan hệ tốt đẹp giữa cấp trên và cấp dưới. Lưu ý thuật ngữ: Sử dụng thuật ngữ “Đánh giá nhân viên”? Hay “Đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên?”. Hiện nay, vẫn còn nhiều doanh nghiệp còn dùng cụm từ “đánh giá nhân viên” và có “Quy trình đánh giá nhân viên”. Chính vì vậy, không ít GVHD: TS Nguyễn Thị Thanh Tân SVTH: Nguyễn Lương Bách h 2 nhà quản lý đã xem nhân viên là đối tượng đánh giá, nghĩa là chúng ta đã đi đánh giá bản thân nhân viên (cá tính, thói quen, cách giao tiếp, mối quan hệ,…) thay vì đánh giá những cống hiến của nhân viên.

Vì vậy, trong tài liệu này sử dụng thuật ngữ thống nhất: “Đánh giá năng lực và hiệu quả công việc”. Chúng ta không đánh giá nhân viên mà đánh giá những gì nhân viên đã và sẽ cống hiến cho doanh nghiệp vì mục tiêu của doanh nghiệp. Nghĩa là đối tượng đánh giá là những gì nhân viên làm được và có thể làm được nhằm thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp. Hiệu quả công việc: Phản ánh hiện thực, cái đã có, đã hoàn thành.

Vì vậy, đánh giá hiệu quả công việc tức là đánh giá hiện tại. Năng lực: là kiến thức, kỹ năng, thái độ làm việc của nhân viên. Đánh giá năng lực là đánh giá những giá trị tiềm ẩn bên trong nhân viên. Hay nói cách khác, đánh giá năng lực là đánh giá tương lai.

Nếu đánh giá hiệu quả công việc làm cơ sở để trả lương, xét tăng lương, thưởng cuối tháng, cuối năm thì đánh giá năng lực là cơ sở để hoạch định nguồn nhân lực (lập kế hoạch đào tạo và phát triển, thuyên chuyển, bổ nhiệm,…), là thước đo để ta dự báo trước khả năng hoàn thành mục tiêu công việc của nhân viên, mục tiêu của doanh nghiệp, là cơ sở để trả lương theo năng lực. Các loại đo lường thường gặp. Có 3 loại đo lường hiệu quả, rất nhiều doanh nghiệp thực hiện đo lường hiệu suất bằng sự kết hợp của 3 loại trên, tuy nhiên giữa 3 loại hình này lại có mối liên hệ mật thiết với nhau.  KRI (Key Result Indicators): Tổng quan hiệu suất của một doanh nghiệp trong một viễn cảnh nào đó.

 PI (Performance Indicators): Các chỉ số đo lường để cải thiện hiệu suất. Thông thường có rất nhiều, nhưng không phải PI nào cũng là là chỉ số trọng yếu (Hay chỉ số KPI). GVHD: TS Nguyễn Thị Thanh Tân SVTH: Nguyễn Lương Bách h 3  KPI (Key Performance Indicator) : Các chỉ số đo lường để gia tăng hiệu suất trọng yếu. Thông thường chỉ số KRI được sử dụng để đo lường các kết quả lớn cuối cùng của tổ chức, chúng được quan tâm bởi các vị trí quản lý cấp cao, hội đồng quản trị, nhà đầu tư.

Có thể kể ra các chỉ số KRI sau:  Mức độ hài lòng của khách hàng.  Mức độ hài lòng của nhân viên.  EBT (Earning Before Tax): Lãi trước thuế.  Mức độ lợi nhuận từ khách hàng.

 Lợi nhuận trên từng đầu nhân viên. PI trong một số trường hợp được gọi là Metric (Tạm dịch là "thước đo"), số lượng thước đo rất nhiều, nhưng không phải thước đo nào cũng là KPI. Mối quan hệ giữa KPI, PI, KRI KRI được xem xét trong một chu kỳ tương đối dài, thông thường là hàng tháng hoặc hàng quý. Còn KPI là một tập các đo lường tập trung vào khía cạnh hiệu suất, liên kết chặt chẽ hơn với các mục tiêu chiến lược của tổ chức và mang tính hành động cụ thể hơn.

Chỉ số KPI là gì? KPI – Key Performance Indicator có nghĩa là chỉ số đánh giá thực hiện công việc, là một công cụ đo lường, đánh giá hiệu quả thực hiện GVHD: TS Nguyễn Thị Thanh Tân SVTH: Nguyễn Lương Bách h 4 công việc qua số liệu, tỉ lệ, chỉ tiêu định lượng, nhằm phản ánh hiệu quả hoạt động của các tổ chức hoặc bộ phận chức năng hay cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ